Vận dụng Blended Learning trong Dạy Địa Lí 12 ở Điện Biên - Luận văn ThS

Blended Learning Địa Lí 12: Tìm hiểu ứng dụng mô hình học tập kết hợp tại Điện Biên. Bài viết phân tích hiệu quả và kinh nghiệm triển khai thực tế.

Chuyên ngành

Địa lí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

148
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu của đề tài

1.3. Nhiệm vụ của đề tài

1.4. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

1.5. Lịch sử nghiên cứu của đề tài

1.6. Quan điểm và phương pháp nghiên cứu

1.7. Cấu trúc của luận văn

1. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA DẠY HỌC MÔN ĐỊA LÍ LỚP 12 TRUNG HỌC PHỔ THÔNG BẰNG HÌNH THỨC KẾT HỢP

1.1. Hình thức tổ chức, phương pháp, phương tiện dạy học

1.2. Dạy học kết hợp

1.3. Cơ sở thực tiễn

1.3.1. Chương trình môn Địa lí lớp 12 Trung học phổ thông (hiện hành)

1.3.2. Chương trình môn Địa lí 12 - THPT áp dụng ở tỉnh Điện Biên

1.3.3. Tâm sinh lí của học sinh THPT và tác động của tâm sinh lí đến việc dạy học kết hợp ở tỉnh Điện Biên

1.3.4. Đội ngũ giáo viên và cơ sở vật chất đáp ứng việc dạy học kết hợp ở tỉnh Điện Biên

1.4. Về đổi mới phương pháp, ứng dụng Công nghệ thông tin và Truyền thông trong dạy học

1.5. Định hướng đổi mới trong dạy học Địa lí ở tỉnh Điện Biên

2. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

3. XÂY DỰNG VÀ TRIỂN KHAI DẠY HỌC KẾT HỢP MÔN ĐỊA LÍ LỚP 12 TRUNG HỌC PHỔ THÔNG Ở TỈNH ĐIỆN BIÊN

3.1. Tổng quan về phần mềm Google Classroom

3.1.1. Giới thiệu về phần mềm Google Classroom

3.1.2. Chức năng của Google Classroom

3.1.3. Những ưu việt của google classroom

3.2. Nguyên tắc của dạy học kết hợp môn Địa lí lớp 12 THPT

3.2.1. Nguyên tắc chung

3.2.2. Nguyên tắc về dạy học

3.3. Quy trình dạy học kết hợp môn Địa lí lớp 12 THPT

3.3.1. Xác định nội dung dạy học trực tuyến và nội dung dạy học trực tiếp

3.3.2. Quy trình sử dụng phần mềm Google Classroom

3.3.3. Tổ chức dạy học kết hợp

3.3.4. Đánh giá kết quả dạy học

3.4. Xây dựng kế hoạch dạy học kết hợp môn địa lí 12 THPT

3.4.1. Phân tích chương trình môn địa lí lớp 12 đáp ứng dạy học kết hợp

3.4.2. Xây dựng kế hoạch dạy học

4. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

5. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

5.1. Mục đích thực nghiệm

5.2. Nguyên tắc thực nghiệm

5.3. Nhiệm vụ thực nghiệm

5.4. Tổ chức thực nghiệm

5.4.1. Điều kiện dạy học

5.4.2. Kế hoạch dạy học

5.4.3. Nhiệm vụ của giáo viên và học sinh

5.4.4. Tiến hành thực nghiệm

5.5. Đánh giá kết quả thực nghiệm

5.5.1. Khảo sát ý kiến của người dạy và người học

6. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Giải pháp Blended Learning Địa lí 12 tại Điện Biên là gì

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghệ 4.0, đổi mới phương pháp dạy học là yêu cầu cấp thiết. Tại Điện Biên, một tỉnh miền núi với nhiều đặc thù, việc áp dụng các mô hình giáo dục tiên tiến trở thành chìa khóa để nâng cao chất lượng giáo dục miền núi. Luận văn của tác giả Nguyễn Thị Kim Liên (2020) đã nghiên cứu và đề xuất mô hình dạy học kết hợp môn Địa lí (Blended Learning) cho học sinh lớp 12. Đây không chỉ là một sáng kiến kinh nghiệm mà còn là một giải pháp chiến lược, phù hợp với định hướng chuyển đổi số trong giáo dục Điện Biên. Mô hình này kết hợp hài hòa giữa dạy học trực tiếp trên lớp và các hoạt động học tập trực tuyến (E-learning), hứa hẹn mang lại hiệu quả vượt trội so với phương pháp truyền thống. Mục tiêu chính là phát huy tính chủ động, sáng tạo của học sinh, giúp các em không chỉ nắm vững kiến thức để ôn thi tốt nghiệp THPT môn Địa mà còn phát triển toàn diện các kỹ năng cần thiết cho tương lai.

