Chương Trình Bồi Dưỡng Giảng Viên Đại Học: Phương Pháp Dạy Học và Đánh Giá Kết Quả

Chuyên khảo phân tích Cđ6 bdcdnn gv đh cđ 10 2023 bản sửa cuối, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài Luận

2023

96
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về bồi dưỡng giảng viên đại học trong kỷ nguyên số

Trong bối cảnh giáo dục đại học (GDĐH) toàn cầu đang thay đổi mạnh mẽ, hoạt động bồi dưỡng giảng viên đại học đóng vai trò nền tảng để nâng cao chất lượng đào tạo. Đây không chỉ là quá trình cập nhật kiến thức chuyên môn mà còn là việc trang bị những phương pháp dạy học hiện đại và kỹ năng đánh giá kết quả học tập theo định hướng năng lực. Lý luận dạy học đại học, dù phát triển muộn hơn so với dạy học phổ thông, đã khẳng định vai trò khoa học thiết yếu, định hình một quy trình tương tác đặc biệt giữa người dạy và người học. Quá trình này không chỉ truyền thụ tri thức mà còn hướng tới mục tiêu cốt lõi là phát triển trí thông minh, năng lực hoạt động sáng tạo và khả năng tự học của sinh viên. Theo khoa học giáo dục hiện đại, dạy học đại học là hoạt động tương tác và thống nhất giữa hai chủ thể chính: giảng viên và sinh viên, nhằm thực hiện mục tiêu dạy học đã đề ra. Giảng viên giữ vai trò tổ chức, định hướng, trong khi sinh viên là trung tâm, chủ động chiếm lĩnh tri thức và rèn luyện kỹ năng. Chất lượng đào tạo của một cơ sở giáo dục phụ thuộc trực tiếp vào năng lực tự học, tự nghiên cứu của sinh viên dưới sự dẫn dắt của giảng viên. Do đó, việc bồi dưỡng liên tục để giảng viên nắm vững các nguyên tắc, hình thức tổ chức và phương pháp giảng dạy tiên tiến là yêu cầu cấp thiết, đảm bảo chương trình đào tạo đáp ứng được chuẩn đầu ra và yêu cầu của xã hội.

1.1. Tầm quan trọng của nâng cao năng lực dạy học đại học

Nâng cao năng lực dạy học đại học là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của quá trình đào tạo nhân lực trình độ cao. Năng lực này không chỉ giới hạn ở kiến thức chuyên sâu mà còn bao gồm kỹ năng sư phạm, khả năng ứng dụng công nghệ và đổi mới phương pháp. Mục tiêu của giáo dục đại học, theo Luật GD 2019, là đào tạo người học phát triển toàn diện, có khả năng tự học, sáng tạo và thích ứng với môi trường làm việc. Để đạt được mục tiêu này, giảng viên phải là người tổ chức, hướng dẫn và truyền cảm hứng, thay vì chỉ là người truyền đạt kiến thức một chiều. Hoạt động bồi dưỡng giúp giảng viên cập nhật các xu hướng giáo dục mới, từ đó thiết kế bài giảng sinh động, thúc đẩy tính tích cực của sinh viên và gắn kết lý thuyết với thực tiễn. Một giảng viên có năng lực tốt sẽ biết cách tạo ra một môi trường học tập tương tác, nơi sinh viên được khuyến khích tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và hợp tác. Điều này trực tiếp góp phần hình thành năng lực người học một cách toàn diện, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường lao động.

