Luận văn: Đánh giá biến động thảm thực vật Cù Lao Chàm bằng GIS & Viễn thám

Luận văn ứng dụng GIS và viễn thám đánh giá biến động thảm thực vật tại Cù Lao Chàm giai đoạn 1995-2015, phân tích nguyên nhân và đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Đại học Nông lâm Huế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn
92
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cách GIS Viễn thám hé lộ biến động thảm thực vật Cù Lao Chàm

Khu dự trữ sinh quyển thế giới Cù Lao Chàm – Hội An là một trong những điểm nóng về đa dạng sinh học tại Việt Nam. Việc giám sát và đánh giá sự thay đổi của thảm thực vật tại đây đóng vai trò then chốt trong công tác bảo tồn. Tuy nhiên, các phương pháp truyền thống gặp nhiều khó khăn do địa hình phức tạp và quy mô rộng lớn. Công nghệ hiện đại đã mở ra một hướng tiếp cận mới, hiệu quả hơn. Nghiên cứu ứng dụng hệ thống thông tin địa lý GIS và viễn thám đã trở thành công cụ đắc lực, cung cấp cái nhìn toàn cảnh và chi tiết về biến động thảm thực vật Cù Lao Chàm qua nhiều giai đoạn. Phương pháp này không chỉ giúp xác định sự thay đổi về diện tích mà còn phân tích nguyên nhân sâu xa, từ đó đề xuất giải pháp quản lý bền vững. Sử dụng dữ liệu ảnh Landsat từ các năm 1995, 2009 và 2015, các nhà khoa học đã xây dựng được bức tranh toàn cảnh về sự biến đổi của các lớp phủ chính như rừng tự nhiên và rừng dừa nước. Việc kết hợp phần mềm chuyên dụng như ENVI và ArcGIS cho phép xử lý, phân tích và trực quan hóa dữ liệu không gian một cách chính xác. Kết quả từ các phân tích ảnh vệ tinh là cơ sở khoa học vững chắc, hỗ trợ các nhà quản lý trong việc hoạch định chính sách bảo tồn đa dạng sinh học và thúc đẩy phát triển du lịch bền vững tại Khu dự trữ sinh quyển Cù Lao Chàm.

1.1. Tầm quan trọng của Khu dự trữ sinh quyển Cù Lao Chàm

Được UNESCO công nhận vào năm 2009, Khu dự trữ sinh quyển Cù Lao Chàm – Hội An có vai trò đặc biệt quan trọng. Đây không chỉ là nơi lưu giữ các hệ sinh thái đa dạng từ rạn san hô, thảm cỏ biển đến rừng nhiệt đới, mà còn là một di tích văn hóa – lịch sử gắn liền với đô thị cổ Hội An. Thảm thực vật trên đảo, đặc biệt là rừng tự nhiên và hệ sinh thái rừng dừa nước ven biển, đóng vai trò lá chắn phòng hộ, điều hòa khí hậu và là môi trường sống cho nhiều loài sinh vật quý hiếm. Sự ổn định của các hệ sinh thái này có ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của cộng đồng địa phương và tiềm năng phát triển du lịch bền vững. Do đó, việc giám sát tài nguyên môi trường tại đây là nhiệm vụ cấp thiết để bảo vệ các giá trị cốt lõi này.

1.2. Vai trò của viễn thám trong quản lý tài nguyên thiên nhiên

Công nghệ viễn thám cung cấp khả năng thu thập thông tin về bề mặt Trái Đất từ xa thông qua các vệ tinh. Ưu điểm vượt trội của nó là khả năng bao phủ khu vực rộng lớn, thu thập dữ liệu định kỳ và đồng bộ. Đối với quản lý tài nguyên thiên nhiên tại Cù Lao Chàm, ảnh viễn thám đa phổ cho phép các nhà nghiên cứu theo dõi sức khỏe và sự phân bố của thảm thực vật một cách liên tục. Các tư liệu ảnh như dữ liệu ảnh Landsat hay ảnh Sentinel-2 cung cấp nguồn dữ liệu quý giá để đánh giá các hiện tượng như nạn phá rừng, suy thoái thảm thực vật, hay quá trình phục hồi rừng. Đây là nền tảng dữ liệu đầu vào không thể thiếu cho các mô hình phân tích và dự báo, giúp việc quản lý trở nên chủ động và hiệu quả hơn.