1.1. Khái niệm và ưu điểm cốt lõi của mô hình học tập hỗn hợp

Dạy học kết hợp, hay học tập hỗn hợp (Blended Learning), là hình thức tổ chức dạy học hòa trộn giữa phương pháp dạy học truyền thống trên lớp (face-to-face) và các hoạt động học tập có sự hỗ trợ của công nghệ, đặc biệt là e-learning trong giáo dục THPT. Theo nghiên cứu, mô hình này được định nghĩa là "sự kết hợp của các phương tiện truyền thông trong đào tạo như công nghệ, các hoạt động, và các loại sự kiện nhằm tạo ra một chương trình đào tạo tối ưu cho một đối tượng cụ thể" (Alvarez, 2005). Ưu điểm của mô hình blended learning là tận dụng được thế mạnh của cả hai hình thức. Học sinh vừa có cơ hội tương tác trực tiếp với giáo viên, bạn bè, vừa có thể linh hoạt học tập mọi lúc, mọi nơi thông qua các nền tảng trực tuyến. Điều này không chỉ giúp cá nhân hóa lộ trình học tập mà còn rèn luyện kỹ năng tự học, tự quản lý thời gian – những năng lực cốt lõi trong thời đại số. Đây là một phương pháp giảng dạy tích cực, giúp học sinh trở thành trung tâm của quá trình giáo dục.

1.2. Bối cảnh giáo dục và sự cần thiết đổi mới tại Điện Biên

Tỉnh Điện Biên, với đặc điểm địa hình phức tạp và điều kiện kinh tế-xã hội còn nhiều khó khăn, đặt ra những thách thức không nhỏ cho ngành giáo dục. Việc duy trì các phương pháp giảng dạy truyền thống, chủ yếu là thuyết trình một chiều, khó có thể đáp ứng yêu cầu về dạy học theo định hướng phát triển năng lực. Học sinh, đặc biệt là ở các trường nội trú và vùng sâu vùng xa, cần những phương pháp tiếp cận kiến thức linh hoạt và hiện đại hơn. Nghị quyết Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa VIII) đã nhấn mạnh yêu cầu "đổi mới mạnh mẽ phương pháp giáo dục đào tạo, khắc phục lối truyền thụ một chiều". Trong bối cảnh đó, việc áp dụng Blended Learning Địa lí 12 là một bước đi chiến lược, phù hợp với chủ trương của Sở GD&ĐT Điện Biên về việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong dạy học. Sáng kiến này không chỉ giải quyết bài toán về không gian, thời gian mà còn tạo ra một môi trường học tập bình đẳng, hấp dẫn và hiệu quả hơn cho học sinh toàn tỉnh.

II. Thách thức dạy và học Địa lí 12 truyền thống tại Điện Biên

Phương pháp giảng dạy truyền thống môn Địa lí lớp 12 tại nhiều trường THPT ở Điện Biên vẫn còn tồn tại những hạn chế cố hữu. Việc phụ thuộc quá nhiều vào sách giáo khoa và lối truyền thụ một chiều từ giáo viên khiến giờ học trở nên kém hấp dẫn, chưa thực sự phát huy được năng lực tư duy và sáng tạo của học sinh. Đặc biệt, đối với một môn học đòi hỏi sự liên hệ thực tiễn và kỹ năng phân tích đa dạng như Địa lí, cách dạy học này làm giảm hiệu quả tiếp thu kiến thức. Những khó khăn về cơ sở vật chất, khoảng cách địa lý và trình độ tiếp cận công nghệ không đồng đều giữa các vùng càng làm sâu sắc thêm những thách thức này. Đây là rào cản lớn trong việc nâng cao chất lượng giáo dục miền núi và chuẩn bị cho học sinh trong kỳ thi quan trọng cũng như trang bị các kỹ năng cần thiết cho tương lai.