1.2. Các nguyên tắc cơ bản trong quá trình dạy học đại học

Quá trình dạy học đại học được vận hành dựa trên một hệ thống các nguyên tắc mang tính chỉ đạo, đảm bảo thực hiện thành công mục tiêu đào tạo. Các nguyên tắc này là những luận điểm cốt lõi, phản ánh quy luật của hoạt động dạy và học ở bậc đại học. Theo tài liệu Bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giảng viên đại học, có bốn nguyên tắc chính cần được quán triệt. Thứ nhất là nguyên tắc đảm bảo sự thống nhất giữa tính khoa học, tính nghề nghiệp và tính giáo dục. Thứ hai là nguyên tắc thống nhất giữa lý luận và thực tiễn, yêu cầu mọi kiến thức phải được soi chiếu và ứng dụng vào thực tế. Thứ ba là nguyên tắc kết hợp giữa tính tập thể và cá biệt hóa, vừa phát huy sức mạnh của học tập hợp tác, vừa tôn trọng và phát triển tiềm năng riêng của từng sinh viên. Cuối cùng, nguyên tắc cốt lõi là đảm bảo sự thống nhất giữa vai trò chủ đạo của giảng viên và vai trò tự giác, tích cực, độc lập của sinh viên. Việc vận dụng đồng bộ và linh hoạt các nguyên tắc này giúp quá trình dạy học đạt hiệu quả cao nhất, tạo ra môi trường học thuật năng động và sáng tạo.

II. Thách thức trong việc áp dụng phương pháp dạy học và đánh giá

Mặc dù tầm quan trọng của việc đổi mới đã được nhận thức rõ, các cơ sở giáo dục đại học vẫn đối mặt với không ít thách thức trong việc áp dụng các phương pháp dạy học hiện đại và hệ thống đánh giá kết quả học tập hiệu quả. Một trong những rào cản lớn nhất là sự quen thuộc và iner tia của các phương pháp giảng dạy truyền thống, chủ yếu là thuyết trình một chiều. Phương pháp này thường không kích thích được tư duy sáng tạo và khả năng tự học của sinh viên, dẫn đến tình trạng học tập thụ động. Bên cạnh đó, việc triển khai các phương pháp dạy học tích cực như dạy học dự án hay lớp học đảo ngược đòi hỏi sự đầu tư lớn về thời gian chuẩn bị của giảng viên, cơ sở vật chất và công nghệ hỗ trợ. Về mặt đánh giá, việc xây dựng các công cụ đo lường chính xác năng lực người học thay vì chỉ kiểm tra kiến thức ghi nhớ là một bài toán phức tạp. Nhiều giảng viên còn lúng túng trong việc thiết kế các tiêu chí đánh giá quá trình, đánh giá dựa trên sản phẩm học tập hoặc đánh giá qua thực hành. Hơn nữa, áp lực về số lượng sinh viên lớn trong một lớp học cũng gây khó khăn cho việc áp dụng các phương pháp tương tác cá nhân hóa và theo dõi, phản hồi chi tiết cho từng người học. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi một chiến lược bồi dưỡng giảng viên đại học toàn diện và sự quyết tâm đổi mới từ cấp quản lý.

2.1. Hạn chế của các phương pháp dạy học truyền thống

Các phương pháp dạy học truyền thống, điển hình là thuyết trình, giải thích và minh họa, từng là công cụ chủ đạo trong giáo dục. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại, chúng bộc lộ nhiều hạn chế. Phương pháp này đặt giảng viên vào vị trí trung tâm, là nguồn cung cấp thông tin chính, trong khi sinh viên giữ vai trò thụ động tiếp thu. Điều này làm giảm khả năng tương tác, hạn chế tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề của người học. Sinh viên ít có cơ hội thảo luận, tranh luận hay áp dụng kiến thức vào các tình huống thực tế ngay tại lớp. Kết quả là kiến thức có thể được ghi nhớ một cách máy móc nhưng khó chuyển hóa thành kỹ năng và năng lực thực tiễn. Các phương pháp này cũng không đáp ứng được sự đa dạng về phong cách học tập và nhịp độ tiếp thu của từng cá nhân trong lớp, dẫn đến việc một số sinh viên có thể bị bỏ lại phía sau. Để khắc phục, xu hướng hiện nay là kết hợp một cách nhuần nhuyễn giữa phương pháp truyền thống và hiện đại, nhằm phát huy ưu điểm và hạn chế nhược điểm của mỗi phương pháp.

