Đề tài: Biện pháp quản lý hoạt động Khoa học và Công nghệ trường Đại học Thủ Dầu Một

Tìm hiểu các biện pháp quản lý KH&CN hiệu quả, thúc đẩy đổi mới khoa học tại Đại học Thủ Dầu Một. Cải thiện chất lượng nghiên cứu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài khoa học và công nghệ cấp trường

2015

118
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của biện pháp quản lý khoa học công nghệ TDMU

Hoạt động khoa học và công nghệ (KH&CN) là trụ cột trong chiến lược phát triển của các cơ sở giáo dục đại học hiện đại. Tại Trường Đại học Thủ Dầu Một (TDMU), việc xây dựng và triển khai các biện pháp quản lý hoạt động khoa học công nghệ hiệu quả không chỉ là nhiệm vụ cấp thiết mà còn mang tính chiến lược, quyết định đến chất lượng đào tạo và vị thế của nhà trường. Theo định hướng phát triển trong bối cảnh hội nhập, hoạt động nghiên cứu khoa học TDMU được xác định là động lực cốt lõi, gắn kết chặt chẽ giữa đào tạo, nghiên cứu và chuyển giao công nghệ. Một hệ thống quản lý chuyên nghiệp sẽ tạo ra môi trường thuận lợi, thúc đẩy năng lực sáng tạo của giảng viên và sinh viên, từ đó nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Nghị quyết 29-NQ/TW đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc “Gắn kết chặt chẽ giữa đào tạo và nghiên cứu, giữa các cơ sở đào tạo với các cơ sở sản xuất, kinh doanh”. Điều này khẳng định rằng, các biện pháp quản lý hoạt động khoa học công nghệ không chỉ giới hạn trong phạm vi học thuật mà còn phải hướng đến việc tạo ra các sản phẩm có giá trị ứng dụng thực tiễn, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Bình Dương và khu vực. Việc quản lý hiệu quả giúp tối ưu hóa nguồn lực, từ quỹ phát triển khoa học công nghệ đến nhân lực chất lượng cao, đồng thời đảm bảo các đề tài nghiên cứu bám sát nhu cầu xã hội. Qua đó, nhà trường có thể nâng cao chỉ số công bố khoa học quốc tế, cải thiện vị trí trong xếp hạng đại học dựa trên nghiên cứu và thực hiện thành công sứ mệnh đào tạo theo định hướng ứng dụng và nghiên cứu.

1.1. Sứ mệnh phát triển NCKH và đào tạo của nhà trường

Trường Đại học Thủ Dầu Một xác định sứ mệnh “Phát triển nghiên cứu khoa học công nghệ, ứng dụng, chuyển giao khoa học công nghệ đa ngành, đa lĩnh vực”. Sứ mệnh này đặt ra yêu cầu phải có một hệ thống quản lý NCKH bài bản và năng động. Hoạt động nghiên cứu khoa học không chỉ là nhiệm vụ của giảng viên mà còn là một phần không thể thiếu trong quá trình học tập của sinh viên, giúp họ biến quá trình đào tạo thành tự đào tạo. Các biện pháp quản lý hoạt động khoa học công nghệ phải tạo điều kiện để hoạt động này thực sự trở thành nền tảng cho đổi mới sáng tạo trong giáo dục đại học, nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập. Mục tiêu là tạo ra một môi trường học thuật sôi nổi, nơi các ý tưởng mới được khuyến khích và phát triển.

1.2. Mối quan hệ giữa nghiên cứu và chất lượng giáo dục

Hoạt động KH&CN và đào tạo có mối quan hệ hữu cơ. Một giảng viên tham gia nghiên cứu sẽ liên tục cập nhật kiến thức mới, nâng cao trình độ chuyên môn và phương pháp giảng dạy. Theo báo cáo của TS. Trần Văn Trung (2015), sinh viên tham gia đề tài khoa học cấp trường sẽ rèn luyện được tư duy phản biện, kỹ năng phân tích và giải quyết vấn đề. Do đó, các biện pháp quản lý hoạt động khoa học công nghệ phải được thiết kế để tăng cường sự liên kết này. Việc khuyến khích giảng viên và sinh viên cùng thực hiện đề tài không chỉ giúp nâng cao năng lực nghiên cứu mà còn trực tiếp cải thiện chất lượng bài giảng và kết quả học tập, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động.

