Luận văn: Nghiên cứu dịch tễ các bệnh trên tôm tại các tỉnh trọng điểm

Luận văn thạc sĩ nông nghiệp phân tích Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ một số bệnh quan trọng trên tôm tại các tỉnh trọng điểm về sản xuất tôm, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2017

87
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dịch tễ học bệnh trên tôm tại Việt Nam 2016

Năm 2016, ngành nuôi tôm Việt Nam tiếp tục khẳng định vai trò chủ lực trong nền kinh tế thủy sản, đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu và an sinh xã hội. Tuy nhiên, sự phát triển này luôn đối mặt với thách thức lớn từ dịch bệnh. Các bệnh trên tôm nguy hiểm như bệnh hoại tử gan tụy cấp tính (AHPND)bệnh đốm trắng (WSSV) đã gây ra những thiệt hại kinh tế nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của hàng triệu hộ nông dân. Theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, diện tích nuôi tôm bị thiệt hại hàng năm lên đến hàng chục nghìn ha, trong đó nguyên nhân do dịch bệnh chiếm một tỷ lệ đáng kể. Tình hình này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phải có những nghiên cứu sâu rộng về đặc điểm dịch tễ và các yếu tố nguy cơ để xây dựng chiến lược phòng chống hiệu quả. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hoài (2017) về "Đặc điểm dịch tễ một số bệnh quan trọng trên tôm năm 2016" đã cung cấp một bức tranh toàn cảnh và chi tiết về thực trạng dịch bệnh tại các vùng nuôi trọng điểm. Công trình này không chỉ xác định mức độ lưu hành của các tác nhân gây bệnh trên tôm mà còn chỉ ra các mắt xích yếu trong quy trình sản xuất, từ đó đề xuất các giải pháp phòng trị bệnh tôm mang tính khoa học và thực tiễn, góp phần cải thiện sức khỏe tôm nuôi và hướng tới sự phát triển bền vững cho toàn ngành.

1.1. Bối cảnh ngành nuôi tôm và thách thức từ dịch bệnh

Tôm nước lợ, đặc biệt là tôm thẻ chân trắngtôm sú, là đối tượng nuôi chủ lực, chiếm khoảng 45% tổng giá trị kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam. Tuy nhiên, sự phát triển nóng của ngành đã đi kèm với những rủi ro lớn, đặc biệt là dịch bệnh. Thiệt hại do dịch bệnh không chỉ làm giảm sản lượng mà còn làm tăng chi phí sản xuất, giảm chất lượng sản phẩm và ảnh hưởng đến uy tín của tôm Việt Nam trên thị trường quốc tế. Các báo cáo dịch bệnh tôm hàng năm cho thấy, mặc dù có nhiều nỗ lực trong công tác phòng chống, tình hình vẫn diễn biến phức tạp. Việc thiếu thông tin khoa học chi tiết về dịch tễ học và các yếu tố nguy cơ thực tế tại địa phương đã khiến cho các biện pháp can thiệp đôi khi còn chung chung, chưa thực sự phù hợp và hiệu quả thấp. Do đó, việc hiểu rõ các quy luật phát sinh, phát triển và lây lan của mầm bệnh là nền tảng cốt lõi để bảo vệ ngành tôm.

1.2. Các bệnh trên tôm phổ biến AHPND WSSV và IHHNV

Trong số các dịch bệnh nguy hiểm, ba bệnh được chú trọng nghiên cứu trong năm 2016 là Bệnh hoại tử gan tụy cấp tính (AHPND), Bệnh đốm trắng (WSSV), và Bệnh hoại tử cơ quan tạo máu và biểu mô (IHHNV). AHPND, hay còn gọi là Hội chứng chết sớm (EMS), do vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus gây ra, có khả năng gây chết hàng loạt ở giai đoạn tôm non với tỷ lệ chết của tôm có thể lên đến 100%. WSSV là một bệnh do virus, lây lan cực nhanh và cũng gây tỷ lệ tử vong rất cao ở mọi giai đoạn phát triển của tôm. Trong khi đó, IHHNV tuy không gây chết cấp tính nhưng lại gây ra hội chứng còi cọc, dị hình, làm giảm tốc độ tăng trưởng và kích cỡ thương phẩm, gây thiệt hại kinh tế âm thầm nhưng đáng kể. Việc xác định chính xác mức độ lưu hành và các dấu hiệu lâm sàng bệnh tôm của từng loại bệnh là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong việc kiểm soát dịch bệnh.

