Bồi Dưỡng Năng Lực Hợp Tác Của Học Sinh Trong Dạy Học STEM: Chủ Đề "Chuông Báo Chống Trộm"

Tài liệu nghiên cứu Bồi dưỡng năng lực hợp tác của học sinh trong dạy học chủ đề stem chuông báo chống trộm vật lí 11, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Sư phạm Vật lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

78
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CỤM TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Nhiệm vụ nghiên cứu

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.5. Phương pháp nghiên cứu

0.6. Tổng quan vấn đề nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC HỢP TÁC CỦA HỌC SINH TRONG TỔ CHỨC DẠY HỌC CHỦ ĐỀ STEM

1.1. Giáo dục STEM

1.1.1. Khái niệm giáo dục STEM

1.1.2. Mục tiêu của giáo học STEM

1.1.3. Tiêu chí thiết kế bài học STEM

1.1.4. Quy trình thiết kế bài học STEM

1.1.5. Vai trò và ý nghĩa của giáo dục STEM

1.2. Bồi dưỡng năng lực hợp tác của học sinh thông qua dạy học chủ đề STEM

1.2.1. Năng lực hợp tác

1.2.2. Biểu hiện của năng lực hợp tác

1.2.3. Cấu trúc năng lực hợp tác thông qua dạy học với chủ đề STEM

1.2.4. Quy trình tổ chức dạy học chủ đề STEM bồi dưỡng năng lực hợp tác

1.2.5. Tiến trình tổ chức dạy học chủ đề STEM bồi dưỡng năng lực hợp tác

1.2.6. Đánh giá năng lực hợp tác của học sinh thông qua dạy học chủ đề STEM

1.2.6.1. Bộ tiêu chí đánh giá năng lực hợp tác trong dạy học với chủ đề STEM
1.2.6.2. Tổ chức đánh giá năng lực hợp tác trong dạy học với chủ đề STEM

1.2.7. Thực trạng dạy học chủ đề STEM bồi dưỡng năng lực hợp tác của học sinh ở trường THPT

1.2.7.1. Mục đích điều tra
1.2.7.2. Đối tượng điều tra
1.2.7.3. Phương tiện điều tra
1.2.7.4. Kết quả điều tra

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ TIẾN TRÌNH TỔ CHỨC DẠY HỌC CHỦ ĐỀ STEM “CHUÔNG BÁO CHỐNG TRỘM” – VẬT LÍ 11 BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC HỢP TÁC CỦA HỌC SINH

2.1. Mô tả chủ đề

2.2. Mục tiêu chủ đề

2.3. Năng lực, phẩm chất

2.4. Chuẩn bị của giáo viên và học sinh

2.5. Thiết kế tiến trình dạy học

2.6. Các hoạt động dạy học chủ đề

2.7. Hoạt động dạy học cụ thể

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm sư phạm

3.2. Nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm

3.3. Đối tượng thực nghiệm sư phạm

3.4. Phương pháp thực nghiệm

3.5. Tiến hành thực nghiệm sư phạm

3.6. Kết quả thực nghiệm sư phạm

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Dạy Học STEM Chủ Đề Chuông Báo Chống Trộm

Giáo dục STEM là một phương pháp tiếp cận liên ngành, trang bị cho học sinh kiến thức và kỹ năng cần thiết trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, kỹ thuậttoán học. Phương pháp này gắn liền với ứng dụng thực tiễn, nâng cao năng lực cốt lõinăng lực đặc thù của học sinh, đáp ứng yêu cầu nghề nghiệp trong tương lai. Trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay, việc tích hợp dạy học STEM vào chương trình, đặc biệt là thông qua các dự án thực tế như chuông báo chống trộm, trở nên vô cùng quan trọng. Giáo dục STEM không chỉ giúp học sinh hiểu rõ các khái niệm khoa học, mà còn khuyến khích tư duy sáng tạo, khả năng giải quyết vấn đề và làm việc nhóm. Ví dụ, việc thiết kế một chuông báo chống trộm STEM đòi hỏi học sinh phải áp dụng kiến thức về mạch điện, cảm biến và lập trình để tạo ra một sản phẩm hữu ích và thiết thực.

