Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống giáo dục mầm non, việc hình thành các biểu tượng toán học sơ đẳng cho trẻ đóng vai trò nền tảng trong giáo dục trí tuệ, tạo tiền đề cho sự phát triển tư duy nhận thức và chuẩn bị tâm thế cho trẻ bước vào trường tiểu học. Việc nhận biết kích thước và hình thành kỹ năng đo lường giúp trẻ 5 – 6 tuổi xác định dấu hiệu không gian của vật thể một cách ổn định, chính xác, đồng thời hiểu được mối quan hệ giữa kích thước vật thể, thước đo ước lệ và kết quả đo.
Mặc dù nội dung dạy đo lường đã được quy định cụ thể trong chương trình "Chăm sóc giáo dục trẻ mầm non", thực tiễn triển khai tại các trường mầm non còn bộc lộ nhiều hạn chế. Việc tổ chức hoạt động học tập có chủ đích của giáo viên còn mang tính máy móc; trẻ ít được thực hành đo trực tiếp dẫn đến việc nắm thao tác thiếu chuẩn xác, chưa biết vận dụng kết quả đo vào thực tiễn đời sống. Bên cạnh đó, hoạt động đo lường thường bị bó hẹp trong phạm vi tiết học làm quen với toán, ít được lồng ghép tích hợp trong các hoạt động khác. Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Khánh Huyền (Trường Đại học Hùng Vương, năm 2017) được thực hiện nhằm giải quyết những bất cập này thông qua việc xây dựng hệ thống biện pháp sư phạm chuyên biệt.
Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
-
Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu và đề xuất một số biện pháp hình thành kỹ năng đo lường cho trẻ 5 – 6 tuổi nhằm nâng cao chất lượng hình thành kỹ năng này cho trẻ tại trường mầm non.
-
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Nghiên cứu cơ sở lý luận của một số biện pháp hình thành kỹ năng đo lường cho trẻ 5 – 6 tuổi.
- Tìm hiểu, phân tích và đánh giá thực trạng việc hình thành kỹ năng đo lường cho trẻ 5 – 6 tuổi.
- Xây dựng một số biện pháp hình thành kỹ năng đo lường cho trẻ 5 – 6 tuổi.
- Tiến hành thực nghiệm sư phạm nhằm kiểm nghiệm tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đã xây dựng.
-
Đối tượng nghiên cứu: Một số biện pháp hình thành kỹ năng đo lường cho trẻ 5 – 6 tuổi.
-
Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát và thử nghiệm trong các hoạt động làm quen với toán của trẻ tại Trường Mầm non Hùng Vương và Trường Mầm non Phong Châu (Thị xã Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ) trong giai đoạn từ tháng 2/2017 đến tháng 5/2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm cốt lõi
Khóa luận vận dụng lý luận giáo dục mầm non và tâm lý học phát triển:
- Khái niệm "Đo" và "Đo lường": Đo là việc xác định độ lớn của một đại lượng bằng cách so sánh với một đại lượng cùng loại dùng làm đơn vị. Đo lường là việc mô tả định lượng bằng các đơn vị đo chuẩn hoặc không chuẩn (thước đo ước lệ như gang tay, que tính, băng giấy, bước chân, cốc, bát...).
- Khái niệm "Kỹ năng" và "Kỹ năng đo lường": Dựa trên quan điểm tâm lý học của Ngô Công Hoàn, Nguyễn Quang Uẩn và Trần Quốc Thành, tác giả xác định kỹ năng đo lường là năng lực thực hiện có kết quả hành động xác định độ lớn của đại lượng bằng các đơn vị đo không chuẩn trên cơ sở nắm vững phương thức thực hiện.
- Cơ sở phương pháp luận chuyên ngành: Giáo trình "Phương pháp hình thành biểu tượng toán học sơ đẳng cho trẻ mầm non" (TS. Đỗ Thị Minh Liên), giáo trình "Toán và phương pháp hình thành các biểu tượng toán học cho trẻ mẫu giáo" (ThS. Đinh Thị Nhung) và Nghị quyết 55 của Bộ Giáo dục và Đào tạo về mục tiêu giáo dục mầm non.