2.1. Hạn chế của phương pháp giảng dạy một chiều thiếu tương tác

Lối dạy học "thầy đọc, trò chép" đã không còn phù hợp với mục tiêu giáo dục hiện đại. Trong môn Địa lí, việc thiếu các hoạt động tương tác, thảo luận nhóm, hay thực hành với các công cụ như ATLAT Địa lí Việt Nam ngay tại lớp làm cho học sinh thụ động trong việc tiếp nhận kiến thức. Các em khó hình thành tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề và liên hệ kiến thức sách vở với thực tiễn phong phú của địa phương và đất nước. Nghiên cứu thực tế tại các trường THPT ở Điện Biên cho thấy, dù giáo viên đã nỗ lực, nhưng giới hạn về thời gian và phương pháp đã cản trở việc tổ chức các phương pháp giảng dạy tích cực. Điều này dẫn đến tình trạng học sinh học thuộc lòng một cách máy móc, nhanh quên và không biết cách vận dụng kiến thức vào các tình huống cụ thể.

2.2. Yêu cầu cấp thiết về chuyển đổi số trong giáo dục Điện Biên

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và chủ trương chuyển đổi số trong giáo dục Điện Biên đặt ra yêu cầu cấp thiết phải thay đổi. Việc dạy và học không thể chỉ gói gọn trong bốn bức tường lớp học. Thực tế cho thấy, cơ sở vật chất và khả năng tiếp cận Internet tại các trường học ở Điện Biên đã được cải thiện đáng kể. Theo khảo sát, 95% học sinh được trang bị điện thoại thông minh, và phần lớn giáo viên có kỹ năng sử dụng máy tính thành thạo. Đây là nền tảng thuận lợi để triển khai các mô hình e-learning trong giáo dục THPT. Tuy nhiên, việc ứng dụng công nghệ vào dạy học vẫn "chưa thực sự phong phú và hiệu quả" (Nguyễn Thị Kim Liên, 2020). Do đó, việc xây dựng một mô hình bài bản như Blended Learning là cần thiết để khai thác tối đa tiềm năng công nghệ, tạo ra một bước đột phá trong chất lượng dạy và học.

III. Phương pháp xây dựng mô hình Blended Learning Địa lí 12

Để triển khai thành công mô hình dạy học kết hợp môn Địa lí, cần có một quy trình xây dựng bài bản và khoa học. Luận văn của Nguyễn Thị Kim Liên (2020) đã đề xuất một quy trình chi tiết, bắt đầu từ việc xác định nguyên tắc, phân chia nội dung dạy học, lựa chọn công cụ hỗ trợ, và cuối cùng là tổ chức triển khai, đánh giá. Trọng tâm của phương pháp này là sự kết hợp linh hoạt, lấy người học làm trung tâm, nhằm tối ưu hóa trải nghiệm học tập và đạt được các mục tiêu về kiến thức, kỹ năng, và thái độ. Việc xây dựng một mô hình blended learning hiệu quả đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ phía giáo viên và sự tham gia tích cực của học sinh. Nền tảng công nghệ được lựa chọn là Google Classroom, một công cụ quen thuộc, dễ sử dụng và có nhiều tính năng ưu việt, phù hợp với điều kiện thực tế tại Điện Biên.

3.1. Các nguyên tắc cốt lõi khi thiết kế khóa học hỗn hợp

Việc xây dựng một khóa học theo mô hình blended learning phải tuân thủ các nguyên tắc sư phạm và kỹ thuật chặt chẽ. Nguyên tắc chung bao gồm đảm bảo tính khoa học, tính vừa sức, và tính tự lực, phát triển tư duy cho học sinh. Về dạy học, cần xác định rõ mục tiêu của từng hoạt động, dù là trực tuyến hay trực tiếp, để đảm bảo chúng bổ trợ cho nhau. Nội dung trực tuyến thường tập trung vào việc cung cấp kiến thức nền tảng, lý thuyết thông qua video, tài liệu đọc, bài tập trắc nghiệm. Trong khi đó, thời gian học trên lớp được dành cho các hoạt động chuyên sâu hơn như thảo luận, giải quyết vấn đề, thực hành kỹ năng sử dụng ATLAT Địa lí Việt Nam, và các hoạt động học tập theo dự án. Sự phân chia này giúp tối ưu hóa thời gian và phát huy tối đa vai trò của cả giáo viên và công nghệ.

