Luận văn: Biến động đất đai quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng giai đoạn 2010-2016

Nghiên cứu biến động đất đai tại quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng (2010-2016) dưới tác động của đô thị hóa. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp quy hoạch.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2017

84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan biến động đất đai Cẩm Lệ do đô thị hóa 2010 2016

Quá trình đô thị hóa tại Đà Nẵng đã và đang diễn ra mạnh mẽ, biến thành phố trở thành một trung tâm kinh tế, chính trị, văn hóa năng động của miền Trung. Trong bối cảnh đó, quận Cẩm Lệ nổi lên như một địa bàn trọng điểm trong chiến lược mở rộng không gian đô thị về phía Tây Nam. Nghiên cứu về biến động đất đai Cẩm Lệ trong giai đoạn 2010-2016 cho thấy một bức tranh toàn cảnh về sự chuyển mình sâu sắc, từ một vùng ven đô mang đậm nét nông nghiệp sang một khu vực đô thị hiện đại. Sự thay đổi này không chỉ phản ánh xu thế phát triển tất yếu mà còn đặt ra nhiều cơ hội và thách thức trong công tác quản lý tài nguyên đất. Tốc độ đô thị hóa nhanh chóng đã thúc đẩy việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất một cách ồ ạt, đặc biệt là sự thu hẹp của đất nông nghiệp để nhường chỗ cho các dự án hạ tầng, khu dân cư mới và cơ sở sản xuất kinh doanh. Quá trình này đã tác động trực tiếp đến cơ cấu kinh tế, đời sống người dân và cả môi trường sinh thái của quận. Việc phân tích những biến động này cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc hoạch định chính sách đất đai Đà Nẵng, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và nâng cao hiệu quả sử dụng đất. Giai đoạn 2010-2016 được xem là một giai đoạn bản lề, ghi nhận những thay đổi lớn nhất trong lịch sử phát triển của quận Cẩm Lệ, tạo tiền đề cho diện mạo đô thị ngày nay và định hình xu hướng phát triển trong tương lai.

1.1. Bối cảnh chung về đô thị hóa tại thành phố Đà Nẵng

Thành phố Đà Nẵng, với vị thế là đô thị loại 1 trực thuộc Trung ương, đã trải qua một quá trình đô thị hóa với tốc độ nhanh chưa từng có. Sự phát triển này là kết quả của các chính sách thu hút đầu tư, phát triển hạ tầng Đà Nẵng và định hướng trở thành một thành phố đáng sống. Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đã làm thay đổi bộ mặt của thành phố trên nhiều phương diện, tạo ra các khu công nghiệp, khu đô thị mới, và hệ thống giao thông kết nối. Tuy nhiên, tác động của đô thị hóa cũng gây ra áp lực lớn lên tài nguyên đất đai. Việc sử dụng đất nông nghiệp vào các mục đích phi nông nghiệp diễn ra ồ ạt có thể dẫn đến nhiều hệ lụy nếu không được quản lý chặt chẽ. Cẩm Lệ, với vị trí cửa ngõ, chịu ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ nhất từ làn sóng phát triển này.

1.2. Quận Cẩm Lệ Vị trí chiến lược trong quy hoạch đô thị

Quận Cẩm Lệ được thành lập năm 2005, nằm ở vị trí cửa ngõ phía Tây Nam của Đà Nẵng. Với diện tích tự nhiên khoảng 33,76 km², quận có vai trò quan trọng trong việc mở rộng không gian đô thị của thành phố. Đây là quận nội thành duy nhất không tiếp giáp biển, nhưng lại là đầu mối giao thông quan trọng kết nối trung tâm thành phố với huyện Hòa Vang và các tỉnh lân cận. Quy hoạch quận Cẩm Lệ được định hướng trở thành một trung tâm mới với nhiều khu đô thị hiện đại, trung tâm thương mại và dịch vụ. Sự phát triển của các công trình hạ tầng trọng điểm như nút giao thông Ngã Ba Huế, các cây cầu bắc qua sông Cẩm Lệ đã tạo ra sức bật mạnh mẽ, thu hút dân cư và các dự án đầu tư, làm cho thị trường bất động sản Đà Nẵng tại đây trở nên sôi động.