II. Các thách thức lớn về suy thoái thảm thực vật Cù Lao Chàm

Mặc dù là khu vực được bảo vệ nghiêm ngặt, thảm thực vật tại Khu dự trữ sinh quyển Cù Lao Chàm vẫn phải đối mặt với nhiều áp lực và thách thức. Tình trạng suy thoái thảm thực vật diễn ra dưới tác động của cả yếu tố tự nhiên và con người. Biến đổi khí hậu với các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ và nước biển dâng đang dần làm thay đổi môi trường sống tự nhiên. Tuy nhiên, các tác động của con người được xem là nguyên nhân chính và trực tiếp nhất. Sự phát triển kinh tế – xã hội, đặc biệt là du lịch, đã dẫn đến việc mở rộng cơ sở hạ tầng. Các dự án xây dựng đường giao thông, khu nghỉ dưỡng đã làm thay đổi hiện trạng sử dụng đất. Nghiên cứu của Lê Thị Thu Thảo chỉ ra rằng trong giai đoạn 2009-2015, diện tích rừng đã giảm đáng kể do việc triển khai dự án xây dựng đường quanh đảo. Bên cạnh đó, các hoạt động khai thác tài nguyên thiếu bền vững và sự chuyển đổi đất rừng, đất ngập mặn sang các mục đích sử dụng khác cũng góp phần làm gia tăng áp lực lên hệ sinh thái. Việc hiểu rõ những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng chiến lược quản lý tài nguyên thiên nhiên hiệu quả, hướng tới sự cân bằng giữa bảo tồn và phát triển.

2.1. Phân tích tác động của con người đến hệ sinh thái

Các hoạt động của con người là yếu tố chính gây ra biến động thảm thực vật Cù Lao Chàm. Sự phát triển du lịch ồ ạt nếu không được quy hoạch tốt sẽ dẫn đến việc xây dựng trái phép, xả thải gây ô nhiễm, và khai thác quá mức tài nguyên. Nghiên cứu cho thấy giai đoạn trước năm 2009, diện tích dừa nước suy giảm mạnh do bị chuyển đổi sang đất mặt nước phục vụ các hoạt động kinh tế. Sau năm 2009, mặc dù có nỗ lực phục hồi rừng dừa nước, diện tích rừng tự nhiên vẫn tiếp tục giảm. Điển hình là dự án xây dựng đường quanh đảo phục vụ mục đích an ninh, quốc phòng vào cuối năm 2014 đã làm mất đi một diện tích rừng đáng kể. Những tác động của con người này đòi hỏi phải có các chính sách quản lý chặt chẽ và nâng cao nhận thức cộng đồng.

2.2. Sự thay đổi sử dụng đất LULCC và áp lực phát triển

Thay đổi sử dụng đất (LULCC) là một trong những áp lực lớn nhất đối với hệ sinh thái Cù Lao Chàm. Quá trình chuyển đổi từ đất rừng, đất dừa nước sang đất xây dựng, đất nông nghiệp hoặc các loại hình khác đã làm phá vỡ cấu trúc cảnh quan tự nhiên. Theo tài liệu nghiên cứu, giai đoạn 1995-2009 chứng kiến sự sụt giảm 87,47 ha rừng, chủ yếu là rừng phòng hộ ven biển, và 53,53 ha dừa nước. Sự biến động này phản ánh áp lực từ nhu cầu phát triển kinh tế và đô thị hóa của thành phố Hội An. Việc giám sát LULCC thông qua phân tích ảnh vệ tinh giúp các nhà quản lý nhận diện sớm các điểm nóng thay đổi, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời để ngăn chặn suy thoái thảm thực vật và đảm bảo mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học.

