Tài liệu: Bổ sung trái cây bột peel vào paste mì

Tìm hiểu cách bổ sung trái cây bột peel vào paste mì giúp tăng hàm lượng dinh dưỡng và cải thiện chất lượng sản phẩm một cách hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2022

145
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng bổ sung bột vỏ trái cây vào paste mì

Mì pasta là một sản phẩm thực phẩm phổ biến toàn cầu, được ưa chuộng nhờ sự tiện lợi và giá trị dinh dưỡng. Thành phần chính, bột mì semolina, cung cấp hàm lượng protein cao nhưng lại thiếu hụt các dưỡng chất quan trọng như chất xơ và khoáng chất do quá trình xay xát. Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến thực phẩm chức năng, việc cải thiện giá trị dinh dưỡng cho pasta trở thành một hướng đi cấp thiết. Một giải pháp đột phá và bền vững là tận dụng vỏ trái cây, một phụ phẩm nông nghiệp thường bị loại bỏ. Nghiên cứu của Hoàng Bá Khôi và Nguyễn Hồng Phước (2022) tập trung vào việc bổ sung bột vỏ chanh dây (Passion Fruit Peel Powder - PFPP) vào công thức mì pasta, nhằm tạo ra một sản phẩm mì pasta giàu chất xơ và các hợp chất hoạt tính sinh học. Vỏ chanh dây, chiếm 50-55% trọng lượng quả, là nguồn cung cấp dồi dào chất xơ, khoáng chất và đặc biệt là các hợp chất phenolic có hoạt tính chống oxy hóa cao. Sáng kiến này không chỉ giúp tăng cường dinh dưỡng cho mì mà còn là một ví dụ điển hình của ẩm thực bền vữngupcycling food waste, biến phụ phẩm thành nguyên liệu có giá trị gia tăng, mở ra một hướng đi mới cho ngành công nghiệp thực phẩm.

1.1. Vỏ trái cây Nguồn chất xơ từ phụ phẩm nông nghiệp

Phụ phẩm từ ngành công nghiệp chế biến trái cây, đặc biệt là vỏ, là một nguồn tài nguyên chưa được khai thác triệt để. Hàng nghìn tấn vỏ trái cây bị thải ra môi trường hàng năm, gây lãng phí và ô nhiễm. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học đã chứng minh rằng vỏ trái cây chứa hàm lượng chất xơ từ phụ phẩm nông nghiệp rất cao, cùng với nhiều chất chống oxy hóa trong vỏ trái cây. Việc tận dụng nguồn nguyên liệu này để sản xuất bột peel và bổ sung vào thực phẩm là một chiến lược quan trọng trong xu hướng upcycling food waste. Phương pháp này không chỉ làm giảm gánh nặng cho môi trường mà còn tạo ra các sản phẩm thực phẩm chức năng, đáp ứng nhu cầu về một chế độ ăn uống lành mạnh. Bột vỏ trái cây có thể được tích hợp vào nhiều sản phẩm như bánh mì, bánh quy, và đặc biệt là mì pasta, giúp cải thiện đáng kể hàm lượng dinh dưỡng mà không làm tăng quá nhiều chi phí sản xuất.

1.2. Phân tích giá trị dinh dưỡng vượt trội của vỏ chanh dây

Vỏ chanh dây (Passiflora edulis) nổi bật với thành phần dinh dưỡng ấn tượng. Theo tài liệu nghiên cứu, vỏ chanh dây khô chứa một lượng lớn chất xơ thực phẩm tổng số (TDF), chiếm khoảng 60-70% trọng lượng khô. Tỷ lệ giữa chất xơ không hòa tan (IDF) và chất xơ hòa tan (SDF) cũng rất cân bằng, gần với tỷ lệ 3:1 được các hiệp hội dinh dưỡng khuyến nghị. Ngoài ra, đây còn là nguồn cung cấp dồi dào các hợp chất phenolic như quercetin và axit vanillic, mang lại hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ. Việc chế biến thành bột (PFPP) và đưa vào công thức mì pasta vỏ trái cây không chỉ cung cấp chất xơ mà còn bổ sung các vi chất quan trọng. Sản phẩm cuối cùng mang lại một hương vị mì pasta tự nhiên độc đáo và màu sắc hấp dẫn nhờ các sắc tố tự nhiên có trong vỏ, hoạt động như một loại màu thực phẩm tự nhiên.