- Quy trình 4 giai đoạn hình thành kỹ năng đo lường:
- Giai đoạn nhận thức: Trẻ nắm mục đích, đối tượng, cách thức và điều kiện hành động đo.
- Giai đoạn hình thành kỹ năng sơ đẳng: Trẻ thực hiện hành động thử dựa trên làm mẫu của giáo viên, thao tác còn lúng túng.
- Giai đoạn hình thành kỹ năng chung: Trẻ thực hiện độc lập qua luyện tập, thao tác thành thạo và khái quát được kết quả đo.
- Giai đoạn hoàn thiện kỹ năng: Vận dụng linh hoạt, chính xác vào các hoàn cảnh khác nhau trong đời sống.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp nghiên cứu lý luận: Phân tích, tổng hợp các tài liệu tâm lý học, giáo dục học mầm non và tài liệu chuyên môn về biểu tượng toán học.
- Phương pháp điều tra bằng phiếu Anket: Khảo sát nhận thức và thực trạng sử dụng biện pháp của 24 giáo viên mầm non đang trực tiếp giảng dạy tại Trường Mầm non Phong Châu.
- Phương pháp quan sát sư phạm: Quan sát hoạt động tổ chức tiết học của giáo viên và thao tác đo của trẻ trong giờ học toán cũng như các hoạt động khác.
- Phương pháp khảo sát thực nghiệm: Đánh giá mức độ kỹ năng đo lường trên 50 trẻ mẫu giáo 5 – 6 tuổi (lớp 5 tuổi A1 và 5 tuổi A2, Trường Mầm non Phong Châu) thông qua hệ thống 4 bài tập trắc nghiệm thực hành.
- Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức dạy thực nghiệm có đối chứng để kiểm tra tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đề xuất.
- Phương pháp toán thống kê: Xử lý và kiểm định số liệu định lượng thu được trước và sau thực nghiệm.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về biểu tượng kích thước và kỹ năng đo lường của trẻ mầm non, đồng thời công bố kết quả điều tra thực trạng tại địa bàn nghiên cứu:
- Đặc điểm nhận thức của trẻ: Trẻ 5 – 6 tuổi xuất hiện tư duy trực quan – sơ đồ và những yếu tố ban đầu của tư duy logic. Trẻ có khả năng nhận biết đồng thời 3 thông số kích thước (chiều dài, chiều rộng, chiều cao/chiều dày) và nắm bắt các tính chất cơ bản của kích thước: tính so sánh, tính thay đổi và tính tương đối.
- Thực trạng chương trình: Phân tích 3 chương trình giáo dục mầm non (Chương trình cải cách năm 2000, Chương trình đổi mới hình thức năm 1999 – 2000 và Chương trình mới năm 2005), chỉ ra rằng nội dung đo lường chủ yếu tập trung vào 4 loại tiết học: (1) Mục đích phép đo, (2) Tập đo độ dài đối tượng, (3) Đo một đối tượng bằng các đơn vị đo khác nhau, (4) Đo các đối tượng khác nhau bằng một đơn vị đo.
- Thực trạng nhận thức và thực hành của giáo viên (n = 24): 100% giáo viên đánh giá việc dạy kỹ năng đo lường là cần thiết và rất cần thiết. Tuy nhiên, việc áp dụng các biện pháp còn mất cân đối.