III. Phương pháp phân tích ảnh viễn thám đa phổ theo dõi thực vật

Để đánh giá biến động thảm thực vật Cù Lao Chàm, phương pháp cốt lõi là sử dụng công nghệ viễn thám. Cụ thể, nghiên cứu đã khai thác dữ liệu ảnh Landsat qua các mốc thời gian quan trọng: 1995, 2009 (thời điểm được công nhận là khu dự trữ sinh quyển) và 2015. Đây là nguồn ảnh viễn thám đa phổ, chứa thông tin phản xạ của các đối tượng trên mặt đất ở nhiều dải sóng khác nhau. Bằng cách phân tích các giá trị phổ này, có thể phân biệt được các loại lớp phủ khác nhau như rừng, mặt nước, đất trống, và khu dân cư. Một trong những công cụ phân tích hiệu quả là chỉ số thực vật NDVI (Normalized Difference Vegetation Index). Chỉ số này được tính toán dựa trên sự khác biệt về độ phản xạ ở kênh cận hồng ngoại và kênh ánh sáng đỏ. Giá trị NDVI cao cho thấy thảm thực vật có sức khỏe tốt và mật độ dày, trong khi giá trị thấp chỉ ra thực vật thưa thớt hoặc đất trống. Việc so sánh bản đồ NDVI qua các năm cho phép các nhà khoa học xác định chính xác những khu vực có sự thay đổi, từ đó khoanh vùng các điểm nóng suy thoái thảm thực vật để điều tra thực địa và tìm hiểu nguyên nhân.

3.1. Khai thác dữ liệu ảnh Landsat qua các thời kỳ

Dữ liệu ảnh Landsat là nguồn tư liệu lịch sử vô giá cho các nghiên cứu biến động môi trường. Với chu kỳ chụp lặp lại 16 ngày và kho lưu trữ dữ liệu từ những năm 1970, Landsat cho phép theo dõi sự thay đổi của lớp phủ Trái Đất một cách nhất quán. Trong nghiên cứu tại Cù Lao Chàm, các ảnh Landsat được lựa chọn vào những thời điểm ít mây, cùng mùa để đảm bảo tính tương đồng, giảm thiểu sai số do yếu tố thời tiết. Các ảnh này sau đó được tiền xử lý, bao gồm các bước hiệu chỉnh khí quyển và nắn chỉnh hình học để đưa về cùng một hệ quy chiếu, đảm bảo sự chồng khớp chính xác khi so sánh giữa các năm.

3.2. Ứng dụng chỉ số thực vật NDVI để đánh giá sức khỏe cây

Chỉ số thực vật NDVI là một chỉ số tiêu chuẩn trong viễn thám để lượng hóa mật độ và sức sống của thực vật. Nguyên lý của nó dựa trên thực tế rằng diệp lục trong lá cây hấp thụ mạnh bức xạ nhìn thấy (đặc biệt là dải đỏ) và phản xạ mạnh bức xạ cận hồng ngoại. Bằng cách tính toán NDVI cho từng pixel ảnh, một bản đồ thể hiện mức độ "xanh" của khu vực nghiên cứu được tạo ra. So sánh bản đồ NDVI giữa năm 1995, 2009 và 2015 giúp trực quan hóa các khu vực có sự tăng trưởng hoặc suy giảm thảm thực vật. Đây là bước quan trọng để xác định các xu hướng chung về biến động thảm thực vật Cù Lao Chàm trước khi đi vào phân loại chi tiết.

IV. Hướng dẫn xây dựng bản đồ lớp phủ thảm thực vật Cù Lao Chàm

Việc xây dựng bản đồ lớp phủ thực vật là kết quả cốt lõi của quá trình ứng dụng GIS và viễn thám. Quy trình này đòi hỏi sự kết hợp giữa xử lý tự động trên phần mềm và kiến thức chuyên môn của người giải đoán. Dựa trên nghiên cứu gốc, quy trình được thực hiện qua các bước chặt chẽ. Đầu tiên, ảnh vệ tinh sau khi tiền xử lý sẽ được cắt theo ranh giới Khu dự trữ sinh quyển Cù Lao Chàm. Tiếp theo là bước quan trọng nhất: phân loại ảnh. Phương pháp được sử dụng là phân loại có kiểm định (supervised classification) bằng thuật toán xác suất cực đại (Maximum Likelihood). Người phân tích sẽ chọn các "vùng mẫu" (training samples) trên ảnh, đại diện cho các lớp phủ đã biết trước (ví dụ: rừng, dừa nước, mặt nước, đất trống) dựa trên kết quả điều tra thực địa hoặc các bản đồ hiện trạng khác. Dựa vào các mẫu này, phần mềm sẽ tự động phân loại toàn bộ các pixel còn lại trên ảnh vào các lớp tương ứng. Cuối cùng, kết quả phân loại được đánh giá độ chính xác bằng ma trận sai số và chỉ số Kappa. Bản đồ sau khi đạt độ chính xác yêu cầu sẽ được biên tập và trình bày bằng hệ thống thông tin địa lý GIS (phần mềm ArcGIS).

