Nghiên cứu HCMUTE: Ảnh hưởng của Bột Bí Đỏ đến Bánh Mì Lạt

Đồ án HCMUTE: Nghiên cứu ảnh hưởng của bột bí đỏ đến tính chất bột nhào & chất lượng bánh mì lạt. Tối ưu hóa công thức, nâng cao giá trị dinh dưỡng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2017

106
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về bánh mì

1.1.1. Lịch sử bánh mì

1.1.2. Giá trị thực phẩm bánh mì

1.1.3. Phân loại bánh mì

1.1.4. Đăc điểm và tính chất của bánh mì lạt

1.1.5. Nguyên liệu chế biến bánh mì lạt

1.1.6. Một số kỹ thuật sản xuất bánh mì lạt

1.2. Tổng quan về bí đỏ

1.2.1. Nguồn gốc, phân loại và đặc điểm hình thái bí đỏ

1.2.2. Giá trị dinh dưỡng và công dụng của bí đỏ

1.2.3. Thành phần carotene trong thịt quả bí đỏ

1.2.4. Beta-caroten và vai trò sinh học của nó

1.2.5. Ứng dụng của bí đỏ trong thực phẩm

2. CHƯƠNG 2: NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Các thành phần khác

2.2. Phương pháp

2.2.1. Quy trình chế biến bánh mì lạt sử dụng trong nghiên cứu

2.2.2. Sơ đồ bố trí thí nghiệm

2.2.3. Các phương pháp phân tích

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BIỆN LUẬN

3.1. Ảnh hưởng của bột bí đỏ bổ sung đến chất lượng bột nhào

3.1.1. Ảnh hưởng của bột bí đỏ bổ sung lên độ ẩm bột nhào

3.1.2. Ảnh hưởng của bột bí đỏ bổ sung lên chất lượng gluten bột nhào

3.1.3. Ảnh hưởng của bột bí đỏ bổ sung lên lượng khí CO2 thoát ra trong quá trình ủ

3.2. Ảnh hưởng của bột bí đỏ bổ sung đến chất lượng bánh mì

3.2.1. Ảnh hưởng của bột bí đỏ bổ sung lên khối lượng, thể tích và thể tích riêng của bánh mì

3.2.2. Ảnh hưởng của bột bí đỏ bổ sung lên màu sắc của bánh mì

3.2.3. Ảnh hưởng của bột bí đỏ bổ sung lên cấu trúc của bánh mì

3.2.4. Ảnh hưởng của bột bí đỏ bổ sung lên cảm quan thị hiếu người tiêu dùng

3.2.5. Hàm lượng dinh dưỡng mẫu bánh mì bổ sung 8% bột bí đỏ

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Bột Bí Đỏ Bánh Mì Lạt Giới Thiệu Nghiên Cứu

Bánh mì lạt, một phần không thể thiếu trong ẩm thực Việt Nam, nay được nghiên cứu cải tiến với sự bổ sung của bột bí đỏ. Nghiên cứu của HCMUTE tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của bột bí đỏ đến tính chất hóa lý bột nhàochất lượng bánh mì lạt. Việc này không chỉ mang lại giá trị dinh dưỡng cao hơn mà còn góp phần đa dạng hóa sản phẩm, tận dụng nguồn nguyên liệu bí đỏ dồi dào tại Việt Nam. Bột bí đỏ, với hàm lượng cao carotene, vitamin, khoáng chất và chất xơ, hứa hẹn mang đến một phiên bản bánh mì lạt giàu dinh dưỡng và hấp dẫn hơn. Các nghiên cứu trước đây đã chứng minh lợi ích của bí đỏ trong nhiều sản phẩm thực phẩm, từ mì ăn liền đến bánh biscuit. Nghiên cứu này sẽ làm sáng tỏ những tác động cụ thể của việc bổ sung bột bí đỏ vào bánh mì lạt, một sản phẩm quen thuộc với người tiêu dùng Việt Nam. Việc sử dụng bột bí đỏ cũng giúp giải quyết tình trạng cung vượt cầu bí đỏ tại một số tỉnh thành, tránh lãng phí nguồn tài nguyên nông sản. Nghiên cứu hướng đến việc tìm ra tỷ lệ bột bí đỏ phù hợp để tạo ra sản phẩm bánh mì lạt không chỉ ngon miệng mà còn giàu dinh dưỡng, đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng hiện đại.