II. Thách thức trong quản lý khoa học công nghệ tại TDMU

Mặc dù đã đạt được những thành tựu ban đầu, công tác quản lý hoạt động khoa học công nghệ tại Trường Đại học Thủ Dầu Một vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Báo cáo tổng kết đề tài của TS. Trần Văn Trung (2015) chỉ ra rằng quy trình quản lý chưa thực sự chặt chẽ, số lượng đề tài, dự án còn hạn chế và chất lượng chuyển giao công nghệ chưa cao. Một trong những rào cản lớn nhất là nhận thức của một bộ phận cán bộ, giảng viên về vai trò của nghiên cứu khoa học còn chưa đầy đủ, dẫn đến thái độ chưa thực sự tích cực. Bên cạnh đó, áp lực giảng dạy lớn khiến nhiều giảng viên không có đủ thời gian và nguồn lực để đầu tư cho các công trình nghiên cứu chuyên sâu. Việc thiếu một chính sách khuyến khích nghiên cứu đủ mạnh và cơ chế tài chính linh hoạt cũng là một yếu tố cản trở. Đặc biệt, năng lực công bố khoa học quốc tế vẫn còn khiêm tốn, ảnh hưởng đến uy tín học thuật và khả năng hội nhập của nhà trường. Những khó khăn trong việc thiết lập hợp tác doanh nghiệp và trường đại học một cách bền vững cũng làm giảm khả năng ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi các biện pháp quản lý hoạt động khoa học công nghệ đồng bộ và quyết liệt hơn.

2.1. Hạn chế về nguồn nhân lực và quy trình quản lý NCKH

Thực trạng cho thấy, dù có đội ngũ giảng viên đông đảo, nhưng tỷ lệ giảng viên có kinh nghiệm và kỹ năng nghiên cứu chuyên sâu còn chưa đồng đều. Khảo sát tại TDMU cho thấy một số giảng viên còn hạn chế về kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động KH&CN. Quy trình quản lý NCKH hiện tại đôi khi còn phức tạp, mang tính hành chính, chưa tạo được động lực mạnh mẽ. Việc thiếu một cơ chế đánh giá, nghiệm thu các đề tài khoa học cấp trường dựa trên sản phẩm cuối cùng và tác động thực tiễn cũng là một điểm yếu cần khắc phục để nâng cao năng lực nghiên cứu một cách bền vững.

2.2. Khó khăn trong công bố quốc tế và chuyển giao công nghệ

Số lượng bài báo đăng trên các tạp chí khoa học uy tín quốc tế còn ít. Nguyên nhân chính bao gồm rào cản ngôn ngữ, thiếu kinh phí hỗ trợ và mạng lưới hợp tác quốc tế chưa rộng. Hoạt động chuyển giao công nghệ và bảo hộ sở hữu trí tuệ trường đại học cũng chưa phát triển tương xứng với tiềm năng. Nhiều kết quả nghiên cứu có giá trị nhưng chưa được thương mại hóa hiệu quả. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng các biện pháp quản lý hoạt động khoa học công nghệ tập trung vào việc hỗ trợ công bố và kết nối với thị trường, đặc biệt là thông qua hợp tác doanh nghiệp và trường đại học.