3.2. Quy trình phân chia nội dung học trực tuyến và trực tiếp

Một trong những bước quan trọng nhất là xác định nội dung nào phù hợp với hình thức học trực tuyến và nội dung nào cần giảng dạy trực tiếp. Nghiên cứu đã phân tích chương trình Địa lí 12 và đề xuất phân chia cụ thể. Ví dụ, các bài học có nội dung lý thuyết thuần túy, có thể tự đọc và nghiên cứu như "Vị trí địa lí, phạm vi lãnh thổ" hay "Đặc điểm dân số" được chuyển sang phần học trực tuyến. Học sinh sẽ tự học trước ở nhà. Ngược lại, các nội dung phức tạp, cần sự giải thích sâu của giáo viên, yêu cầu kỹ năng thực hành cao như các bài thực hành vẽ biểu đồ, phân tích số liệu, hay các chủ đề về vùng kinh tế sẽ được tổ chức học trực tiếp trên lớp. Quy trình này không chỉ là một sự thay đổi về hình thức mà còn hiện thực hóa mô hình lớp học đảo ngược địa lí, giúp giờ học trên lớp trở nên sôi nổi và hiệu quả hơn.

3.3. Vai trò của Google Classroom trong việc tổ chức dạy học

Google Classroom được lựa chọn làm hệ thống quản lý học tập (LMS) chính cho mô hình. Công cụ này có nhiều ưu điểm vượt trội: miễn phí, giao diện thân thiện, dễ dàng tích hợp với các ứng dụng khác của Google (Docs, Forms, Drive). Giáo viên có thể sử dụng Google Classroom để: tạo lớp học, giao bài tập, cung cấp tài liệu học tập (video, bài giảng, link tham khảo), tổ chức kiểm tra, đánh giá và theo dõi tiến độ học tập của từng học sinh. Nền tảng này giúp tạo ra một không gian học tập trực tuyến có tổ chức, nơi học sinh có thể dễ dàng truy cập tài nguyên và tương tác với giáo viên cũng như bạn học ngoài giờ lên lớp. Đây là một công cụ đắc lực cho việc ứng dụng công nghệ trong dạy học, hỗ trợ hiệu quả cho cả phần tự học và phần tương tác của mô hình.

IV. Kết quả thực nghiệm Blended Learning Địa lí 12 tại Điện Biên

Để kiểm chứng tính hiệu quả và khả thi của mô hình, tác giả Nguyễn Thị Kim Liên đã tiến hành thực nghiệm sư phạm tại một số trường THPT ở tỉnh Điện Biên, cụ thể là trường PTDTNT THPT huyện Điện Biên Đông và trường THPT Trần Can. Quá trình thực nghiệm được tổ chức bài bản, có sự so sánh giữa các lớp thực nghiệm (áp dụng Blended Learning) và các lớp đối chứng (dạy theo phương pháp truyền thống). Kết quả thu được không chỉ được đo lường qua điểm số các bài kiểm tra mà còn qua các phiếu khảo sát ý kiến của cả giáo viên và học sinh. Những dữ liệu này cung cấp bằng chứng thuyết phục về những tác động tích cực của việc đổi mới phương pháp dạy học đối với chất lượng giáo dục tại một tỉnh miền núi.

4.1. Phân tích kết quả học tập của học sinh qua các bài kiểm tra

Kết quả thực nghiệm cho thấy sự khác biệt rõ rệt về kết quả học tập. Tại trường PTDTNT THPT huyện Điện Biên Đông, điểm kiểm tra cuối khóa của các lớp thực nghiệm có giá trị trung bình cao hơn đáng kể so với các lớp đối chứng. Cụ thể, phân tích phổ điểm cho thấy tỉ lệ học sinh đạt điểm khá, giỏi ở lớp thực nghiệm cao hơn, trong khi tỉ lệ điểm yếu, kém giảm mạnh. Điều này chứng tỏ mô hình blended learning đã giúp học sinh nắm vững kiến thức và cải thiện kết quả học tập một cách hiệu quả. Kết quả tương tự cũng được ghi nhận tại trường THPT Trần Can. Những con số này là minh chứng rõ ràng cho thấy mô hình dạy học kết hợp môn Địa lí không chỉ là lý thuyết mà còn có tính ứng dụng thực tiễn cao, đặc biệt hữu ích cho quá trình ôn thi tốt nghiệp THPT môn Địa.