II. Phân tích mức độ lưu hành các bệnh trên tôm năm 2016

Nghiên cứu thực hiện từ tháng 8/2016 đến tháng 1/2017 tại năm tỉnh trọng điểm (Ninh Thuận, Bình Thuận, Bến Tre, Sóc Trăng, Bạc Liêu) đã cung cấp những số liệu dịch tễ học vô cùng giá trị. Kết quả cho thấy một sự khác biệt rõ rệt về mức độ lưu hành giữa các bệnh. Đáng báo động nhất là tình hình của bệnh hoại tử gan tụy cấp tính (AHPND), với tỷ lệ lưu hành trung bình rất cao là 20,76% trên tổng số mẫu xét nghiệm. Phân tích sâu hơn cho thấy, có tới 68,33% cơ sở sản xuất tôm giống và 84,68% cơ sở nuôi tôm thương phẩm dương tính với tác nhân gây bệnh này. Điều này cho thấy mầm bệnh trong ao nuôi đã tồn tại và lây lan trên diện rộng, từ khâu sản xuất con giống đến ao nuôi thương phẩm. Ngược lại, bệnh đốm trắng (WSSV) có tỷ lệ lưu hành thấp hơn nhiều, trung bình chỉ 1,70%, với 10,48% cơ sở nuôi thương phẩm dương tính và đặc biệt là không phát hiện ở các cơ sở sản xuất giống trong khuôn khổ nghiên cứu. Tương tự, IHHNV cũng có tỷ lệ lưu hành thấp, ở mức 2,49%. Những con số này đã vẽ nên một bản đồ dịch tễ rõ ràng, giúp các nhà quản lý và người nuôi xác định được đâu là mối đe dọa chính cần ưu tiên đối phó trong giai đoạn đó, nhấn mạnh vai trò cấp thiết của việc kiểm soát AHPND.

2.1. Đặc điểm dịch tễ của bệnh hoại tử gan tụy cấp tính

Kết quả nghiên cứu năm 2016 chỉ ra rằng, AHPND là mối đe dọa thường trực và nghiêm trọng nhất. Tỷ lệ lưu hành tác nhân gây bệnh cao nhất được ghi nhận tại Bạc Liêu (35,96%), cho thấy các vùng nuôi thâm canh cao tại Đồng bằng sông Cửu Long là điểm nóng của dịch bệnh. Ở các cơ sở sản xuất giống, tỉnh Ninh Thuận có tỷ lệ cơ sở dương tính lên đến 90%. Điều này dấy lên lo ngại về chất lượng con giống sạch bệnh và nguy cơ mầm bệnh lây lan ngay từ đầu vụ nuôi. Phân tích theo thời gian cũng cho thấy, tỷ lệ lưu hành AHPND cao nhất vào đầu đợt giám sát (tháng 8-9/2016) với tỷ lệ gần 31%, sau đó giảm dần, phù hợp với quy luật phát triển của dịch bệnh trong năm.