III. Phương pháp quản lý KH CN Hoàn thiện cơ chế nhân lực

Để vượt qua thách thức, việc đề xuất các biện pháp quản lý hoạt động khoa học công nghệ mang tính hệ thống là yêu cầu tiên quyết. Trọng tâm đầu tiên là hoàn thiện cơ chế, chính sách và phát triển nguồn nhân lực. Cần xây dựng một hệ thống văn bản quy phạm rõ ràng, minh bạch về quản lý NCKH, từ khâu đề xuất, xét duyệt, triển khai đến nghiệm thu và ứng dụng. Vai trò của Hội đồng khoa học và đào tạo phải được nâng cao, không chỉ trong việc thẩm định mà còn trong việc tư vấn, định hướng các lĩnh vực nghiên cứu mũi nhọn, phù hợp với chiến lược phát triển của nhà trường và nhu cầu xã hội. Một chính sách khuyến khích nghiên cứu hấp dẫn, bao gồm cả đãi ngộ vật chất và tinh thần, là đòn bẩy quan trọng. Chính sách này cần vinh danh các nhà khoa học có thành tích xuất sắc, đặc biệt là trong công bố khoa học quốc tế. Song song đó, việc nâng cao năng lực nghiên cứu cho đội ngũ cán bộ, giảng viên và sinh viên là nhiệm vụ nền tảng. Các chương trình bồi dưỡng, tập huấn về phương pháp nghiên cứu, kỹ năng viết bài báo khoa học, và cách tiếp cận các nguồn tài trợ cần được tổ chức thường xuyên. Việc áp dụng thành công các biện pháp quản lý hoạt động khoa học công nghệ này sẽ tạo ra một môi trường học thuật chuyên nghiệp, thúc đẩy sự phát triển bền vững của nghiên cứu khoa học TDMU.

3.1. Xây dựng chính sách khuyến khích nghiên cứu đột phá

Một chính sách khuyến khích nghiên cứu hiệu quả cần được xây dựng dựa trên các tiêu chí rõ ràng và có tính cạnh tranh. Chính sách này nên tập trung vào việc hỗ trợ tài chính cho các đề tài có tiềm năng ứng dụng cao, thưởng cho các bài báo đăng trên tạp chí uy tín (ISI/Scopus), và hỗ trợ chi phí đăng ký bản quyền sở hữu trí tuệ trường đại học. Ngoài ra, cần có cơ chế giảm giờ dạy cho các giảng viên chủ trì những đề tài quan trọng, tạo điều kiện để họ tập trung tối đa cho nghiên cứu. Chính sách này sẽ là động lực trực tiếp thúc đẩy số lượng và chất lượng các công trình khoa học.

3.2. Nâng cao năng lực nghiên cứu cho đội ngũ giảng viên SV

Biện pháp nâng cao năng lực nghiên cứu cần được triển khai đồng bộ. Đối với giảng viên, nhà trường cần tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu, hội thảo khoa học với các chuyên gia đầu ngành, và tạo điều kiện tham gia các hội nghị quốc tế. Đối với sinh viên, cần tích hợp hoạt động nghiên cứu khoa học vào chương trình đào tạo chính khóa, thành lập các câu lạc bộ học thuật, và tăng cường số lượng đề tài khoa học cấp trường dành cho sinh viên. Việc này không chỉ giúp sinh viên trang bị kỹ năng cần thiết mà còn phát hiện và bồi dưỡng các tài năng nghiên cứu trẻ.

IV. Giải pháp quản lý KH CN Tối ưu tài chính và hợp tác

Bên cạnh cơ chế và nhân lực, tài chính và hợp tác ngoại vi là hai yếu tố sống còn đối với sự phát triển của hoạt động KH&CN. Một trong những biện pháp quản lý hoạt động khoa học công nghệ thiết yếu là tối ưu hóa việc sử dụng quỹ phát triển khoa học và công nghệ. Quỹ này cần được phân bổ một cách minh bạch, ưu tiên cho các hướng nghiên cứu trọng điểm và các dự án có khả năng tạo ra sản phẩm thương mại hóa. Cơ chế quản lý tài chính cần linh hoạt, giảm thiểu các thủ tục hành chính rườm rà để các nhà khoa học có thể chủ động trong việc triển khai nghiên cứu. Đồng thời, việc đẩy mạnh hợp tác doanh nghiệp và trường đại học là con đường tất yếu để gắn nghiên cứu với thực tiễn. Nhà trường cần chủ động xây dựng mạng lưới đối tác, tổ chức các diễn đàn kết nối, giới thiệu năng lực nghiên cứu và các sản phẩm công nghệ của mình tới cộng đồng doanh nghiệp. Mô hình vườn ươm công nghệ cần được đầu tư phát triển để hỗ trợ các ý tưởng khởi nghiệp sáng tạo của giảng viên và sinh viên, thúc đẩy quá trình chuyển giao công nghệ. Các biện pháp quản lý hoạt động khoa học công nghệ này khi được thực thi hiệu quả sẽ tạo ra một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trong giáo dục đại học, giúp Trường Đại học Thủ Dầu Một tự chủ hơn về tài chính và đóng góp thiết thực hơn cho xã hội.

