Bộ giáo dục và đạo tạo trường đại học phenikaa báo cáo đồ án cơ sở nghiên cứu về blockchain smart contract và xây dựng ứng dụng demo

Đồ án giáo dục nghiên cứu Bộ giáo dục và đạo tạo trường đại học phenikaa báo cáo đồ án cơ sở nghiên cứu về blockchain smart, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn,

Trường đại học

Trường Đại Học Phenikaa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án cơ sở

2022

49
14
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. TỔNG QUAN VỀ BLOCKCHAIN

1.1. Tại sao không sử dụng cơ sở dữ liệu tập trung (centralized database)?

1.2. Cơ sở dữ liệu phân tán (Distributed database)

1.3. Nguyên lí hoạt động của BlockChain

1.3.1. Dữ liệu được phân phối như thế nào?

1.3.2. Thay đổi trạng thái

1.3.3. Làm thế nào bạn có thể tin tưởng dữ liệu trong sổ cái là nhất quán?

1.3.4. Làm thế nào bạn có thể tin tưởng sổ cái là bất biến?

1.3.5. Logic đáng tin cậy

1.4. Tổng quan về khái niệm và lịch sử phát triển của internet computer

1.4.1. Lịch sử của Internet computer

1.4.2. Các thành phần của Internet computer

1.4.3. Lợi ích chính của ICP

1.4.4. Quyền sở hữu cộng đồng. Cải thiện bảo mật.

1.4.5. Decentralization Benefits (Lợi ích phân quyền) của Internet Computer

1.4.6. Dễ sử dụng cho nhà phát triển

1.4.7. So sánh Internet computer với các nền tảng blockchain layer 1 khác

1.4.8. Cơ chế đồng thuận.

1.4.9. Khả năng mở rộng

1.4.10. Phí giao dịch

1.4.11. Quản lý nhận dạng kĩ thuật số

1.4.12. Quản trị mạng lưới /Bỏ phiếu /Đề xuất

1.4.13. Phần thưởng staking

2. CÀI ĐẶT CHƯƠNG TRÌNH

2.1. Những thuộc tính

2.2. Phương thức mint

2.3. Phương thức addtoOwnershipmap

2.4. Phương thức getOwnedNFTs, getListedNFTs

2.5. Phương thức listItem

2.6. Phương thức completePurchase

2.7. Một số phương thức get khác

2.8. Actor class NFT

2.9. Các phương thức get

2.10. Phương thức transferOwnership.

2.11. Phương thức payOut.

2.12. Phương thức transfer

2.13. React router dom

Tóm tắt

I. Tổng Quan Blockchain Smart Contract Tìm Hiểu Cơ Bản

Blockchain và smart contract đang nổi lên như những công nghệ đột phá, hứa hẹn cách mạng hóa nhiều lĩnh vực. Từ tài chính, chuỗi cung ứng đến quản lý dữ liệu, tiềm năng ứng dụng là vô tận. Báo cáo đồ án cơ sở của Đại học Phenikaa đi sâu vào nền tảng này, cung cấp một cái nhìn toàn diện về blockchain, cách nó hoạt động và vai trò của smart contract trong việc tự động hóa các thỏa thuận. Khác với cơ sở dữ liệu tập trung, blockchain tạo ra một sổ cái phân tán, minh bạch và an toàn, giảm thiểu rủi ro gian lận và can thiệp. Các giao dịch được ghi lại trong các block, liên kết với nhau bằng mã hóa, tạo nên một chuỗi không thể thay đổi. Việc này đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu và tăng cường niềm tin giữa các bên tham gia. Báo cáo này cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của đồng thuận trong việc duy trì tính nhất quán của blockchain, sử dụng các thuật toán như Proof of Work (PoW) hoặc Proof of Stake (PoS) để xác thực các giao dịch và đảm bảo an ninh mạng. Sự kết hợp giữa blockchainsmart contract mở ra những khả năng mới trong việc xây dựng các ứng dụng phi tập trung (dApps), tự động hóa quy trình và tạo ra các hệ thống tin cậy mà không cần bên trung gian. Theo báo cáo, một trong những mục tiêu chính của việc nghiên cứu này là "xóa bỏ những gian lận trong các giao dịch hiện đại" bằng cách tận dụng tính minh bạch và bất biến của blockchain. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh số hóa ngày càng tăng, nơi mà bảo mật và tính toàn vẹn dữ liệu là tối quan trọng. Với sự phát triển không ngừng của blockchain, các nghiên cứu như của Đại học Phenikaa đóng vai trò quan trọng trong việc khai thác tiềm năng và ứng dụng nó vào thực tế.

