Luận văn: Đặc điểm bệnh lý bệnh Parvo ở chó và chẩn đoán bằng PCR

Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý ở chó mắc viêm ruột do Parvovirus. Chẩn đoán bệnh chính xác bằng kỹ thuật PCR, cung cấp kiến thức khoa học chuyên sâu.

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2018

75
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bệnh Parvo Ở Chó Tổng Quan Về Mối Nguy Hiểm Chết Người

Bệnh Parvo ở chó, hay còn gọi là bệnh viêm ruột truyền nhiễm do Canine Parvovirus (CPV), là một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm và có khả năng gây tử vong cao nhất, đặc biệt đối với chó conchó chưa tiêm phòng. Được phát hiện lần đầu vào năm 1978, virus này đã nhanh chóng lây lan trên toàn thế giới chỉ trong vòng hai năm do thiếu miễn dịch trong quần thể chó. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Hằng (2018) tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam, bệnh Parvo chiếm tỷ lệ cao nhất trong các bệnh truyền nhiễm được ghi nhận tại phòng khám, lên tới 58,85%, cho thấy mức độ phổ biến và tính cấp thiết của việc phòng chống. Virus CPV có sức đề kháng rất cao trong môi trường, có thể tồn tại nhiều tháng, khiến việc khử trùng chuồng trại trở thành yếu tố then chốt để ngăn chặn lây nhiễm chéo. Bệnh lây lan chủ yếu qua đường phân-miệng, khi chó khỏe mạnh tiếp xúc trực tiếp với phân của chó bệnh hoặc gián tiếp qua các vật dụng, môi trường bị ô nhiễm. Hiểu rõ về đặc điểm, nguồn gốc và cơ chế gây bệnh của parvovirus là bước đầu tiên và quan trọng nhất để bảo vệ thú cưng khỏi căn bệnh chết người này.

1.1. Lịch sử và các biến thể của Canine Parvovirus CPV 2

Canine Parvovirus type 2 (CPV-2) được xác định là tác nhân gây bệnh vào năm 1978. Các nhà khoa học cho rằng virus này có nguồn gốc từ virus Feline panleukopenia (FPL) ở mèo và đã đột biến để lây nhiễm cho chó. Kể từ khi xuất hiện, CPV-2 đã liên tục tiến hóa, tạo ra các biến thể mới. Các chủng chính bao gồm CPV-2a (phân lập năm 1984), CPV-2b (phân lập năm 1984) và CPV-2c (phân lập năm 2000). Các biến thể mới này có khả năng lây nhiễm mạnh hơn và có thể vượt qua một phần hàng rào miễn dịch do các chủng cũ tạo ra. Nghiên cứu chỉ ra rằng các chủng CPV-2a và CPV-2b hiện là hai chủng phổ biến nhất trên toàn cầu, trong khi CPV-2c đang ngày càng lan rộng và được báo cáo tại nhiều quốc gia, bao gồm cả Việt Nam, với độc lực cao và khả năng gây bệnh nghiêm trọng.

1.2. Đặc tính sinh học và sức đề kháng của Parvovirus

Parvovirus là một loại virus có kích thước rất nhỏ (18-24nm), không có vỏ bọc và chứa nhân DNA sợi đơn. Cấu trúc này giúp virus có sức đề kháng cực kỳ cao với nhiều điều kiện môi trường khắc nghiệt như thay đổi nhiệt độ và độ pH. Nó có thể tồn tại trong phân và môi trường đất lên đến 6 tháng ở nhiệt độ phòng, thậm chí lâu hơn vào mùa đông. Virus chỉ bị tiêu diệt bởi các chất sát trùng mạnh như dung dịch thuốc tẩy (sodium hypochlorite) hoặc các hợp chất chuyên dụng. Chính vì đặc tính bền vững này mà việc phòng ngừa lây nhiễm chéo trở nên rất khó khăn nếu không tuân thủ các quy trình vệ sinh và khử trùng chuồng trại nghiêm ngặt.