4.1. Tối ưu hóa quỹ phát triển khoa học và công nghệ

Việc quản lý và sử dụng hiệu quả quỹ phát triển khoa học và công nghệ đòi hỏi một quy chế chi tiêu rõ ràng. Cần đa dạng hóa nguồn thu cho quỹ, không chỉ từ ngân sách nhà nước mà còn từ các hợp đồng chuyển giao công nghệ, dịch vụ khoa học và tài trợ của doanh nghiệp. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý tài chính sẽ giúp quá trình xét duyệt và giải ngân diễn ra nhanh chóng, minh bạch, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho các nhà nghiên cứu.

4.2. Thúc đẩy hợp tác doanh nghiệp và trường đại học hiệu quả

Để hợp tác doanh nghiệp và trường đại học đi vào thực chất, cần thành lập một bộ phận chuyên trách làm cầu nối. Bộ phận này có nhiệm vụ khảo sát nhu cầu công nghệ của doanh nghiệp, giới thiệu các kết quả nghiên cứu của trường, và hỗ trợ các thủ tục ký kết hợp đồng. Việc tổ chức các chương trình thực tập, tham quan nhà máy cho sinh viên và mời chuyên gia từ doanh nghiệp tham gia giảng dạy, hướng dẫn đề tài cũng là những cách thức hiệu quả để tăng cường sự gắn kết, tạo ra các đề tài khoa học cấp trường xuất phát từ chính nhu cầu của thực tiễn sản xuất.

4.3. Phát triển vườn ươm công nghệ và sở hữu trí tuệ

Mô hình vườn ươm công nghệ là một giải pháp chiến lược để thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Nhà trường cần đầu tư cơ sở vật chất, cung cấp không gian làm việc, hỗ trợ tư vấn pháp lý, kinh doanh và kết nối với các nhà đầu tư cho các dự án khởi nghiệp tiềm năng. Song song đó, cần nâng cao nhận thức và hỗ trợ thủ tục đăng ký bảo hộ sở hữu trí tuệ trường đại học cho các sáng chế, giải pháp hữu ích. Đây là nền tảng để bảo vệ tài sản trí tuệ và tăng nguồn thu cho nhà trường từ hoạt động KH&CN.

V. Cách ứng dụng biện pháp quản lý KH CN để nâng hạng

Việc áp dụng thành công các biện pháp quản lý hoạt động khoa học công nghệ sẽ mang lại những kết quả đo lường được, trực tiếp góp phần nâng cao uy tín và thứ hạng của Trường Đại học Thủ Dầu Một. Một hệ thống quản lý hiệu quả sẽ làm gia tăng đáng kể số lượng và chất lượng các công trình nghiên cứu. Sự gia tăng các bài công bố khoa học quốc tế trên các tạp chí uy tín là một trong những chỉ số quan trọng nhất trong các bảng xếp hạng đại học dựa trên nghiên cứu. Khi số lượng trích dẫn tăng lên, vị thế học thuật của nhà trường trên trường quốc tế cũng được cải thiện. Bên cạnh đó, việc xuất bản định kỳ và nâng cao chất lượng của Tạp chí khoa học Đại học Thủ Dầu Một để được công nhận trong các hệ thống chỉ mục uy tín trong nước và khu vực cũng là một mục tiêu quan trọng. Các biện pháp quản lý hoạt động khoa học công nghệ còn giúp tăng số lượng bằng độc quyền sáng chế và các hợp đồng chuyển giao công nghệ thành công, thể hiện năng lực ứng dụng và đóng góp cho xã hội. Tất cả những kết quả này không chỉ khẳng định chất lượng đào tạo và nghiên cứu mà còn là cơ sở vững chắc để nhà trường cải thiện vị trí trong các bảng xếp hạng uy tín, thu hút sinh viên giỏi và các nhà khoa học tài năng.