II. Phân tích tác động của đô thị hóa đến đất đai quận Cẩm Lệ

Quá trình đô thị hóa đã gây ra những biến động đất đai Cẩm Lệ một cách sâu sắc và toàn diện. Phân tích số liệu từ nghiên cứu của Lương Tuấn Anh (2017) cho thấy sự thay đổi rõ rệt nhất là sự suy giảm nhanh chóng của quỹ đất nông nghiệp. Đất sản xuất nông nghiệp, vốn là tư liệu sản xuất chính của người dân địa phương, đã bị thu hẹp đáng kể để phục vụ cho việc xây dựng cơ sở hạ tầng, các khu đô thị và khu công nghiệp. Sự chuyển dịch này là tất yếu, phù hợp với định hướng phát triển kinh tế - xã hội của thành phố, góp phần tạo ra nhiều việc làm mới và thay đổi cơ cấu lao động. Tuy nhiên, nó cũng kéo theo hàng loạt thách thức. Việc đền bù giải tỏa Cẩm Lệ cho các hộ dân bị thu hồi đất, vấn đề giải quyết việc làm cho lao động nông nghiệp lớn tuổi, và tình trạng ô nhiễm môi trường từ các hoạt động xây dựng và sản xuất công nghiệp là những vấn đề cần được quan tâm hàng đầu. Bên cạnh đó, chất lượng công tác lập và quản lý quy hoạch chưa cao dẫn đến tình trạng "dự án treo" còn tồn tại, gây lãng phí tài nguyên đất và ảnh hưởng đến đời sống người dân. Những tác động hai mặt này đòi hỏi các nhà quản lý phải có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả.

2.1. Thực trạng sụt giảm diện tích đất nông nghiệp giai đoạn 2010 2016

Số liệu thống kê cho thấy một sự sụt giảm mạnh mẽ về diện tích đất nông nghiệp tại Cẩm Lệ. Cụ thể, diện tích đất nông nghiệp đã giảm từ 825 ha (năm 2008) xuống còn 485 ha (năm 2010) và chỉ còn lại 229 ha vào năm 2016. Trung bình mỗi năm có gần 75 ha đất nông nghiệp được chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Sự sụt giảm này chủ yếu tập trung tại các phường có tốc độ đô thị hóa cao như Hòa Xuân, Hòa Thọ Đông. Việc mất đi tư liệu sản xuất truyền thống đã ảnh hưởng lớn đến sinh kế của một bộ phận nông dân, đặc biệt là những lao động đã lớn tuổi, khó có khả năng chuyển đổi nghề nghiệp. Vấn đề này đặt ra yêu cầu cấp thiết về các chính sách hỗ trợ đào tạo nghề và tạo việc làm bền vững cho người dân bị ảnh hưởng.

2.2. Sự bùng nổ quỹ đất phi nông nghiệp và các dự án hạ tầng

Đối lập với sự suy giảm của đất nông nghiệp là sự gia tăng mạnh mẽ của đất phi nông nghiệp. Giai đoạn 2010-2016 chứng kiến sự ra đời của hàng loạt khu đô thị mới, khu dân cư và các công trình công cộng. Tiêu biểu nhất là dự án khu đô thị Hòa Xuân, đã biến một vùng đất nông nghiệp rộng lớn thành một khu đô thị sinh thái hiện đại. Cùng với đó, các dự án phát triển hạ tầng Đà Nẵng như đường vành đai, cầu Cẩm Lệ, cầu Hòa Xuân đã tạo ra một mạng lưới giao thông hoàn chỉnh, thúc đẩy kết nối và làm tăng giá trị đất đai. Sự bùng nổ này đã làm thay đổi hoàn toàn diện mạo của quận, góp phần nâng cao chất lượng sống và thu hút một lượng lớn dân số cơ học Cẩm Lệ.

2.3. Các thách thức về môi trường và an sinh xã hội phát sinh

Bên cạnh những mặt tích cực, biến động đất đai Cẩm Lệ cũng làm nảy sinh nhiều vấn đề phức tạp. Quá trình xây dựng ồ ạt gây ô nhiễm bụi, tiếng ồn. Các khu công nghiệp và khu dân cư mới phát sinh lượng lớn rác thải và nước thải, gây áp lực lên hệ thống xử lý môi trường. Vấn đề "dự án treo" không chỉ gây lãng phí đất đai mà còn tạo ra các khu vực ao tù, nước đọng, ảnh hưởng đến mỹ quan và sức khỏe cộng đồng. Về mặt xã hội, sự phân hóa giàu nghèo trở nên rõ rệt hơn. Trong khi đó, việc giải quyết việc làm và đảm bảo an sinh cho các hộ dân bị thu hồi đất vẫn là một bài toán khó, đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt hơn từ chính quyền địa phương.