1.1. Cơ sở dữ liệu tập trung so với phân tán Ưu và nhược điểm

Báo cáo so sánh chi tiết giữa cơ sở dữ liệu tập trung và phân tán. Cơ sở dữ liệu tập trung dễ quản lý và kiểm soát truy cập, nhưng lại dễ bị tấn công và yêu cầu sự tin tưởng tuyệt đối vào chủ sở hữu. Ngược lại, cơ sở dữ liệu phân tán tăng cường tính bảo mật và giảm sự phụ thuộc vào một bên duy nhất, nhưng lại phức tạp hơn trong việc đồng bộ hóa và giải quyết xung đột. Blockchain như một dạng sổ cái phân tán mang lại sự cân bằng, kết hợp ưu điểm của cả hai loại hình, tạo ra một hệ thống an toàn, minh bạch và đáng tin cậy. Điều này được thể hiện qua ví dụ về chuỗi cung ứng kem sữa trong báo cáo, nơi mà blockchain giúp theo dõi nguồn gốc sản phẩm và đảm bảo chất lượng, tránh các vấn đề về an toàn thực phẩm. Việc sử dụng cơ sở dữ liệu phân tán giúp mỗi bên tham gia có một bản sao của dữ liệu, tăng cường tính minh bạch và khả năng kiểm tra độc lập.

1.2. Nguyên lý hoạt động của blockchain Giao dịch Block và đồng thuận

Báo cáo giải thích chi tiết về nguyên lý hoạt động của blockchain, từ việc tạo ra các giao dịch đến việc xác thực và ghi chúng vào các block. Mỗi block chứa một tập hợp các giao dịch và được liên kết với block trước đó bằng hàm băm (hash), tạo thành một chuỗi liên tục và không thể thay đổi. Cơ chế đồng thuận đảm bảo rằng tất cả các nút trong mạng đều đồng ý về trạng thái của blockchain, ngăn chặn các hành vi gian lận và đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu. Các thuật toán đồng thuận phổ biến bao gồm Proof of Work (PoW) và Proof of Stake (PoS), mỗi thuật toán có ưu và nhược điểm riêng. Việc hiểu rõ nguyên lý hoạt động này là rất quan trọng để xây dựng và triển khai các ứng dụng blockchain hiệu quả.

II. Thách Thức An Ninh Mạng Giải Pháp Blockchain Phân Tích

Báo cáo của Đại học Phenikaa không chỉ tập trung vào khía cạnh kỹ thuật của blockchain mà còn đề cập đến những thách thức an ninh mạng hiện nay và vai trò của blockchain trong việc giải quyết chúng. Các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi và gây thiệt hại lớn về tài chính và uy tín cho các tổ chức. Theo khảo sát của Grant Thornton, thiệt hại do tin tặc gây ra ở Châu Á-Thái Bình Dương lên tới 81,3 tỷ USD trong vòng 12 tháng (tính đến cuối tháng 9/2015). Các vụ tấn công vào ngân hàng, hệ thống thanh toán và các tổ chức tài chính khác cho thấy sự cần thiết của các giải pháp bảo mật tiên tiến. Blockchain, với tính bất biến và khả năng chống giả mạo, cung cấp một lớp bảo vệ bổ sung cho các hệ thống này. Các giao dịch được mã hóa và ghi lại trên một sổ cái phân tán, làm cho việc tấn công và thay đổi dữ liệu trở nên cực kỳ khó khăn. Ngoài ra, smart contract có thể được sử dụng để tự động hóa các quy trình bảo mật và giảm thiểu rủi ro từ lỗi con người. Báo cáo cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các công nghệ mới như blockchain để bảo vệ thông tin và tài sản trong bối cảnh số hóa ngày càng tăng. Vụ tấn công vào Ngân hàng Trung Ương Bangladesh, nơi tin tặc đánh cắp 101 triệu USD, là một ví dụ điển hình về sự cần thiết của các biện pháp bảo mật mạnh mẽ và hiện đại. Việc sử dụng blockchain được kỳ vọng sẽ không chỉ cắt giảm chi phí mà còn đảm bảo tính an toàn và cách mạng hóa các giải pháp bảo mật.