1.1. Lịch Sử Giá Trị Dinh Dưỡng Truyền Thống Bánh Mì Lạt

Bánh mì, một món ăn có lịch sử lâu đời từ thời đồ đá mới, đã trải qua nhiều biến đổi để trở thành món ăn quen thuộc trên toàn thế giới. Bánh mì lạt Việt Nam, với đặc trưng ruột nở xốp, vỏ vàng, vị lạt, thường được dùng kèm với nhiều món ăn khác nhau. Giá trị dinh dưỡng của bánh mì được đánh giá dựa trên hàm lượng glucid, protein, vitamin, khoáng chất và khả năng hấp thụ của cơ thể. Trong đó, glucid chiếm tỉ lệ cao nhất, cung cấp năng lượng chính cho cơ thể. Bánh mì cũng chứa các axit amin không thay thế, vitamin B1, B2 và PP, đóng góp vào sức khỏe tổng thể. Tuy nhiên, bánh mì truyền thống thường thiếu các vitamin và chất xơ so với nhu cầu của người dùng hiện đại.

1.2. Tiềm Năng Của Bí Đỏ Giàu Dinh Dưỡng Ứng Dụng Đa Dạng

Bí đỏ, với nguồn gốc từ vùng nhiệt đới và cận nhiệt châu Mỹ, là một loại rau quả giàu dinh dưỡng. Carotenoid, đặc biệt là β-carotene, là yếu tố quan trọng tạo nên giá trị dinh dưỡng cao của bí đỏ. Bên cạnh đó, bí đỏ còn chứa các vitamin B6, K, thiamine, riboflavin và khoáng chất như kali, phốt pho, magiê, sắt, selen. Pectin, một loại chất xơ có trong bí đỏ, có khả năng tạo gel và ổn định cấu trúc thực phẩm. Bột bí đỏ đã được ứng dụng trong nhiều sản phẩm thực phẩm khác nhau, từ mì ăn liền đến bánh biscuit, nhờ vào khả năng liên kết, tạo gel và làm đặc. Nghiên cứu cho thấy bột bí đỏ có thể tham gia tạo cấu trúc, tạo gel, làm đặc, ổn định và nhũ hóa trong các loại thực phẩm.

II. Vấn Đề Thách Thức Cải Thiện Chất Lượng Bánh Mì Lạt

Mặc dù bánh mì lạt là một món ăn phổ biến, song vẫn còn nhiều vấn đề và thách thức cần giải quyết để nâng cao chất lượng sản phẩm. Một trong những vấn đề chính là giá trị dinh dưỡng chưa cao, đặc biệt là thiếu hụt vitamin và chất xơ. Việc bổ sung bột bí đỏ vào bánh mì lạt là một giải pháp tiềm năng để cải thiện vấn đề này. Tuy nhiên, việc bổ sung bột bí đỏ có thể ảnh hưởng đến tính chất hóa lý bột nhàochất lượng bánh mì lạt, đòi hỏi cần có nghiên cứu kỹ lưỡng để tìm ra tỷ lệ phù hợp. Thách thức đặt ra là làm thế nào để bổ sung bột bí đỏ mà vẫn giữ được hương vị, cấu trúc và độ xốp đặc trưng của bánh mì lạt, đồng thời tăng cường giá trị dinh dưỡng. Ngoài ra, cần đảm bảo rằng việc bổ sung bột bí đỏ không làm tăng chi phí sản xuất quá mức, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường.

2.1. Hạn Chế Về Dinh Dưỡng Cảm Quan Của Bánh Mì Lạt

Bánh mì lạt truyền thống thường có hàm lượng vitamin và chất xơ thấp, dẫn đến giá trị dinh dưỡng chưa cao. Về mặt cảm quan, bánh mì lạt có màu sắc và hương vị đơn điệu, chưa thực sự hấp dẫn đối với người tiêu dùng. Việc cải thiện giá trị dinh dưỡng và cảm quan của bánh mì lạt là một yêu cầu cấp thiết để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Các giải pháp như bổ sung vitamin, khoáng chất và chất xơ từ các nguồn tự nhiên như bột bí đỏ cần được nghiên cứu và áp dụng.