4.1. Quy trình xử lý ảnh trên phần mềm ENVI và ArcGIS 10.2

Trong nghiên cứu, phần mềm ENVI 4.7 được sử dụng cho các công đoạn xử lý ảnh viễn thám đa phổ. Các chức năng chính bao gồm nắn chỉnh hình học, cắt ảnh theo khu vực quan tâm, và thực hiện phân loại ảnh. ENVI cung cấp các thuật toán mạnh mẽ để giải đoán, giúp tách biệt các đối tượng có đặc trưng phổ tương tự nhau. Sau khi quá trình phân loại hoàn tất và ảnh đã được xử lý (gộp các pixel riêng lẻ), kết quả sẽ được chuyển đổi sang định dạng vector. Dữ liệu vector này sau đó được nhập vào phần mềm ArcGIS 10.2. Tại đây, các công cụ của GIS được dùng để biên tập bản đồ, thêm các yếu tố như chú giải, tỷ lệ, lưới tọa độ, và thực hiện các phân tích không gian như chồng xếp bản đồ để tạo ra bản đồ biến động thảm thực vật.

4.2. Kỹ thuật phân loại có kiểm định và đánh giá độ chính xác

Phân loại có kiểm định là phương pháp đòi hỏi sự tham gia của chuyên gia để "dạy" cho máy tính cách nhận biết các đối tượng. Chất lượng của các vùng mẫu được chọn quyết định trực tiếp đến độ chính xác của kết quả. Để đảm bảo tính khách quan, sau khi phân loại, độ chính xác của bản đồ lớp phủ thực vật phải được đánh giá. Ma trận sai số (Confusion Matrix) được tạo ra bằng cách so sánh kết quả phân loại với một tập hợp các điểm kiểm tra độc lập có tọa độ và loại lớp phủ đã biết trước từ thực địa. Từ ma trận này, các chỉ số như độ chính xác toàn cục (Overall Accuracy) và hệ số Kappa được tính toán. Hệ số Kappa là một thước đo tin cậy, cho biết mức độ tương đồng giữa bản đồ phân loại và thực tế, sau khi đã loại bỏ yếu tố trùng khớp ngẫu nhiên.

V. Kết quả đánh giá biến động thảm thực vật Cù Lao Chàm 1995 2015

Kết quả phân tích dữ liệu ảnh Landsat qua hai thập kỷ đã cho thấy một bức tranh phức tạp về biến động thảm thực vật Cù Lao Chàm. Quá trình này không diễn ra theo một chiều mà có sự khác biệt rõ rệt giữa hai giai đoạn trước và sau khi được công nhận là khu dự trữ sinh quyển thế giới. Việc chồng xếp các bản đồ lớp phủ thực vật của các năm 1995, 2009 và 2015 đã lượng hóa được sự thay đổi diện tích của các loại thảm thực vật chính, đặc biệt là rừng và dừa nước. Những con số thống kê từ nghiên cứu của Lê Thị Thu Thảo cung cấp bằng chứng khoa học cụ thể về tình trạng suy thoái thảm thực vật cũng như những nỗ lực phục hồi rừng bước đầu. Kết quả này nhấn mạnh sự cần thiết của công tác giám sát tài nguyên môi trường liên tục và vai trò quan trọng của các chính sách quản lý tài nguyên thiên nhiên trong việc điều hướng sự phát triển của khu vực, đảm bảo hài hòa giữa các mục tiêu kinh tế và bảo tồn đa dạng sinh học.

5.1. Phân tích giai đoạn 1995 2009 Diện tích rừng suy giảm

Trong giai đoạn từ năm 1995 đến 2009, trước khi Cù Lao Chàm được công nhận danh hiệu toàn cầu, thảm thực vật đã chịu nhiều tác động tiêu cực. Kết quả nghiên cứu chỉ ra diện tích rừng giảm 87,47 ha, chủ yếu là khu vực rừng phòng hộ ven biển thành phố Hội An. Đồng thời, diện tích dừa nước cũng giảm mạnh tới 53,53 ha. Nguyên nhân chính của sự suy giảm này là do thay đổi sử dụng đất (LULCC), khi các khu vực này bị chuyển đổi sang các loại hình khác, đặc biệt là đất mặt nước để phục vụ du lịch và nuôi trồng thủy sản. Giai đoạn này phản ánh rõ nét áp lực phát triển kinh tế đã lấn át các nỗ lực bảo tồn.