4.2. Đánh giá sự thay đổi tích cực trong năng lực và thái độ học tập

Ngoài điểm số, một thành công lớn của mô hình là sự thay đổi trong thái độ và năng lực của học sinh. Thông qua các hoạt động học tập trực tuyến, học sinh đã rèn luyện được kỹ năng tự học, tự nghiên cứu và quản lý thời gian. Các em trở nên chủ động hơn trong việc tìm kiếm, xử lý thông tin và hoàn thành nhiệm vụ học tập. Phiếu khảo sát cho thấy học sinh cảm thấy hứng thú hơn với môn học, tích cực tham gia thảo luận trên lớp và mạnh dạn đưa ra ý kiến cá nhân. Mô hình này đã thực sự thúc đẩy việc dạy học theo định hướng phát triển năng lực, giúp học sinh không chỉ giỏi về kiến thức mà còn tự tin và năng động hơn. Đây là nền tảng quan trọng để nâng cao chất lượng giáo dục miền núi một cách bền vững.

4.3. Phản hồi từ giáo viên và học sinh về mô hình học tập hỗn hợp

Phản hồi từ các bên liên quan đều rất tích cực. Giáo viên tham gia thực nghiệm nhận thấy rằng mô hình giúp giảm tải công việc giảng dạy lý thuyết trên lớp, cho phép họ có nhiều thời gian hơn để tương tác, hỗ trợ và đi sâu vào các vấn đề khó cho học sinh. Về phía học sinh, các em đánh giá cao sự linh hoạt và tiện lợi của việc học trực tuyến, đồng thời vẫn duy trì được sự kết nối cần thiết với giáo viên và bạn bè qua các buổi học trực tiếp. Sự kết hợp này được coi là tối ưu, khắc phục nhược điểm của việc chỉ học online hoàn toàn hoặc chỉ học trên lớp theo kiểu truyền thống. Những phản hồi này khẳng định sự phù hợp của mô hình học tập hỗn hợp với tâm sinh lý và điều kiện của học sinh THPT tại Điện Biên.

V. Hướng phát triển cho mô hình Blended Learning tại Điện Biên

Thành công bước đầu của mô hình Blended Learning Địa lí 12 tại Điện Biên mở ra những triển vọng to lớn cho việc đổi mới phương pháp dạy học trên toàn tỉnh. Tuy nhiên, để sáng kiến này thực sự lan tỏa và phát huy hiệu quả bền vững, cần có một lộ trình phát triển rõ ràng và sự chung tay của toàn ngành giáo dục. Các bài học kinh nghiệm rút ra từ quá trình thực nghiệm là cơ sở quý báu để hoàn thiện và nhân rộng mô hình. Tương lai của chuyển đổi số trong giáo dục Điện Biên phụ thuộc rất nhiều vào việc áp dụng thành công những mô hình tiên tiến như thế này, không chỉ cho môn Địa lí mà còn cho nhiều môn học khác. Vai trò định hướng và hỗ trợ của các cấp quản lý, đặc biệt là Sở GD&ĐT Điện Biên, là yếu tố then chốt quyết định sự thành công trong giai đoạn tiếp theo.

5.1. Bài học kinh nghiệm từ quá trình triển khai thực tế

Quá trình thực nghiệm đã chỉ ra một số bài học quan trọng. Thứ nhất, cần có sự tập huấn kỹ lưỡng cho cả giáo viên và học sinh về kỹ năng sử dụng công nghệ và phương pháp học tập mới. Thứ hai, việc xây dựng nguồn học liệu số (bài giảng điện tử, video, bài tập trực tuyến) chất lượng cao là yếu tố sống còn. Thứ ba, cần đảm bảo hạ tầng công nghệ thông tin tại các trường học, đặc biệt là đường truyền Internet ổn định. Cuối cùng, sự đồng thuận và ủng hộ từ ban giám hiệu nhà trường và phụ huynh là động lực quan trọng. Khắc phục được những điểm này sẽ giúp quá trình nhân rộng mô hình học tập hỗn hợp trở nên thuận lợi và hiệu quả hơn, góp phần thực chất vào việc nâng cao chất lượng giáo dục miền núi.