5.1. Tăng cường số lượng đề tài khoa học cấp trường và quốc tế

Kết quả trực tiếp của việc quản lý tốt là sự gia tăng về số lượng đề tài khoa học cấp trường, cấp bộ và cấp nhà nước. Các đề tài này cần được định hướng để giải quyết các vấn đề thực tiễn, có tính mới và sáng tạo. Đặc biệt, cần khuyến khích các nhóm nghiên cứu mạnh tham gia vào các dự án hợp tác quốc tế, tìm kiếm nguồn tài trợ từ các quỹ khoa học nước ngoài. Việc này không chỉ mang lại nguồn kinh phí mà còn giúp đội ngũ giảng viên tiếp cận với các phương pháp nghiên cứu tiên tiến và mở rộng mạng lưới học thuật.

5.2. Nâng cao chất lượng Tạp chí khoa học Đại học Thủ Dầu Một

Tạp chí khoa học Đại học Thủ Dầu Một là một kênh quan trọng để công bố các kết quả nghiên cứu ban đầu và tạo diễn đàn trao đổi học thuật. Cần xây dựng một quy trình phản biện nghiêm ngặt, minh bạch và mời các nhà khoa học uy tín trong và ngoài nước tham gia vào ban biên tập. Mục tiêu dài hạn là đưa tạp chí vào danh mục của Hội đồng Giáo sư Nhà nước cho tất cả các ngành và tiến tới được chỉ mục hóa trong các cơ sở dữ liệu khu vực như ACI (ASEAN Citation Index), góp phần nâng cao hình ảnh của nghiên cứu khoa học TDMU.

VI. Định hướng tương lai cho quản lý khoa học công nghệ TDMU

Nhìn về tương lai, các biện pháp quản lý hoạt động khoa học công nghệ tại Trường Đại học Thủ Dầu Một cần tiếp tục được đổi mới và hoàn thiện để đáp ứng xu thế phát triển của giáo dục đại học. Định hướng cốt lõi là xây dựng một văn hóa đổi mới sáng tạo trong giáo dục đại học, nơi hoạt động nghiên cứu được coi là một phần không thể tách rời của mọi hoạt động giảng dạy và học tập. Cần chuyển đổi mạnh mẽ từ mô hình quản lý dựa trên mệnh lệnh hành chính sang mô hình quản lý phục vụ, kiến tạo. Trong đó, các phòng ban chức năng đóng vai trò hỗ trợ, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho các nhà khoa học. Việc ứng dụng công nghệ số vào quản lý NCKH, từ việc nộp đề xuất trực tuyến đến theo dõi tiến độ và quản lý dữ liệu khoa học, là một bước đi tất yếu. Mục tiêu cuối cùng là đưa TDMU trở thành một trường đại học theo định hướng nghiên cứu, có uy tín trong khu vực, là một trung tâm chuyển giao công nghệ quan trọng. Để làm được điều đó, các biện pháp quản lý hoạt động khoa học công nghệ phải luôn mang tính tiên phong, linh hoạt và có tầm nhìn dài hạn, đảm bảo cho sự phát triển bền vững của nhà trường trong kỷ nguyên số.

6.1. Xây dựng văn hóa đổi mới sáng tạo trong giáo dục đại học

Văn hóa đổi mới sáng tạo không thể được xây dựng chỉ bằng các quy định. Nó đòi hỏi sự cam kết từ lãnh đạo cao nhất, sự lan tỏa trong toàn thể cán bộ, giảng viên và sinh viên. Cần tổ chức các cuộc thi ý tưởng, các ngày hội khoa học công nghệ, và tạo ra các không gian làm việc chung (co-working space) để thúc đẩy sự giao lưu, hợp tác giữa các nhóm nghiên cứu từ nhiều lĩnh vực khác nhau. Khi đổi mới sáng tạo trong giáo dục đại học trở thành một giá trị cốt lõi, hoạt động KH&CN sẽ phát triển một cách tự nhiên và mạnh mẽ.