| STT |
Biện pháp giáo viên sử dụng |
Thường xuyên (SL) |
Thường xuyên (%) |
Thỉnh thoảng (SL) |
Thỉnh thoảng (%) |
Không bao giờ (SL) |
Không bao giờ (%) |
| 1 |
Lập kế hoạch cho nội dung đo lường |
20 |
83,3% |
4 |
16,67% |
0 |
0% |
| 2 |
Sử dụng hành động đo mẫu kết hợp giảng giải |
24 |
100% |
0 |
0% |
0 |
0% |
| 3 |
Tăng cường sử dụng trò chơi học tập |
14 |
58,3% |
9 |
37,5% |
1 |
4,16% |
| 4 |
Luyện tập với các bài tập đo đa dạng |
23 |
95,8% |
0 |
0% |
1 |
4,16% |
| 5 |
Tạo cơ hội cho trẻ vận dụng kỹ năng đã học |
16 |
66,67% |
8 |
33,3% |
0 |
0% |
- Thực trạng mức độ kỹ năng của trẻ 5 – 6 tuổi (n = 50 trẻ): Đánh giá qua 4 bài tập (đo độ dài, đo thể lỏng, đong thể hột hạt, vận dụng tình huống) theo thang điểm 20:
| Mức độ kỹ năng |
Điểm đánh giá |
Số lượng trẻ |
Tỷ lệ (%) |
| Mức 1: Rất cao |
18 – 20 điểm |
8 |
16,0% |
| Mức 2: Cao |
14 – 17 điểm |
11 |
22,0% |
| Mức 3: Trung bình |
10 – 13 điểm |
15 |
30,0% |
| Mức 4: Thấp |
Dưới 10 điểm |
16 |
32,0% |
Số liệu phản ánh tỷ lệ trẻ đạt mức trung bình và thấp còn chiếm đa số (62,0%), cho thấy kỹ năng đo lường của trẻ chưa cao.
Chương 2: Xây dựng các biện pháp hình thành kỹ năng đo lường cho trẻ 5 – 6 tuổi
Tác giả đề xuất hệ thống 5 biện pháp sư phạm dựa trên 3 nguyên tắc định hướng: đảm bảo mục tiêu giáo dục mầm non, phù hợp với đặc điểm nhận thức của lứa tuổi và phát huy tính độc lập, tích cực của trẻ:
- Biện pháp 1: Lập kế hoạch cho nội dung hình thành kỹ năng đo lường cho trẻ 5 – 6 tuổi: Xây dựng kế hoạch giáo dục chi tiết theo 4 giai đoạn (nhận thức mục đích, hình thành kỹ năng sơ đẳng, hình thành kỹ năng chung, vận dụng kỹ năng), phân bổ rõ nhiệm vụ trong tiết học toán và ngoài tiết học (hoạt động chơi, dạo chơi ngoài trời, tạo hình, thể dục).
- Biện pháp 2: Sử dụng hành động mẫu kết hợp lời giảng giải: Giáo viên thực hiện thao tác trực quan chuẩn xác, rõ ràng, kết hợp lời nói giải thích mạch lạc về quy trình đặt thước đo, đánh dấu điểm mút và đọc số đo gắn với tên gọi thước đo.
- Biện pháp 3: Tăng cường sử dụng trò chơi học tập: Thiết kế ngân hàng trò chơi học tập đa dạng, kết hợp giữa nhiệm vụ trí tuệ và yếu tố vui chơi nhằm kích thích hứng thú của trẻ.
- Biện pháp 4: Luyện tập với các bài tập đo đa dạng: Tổ chức 3 dạng bài tập luyện tập nâng cao từ dễ đến khó:
- Đo các đối tượng có kích thước bằng nhau bằng cùng một thước đo.
- Đo các đối tượng có kích thước khác nhau bằng cùng một thước đo để nhận thấy vật lớn hơn có số đo lớn hơn.
- Đo cùng một đối tượng bằng các thước đo có độ dài khác nhau nhằm giúp trẻ hiểu mối quan hệ tỷ lệ nghịch giữa độ lớn thước đo và số lần đo.
- Biện pháp 5: Tạo cơ hội cho trẻ được vận dụng những kiến thức, kỹ năng đo lường đã học: Lồng ghép nhiệm vụ đo lường vào các tình huống thực tiễn như chia dây làm nơ, kiểm tra kích thước góc kê tủ, so sánh diện tích hoặc đo khoảng cách trong hoạt động tạo hình và thể dục.
Chương này cũng xác định rõ các điều kiện về cơ sở vật chất, đồ dùng trực quan và yêu cầu phối hợp linh hoạt, đồng bộ giữa các biện pháp.
Chương 3: Thực nghiệm một số biện pháp hình thành kỹ năng đo lường cho trẻ 5 – 6 tuổi
Chương 3 triển khai quy trình thực nghiệm sư phạm nhằm kiểm chứng các biện pháp đã xây dựng:
- Thiết kế thực nghiệm: Lựa chọn mẫu thực nghiệm và mẫu đối chứng có sự tương đồng về mức độ nhận thức ban đầu tại Trường Mầm non Phong Châu.