2.2. Ảnh Hưởng Tiềm Tàng Của Bột Bí Đỏ Lên Bột Nhào Bánh

Việc bổ sung bột bí đỏ có thể ảnh hưởng đến tính chất hóa lý bột nhào, bao gồm độ ẩm, hàm lượng gluten và khả năng giữ khí. Chất lượng gluten có thể giảm do bột bí đỏ làm loãng gluten. Ngoài ra, việc bổ sung bột bí đỏ cũng có thể ảnh hưởng đến màu sắc, cấu trúc và hương vị của bánh mì lạt. Cần có nghiên cứu để đánh giá mức độ ảnh hưởng của bột bí đỏ và tìm ra tỷ lệ bổ sung tối ưu để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đánh Giá Ảnh Hưởng Bột Bí Đỏ

Nghiên cứu sử dụng phương pháp thực nghiệm để đánh giá ảnh hưởng của bột bí đỏ đến tính chất hóa lý bột nhàochất lượng bánh mì lạt. Bột bí đỏ được bổ sung vào bột nhào với các tỷ lệ khác nhau, từ 4% đến 16%. Các mẫu bột nhào được đánh giá về độ ẩm, hàm lượng gluten, độ căng gluten và lượng khí CO2 thoát ra trong quá trình ủ. Các mẫu bánh mì lạt thành phẩm được đánh giá về màu sắc, cấu trúc, chất lượng cảm quan và giá trị dinh dưỡng. Phương pháp phân tích cảm quan được sử dụng để đánh giá thị hiếu của người tiêu dùng. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp xác định tỷ lệ bột bí đỏ phù hợp để tạo ra sản phẩm bánh mì lạt chất lượng cao.

3.1. Quy Trình Chế Biến Tỷ Lệ Bổ Sung Bột Bí Đỏ

Quy trình chế biến bánh mì lạt bao gồm các bước: chuẩn bị nguyên liệu, nhào trộn, lên men sơ bộ, chia bột và tạo hình, lên men kết thúc, nướng và làm nguội. Bột bí đỏ được bổ sung vào bột nhào với các tỷ lệ: 0%, 4%, 8%, 12% và 16% theo khối lượng bột mì. Các tỷ lệ này được lựa chọn để đánh giá ảnh hưởng của bột bí đỏ đến tính chất bột nhào và chất lượng bánh mì.

3.2. Các Phương Pháp Phân Tích Bột Nhào Bánh Mì Thành Phẩm

Các phương pháp phân tích được sử dụng để đánh giá chất lượng bột nhào bao gồm: xác định độ ẩm, hàm lượng gluten ướt và gluten khô. Các phương pháp phân tích được sử dụng để đánh giá chất lượng bánh mì thành phẩm bao gồm: đo thể tích riêng, phân tích màu sắc, phân tích cấu trúc và đánh giá cảm quan. Ngoài ra, hàm lượng protein, lipid, xơ, chất khoáng và β-carotene cũng được xác định để đánh giá giá trị dinh dưỡng của bánh mì.

3.3. Nghiên Cứu Xác Định Lượng Khí Sinh Ra Trong Quá Trình Ủ Bột

Nghiên cứu sử dụng phương pháp thí nghiệm để xác định lượng khí sinh ra trong quá trình ủ bột nhào bánh mì bổ sung bột bí đỏ. Lượng khí sinh ra ảnh hưởng đến độ nở xốp của bánh mì. Các mẫu bột nhào được ủ trong điều kiện tiêu chuẩn, và lượng khí CO2 thoát ra được đo lường trong quá trình ủ. Kết quả nghiên cứu sẽ cho thấy sự ảnh hưởng của bột bí đỏ lên quá trình lên men và khả năng tạo khí của bột nhào.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tác Động Của Bột Bí Đỏ Lên Bánh Mì

Kết quả nghiên cứu cho thấy bột bí đỏ có ảnh hưởng đáng kể đến tính chất hóa lý bột nhàochất lượng bánh mì lạt. Việc bổ sung bột bí đỏ làm giảm chất lượng gluten và khả năng giữ khí của bột nhào. Tuy nhiên, ở tỷ lệ bổ sung thấp (dưới 8%), sự thay đổi này không đáng kể. Bột bí đỏ cũng ảnh hưởng đến màu sắc và cấu trúc của bánh mì lạt. Các mẫu bánh mì có bổ sung bột bí đỏmàu vàng cam đậm hơn và cấu trúc cứng hơn. Kết quả đánh giá cảm quan cho thấy mẫu bánh mì bổ sung 8% bột bí đỏ được người tiêu dùng ưa thích nhất.