2.2. Tình hình bệnh đốm trắng WSSV và IHHNV năm 2016

Trái ngược với AHPND, tỷ lệ lưu hành của WSSV và IHHNV trong giai đoạn cuối năm 2016 tương đối thấp. Đối với WSSV, tỷ lệ cao nhất được ghi nhận ở Bến Tre (6,08%) nhưng không phát hiện tại các cơ sở sản xuất giống. Điều này có thể phản ánh hiệu quả của các chương trình kiểm soát giống và sự cảnh giác cao của người nuôi đối với căn bệnh từng gây thiệt hại nặng nề này. Tuy nhiên, sự hiện diện của mầm bệnh trong các ao nuôi thương phẩm vẫn là một nguy cơ tiềm tàng, có thể bùng phát khi điều kiện môi trường bất lợi làm suy giảm sức đề kháng của tôm. Đối với IHHNV, tỷ lệ lưu hành cũng ở mức thấp và không có sự khác biệt lớn giữa các địa phương, cho thấy bệnh này đang được kiểm soát tương đối tốt tại các vùng nghiên cứu.

III. Top các yếu tố nguy cơ chính gây bùng phát bệnh trên tôm

Việc xác định các yếu tố nguy cơ là chìa khóa để xây dựng các biện pháp phòng bệnh chủ động và hiệu quả. Phân tích đa biến từ dữ liệu nghiên cứu năm 2016 đã chỉ ra 6 yếu tố có liên quan có ý nghĩa thống kê đến nguy cơ phát sinh dịch bệnh. Trong đó, hai yếu tố nổi bật nhất là việc sử dụng thức ăn tươi sống và đối tượng tôm nuôi. Cụ thể, nghiên cứu chỉ ra rằng những ao nuôi sử dụng thức ăn tươi sống có nguy cơ mắc bệnh cao gấp 10,46 lần so với những ao không sử dụng. Đây là một cảnh báo mạnh mẽ về rủi ro từ nguồn thức ăn không được kiểm soát, có thể mang theo nhiều tác nhân gây bệnh trên tôm nguy hiểm. Bên cạnh đó, tôm sú được phát hiện có nguy cơ mắc bệnh cao hơn 2,95 lần so với tôm thẻ chân trắng. Phát hiện này có thể liên quan đến đặc điểm sinh học, di truyền hoặc các điều kiện nuôi đặc thù của từng loài. Ngoài ra, các yếu tố khác liên quan đến quản lý môi trường ao nuôi như mật độ nuôi tôm, chất lượng nước ao tôm, và quy trình xử lý nước cũng đóng vai trò quan trọng, dù không được lượng hóa cụ thể trong tóm tắt nghiên cứu. Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp người nuôi đưa ra các quyết định chính xác để giảm thiểu rủi ro.

3.1. Vai trò của con giống và thức ăn tươi sống trong dịch tễ

Thức ăn tươi sống (như giun nhiều tơ) từ lâu đã được xem là một nguồn dinh dưỡng tốt nhưng cũng là con đường lây truyền mầm bệnh tiềm tàng. Kết quả nghiên cứu với tỷ số chênh (OR) lên đến 10,46 đã chứng minh một cách khoa học mức độ rủi ro cực kỳ cao của thực hành này. Mầm bệnh có thể tồn tại trong thức ăn và lây nhiễm trực tiếp cho tôm khi ăn phải. Do đó, một trong những giải pháp phòng trị bệnh tôm quan trọng nhất là phải kiểm soát chặt chẽ nguồn thức ăn, ưu tiên sử dụng thức ăn công nghiệp có uy tín hoặc xử lý triệt để thức ăn tươi sống trước khi cho ăn. Song song đó, vai trò của việc chọn con giống sạch bệnh là không thể bàn cãi. Dù nghiên cứu không đưa ra tỷ số chênh cụ thể, việc AHPND có tỷ lệ lưu hành cao ở các trại giống đã ngầm khẳng định nguy cơ lây truyền mầm bệnh từ con giống sang ao nuôi thương phẩm.