1.3. Cơ chế lây nhiễm và các yếu tố dịch tễ học chính

Virus xâm nhập vào cơ thể chó chủ yếu qua đường miệng. Sau khi vào cơ thể, virus nhân lên đầu tiên tại các mô lympho ở hầu họng, sau đó xâm nhập vào máu và lan đến các cơ quan có tế bào phân chia nhanh như tủy xương và biểu mô ruột non. Tại đây, chúng tấn công và phá hủy các tế bào, gây ra các triệu chứng bệnh Parvo đặc trưng. Chó ở mọi lứa tuổi đều có thể mắc bệnh, nhưng chó con từ 6 tuần đến 6 tháng tuổi là đối tượng có nguy cơ cao nhất do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện và kháng thể từ mẹ truyền đã suy giảm. Một số giống chó như Rottweiler, Doberman Pinscher, và Labrador Retriever được ghi nhận có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Các yếu tố như stress, ký sinh trùng đường ruột và môi trường sống kém vệ sinh cũng làm tăng tính cảm thụ của chó với bệnh.

II. Top Dấu Hiệu Bệnh Parvo Ở Chó Cần Được Nhận Biết Sớm

Nhận biết sớm các dấu hiệu bệnh Parvo là yếu tố quyết định đến tỷ lệ sống của chó. Bệnh thường tiến triển rất nhanh và các triệu chứng ban đầu có thể dễ bị nhầm lẫn với các vấn đề tiêu hóa thông thường. Các biểu hiện lâm sàng chủ yếu bao gồm tình trạng ủ rũ, mệt mỏi đột ngột, bỏ ăn, và sốt cao. Tiếp theo, chó bắt đầu nôn mửa liên tục, dịch nôn ban đầu có thể trong hoặc có bọt trắng, sau đó chuyển sang màu vàng. Triệu chứng đặc trưng và nghiêm trọng nhất là tiêu chảy ra máu. Phân của chó bị bệnh thường rất lỏng, có màu hồng hoặc đỏ tươi, lẫn dịch nhầy và có mùi tanh khắm cực kỳ đặc trưng. Tình trạng nôn và tiêu chảy không ngừng dẫn đến mất nước trầm trọng và rối loạn điện giải, khiến chó suy kiệt nhanh chóng. Đồng thời, virus tấn công tủy xương gây suy giảm bạch cầu nghiêm trọng, làm hệ miễn dịch của chó sụp đổ, mở đường cho các vi khuẩn cơ hội gây nhiễm trùng thứ phát, dẫn đến sốc nhiễm trùng và tử vong nếu không được can thiệp kịp thời.

2.1. Triệu chứng bệnh Parvo thể viêm ruột xuất huyết cấp tính

Đây là thể bệnh phổ biến nhất. Sau thời gian ủ bệnh từ 3-7 ngày, chó đột ngột biểu hiện các triệu chứng bệnh Parvo nặng. Virus tấn công và phá hủy các tế bào nhung mao của ruột non, gây xuất huyết và hoại tử niêm mạc. Điều này dẫn đến tình trạng tiêu chảy ra máu ồ ạt và không thể hấp thu chất dinh dưỡng. Chó bị đau bụng dữ dội, mất nước nhanh, mắt trũng sâu, da mất đàn hồi. Mùi hôi tanh của phân là một trong những dấu hiệu bệnh parvo rất điển hình, do sự phân hủy của máu và niêm mạc ruột bong tróc. Nếu không được điều trị tích cực, tỷ lệ tử vong ở thể này có thể lên tới trên 90%.

2.2. Dấu hiệu bệnh Parvo thể viêm cơ tim ở chó con

Thể viêm cơ tim ít phổ biến hơn và thường xảy ra ở chó con rất nhỏ, dưới 8 tuần tuổi, bị nhiễm virus từ mẹ trong giai đoạn bào thai hoặc ngay sau khi sinh. Ở thể này, virus tấn công trực tiếp vào các tế bào cơ tim đang phát triển nhanh chóng. Các triệu chứng thường không rõ ràng, chó có thể chỉ biểu hiện khó thở, kêu rên, yếu ớt và bỏ bú. Đáng sợ nhất là tình trạng chết đột ngột mà không có dấu hiệu báo trước về tiêu hóa. Những con sống sót qua giai đoạn cấp tính thường mang di chứng tổn thương tim vĩnh viễn, dẫn đến suy tim mãn tính sau này. Thể bệnh này hiện nay đã hiếm gặp hơn nhờ chương trình vắc-xin phòng Parvo cho chó mẹ.