II. Thách thức kỹ thuật khi tăng cường dinh dưỡng cho mì pasta

Việc bổ sung các thành phần giàu chất xơ như bột vỏ trái cây vào công thức mì pasta truyền thống đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật. Trở ngại lớn nhất nằm ở sự tương tác tiêu cực giữa chất xơ và mạng lưới gluten, vốn là yếu tố quyết định đến cấu trúc và kết cấu của mì. Gluten, được hình thành từ protein trong bột mì semolina, tạo ra một ma trận đàn hồi, dẻo dai, có khả năng giữ lại các hạt tinh bột và định hình sợi mì. Khi bột vỏ trái cây được thêm vào, các hạt chất xơ có thể làm gián đoạn, làm suy yếu mạng lưới gluten này. Sự gián đoạn này dẫn đến một loạt hệ quả không mong muốn. Cấu trúc mì trở nên kém bền vững, dễ gãy và giảm độ dai. Trong quá trình nấu, khả năng giữ nước của mì giảm, dẫn đến tổn thất chất rắn vào nước luộc mì tăng cao, một chỉ số cho thấy chất lượng mì kém. Hơn nữa, sự hiện diện của bột peel cũng ảnh hưởng trực tiếp đến các đặc tính cảm quan như màu sắc, hương vị và cảm giác khi ăn, đòi hỏi phải có các phương pháp xử lý và tối ưu hóa công thức một cách cẩn trọng để tạo ra sản phẩm mì sợi tốt cho sức khỏe mà vẫn được người tiêu dùng chấp nhận.

2.1. Tác động của chất xơ đến mạng lưới gluten trong bột mì

Chất xơ, đặc biệt là chất xơ không hòa tan có trong bột vỏ trái cây, hoạt động như những hạt rắn nhỏ trong khối bột nhào. Chúng cạnh tranh hút nước với protein gluten và tinh bột, làm giảm quá trình hydrat hóa cần thiết để hình thành một mạng lưới gluten hoàn chỉnh. Về mặt vật lý, các hạt xơ sắc cạnh này cắt đứt các liên kết gluten, tạo ra những điểm yếu trong cấu trúc. Kết quả là mạng lưới protein bị rời rạc, mất đi tính liên tục và độ đàn hồi vốn có. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến kỹ thuật nhào bột mì, đòi hỏi phải điều chỉnh thời gian và cường độ nhào trộn. Một mạng lưới gluten yếu không thể giữ chặt các thành phần khác, dẫn đến một sản phẩm cuối cùng có kết cấu bở, kém dai và dễ bị nát khi nấu. Nghiên cứu cho thấy việc bổ sung chất xơ làm giảm đáng kể độ cứng, độ kết dính và độ dai của mì pasta so với mẫu đối chứng.

2.2. Biến đổi đặc tính cảm quan và chất lượng khi nấu

Hệ quả trực tiếp của một mạng lưới gluten yếu là chất lượng nấu nướng và cảm quan suy giảm. Tổn thất khi nấu (cooking loss) là một trong những chỉ số quan trọng nhất. Khi cấu trúc mì không bền vững, các phân tử tinh bột và chất hòa tan dễ dàng bị rửa trôi ra nước luộc, làm nước đục và sợi mì mất đi chất dinh dưỡng. Giá trị tổn thất khi nấu trên 8% được coi là không đạt tiêu chuẩn chất lượng. Bên cạnh đó, màu sắc của mì cũng thay đổi. Bột vỏ trái cây thường có màu sẫm, làm giảm độ sáng (giá trị L*) và tăng sắc đỏ/vàng của mì, có thể không quen thuộc với người tiêu dùng. Hương vị của vỏ trái cây cũng có thể lấn át hương vị tự nhiên của bột mì. Kết cấu của mì pasta giàu chất xơ thường bị mô tả là cứng hơn, đặc hơn và đôi khi có cảm giác sạn, ảnh hưởng đến sự chấp nhận của người dùng.