5.2. Giai đoạn 2009 2015 Nỗ lực phục hồi rừng dừa nước

Sau khi trở thành Khu dự trữ sinh quyển Cù Lao Chàm, công tác bảo tồn đã được chú trọng hơn. Điều này thể hiện rõ qua sự phục hồi của hệ sinh thái dừa nước. Trong giai đoạn 2009-2015, diện tích dừa nước đã tăng trở lại 4,74 ha. Sự gia tăng này là kết quả của việc nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của dừa nước và các chương trình, dự án phục hồi rừng do chính quyền địa phương triển khai. Tuy nhiên, một nghịch lý đã xảy ra khi diện tích rừng tự nhiên vẫn tiếp tục giảm 107,97 ha, chủ yếu do dự án xây dựng đường quanh đảo được triển khai vào cuối năm 2014.

5.3. Nguyên nhân chính dẫn đến sự thay đổi lớp phủ thực vật

Tổng hợp từ hai giai đoạn, có thể thấy nguyên nhân gây ra biến động thảm thực vật Cù Lao Chàm rất đa dạng. Các tác động của con người là yếu tố chi phối. Giai đoạn đầu, sự chuyển đổi đất tự phát để phát triển kinh tế là nguyên nhân chính. Giai đoạn sau, dù đã có chính sách bảo tồn, các dự án phát triển hạ tầng quy mô lớn phục vụ an ninh, quốc phòng và du lịch lại trở thành mối đe dọa mới. Điều này cho thấy sự xung đột tiềm tàng giữa mục tiêu bảo tồn và phát triển, đòi hỏi một cơ chế quản lý tài nguyên thiên nhiên tích hợp và có tầm nhìn xa hơn.

VI. Giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển bền vững

Từ kết quả phân tích biến động thảm thực vật Cù Lao Chàm, việc đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược là vô cùng cần thiết. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo bảo tồn đa dạng sinh học song song với việc thúc đẩy phát triển du lịch bền vững. Các giải pháp cần tập trung vào việc tăng cường hiệu quả quản lý tài nguyên thiên nhiên dựa trên cơ sở khoa học. Việc tích hợp dữ liệu từ viễn thám vào quy trình ra quyết định sẽ giúp các nhà quản lý có cái nhìn tổng quan, kịp thời và chính xác. Cần xây dựng một hệ thống giám sát tài nguyên môi trường định kỳ, sử dụng các công nghệ mới như ảnh Sentinel-2 với độ phân giải cao hơn để theo dõi chi tiết hơn. Bên cạnh các giải pháp kỹ thuật, việc nâng cao nhận thức và huy động sự tham gia của cộng đồng địa phương vào công tác bảo tồn là yếu tố then chốt. Cần có cơ chế chia sẻ lợi ích rõ ràng từ các hoạt động du lịch sinh thái, để người dân thấy được giá trị của việc bảo vệ rừng và các hệ sinh thái tự nhiên, biến họ thành những người bảo vệ tích cực nhất cho di sản của chính mình.

6.1. Tăng cường quản lý tài nguyên thiên nhiên dựa trên dữ liệu

Để quản lý hiệu quả, cần thoát khỏi phương pháp truyền thống và chuyển sang quản lý dựa trên dữ liệu (data-driven management). Các bản đồ lớp phủ thực vật và bản đồ biến động cần được cập nhật thường xuyên. Dữ liệu này phải được tích hợp vào một hệ thống thông tin địa lý GIS chung cho toàn bộ Khu dự trữ sinh quyển Cù Lao Chàm. Hệ thống này sẽ là công cụ hỗ trợ đắc lực cho việc quy hoạch sử dụng đất, đánh giá tác động môi trường của các dự án mới, và giám sát việc tuân thủ các quy định bảo vệ. Việc công khai hóa dữ liệu cũng giúp tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong công tác quản lý.