- Tổ chức thực nghiệm: Xây dựng các giáo án thực nghiệm tiết học làm quen với toán và các hoạt động giáo dục tích hợp; tiến hành dạy học theo hệ thống 5 biện pháp đề xuất ở nhóm thực nghiệm, trong khi nhóm đối chứng học theo phương pháp thông thường.
- Đánh giá và kiểm định: Tiến hành khảo sát trước và sau thực nghiệm trên cả hai nhóm mẫu thông qua các tiêu chí đánh giá kỹ năng đo lường. Số liệu được tổng hợp qua hệ thống bảng biểu (Bảng 3.1 đến Bảng 3.7) và biểu đồ phân tích (Biểu đồ 3.1 đến 3.3), sử dụng các công thức thống kê toán học để kiểm định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa mẫu thực nghiệm và mẫu đối chứng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính của nghiên cứu
- Về mặt số liệu thực trạng: Khóa luận đã chỉ ra thực trạng mức độ kỹ năng đo lường của trẻ 5 – 6 tuổi tại địa bàn khảo sát còn hạn chế: chỉ có 16% trẻ đạt mức rất cao, 22% đạt mức cao, trong khi mức trung bình chiếm 30% và mức thấp chiếm 32%.
- Về mặt thực nghiệm sư phạm: Việc áp dụng đồng bộ hệ thống 5 biện pháp sư phạm đã tạo ra sự chuyển biến rõ rệt về kỹ năng đo lường của trẻ ở nhóm thực nghiệm so với nhóm đối chứng (được chứng minh qua các bảng kiểm định thống kê từ Bảng 3.1 đến Bảng 3.7).
Giải pháp và khuyến nghị tác giả đề xuất
- Xây dựng kế hoạch tích hợp: Không giới hạn nội dung đo lường trong giờ học toán có chủ đích mà cần phân bổ, lồng ghép vào hoạt động vui chơi, tạo hình, thể dục và hoạt động ngoài trời.
- Đa dạng hóa bài tập và thước đo ước lệ: Chuyển dịch từ việc chỉ đo vật cứng sang đo vật mềm, đo dung tích chất lỏng, đong hạt; sử dụng đa dạng vật đo ước lệ (gang tay, que tính, cốc, thìa, đoạn dây).
- Đổi mới phương pháp sư phạm: Kết hợp chặt chẽ giữa hành động làm mẫu chuẩn xác của cô với việc tăng cường trò chơi học tập và giao nhiệm vụ giải quyết vấn đề mang tính độc lập cho trẻ.
Đóng góp của khóa luận
- Về mặt lý luận: Khóa luận làm phong phú thêm cơ sở lý luận về phương pháp hình thành biểu tượng kích thước và kỹ năng đo lường bằng thước đo ước lệ cho trẻ mẫu giáo lớn.
- Về mặt thực tiễn: Xây dựng được hệ thống 5 biện pháp sư phạm cụ thể, đi kèm quy trình tổ chức 4 giai đoạn rõ ràng, bộ tiêu chí đánh giá 4 mức độ và hệ thống bài tập thực hành có thể ứng dụng trực tiếp trong công tác giảng dạy tại các trường mầm non.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
- Hạn chế về phạm vi và quy mô: Nghiên cứu thực trạng và thực nghiệm sư phạm mới chỉ thực hiện trên địa bàn Thị xã Phú Thọ (tập trung chính tại Trường Mầm non Phong Châu và Trường Mầm non Hùng Vương) với dung lượng mẫu khảo sát là 50 trẻ và 24 giáo viên.
- Hạn chế về nội dung đo lường: Mặc dù lý luận có đề cập đến các dạng đo thể tích, dung tích và bề rộng, nhưng quá trình thực nghiệm sư phạm trọng tâm vẫn tập trung chủ yếu vào kỹ năng đo độ dài bằng các thước đo ước lệ.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô thực nghiệm trên nhiều địa bàn khác nhau; đào sâu nghiên cứu các biện pháp hình thành kỹ năng đo thể tích chất lỏng, đong thể hột hạt và đo diện tích bề mặt cho trẻ mẫu giáo lớn.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn giá trị cho:
- Sinh viên ngành Giáo dục Mầm non, Giáo dục Tiểu học: Tham khảo về cấu trúc một công trình nghiên cứu khoa học sư phạm, phương pháp thiết kế công cụ điều tra anket, thang đo đánh giá kỹ năng nhận thức và phương pháp xử lý số liệu thực nghiệm.