III. Phương pháp tạo công thức mì pasta vỏ trái cây tối ưu

Để vượt qua các thách thức kỹ thuật, nghiên cứu của Hoàng Bá Khôi và Nguyễn Hồng Phước đã tập trung vào hai yếu tố chính: tối ưu hóa kích thước hạt của bột vỏ chanh dây (PFPP) và sử dụng chất cải thiện bột. Trọng tâm của phương pháp là tìm ra kích thước hạt bột peel lý tưởng để giảm thiểu tác động tiêu cực lên mạng lưới gluten trong khi vẫn tối đa hóa lợi ích dinh dưỡng. Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát ba kích thước hạt PFPP khác nhau, thu được bằng cách sàng qua các rây có kích thước lỗ 0,595 mm (30 mesh), 0,149 mm (100 mesh), và 0,088 mm (170 mesh). Kết quả cho thấy kích thước hạt có ảnh hưởng sâu sắc đến mọi khía cạnh của sản phẩm mì pasta thành phẩm, từ thành phần hóa học, đặc tính nấu nướng, kết cấu cho đến đánh giá cảm quan. Việc lựa chọn kích thước hạt phù hợp là bước đi then chốt để xây dựng một công thức mì pasta vỏ trái cây thành công, cân bằng giữa giá trị dinh dưỡng và sự chấp nhận của người tiêu dùng, tạo tiền đề cho một sản phẩm mì sợi tốt cho sức khỏe và ngon miệng.

3.1. Kỹ thuật nhào bột mì kết hợp với bột vỏ chanh dây

Kỹ thuật nhào bột mì được điều chỉnh để phù hợp với sự có mặt của PFPP. Quá trình bắt đầu bằng việc trộn khô bột mì semolina và PFPP để đảm bảo sự phân tán đồng đều. Sau đó, dung dịch nước muối được thêm vào và hỗn hợp được nhào trộn trong một khoảng thời gian xác định. Nghiên cứu chỉ ra rằng, khi kích thước hạt PFPP càng mịn, khả năng giữ nước và dầu của bột càng tăng. Điều này đòi hỏi phải tối ưu hóa lượng nước thêm vào để đạt được độ ẩm bột nhào phù hợp cho quá trình đùn ép. Bột nhào sau đó được đùn qua khuôn để tạo thành sợi mì. Quá trình sấy cũng được kiểm soát chặt chẽ về nhiệt độ và thời gian để đảm bảo mì khô đều, tránh nứt gãy và đạt độ ẩm cuối cùng khoảng 10-12%.

3.2. So sánh ảnh hưởng của các kích thước bột peel khác nhau

Kết quả thực nghiệm cho thấy một mối tương quan rõ rệt. Khi kích thước hạt PFPP giảm (từ 30 mesh xuống 170 mesh), tổng hàm lượng phenolic và hoạt tính chống oxy hóa trong mì pasta tăng lên đáng kể. Điều này là do các hạt mịn hơn có diện tích bề mặt lớn hơn, giúp giải phóng các hợp chất hoạt tính sinh học hiệu quả hơn. Về mặt cảm quan, mì làm từ bột mịn hơn (170 mesh) nhận được điểm chấp nhận tổng thể cao hơn, do kết cấu mì mịn hơn và ít có cảm giác sạn. Mặc dù tổng hàm lượng chất xơ có giảm nhẹ ở kích thước hạt mịn nhất, sự cải thiện về hoạt tính chống oxy hóa và đặc tính cảm quan là yếu tố quyết định. Do đó, mẫu mì bổ sung PFPP lọt qua sàng 170 mesh được lựa chọn là tối ưu cho các thí nghiệm cải tiến tiếp theo nhằm tạo ra mì pasta giàu chất xơ.

IV. Bí quyết cải thiện chất lượng mì pasta giàu chất xơ

Mặc dù việc tối ưu hóa kích thước hạt bột peel đã cải thiện đáng kể chất lượng mì, sản phẩm vẫn chưa đạt được các đặc tính lý tưởng so với mì truyền thống. Để giải quyết vấn đề này, nghiên cứu đã ứng dụng một giải pháp hiệu quả trong ngành công nghiệp làm bánh: sử dụng Axit Ascorbic (AA), hay còn gọi là Vitamin C, như một chất cải thiện bột nhào. Axit Ascorbic không trực tiếp tác động lên gluten. Thay vào đó, dạng oxy hóa của nó là Axit dehydroascorbic (DHA) mới là tác nhân chính. DHA có khả năng oxy hóa Glutathione (GSH), một hợp chất tự nhiên có trong bột mì. GSH ở dạng khử có thể phá vỡ các liên kết disulfide trong mạng lưới gluten, làm suy yếu bột nhào. Bằng cách oxy hóa GSH thành dạng GSSG không hoạt động, DHA ngăn chặn hiệu ứng tiêu cực này, giúp bảo vệ và củng cố mạng lưới gluten. Kết quả là cấu trúc mì trở nên mạnh mẽ và bền vững hơn, khắc phục được những nhược điểm do việc bổ sung chất xơ gây ra. Đây chính là bí quyết then chốt để sản xuất mì pasta giàu chất xơ với chất lượng vượt trội.