3.2. Ảnh hưởng từ đối tượng nuôi Tôm sú và tôm thẻ chân trắng

Sự khác biệt về nguy cơ mắc bệnh giữa tôm sútôm thẻ chân trắng (OR = 2,95) là một phát hiện đáng chú ý. Tôm thẻ chân trắng thường được nuôi với mật độ cao hơn nhưng vòng đời ngắn hơn, có thể giúp tránh được một số giai đoạn dịch bệnh bùng phát mạnh. Ngược lại, tôm sú với thời gian nuôi dài hơn có thể có nhiều thời gian phơi nhiễm với mầm bệnh trong môi trường hơn. Đặc điểm di truyền và sức đề kháng của tôm cũng là những yếu tố cần được xem xét. Kết quả này không có nghĩa là ngừng nuôi tôm sú, mà là một gợi ý rằng các quy trình an toàn sinh học trong nuôi tôm cần được áp dụng nghiêm ngặt hơn, đặc biệt là đối với các mô hình nuôi tôm sú, để bù đắp cho nguy cơ vốn có cao hơn này.

IV. Bí quyết quản lý an toàn sinh học trong nuôi tôm hiệu quả

Kết quả nghiên cứu năm 2016 mang đến một thông điệp vô cùng quan trọng: các biện pháp can thiệp cần phải tập trung mạnh mẽ vào cấp độ cơ sở nuôi. Phân tích đã chỉ ra rằng, các yếu tố ở cấp cơ sở (trang trại) đóng vai trò quyết định, chiếm đến 92% trong tổng số nguy cơ gây bệnh, trong khi các yếu tố ở cấp độ tỉnh chỉ chiếm 8%. Điều này khẳng định rằng, sự thành công trong phòng chống dịch bệnh phụ thuộc chủ yếu vào việc thực hành an toàn sinh học trong nuôi tôm của chính người chủ cơ sở. Một chiến lược phòng bệnh hiệu quả không thể chỉ dựa vào các chính sách vĩ mô mà phải bắt nguồn từ những hành động cụ thể tại từng ao nuôi. Điều này bao gồm việc cải tạo ao kỹ lưỡng, quản lý chặt chẽ nguồn nước đầu vào, lựa chọn con giống sạch bệnh, kiểm soát thức ăn, áp dụng mật độ nuôi tôm hợp lý và theo dõi sức khỏe đàn tôm hàng ngày. Việc trao quyền và nâng cao nhận thức cho người nông dân về tầm quan trọng của các biện pháp này chính là nền tảng cho một ngành tôm bền vững và ít rủi ro hơn. Mỗi ao nuôi được quản lý tốt sẽ góp phần tạo nên một vùng nuôi an toàn, giảm thiểu áp lực dịch bệnh cho cả cộng đồng.

4.1. Tầm quan trọng của an toàn sinh học tại cấp cơ sở nuôi

Con số 92% nguy cơ đến từ cấp cơ sở là một lời khẳng định đanh thép. Nó cho thấy dù chính sách của tỉnh hay vùng có tốt đến đâu, nếu người nuôi lơ là trong các khâu vận hành hàng ngày, dịch bệnh vẫn sẽ xảy ra. Thực hành an toàn sinh học không phải là những gì cao siêu, mà bắt đầu từ những việc đơn giản như: thiết lập ao lắng để xử lý nước trước khi cấp vào ao nuôi, có lưới rào ngăn chặn các vật chủ trung gian (cua, còng, chim), khử trùng dụng cụ giữa các ao, xử lý nước thải trước khi xả ra môi trường và ghi chép nhật ký ao nuôi cẩn thận. Sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình này sẽ tạo ra một hàng rào vật lý và sinh học, ngăn chặn hiệu quả sự xâm nhập và phát tán của mầm bệnh trong ao nuôi, bảo vệ tài sản của chính người nuôi.