- Giáo viên mầm non trực tiếp đứng lớp 5 – 6 tuổi: Vận dụng trực tiếp hệ thống 5 biện pháp sư phạm, các giáo án thực nghiệm mẫu và ngân hàng bài tập đo lường đa dạng vào việc tổ chức hoạt động cho trẻ làm quen với toán.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận định nghĩa kỹ năng đo lường của trẻ 5 – 6 tuổi như thế nào?
Theo tác giả, kỹ năng đo lường của trẻ 5 – 6 tuổi là năng lực thực hiện có kết quả hành động xác định độ lớn của đại lượng bằng các đơn vị đo không chuẩn (thước đo ước lệ). Đây là hoạt động nhận thức kết hợp giữa thao tác thực hành (đặt thước, vạch mút) và thao tác trí tuệ (đếm, so sánh, khái quát kết quả đo bằng lời nói và con số).
2. Quy trình hình thành kỹ năng đo lường cho trẻ gồm những giai đoạn nào?
Quy trình gồm 4 giai đoạn kế tiếp nhau:
- Giai đoạn nhận thức mục đích, đối tượng và điều kiện đo lường.
- Giai đoạn hình thành kỹ năng đo lường sơ đẳng (trẻ tập làm theo mẫu của cô).
- Giai đoạn hình thành kỹ năng đo lường chung (trẻ thực hành độc lập, ít sai sót).
- Giai đoạn hoàn thiện kỹ năng đo lường (trẻ vận dụng nhanh, chính xác vào thực tế).
3. Thực trạng kỹ năng đo lường của 50 trẻ tại Trường Mầm non Phong Châu trước khi áp dụng biện pháp ra sao?
Khảo sát 50 trẻ cho thấy mức độ nắm kỹ năng đo lường còn thấp: mức Rất cao đạt 16% (8 trẻ), mức Cao đạt 22% (11 trẻ), mức Trung bình chiếm 30% (15 trẻ) và mức Thấp chiếm 32% (16 trẻ).
4. Hệ thống 5 biện pháp sư phạm được đề xuất trong khóa luận gồm những gì?
Hệ thống gồm: (1) Lập kế hoạch nội dung theo 4 giai đoạn; (2) Sử dụng hành động mẫu kết hợp lời giảng giải chuẩn xác; (3) Tăng cường sử dụng trò chơi học tập; (4) Luyện tập với hệ thống bài tập đo đa dạng; (5) Tạo cơ hội cho trẻ vận dụng kiến thức, kỹ năng đo lường vào các hoạt động thực tiễn khác nhau.
5. Tiêu chí và thang điểm đánh giá mức độ hình thành kỹ năng đo lường của trẻ được xây dựng như thế nào?
Đánh giá dựa trên 5 tiêu chí: ý thức mục đích đo; nắm biện pháp và sử dụng đồ dùng; biết khái quát kết quả đo; tích cực luyện tập; biết vận dụng vào hoàn cảnh khác nhau. Mỗi bài tập trong số 4 bài khảo sát có điểm tối đa là 5 (tổng điểm 20 điểm), phân loại thành 4 mức độ: Rất cao (18 – 20 điểm), Cao (14 – 17 điểm), Trung bình (10 – 13 điểm) và Thấp (dưới 10 điểm).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Khánh Huyền đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng kỹ năng đo lường của trẻ 5 – 6 tuổi tại trường mầm non. Hệ thống 5 biện pháp sư phạm do tác giả đề xuất được xây dựng khoa học, phù hợp với đặc điểm nhận thức trực quan – sơ đồ của trẻ mẫu giáo lớn. Kết quả nghiên cứu và thực nghiệm sư phạm là tài liệu chuyên môn thiết thực, góp phần nâng cao hiệu quả giảng dạy nội dung làm quen với toán trong các cơ sở giáo dục mầm non hiện nay.