2.1. Rủi ro bảo mật trong hệ thống tập trung Điểm yếu và hậu quả

Báo cáo chỉ ra rằng các hệ thống tập trung dễ bị tấn công đơn điểm (single point of failure), nơi mà một lỗ hổng có thể dẫn đến việc xâm nhập toàn bộ hệ thống. Việc tập trung dữ liệu và quyền kiểm soát tạo ra một mục tiêu hấp dẫn cho tin tặc và làm tăng nguy cơ bị đánh cắp, sửa đổi hoặc xóa dữ liệu. Các vụ tấn công vào các tổ chức lớn như Vietcombank cho thấy những hậu quả nghiêm trọng của việc thiếu các biện pháp bảo mật đầy đủ. Blockchain, với tính phân tán và khả năng chống giả mạo, giảm thiểu rủi ro này bằng cách loại bỏ điểm yếu duy nhất và phân tán dữ liệu trên nhiều nút trong mạng. Điều này làm cho việc tấn công và xâm nhập hệ thống trở nên khó khăn hơn nhiều.

2.2. Blockchain như một giải pháp bảo mật Mã hóa bất biến và phân tán

Báo cáo nhấn mạnh rằng blockchain cung cấp một giải pháp bảo mật mạnh mẽ nhờ vào các tính năng như mã hóa, bất biến và phân tán. Mã hóa đảm bảo rằng dữ liệu được bảo vệ khỏi truy cập trái phép, trong khi bất biến đảm bảo rằng một khi dữ liệu đã được ghi vào blockchain, nó không thể bị thay đổi hoặc xóa. Tính phân tán đảm bảo rằng không có một điểm yếu duy nhất nào có thể bị tấn công. Sự kết hợp của các tính năng này tạo ra một hệ thống an toàn, minh bạch và đáng tin cậy, có thể được sử dụng để bảo vệ thông tin và tài sản trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

III. Internet Computer ICP Nền Tảng Blockchain Thế Hệ Mới

Báo cáo đi sâu vào Internet Computer (ICP), một giao thức lớp 1 được phát triển bởi DFINITY Foundation với mục tiêu mở rộng chức năng của internet công cộng để lưu trữ phần mềm phụ trợ trên một mạng phi tập trung. ICP sử dụng smart contractchain key cryptography để tạo ra một blockchain an toàn hơn và có thể chạy ở tốc độ web. Điều này có nghĩa là các ứng dụng web có thể được xây dựng hoàn toàn trên blockchain, luôn hoạt động và được bảo vệ bởi cryptography. Báo cáo cũng trình bày lịch sử phát triển của ICP, từ khi thành lập DFINITY Foundation vào năm 2016 đến khi ra mắt mạng chính alpha vào tháng 12 năm 2020 và Mercury chính thức phát hành vào tháng 5 năm 2021. Các thành phần chính của ICP bao gồm Subnets, Nodes, The Nervous Network System (NNS), Proposal, ICP token và Cycles. NNS là một hệ thống biểu quyết các neuron, cho phép bất kỳ ai sở hữu ICP token đều có thể tham gia vào việc quản trị mạng. Cycles là đơn vị tiền tệ được sử dụng để thanh toán cho các hoạt động tính toán trên ICP. Báo cáo nhấn mạnh những lợi ích chính của ICP, bao gồm quyền sở hữu cộng đồng, cải thiện bảo mật, phân cấp hoàn chỉnhdễ sử dụng hơn cho nhà phát triển. ICP hứa hẹn sẽ giải quyết những vấn đề lớn đối với các ứng dụng web tập trung và mở ra những cơ hội mới cho sự phát triển của internet phi tập trung.

3.1. Các thành phần chính của Internet Computer Subnets Nodes NNS

Báo cáo giải thích chi tiết về các thành phần chính của ICP, bao gồm Subnets (mạng con), Nodes (nút) và The Nervous Network System (NNS). Subnets là một nhóm các node được phân tán trên phạm vi địa lý và quyền tài phán, nơi mà các ứng dụng chạy trên ICP được sao chép. Nodes là các máy tính duy nhất chạy Internet Computer Protocol, cung cấp sức mạnh tính toán và lưu trữ cho các ứng dụng. NNS là một hệ thống biểu quyết các neuron, cho phép người sở hữu ICP token tham gia vào việc quản trị mạng bằng cách bỏ phiếu cho các đề xuất thay đổi giao thức. Các thành phần này phối hợp với nhau để tạo ra một mạng blockchain mạnh mẽ, an toàn và có khả năng mở rộng.