2.2. Khó khăn khi đánh giá kết quả học tập theo chuẩn đầu ra

Việc đánh giá kết quả học tập dựa trên chuẩn đầu ra (CĐR) là một yêu cầu bắt buộc nhằm đảm bảo chất lượng đào tạo, được quy định trong các văn bản như Thông tư 17/2021/TT-BGDĐT. Tuy nhiên, việc triển khai trên thực tế gặp nhiều khó khăn. Thách thức đầu tiên là việc xây dựng CĐR cho môn học và chương trình đào tạo một cách cụ thể, đo lường được và phù hợp với yêu cầu thực tiễn. Tiếp theo, việc thiết kế các công cụ kiểm tra, đánh giá đa dạng (tự luận, trắc nghiệm khách quan, bài tập lớn, bảo vệ dự án) để đo lường được cả ba khía cạnh kiến thức, kỹ năng và thái độ là rất phức tạp. Giảng viên cần được bồi dưỡng chuyên sâu về kỹ thuật đo lường và đánh giá trong giáo dục để có thể xây dựng ngân hàng câu hỏi và các rubric chấm điểm khoa học, khách quan. Ngoài ra, việc chuyển từ đánh giá tổng kết cuối kỳ sang chú trọng đánh giá quá trình đòi hỏi giảng viên phải dành nhiều thời gian hơn để theo dõi, nhận xét và cung cấp phản hồi liên tục cho sinh viên, một điều khó thực hiện trong các lớp học có sĩ số đông.

III. Phương pháp dạy học đại học hiệu quả theo định hướng năng lực

Để nâng cao chất lượng đào tạo, việc chuyển đổi sang các phương pháp dạy học theo định hướng phát triển năng lực là một xu thế tất yếu. Cách tiếp cận này đặt người học làm trung tâm, tập trung vào việc giúp sinh viên không chỉ nắm vững kiến thức mà còn hình thành các kỹ năng và thái độ cần thiết cho nghề nghiệp tương lai. Thay vì truyền thụ một chiều, giảng viên đóng vai trò là người thiết kế, tổ chức và hỗ trợ các hoạt động học tập. Các phương pháp dạy học tích cực được ưu tiên sử dụng, bao gồm dạy học nêu vấn đề, dạy học theo dự án, thảo luận nhóm, và tranh luận. Những phương pháp này thúc đẩy sự tham gia chủ động, tư duy sáng tạo và khả năng hợp tác của sinh viên. Đặc biệt, trong bối cảnh chuyển đổi số, các mô hình dạy học hiện đại như lớp học đảo ngược (Flipped Learning)dạy học kết hợp (Blended Learning) đang ngày càng phổ biến. Các mô hình này tận dụng sức mạnh của công nghệ để tối ưu hóa thời gian trên lớp cho các hoạt động tương tác, thực hành và giải quyết vấn đề. Việc lựa chọn và kết hợp các phương pháp dạy học một cách linh hoạt, phù hợp với mục tiêu, nội dung môn học và đặc điểm của sinh viên là kỹ năng quan trọng mà mỗi giảng viên cần được bồi dưỡng và trau dồi liên tục.

3.1. Dạy học tích cực và vai trò tự nghiên cứu của sinh viên

Dạy học tích cực là thuật ngữ chỉ các phương pháp giáo dục nhằm phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo của người học. Trong mô hình này, hoạt động học tập được tổ chức để sinh viên tự mình tìm tòi, khám phá tri thức dưới sự hướng dẫn của giảng viên. Vai trò tự học, tự nghiên cứu của sinh viên được đề cao tối đa. Giảng viên không chỉ cung cấp thông tin mà còn dạy cách học, cách tư duy và cách giải quyết vấn đề. Các kỹ thuật dạy học như kỹ thuật các mảnh ghép, khăn trải bàn, hay phòng tranh được sử dụng để tăng cường tương tác và hợp tác nhóm. Sinh viên được khuyến khích đặt câu hỏi, phản biện, và trình bày quan điểm cá nhân. Qua đó, kiến thức được lĩnh hội một cách sâu sắc và bền vững, đồng thời các kỹ năng mềm quan trọng như giao tiếp, làm việc nhóm, và tư duy phản biện được hình thành và phát triển một cách tự nhiên. Đây là nền tảng để đào tạo ra những cá nhân có năng lực học tập suốt đời.