III. Phương pháp nghiên cứu và đánh giá biến động đất đai Cẩm Lệ

Để có cái nhìn chính xác về biến động đất đai Cẩm Lệ, nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp khoa học, chủ yếu dựa trên việc thu thập và phân tích số liệu thứ cấp. Nguồn dữ liệu được tổng hợp từ các cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền, đảm bảo tính tin cậy và khách quan. Cụ thể, các số liệu từ Niên giám thống kê của Chi cục Thống kê quận Cẩm Lệ, báo cáo của Phòng Tài nguyên và Môi trường, và hồ sơ từ Văn phòng Đăng ký quyền sử dụng đất đã được sử dụng làm nền tảng. Phương pháp thống kê mô tả và so sánh được áp dụng để phân tích sự thay đổi về diện tích và cơ cấu các loại đất qua các năm trong giai đoạn 2010-2016. Qua đó, các xu hướng chính như sự sụt giảm đất nông nghiệp và sự gia tăng của đất ở đô thị, đất chuyên dùng được xác định một cách rõ ràng. Việc phân tích mối quan hệ giữa quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa với sự thay đổi trong quy hoạch sử dụng đất Cẩm Lệ đến 2030 đã giúp làm rõ nguyên nhân và động lực đằng sau những biến động này. Kết quả nghiên cứu không chỉ là những con số thống kê mà còn là cơ sở để đánh giá hiệu quả quản lý đất đai và đề xuất các giải pháp phù hợp.

3.1. Phân tích số liệu thống kê để theo dõi cơ cấu sử dụng đất

Phương pháp cốt lõi là phân tích các bảng số liệu thống kê đất đai của quận Cẩm Lệ qua từng năm. Dữ liệu được phân tổ theo các nhóm đất chính: đất nông nghiệp, đất phi nông nghiệp và đất chưa sử dụng. Trong từng nhóm, các loại đất cụ thể như đất trồng lúa, đất ở đô thị, đất công trình công cộng được xem xét chi tiết. Bằng cách so sánh số liệu giữa năm 2010 và 2016, nghiên cứu đã lượng hóa được mức độ biến động. Ví dụ, sự thay đổi trong tỷ trọng của đất công nghiệp-xây dựng và dịch vụ phản ánh sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế, một trong những tác động của đô thị hóa. Phương pháp này giúp nhận diện các khu vực có sự biến động mạnh nhất, từ đó tập trung vào phân tích nguyên nhân sâu xa.

3.2. Đánh giá hiện trạng sử dụng đất quận Cẩm Lệ năm 2016

Theo kết quả nghiên cứu, đến năm 2016, tổng diện tích tự nhiên của quận Cẩm Lệ là 3.584,61 ha. Trong đó, nhóm đất phi nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn nhất với 2.749 ha (khoảng 76,7%), phản ánh rõ nét quá trình đô thị hóa. Đất ở đô thị chiếm 883 ha và đất chuyên dùng (xây dựng, giao thông, công cộng...) là 1.518 ha. Nhóm đất nông nghiệp chỉ còn 400,1 ha (khoảng 11,17%). Đáng chú ý, quận vẫn còn 434 ha đất chưa sử dụng, đây là quỹ đất quan trọng cho sự phát triển trong tương lai nhưng cũng là thách thức trong quản lý để tránh tình trạng lấn chiếm, sử dụng sai mục đích. Hiện trạng này cho thấy cơ cấu sử dụng đất đã phù hợp với định hướng phát triển kinh tế-xã hội của quận.