2.3. Tình trạng suy giảm bạch cầu và nguy cơ nhiễm trùng thứ phát

Một trong những tác động nguy hiểm nhất của Parvovirus là khả năng tấn công vào tủy xương và các mô lympho, nơi sản sinh ra tế bào bạch cầu. Điều này gây ra tình trạng suy giảm bạch cầu (leukopenia) trầm trọng, đặc biệt là bạch cầu trung tính và lympho bào. Khi số lượng bạch cầu giảm sâu, hệ miễn dịch của chó gần như bị vô hiệu hóa. Hàng rào bảo vệ niêm mạc ruột bị phá vỡ, tạo điều kiện cho vi khuẩn từ đường ruột (như E. coli, Salmonella) xâm nhập vào máu, gây nhiễm trùng huyết. Đây là nguyên nhân chính dẫn đến sốc nhiễm trùng, suy đa tạng và tử vong. Do đó, việc theo dõi công thức máu, đặc biệt là số lượng bạch cầu, là rất quan trọng trong phác đồ điều trị Parvo.

III. Phương Pháp Chẩn Đoán Bệnh Parvo Test Nhanh và Xét Nghiệm

Việc chẩn đoán Parvo sớm và chính xác đóng vai trò sống còn. Khi chó có các dấu hiệu nghi ngờ, các bác sĩ thú y thường bắt đầu bằng việc khai thác thông tin dịch tễ (tuổi, tình trạng tiêm phòng) và khám lâm sàng. Tuy nhiên, các triệu chứng lâm sàng có thể trùng lặp với nhiều bệnh khác. Do đó, các xét nghiệm cận lâm sàng là không thể thiếu. Phương pháp phổ biến và nhanh chóng nhất tại các phòng khám là sử dụng que test nhanh Parvo. Đây là một xét nghiệm miễn dịch sắc ký (ELISA) giúp phát hiện kháng nguyên virus trong mẫu phân. Bên cạnh đó, xét nghiệm máu toàn phần (CBC) là một công cụ chẩn đoán hỗ trợ quan trọng, giúp xác định tình trạng suy giảm bạch cầu đặc trưng của bệnh. Mặc dù các phương pháp này cung cấp thông tin ban đầu hữu ích, chúng vẫn có những hạn chế nhất định về độ nhạy và độ đặc hiệu, đôi khi cho kết quả âm tính giả, đặc biệt ở giai đoạn rất sớm hoặc rất muộn của bệnh. Vì vậy, để có kết quả khẳng định cuối cùng, các kỹ thuật sinh học phân tử như PCR ngày càng được ưu tiên sử dụng.

3.1. Đánh giá độ chính xác của que test nhanh Parvo ELISA

Các bộ que test nhanh Parvo hoạt động dựa trên nguyên lý phát hiện kháng nguyên CPV trong phân. Ưu điểm lớn nhất của phương pháp này là cho kết quả nhanh chóng (trong vòng 5-10 phút), chi phí thấp và dễ thực hiện ngay tại phòng khám. Tuy nhiên, độ chính xác của nó không phải là tuyệt đối. Kết quả có thể âm tính giả nếu lượng virus trong phân chưa đủ cao (giai đoạn đầu của bệnh) hoặc khi kháng thể của chó đã bắt đầu trung hòa virus (giai đoạn sau của bệnh). Ngược lại, kết quả dương tính giả có thể xảy ra ở những con chó vừa được tiêm phòng bằng vắc-xin virus nhược độc. Do đó, kết quả từ xét nghiệm Parvo bằng test nhanh nên được diễn giải cẩn thận và kết hợp với các dấu hiệu lâm sàng khác.

3.2. Vai trò của xét nghiệm máu trong việc theo dõi tiên lượng

Xét nghiệm máu không trực tiếp phát hiện virus nhưng cung cấp những bằng chứng gián tiếp rất có giá trị. Kết quả công thức máu (CBC) thường cho thấy tình trạng suy giảm bạch cầu (leukopenia) nghiêm trọng, một dấu hiệu gần như đặc trưng của bệnh Parvo. Số lượng bạch cầu dưới 2.000 tế bào/μL được xem là một chỉ số tiên lượng xấu. Ngoài ra, chỉ số hồng cầu (hematocrit) tăng cao cho thấy tình trạng cô đặc máu do mất nước trầm trọng. Xét nghiệm sinh hóa máu cũng giúp đánh giá chức năng các cơ quan như gan, thận và mức độ rối loạn điện giải, từ đó hỗ trợ bác sĩ xây dựng phác đồ điều trị Parvo phù hợp và theo dõi đáp ứng của bệnh nhân.