4.2. Giải pháp phòng trị bệnh tôm dựa trên kiểm soát nguy cơ

Dựa trên các yếu tố nguy cơ đã được xác định, các giải pháp phòng trị bệnh tôm cần được xây dựng một cách có mục tiêu. Đầu tiên, cần loại bỏ hoặc hạn chế tối đa việc sử dụng thức ăn tươi sống không rõ nguồn gốc. Thay vào đó, khuyến khích sử dụng thức ăn công nghiệp chất lượng cao. Thứ hai, tăng cường kiểm dịch và xét nghiệm tôm giống, đảm bảo nguồn con giống sạch bệnh trước khi thả nuôi. Thứ ba, đối với các vùng nuôi tôm sú, cần có quy trình giám sát sức khỏe và quản lý môi trường ao nuôi chặt chẽ hơn. Cuối cùng, việc giám sát định kỳ các chỉ số chất lượng nước ao tôm (pH, kiềm, khí độc) và can thiệp kịp thời khi có biến động xấu sẽ giúp duy trì môi trường sống tối ưu, nâng cao sức đề kháng của tôm một cách tự nhiên.

V. Ý nghĩa thực tiễn từ báo cáo dịch bệnh tôm năm 2016

Nghiên cứu về dịch tễ học bệnh thủy sản năm 2016 không chỉ là một công trình khoa học mà còn là một tài liệu hướng dẫn thực tiễn có giá trị cao. Nó cung cấp bằng chứng khoa học cụ thể, thay thế cho những kinh nghiệm hay phỏng đoán cảm tính. Việc lượng hóa được mức độ lưu hành của từng bệnh (AHPND 20,76%, WSSV 1,70%) và xác định được các yếu tố nguy cơ chính (thức ăn tươi sống có OR=10,46) đã giúp các cơ quan quản lý nhà nước và người nuôi tôm có một cái nhìn rõ ràng về bản chất của vấn đề. Thay vì áp dụng các biện pháp phòng chống dàn trải, giờ đây các nguồn lực có thể được tập trung vào những nơi có nguy cơ cao nhất và những thực hành rủi ro nhất. Ví dụ, các chương trình tập huấn có thể nhấn mạnh vào tác hại của thức ăn tươi sống, hay các chiến dịch giám sát có thể ưu tiên các vùng nuôi tôm sú hoặc các khu vực có tỷ lệ AHPND cao. Dữ liệu này chính là nền tảng để xây dựng các chương trình VietGAP, GlobalGAP hiệu quả hơn, giúp nâng cao chất lượng và khả năng cạnh tranh của sản phẩm tôm Việt Nam trên trường quốc tế.

5.1. Dữ liệu dịch tễ học làm cơ sở cho quyết định quản lý

Một trong những đóng góp lớn nhất của nghiên cứu là cung cấp một bức tranh tổng thể, một báo cáo dịch bệnh tôm đáng tin cậy. Dữ liệu này giúp các Chi cục Thú y, Chi cục Chăn nuôi và Thú y địa phương xây dựng kế hoạch giám sát dịch bệnh chủ động hàng năm. Việc biết được AHPND là mối đe dọa chính giúp định hướng các hoạt động xét nghiệm, cảnh báo sớm và khoanh vùng dịch. Các con số về tỷ lệ lưu hành tại các tỉnh cụ thể như Ninh Thuận, Bạc Liêu, Bến Tre giúp phân bổ nguồn lực và nhân sự một cách hợp lý, tập trung vào những "điểm nóng" để dập dịch kịp thời, tránh lây lan ra diện rộng. Đây chính là minh chứng cho việc ứng dụng khoa học vào quản lý thực tiễn, giúp công tác phòng chống dịch bệnh trở nên khoa học và hiệu quả hơn.

5.2. Ứng dụng kết quả để cải thiện sức khỏe tôm nuôi

Đối với người nuôi tôm, kết quả nghiên cứu là một kim chỉ nam quý báu. Khi hiểu rằng 92% rủi ro nằm trong tay mình, họ sẽ có ý thức và trách nhiệm hơn trong việc áp dụng an toàn sinh học trong nuôi tôm. Khi biết thức ăn tươi sống làm tăng nguy cơ lên 10 lần, họ sẽ cân nhắc kỹ lưỡng hơn trước khi sử dụng. Những kiến thức này, khi được phổ biến rộng rãi, sẽ dần thay đổi tập quán canh tác, hướng người nuôi đến những phương pháp bền vững hơn. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện sức khỏe tôm nuôi, giảm thiểu việc sử dụng kháng sinh và hóa chất, từ đó tạo ra sản phẩm sạch, an toàn, đáp ứng yêu cầu của các thị trường khó tính và bảo vệ môi trường sinh thái vùng nuôi.