6.2. Hướng tới đại học định hướng nghiên cứu và hội nhập

Mục tiêu trở thành đại học định hướng nghiên cứu đòi hỏi một lộ trình rõ ràng. Các biện pháp quản lý hoạt động khoa học công nghệ trong giai đoạn tới cần tập trung vào việc hình thành các nhóm nghiên cứu mạnh, đầu tư có trọng điểm cho các phòng thí nghiệm hiện đại, và đẩy mạnh chương trình đào tạo sau đại học. Đồng thời, việc tăng cường hợp tác quốc tế trong nghiên cứu và đào tạo là chìa khóa để hội nhập, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và vị thế của nhà trường, góp phần vào mục tiêu chung là cải thiện xếp hạng đại học dựa trên nghiên cứu.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cở sở lý luận về quản lý hoạt động khoa học và công nghệ ở trường đại học - Chương 2: Thực trạng quản lý hoạt động khoa học và công nghệ ở Trường Đại học Thủ Dầu Một - Chương 3: Đe xuất một số biện pháp quản lý hoạt động khoa học và công nghệ ở Trường Đại học Thủ Dầu Một 6 NỒI DUNG Chưong 1: c ơ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Ở TRƯỜNG ĐẠI HỌC 1. Lịch sử vấn đề nghiên cứu 1. Trên thế giới Từ thời cổ đại, Khổng Tử (551 - 479 TCN) - một triết gia nổi tiếng, một nhà giáo dục lỗi lạc Trung Quốc cho rằng: Đất nước muốn yên bình, phồn vinh người quản lý đất nước cần chú trọng tới ba yếu tố: Thứ (dân đông); Phú (dân giàu); Giáo (dân được giáo dục). Như vậy, theo Khổng Tử thì giáo dục là một thành tố không thể thiếu được của mỗi quốc gia.

Mặt khác, Khổng Tử còn cho rằng: Việc giáo dục là cần thiết cho mọi người “Hữu giáo vô loại”. Trong phương pháp giáo dục, ông coi trọng việc: Tự học, tự luyện, tu nhân; phát huy mặt tích cực, sáng tạo, năng lực nội sinh, dạy học sát đối tượng, cá biệt hoá đối tượng; kết hơp học với hành, lý thuyết với thực tiễn, phát triển động cơ, hứng thú, ý chí người học. Nhìn chung, cho đến ngày nay phương pháp giáo dục theo lý luận của Khổng Tử vẫn là những bài học lớn, có giá trị cho các nhà trường, cho mỗi người làm công tác quản lý giáo dục và đào tạo. Hàng chục năm qua, Trung Quốc luôn là đất nước dẫn đầu thế giới về tốc độ tăng trưởng GDP, có được sự tăng trưởng như vậy ở một đất nước xấp xỉ 1,3 tỷ dân quả là thần kỳ và sự thần kỳ ấy cũng bắt đầu bởi sự phát triển giáo dục.

ông Giang Trạch Dân - Nguyên Tổng bí thư Đảng cộng sản, nguyên Chủ tịch nước, chủ tịch quân uỷ quân đội nhân dân Trung Quốc đã từng khẳng định: “Muốn chấn hưng đất nước phải chấn hưng giáo dục, muốn chân hưng giáo dục phải chấn hưng người thầy giáo”. Như vậy, vai trò của giáo dục, của người thầy giáo được người đứng đầu đất nước Trung Quốc đặt đúng vị trí của nó. 7 Nhật Bản đã nhiều lần cải cách GD theo hướng hiện đại hóa và nhân văn hóa nên luôn được xếp vào số những nước hàng đầu về chất lượng và hiệu quả GD. Gần đây, trong “Thông điệp liên bang” (4/2/1997), Tổng thống Bill Clinton đã nhấn mạnh: “Nước Mỹ cũng đang thực thi một chiến lược GD mới nhằm khắc phục những mặt yếu kém của mình, nâng cao trình độ học vấn (GD phổ cập 13 và 14 năm) để mở rông cửa các trường ĐH cho tất cả người Mỹ, đào tạo đội ngũ giáo viên tốt nhất, coi GD là vấn đề an ninh quốc gia tối quan trọng”.