IV. Giải pháp quy hoạch và quản lý hiệu quả đất đai tại Cẩm Lệ

Từ những phân tích về thực trạng biến động đất đai Cẩm Lệ, việc đề xuất các giải pháp quy hoạch và quản lý hiệu quả là vô cùng cấp thiết. Mục tiêu chính là nâng cao hiệu quả sử dụng đất, hạn chế các tác động tiêu cực và hướng tới phát triển bền vững. Giải pháp trọng tâm là phải nâng cao chất lượng công tác lập và quản lý quy hoạch quận Cẩm Lệ. Quy hoạch cần có tầm nhìn dài hạn, đồng bộ giữa các ngành và khớp nối hài hòa giữa các khu vực phát triển mới và khu dân cư hiện hữu. Cần đặc biệt chú trọng đến việc công khai, minh bạch thông tin quy hoạch để người dân và nhà đầu tư có thể tham gia giám sát. Đồng thời, cần có cơ chế xử lý dứt điểm tình trạng "dự án treo" để giải phóng nguồn lực đất đai, tránh lãng phí. Bên cạnh đó, việc hoàn thiện chính sách đất đai Đà Nẵng, đặc biệt là các chính sách liên quan đến đền bù giải tỏa Cẩm Lệ, thu hồi đất và hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp cho người dân là yếu tố then chốt để đảm bảo an sinh xã hội và tạo sự đồng thuận trong cộng đồng. Việc áp dụng công nghệ thông tin và hệ thống thông tin đất đai (GIS) vào quản lý sẽ giúp tăng cường hiệu quả và giảm thiểu tiêu cực.

4.1. Tăng cường chất lượng công tác lập và quản lý quy hoạch

Chất lượng của công tác quy hoạch là yếu tố quyết định sự phát triển bền vững của đô thị. Cần đảm bảo quy hoạch sử dụng đất Cẩm Lệ đến 2030 được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học, đánh giá đầy đủ các yếu tố về kinh tế, xã hội và môi trường. Quy hoạch phải dự báo được nhu cầu phát triển, bố trí không gian hợp lý cho các khu chức năng như nhà ở, công viên cây xanh, công trình công cộng và hạ tầng kỹ thuật. Sau khi quy hoạch được phê duyệt, công tác quản lý thực hiện quy hoạch phải được siết chặt. Cần kiên quyết xử lý các trường hợp xây dựng trái phép, sai quy hoạch, và thường xuyên rà soát, điều chỉnh quy hoạch cho phù hợp với thực tiễn phát triển.

4.2. Giải quyết dứt điểm các dự án treo và lãng phí đất đai

Tình trạng "dự án treo" là một trong những điểm yếu lớn trong quản lý đất đai tại Cẩm Lệ. UBND quận cần phối hợp với các sở, ngành của thành phố để rà soát toàn bộ các dự án chậm triển khai trên địa bàn. Đối với các dự án không đủ năng lực thực hiện, cần có biện pháp kiên quyết thu hồi để giao cho các nhà đầu tư khác hoặc sử dụng vào mục đích công cộng. Việc này không chỉ giúp tránh lãng phí một nguồn lực quý giá mà còn cải thiện môi trường đầu tư, ổn định đời sống người dân trong vùng dự án. Đồng thời, cần nâng cao tiêu chí lựa chọn nhà đầu tư để đảm bảo chỉ những đơn vị có đủ năng lực tài chính và kinh nghiệm mới được giao đất thực hiện dự án.

4.3. Hoàn thiện chính sách đền bù giải tỏa và hỗ trợ tái định cư

Để quá trình thu hồi đất diễn ra thuận lợi, chính sách đền bù, hỗ trợ và tái định cư phải đảm bảo công bằng, minh bạch và hợp lý. Bảng giá đất quận Cẩm Lệ cần được xây dựng sát với giá thị trường để đảm bảo quyền lợi cho người có đất bị thu hồi. Bên cạnh việc bồi thường bằng tiền, cần chú trọng đến các chính sách hỗ trợ khác như đào tạo nghề, giới thiệu việc làm, và đảm bảo nơi ở mới tại các khu tái định cư có điều kiện sống tốt hơn hoặc bằng nơi ở cũ. Sự đồng thuận của người dân là yếu tố quyết định thành công của các dự án phát triển, do đó, công tác dân vận, đối thoại trực tiếp cần được đặt lên hàng đầu.