1.1. Khái niệm và vai trò của giáo dục STEM

Giáo dục STEM là cách tiếp cận liên ngành, lồng ghép kiến thức học thuật với bài học thực tế. Học sinh áp dụng kiến thức khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học vào các bối cảnh cụ thể. Điều này giúp kết nối trường học, cộng đồng và nơi làm việc, phát triển năng lực STEM và khả năng cạnh tranh trong nền kinh tế mới, theo Hiệp hội các giáo viên dạy khoa học Mỹ (NSTA).

1.2. Lợi ích của dạy học STEM chủ đề chuông báo chống trộm

Dạy học STEM chủ đề chuông báo chống trộm mang lại nhiều lợi ích. Học sinh phát triển năng lực giải quyết vấn đề, tư duy logic, tự chủ và sáng tạo, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật. Dự án này giúp học sinh hiểu rõ ý nghĩa thực tiễn của kiến thức Vật lý và các môn học khác. Đồng thời, nó khuyến khích năng lực hợp tác của học sinh khi các em làm việc cùng nhau để hoàn thành dự án.

II. Thách Thức và Vấn Đề Trong Bồi Dưỡng Năng Lực Hợp Tác STEM

Mặc dù dạy học STEM mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai hiệu quả vẫn còn nhiều thách thức. Phương pháp dạy học STEM còn khá mới mẻ và khác biệt so với phương pháp truyền thống. Điều này gây khó khăn cho giáo viên trong việc tìm kiếm chủ đề, lập kế hoạch bài dạy và đánh giá chính xác năng lực học sinh. Năng lực hợp tác của học sinh là một yếu tố quan trọng để thành công trong các dự án STEM, nhưng việc rèn luyện và đánh giá năng lực hợp tác này không phải lúc nào cũng dễ dàng. Đánh giá năng lực hợp tác một cách khách quan và toàn diện đòi hỏi giáo viên phải có công cụ và phương pháp phù hợp. Theo tài liệu gốc, chương trình GDPT tổng thể nhấn mạnh việc tạo điều kiện tổ chức chủ đề STEM trong CT dạy môn học, tuy nhiên việc triển khai còn nhiều bất cập.

2.1. Khó khăn trong đánh giá năng lực hợp tác của học sinh

Việc đánh giá năng lực hợp tác đòi hỏi bộ tiêu chí rõ ràng và khách quan. Giáo viên cần quan sát và đánh giá khả năng làm việc nhóm, chia sẻ trách nhiệm, lắng nghe ý kiến và giải quyết mâu thuẫn của học sinh. Khó khăn nằm ở việc đánh giá định tính các hành vi và thái độ hợp tác của từng thành viên trong nhóm, đảm bảo tính công bằng và chính xác. Giáo viên có thể tham khảo các tiêu chí đánh giá NLHT của HS được nêu trong tài liệu gốc.

2.2. Rào cản về nguồn lực và cơ sở vật chất cho dạy học STEM

Triển khai dạy học STEM đòi hỏi nguồn lực và cơ sở vật chất đầy đủ. Các dự án STEM thường cần vật liệu, thiết bị và không gian làm việc chuyên dụng. Nhiều trường học, đặc biệt là ở vùng sâu vùng xa, còn thiếu thốn về cơ sở vật chất, gây khó khăn cho việc thực hiện các dự án chuông báo chống trộm STEM hay các dự án tương tự. Việc tìm kiếm và cung cấp đủ vật liệu cho học sinh sáng tạo cũng là một thách thức không nhỏ.

III. Phương Pháp Bồi Dưỡng Năng Lực Hợp Tác Qua Dự Án STEM

Để bồi dưỡng năng lực hợp tác hiệu quả trong dạy học STEM, giáo viên cần thiết kế các hoạt động và dự án phù hợp. Dự án chuông báo chống trộm là một ví dụ điển hình, đòi hỏi học sinh phải làm việc nhóm để nghiên cứu, thiết kế, chế tạo và thử nghiệm sản phẩm. Giáo viên cần hướng dẫn học sinh về các kỹ năng làm việc nhóm, giao tiếp hiệu quả và giải quyết xung đột. Theo tài liệu gốc, NLHT được xem là một trong những NL quan trọng của con người trong xã hội hiện nay. Khi làm việc cùng nhau, HS học cách làm việc chung, cho và nhận sự giúp đỡ, lắng nghe người khác, hoà giải bất đồng và giải quyết vấn để theo hướng dân chủ.