3.2. Mô hình dạy học kết hợp Blended Learning và đảo ngược

Dạy học kết hợp (Blended Learning) là mô hình tích hợp giữa phương thức học tập truyền thống trên lớp và học tập trực tuyến (E-learning). Mô hình này cho phép sinh viên tiếp cận tài liệu, bài giảng video và các hoạt động trực tuyến trước buổi học, giúp họ chủ động về thời gian và không gian học tập. Lớp học đảo ngược (Flipped Learning) là một dạng cụ thể của Blended Learning, nơi hoạt động truyền thụ kiến thức cơ bản được chuyển ra ngoài lớp học, còn thời gian trên lớp được dành cho việc thực hành, thảo luận sâu, giải đáp thắc mắc và làm việc dự án dưới sự hướng dẫn trực tiếp của giảng viên. Các mô hình này giúp tối ưu hóa thời gian tương tác quý báu giữa giảng viên và sinh viên, cá nhân hóa lộ trình học tập và thúc đẩy trách nhiệm học tập của người học. Để triển khai thành công, đòi hỏi giảng viên phải có kỹ năng thiết kế học liệu số và tổ chức hoạt động trực tuyến hiệu quả.

IV. Hướng dẫn quy trình đánh giá kết quả dạy học đại học toàn diện

Đánh giá là một thành tố không thể tách rời của quá trình dạy học, có vai trò xác định mức độ đạt được mục tiêu học tập và cung cấp thông tin phản hồi để cải tiến hoạt động dạy và học. Một quy trình đánh giá kết quả dạy học toàn diện cần được thực hiện một cách có hệ thống, từ khâu xác định mục tiêu đến việc lựa chọn công cụ và phân tích kết quả. Theo tài liệu bồi dưỡng, đánh giá được định nghĩa là quá trình thu thập thông tin định tính và định lượng về năng lực và phẩm chất của người học, sau đó sử dụng thông tin này để đưa ra các quyết định. Quy trình này phải bám sát vào chuẩn đầu ra của môn học và chương trình đào tạo. Nó bao gồm cả đánh giá quá trình (formative assessment) diễn ra liên tục trong suốt học kỳ để theo dõi tiến độ và hỗ trợ sinh viên, và đánh giá tổng kết (summative assessment) thường diễn ra vào cuối kỳ để xếp loại và công nhận kết quả. Các hình thức tổ chức dạy học nhằm kiểm tra, đánh giá rất đa dạng, bao gồm thi viết, thi vấn đáp, sát hạch, bảo vệ khóa luận, đồ án. Việc lựa chọn và phối hợp các hình thức này phải đảm bảo tính khách quan, công bằng và đo lường được đầy đủ các khía cạnh năng lực của người học, từ kiến thức, kỹ năng đến thái độ.

4.1. Các hình thức kiểm tra đánh giá phù hợp với mục tiêu

Lựa chọn hình thức kiểm tra, đánh giá phù hợp là yếu tố quyết định tính hiệu quả của hoạt động đo lường kết quả học tập. Không có một hình thức nào là tối ưu cho mọi tình huống. Trắc nghiệm khách quan phù hợp để kiểm tra kiến thức trên diện rộng, đặc biệt là ở các cấp độ nhận thức như Nhớ và Hiểu theo thang Bloom. Bài thi tự luận cho phép đánh giá khả năng tư duy ở mức độ cao hơn như Phân tích, Đánh giá và Sáng tạo. Đánh giá qua các bài tập lớn, dự án, hoặc khóa luận là hình thức hiệu quả để đo lường năng lực vận dụng kiến thức tổng hợp vào giải quyết một vấn đề thực tiễn. Trong khi đó, quan sát, vấn đáp và đánh giá thực hành lại là công cụ không thể thiếu để kiểm tra các kỹ năng thao tác, kỹ năng giao tiếp và thái độ nghề nghiệp. Do đó, một học phần nên kết hợp nhiều hình thức đánh giá khác nhau để có cái nhìn toàn diện về năng lực người học, đảm bảo mọi khía cạnh của chuẩn đầu ra đều được đo lường.