IV. Hướng Dẫn Chẩn Đoán Parvo Ở Chó Chính Xác Bằng Kỹ Thuật PCR

Trong bối cảnh các phương pháp truyền thống còn tồn tại hạn chế, kỹ thuật Phản ứng chuỗi Polymerase (PCR) nổi lên như một "tiêu chuẩn vàng" trong việc chẩn đoán bệnh Parvo ở chó. Phương pháp này có độ nhạy và độ đặc hiệu vượt trội, có khả năng phát hiện trực tiếp vật liệu di truyền (DNA) của parvovirus, ngay cả khi số lượng virus trong mẫu bệnh phẩm rất thấp. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Hằng (2018) đã nhấn mạnh vai trò ưu việt của PCR, khi kỹ thuật này phát hiện được 42 mẫu dương tính trong tổng số 49 mẫu thu thập, cho thấy độ chính xác cao hơn so với test nhanh. Quy trình chẩn đoán Parvo bằng PCR bao gồm ba bước chính: thu thập và xử lý mẫu bệnh phẩm (thường là phân hoặc mẫu mô ruột), tách chiết DNA của virus, và cuối cùng là khuếch đại đoạn gen đặc hiệu của CPV bằng máy luân nhiệt. Kết quả sau đó được phân tích bằng phương pháp điện di trên gel agarose. Sự xuất hiện của một vạch DNA ở đúng kích thước mong đợi khẳng định sự hiện diện của virus, mang lại kết quả chẩn đoán chắc chắn để đưa ra hướng điều trị kịp thời.

4.1. Nguyên lý và ưu điểm vượt trội của phương pháp PCR

PCR (Polymerase Chain Reaction) là một kỹ thuật sinh học phân tử cho phép tạo ra hàng triệu bản sao của một đoạn DNA mục tiêu cụ thể từ một lượng mẫu rất nhỏ. Nguyên tắc của nó là mô phỏng quá trình sao chép DNA tự nhiên trong ống nghiệm. Ưu điểm lớn nhất của PCR trong chẩn đoán Parvo là độ nhạy cực cao, giúp phát hiện virus ở giai đoạn rất sớm của bệnh, trước cả khi chó có biểu hiện tiêu chảy ra máu. Nó cũng có độ đặc hiệu cao, giúp phân biệt chính xác CPV với các tác nhân gây bệnh đường ruột khác. Hơn nữa, PCR có thể được sử dụng để xác định các biến thể khác nhau của virus (như CPV-2a, 2b, 2c), cung cấp thông tin dịch tễ học quý giá.

4.2. Quy trình tách chiết DNA virus từ mẫu bệnh phẩm

Bước đầu tiên và quan trọng để đảm bảo thành công của phản ứng PCR là tách chiết được DNA virus tinh sạch từ mẫu bệnh phẩm. Các mẫu thường được sử dụng bao gồm phân, dịch ngoáy trực tràng, hoặc các mô nội tạng (ruột, hạch bạch huyết) từ chó đã chết. Mẫu được xử lý để phá vỡ tế bào và vỏ capsid của virus, giải phóng DNA. Các bộ kit tách chiết thương mại, như DNeasy Blood & Tissue Kit được đề cập trong nghiên cứu, thường được sử dụng để loại bỏ các tạp chất như protein, lipid và các chất ức chế phản ứng PCR. Quá trình này đảm bảo rằng dung dịch DNA cuối cùng có độ tinh sạch cao, sẵn sàng cho giai đoạn khuếch đại.

4.3. Phân tích kết quả điện di để xác nhận sự hiện diện CPV

Sau khi phản ứng PCR kết thúc, sản phẩm khuếch đại (các đoạn DNA đã được nhân lên) sẽ được phân tích bằng kỹ thuật điện di trên gel agarose. Mẫu PCR được nạp vào các giếng trên bản gel và một dòng điện được áp dụng. Do DNA mang điện tích âm, nó sẽ di chuyển về phía cực dương. Các đoạn DNA nhỏ hơn sẽ di chuyển nhanh hơn và xa hơn các đoạn lớn hơn. Sản phẩm sau đó được nhuộm và quan sát dưới ánh sáng UV. Nếu mẫu bệnh phẩm dương tính với Parvovirus, một vạch sáng sẽ xuất hiện trên gel ở vị trí tương ứng với kích thước của đoạn gen mục tiêu đã được khuếch đại, đối chiếu với một thang chuẩn DNA (marker). Đây là bằng chứng xác thực cuối cùng cho việc chẩn đoán Parvo.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Đặc Điểm Bệnh Lý Của Chó Mắc Bệnh Parvo