3.1. Thiết kế hoạt động nhóm và phân công nhiệm vụ rõ ràng

Hoạt động nhóm cần được thiết kế sao cho mỗi thành viên đều có vai trò và trách nhiệm cụ thể. Giáo viên nên phân công nhiệm vụ dựa trên sở thích và khả năng của từng học sinh, khuyến khích sự tham gia tích cực của tất cả thành viên. Các nhiệm vụ có thể bao gồm nghiên cứu lý thuyết, thiết kế mạch điện, chế tạo sản phẩm, viết báo cáo và trình bày kết quả. Đảm bảo mọi học sinh đều cảm thấy đóng góp của mình là quan trọng.

3.2. Sử dụng các công cụ hỗ trợ hợp tác trực tuyến

Trong thời đại công nghệ, việc sử dụng các công cụ hỗ trợ hợp tác trực tuyến có thể nâng cao hiệu quả làm việc nhóm. Các công cụ như Google Docs, Google Slides, Trello hay Padlet cho phép học sinh chia sẻ ý tưởng, cộng tác chỉnh sửa tài liệu và quản lý tiến độ dự án từ xa. Giáo viên nên hướng dẫn học sinh cách sử dụng các công cụ này một cách hiệu quả.

3.3. Xây dựng môi trường học tập khuyến khích chia sẻ và phản biện

Tạo ra một môi trường học tập mà ở đó học sinh cảm thấy thoải mái chia sẻ ý tưởng, đặt câu hỏi và phản biện ý kiến của người khác. Giáo viên cần khuyến khích học sinh lắng nghe và tôn trọng ý kiến của bạn bè, đồng thời xây dựng khả năng phản biện một cách xây dựng. Điều này giúp học sinh phát triển tư duy phản biện và khả năng hợp tác hiệu quả hơn.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Dạy Chủ Đề Chuông Báo Chống Trộm Vật Lý 11

Chủ đề chuông báo chống trộm trong môn Vật lý 11 là một cơ hội tuyệt vời để bồi dưỡng năng lực hợp tác cho học sinh. Dự án này tích hợp kiến thức về từ trường, mạch điện và cảm biến, đồng thời yêu cầu học sinh phải áp dụng các kỹ năng thiết kế, chế tạo và lập trình. Học sinh sẽ phối hợp cùng nhau tìm hiểu, làm việc để giải quyết vấn đề được đưa ra, theo tài liệu gốc. Giáo viên có thể hướng dẫn học sinh thực hiện dự án theo các bước sau: nghiên cứu nguyên lý hoạt động, thiết kế sơ đồ mạch điện, lựa chọn vật liệu, chế tạo sản phẩm, thử nghiệm và đánh giá.

4.1. Thiết kế mạch điện và lựa chọn cảm biến phù hợp

Học sinh cần nghiên cứu các loại cảm biến khác nhau (ví dụ: cảm biến hồng ngoại, cảm biến chuyển động, cảm biến ánh sáng) và lựa chọn loại phù hợp với yêu cầu của dự án. Sau đó, học sinh sẽ thiết kế sơ đồ mạch điện, tính toán các thông số kỹ thuật và lựa chọn các linh kiện điện tử cần thiết. Giáo viên có thể cung cấp các tài liệu tham khảo và hướng dẫn cơ bản về mạch điện và cảm biến.

4.2. Chế tạo và thử nghiệm chuông báo chống trộm

Sau khi thiết kế xong mạch điện, học sinh sẽ tiến hành chế tạo chuông báo chống trộm. Quá trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ, cẩn thận và khéo léo. Học sinh cần lắp ráp các linh kiện điện tử, kết nối các dây điện và kiểm tra kỹ lưỡng trước khi đưa vào thử nghiệm. Trong quá trình thử nghiệm, học sinh sẽ điều chỉnh các thông số kỹ thuật để đảm bảo chuông báo chống trộm hoạt động ổn định và hiệu quả.

4.3. Đánh giá hiệu quả hoạt động và cải tiến thiết kế

Sau khi thử nghiệm, học sinh đánh giá hiệu quả hoạt động của chuông báo chống trộm, xác định các điểm mạnh và điểm yếu. Dựa trên kết quả đánh giá, học sinh cải tiến thiết kế để nâng cao hiệu quả hoạt động của sản phẩm. Quá trình này lặp đi lặp lại cho đến khi học sinh tạo ra được một sản phẩm hoàn thiện và đáp ứng yêu cầu.