4.2. Xây dựng bộ công cụ đánh giá theo thang đo năng lực

Để đánh giá kết quả học tập một cách khách quan và nhất quán, việc xây dựng bộ công cụ đánh giá chuẩn hóa là hết sức cần thiết. Bộ công cụ này thường bao gồm ma trận đề thi, ngân hàng câu hỏi và các rubric chấm điểm chi tiết. Ma trận đề thi giúp đảm bảo nội dung kiểm tra bao quát được tất cả các mục tiêu và nội dung quan trọng của học phần, với sự phân bổ hợp lý các câu hỏi theo các cấp độ nhận thức khác nhau (ví dụ theo thang đo Bloom). Rubric là một bảng tiêu chí chấm điểm chi tiết, mô tả rõ các mức độ hoàn thành công việc từ xuất sắc đến yếu kém. Việc sử dụng rubric không chỉ giúp giảng viên chấm điểm công bằng, nhất quán mà còn cung cấp cho sinh viên thông tin phản hồi rõ ràng về điểm mạnh và những khía cạnh cần cải thiện. Quá trình này đòi hỏi giảng viên phải được bồi dưỡng về lý thuyết đo lường trong giáo dục, như tài liệu của Lâm Quang Thiệp (2010) đã đề cập.

V. Xu hướng bồi dưỡng giảng viên trong bối cảnh chuyển đổi số

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và xu thế chuyển đổi số đang tác động sâu sắc đến mọi lĩnh vực, và giáo dục đại học không phải là ngoại lệ. Bối cảnh này đặt ra những yêu cầu mới đối với năng lực của đội ngũ nhà giáo, từ đó định hình lại các xu hướng bồi dưỡng giảng viên đại học. Hoạt động bồi dưỡng không còn chỉ tập trung vào chuyên môn hay nghiệp vụ sư phạm truyền thống mà phải mở rộng sang các kỹ năng số. Giảng viên cần được trang bị năng lực ứng dụng công nghệ trong giảng dạy, quản lý lớp học và đánh giá kết quả học tập. Điều này bao gồm việc sử dụng thành thạo các hệ thống quản lý học tập (LMS), thiết kế bài giảng điện tử tương tác, khai thác tài nguyên giáo dục mở và sử dụng các công cụ đánh giá trực tuyến. Hơn nữa, mô hình giáo dục đại học mở và học tập suốt đời đòi hỏi giảng viên phải có khả năng hướng dẫn sinh viên kỹ năng tự học, tự nghiên cứu trong môi trường số. Do đó, các chương trình bồi dưỡng cần tập trung vào việc phát triển kỹ năng thiết kế trải nghiệm học tập linh hoạt, cá nhân hóa và có khả năng định hướng, hỗ trợ người học từ xa. Đây là chìa khóa để các trường đại học duy trì lợi thế cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu của xã hội trong kỷ nguyên số.

5.1. Tác động của chuyển đổi số đến mô hình giáo dục mở

Chuyển đổi số là động lực chính thúc đẩy sự phát triển của mô hình giáo dục đại học mở. Công nghệ số phá vỡ các rào cản về không gian và thời gian, cho phép người học tiếp cận tri thức mọi lúc, mọi nơi. Các khóa học trực tuyến đại chúng mở (MOOCs), tài nguyên giáo dục mở (OER) và các nền tảng học tập trực tuyến đã tạo ra một hệ sinh thái học tập phong phú và linh hoạt. Đối với giảng viên, điều này vừa là cơ hội, vừa là thách thức. Họ có thể tiếp cận với nguồn học liệu khổng lồ và các cộng đồng chuyên môn quốc tế, nhưng đồng thời cũng phải cạnh tranh và thay đổi để thích ứng. Vai trò của giảng viên chuyển từ người truyền đạt sang người cố vấn, người giám tuyển nội dung và người thiết kế các lộ trình học tập cá nhân hóa. Họ cần có kỹ năng để tích hợp các nguồn tài nguyên số vào chương trình giảng dạy, tạo ra các khóa học Blended Learning hấp dẫn và hỗ trợ sinh viên trong một môi trường học tập phi truyền thống.