14/10/2025
Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ một số bệnh quan trọng trên tôm tại các tỉnh trọng điểm về sản xuất tôm giống nuôi tôm thương phẩm năm 2016 luận văn thạc sĩ nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ HOÀI NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ MỘT SỐ BỆNH QUAN TRỌNG TRÊN TÔM TẠI CÁC TỈNH TRỌNG ĐIỂM VỀ SẢN XUẤT TÔM GIỐNG, NUÔI TÔM THƯƠNG PHẨM NĂM 2016 Chuyên ngành: Nuôi trồng thủy sản Mã số: 60 62 03 02 Người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Văn Long TS. Kim Văn Vạn NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin cam đoan mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận văn này đã được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Hoài i LỜI CẢM ƠN Trong thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến TS. Nguyễn Văn Long và TS. Kim Văn Vạn đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn tốt nghiệp.

Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Môi trường và bệnh Thủy sản, Khoa Thủy sản – Học viện Nông Nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi chân thành cám ơn Lãnh đạo và các anh chị ở Cục Thú y, Cơ quan Thú y vùng VI, VII, Chi cục Chăn nuôi và Thú y, các doanh nghiệp và người nuôi tôm tại các tỉnh Ninh Thuận, Bình Thuận, Bến Tre, Sóc Trăng và Bạc Liêu đã tạo điều kiện rất tốt, tận tình giúp đỡ và hỗ trợ tôi trong quá trình triển khai thực hiện đề tài. Để hoàn thành luận văn này, tôi còn nhận được sự động viên, khích lệ của những người thân trong gia đình và bạn bè. Tôi xin chân thành cảm ơn những tình cảm cao quý đó.

Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Hoài ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG.

vii DANH MỤC HÌNH. viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN. ix THESIS ABSTRACT. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và thực tiễn. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

TÌNH HÌNH SẢN XUẤT TÔM GIỐNG VÀ NUÔI TÔM THƯƠNG PHẨM. Tình hình sản xuất và nhập khẩu tôm giống. Tình hình nuôi tôm. MỘT SỐ BỆNH QUAN TRỌNG TRÊN TÔM.

Bệnh đốm trắng. Bệnh hoại tử gan tụy cấp tính. Bệnh hoại tử cơ quan tạo máu và biểu mô. TÌNH HÌNH DỊCH BỆNH TRÊN TÔM NUÔI NƯỚC LỢ Ở VIỆT NAM.

Bệnh đốm trắng. Bệnh hoại tử gan tụy cấp tính. Bệnh hoại tử cơ quan tạo máu và biểu mô. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU VỀ BỆNH ĐỐM TRẮNG, BỆNH HOẠI TỬ GAN TỤY CẤP TÍNH, BỆNH HOẠI TỬ CƠ QUAN TẠO MÁU VÀ CƠ QUAN BIỂU MÔ TRÊN TÔM.

Nghiên cứu trong nước. Nghiên cứu trên thế giới. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.

NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu. Thời gian thực hiện. Vật liệu nghiên cứu.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Xác định mức độ lưu hành và các yếu tố nguy cơ liên quan đến lưu hành một số bệnh trên tôm tại các tỉnh nghiên cứu trong giai đoạn cuối năm 2016 đầu năm 2017. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. XÁC ĐỊNH MỨC ĐỘ LƯU HÀNH MỘT SỐ BỆNH QUAN TRỌNG TRÊN TÔM TẠI CÁC TỈNH NGHIÊN CỨU TRONG GIAI ĐOẠN CUỐI NĂM 2016 (12/2016) ĐẦU NĂM 2017 (01/2017).