Nghiên cứu khoa học cung cấp những bằng chứng xác thực về đặc điểm bệnh lý của chó mắc bệnh Parvo, giúp công tác chẩn đoán phân biệt và điều trị trở nên hiệu quả hơn. Dựa trên kết quả nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Hằng (2018), các tổn thương do CPV gây ra rất đặc trưng và nghiêm trọng. Về mặt đại thể, khi mổ khám những con chó chết vì bệnh Parvo, tổn thương rõ rệt nhất tập trung ở hệ tiêu hóa. Ruột non thường bị sung huyết, xuất huyết nặng, thành ruột mỏng và chứa đầy dịch lỏng có máu màu sô cô la. Hạch màng treo ruột sưng to và xuất huyết. Các cơ quan khác như lách, gan cũng có thể bị sung huyết. Về mặt vi thể, các phân tích mô bệnh học cho thấy sự phá hủy nghiêm trọng cấu trúc ruột. Các tế bào biểu mô ở đáy tuyến Lieberkuhn bị hoại tử, dẫn đến tình trạng teo và bào mòn các nhung mao ruột. Điều này giải thích tại sao chó bị bệnh không thể hấp thu nước và dinh dưỡng, dẫn đến tiêu chảy ra máu và suy kiệt. Các mô lympho như mảng Peyer và hạch bạch huyết cũng cho thấy sự suy giảm tế bào lympho, phản ánh tình trạng suy giảm bạch cầu toàn thân.

5.1. Phân tích các tổn thương đại thể khi mổ khám chó nhiễm CPV

Các tổn thương đại thể quan sát được khi mổ khám là bằng chứng rõ ràng về sự tàn phá của virus. Nghiên cứu chỉ ra các biến đổi bệnh lý chính bao gồm: ruột non căng phồng vì đầy hơi, niêm mạc ruột bị sung huyết và xuất huyết lan rộng, đặc biệt ở hồi tràng và không tràng. Dạ dày thường chứa nhiều dịch màu vàng và cũng có thể bị xuất huyết. Hạch màng treo ruột sưng xuất huyết là một dấu hiệu rất thường gặp. Lách cũng có thể bị sung huyết, xuất huyết điểm. Gan có thể có màu vàng và sưng nhẹ. Những tổn thương này phản ánh cơ chế sinh bệnh của virus, tập trung tấn công vào các tế bào phân chia nhanh của đường ruột và hệ miễn dịch.

5.2. Các biến đổi vi thể điển hình trên mô và tế bào

Dưới kính hiển vi, các tổn thương thậm chí còn rõ ràng hơn. Đặc điểm vi thể điển hình nhất của bệnh Parvo là hoại tử các tế bào biểu mô tuyến Lieberkuhn trong ruột non. Các tuyến này bị giãn rộng và chứa đầy mảnh vụn tế bào. Điều này làm cho các nhung mao ruột bị cùn, ngắn lại và teo đi, làm mất hoàn toàn khả năng hấp thu của ruột. Ngoài ra, các mô lympho như hạch màng treo ruột và mảng Peyer cho thấy sự hoại tử và tiêu biến các tế bào lympho, dẫn đến suy giảm miễn dịch nghiêm trọng. Các cơ quan khác như tim, phổi, thận cũng có thể bị sung huyết và xuất huyết ở các mức độ khác nhau, cho thấy tính chất toàn thân của bệnh.

5.3. Tỷ lệ mắc bệnh ở chó chưa tiêm phòng và đã tiêm phòng

Nghiên cứu đã khẳng định một cách mạnh mẽ vai trò của việc tiêm phòng. Kết quả cho thấy tỷ lệ mắc bệnh ở nhóm chó chưa tiêm phòng vắc-xin Parvo cao hơn đáng kể so với nhóm đã được tiêm phòng đầy đủ. Điều này chứng minh rằng vắc-xin phòng Parvo có hiệu quả rất cao trong việc tạo ra miễn dịch bảo hộ, giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh và mức độ nghiêm trọng của bệnh nếu không may bị nhiễm. Đây là một thông điệp quan trọng cho những người nuôi chó về sự cần thiết của việc tuân thủ nghiêm ngặt lịch tiêm phòng cho chó, đặc biệt là trong những tháng đầu đời.