3.2. Lợi ích của Internet Computer Quyền sở hữu cộng đồng bảo mật và phân cấp

Báo cáo nhấn mạnh những lợi ích chính của ICP, bao gồm quyền sở hữu cộng đồng, cải thiện bảo mậtphân cấp hoàn chỉnh. ICP cho phép phân phối của cải cho toàn bộ cộng đồng người dùng thông qua airdrop và bán token công khai giai đoạn đầu. ICP cải thiện bảo mật bằng cách giảm thiểu rủi ro từ cấu hình sai, lừa đảo và các bản sửa lỗi bảo mật không được triển khai. ICP đảm bảo phân cấp hoàn chỉnh bằng cách cho phép cộng đồng tham gia vào việc quản trị mạng và đưa ra các quyết định quan trọng thông qua NNS. Những lợi ích này làm cho ICP trở thành một nền tảng hấp dẫn cho các nhà phát triển và người dùng muốn xây dựng và sử dụng các ứng dụng web phi tập trung.

IV. So Sánh ICP vs Các Nền Tảng Blockchain Khác Đánh Giá Chi Tiết

Báo cáo so sánh Internet Computer (ICP) với các nền tảng blockchain layer 1 khác như Ethereum, Solana, Binance Smart Chain (BSC), Polkadot, Avalanche và Algorand. Sự đổi mới chính đằng sau ICPCông nghệ Chìa khóa Chuỗi (Chain Key Technology), với nhiều công nghệ mới được giới thiệu như cơ chế đồng thuận, tạo khóa phân tách không tương tác (NI-DKG), hệ thống thần kinh mạng (NNS)Internet Identity. Báo cáo đánh giá các nền tảng này dựa trên các yếu tố như cơ chế đồng thuận, tốc độ giao dịch, khả năng mở rộng, phí giao dịchquản lý nhận dạng kỹ thuật số. ICP nổi bật với cơ chế đồng thuận Threshold Relay, phiên bản tối ưu hóa của Proof of Stake (PoS), và công nghệ Keychain cho phép giao dịch giữa các smart contract trong 1-2 giây. ICP cũng có khả năng mở rộng không giới hạn và cung cấp một lộ trình để có khả năng mở rộng vô hạn. Báo cáo kết luận rằng ICP là một nền tảng blockchain nhanh nhất, an toàn và có khả năng mở rộng cao, hứa hẹn sẽ cách mạng hóa cách chúng ta xây dựng và sử dụng các ứng dụng web.

4.1. Cơ chế đồng thuận Threshold Relay của ICP so với PoW PoS

Báo cáo so sánh cơ chế đồng thuận Threshold Relay của ICP với các cơ chế đồng thuận phổ biến khác như Proof of Work (PoW) và Proof of Stake (PoS). Threshold Relay là một phiên bản được tối ưu hóa của PoS, tập trung vào việc tối ưu thời gian xác thực giao dịch bằng cách kết hợp Threshold Relay với các chuỗi chữ ký BLS. Trong khi PoW tiêu thụ nhiều năng lượng và có khả năng mở rộng hạn chế, PoS cải thiện tốc độ tạo khối và giảm năng lượng tiêu thụ. Threshold Relay của ICP kết hợp ưu điểm của cả hai loại hình, tạo ra một blockchain nhanh hơn, an toàn hơn và có khả năng mở rộng cao hơn.

4.2. Tốc độ và Khả năng Mở Rộng ICP vượt trội với Chain Key Technology

Báo cáo nhấn mạnh rằng ICP vượt trội so với các nền tảng blockchain khác về tốc độ giao dịchkhả năng mở rộng. Chain Key Technology cho phép ICP hoàn thành giao dịch giữa các smart contract trong 1-2 giây, nhanh hơn nhiều so với các nền tảng khác. ICP cũng có khả năng mở rộng không giới hạn nhờ vào kiến trúc subnet của mình, cho phép tăng dung lượng theo nhu cầu. Các mạng con được tạo ra không giới hạn về số lượng. Khác với Bitcoin và Ethereum, phải hy sinh khả năng mở rộng để đảm bảo tính phi tập trung, ICP lại không hề phải đánh đổi điều này.