4.1. Vai trò của Axit Ascorbic trong việc củng cố bột nhào

Cơ chế hoạt động của Axit Ascorbic là một quá trình oxy hóa-khử tinh vi. Khi được thêm vào bột nhào và có sự hiện diện của oxy, enzyme ascorbate oxidase sẽ xúc tác quá trình oxy hóa L-threo-AA thành L-threo-DHA. Phân tử DHA này sau đó tham gia vào phản ứng với Glutathione nội sinh (GSH). Phản ứng này chuyển GSH (dạng khử) thành GSSG (dạng oxy hóa), ngăn cản GSH thực hiện phản ứng trao đổi thiol/disulfide với protein gluten. Nhờ vậy, các liên kết disulfide (PSSP) hình thành mạng lưới gluten được bảo toàn và củng cố, giúp bột nhào trở nên chắc khỏe hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong công thức mì pasta vỏ trái cây, nơi mạng lưới gluten vốn đã bị suy yếu. Việc bổ sung Axit Ascorbic giúp bù đắp sự thiếu hụt cấu trúc, tạo ra một khối bột dẻo dai hơn, sẵn sàng cho quá trình đùn ép.

4.2. Kết quả xử lý Giảm tổn thất và cải thiện kết cấu mì

Việc bổ sung Axit Ascorbic với các nồng độ khác nhau đã mang lại những cải thiện rõ rệt. Theo kết quả nghiên cứu, tất cả các mẫu mì được bổ sung AA đều có chỉ số tổn thất khi nấu (cooking loss) dưới 8%, đạt tiêu chuẩn quốc tế cho mì pasta chất lượng cao. Nồng độ 150 ppm AA được xác định là tối ưu. Ở nồng độ này, các đặc tính kết cấu của mì được cải thiện đáng kể: độ cứng, độ dai và độ bền kéo đều tăng so với mẫu không bổ sung AA. Sợi mì sau khi nấu trở nên chắc, dai và không bị dính, mang lại trải nghiệm ẩm thực gần gũi với mì pasta truyền thống. Đồng thời, việc bổ sung AA cũng giúp cải thiện màu sắc và điểm chấp nhận cảm quan tổng thể. Đây là bằng chứng cho thấy Axit Ascorbic là một phụ gia hiệu quả để sản xuất hàng loạt mì sợi tốt cho sức khỏe từ bột vỏ trái cây.

V. Đánh giá chất lượng mì sợi tốt cho sức khỏe từ bột peel

Sản phẩm mì pasta thành phẩm, sau khi được tối ưu hóa bằng cả hai phương pháp—chọn kích thước hạt bột peel 170 mesh và bổ sung 150 ppm Axit Ascorbic—đã được đem đi phân tích và đánh giá toàn diện. Kết quả cuối cùng khẳng định sự thành công của sáng kiến, tạo ra một loại mì sợi tốt cho sức khỏe với nhiều ưu điểm vượt trội. Về mặt dinh dưỡng, sản phẩm có hàm lượng chất xơ tổng số cao hơn đáng kể so với mì pasta thông thường, góp phần hỗ trợ hệ tiêu hóa và mang lại nhiều lợi ích sức khỏe khác. Đồng thời, hàm lượng tổng các hợp chất phenolic và hoạt tính chống oxy hóa cũng được tăng cường mạnh mẽ, nhờ vào nguồn chất chống oxy hóa trong vỏ trái cây dồi dào. Về mặt chất lượng vật lý và cảm quan, sản phẩm đã khắc phục được hầu hết các nhược điểm ban đầu. Các chỉ số về nấu nướng và kết cấu đều đạt tiêu chuẩn chất lượng cao. Quan trọng hơn, kết quả đánh giá cảm quan cho thấy sản phẩm được người tiêu dùng đón nhận tích cực, mở ra tiềm năng thương mại hóa lớn cho dòng sản phẩm này.

5.1. Phân tích thành phần dinh dưỡng của mì pasta thành phẩm

Phân tích thành phần cho thấy mì pasta bổ sung 12% PFPP (170 mesh) có hàm lượng chất xơ tổng số (TDF) tăng lên rõ rệt. Tỷ lệ IDF/SDF hợp lý giúp phát huy tối đa lợi ích của chất xơ. Đáng chú ý nhất là sự gia tăng vượt bậc của hoạt tính chống oxy hóa. So với mẫu đối chứng chỉ làm từ bột mì semolina, mẫu mì bổ sung PFPP có tổng hàm lượng phenolic và khả năng khử gốc tự do (đo bằng các phương pháp DPPH và FRAP) cao hơn nhiều lần. Điều này chứng tỏ việc tận dụng vỏ trái cây không chỉ là một giải pháp cung cấp chất xơ mà còn là một phương pháp hiệu quả để tăng cường dinh dưỡng cho mì, biến một món ăn thông thường thành một thực phẩm chức năng, hỗ trợ bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân oxy hóa.