5.2. Các kỹ năng cần thiết cho giảng viên trong thời đại 4.0

Trong thời đại 4.0, ngoài năng lực chuyên môn và sư phạm, giảng viên đại học cần trang bị một loạt các kỹ năng mới để đáp ứng yêu cầu của công việc. Tài liệu bồi dưỡng đã liệt kê nhiều kỹ năng quan trọng, trong đó nổi bật là kỹ năng sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông. Đây là kỹ năng nền tảng để có thể triển khai các phương pháp dạy học hiện đại. Bên cạnh đó, kỹ năng hướng dẫn sinh viên tự học, tự nghiên cứu trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết khi lượng thông tin ngày càng lớn. Các kỹ năng khác như kỹ năng phản biện, tổng hợp thông tin, kỹ năng làm việc nhóm và sử dụng ngoại ngữ cũng đóng vai trò quan trọng trong môi trường học thuật toàn cầu hóa. Đặc biệt, kỹ năng tự học, tự bồi dưỡng của chính giảng viên là yếu tố quyết định để họ có thể liên tục cập nhật, đổi mới và không bị tụt hậu trước sự phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ và xã hội.

12/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG TRÌNH BỒI DƯỠNG THEO TIÊU CHUẨN CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP GIẢNG VIÊN ĐẠI HỌC Chuyên đề 6: Hình thức tổ chức, phƣơng pháp dạy học và đánh giá kết quả dạy học trong cơ sở giáo dục Đại học PGS. Đinh Thị Trường Giang PGS. Phan Thị Hồng Tuyết PGS. Nguyễn Thị Nhị Chuyên đề 6 – Bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giảng viên Đại học, học Cao đẳng MỤC TIÊU CHUYÊN ĐỀ 6  Trình bày được các đặc trưng và nguyên tắc cơ bản của dạy học đại học;  Mô tả được nội dung các hình thức tổ chức, phương pháp dạy học; đánh giá kết quả dạy học đại học;  Phân tích được các yêu cầu đối với giảng viên trong thực hiện các nhiệm vụ dạy học đại học;  Báo cáo được các kinh nghiệm về thực hiện sử dụng các hình thức tổ chức, phương pháp dạy học; đánh giá kết quả dạy học đại học.

Chuyên đề 6 – Bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giảng viên Đại học, Cao đẳng NỘI DUNG CHUYÊN ĐỀ 6 STT Nội dung Thời lƣợng (tiết) 1 Đặc trưng và nguyên tắc dạy học đại học 2 (1/1) 2 Hình thức tổ chức và phương pháp dạy học đại học 6 (3/3) 3 Đánh giá kết quả dạy học ở đại học 2 (1/1) 4 Chức năng của đánh giá kết quả dạy học đại học 4 (2/2) 5 Yêu cầu đối với giảng viên trong đánh giá kết quả dạy 6 (3/3) học ở đại học 6 Quy trình đánh giá kết quả dạy học ở đại học 4 (2/2) 7 Nội dung và phương pháp, hình thức tổ chức đánh giá 5 (3/2) ở đại học 8 Báo cáo kinh nghiệm (theo ngành hoặc chuyên ngành) 3 (1/2) Chuyên đề 6 – Bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giảng viên Đại học, Cao đẳng TÀI LIỆU THAM KHẢO [1]. Bộ Giáo dục và Đào tạo, số 08/2021/TT-BGDĐT ngày 18 tháng 3 năm 2021, Thông tư ban hành quy chế đào tạo trình độ Đại học [2]. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2014), Tài liệu tập huấn về việc dạy học và kiểm tra, đánh giá theo định hướng phát triển năng lực của học sinh, Bộ Giáo dục và Đào tạo. Đặng Vũ Hoạt, Lý luận dạy học đại học, Nxb Đại học Sư Phạm, 2019 [4].