6.2. Hài hòa giữa phát triển du lịch bền vững và bảo tồn

Du lịch là ngành kinh tế mũi nhọn của Hội An và Cù Lao Chàm, nhưng cũng là nguồn gốc của nhiều áp lực. Cần xây dựng các mô hình phát triển du lịch bền vững thực sự, hạn chế tối đa tác động của con người lên hệ sinh thái. Các hoạt động du lịch cần được điều tiết về quy mô, phân bố hợp lý để tránh tập trung quá tải vào các khu vực nhạy cảm. Cần khuyến khích các loại hình du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng, gắn liền với giáo dục môi trường. Một phần doanh thu từ du lịch nên được tái đầu tư trực tiếp cho các hoạt động bảo tồn đa dạng sinh họcphục hồi rừng, tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực giữa phát triển và bảo vệ.

6.3. Triển vọng sử dụng ảnh Sentinel 2 cho giám sát chi tiết

Công nghệ viễn thám không ngừng phát triển. Hiện nay, nguồn dữ liệu ảnh Sentinel-2 của Cơ quan Vũ trụ Châu Âu (ESA) cung cấp ảnh đa phổ với độ phân giải lên tới 10 mét và chu kỳ chụp lại chỉ 5 ngày. Việc ứng dụng ảnh Sentinel-2 sẽ mở ra một chương mới cho công tác giám sát tài nguyên môi trường tại Cù Lao Chàm. Độ phân giải cao hơn cho phép nhận diện các thay đổi ở quy mô nhỏ hơn, theo dõi chi tiết quá trình phục hồi rừng và phát hiện sớm các hoạt động xâm lấn trái phép. Đây là công cụ tiềm năng để nâng cao độ chính xác và tính kịp thời của hệ thống giám sát, góp phần bảo vệ bền vững Khu dự trữ sinh quyển Cù Lao Chàm.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về hệ thống thông tin địa lý (GIS) 1.

Định nghĩa về GIS Hệ thống thông tin địa lý (GIS) là một hệ thống bao gồm phần cứng, các thiết bị ngoại vi, phần mềm với một cơ sở dữ liệu đủ lớn và một đội ngũ chuyên gia có khả năng thu thập, cập nhật, quản trị, phân tích và biểu diễn về các đối tượng, hiện tượng, sự kiện theo không gian và thời gian phục vụ giải quyết các bài toán ứng dụng có liên quan tới vị trí địa lý trên bề mặt trái đất GIS giải quyết được các vấn đề thực tiễn nhằm trả lời các câu hỏi: - Cái gì đang tồn tại ở đâu? - Cái gì biến đổi như thế nào theo không gian và thời gian? - Ở đâu thực hiện được tốt nhất (phù hợp nhất) với mục đích đề ra? - Cái gì sẽ xảy ra nếu những hành động nào đó được thực hiện? [7] [5]. Xuất phát từ ứng dụng: GIS là một hộp công cụ mạnh được dùng để lưu trữ và truy vấn tùy ý, biến đổi và hiển thị không gian từ thế giới thực cho những mục tiêu đặc biệt (Burrough, 1986). Xuất phát từ quan điểm hệ thống thông tin: GIS là một hệ thống thông tin được thiết kế để làm việc với dữ liệu có tham chiếu tọa độ địa lý. Nói cách khác, GIS là hệ thống gồm hệ cơ sở dữ liệu với những dữ liệu có tham chiếu không gian và một tập hợp những thuật toán để làm việc trên dữ liệu đó (Star and Estes, 1990).

Một đặc điểm quan trọng của GIS là dữ liệu không gian (Spatial data) được lưu trữ dưới dạng một cấu trúc nhất định được gọi là cơ sở dữ liệu không gian. Cấu trúc dữ liệu sẽ quyết định cách thức lưu trữ, truy cập và thao tác xử lý thông tin. Một hệ thống GIS sử dụng hiệu quả các dữ liệu không gian bao gồm các quy trình sau đây: - Thu thập, quy nạp và hiệu chỉnh các dữ liệu không gian đầu vào. - Lưu trữ và truy xuất dữ liệu.

- Thao tác và phân tích dữ liệu. - Đưa ra kết quả và xây dựng báo cáo [8]. * Quy trình công nghệ của một hệ thống GIS Công nghệ GIS là quá trình vào ra số liệu, được cụ thể hoá trong mô hình sau: PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Quản Xử Phân tích Số Số lý số và mô liệu lý số liệu liệu hình hóa liệu ra vào Môi trường GIS CSDL GIS Hình 1. Mô hình công nghệ GIS [27] − Số liệu vào: Số liệu được nhập từ các nguồn khác nhau như chuyển đổi, số hoá, quét, viễn thám, ảnh, hệ thống định vị toàn cầu GPS (global position system) và toán điện tử (total station).