5.2. Tiềm năng nhân rộng mô hình ra các môn học và cấp học khác

Bản chất của mô hình blended learning là linh hoạt và có khả năng tùy biến cao. Do đó, mô hình này hoàn toàn có thể được điều chỉnh để áp dụng cho các môn học khác trong chương trình THPT như Lịch sử, Ngữ văn, hay thậm chí các môn khoa học tự nhiên. Việc kết hợp lý thuyết trực tuyến và thực hành, thí nghiệm trên lớp là một hướng đi rất phù hợp với tinh thần của giáo dục STEM. Hơn nữa, mô hình cũng có thể được nghiên cứu để triển khai ở các cấp học thấp hơn như THCS, với mức độ và công cụ phù hợp. Việc nhân rộng thành công mô hình sẽ tạo ra một sự thay đổi toàn diện, đưa nền giáo dục Điện Biên tiệm cận với các xu hướng giáo dục hiện đại trên thế giới, thực hiện mục tiêu dạy học theo định hướng phát triển năng lực một cách sâu rộng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Giáo dục nước ta đang trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế đã trở thành xu thế tất yếu. Cách mạng Khoa học Công nghệ, Công nghệ Thông tin và truyền thông, kinh tế tri thức ngày càng phát triển mạnh mẽ, tác động trực tiếp đến sự phát triển của các nền giáo dục trên thế giới nói chung và nền giáo dục nước ta nói riêng. Nghị quyết Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng lần thứ hai (khoá VIII) về định hướng chiến lược phát triển giáo dục và đào tạo trong thời kỳ mới đã yêu cầu ngành giáo dục phải “đổi mới mạnh mẽ phương pháp giáo dục đào tạo, khắc phục lối truyền thụ một chiều, rèn luyện thành nếp tư duy sáng tạo của người học.

Từng bước áp dụng các phương pháp tiên tiến và phương tiện hiện đại vào quá trình dạy - học, bảo đảm điều kiện và thời gian tự học, tự nghiên cứu cho học sinh”. Công nghệ thông tin chính là công cụ đắc lực hỗ trợ đổi mới nội dung, phương pháp giảng dạy, hỗ trợ đổi mới quản lý giáo dục nhằm nâng cao chất lượng phát triển giáo dục. Dạy học kết hợp là một trong những hình thức tổ chức dạy học mới giúp học sinh (HS) tiếp cận được công nghệ thông tin, thường xuyên được cập nhật kiến thức, có cơ hội tiếp xúc, trao đổi với thầy cô và bạn học, không bị ngăn cách bởi không gian địa lí, thông qua đó chủ động lĩnh hội kiến thức, hoàn thiện đầy đủ các kỹ năng. Các em có cơ hội làm quen với phương thức học tập hiện đại mà thế giới đang phổ cập.

Phương pháp này còn làm giảm tải thời gian dạy học trên lớp, tạo hứng thú cho các em “học mà chơi - chơi mà học”. Từ đó, học sinh yêu thích môn học, thích thú khi được khám phá thế giới, giáo dục cho học sinh lòng yêu nước, tự hào dân tộc. Phương pháp này còn tạo điều kiện cho học sinh có cơ hội chủ động trong học tập, rèn luyện khả năng làm việc theo nhóm,. Xác định được yêu cầu và nhiệm vụ, trong những năm qua ngành Giáo dục và Đào tạo tỉnh Điện Biên đã triển khai nhiều biện pháp quản lý, chỉ đạo nhằm đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học tại các nhà Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn trường.

Đến nay, cơ sở vật chất và thiết bị dạy học cần thiết cho việc ứng dụng công nghệ thông tin được đầu tư, việc kết nối Internet được thực hiện, trang bị phòng máy tính, đáp ứng tương đối đầy đủ máy chiếu phục vụ cho việc giảng dạy và học tập tuy nhiên việc ứng dụng công nghệ thông tin vào dạy học chưa thực sự phong phú và hiệu quả. Việc nghiên cứu dạy học kết hợp môn Địa lí lớp 12 cho học sinh THPT của tỉnh là cần thiết, phù hợp và khả thi. Đặc biệt, trong giai đoạn diễn biến phước tạp của bệnh dịch thế giới COVID-19 hiện nay thì việc dạy học trực tuyến, dạy học kết hợp là vô cùng cần thiết và hữu ích; vừa thực hiện được mục tiêu, nội dung, tiến độ của chương trình, vừa phòng chống dịch bệnh hiệu quả. Xuất phát từ những lý do trên, tác giả chọn đề tài: Vận dụng dạy học kết hợp (Blended learning) trong môn Địa lí lớp 12 THPT ở tỉnh Điện Biên làm luận văn tốt nghiệp.