Lâm Quang Thiệp, Đo lường trong giáo dục – Lý thuyết và ứng dụng, Nxb Đại học Quốc gia Hà nội, 2010 [6] Đoàn Thị Minh Trinh, Nguyễn Hội Nghĩa, Hướng dẫn thiết kế và phát triển chương trình đào tạo đáp ứng chuẩn đầu ra, Nxb Trường ĐH Quốc Gia Thành phố Hồ Chí Minh, 2014. [7] A handbook for Teaching and Learning in Higher Education, Enhancing Academic Practice, Third Edition, 2009. Chuyên đề 6 – Bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giảng viên Đại học, Cao đẳng Các khái niệm cơ bản Đặc trưng của dạy học đại học Các nguyên tắc dạy học đại học Chuyên đề 6 – Bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giảng viên Đại học, Cao đẳng 1. Các khái niệm cơ bản • Khái niệm dạy học đại học • Các thành tố của quá trình dạy học đại học Nhập môn ngành Sư phạm Trường Đại học Vinh Chuyên đề 6 – Bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giảng viên Đại học, Cao đẳng Khái niệm dạy học đại học • Lí luận dạy học đại học ra đời và phát triển muộn hơn rất nhiều so với lí luận dạy học phổ thông, do đó nhiều khái niệm, các vấn đề liên quan vẫn đang trong quá trình phát triển và hoàn thiện, tuy nhiên nó đã khẳng định được vai trò khoa học và vị trí của mình trong hệ thống khoa học giáo dục và đang ngày càng phát triển.

• Trên nền các quan niệm, định nghĩa về quá trình dạy học, với các cách tiếp cận khác nhau, các nhà nghiên cứu giáo dục đại học cũng đã đưa ra nhiều khái niệm về quá trình dạy học đại học (DHĐH). Nhập môn ngành Sư phạm Trường Đại học Vinh Chuyên đề 6 – Bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giảng viên Đại học, Cao đẳng Khái niệm dạy học đại học • Dựa trên cơ sở Triết học và Tâm lý học: Dạy học đại học là quá trình nhận thức của sinh viên diễn ra dưới sự hướng dẫn của giảng viên. • Theo quan điểm tiếp cận: DHĐH là quá trình phối hợp, thống nhất của người dạy và người học nhằm giúp sinh viên chiếm lĩnh tri thức và hình thành phát triển nhân cách. • Dưới ánh sáng của lí luận dạy học hiện đại: DHĐH là quá trình tổ chức, điều khiển và tự tổ chức, tự điều khiển của người dạy học người học.

Đó là quy trình đặc biệt diễn ra trong mối quan hệ tương tác giữa hoạt động dạy, hoạt động học và môi trường. Nhập môn ngành Sư phạm Trường Đại học Vinh Chuyên đề 6 – Bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giảng viên Đại học, Cao đẳng Khái niệm dạy học đại học • Theo KHGD hiện đại dạy học đại học là hoạt động tương tác và thông nhất giữa hai chủ thể: giảng viên và sinh viên nhằm thực hiện mục tiêu dạy học • Giảng viên làm nhiệm vụ giảng dạy, còn sinh viên có nhiệm vụ học tập, hai hoạt động này được phối hợp chặt chẽ theo một quy trình, nội dung và hướng tới cùng một mục tiêu đó là làm phát triển trí thông minh và năng lực hoạt động sáng tạo của sinh viên. • Giảng viên là người tổ chức, hướng dẫn sinh viên học tập, còn sinh viên một mặt tuân thủ sự hướng dẫn của giảng viên, mặt khác bằng khả năng của riêng mình độc lập tìm tòi kiến thức và luyện tập hình thành kỹ năng, kỹ xảo. • Sinh viên có vai trò đặc biệt quan trọng trong quá trình dạy học đại học, họ quyết định kết quả học tập của bản thân và chính họ thể hiện chất lượng đào tạo của nhà trường.