4.1. Ảnh Hưởng Đến Độ Ẩm Chất Lượng Gluten Bột Nhào

Việc bổ sung bột bí đỏ làm giảm độ ẩm bột nhào. Điều này có thể do bột bí đỏ có khả năng hút nước cao hơn so với bột mì. Việc bổ sung bột bí đỏ cũng làm giảm chất lượng gluten bột nhào. Hàm lượng glutenđộ căng gluten đều giảm khi tỷ lệ bột bí đỏ tăng lên. Điều này có thể do bột bí đỏ làm loãng mạng gluten, ảnh hưởng đến khả năng đàn hồi và giữ khí của bột nhào.

4.2. Tác Động Đến Màu Sắc Cấu Trúc Cảm Quan Bánh Mì

Việc bổ sung bột bí đỏ làm thay đổi màu sắc bánh mì. Các mẫu bánh mì có bổ sung bột bí đỏmàu vàng cam đậm hơn, đặc biệt là khi tỷ lệ bột bí đỏ tăng lên. Cấu trúc bánh mì cũng bị ảnh hưởng, với các mẫu bánh có bổ sung bột bí đỏđộ cứng cao hơn. Tuy nhiên, mẫu bánh mì bổ sung 8% bột bí đỏ được đánh giá cao về mùi vị đặc trưng của bánh mì kết hợp với mùi bí đỏ nhẹ nhàng.

4.3. Hàm Lượng Dinh Dưỡng Beta Caroten Trong Bánh

Mẫu bánh mì có bổ sung bột bí đỏ chứa beta-caroten với hàm lượng cao. Bánh mì bổ sung bột bí đỏ giúp tăng cường dinh dưỡng cho bánh mì lạt. Mẫu bánh mì bổ sung 8% bột bí đỏ có hàm lượng beta-caroten cao nhất đồng thời vẫn được ưa chuộng về cảm quan, chứng tỏ sự thành công của việc kết hợp bột bí đỏ vào bánh mì.

V. Kết Luận Kiến Nghị Ứng Dụng Bột Bí Đỏ Trong Bánh Mì Lạt

Nghiên cứu đã chứng minh tiềm năng của việc sử dụng bột bí đỏ để cải thiện giá trị dinh dưỡng và cảm quan của bánh mì lạt. Tỷ lệ bột bí đỏ tối ưu là 8%, mang lại sản phẩm bánh mì lạt vừa giàu dinh dưỡng, vừa có hương vị và cấu trúc hấp dẫn. Các nhà sản xuất có thể ứng dụng kết quả nghiên cứu này để tạo ra các sản phẩm bánh mì lạt mới, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình sản xuất và đảm bảo chất lượng sản phẩm.

5.1. Tóm Tắt Kết Quả Ưu Điểm Của Việc Bổ Sung Bột Bí Đỏ

Việc bổ sung bột bí đỏ vào bánh mì lạt giúp tăng cường giá trị dinh dưỡng, đặc biệt là hàm lượng β-carotene. Mẫu bánh mì bổ sung 8% bột bí đỏ được đánh giá cao về màu sắc, hương vị và cấu trúc. Ngoài ra, việc sử dụng bột bí đỏ còn giúp đa dạng hóa sản phẩm và tận dụng nguồn nguyên liệu bí đỏ dồi dào.