Phân tích đặc điểm dịch tễ theo không gian. Phân tích đặc điểm dịch tễ theo thời gian. Phân tích đặc điểm dịch tễ về đối tượng tôm mắc bệnh. XÁC ĐỊNH CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ LIÊN QUAN ĐẾN SỰ LƯU HÀNH CÁC BỆNH TRÊN TÔM TẠI CÁC TỈNH NGHIÊN CỨU.

Phân tích nhị biến. Phân tích đa tầng – nhiều biến. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Đối với người sản xuất giống, nuôi tôm thương phẩm.

Đối với các cơ quan quản lý nhà nước. Các đề xuất nghiên cứu tiếp theo. 52 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 58 Phụ lục 1: Một số hình ảnh thu được trong quá trình thực hiện.

58 iv Phụ lục 2: Bảng tổng hợp số lượng mẫu xét nghiệm. 60 Phụ lục 3: Bảng hướng dẫn đặt mã mẫu. 61 Phụ lục 4: Danh sách các cơ sở nuôi tôm để lựa chọn ngẫu nhiên cho việc lấy mẫu giám sát. 61 Phụ lục 5: Biên bản lấy mẫu tôm.

62 Phụ lục 6: Quy trình thu mẫu, bảo quản và vận chuyển mẫu tôm từ thực địavề phòng thí nghiệm. 64 Phụ lục 7: Biên bản bàn giao mẫu. 66 Phụ lục 8: Bộ câu hỏi thu thập thông tin về các yếu tố nguy cơ. 68 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa đầy đủ AHPND Bệnh hoại tử gan tụy cấp trên tôm AUC Area Under the Curve BAP Best Aquaculture Practices DNA Deoxyribonucleic acid ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long IHHND Bệnh hoại tử cơ quan tạo máu và biểu mô GlobalGAP Global Good Agricultural Practices HTGT Hoại tử gan tụy cấp tính NACA Network of Aquaculture Centers in Asia-Pacific NN&PTNT Nông Nghiệp và Phát triển Nông thôn OIE World Organisation for Animal Health OR Odds ratio ROC Receiver-Operating Characteristic PCR Polymerase chain reaction RNA Ribonucleic acid QCVN Quy chuẩn Việt Nam VASEP Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam WSD Bệnh đốm trắng VietGAP Vietnamese Good Agricultural Practices vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Số lượng và sản lượng tôm nước lợ qua các năm 2013 - 2016. Sản lượng tôm của Việt Nam từ năm 2012 - 2016. Tổng hợp dịch bệnh đốm trắng trên tôm trong 3 năm 2014-2016. Tổng hợp dịch bệnh hoại tử gan tụy cấp tính trên tômtrong 3 năm 2014-2016.

Tổng hợp dịch bệnh hoại tử cơ quan tạo máu và biểu mô trên tôm trong 3 năm 2014-2016. Tỷ lệ lưu hành các bệnh trên tôm giai đoạn cuối năm 2016 đầu năm 2017. Kết quả phân tích nhị biến xác định các yếu tố nguy cơ có liên quan đến lưu hành bệnh đốm trắng, hoại tử gan tụy cấp, hoại tử cơ quan tạo máu và biểu mô tại 5 tỉnh Ninh Thuận, Bình Thuận, Bến Tre, Sóc Trăng,Bạc Liêu năm 2016. Kết quả phân tích đa tầng, nhiều biến định lượng các yếu tốnguy cơ liên quan đến lưu hành các bệnh trên tôm tại các tỉnhnghiên cứu năm2016.

49 vii DANH MỤC HÌNH Hình 2. Tình hình nuôi và xuất khẩu tôm từ năm 2011- 2015. Bản đồ các tỉnh trọng điểm nuôi tôm của cả nước. Đường cong ROC có giá tri AUC là 7,30 cho thấy rằng mô hình phân tích đa biến là đủ mạnh và kết quả đáng tin cậy.