− Quản lý số liệu: Sau khi số liệu được thu thập, tổng hợp, GIS cần cung cấp các thiết bị có thể lưu và bảo trì dữ liệu. Việc quản lý dữ liệu có hiệu quả phải đảm bảo: Bảo mật số liệu, tích hợp số liệu, lọc và đánh giá số liệu, khả năng duy trì số liệu. - Xử lý số liệu: Các thao tác xử lý số liệu được thực hiện để tạo ra thông tin. Nó giúp cho người sử dụng quyết định cần làm gì tiếp theo: xử lý số liệu, tạo ảnh, báo cáo, bản đồ.

- Phân tích và mô hình hoá: Số liệu tổng hợp và chuyển đổi là một phần của GIS, những yêu cầu tiếp theo là khả năng giải mã và phân tích về mặt định tính thông tin đã thu thập. Khả năng phân tích thông tin không gian để có được sự nhận thức có khả năng sử dụng những quan hệ đã biết để mô hình hoá đặc tính địa lý đầu ra của một tập hợp các điều kiện. - Số liệu ra: Thông tin có thể được biểu thị khi nó được xử lý bằng GIS, các phương pháp truyền thống là bảng và đồ thị có thể cung cấp bằng các bản đồ và ảnh ba chiều. Thông tin có thể quan sát trên màn hình máy tính, được vẽ ra như các giấy, nhận được như một ảnh địa hình, hoặc tạo ra file dữ liệu.

Liên hệ trực quan là một trong những phương diện của công nghệ GIS được tăng cường bởi sự biến đổi ngược lại của các điều kiện đầu ra [27]. * Các thành phần của GIS: Hệ thống GIS có 5 thành phần chính bao gồm: phần cứng, phần mềm, dữ liệu, phương pháp và con nguời. Năm thành phần này phải cân bằng, hoàn chỉnh dể GIS hoạt dộng có hiệu quả. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Phần mềm CSDL Phần cứng GIS Chuyên viên Phương pháp Hình 1.

Các thành phần của GIS [27] 1. Cơ sở dữ liệu của GIS Có 2 dạng cơ sở dữ liệu được sử dụng trong kỹ thuật GIS a. Cơ sở dữ liệu không gian (Spatial database) Cơ sở dữ liệu không gian là loại dữ liệu mô tả tính chất địa lý của các đối tượng trên bề mặt trái đất hay trong lòng đất như: Kích thước, vị trí, hình dạng, diện tích của đối tượng…hay một không gian nhất định. Dữ liệu không gian bao gồm: dạng Vectơ, Raster và TIN.

Chủ yếu sử dụng ở 2 dạng chính là Vectơ và Raster. + Dữ liệu Vectơ trình bày ở 3 dạng: Dạng điểm (point), dạng đường (line) và dạng vùng (polygon) có liên quan đến số liệu thuộc tính được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu. + Dữ liệu Raster trình bày lưới ô vuông hay ô chữ nhật đều nhau, giá trị được ấn định cho mỗi ô sẽ chỉ định giá trị thuộc tính. Ví dụ: ảnh vệ tinh và bản đồ được quét (scanned map) [2].

Cơ sở dữ liệu thuộc tính (Attribute database) Cơ sở dữ liệu thuộc tính là cơ sở dữ liệu được trình bày dưới dạng các ký tự hoặc số, hoặc ký hiệu để mô tả, phản ánh các tính chất thuộc tính mà không nhất thiết phải mang nặng về tính địa lý. Ví dụ: Các thông tin về địa điểm, người sở hữu [2]. Quan hệ giữa dữ liệu không gian và dữ liệu thuộc tính Đây là một ưu điểm nổi trội khác của công nghệ GIS mà các phần mềm đồ hoạ khác không có đó là sự liên kết chặt chẽ giữa dữ liệu thuộc tính và dữ liệu không gian. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Các đối tượng trên bản đồ luôn có các thông tin thuộc tính đi kèm chúng không thể tách rời nhau được.