5.2. Đề Xuất Ứng Dụng Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Các nhà sản xuất có thể ứng dụng kết quả nghiên cứu này để sản xuất bánh mì lạt bổ sung bột bí đỏ. Cần có nghiên cứu tiếp theo để tối ưu hóa quy trình sản xuất, đánh giá độ ổn định của sản phẩm trong quá trình bảo quản và nghiên cứu các ứng dụng khác của bột bí đỏ trong ngành thực phẩm.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1 Tổng quan về bánh mì 1.1 Lịch sử bánh mì Bánh mì là một món ăn cơ bản có từ thời đồ đá mới, được chế biến bằng cách nướng bánh làm được trong lò. Bánh mì đầu tiên được sản xuất vào khoảng 10.000 năm trước Công nguyên hoặc hơn 12.000 năm trước, có thể đã được phát triển bằng cách thực hiện với nước và bột ngũ cốc. Ai Cập là quốc gia tiên phong làm cho nghệ thuật bánh mì trở nên phổ biến trên khắp thế giới (Arpita Mondal và A. Ai Cập đã phát triển một lò nướng đất sét hình trụ để cải thiện kỹ thuật nướng bánh, và những người La Mã (Romans) đã kết hợp bột chua khô với nước bỏ thêm vào bột để có chiếc bánh ngon hơn (Wood, 1989).

Một số nền văn minh khác như người Inca, người Mỹ bản địa, và nền văn hóa châu Á, Ấn Độ và châu Phi cũng đã phát triển kỹ thuật nướng bánh mì. Cách sản xuất bánh mì đã được cải tiến đáng kể sau năm 1850, khi các nhà đầu bếp Mỹ cải thiện cách nướng bánh. Trong những giai đoạn sau nấm men được lấy từ nhà máy bia đã được sử dụng như tác nhân làm nở trong sản xuất bánh mì (Brian, 1998). Công nghệ làm bánh mì chỉ được thực hiện bằng tay cho đến khi có sự chuyển biến sang hướng cơ giới hóa khoảng năm 1910.

Năm 1928, máy thái bánh mì với tên gọi Otto Rohwedder, lần đầu tiên được trưng bày tại hội chợ thương mại bánh ở Mỹ (McCorkindale, 2006). Bánh mì thái lát và các ổ bánh mì trở nên phổ biến hơn trong đầu những năm 1960 trong các siêu thị, các tiệm bánh, cùng với các nhà máy lớn. Người Pháp đã đem bánh mì barguette đến Việt Nam, và người Việt đã chế biến thành bánh mì kẹp thịt sau này.2 Giá trị thực phẩm bánh mì Giá trị thực phẩm của bánh mì được đánh giá theo thành phần các chất dinh dưỡng (glucid, protein, các acid amin không thay thế, vitamin, khoáng chất), độ sinh năng lượng và khả năng hấp thụ của cơ thể con người. Ngoài các chỉ số trên thì hương vị, độ xốp của bánh, trạng thái ruột bánh, hình dáng bên ngoài cũng có ý nghĩa nhất định về mặt giá trị thực phẩm (Bùi Đức Hợi, 2007).

Dưới đây là một số chỉ số về giá trị thực phẩm của bánh mì: 1  Các glucid Hàm lượng glucid chiếm khoảng một nửa trọng lượng chung của bánh mì. Riêng tinh bột chiếm khoảng 80% chất khô trong bánh. Trong quá trình nướng tinh bột bị hồ hóa tạo khả năng tiêu hóa tốt cho cơ thể (Bùi Đức Hợi, 2007). Ngoài ra trong bánh mì còn có một lượng nhỏ saccarose, glucose và maltose.

Đường có tác dụng tốt đến quá trình lên men của bột nhào và làm cho vỏ bánh có màu sắc đẹp. Trong glucid bánh mì còn có chứa cellulose và hemicellulose (khoảng 0,1-0,2%). Nói chung độ tiêu hóa của glucid trong bánh mì có thể đạt đến 90-92%.  Protein Hàm lượng protein chiếm khoảng 5-8% trọng lượng chung của bánh.

Thêm vào đó trong protein bánh mì có chứa đa dạng các axit amin không thay thế như: tryptophan, losin, isolosin, valin, theonin, lisin, metionin, phenialanin. Đây la nguồn protein cần thiết cho cơ thể con người trong việc tạo thành và khôi phục các chức năng của tế bào cơ thể (Bùi Đức Hợi, 2007).  Chất béo Lượng chất béo trong bánh mì vào khoảng 1 - 1,5% (không tính lượng chất béo thêm vào trong quá trình sản xuất các loại bánh mì giàu chất béo). Trong cơ thể con người chất béo là chất dự trữ năng lượng và là thành phần cấu tạo của các tế bào.