5.2. Kết quả đánh giá cảm quan và mức độ chấp nhận sau cùng

Một hội đồng đánh giá cảm quan đã được thành lập để thử nghiệm và cho điểm các mẫu mì. Kết quả cho thấy mẫu mì tối ưu (bổ sung PFPP 170 mesh và 150 ppm AA) nhận được điểm chấp nhận tổng thể cao, không có sự khác biệt đáng kể về mặt thống kê so với mẫu mì đối chứng. Người tiêu dùng đánh giá cao về kết cấu chắc, dai, không dính của sợi mì. Màu sắc tự nhiên và hương vị mì pasta tự nhiên với một chút hương thơm đặc trưng của chanh dây cũng được xem là một điểm cộng, tạo ra sự khác biệt thú vị. Kết quả này chứng minh rằng việc phát triển một sản phẩm mì pasta giàu chất xơ vừa lành mạnh vừa ngon miệng là hoàn toàn khả thi, phá vỡ định kiến rằng thực phẩm sức khỏe thường kém hấp dẫn.

VI. Hướng đi tương lai cho ẩm thực bền vững từ vỏ trái cây

Nghiên cứu về việc bổ sung bột vỏ chanh dây vào mì pasta không chỉ dừng lại ở việc tạo ra một sản phẩm mới mà còn mở ra một định hướng phát triển bền vững cho toàn ngành công nghiệp thực phẩm. Thành công của mô hình này chứng tỏ tiềm năng to lớn của việc tận dụng vỏ trái cây và các phụ phẩm nông nghiệp khác. Đây là một minh chứng rõ ràng cho khái niệm kinh tế tuần hoàn, nơi không có gì là rác thải, mọi thứ đều có thể trở thành tài nguyên. Trong tương lai, hướng đi này có thể được nhân rộng và áp dụng cho nhiều loại nguyên liệu và sản phẩm khác nhau. Việc khai thác các nguồn chất xơ từ phụ phẩm nông nghiệp sẽ trở thành một chiến lược trọng tâm để giải quyết đồng thời ba vấn đề lớn: an ninh lương thực, sức khỏe cộng đồng và bảo vệ môi trường. Sự kết hợp giữa khoa học công nghệ thực phẩm và nguyên tắc ẩm thực bền vững hứa hẹn sẽ tạo ra một thế hệ thực phẩm mới, thông minh hơn, lành mạnh hơn và thân thiện hơn với hành tinh.

6.1. Ý nghĩa của việc tận dụng vỏ trái cây trong công nghiệp

Trên quy mô công nghiệp, việc áp dụng quy trình này mang lại lợi ích kép. Các nhà máy chế biến nước ép trái cây có thể giảm chi phí xử lý chất thải và tạo ra một nguồn doanh thu mới từ việc bán bột peel. Các nhà sản xuất thực phẩm có thêm một nguồn nguyên liệu chức năng, giá cả cạnh tranh để đa dạng hóa danh mục sản phẩm và đáp ứng nhu cầu thị trường về thực phẩm tốt cho sức khỏe. Sáng kiến này thúc đẩy một chuỗi giá trị nông nghiệp hoàn chỉnh và bền vững hơn, giảm thiểu lãng phí từ trang trại đến bàn ăn. Hơn nữa, nó còn góp phần xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm thực phẩm có trách nhiệm với xã hội và môi trường, một yếu tố ngày càng được người tiêu dùng hiện đại quan tâm.

6.2. Tiềm năng mở rộng ứng dụng bột peel trong các sản phẩm khác

Thành công với mì pasta là một bước khởi đầu. Bột vỏ trái cây, với các đặc tính ưu việt về dinh dưỡng và công nghệ, hoàn toàn có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác. Ví dụ, bột vỏ cam làm bánh có thể được sử dụng để làm bánh mì, bánh quy, muffin, vừa tăng chất xơ vừa tạo hương vị tự nhiên. Bột peel cũng có thể được thêm vào sữa chua, sinh tố, ngũ cốc ăn sáng hoặc các thanh năng lượng. Khả năng giữ nước và dầu tốt của bột peel còn có thể được khai thác để cải thiện kết cấu và giảm thất thoát độ ẩm trong các sản phẩm thịt chế biến như xúc xích, hamburger. Tiềm năng là vô hạn, và các nghiên cứu sâu hơn về các loại vỏ trái cây khác nhau chắc chắn sẽ tiếp tục mở ra những ứng dụng mới mẻ và giá trị.