VI. Bí Quyết Phòng Bệnh Parvo Ở Chó và Phác Đồ Điều Trị Hiệu Quả

Phòng bệnh luôn là chiến lược hiệu quả và kinh tế nhất để đối phó với bệnh Parvo ở chó. Do chưa có thuốc đặc trị virus, việc điều trị chỉ mang tính chất hỗ trợ, giúp cơ thể chó chống chọi lại với bệnh cho đến khi hệ miễn dịch tự sản sinh đủ kháng thể. Biện pháp phòng bệnh quan trọng hàng đầu là tiêm phòng. Việc tuân thủ đúng lịch tiêm phòng cho chó do bác sĩ thú y khuyến cáo là cách tốt nhất để bảo vệ thú cưng. Mũi tiêm đầu tiên thường được thực hiện khi chó được 6-8 tuần tuổi và nhắc lại nhiều lần sau đó. Bên cạnh vắc-xin, vệ sinh môi trường sống và khử trùng chuồng trại đóng vai trò cực kỳ quan trọng do virus có khả năng tồn tại rất lâu ngoài môi trường. Đối với những con chó không may mắc bệnh, phác đồ điều trị Parvo tập trung vào việc chống mất nước bằng truyền dịch tĩnh mạch, kiểm soát nôn mửa, ngăn ngừa nhiễm trùng thứ phát bằng kháng sinh, và cung cấp dinh dưỡng hỗ trợ. Tỷ lệ sống phụ thuộc rất nhiều vào việc chẩn đoán sớm và can thiệp y tế tích cực.

6.1. Tầm quan trọng của vắc xin và lịch tiêm phòng cho chó

Vắc-xin phòng Parvo là công cụ phòng bệnh hữu hiệu nhất. Chó con nên được bắt đầu tiêm phòng từ 6-8 tuần tuổi, khi kháng thể từ mẹ truyền bắt đầu suy giảm. Lịch tiêm phòng cho chó con thường bao gồm 2-3 mũi tiêm nhắc lại, mỗi mũi cách nhau 3-4 tuần, để đảm bảo hệ miễn dịch được kích hoạt một cách tối ưu. Sau đó, chó cần được tiêm phòng nhắc lại hàng năm. Việc tuân thủ đầy đủ lịch trình này giúp tạo ra một hàng rào miễn dịch vững chắc, bảo vệ chó khỏi nguy cơ mắc bệnh nặng và giảm thiểu tỷ lệ tử vong.

6.2. Hướng dẫn khử trùng chuồng trại ngăn ngừa lây nhiễm chéo

Do Parvovirus rất bền trong môi trường, việc vệ sinh thông thường không đủ để tiêu diệt mầm bệnh. Cần sử dụng các chất khử trùng chuồng trại có hoạt tính mạnh. Dung dịch thuốc tẩy gia dụng (sodium hypochlorite) pha loãng theo tỷ lệ 1:30 với nước là một trong những lựa chọn hiệu quả và kinh tế nhất. Tất cả các bề mặt, vật dụng, bát ăn, đồ chơi mà chó bệnh đã tiếp xúc cần được làm sạch kỹ lưỡng và ngâm trong dung dịch khử trùng ít nhất 10 phút. Đối với khu vực sân vườn, việc loại bỏ hoàn toàn virus là rất khó khăn, nhưng có thể giảm tải lượng virus bằng cách làm sạch phân và để khu vực đó tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.