V. Đánh Giá Năng Lực Hợp Tác Khi Dạy Chuông Báo Chống Trộm STEM

Việc đánh giá năng lực hợp tác trong dạy học STEM đòi hỏi giáo viên phải sử dụng các công cụ và phương pháp phù hợp. Giáo viên có thể quan sát quá trình làm việc nhóm của học sinh, thu thập thông tin từ các bản báo cáo nhóm và tổ chức các buổi phỏng vấn nhóm. Quan trọng là phải có bộ tiêu chí đánh giá rõ ràng, tập trung vào các yếu tố như khả năng giao tiếp, chia sẻ trách nhiệm, giải quyết xung đột và đóng góp vào kết quả chung. Theo tài liệu gốc, cần có bộ tiêu chí đánh giá NLHT trong dạy học với chủ đề STEM.

5.1. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá năng lực hợp tác cụ thể

Bộ tiêu chí đánh giá nên bao gồm các yếu tố cụ thể như: khả năng giao tiếp hiệu quả, khả năng lắng nghe và tôn trọng ý kiến của người khác, khả năng chia sẻ trách nhiệm và hỗ trợ đồng đội, khả năng giải quyết xung đột một cách xây dựng và khả năng đóng góp vào kết quả chung của nhóm. Mỗi yếu tố cần được mô tả rõ ràng và có các mức độ đánh giá khác nhau.

5.2. Sử dụng phiếu đánh giá nhóm và tự đánh giá cá nhân

Phiếu đánh giá nhóm cho phép giáo viên đánh giá hiệu quả làm việc nhóm của học sinh dựa trên bộ tiêu chí đã xây dựng. Phiếu tự đánh giá cá nhân giúp học sinh tự nhận xét về vai trò và đóng góp của mình trong nhóm, đồng thời nhận ra những điểm mạnh và điểm yếu cần cải thiện. Kết hợp cả hai loại phiếu này giúp giáo viên có cái nhìn toàn diện về năng lực hợp tác của học sinh.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Dạy STEM Chuông Báo Chống Trộm

Dạy học STEM chủ đề chuông báo chống trộm là một phương pháp hiệu quả để bồi dưỡng năng lực hợp tác cho học sinh. Tuy nhiên, để triển khai thành công, giáo viên cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về kiến thức, kỹ năng và cơ sở vật chất. Đồng thời, cần liên tục cải tiến phương pháp dạy học và đánh giá để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của giáo dục hiện đại. Tài liệu gốc cho thấy việc phát triển NLHT từ trong trường học đã trở thành mọt xu thế giáo dục trên thế giới.

6.1. Đề xuất cải tiến phương pháp dạy học STEM trong tương lai

Trong tương lai, giáo viên nên tập trung vào việc cá nhân hóa dạy học STEM, tạo điều kiện cho học sinh tự lựa chọn dự án và phương pháp làm việc phù hợp với sở thích và khả năng của mình. Đồng thời, cần tăng cường sự kết nối giữa trường học và doanh nghiệp, tạo cơ hội cho học sinh tham gia vào các dự án thực tế và học hỏi kinh nghiệm từ các chuyên gia.

6.2. Mở rộng ứng dụng dạy học STEM sang các môn học khác

Dạy học STEM không chỉ giới hạn trong môn Vật lý mà có thể được ứng dụng rộng rãi trong các môn học khác như Toán, Hóa, Sinh và Tin học. Việc tích hợp dạy học STEM vào chương trình học giúp học sinh có cái nhìn toàn diện về thế giới và phát triển các kỹ năng cần thiết để thành công trong tương lai.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC HỢP TÁC CỦA HỌC SINH TRONG TỔ CHỨC DẠY HỌC CHỦ ĐỀ STEM 1. Giáo dục STEM 1. Khái niệm giáo dục STEM STEM là viết tắt của các từ tiếng anh Science (Khoa học), Technology (Công nghệ), Engineering (Kỹ thuật), Math (Toán). Science (Khoa học): gồm các kiến thức về Vật lý, Hóa học, Sinh học và Khoa học trái đất nhằm giúp HS hiểu về thế giới tự nhiên và vận dụng kiến thức đó để giải quyết các vấn đề khoa học trong thực tiễn.