09/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU Mì ống là một sản phẩm thực phẩm phổ biến trên khắp thế giới nhờ giá trị dinh dưỡng cao, sự tiện lợi, nhiều sự lựa chọn với giá cả hợp lý. Durum lúa mì (semolina) là thành phần chính được sử dụng để sản xuất mì ống. Bột mì có hàm lượng protein cao hơn so với ngũ cốc khác. Tuy nhiên, bột mì thiếu một số chất dinh dưỡng cần thiết như chất xơ và khoáng chất bị mất trong quá trình xay xát.

Ngày nay, thực phẩm giàu chất xơ và ít năng lượng ngày càng được quan tâm bởi người tiêu dùng. Chất xơ là các polysaccharid thực vật không bị tiêu hóa bởi nội sinh chất tiết của đường tiêu hóa của con người. Chất xơ có thể làm giảm nguy co tim mạch bệnh, tiểu đường, và cải thiện các chức năng của hệ thống miễn dịch [1]. Trái cây là sản phẩm nông nghiệp nỗi tiếng khắp thế giới.

Ngoài trực tiếp tiêu thụ, trái cây được chế biến quy mô công nghiệp để đa dạng hóa sản phẩm trái cây ở thị trường cũng như kéo dài thời hạn sử dụng của chúng. Các quy trình như vậy tạo ra một số lượng lớn các sản phẩm là một nguồn chất xơ thực phẩm tiềm năng và có thể được sử dụng để sản xuất sản phẩm thực phẩm sợi. Chanh dây là một trong những loại trái cây phổ biến ở Việt Nam và các nước nhiệt đới. Năm 2019, tổng sản lượng chanh dây của Việt Nam là hơn 222.000 tấn, và năng lực sản xuất bình quân đạt 20,32 tấn / ha [21.

Bột chanh dây thường là được tiêu thụ trong khi vỏ của chúng được thải ra ngoài. Vỏ chanh dây chứa nhiều chất xơ, khoáng chất và chất chống oxy hóa. Dựa trên tiềm năng ứng dụng thực tế cũng như lợi ích của vỏ chanh dây, nghiên cứu của chúng tôi tập trung vào: “Bổ sung bột vỏ chanh dây vào công thức của mì ống nhiều chất xơ ”. Mục đích nghiên cứu là phát triển một sản phẩm giá trị gia tăng từ sản phẩm chế biến chanh dây - vỏ chanh dây.

Machine Translated by Google Hoàng Bá Khôi - Nguyễn Hồng Phước LUẬN VĂN TÔT NGHIỆP CHƯƠNG 2: TONG QUAN TAI LIEU 2.1 Vỏ chanh dây (PFP) 2.1 Thông tin chung Cây lạc tiên (Passiflora edulis) là loại cây được trồng nhiều ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Quả là pepo, là một loại quả mọng hình tròn đến hình bầu dục, màu vàng hoặc sẵm. khi trưởng thành có màu tím, và có phần bên trong mềm đến săn chắc, mọng nước chứa nhiều hạt [3]. Chanh dây vàng (P.

Flavicarpa) và chanh dây tím (P. edulis Sims) là hai giống chính và phổ biến có tầm quan trọng kinh tế đáng ké. Trong Ở Việt Nam, loài màu tím phổ biến hơn loài màu vàng. Các Chanh dây tím có kích thước tương đối nhỏ (dài 4-9 cm và đường kính 3,5-7 cm).

Vỏ của nó có màu tím trong khi và hạt có màu đen. Với những công việc quan trọng được thực hiện đối với sự phát triển của P. edulis trong những năm gần đây, đã có sự quan tâm ngày càng tăng trong việc sử dụng chanh dây làm thức ăn cho con người do việc ăn uống chất lượng trái cây của nó, độ ngọt, chất lượng dinh dưỡng hấp dẫn, những lợi ích sức khỏe cần thiết, và sự lựa chọn của mọi người. Chanh dây, còn được gọi là "vua của các loại trái cây", "maracujá", "tình yêu trái cây "và" trái cây ăn trái ", thường được tiêu thụ tươi hoặc ép trái cây.