50 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Luận văn này cung cấp thông tin khoa học về một số đặc điểm dịch tễ của số bệnh quan trọng trên tôm bao gồm: Bệnh hoại tử gan tụy cấp tính (AHPND), bệnh đốm trắng (WSD) và bệnh hoại tử cơ quan tạo máu và biểu mô (IHHND). Kết quả có thể giúp người nuôi tôm và các cơ quan chuyên ngành thú y xây dựng và áp dụng các giả phòng, chống dịch bệnh trên tôm nuôi phù hợp và hiệu quả hơn. Kết quả nghiên cứu cho thấy, trong giai đoạn từ tháng 8/2016-01/2017, tỷ lệ lưu hành AHPND rất cao, trung bình là 20,76%; trong đó 68,33% cơ sở sản xuất tôm giống dương và 84,68% cơ sở nuôi tôm thương phẩm dương tính với bệnh hoại tử gan tụy cấp; Tỷ lệ lưu hành WSD thấp nhất, trung bình là 1,70%; trong đó 0% cơ sở sản xuất tôm giống dương và 10,48%cơ sở nuôi tôm thương phẩm dương tính với bệnh đốm trắng; Tỷ lệ lưu hành IHHND cũng khá thấp, trung bình là 2,49%; trong đó 3,33% cơ sở sản xuất tôm giống dương và 6,45%cơ sở nuôi tôm thương phẩm dương tính với bệnh hoại tử cơ quan tạo máu và biểu mô. Kết quả phân tích đa biến cho thấy có 6 yếu tố có liên quan đến nguy cơ phát sinh dịch bệnh, điển hình như: tỷ số chênh bị bệnh của mẫu thức ăn tươi sống là 10,46 lần so tôm không ăn thức ăn tươi sống; tỷ số chênh bị bệnh của tôm sú là 2,95 lần so với tôm thẻ.Trong số các yếu tố nguy cơ, các yếu tố ở cấp cơ sở đóng vai trò quan trọng nhất, chiếm 92% trong tổng số nguy cơ bị bệnh; trong khi đó, các yếu tố ở cấp độ tỉnh chỉ đóng vai trò là 8% trong nguy cơ xuất hiện bệnh ở ao giám sát.

Do đó, các giải pháp phòng, chống cần tập trung tại các cơ sở sản xuất, nuôi tôm và việc thực hiện của chủ cơ sở đóng vai trò quan trọng, quyết định vào kết quả phòng, chống dịch bệnh. ix THESIS ABSTRACT This thesis provides scientific evidence accounted for epidemiology of some major diseases in shrimpinclude Acute Hepatopancreatic Necrosis Disease (AHPND), White Spot Disease (WSD) and Infectious Hypodermal and Hematopoietic Necrosis Disease (IHHND). Findings of this thesis may help catfish producers and aquatic animal health authorities to develop and carry out more proper intervention measures. Results of the repeated cross-sectional study conducted from August 2016 to January 2017 indicated that the prevalence of AHPND was very high, on average of 20.33% shrimp hatcheries and 84.68%commercial shrimp farms were positive; In contrast, the prevalence of WSD was very low, on average of 1.70%; of which 0% shrimp hatcheries and 10.48%commercial shrimp farms were positive.

The prevalence of IHHND was very also relatively low, on average of 2.33% shrimp hatcheries and 6.45%commercial shrimp farms were positive. Multivariable analysis indicated that 6 risk factors were significantly associated with infection risk of the diseases, in particularly the odds of the disease infection at the farms with feeding their shrimps with live worms was10,46 times the odds of disease infection at the farms without feeding their shrimps with live worms; the odds of the disease infection of black tiger shrimps was 2,95 times the odds of the disease infection of white leg shrimps.The proportion of variance at the farm level was 92% compared with that recorded for the district level was only 8%.These findings convince that the intervention measures should be strictly implemented at the farm level and cooperation of farm owners plays the most important role in the success of prevention and control of diseases.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