V. Smart Contract trên ICP Canisters và Ứng Dụng Thực Tế

Báo cáo tập trung vào smart contract trên Internet Computer (ICP), được gọi là Canisters. Canisters là một gói mã WASM và Trang bộ nhớ, đồng thời là sự phát triển và cải tiến của smart contract. Canisters loại bỏ các nút thắt cổ chai bằng cách sử dụng Orthogonal Persistence, giúp loại bỏ nhu cầu duy trì và quản lý cơ sở dữ liệu bên ngoài hoặc khối lượng lưu trữ (code và dữ liệu lưu trữ trực tiếp on-chain). Báo cáo cũng đề cập đến việc cộng đồng ICP đã thông qua đề xuất tăng dung lượng của Canisters từ 4GB lên 300GB. Một ngôn ngữ lập trình được gọi là Candid cho phép các canister tương tác với nhau bất kể ngôn ngữ lập trình mà chúng được phát triển. Báo cáo nhấn mạnh rằng canisterssmart contract không có giới hạn cho phép tái tạo mọi thứ như web tương tác và dApps trên chuỗi (Blockchain Singularity) thay vì sử dụng dịch vụ của các công ty công nghệ lớn như AWS, Google, Azure.

5.1. Canisters Smart Contract thế hệ mới với Orthogonal Persistence

Báo cáo giải thích rằng Canisterssmart contract thế hệ mới với tính năng Orthogonal Persistence, giúp loại bỏ nhu cầu quản lý cơ sở dữ liệu bên ngoài. Orthogonal Persistence cho phép canisters lưu trữ dữ liệu trực tiếp trên blockchain, giảm thiểu sự phức tạp và tăng cường tính bảo mật. Canisters cũng có khả năng tương tác với nhau thông qua ngôn ngữ lập trình Candid, cho phép xây dựng các ứng dụng phức tạp và đa dạng.

5.2. Ứng dụng thực tế của Canisters DApps Web 3.0 và Blockchain Singularity

Báo cáo nhấn mạnh rằng canisters có thể được sử dụng để xây dựng các ứng dụng phi tập trung (dApps) và web 3.0, mang lại trải nghiệm người dùng tương tác và an toàn hơn. Canisters cũng góp phần vào sự phát triển của Blockchain Singularity, nơi mà mọi thứ được xây dựng và chạy trên blockchain, loại bỏ sự phụ thuộc vào các dịch vụ tập trung. Các ví dụ về ứng dụng thực tế của canisters bao gồm các trò chơi trực tuyến, mạng xã hội phi tập trung và các ứng dụng tài chính phi tập trung (DeFi).

VI. Ứng Dụng Demo và Kết Quả Nghiên Cứu Đánh Giá và Triển Vọng

Báo cáo kết thúc bằng việc trình bày về ứng dụng demo được xây dựng bởi nhóm nghiên cứu của Đại học Phenikaa. Ứng dụng này minh họa cách blockchainsmart contract có thể được sử dụng để tạo ra một hệ thống đúc và trao đổi NFT (Non-Fungible Token). Nhóm nghiên cứu đã xây dựng cả front-end và back-end của ứng dụng, sử dụng các công nghệ như React, Motoko và Candid. Ứng dụng cho phép người dùng tạo ra các NFT, niêm yết chúng để bán và mua các NFT khác. Báo cáo đánh giá kết quả nghiên cứu và chỉ ra những triển vọng của blockchainsmart contract trong tương lai. Các công nghệ này có tiềm năng cách mạng hóa nhiều lĩnh vực khác nhau và tạo ra những cơ hội mới cho sự phát triển kinh tế và xã hội. Báo cáo cũng khuyến nghị tiếp tục nghiên cứu và phát triển blockchain để khai thác tối đa tiềm năng của nó.

6.1. Triển khai ứng dụng demo NFT Minting giao dịch và quản lý

Báo cáo mô tả chi tiết về việc triển khai ứng dụng demo NFT, bao gồm các chức năng minting (tạo ra), giao dịch và quản lý NFT. Ứng dụng cho phép người dùng tạo ra các NFT bằng cách tải lên hình ảnh và đặt tên cho chúng. Người dùng cũng có thể niêm yết các NFT của mình để bán và mua các NFT khác. Ứng dụng cung cấp các công cụ để quản lý NFT, bao gồm xem thông tin chi tiết, chuyển nhượng quyền sở hữu và xóa NFT.