Technology (Công nghệ): phát triển khả năng sử dụng, quản lý, hiểu và đánh giá công nghệ của HS, tạo cơ hội để HS hiểu về sự phát triển của công nghệ, ảnh hưởng của công nghệ trong cuộc sống. Engineering (Kỹ thuật): phát triển sự hiểu biết ở HS về cách công nghệ đang phát triển thông qua quá trình thiết kế kỹ thuật, tạo cơ hội để tích hợp kiến thức của nhiều môn học, giúp cho những khái niệm liên quan trở nên dễ hiểu. Kỹ thuật cũng cung cấp cho HS những kỹ năng để vận dụng sáng tạo cở sở Khoa học và Toán học trong quá trình thiết kế các đối tượng, các hệ thống hay xây dựng các quy trình sản xuất. Maths (Toán học): phát triển ở HS khả năng phân tích, biện luận và truyền đạt ý tưởng một cách hiểu quả thông qua việc tính toán, giải thích, các giải pháp giải quyết các vấn đề toán học trong các tình huống đặt ra.

Thuật ngữ STEM được dùng trong hai ngữ cảnh khác nhau đó là ngữ cảnh nghề nghiệp và ngữ cảnh giáo dục. Trong phạm vi đề tài, tôi quan tâm đến ngữ cảnh giáo dục, STEM nhấn mạnh đến sự quan tâm của nền giáo dục đối với các môn học Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học. Quan tâm đến việc tích hợp các môn học trên gắn với thực tiễn để nâng cao NL cho người học. Giáo dục STEM là giải pháp góp phần tăng hiệu quả DH, phát triển NL giải quyết vấn đề của HS, phát triển tư duy, logic, tự chủ, sáng tạo của HS đặc biệt trong lĩnh 5 vực khoa học kỹ thuật, giúp HS có thể hiểu rõ được ý nghĩa thực tiễn của các kiến thức Vật lý.

Theo Hiệp hội các GV dạy khoa học Mỹ - NSTA “Giáo dục STEM là một cách tiếp cận liên ngành trong quá trình học, trong đó các khái niệm học thuật mang tính nguyên tắc được lồng ghép với các bài học trong thế giới thực, ở đó HS áp dụng các kiến thức trong khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học vào các bối cảnh cụ thể, giúp kết nối giữa trường học, cộng đồng, nơi làm việc và các tổ chức toàn cầu để từ đó phát triển các NL trong lĩnh vực STEM và khả năng cạnh tranh trong nền kinh kế mới”. Mục tiêu của giáo học STEM Dựa trên những nghiên cứu về giáo dục STEM, mục tiêu của giáo dục STEM gồm những nội dung cơ bản sau: - Phát triển các NL đặc thù của các môn học về STEM cho HS: Đó là những kiến thức, kỹ năng liên quan đến các môn Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán. Trong đó HS biết liên kết với các kiến thức Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán để giải quyết các vấn đề thực tiễn, biết sử dụng, quản lý và truy cập công nghệ, biết về quy trình thiết kế và chế tạo ra các sản phẩm. - Phát triển NL cốt lõi cho HS: Giáo dục STEM nhằm chuẩn bị cho HS những kỹ năng phù hợp để đáp ứng yêu cầu mang tính thách thức trong thế kỉ 21.

Bên cạnh những hiểu biết về lĩnh vực Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học, HS sẽ được phát triển tư duy phản biện, khả năng HT để thành công. - Định hướng nghề nghiệp cho HS: Giáo dục STEM tạo điều kiện cho HS có những kiến thức, kỹ năng nền tảng cho việc học tập ở các bậc học cao hơn cũng như cho nghề nghiệp tương lai của các em, góp phần đào tạo ra nguồn nhân lực có chất lượng cho xã hội, đặc biệt là llà lao động thuộc lĩnh vực STEM nhằm đáp ứng mục tiêu xây dựng và phát triển đất nước [11]. Tiêu chí thiết kế bài học STEM - Tiêu chí 1: Chủ đề bài học STEM tập trung vào các vấn đề của thực tiễn Trong các bài học STEM, HS được đặt vào các vấn đề thực tiễn xã hội, kinh tế, môi trường và yêu cầu tìm các giải pháp. - Tiêu chí 2: Cấu trúc bài học STEM kết hợp tiến trình khoa học và quy trình thiết kế kĩ thuật Tiến trình bài học STEM cung cấp một cách thức linh hoạt đưa HS từ việc xác định một vấn đề – hoặc một yêu cầu thiết kế – đến sáng tạo và phát triển một giải pháp.