Trong khi đó, nhiều loại Các mặt hàng sử dụng bột chanh dây đã được sản xuất như bánh, kem, mứt, thạch, sữa chua, nước giải khát hỗn hợp, trà, rượu vang, giấm, sup, nước sốt gia vi, v. Các thành phần khác của P. edulis đã được sử dụng ở nhiều nước ngày nay. Những chiếc lá của P.

edulis, có hương vị được đánh giá cao và dễ chịu, thường được sử dụng làm thuốc an thần hoặc thuốc an thần ở Hoa Kỳ và Châu Âu. Những bông hoa rất lớn và đẹp, và chúng có thể được sử dụng làm vật trang trí trong vườn. Vỏ, chứa một lượng lớn polyphenol, sợi và các nguyên tố vi lượng, đã được sử dụng rộng rãi trong sản xuất rượu vang hoặc trà, chế biến thực phẩm, chiết xuất pectin và các thành phần thuốc, và chế biến thức ăn chăn nuôi. Hạt có thể ăn được và chứa nhiều protein và chất béo (chủ yếu la bao gém axit linoleic, axit oleic va axit palmitic).

Machine Translated by Google Hoàng Bá Khôi - Nguyễn Hồng Phước LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP 2.2 Thành phần gần đúng của PFP Vỏ quả chanh dây chiếm 50-55% trọng lượng quả chanh dây. Gần Thành phần của vỏ chanh dây được tóm tắt trong bảng 2. Thành phần gần đúng của vỏ chanh dây et al. Santos và cộng sự.08 0,86-2,87 0,64 1,26 Carbohydrate (g / 100g - @,95-15,17 30,37 24,88 dm) Tổng chất xơ 71,79 - 57,93 62,65 (TDF) (g / 109g dm) Chất xơ không hòa tan 52,34 - 46,18 43.08 7,24-9,47 6,44 6,04 Téng s6 phenol (mg 1860 6390 4681 6943 GAE / kg dm) Lưu ý: dm - vấn đề khô Carbohydrate Carbohydrate là thành phần chính của vỏ chanh dây.

Polysaccharid từ vỏ quả chanh dây tím chủ yếu bao gồm galacturonic axit (80,32%), glucose (4,65%), ribose (4,41%), galactose (3,84%), arabinose (3,53%), mannose (1,34%), xylose (0,72%) và rhamnose (0,17%) [3]. Các hợp chất phenolic Machine Translated by Google Hoàng Bá Khôi - Nguyễn Hồng Phước LUẬN VĂN TÔT NGHIỆP Vỏ chanh dây là một nguồn thực phẩm nổi tiếng của flavonoid. Cho đến nay, 33 flavonoid có được xác định ở P. Trong số đó, các flavonoid chính được xác định là quercetin, rutin, 4-hydroxybenzoic, chlorogenic, ferulic, vanillic, caffeic, trans-cinammic, và axit p-coumaric; các thành phần phenolic phong phú nhất là quercetin và vani1llic axit [3].

Tro Chanh dây là một loại trái cây nhiệt đới rất bổ và chứa nhiều khoáng chất. Nội dung của Fe, Zn, Mn, B, Cu, K, N, Ca, P, Mg, S va Mo dudc tim thay trong bột giấy là 150, 41, 40, 25, 10, 3, 0,8, Lần lượt là 0,4, 0,21, 0,15, 0,08 và 0,08 ppm [3].3 Các ứng dụng hiện tại của PFP Do sản lượng nước quả lớn, hàng nghìn tấn vỏ như các chất thải chính, là các sản phẩm phụ của nông nghiệp trong quá trình chiết xuất nước trái cây. Với sự phát triển của kinh tế và nhận thức của người dân về bảo vệ môi trường, bóc tách đã được sâu rộng đã sử dụng. Như đã nói ở trên, vỏ chanh dây được sử dụng nhiều nhờ hàm lượng sợi và các hợp chất phenolic.1 Chiết xuất các hợp chất có hoạt tính sinh học từ PFP Chiết xuất polysaccharides Việc chiết tách polysaccharid được thực hiện bởi Silva et al.

Mẫu bột (20g) được phân tán trong nước cất ở 3⁄ (w / v) và được khuấy liên tục để 2 h ở nhiệt độ 90-100oC. Độ pH của dung dịch là 6,0 và không đổi trong thời gian sự chiết xuất. Sau khi lọc qua vải mịn, dịch chiết được ly tâm ở 17.000 x g trong 20 phút ở 20oC. Phần nổi phía trên được lọc qua phẫu chân không và cô đặc dưới áp suất giảm.