Các nhà nghiên cứu ngoài nước đã có nhiều công trình đề cập đến vấn đề quản lý nói chung và quản lý giáo dục nói riêng như: M.I Kônđacốp - Cơ sở lý luận khoa học quản lý giáo dục —Tài liệu của Trường cán bộ quản lý giáo dục và đào tạo và Viện khoa học giáo dục 1984; Harld Koontz (1992) —Những vẩn đề cổt yếu về quản lý — Nxb Khoa học kỹ thuật, Hà Nội; Jean Wearien - Quản lý hành chỉnh và sư phạm trong các nhà trường- Nxb Giáo dục, Hà Nội.Qua những tư tưởng trên phần nào nói lên tầm quan trọng của thể chế xã hội đối với GD trong mọi thời đại, đặc biệt là vai trò GD nói chung và của quản lý GD nói riêng. ở Việt Nam Ngày nay, việc nghiên cứu xu thế giáo dục thế kỷ XXI ở Việt Nam chỉ rõ: “Sứ mệnh của giáo dục là phát triển toàn diện con người, đào tạo nguồn nhân lực có đủ trình độ đáp ứng những yêu cầu của thời kỳ công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước và của thời đại trí tuệ, của nền kinh tế trí thức. Qua đó, giáo dục làm cho dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh. Và vì vậy, Đảng và Nhà nước coi giáo dục là “Quốc sách hàng đầu”, toàn xã hội đều có ý thức chăm lo cho sự nghiệp giáo dục, vì họ ngày càng hiểu rằng: Giáo dục ngày nay được coi là nền tảng cho sự phát trien khoa học, kỹ thuật, đem lại sự thịnh vượng cho nền kinh tế quốc dân.

Nhận thức được vai trò to lớn của giáo dục trong sự phát triển của mỗi dân tộc, mỗi quốc gia. Vì thế, các nhà nghiên cứu trong nước đã có nhiều công trình đề cập đến 8 vấn đề quản lý nói chung và quản lý giáo dục nói riêng như: Nguyễn Minh Đạo (1997), Cơ sở khoa học của quản lý, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia, Hà Nội; Nguyễn Ngọc Quang (1998), Những khái niệm cơ bản về quản lý giáo dục — Trường cán bộ quản lý giáo dục và đào tạo, Hà Nội; Đặng Quốc Bảo (1997), Một số khái niệm về quản lý giáo dục - Trường cán bộ quản lý giáo dục và đào tạo, Hà Nội. chủ yếu các công trình trên nghiên cứu về mặt lý luận quản lý, song chúng đã được ứng dụng rộng rãi và mang lại hiệu quả nhất định trong công việc quản lý giáo dục, quản lý trường học. về quản lý nhà trường, các tác giả: Nguyễn Văn Lê, Hà Sỹ Hồ, Nguyễn Ngọc Quang đã nêu lên những nguyên tắc chung của việc quản lý hoạt động dạy học của người giáo viên, từ những nguyên tắc chung đó các tác giả đã chỉ rõ một số biện pháp quản lý của nhà trường.

Trong cuốn: “Những bài giảng về quản lý trường học” - tập 3, tác giả Hà Sỹ Hồ cho rằng: “Trong việc thực hiện mục tiêu đào tạo, việc quản lý dạy và học (theo nghĩa rộng) là nhiệm vụ trung tâm của nhà trường”, và nhấn mạnh: “Phải kết hợp một cách hữu cơ sự quản lý dạy và học các bộ môn và các hoạt động khác hỗ trợ cho hoạt động dạy học nhằm làm cho tác động giáo dục được hoàn chỉnh, trọn vẹn”. Vấn đề phát triển khoa học và công nghệ, phát huy nguồn nhân lực khoa học, công nghệ từ lâu đã được rất nhiều người quan tâm nghiên cứu ở nhiều góc độ khác nhau và đạt được nhiều thành quả đáng quý. về mặt pháp lý, việc nghiên cứu thực tiễn vấn đề quản lý khoa học và công nghệ luôn gắn liền với quá trình hình thành, hoàn thiện các chính sách pháp luật. Các công trình nghiên cứu ở Việt Nam cũng đã ít nhiều đề cập tới thể chế quản lý viên chức khoa học, công nghệ nhưng hoàn toàn rời rạc, mang tính riêng lẻ [ 10, tr.