Theo quy trình này, HS thực hiện các HĐ: (1) Xác định vấn đề – (2) Nghiên cứu kiến thức nền – (3) Đề xuất các giải pháp/thiết kế – (4) Lựa chọn giải pháp/thiết kế – (5) Chế tạo mô hình (nguyên mẫu) – (6) Thử nghiệm và đánh giá – (7) Chia sẻ và thảo luận – (8) Điều chỉnh thiết kế. Trong thực tiễn DH, quy trình 8 bước này được thể hiện qua 5 HĐ chính: HĐ1: Xác định vấn đề (yêu cầu thiết kế, chế tạo) –– > HĐ2: Nghiên cứu kiến thức nền và đề xuất các giải pháp thiết kế ––> HĐ3: Trình bày và thảo luận phương án thiết kế ––> HĐ4: Chế tạo mô hình/thiết bị. theo phương án thiết kế (đã được cải tiến theo góp ý), thử nghiệm và đánh giá ––> HĐ5: Trình bày và thảo luận về sản phẩm được chế tạo; điều chỉnh thiết kế ban đầu. Trong quy trình kĩ thuật, các nhóm HS thử nghiệm các ý tưởng dựa nghiên cứu của mình, sử dụng nhiều cách tiếp cận khác nhau, mắc sai lầm, chấp nhận và học từ sai lầm, và thử lại.

Sự tập trung của HS là phát triển các giải pháp để giải quyết vấn đề đặt ra, nhờ đó học được và vận dụng được kiến thức mới trong CT giáo dục. - Tiêu chí 3: Phương pháp DH bài học STEM đưa HS vào HĐ tìm tòi và khám phá, định hướng hành động, trải nghiệm và tạo ra sản phẩm Quá trình tìm tòi khám phá được thể hiện trong tất cả các HĐ của chủ đề STEM, tuy nhiên trong HĐ 2 và HĐ 4 quá trình này cần được khai thác triệt để. Trong HĐ 2 HS sẽ thực hiện các quan sát, tìm tòi, khám phá để xây dựng, kiểm chứng các quy luật. Qua đó, học được kiến thức nền đồng thời rèn luyện các kĩ năng tiến trình như: Quan sát, đưa ra dự đoán, tiến hành thí nghiệm, đo đạc, thu thập số liệu, phân tích số 7 liệu, … Trong HĐ 4, quá trình tìm tòi khám phá được thể hiện giúp HS kiểm chứng các giải pháp khác nhau để tối ưu hoá sản phẩm.

Trong các bài học STEM, HĐ học của HS được thực hiện theo hướng mở có "khuôn khổ" về các điều kiện mà HS được sử dụng (chẳng hạn các vật liệu khả dụng). HĐ học của HS là HĐ được chuyển giao và HT; các quyết định về giải pháp giải quyết vấn đề là của chính HS. HS thực hiện các HĐ trao đổi thông tin để chia sẻ ý tưởng và tái thiết kế nguyên mẫu của mình nếu cần. HS tự điều chỉnh các ý tưởng của mình và thiết kế HĐ tìm tòi, khám phá của bản thân.

- Tiêu chí 4: Hình thức tổ chức bài học STEM lôi cuốn HS vào HĐ nhóm kiến tạo Giúp HS làm việc trong một nhóm kiến tạo là một việc khó khăn, đòi hỏi tất cả GVSTEM ở trường làm việc cùng nhau để áp dụng phương thức DH theo nhóm, sử dụng cùng một ngôn ngữ, tiến trình và yêu cầu về sản phẩm học tập mà HS phải hoàn thành. Làm việc nhóm trong thực hiện các HĐ của bài học STEM là cơ sở phát triển NL giao tiếp và HT cho HS. - Tiêu chí 5: Nội dung bài học STEM áp dụng chủ yếu từ nội dung khoa học và toán mà HS đã và đang học Trong các bài học STEM, GV cần kết nối và tích hợp một cách có mục đích nội dung từ các CT khoa học, công nghệ, tin học và toán. Lập kế hoạch để HT với các GV toán, công nghệ, tin học và khoa học khác để hiểu rõ nội hàm của việc làm thế nào để các mục tiêu khoa học có thể tích hợp trong một bài học đã cho.