6.3. Phác đồ điều trị Parvo hỗ trợ và tiên lượng tỷ lệ sống

Cách chữa bệnh Parvo hiệu quả nhất là điều trị hỗ trợ tích cực và toàn diện. Nền tảng của phác đồ điều trị Parvo là truyền dịch tĩnh mạch để bù nước và điện giải. Thuốc chống nôn được sử dụng để kiểm soát tình trạng nôn mửa, giúp chó giữ được nước và dinh dưỡng. Kháng sinh phổ rộng được dùng để ngăn ngừa nhiễm trùng huyết do vi khuẩn từ ruột xâm nhập vào máu. Trong những trường hợp nặng, có thể cần đến truyền máu hoặc huyết tương để bổ sung protein và các yếu tố đông máu. Nếu được điều trị tích cực ngay từ khi phát hiện các dấu hiệu bệnh parvo đầu tiên, tỷ lệ sống có thể đạt từ 70-90%. Ngược lại, nếu không được điều trị, tỷ lệ tử vong có thể lên đến hơn 90%.

14/10/2025
Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý của chó mắc viêm ruột tiêu chảy do parvovirus type 2 gây ra và chẩn đoán bệnh bằng kỹ thuật pcr luận văn thạc sĩ nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề trên, chúng tôi thực hiện:“Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý của chó mắc viêm ruột tiêu chảy do Parvovirus type 2 gây ra và chẩn đoán bệnh bằng kỹ thuật PCR”để tiến hành nghiên cứu một số đặc điểm bệnh lý điển hình của bệnh do CPV-2 trên chó và chẩn đoán chính xác sự có mặt của Parvovirusbằng kỹ thuật PCR. Mục tiêu chung Xác định được một số đặc điểm bệnh lý điển hình của chó mắc bệnh do Parvovirus type 2 gây ra vàchẩn đoán bệnh bằng kỹ thuật PCRgóp phần cho công tác chẩn đoán phân biệt với các dịch bệnh khác để phòng chống dịch bệnh được tốt hơn. Mục tiêu cụ thể - Xác định được một số đặc điểm triệu chứng lâm sàng, bệnh lý đại thể và vi thể chủ yếu của chó mắc Parvovirus type 2. - Ứng dụng quy trình chẩn đoán nhanh Parvovirus type 2 bằng phương pháp PCR.

PHẠMVINGHIÊNCỨU - Đối tượng nghiên cứu: Chó nghi mắc bệnh viêm ruột tiêu chảy do Parvovirus type 2. - Thời gian nghiên cứu: từ tháng 10/2017 tới tháng 10/2018 - Địa điểm nghiên cứu: + Phòng khám thú y Cộng đồng – Khoa Thú y 2 + Phòng thí nghiệm trọng điểm công nghệ sinh học thú y – Khoa Thú y 1. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA ĐỀ TÀI Những nghiên cứu về bệnh lý lâm sàng và giải phẫu bệnh viêm ruột tiêu chảy do Parvovirus type 2 ở chó để phân biệt với các bệnh truyền nhiễm khác gần như còn thiếu, không chỉ trong nước mà còn trên phạm vi thế giới. Kết quả nghiên cứu này cung cấp các đặc điểm bệnh lý lâm sàng và các biến đổi bệnh lý cả về đại thể và vi thể của dịch bệnh, góp phần cho công tác chẩn đoán phân biệt với các dịch bệnh khác để phòng chống dịch bệnh được tốt hơn.

Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1. Ý nghĩa khoa học Kết quả nghiên cứu thu được về đặc điểm bệnh lý của chó mắcviêm ruột tiêu chảy do Parvovirus type 2 sẽ là tài liệu tham khảo quan trọng dùng trong giảng dạy và nghiên cứu về bệnh trên chó trong các trường đại học và các viện nghiên cứu chuyên ngành thú y. Ý nghĩa thực tiễn Kết quả nghiên cứu này cung cấp các đặc điểm bệnh lý lâm sàng và các biến đổi bệnh lý cả về đại thể và vi thể của dịch bệnh, góp phần cho công tác chẩn đoán phân biệt với các dịch bệnh khác để phòng chống dịch bệnh hiệu quả hơn. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

MỘT SỐ TƯ LIỆU VỀ LOÀI CHÓ 2. Nguồn gốc của loài chó Chó là loài vật nuôi thân thiết, gần gũi, gắn bó với con người suốt chiều dài lịch sử phát triển của xã hội loài người, được thuần hóa cách đây khoảng 15.000 năm từ một số loài chó sói sống hoang dã ở hầu hết các châu lục. Trung tâm thuần hóa chó cổ xưa nhất có lẽ là vùng Đông Nam Á, sau đó được du nhập vào Châu Úc, lan ra khắp phương Đông và đến Châu Mỹ. Chó được thuần hóa với mục đích giúp con người săn bắt thú, giữ nhà và làm bạn với con người.