PH của dung dịch cô đặc thu được được điều chỉnh đến 7,0 bằng NaOH. Polysaccharide được kết tủa bằng cách thêm etanol (1: 4 (v / v)), rửa bằng etanol / axeton, làm khô ở 40oC và bảo quản (6,97 g). Machine Translated by Google Hoàng Bá Khôi - Nguyễn Hồng Phước LUẬN VĂN TÔT NGHIỆP Các nghiên cứu đã báo cáo các hoạt động dược lý khác nhau của phần polysaccharide từ P. edulis, bao gồm, tác dụng chống khối u [8], chống oxy hóa và ngăn ngừa các quá trình viêm ở ruột kết [9].

Pectin là polysaccharide chiếm ưu thế và do đó, các nhà nghiên cứu, chẳng hạn như Vijayanand et al. (2010) [10] cũng đã cố gắng chiết xuất pectin từ vỏ quả chanh dây. Pectin chanh dây được lấy từ vỏ khô, mặt đất thô. Để phục hồi chiết xuất, các lớp vỏ được đun nóng trong dung dịch axit clohydric loãng trong một khoảng thời gian nhất định, sau đó lọc qua một miếng vải nylon (đường kính lỗ 0,25 mm) và được ép lại.

Sử dụng phễu Buchner, dịch chiết được lọc thêm qua giấy lọc. Pectin được kết tủa bằng cách thêm etanol nguyên chất 1: 2 (Độ tỉnh khiết 98%) và để ở nhiệt độ phòng trong 2 giờ. Để loại bỏ hòa tan chất gây ô nhiễm, pectin kết tủa được lọc, và cặn pectin được rửa riêng biệt với etanol nước 75 phần trăm (v / v) và 85 phần trăm (v / v) trước khi được rửa sạch với etanol tuyệt đối. Cuối cùng, pectin được rửa trong cồn 199% và làm khô ở 58 ° C trong một lò chân không dưới chân không 24Ø0Hg đến khối lượng không đổi.

Ảnh hưởng của độ pH, lột xác đến tỷ lệ chiết xuất, và số lần chiết, thời gian chiết và nhiệt độ trên sản lượng và đặc điểm chất lượng của pectin đã được khảo sát. Cuối cùng, các tác giả kết luận rằng ở pH 2,0, tỷ lệ tách vỏ va chiết xuất là 1:30 (w / v), nhiệt độ chiết 98,7oC và thời gian chiết xuất trong 69 phút với hai lần chiết, vỏ quả chanh dây thu được pectin là 14,8g / 100g vỏ khô. Chiết xuất hợp chất phenolic Quy trình chiết xuất đầu tiên được khuyến nghị bởi Zibadi et al. Vỏ chanh dây được chiết xuất bằng cách ngâm trong nước nóng (69 ° C), khuấy trong 5 phút, và sau đó để ngâm qua đêm ở nhiệt độ môi trường (22 ° C).

Chiết xuất chanh dây là được lọc và xử lý hàng loạt theo nhiều lần chạy qua cột 10 x 69 cm chứa nhựa cao phân tử. Một quy trình chiết xuất khác được đề xuất bởi Hernandez-Santos et al. Các mẫu (1 g) được chiết liên tiếp bằng 4Ø mL dung dịch metanol - HC1 Machine Translated by Google Hoàng Bá Khôi - Nguyễn Hồng Phước LUẬN VĂN TÔT NGHIỆP (50:59, về / v) và 49 mL axeton / nước (70:30, v / v) trong 1 giờ, trong mỗi trường hợp và được ly tâm ở 1509 xg trong 19 phút. Các chất nổi phía trên được kết hợp và điều chỉnh thành 199 mL với hỗn hợp gồm 50% cla hai dung dịch trước đó.

Một dung môi khác được sử dụng để chiết xuất là etanol, như Cao et al m6 ta. Vỏ chanh dây được chiết xuất bằng dung dịch nước 79% etanol với tỷ lệ 1:20 (w / v) ở nhiệt độ phòng trong 1 giờ và sau đó lọc. Phần cặn đã lọc được chiết nhiều lần cho đến khi dung dịch không màu, và các chất chiết được kết hợp. Ethanol trong các chất chiết xuất được loại bỏ bằng cách làm bay hơi chân không ở 55oC, nước được thêm vào cuối cùng nồng độ, và dung dịch được đi qua màng kích thước lỗ 0,45 um.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