Từ đó, HS dần thấy rằng khoa học, công nghệ, tin học và toán không phải là các môn học độc lập, mà chúng liên kết với nhau để giải quyết các vấn đề. Điều đó có liên quan đến việc học toán, công nghệ, tin học và khoa học của HS. - Tiêu chí 6: Trong tiến trình bài học STEM một nhiệm vụ có thể có nhiều đáp án đúng và coi sự thất bại như là một phần cần thiết trong học tập Một câu hỏi nghiên cứu đặt ra, có thể đề xuất nhiều giả thuyết khoa học, một vấn đề cần giải quyết, có thể đề xuất nhiều phương án, và lựa chọn phương án tối ưu. Trong các giả thuyết khoa học, chỉ có một giả thuyết đúng.

Ngược lại, các phương 8 án giải quyết vấn đề đều khả thi, chỉ khác nhau ở mức độ tối ưu khi giải quyết vấn đề. Tiêu chí này cho thấy vai trò quan trọng của NL giải quyết vấn đề và sáng tạo trong DH STEM. Quy trình thiết kế bài học STEM Bước 1: Lựa chọn nội dung DH Căn cứ vào nội dung kiến thức trong CT môn học và các hiện tượng, quá trình gắn với các kiến thức có trong tự nhiên, xã hội, quy trình hoặc thiết bị công nghệ ứng dụng kiến thức đó trong thực tiễn để lựa chọn nội dung của bài học. Bước 2: Xác định vấn đề cần giải quyết Xác định vấn đề cần giải quyết để giao cho HS thực hiện sao cho khi giải quyết vấn đề đó, HS phải học được những kiến thức, kĩ năng cần dạy trong CT môn học đã được chọn hoặc vận dụng những kiến thức, kĩ năng đã biết để xây dựng bài học.

Bước 3: Xây dựng tiêu chí của sản phẩm/giải pháp giải quyết vấn đề Xác định rõ tiêu chí của giải pháp/sản phẩm làm căn cứ quan trọng để đề xuất giả thuyết khoa học/giải pháp giải quyết vấn đè/thiết kế mẫu sản phẩm. Bước 4: Thiết kế tiến trình tổ chức HĐ DH Tiến trình tổ chức HĐ DH được thiết kế theo các phương pháp vã kĩ thuật DH tích cực với các HĐ học bao hàm các bước của quy trình kĩ thuật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Bồi Dưỡng Năng Lực Hợp Tác Của Học Sinh Qua Dạy Học STEM: Chủ Đề "Chuông Báo Chống Trộm" tập trung vào việc phát triển năng lực hợp tác của học sinh thông qua các hoạt động dạy học STEM. Tài liệu này không chỉ cung cấp những phương pháp giảng dạy hiệu quả mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khuyến khích học sinh làm việc nhóm, từ đó nâng cao khả năng giải quyết vấn đề và sáng tạo. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các phương pháp này trong lớp học, giúp học sinh không chỉ học hỏi kiến thức mà còn phát triển kỹ năng mềm cần thiết cho tương lai.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp dạy học và ứng dụng công nghệ trong giáo dục, bạn có thể tham khảo tài liệu Ứng dụng sơ đồ tư duy trong dạy học chủ đề tam giác bằng nhau theo hướng phát triển năng lực giao tiếp toán học cho học sinh lớp 7 luận văn thạc sĩ sư phạm toán học, nơi bạn sẽ tìm thấy cách thức áp dụng sơ đồ tư duy để nâng cao khả năng giao tiếp toán học. Ngoài ra, tài liệu Luận văn vận dụng quan điểm giao tiếp vào dạy học ngữ pháp ở bậc trung học phổ thông cũng sẽ cung cấp những góc nhìn mới về việc tích hợp giao tiếp trong dạy học ngữ pháp. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục quản lý hoạt động ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học ở các trường trung học cơ sở huyện phong điền thành phố cần thơ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc ứng dụng công nghệ thông tin trong giáo dục, một yếu tố quan trọng trong việc nâng cao chất lượng dạy học hiện nay.