V. Tiềm năng đầu tư đất Cẩm Lệ từ quy hoạch và hạ tầng mới

Những biến động đất đai Cẩm Lệ trong thời gian qua không chỉ là thách thức mà còn mở ra cơ hội lớn cho các nhà đầu tư. Với định hướng phát triển rõ ràng và sự đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng, Cẩm Lệ đang trở thành một trong những khu vực hấp dẫn nhất trên thị trường bất động sản Đà Nẵng. Tiềm năng đầu tư đất Cẩm Lệ đến từ nhiều yếu tố. Thứ nhất, quỹ đất, đặc biệt là đất nền Cẩm Lệ, vẫn còn tương đối dồi dào so với các quận trung tâm. Thứ hai, hệ thống giao thông ngày càng hoàn thiện giúp kết nối thuận tiện đến trung tâm thành phố, sân bay, và các khu du lịch. Thứ ba, sự hình thành của các khu đô thị lớn, được quy hoạch bài bản như Hòa Xuân, Phước Lý đã tạo ra một môi trường sống chất lượng cao, thu hút dân cư về sinh sống, từ đó thúc đẩy nhu cầu mua bán nhà đất Cẩm Lệ. Giá đất Cẩm Lệ được dự báo sẽ tiếp tục tăng trưởng ổn định trong dài hạn, đặc biệt là các sản phẩm bất động sản ven sông Cẩm Lệ nhờ lợi thế về cảnh quan và không gian sống trong lành. Tuy nhiên, nhà đầu tư cần tìm hiểu kỹ về quy hoạch và các thủ tục pháp lý nhà đất để đảm bảo an toàn và tối ưu hóa lợi nhuận.

5.1. Phân tích thị trường bất động sản Cẩm Lệ và các phân khúc nổi bật

Thị trường bất động sản tại Cẩm Lệ rất đa dạng, bao gồm các phân khúc chính như đất nền dự án, nhà phố xây sẵn và căn hộ. Phân khúc đất nền Cẩm Lệ trong các khu đô thị được quy hoạch đồng bộ luôn thu hút sự quan tâm lớn nhất do tính thanh khoản cao và tiềm năng tăng giá tốt. Các khu vực như Hòa Xuân, Khuê Trung có mặt bằng giá cao hơn do vị trí gần trung tâm và hạ tầng hoàn chỉnh. Trong khi đó, các khu vực như Hòa Thọ, Hòa Phát có mức giá mềm hơn, phù hợp với các nhà đầu tư có tầm nhìn dài hạn. Hiện tượng sốt đất Cẩm Lệ đôi khi xảy ra cục bộ khi có thông tin về các dự án hạ tầng lớn, đòi hỏi nhà đầu tư phải cẩn trọng và phân tích kỹ lưỡng.

5.2. Các khu đô thị lớn Động lực thúc đẩy giá trị bất động sản

Sự thành công của các dự án quy mô lớn như Khu đô thị sinh thái Hòa Xuân, Khu đô thị Phước Lý, Nam cầu Nguyễn Tri Phương đã trở thành động lực chính cho sự phát triển của thị trường bất động sản Cẩm Lệ. Các dự án này không chỉ cung cấp một lượng lớn sản phẩm nhà ở chất lượng mà còn kiến tạo nên các tiện ích đi kèm như trường học, công viên, trung tâm thương mại. Điều này tạo ra một môi trường sống lý tưởng, thu hút người dân có thu nhập cao và các chuyên gia về làm việc, sinh sống, từ đó tạo ra nhu cầu thực và làm tăng giá đất Cẩm Lệ một cách bền vững.

VI. Tương lai đất đai Cẩm Lệ Định hướng phát triển bền vững

Nhìn về tương lai, biến động đất đai Cẩm Lệ sẽ tiếp tục diễn ra nhưng theo chiều hướng được kiểm soát chặt chẽ hơn, hướng tới sự phát triển bền vững. Định hướng chung là xây dựng Cẩm Lệ trở thành một đô thị hiện đại, sinh thái và đáng sống, là một phần không thể thiếu trong cấu trúc đô thị tổng thể của Đà Nẵng. Để đạt được mục tiêu này, công tác quản lý đất đai phải đối mặt với cả cơ hội và thách thức. Cơ hội đến từ quỹ đất chưa sử dụng còn lại và sự quan tâm đầu tư của thành phố. Thách thức nằm ở việc giải quyết các vấn đề tồn đọng về môi trường, an sinh xã hội và hạ tầng chưa đồng bộ. Quy hoạch sử dụng đất Cẩm Lệ đến 2030 sẽ đóng vai trò kim chỉ nam, ưu tiên phát triển các không gian xanh, công trình công cộng và hệ thống giao thông thông minh. Việc cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, giữa lợi ích của nhà đầu tư và cộng đồng dân cư sẽ là chìa khóa cho sự phát triển hài hòa. Tương lai của đất đai Cẩm Lệ phụ thuộc rất lớn vào tầm nhìn và quyết tâm của các cấp chính quyền trong việc thực thi các chính sách một cách hiệu quả và minh bạch.