Mục tiêu của đề tài Vận dụng dạy học môn Địa lí lớp 12 THPT theo hình thức dạy học kết hợp giữa dạy học trực tuyến và dạy học trên lớp truyền thống nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả dạy học môn học, đáp ứng đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục theo hướng dạy học hiện đại cho học sinh THPT ở tỉnh Điện Biên; kết quả nghiên cứu của đề tài là cơ sở để tiếp tục triển khai cho các môn học khác. Nhiệm vụ của đề tài - Nghiên cứu cơ sở lý luận về dạy học kết hợp môn Địa lí 12-THPT. - Nghiên cứu thực trạng việc dạy học môn Địa lí 12 ở các trường THPT tỉnh Điện Biên và khả năng ứng dụng dạy học kết hợp trong môn Địa lí ở tỉnh Điện Biên. - Xây dựng quy trình dạy học kết hợp môn Địa lí 12-THPT.

- Thiết kế kế hoạch dạy học vận dụng dạy học kết hợp trong môn Địa lí 12 cho học sinh THPT ở tỉnh Điện Biên. - Triển khai dạy học thực nghiệm tại một số trường THPT ở tỉnh Điện Biên, đánh giá kết quả thực nghiệm. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu: Vận dụng dạy học kết hợp trong môn Địa lí lớp 12 THPT (chương trình SGK hiện hành); - Phạm vi nghiên cứu: + Về không gian: Một số trường THPT ở tỉnh Điện Biên; + Về thời gian: Năm 2019, 2020; 5.

Lịch sử nghiên cứu của đề tài * Trên thế giới: Cùng với sự phát triển của Tin học và mạng Truyền thông, các phương thức giáo dục, đào tạo ngày càng được cải tiến nhằm nâng cao chất lượng, tiết kiệm thời gian và kinh phí cho người học. Ngay từ khi mới ra đời, E-Learning (Dạy học điện tử) đã xâm nhập vào hầu hết các hoạt động huấn luyện đào tạo của các nước trên thế giới. Tập đoàn dữ liệu quốc tế (IDG) nhận định rằng sẽ có một sự phát triển bùng nổ trong lĩnh vực E-Learning. Và điều đó đã được chứng minh qua sự thành công của các hệ thống thống giáo dục hiện đại có sử dụng phương pháp E-Learning nhiều quốc gia như Mỹ, Anh, Nhật,… Gắn với sự phát triển của công nghệ thông tin và phương pháp giáo dục đào tạo, quá trình phát triển của E-Learning có thể chia ra thành 4 thời kỳ: - Trước năm 1983: Thời kỳ này, máy tính chưa được sử dụng rộng rãi, phương pháp giáo dục “Lấy giảng viên làm trung tâm” là phương pháp phổ biến nhất trong các trường học.

Học viên chỉ có thể trao đổi tập trung quanh giảng viên và các bạn học. - Giai đoạn: 1984 - 1993: Sự ra đời của hệ điều hành Windows 3.1, Máy tính Macintosh, phần mềm trình diễn powerpoint, cùng các công cụ đa phương tiện khác đã mở ra một kỷ nguyên mới: kỷ nguyên đa phương tiện. Những công cụ này cho phép tạo ra các bài giảng có tích hợp hình ảnh và âm thanh dựa trên công nghệ CBT (Computer Based Training). Bài học được phân phối đến người học qua đĩa CD-ROM hoặc đĩa mềm.