Dữ liệu không gian và dữ liệu thuộc tính được liên kết xử lý đồng thời thông qua các chỉ số ID ( yếu tố để nhận dạng ra các đối tượng) được lưu giữ và quản lý chung cho các loại bản ghi nói trên. Các thông tin thuộc tính mang thông tin chứa đựng bên trong của các đối tượng bản đồ, bạn có thể truy cập, tìm kiếm thông tin cần thiết thông qua hai loại dữ liệu này [2]. Tổng quan về công nghệ viễn thám 1. Công nghệ viễn thám a.

Khái niệm Viễn thám (Remote sensing) được hiểu là một khoa học và nghê thuật để thu nhận thông tin về một đối tượng, một khu vực hoặc một hiện tượng thông qua việc phân tích tài liệu thu nhận được bằng các phương tiện. Những phương tiện này không có sự tiếp xúc trực tiếp với đối tượng, khu vực hoặc với hiện tượng được nghiên cứu. Thiện hiện được những công việc đó chính là thực hiện viễn thám – hay hiểu đơn giản: Viễn thám là tham dò từ xa về một đối tượng hoặc một hiện tượng mà không có sự tiếp xúc trực tiếp với đối tượng hoặc hiện tượng đó [13]. Mặc dù có rất nhiều định nghĩa khác nhau về viễn thám, nhưng mọi định nghĩa đều có nét chung, nhấn mạnh "viễn thám là khoa học thu nhận từ xa các thông tin về các đối tượng, hiện tượng trên trái đất".

Dưới đây là định nghĩa về viễn thám theo quan niệm của các tác giả khác nhau: Viễn thám là một khoa học về lấy thông tin từ một đối tượng, được đo từ một khoảng cách cách xa vật không cần tiếp xúc với nó. Năng lượng được đo trong các hệ viễn thám hiện nay là năng lượng điện từ phát ra từ vật quan tâm. Viễn thám là một nghệ thuật, khoa học, nói ít nhiều về một vật không cần phải chạm vào vật đó (Ficher, 1976). Viễn thám là quan sát về một đối tuợng bằng một phương tiện cách xa vật trên một khoảng cách nhất định (Barret và Curtis, 1976).

Các thành phần trong hệ thống viễn thám - Nguồn năng lượng Dùng để chiếu sáng hay cung cấp năng lượng điện từ tới đối tượng quan tâm. Có loại viễn thám sử dụng năng lượng mặt trời, có loại tự cung cấp năng lượng tới đối tượng. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 - Những tia phát xạ và khí quyển Năng lượng đi từ nguồn năng lượng tới đối tượng sẽ phải tương tác với vùng khí quyển nơi năng lượng đi qua. Sự tương tác này có thể lặp lại ở một vị trí không gian nào đó khi năng lượng đi theo chiều ngược lại, tức là từ đối tượng đến bộ cảm.

- Sự tương tác với đối tượng Sự tương tác này có thể là truyền qua đối tượng, bị đối tượng hấp thu hay bị phản xạ trở lại vào khí quyển. - Thu nhận năng lượng bằng bộ cảm Sau khi năng lượng được phát ra hay bị phản xạ từ đối tượng, chúng ta cần có một bộ cảm từ xa để tập hợp lại và thu nhận sóng điện từ. Năng lượng điện từ truyền về bộ cảm mang thông tin về đối tượng. - Sự truyền tải thu nhận và xử lý Năng lượng được thu nhận bởi bộ cảm cần phải được truyền tải, thường dưới dạng điện từ, đến một trạm tiếp nhận - xử lý nơi dữ liệu sẽ được xử lý sang dạng ảnh.

Ảnh này chính là dữ liệu thô. - Giải đoán và phân tích ảnh Ảnh thô sẽ được xử lý để có thể sử dụng được. Để lấy được thông tin về đối tượng người ta phải nhận biết được mỗi hình ảnh trên ảnh tương ứng với đối tượng nào. Công đoạn để có thể “nhận biết” này gọi là giải đoán ảnh.

- Ứng dụng Đây là thành phần cuối cùng của quá trình viễn thám. Sử dụng các sản phẩm thu được từ ảnh để tìm hiểu, khám phá những thông tin mới, kiểm nghiệm những thông tin đã có. nhằm giải quyết những vấn đề cụ thể [3]. Nguyên lý cơ bản của viễn thám Sóng điện từ được phản xạ hoặc bức xạ từ vật thể là nguồn cung cấp thông tin chủ yếu về đặc tính của đối tượng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