6.1. Cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường

Trong giai đoạn tới, Cẩm Lệ không thể phát triển bằng mọi giá. Các dự án đầu tư sẽ được sàng lọc kỹ lưỡng hơn, ưu tiên các dự án sử dụng công nghệ sạch, tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường. Việc bảo vệ và phát triển hệ thống sông ngòi, hồ điều hòa, công viên cây xanh sẽ được chú trọng để tạo ra "lá phổi xanh" cho quận. Quản lý chặt chẽ nguồn thải từ các khu công nghiệp, khu dân cư và xử lý triệt để các điểm nóng ô nhiễm là nhiệm vụ cấp bách. Hướng đi này không chỉ nâng cao chất lượng sống mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh, thu hút du lịch và các ngành kinh tế xanh.

6.2. Dự báo xu hướng thay đổi cơ cấu sử dụng đất giai đoạn mới

Dự báo trong giai đoạn tiếp theo, cơ cấu sử dụng đất Cẩm Lệ sẽ tiếp tục dịch chuyển theo hướng tăng tỷ trọng đất dịch vụ-thương mại và đất công cộng. Quỹ đất nông nghiệp có thể sẽ tiếp tục giảm nhưng với tốc độ chậm hơn, một phần sẽ được chuyển đổi sang nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp đô thị. Quỹ đất chưa sử dụng sẽ được đưa vào khai thác một cách có kế hoạch để phát triển các trung tâm tài chính, văn hóa, thể thao cấp thành phố. Mô hình đô thị nén, phát triển theo chiều cao tại các trục đường chính sẽ được khuyến khích để sử dụng đất tiết kiệm và hiệu quả hơn. Những xu hướng này sẽ định hình một Cẩm Lệ phát triển năng động nhưng vẫn giữ được sự cân bằng và bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề con người và môi trường lên hàng đầu. Mối quan hệ giữa quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa và biến động đất đai Đô thị hóa là quá trình song song với sự phát triển công nghiệp hóa và cách mạng khoa học kỹ thuật. Quá trình đô thị hóa phản ánh tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong nền kinh tế thị trường. Không ai phủ nhận rằng một quốc gia được coi là công nghiệp hóa thành công lại không có tỉ lệ di dân đô thị ngày càng chiếm vị PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 9 trí áp đảo so với cư dân nông thôn.

Đô thị hóa trước hết là hệ quả trực tiếp của quá trình công nghiệp hóa và sau này là hệ quả của quá trình đô thị hóa, cơ cấu lại nền kinh tế theo hướng hiện đại hóa, tăng tỷ trọng của các nghành công nghiệp và dịch vụ, giảm tỷ trọng của nghành nông nghiệp trong cơ cấu GDP. Công nghiệp hóa càng mạnh, quy mô đô thị tập trung lớn hơn, hoạt động đô thị phức tạp hơn, nên cấu trúc đô thị cũng phức tạp, xuất hiện nhiều vấn đề nổi cộm như làm tăng nhu cầu phát triển hệ thống cơ sở hạ tầng, nhà ở.Điều này đồng nghĩa với quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa luôn gắn liền với việc chuyển đổi đất đai. Con người luôn kỳ vọng khai thác triệt để quỹ đất chưa sử dụng, tuy nhiên hầu hết diện tích đất này thường nằm ở khu vực không thuận lợi để phát triển, nhất là phát triển đô thị. Mặt khác, xu hướng đô thị hóa thường lan rộng tại những khu vực có vị thế, điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội thuận lợi, do đó thường có hướng tập trung phát triển tại các vùng đồng bằng, nơi tập trung phần lớn diện tích đất nông nghiệp màu mở mà nông dân đang sản xuất.