• Với đặc thù của quá trình dạy học đại học nên quá trình dạy học đại học thường Nhập gọi là Sư môn ngành quáphạm trình đào tạo. Trường Đại học Vinh Chuyên đề 6 – Bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giảng viên Đại học, Cao đẳng Khái niệm dạy học đại học Mối quan hệ? DẠY HỌC ĐẠI HỌC NGHIÊN CỨU KHOA DẠY HỌC HỌC PHỔ THÔNG Nhập môn ngành Sư phạm Trường Đại học Vinh Chuyên đề 6 – Bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giảng viên Đại học, Cao đẳng Khái niệm dạy học đại học  Theo KHGD hiện đại, DH ĐH và DHPT là hoạt động tương tác và thông nhất giữa hai chủ thể: người dạy và người học nhằm thực hiện mục tiêu dạy học  DHPT: quá trình tổ chức và điều khiển hoạt động học của trẻ nhằm giúp họ lĩnh hội nền văn hóa xã hội, tạo ra sự phát triển tâm lý, hình thành và hoàn thiện nhân cách bản thân trẻ. (Nguồn: Tâm lý học lứa tuổi và tâm lý học sư phạm, Lê Văn Hồng (chủ biên), NXB ĐHQG Hà nội, 2001)  DHĐH: hướng tới phát triển trí thông minh và năng lực hoạt động sáng tạo của sinh viên; độc lập tìm tòi kiến thức và luyện tập hình thành kỹ năng, kỹ xảo  NCKH: hành động tìm hiểu, quan sát, thí nghiệm… dựa trên những số liệu, dữ liệu, tài liệu thu thập được; với mục đích tìm ra:  Tri thức mới (có ý nghĩa khoa học)  Ứng dụng kỹ thuật/mô hình mới ( ý nghĩa thực tiễn) Nhập môn ngành Sư phạm Trường Đại học Vinh Chuyên đề 6 – Bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giảng viên Đại học, Cao đẳng Các thành tố của quá trình dạy học đại học • Theo quan điểm của Lí luận dạy học hiện đại, quá trình dạy học nói chung và DHĐH nói riêng được xác định là một hệ thống cấu trúc phức hợp. Do đó khi xem xét quá trình DHĐH cần xem xét trên cơ sở các yếu tố cơ bản sau: • Các thành tố cơ bản của DHĐH • Vị trí, vai trò, chức năng của các thành tố • Mối quan hệ biện chứng giữa các thành tố • Mối quan hệ giữa các thành tố với các yếu tố liên quan khác Nhập môn ngành Sư phạm Trường Đại học Vinh Chuyên đề 6 – Bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giảng viên Đại học, Cao đẳng Các thành tố của quá trình dạy học đại học 1 Mục tiêu dạy học 3 2 Chủ thể Nội dung dạy học DẠY dạy học HỌC 5 4 ĐẠI HỌC Các phương Môi trường pháp và dạy học phương tiện dạy học Chuyên đề 6 – Bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giảng viên Đại học, Cao đẳng 1.

Đặc trưng của dạy học đại học • Quá trình dạy học đại học (DHĐH) mang các đặc trưng chung của QTDH chung, tuy nhiên do sự khác biệt về mục tiêu, nội dung, đối tương ,… nên quá trình DHĐH sẽ có các đặc trưng riêng, các đặc trưng này được thể hiện ở các khía cạnh cụ thể sau: • Mục tiêu của DHĐH • Bản chất của quá trình DHĐH Nhập môn ngành Sư phạm Trường Đại học Vinh Chuyên đề 6 – Bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giảng viên Đại học, Cao đẳng 1. Đặc trưng của dạy học đại học Mục tiêu GDPT và GDĐH ? Luật GD 2019 Nhập môn ngành Sư phạm Trường Đại học Vinh Chuyên đề 6 – Bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giảng viên Đại học, Cao đẳng 1. Đặc trưng của dạy học đại học Luật GD 2019 Điều 29: Giáo dục phổ thông nhằm phát triển toàn diện cho người học về đạo đức, trí tuệ, thể chất, thẩm mỹ, kỹ năng cơ bản, phát triển năng lực cá nhân, tính năng động và sáng tạo; hình thành nhân cách con người Việt Nam xã hội chủ nghĩa và trách nhiệm công dân; chuẩn bị cho người học tiếp tục học chương trình giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp hoặc tham gia lao động, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Đào tạo nhân lực trình độ cao, nâng cao dân trí, bồi dưỡng nhân tài; nghiên cứu khoa học và công nghệ tạo ra tri thức, sản phẩm mới, phục vụ nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh, hội nhập quốc tế.

Đào tạo người học phát triển toàn diện về đức, trí, thể, mỹ; có tri thức, kỹ năng, trách nhiệm nghề nghiệp; có khả năng nắm bắt tiến bộ khoa học và công nghệ tương xứng với trình độ đào tạo, khả năng tự học, sáng tạo, thích nghi với môi trường làm việc; có tinh thần lậpngành nghiệp,Sưcóphạm ý thức phục vụ Nhân dân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