Độ tiêu hóa của chất béo trong bánh mì vào khoảng 53 - 85% (Bùi Đức Hợi, 2007).  Vitamin Bánh mì cung cấp cho cơ thể chủ yếu là vitamin B1, B2 và PP (khoảng 50% nhu cầu về vitamin cho cơ thể. Hàm lượng vitamin trong bánh mì phụ thuộc vào hàm lượng vitamin trong bột và các chất bổ sung như trứng, sữa, chất béo. Trong bánh mì làm từ bột hạng thấp có hàm lượng vitamin cao hơn trong bánh mì làm từ bột hạng cao.

Trong quá trình sản xuất có cho thêm men nên hàm lượng các vitamin trong bột nhào cao hơn bột nguyên liệu, nhưng thực tế thì hàm lượng các vitamin trong bánh mì thấp hơn so với bột mì (các vitamin bị tổn thất trong quá trình nướng). 2  Khoáng chất Trong bánh mì có nhiều K, Mn, Ca, Na, P, S, Si và một lượng nhỏ các nguyên tố khác. Hàm lượng các chất khoáng phụ thuộc nhiều vào chất lượng bột, bánh mì làm từ bột hạng thấp có nhiều chất khoáng hơn bánh mì làm từ bột hạng cao.3 Phân loại bánh mì Peter Reinhart (2001) đã liệt kê 5 tiêu chuẩn khác nhau để phân loại bánh mì.  Phân loại theo sự hydrate hóa: khối bột sau khi trộn các nguyên liệu được chia thành 3 loại Stiff Doughs (Bột nhào cứng): 50 – 57% bột mì được hydrate hóa.

Ví dụ như: Bánh mì tròn hay bánh qui Standard Doughs (Bột nhào chuẩn): 57 – 65% bột mì được hydrate hóa. Ví dụ như: Bánh mì Sandwich, ổ bánh mì Pháp và các loại bánh mì Châu Âu Rustic Dough (Bột nhào thô): lớn hơn 65% bột mì được hydrate hóa. Ví dụ như: Bánh mì Ý, pizza.  Phân loại theo hàm lượng chất béo Lean Doughs: bao gồm các loại bánh mì chứa rất ít hoặc không có chất béo.

Ví dụ như: bánh mì Pháp hoặc Ý, Baguettes,. Enrich Doughs: bao gồm các loại bánh mì có hàm lượng chất béo từ 5 – 20%. Chất béo chứa trong các loại nguyên liệu như sữa, trứng, bơ, đường, kem. Lượng chất béo đủ để làm mềm ruột bánh mì.

Ví dụ như: bánh mì Sandwich, bánh mì tròn,. Rich doughs: bao gồm các loại bánh mì chứa hàm lượng chất béo lớn hơn 20%. Trong nhóm bánh này còn có “Laminate Doughs” (nhóm bánh mì “ngàn lớp”). Đây là một nhóm nhỏ trong trong nhóm bánh có hàm lượng chất béo cao.

Chúng được tạo nên từ nhiều lớp bột xen giữa các lớp bơ, khi nướng lớp bột sẽ tách ra tạo nên lớp vỏ bánh đặc trưng.  Phân loại theo độ nở (“Flat Breads”): Trong nhóm này, bánh mì có thể không chứa chất béo hoặc rất ít. Nó được chia thành 2 loại Yeasted: gồm các loại bánh mì trong thành phần của nó có men. Ví dụ: pizza, foccacia, một số loại crackers hay lavash.

Un-Yeasted: gồm các loại bánh mì không có men. Tuy nhiên, một số loại bánh không men vẫn có thể sử dụng các chất làm nở bánh. Cùng nhóm này còn có: “quick breads” (bánh 3 mì nhanh), Muffins, biscuits, pancakes. Đây là các loại bánh chủ yếu dựa vào bột nở hoặc muối nở để giúp bánh nở.