Cuốn theo xu hướng phát triển của xã hội, việc chuyển đổi các diện tích đất nông nghiệp này sang mục đích phi nông nghiệp là không thể tránh khỏi, điều này làm chuyển dịch cơ cấu sử dụng đất trong một lãnh thổ qua từng giai đoạn phát triển. Ngoài ra, công nghiệp hóa và đô thị hóa ồ ạt rất dễ làm ảnh hưởng xấu đến môi trường sinh thái, môi trường đất nông nghiệp ở các vùng phụ cận, nếu không có các giải pháp quản lý và sử dụng đất hợp lý thì có thể làm mất cân đối cơ cấu sử dụng đất, gây biến động lớn đến mục đích sử dụng của các loại đất, nhất là đối với đất nông nghiệp bị chuyển đổi sang mục đích đất phi nông nghiệp. Quá trình chuyển đổi này là một chiều nên không thể cải tạo lại được, làm cho việc sử dụng đất thiếu tính bền vững trong tương lai. Tác động của đô thị hóa và công nghiệp hóa Đô thị hóa và công nghiệp hóa là quá trình mang tính lịch sử - tự nhiên, đô thị hóa nhìn bề ngoài như một sự di dân vĩ đại, trước hết từ nông thôn ra thành thị và sự tự đổi mình, tiếp tục phát triển của bản thân các đô thị.

Đây là quá trình phức tạp hơn nhều lần trong thực tế, đô thị hóa có những tác động hai mặt lên sự phát riển kinh tế - xã hội. Tác động tích cực: Quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa đã cung cấp một lượng lao động lớn, có trình độ; góp phần giải quyết công ăn việc làm, giảm bớt lao động dư thừa hiện nay; sử dụng tiết kiệm, hiệu quả đất đai vì đất đai luôn có giới hạn, việc tập trung cao dân cư trong các quận nội thành hay vùng ven đô đã làm cho hệ số sử dụng đất cao nhất, tiết kiệm nhất. Đô thị hóa tạo điều kiện thúc đẩy sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế nhanh hơn, tạo tiền đề, thị trường cho khu vực công nghiệp, đặc biệt là dịch vụ. Sự giao lưu kinh tế - văn hóa giữa các vùng, miền, nghành kinh tế được thể PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 10 hiện nhờ quá trình đô thị hóa cũng là quá trình thị trường hóa.

Nó kích thích cầu và mở đường cho cung ứng. Đô thị hóa tạo điều kiện giao lưu và giữ gìn văn hóa các vùng miền, làm phong phú hơn văn hóa dân tộc, tiếp thu văn hóa hiện đại. Dân di cư đến thành phố đồng thời mang văn hóa riêng ở vùng quê của họ, góp phần vào một nền văn hóa chung được hưởng với lưu giữ ở thành phố. Nó tạo điều kiện cải biến con người thuần nông sang người thành thị, có tính công nghiệp cao hơn từ những người nông dân với nền sản xuất lúa nước, phụ thuộc hoàn toàn vào thiên nhiên.

Đây cũng là một trong những con đường đưa nhà nước ta đi dần lên chủ nghĩa xã hội, thông qua sự đào luyện trong quá trình phát triển kinh tế. Ngoài ra quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa đêm lại một số mặt xã hội đó là nâng cao tuổi thọ trung bình, giảm tỉ lệ tử vong ở trẻ em, giảm tỉ lệ suy dinh dưỡng, tăng tỉ lệ dân cư dùng nước sạch, phát triển giáo dục, văn hóa và các vấn đề an sinh xã hội khác. Tác động tiêu cực: Nhu cầu về đất đai tăng, dẫn đến diện tích bình quân trên đầu người thu hẹp dần. Các sản phẩm công nghiệp thải ra môi trường đe dọa trực tiếp tới sức khỏe và chất lượng cuộc sống.

Ô nhiễm không khí dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng như hiệu ứng nhà kính; suy thoái lớp ozone. Vấn đề lao động và việc làm trong môi trường cạnh tranh của nền kinh tế thị trường luôn bị đe dọa; kết cấu hạ tầng giao thông và môi trường luôn bị phá vở, không theo kịp yêu cầu thực tiễn. Sự tăng lên đột biến của dân số trong quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa đã làm cho kết cấu hạ tầng đã có bị lạc hậu nhanh chóng, trong khi kết cấu hạ tầng mới chưa xây dựng kịp hoặc xây dựng dỡ dang; gây sức ép về chất lượng giáo dục và y tế, đồng thời sự suy giảm diện tích đất nông nghiệp đã ảnh hưởng không nhỏ tới việc cải thiện mức sống của nhiều người dân ở khu vực ngoại ô vì họ trở nên thiếu phương tiện lao động và kế sinh nhai truyền thống. Ngoài ra, đô thị hóa và công nghiệp hóa khoét sâu hố phân cách giàu nghèo, gia tăng tình trạng di dân từ nông thôn ra thành thị để tìm kiếm việc làm hoặc tìm kiếm lối sống tiến bộ nơi thành thị, thị trường lao động nơi thành thị bị ứ đọng, tình trạng thiếu việc làm ngày càng nhiều, thiếu nguồn nước sạch, phát sinh các tệ nạn xã hội.

CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình đô thị hóa và công nghiệp hóa trên thế giới Từ thời cổ đại, nhiều đô thị đã xuất hiện, một số đô thị có quy mô lên đến 100. Các đô thị cổ thường là giao điểm của các đường giao thông quan trọng, dọc các lưu vực sông, trung tâm của các lưu vực sông, trung tâm các vùng châu thổ đất đai màu mở, hay những vị trí cần thiết phòng chống quân xâm lăng. Quá trình đô thị PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 11 hóa trên thế giới bắt đầu phát sinh trong thời kỳ văn ninh nông nghiệp, chỉ một phần các thợ thủ công, thương nhân, hành chính tách ra thành lập đô thị.[21] Gần 150 năm trước, trào lưu đô thị bắt đầu ở phương Tây rồi mới sang Mỹ những năm cuối thế kỷ XIX và Châu Á là vào những thập niên 60, 70 và thế kỷ XX, đều là hệ quả tự nhiên của quá trình hiện đại hóa đất nước thông qua các cuộc cách mạng công nghiệp.

Trước đó nữa, sự chuyển biến các chức năng đô thị trong thời kỳ giao lưu hàng hóa, tiền tệ phát triển mạnh làm xuất hiện hàng loạt nhà ga, hệ thống hạ tầng giao thông, điện nước, các phương thức xây dựng mới bằng vật liệu bê tông, sắt, thép làm thay đổi bộ mặt của đô thị, kiến trúc thế giới. Trong thế kỷ XX, các nước phát triển đã chuyển gần 80% - 90% dân số cư trú từ nông thôn sang cư trú ở đô thị, đưa số người sống trong đô thị hiện nay lên 54% dân số của thế giới (khoảng hơn 3 tỷ người chỉ trong một thế kỷ). Các cuộc cách mạng công nghiệp tác động đã thay đổi diện mạo của cả khu vực thành thị và nông thôn một cách sâu sắc, hình thành nên hệ thống kiến trúc hiện đại, nếp sống văn minh đô thị tại các nước phát triển trên thế giới. Tuy nhiên con số không dừng lại ở đó, dự kiến đến 2025 con số tỷ lệ dân cư đô thị thế giới sẽ là 61%.

Trong đó các nước đang phát triển 57% , các nước phát triển sẽ tăng mạnh đến 84%. Tỷ lệ đô thị hóa trên thế giới PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 12 Tiến trình phát triển đô thị đã góp phần to lớn vào vào sự công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Tuy vậy, sự bùng nổ đô thị quá tải đã tạo ra hoàng loạt vấn đề gây mất cân đối với cuộc sống con người, tạo ra sự thiếu cân bằng trong phân bổ dân cư và vùng lao động theo vùng lãnh thổ, khả năng cung ứng lương thực, thực phẩm ven đô tiêu hao nhiên liệu, năng lượng. Nếu trong năm 1990, bình quân diện tích đất canh tác trên đầu người ở mức 0,27 ha thì con số này dự báo sẽ xuống 0,17 ha vào năm 2015.

Quá trình đô thị hóa là quá trình mang tính lịch sử. Số lượng đô thị tăng lên vừa là chỉ tiêu chứng tỏ trình độ đô thị hóa. Đặc trưng của đô thị hóa thể hiện qua các vấn đề: 1) dân số nông nghiệp của xã hội chuyển hóa nhanh chóng sang dân số phi nông nghiệp, dân số đô thị; 2) số lượng đô thị và dân số đô thị trong một khu vực nhất định không ngừng tăng lên; 3) quy mô dân số của nhiều đô thị trong một thời kỳ nhất định tăng vọt và nâng cấp; 4) đô thị lớn, đô thị đặc biệt lớn và khu vực đô thị không ngừng hình thành và mở rộng; 5) tỷ trọng dân số đô thị so với cả nước (hoặc khu vực) không ngừng tăng lên.[10] Quá trình phát triển đô thị trong thế kỷ 20 Trong thế kỷ 20 quá trình đô thị xảy ra với tốc độ nhanh chóng so với hàng ngàn năm trước đó. Vào năm 1990 đã có 220 triệu cư dân thành thị (chiếm13%) trên toàn thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