Tác giả Nguyễn Hữu Gọn, Trường Đại học Đồng Tháp với đề tài “Thực trạng, giải pháp tăng cường hoạt động nghiên cứu khoa học của cản bộ, giảng viên Trường Đại học Đồng Tháp giai đoạn 2006 - 2011 ”, Tác giả Tô Thị Tâm (Trường Đại học 9 Giao thông vận tải) với đề tài “Vai trỏ của cách mạng Khoa học — Công nghệ hiện đại và giải pháp đẩy mạnh Khoa học công nghệ ở Việt Nam”. Tác giả Hồ Thị Hải Yến (2008) với luận án tiến sỹ, “Hoàn thiện cơ chế tài chỉnh đổi với hoạt động Khoa học và Công nghệ trong các trường đại học ở Việt Nam ”. Tác giả Lê Thị Thu Hằng (2014) với luận án tiến sỹ “Thể chế quản lý viên chức khoa học, công nghệ ở nước ta trong giai đoạn hiện n a y”. Tác giả Nguyễn Thị Mỹ Hương (2009) với đề tài “Một sổ giải pháp tăng cường quản lý Khoa học và Công nghệ trên địa bàn huyện Vĩnh Cửu, tỉnh Đồng Nai ”.

Ngoài ra, trong những năm gần đây ở tỉnh Bình Dương có rất nhiều đề tài nghiên cứu về chuyên ngành quản lý giáo dục như xây dựng và phát triển đội ngũ giáo viên ở các trường cao đẳng sư phạm, THCS, THPT; quản lý hoạt động đào tạo của trường cao đẳng sư phạm; đổi mới phương thức kiểm tra, đánh giá học sinh phổ thông. - Luận văn thạc sỹ của Lê Thị Nam (năm 1997) về “Cải tiến phương pháp kiểm tra - đánh giá thành quả học tập của học sinh trường phổ thông bằng trắc nghiệm khách quan”. - Luận văn thạc sỹ của Nguyễn Thị Lịch (năm 1999) về “Nghiên cứu các hình thức và biện pháp bồi dưỡng chuẩn hóa giáo viên nhà trẻ, mẫu giáo đạt trình độ trung học sư phạm mầm non của Trường Cao đẳng sư phạm Bình Dương”. - Luận văn thạc sỹ của Phạm Phúc Tuy (năm 2002) về “Vấn đề quản lý công tác đào tạo giáo viên trung học cơ sở môn âm nhạc của Trường CĐSP tỉnh Bình Dương - Thực trạng và giải pháp”.

- Luận văn thạc sỹ của Trương Văn Ân (năm 2004) về “Thực trạng công tác quản lý việc giảng dạy tin học ở các khoa không chuyên Trường cao đẳng sư phạm Bình Dương và một số giải pháp”. 10 - Luận văn thạc sỹ của Trịnh Đức Tài (năm 2005) về “Một số biện pháp xây dựng và phát triển đội ngũ giáo viên tiểu học ở thị xã Thủ Dầu Một - Bình Dưong giai đoạn 2 0 0 5 -2 0 1 0 ”. - Luận văn thạc sỹ của Truong Thị Thủy Tiên (năm 2006) “Biện pháp quản lý đào tạo giáo viên theo hình thức liên kết”. Nhìn chung, các tác giả của những luận văn trên đã góp phần bổ sung nhằm hoàn thiện cơ sở lý luận và thực tiễn về vấn đề hoạt động quản lý ở các trường đại học, tuy nhiên, chưa có đề tài nào đề cập hoặc đi sâu nghiên cứu về quản lý hoạt động khoa học và công nghệ ở trường đại học.

Một số khái niệm liên quan đến đề tài 1. Khái niệm về quản lý, quản lý giáo dục 1. Khái niệm về quản lý Trong lịch sử phát triển của xã loài người, hoạt động quản lý đã xuất hiện từ rất sớm. Từ khi con người biết tập hợp nhau lại, tập trung sức lực để tự vệ hoặc lao động kiếm sống thì bên cạnh lao động chung của mọi người đã xuất hiện những hoạt động tổ chức, phối họp, điều khiển đối với họ.

Những hoạt động đó xuất hiện, tồn tại và phát triển như một yếu tố khách quan, là cơ sở đảm bảo cho các hoạt động chung của con người để đạt được kết quả mong muốn. Đó chính là những dấu ấn đầu tiên của hoạt động quản lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