6.2. Kết luận và hướng phát triển Tương lai của Blockchain và Smart Contract

Báo cáo kết luận rằng blockchainsmart contract là những công nghệ hứa hẹn sẽ cách mạng hóa nhiều lĩnh vực khác nhau. Các công nghệ này có tiềm năng tạo ra những hệ thống an toàn, minh bạch và đáng tin cậy, giảm thiểu chi phí và tăng cường hiệu quả. Báo cáo khuyến nghị tiếp tục nghiên cứu và phát triển blockchain để khai thác tối đa tiềm năng của nó. Các hướng phát triển tiềm năng bao gồm cải thiện khả năng mở rộng, tăng cường bảo mật, phát triển các ứng dụng mới và tích hợp blockchain với các công nghệ khác.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Internet xuất hiện không chỉ phục vụ cho việc gửi email hay tải phần mềm mà nó còn là động lực để phát triển kinh tế toàn cầu. Trong thực tế, internet đã trở thành trình điều khiển của nền kinh tế. Sự xuất hiện của Internet và các mạng cục bộ đã giúp cho việc trao đổi thông tin trở nên nhanh chóng, dễ dàng hơn. Email cho phép chúng ta nhận hay gửi thư ngay trên máy tính của mình, Ebusiness cho phép thực hiện giao dịch, buôn bán trên mạng.

Cũng giống như Internet, blockchain xuất phát như một trào lưu với đồng tiền ảo Bitcoin. Sự phát triển của internet cũng đồng hành với những tổn thất sau các cuộc tấn công mạng, gây ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế cũng như xã hội. Theo cuộc khảo sát của hãng phân tích Grant Thornton, khoản tiền mà doanh nghiệp mất vào tay tin tặc ở Châu Á-Thái Bình Dương lên tới 81,3 tỉ dollar trong vòng 12 tháng (tính đến cuối tháng 9/2015). Mức tổn thất từ các đợt tấn công mạng ở Châu Á nhiều hơn Bắc Mỹ tới 20 tỉ USD và EU với con số tương tự, chiếm hơn 25% tổng mức tổn thất của thế giới (315 tỉ USD).

Tại Việt Nam cũng xảy ra tình trạng mất an toàn với các tài khoản gửi ngân hàng, điển hình như vụ tấn công vào Vietcombank. Tháng 2/2016, thông tin về việc Ngân hàng Trung Ương Bangladesh bị tin tặc đánh cắp 101 triệu USD gây chấn động thế giới là một bài học cho bất cứ tổ chức nào. Sự cố xảy ra được cho là do Ngân hàng nước này sử dụng bộ định tuyến cũ giá 10 USD mà không có bất cứ một hệ thống tường lửa nào. Số tiền tổn thát trong vụ này có thể lên đến hớn 1 tỷ USD nếu nhưtin tặc không viết sai lỗi chính tả.

Từ những rủi ro an ninh mạng nên các tổ chức tài chính cần những công nghệ mới, ví dụ nhưnền tảng của đồng tiền số Bitcoin, chính là Blockchain, được kỳ vọng không chỉ nhằm cắt giảm chi phí ngân hàng mà còn đảm bảo tính an toàn và xa hơn nữa là cách mạng hóa các giải pháp bảo mật. Nhận thấy Blockchain là một công nghệ rất phù hợp với mức độ bảo mật cao, tính minh bạch cao và không thể chối bỏ lịch sử giao dịch. Nhóm chúng em quyết định nghiên cứu và thực hiện triển khai ứng dụng minh họa để hiểu được công nghệ này cũng như nhằm mục đích xóa bỏ những gian lận trong các giao dịch hiện đại. TỔNG QUAN VỀ BLOCKCHAIN 1.

Giới thiệu Việc triển khai một giải pháp trên nhiều công ty có thể là một thách thức vì bạn cần tin tưởng vào dữ liệu từ các đối tác. Trong hầu hết các trường hợp, chúng ta sử dụng cơ sở dữ liệu trung tâm Central Database. Dữ liệu được lưu trữ ở một vị trí nguồn gốc đáng tin cậy nhất. Công ty duy trì cơ sở dữ liệu phải được tin cậy là cơ quan trung tâm của dữ liệu.