Vào bất kỳ thời gian nào, ở đâu, người học cũng có thể mua và tự học. Tuy nhiên sự hướng dẫn của giảng viên là rất hạn chế. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn - Giai đoạn 1994-1999: Khi công nghệ Web được phát minh ra, các nhà cung cấp dịch vụ đào tạo bắt đầu nghiên cứu cách thức cải tiến phương pháp giáo dục bằng công nghệ này. Các chương trình: E-mail, Web, Trình duyệt, Media player, kỹ thuật truyền Audio/video tốc độ thấp cùng với ngôn ngữ hỗ trợ Web như HTML và JAVA bắt đầu trở lên phổ dụng đã làm thay đổi bộ mặt của đào tạo bằng đa phương tiện.

“Người thầy thông thái” đã dần lộ rõ thông qua các phương tiện: E-mail, CBT, qua Intranet với text và hình ảnh đơn giản, đào tạo bằng công nghệ WEB với hình ảnh chuyển động tốc độ thấp đã được triển khai trên diện rộng. - Giai đoạn 2000 đến nay: Các công nghệ tiên tiến bao gồm JAVA và các ứng dụng mạng IP, công nghệ truy nhập mạng và băng thông Internet được nâng cao, các công nghệ thiết kế Web tiên tiến đã trở thành một cuộc cách mạng trong giáo dục đào tạo. Ngày nay thông qua Web, GV có thể kết hợp hướng dẫn trực tuyến (hình ảnh, âm thanh, các công cụ trình diễn) tới mọi người học, nâng cao hơn chất lượng dịch vụ đào tạo. Càng ngày công nghệ Web càng chứng tỏ có khả năng mang lại hiệu quả cao trong giáo dục đào tạo, cho phép đa dạng hoá các môi trường học tập.

Tất cả những điều đó tạo ra một cuộc cách mạng trong đào tạo với giá thành rẻ, chất lượng cao và hiệu quả [19]. Tại Mỹ, có khoảng 80% các trường đại học, cao đẳng Mỹ đưa ra mô hình đào tạo từ xa. Đại học Harvard và Học viện Công nghệ Massachusetts (MIT) đã công bố hợp tác xây dựng chương trình đào tạo từ xa với trị giá đầu tư 60 triệu USD có tên edX nhằm cung cấp các khóa học từ xa cho người học trên khắp thế giới. Các nước trong Cộng đồng châu Âu ngoài việc tích cực triển khai đào tạo từ xa, tại mỗi nước còn có nhiều hình thức hợp tác đa quốc gia trong lĩnh vực đào tạo từ xa.

Điển hình là dự án xây dựng mạng xuyên châu Âu (EuroPACE). Đây là mạng đào tạo từ xa của 36 trường đại học hàng đầu châu Âu thuộc các Quốc gia như Đan Mạch, Hà Lan, Bỉ, Anh, Pháp cùng hợp tác. Tại châu Á, đào tạo từ xa đang trở thành trào lưu không thể đảo ngược. Hàn Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn Quốc hiện là nước đi đầu với một số trường đại học cung cấp toàn bộ khóa học trên mạng.

Trung Quốc với 68 trường đại học từ xa khắp nước. Đại học từ xa châu Á (Asia eUniversity) có trụ sở tại Kuala Lumpur (Malaysia) được thành lập năm 2008 bởi Tổ chức Đối thoại Hợp tác châu Á gồm 31 nước thành viên với mục đích đem lại cơ hội học đại học cho nhiều người hơn, nhằm đáp ứng nhu cầu về giáo dục đại học ở những vùng xa xôi, hẻo lánh [19]. Học tập kết hợp (Blended-Learning) xuất phát từ các quốc gia phát triển như Mỹ, Anh, Pháp, Singapore, Hàn Quốc, Nhật Bản,… sau khi khai thác mô hình học E-learning không hoàn toàn thành công, không có được những lợi thế của dạy học trực tiếp (face-to-face). Blended-Learning là khoá học theo kiểu “lai” hay “hỗn hợp” bao gồm những lớp học mà một phần học theo kiểu truyền thống được thay thể bằng học online.

Không có một công thức tuyệt đối nào cho việc thiết kế một khoá học theo kiểu Blended. Tên gọi “Blended” để chỉ việc kết hợp giữa học theo kiểu truyền thống và các hoạt động online [McGee and Reis (2012), Graham, Henrie, and Gibbons (2014)]. Các khoá học theo kiểu Blended là một lựa chọn được yêu thích của học viên ở các trường (Olson, 2003 cited in Drysdale, Graham, Spring, and Halverson, 2013 and Kaleta, Garnham, and Aycock, 2005).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