 Phân loại theo phương pháp nhào bột Direct / Straight Doughs: Cho tất cả nguyên liệu vào cùng một lúc vào nhào trộn. Indirect / Sponge Doughs: Các nguyên liệu được chia làm 2 phần, một phần bột được nhào trộn với 1 phần chất lỏng trước, ủ, sau đó mới trộn nốt phần nguyên liệu còn lại.  Phân loại theo loại men sử dụng Men thương mại: bao gồm các loại men khô, thường là chủng Saccharomyces Cerevisiae. Đối với loại men này, thời gian bảo quản dài nhưng trước khi sử dụng phải được hoạt hóa.

pH cần thiết để phát triển là 5 – 5. Men tự nhiên: thường là chủng Saccharomuyces Exiguus. Nó là loại men có thể sử dụng mà không cần hoạt hóa trước và có trong bánh mì bổ sung sourdough. pH cần thiết để nấm men phát triển là 3.4 Đăc điểm và tính chất của bánh mì lạt Bánh mì lạt kiểu Việt Nam có dạng dài hoặc tròn, bên trong ruột nở xốp, màu trắng hoặc trắng ngà, vỏ có màu vàng đẹp, vị lạt (Bùi Đức Hợi, 2007).

Nguyên liệu dùng để sản xuất bánh mì chủ yếu là bột mì, nấm men và nước. Ngoài ra tùy theo yêu cầu sử dụng mà trong quy trình sản xuất có thêm các nguyên liệu phụ khác như: đường, bơ, muối và một số phụ gia khác nhằm làm tăng chất lượng của bánh mì thành phẩm.5 Nguyên liệu chế biến bánh mì lạt Bánh mì ở dạng đơn giản nhất, chỉ sử dụng bột, men, muối và nước làm thành phần. Một số thành phần khác thường được sử dụng trong quá trình làm bánh và các thành phần tương tác với nhau và quá trình nướng để tạo ra kết cấu, cấu trúc mọng, vỏ và hương vị mong đợi của bất kỳ loại bánh đặc trưng nào. Công thức chế biến bánh mì là một phần quan trọng trong việc xác định chất lượng bánh mì.

Những công thức này thường được viết dưới dạng "phần trăm của người làm bánh", nghĩa là bột được giả định là 100% công thức và tất cả các thành phần khác được tính dựa trên lượng bột (Brian, 1998).1 Bột mì Lúa mì là nguồn hạt chính trong nguyên liệu sản xuất bánh mì. Việc trồng lúa mì là cơ sở của nền văn minh phương Tây. Sản xuất bánh mì phụ thuộc vào các protein trong bột được nghiền từ lúa mì. Bột mì thường được phân loại thành bột mì cứng và mềm trong sản xuất bánh mỳ cũng như những ngành khác.

Hầu hết tất cả các loại bột mì cứng và một số ít loại bột mì mềm có chất lượng làm bánh mì tốt (Y. Hui và cộng sự, 2006). Nguồn nguyên liệu bột chủ yếu của nước ta nhập từ nước ngoài và chủ yếu nhập loại bột lúa mì trắng. Lúa mì trắng được nghiền để thu bột theo hai phương pháp: nghiền phân loại và nghiền lẫn.

Quá trình nghiền phân loại cho phép thu được bột mì trắng với các loại khác nhau (bột thượng hạng, bột loại 1, bột loại 2) (Bùi Đức Hợi, 2007).1 Thành phần hóa học Thành phần hóa học của bột mì phụ thuộc vào thành phần hóa học của hạt và phụ thuộc vào hạng bột (Y. Hui và cộng sự, 2006). Bột mì làm bánh mì thường chứa 11,0-13,0% protein, protein tạo thành mạng gluten là quan trọng nhất. Gluten chịu trách nhiệm về cấu trúc bên trong của bánh mì, tính đàn hồi và sự giãn nở của nó (Mailhot và Patton, 1988).

Bột chứa một lượng mono và disaccharides có thể lên men thấp. Trong ruột lúa mì, sucrose có thể dao động từ 0,5% đến 1,5%, glucose 0,03% đến 0,10%, fructose 0 đến 0,08% và maltose 0 đến 0,02%, với tổng lượng từ 0,8% đến 1,6% (Lineback và Rasper, 1988). Trong bột mì bột, maltose dao động từ 1,7% đến 3,0% (Stear, 1990). Thêm maltose được giải phóng khỏi cấu trúc hạt tinh bột bị phá vỡ trong suốt quá trình làm bánh, trước hết là do hoạt động của α-amylase để sản xuất dextrins và sau đó bằng hoạt động của β-amylase sản xuất dextrin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