Block Chain cho phép bạn triển khai quy trình kinh doanh khi bạn cần tin tưởng vào dữ liệu và người tham gia mà không cần sử dụng cơ sở dữ liệu trung tâm. Giả sử bạn là kiến trúc sư tại một công ty kem sữa. Bạn sử dụng một chuỗi cung ứng để nhận các mặt hàng sữa tươi từ nhiều công ty sữa. Công ty của bạn vận chuyển kem đóng gói đến các nhà bán lẻ khác nhau.

Đã có vấn đề về chất lượng và an toàn thực phẩm do bảo quản ở nhiệt độ không phù hợp trong quá trình vận chuyển. Bởi vì nhiều công ty chịu trách nhiệm vận chuyển và lưu trữ sản phẩm, nên rất khó để xác định bên có lỗi trong chuỗi cung ứng. Bạn muốn tạo một hệ thống xác định các vấn đề trong chuỗi cung ứng một cách nhanh chóng. Mỗi công ty trong chuỗi cung ứng đều muốn tích hợp các hệ thống hiện có của họ với giải pháp và kiểm tra độc lập các lô hàng nếu có thu hồi về an toàn thực phẩm.

Blockchain là gì ? Block Chain là một công nghệ lưu trữ và thực thi sử dụng mật mã để làm cho việc thay đổi lịch sử trước đó trở nên vô cùng khó khăn. Nó cho phép người tham gia chia sẻ luồng công việc bằng cách theo dõi các thay đổi trên sổ cái mà đã được chia sẻ. 4 Quay trở lại với mô hình công ty kem sữa trên, làm thế nào để chúng ta phát hiện ra vấn đề về chất lượng hoặc an toàn thực phẩm do bảo quản ở nhiệt độ không phù hợp trong quá trình vận chuyển? Chúng ta cần theo dõi bên chịu trách nhiệm và nhiệt độ, đồng thời ghi nhật ký các thay đổi. Tại sao không sử dụng cơ sở dữ liệu tập trung (centralized database)? Chúng ta có thể sử dụng cơ sở dữ liệu tập trung mà tất cả những người tham gia sử dụng để theo dõi các lô hàng.

Trong nhiều trường hợp, cơ sở dữ liệu tập trung là giải pháp phù hợp. Giả sử chúng ta có một cơ sở dữ liệu tập trung lưu trữ thông tin chi tiết về lô hàng và người chịu trách nhiệm hiện tại. Trong kịch bản của trên, chúng ta có thể yêu cầu bên nông trại, người giao hàng, nhà máy và nhà bán lẻ sử dụng cùng một cơ sở dữ liệu tập trung. Ưu điểm của cơ sở dữ liệu tập trung là dễ kiểm soát truy cập và nhất quán.

Tất cả các bên liên quan đều sử dụng cùng một cơ sở dữ liệu và có một cơ quan đáng tin cậy kiểm soát quyền truy cập. Bởi vì chỉ có một cơ sở dữ liệu, tất cả những người tham gia đang sử dụng cùng một bộ dữ liệu. Tất cả những người tham gia cần tin tưởng rằng cơ sở dữ liệu là chính xác và hơn thế nữa, họ cần tin tưởng chủ sở hữu cơ sở dữ liệu sẽ không sửa đổi lịch sử dữ liệu vì bất kỳ lý do gì. Điều gì xảy ra nếu kịch bản của chúng tôi không cho phép một cơ sở dữ liệu tập trung đáng tin cậy? Điều gì sẽ xảy ra nếu không có công ty nào muốn chịu trách nhiệm lưu trữ cơ sở dữ liệu tập trung? Có lẽ không thể đáp ứng các yêu cầu về tích hợp hệ thống với tất cả các bên liên quan.

Cơ sở dữ liệu phân tán (Distributed database) Điều gì sẽ xảy ra nếu mỗi người tham gia có thể có bản sao của cơ sở dữ liệu cho riêng họ? Cơ sở dữ liệu phân tán sử dụng nhiều bản sao của cơ sở dữ liệu và các thay đổi được đồng bộ hóa. Trong kịch bản của chúng tôi, chúng tôi có thể yêu cầu nhà cung cấp, người giao hàng, nhà máy và nhà bán lẻ sử dụng cơ sở dữ liệu phân tán của riêng họ. Mỗi trang trại, nhà máy, người giao hàng và cửa hàng đều sử dụng cơ sở dữ liệu phân tán của riêng họ. Các thay đổi cơ sở dữ liệu được đồng bộ hóa giữa các bản sao.

Ưu điểm của cơ sở dữ liệu phân tán là mỗi người tham gia có một bản sao của cơ sở dữ liệu. Trong hầu hết các trường hợp, việc kiểm soát quyền truy cập và tích hợp các hệ thống của bạn và xử lý trong bản sao cơ sở dữ liệu của riêng bạn sẽ dễ dàng hơn. Tuy nhiên, cần phải đồng bộ hóa các thay đổi đối với từng cơ sở dữ liệu. Xử lý các lỗi và xung đột có thể làm tăng thêm các vấn đề phức tạp và làm ảnh hưởng đến sự toàn vẹn dữ liệu.

Sổ cái phân tán (Distributed ledger) Công nghệ Block Chain còn được giới thiệu là sổ cái phân tán. Cũng giống như sổ kế toán, sổ cái phân tán là lịch sử của toàn bộ giao dịch. Mỗi giao dịch trong sổ cái ảnh hưởng đến trạng thái cuối cùng. 6 Mạng lưới Block Chain được phân phối giữa những người tham gia và các bên liên quan.

Mạng liên kết cung cấp cho mỗi đối tác khả năng hiển thị mọi giao dịch xảy ra trên mạng. Mỗi trang trại, nhà máy, người giao hàng và cửa hàng đều sử dụng sổ cái phân tán của riêng họ. Các giao dịch được gửi đến tất cả các điểm trong mạng. Block Chain sử dụng các quy tắc đồng thuận để đảm bảo dữ liệu nhất quán giữa các nút.

Nó cũng sử dụng mật mã để cho phép người tham gia tin tưởng vào dữ liệu. Cụ thể, nó ngăn chặn bất kỳ một cá nhân hoặc một nhóm người dùng sửa đổi lịch sử. Vì blockchain được phân cấp nên các giải pháp có thể sử dụng cơ sở dữ liệu phi tập trung sẽ hoạt động tốt nhất. Nguyên lí hoạt động của BlockChain 1.

Dữ liệu được phân phối như thế nào? Trong kịch bản trên ,có nhiều công ty cùng tham gia. Chúng ta có thể có một cơ sở dữ liệu tập trung tại công ty chế biến sữa. Tuy nhiên, không ai tham gia muốn trở thành cơ quan trung ương. Chúng tôi có thể sử dụng một distributed ledger Block Chain.

Sử dụng Block Chain loại bỏ sự cần thiết của một cơ quan trung ương. Ngoài ra, mỗi người tham gia có sử dụng nút Blockchain có một bản sao của sổ cái để họ có thể tự kiểm tra và tích hợp với hệ thống của mình. Tuy nhiên, không có yêu cầu đối với mỗi công ty phải có nút riêng. Các nút có thể được chia sẻ giữa các đối tác.

7 Mỗi nút được kết nối với các nút khác bằng mạng Block Chain. Ví dụ: trang trại Dalia Pelayo, nhà máy kem và cửa hàng kem đều có một nút để quản lý. Contoso West và Contoso East là những đối tác riêng biệt có chung công ty mẹ. Không cần phải có mối quan hệ 1-1 của các nút với các công ty.

Một số nút blockchain của người tham gia được kết nối bởi một mạng. Thay đổi trạng thái Dữ liệu trong Block Chain đại diện cho trạng thái. Đó là lý do tại sao các digital token như tiền điện tử rất phù hợp với Block Chain. Nếu chúng ta nghĩ về quyền sở hữu tiền tệ vật chất, thì một đồng xu chỉ có thể nằm trong túi của một người tại một thời điểm.

Nếu đồng xu nằm trong túi của bạn, trạng thái sở hữu là của bạn. Nếu bạn đưa đồng xu cho bạn của mình, trạng thái sẽ thay đổi thành bạn của bạn sở hữu đồng xu. Trong kịch bản trên, các lô hàng di chuyển qua chuỗi cung ứng. Trách nhiệm đối với sản phẩm phải được chuyển giao.

Dữ liệu chúng tôi quan tâm là bên chịu trách nhiệm, nhiệt độ và liệu sản phẩm có tuân thủ hay không. Block Chain sử dụng các giao dịch để thay đổi trạng thái của dữ liệu từ giá trị này sang giá trị khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