Đông Nam Á là trung tâm thuần hóa chó cổ nhất. Từ đó, chó nhà xâm nhập sang Châu Úc, các nước Phương Đông rồi du nhập sang Châu Mỹ. Ở Việt Nam, theo các nhà khảo cổ học, chó được nuôi từ trung kỳ đồ đá mới, khoảng 3000 - 4000 năm trước công nguyên (cách đây 5 - 6 nghìn năm). Một số đặc điểm sinh lý của chó 2.

Thân nhiệt (0C) Nhiệt độ của cơ thể là chỉ số tương đối của hai quá trình sinh nhiệt và thải nhiệt. Sự hằng định tương đối của thân nhiệt gia súc là nhờ có trung tâm điều tiết nhiệt nằm ở hành não. Ở trạng thái sinh lý bình thường, thân nhiệt của chó là 37,5oC - 39oC. Trong tình trạng bệnh lý thân nhiệt có sự thay đổi tuỳ vào tính chất và mức độ bệnh.

Nhiệt độ của cơ thể chó bình thường còn thay đổi bởi các yếu tố: Tuổi tác (con non có thân nhiệt cao hơn con trưởng thành), giới tính (con cái có thân nhiệt cao hơn con đực). Sự vận động cũng ảnh hưởng đến thân nhiệt của chó, khi vận động nhiều thân nhiệt của chó thường cao hơn bình thường. Thân nhiệt của chó vào lúc sáng sớm thường thấp hơn buổi chiều và chênh lệch từ 0,2oC - 0,5oC. Ý nghĩa chẩn đoán: Thông qua việc kiểm tra nhiệt độ cơ thể chó, có thể xác định được con vật có bị sốt hay không.

Qua đó, sơ bộ xác định được nguyên nhân gây bệnh, mức độ, tính chất và tiên lượng bệnh. Sự giảm nhiệt độ thường do mất máu, bị nhiễm lạnh do một số hoá chất tác dụng đặc biệt là do trúng độc… Sự tăng nhiệt độ gặp khi nhiệt độ môi trường quá cao, gặp trong bệnh cảm 4 nóng, cảm nắng, các bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn, virus, bệnh kí sinh trùng… gây nên trạng thái sốt cao. Tần số hô hấp (số lần thở/phút) Tần số hô hấp là số lần thở trong 1 phút. Tần số hô hấp phụ thuộc vào cường độ trao đổi chất, tuổi, tầm vóc, trạng thái dinh dưỡng, trạng thái làm việc, trạng thái sinh lý, thời tiết, khí hậu và tình trạng bệnh lý.

Ở trạng thái sinh lý bình thường, chó con có tần số hô hấp từ 18 - 20 lần/phút. Chó trưởng thành: Giống chó to có tần số hô hấp từ 10 - 20 lần/phút, chó nhỏ có tần số hô hấp 20 - 30 lần/phút. Chó thở thể ngực và tần số hô hấp còn phụ thuộc vào các yếu tố sau: • Nhiệt độ bên ngoài môi trường: Thời tiết quá nóng nên chó phải thở nhanh để thải nhiệt, ở chó nhịp thở có thể lên tới 100 - 160 lần/phút. • Thời gian trong ngày: Ban đêm và sáng sớm chó thở chậm hơn, buổi trưa và buổi chiều chó thở nhanh hơn.

• Tuổi: Con vật càng lớn tuổi thì tần số hô hấp càng chậm. • Những con mang thai, sự sợ hãi cũng làm cho tần số hô hấp tăng lên. Thông qua hoạt động hô hấp mà cơ thể lấy O2 và các chất dinh dưỡng trực tiếp từ môi trường, thải CO2 và các sản phẩm dị hoá ra môi trường đồng thời giữ vai trò điều tiết nhiệt. Tần số hô hấp hay nhịp thở là số lần thở ra hay hít vào trong một phút.

Ở mỗi loài gia súc đều có tần số hô hấp nhất định. Tuy nhiên ở trạng thái bình thường tần số hô hấp có thể thay đổi do tác động của cường độ trao đổi chất, lứa tuổi, tầm vóc, trạng thái sinh lý, nhiệt độ môi trường, khí hậu,… Ở trạng thái bệnh lý, tần số hô hấp thay đổi gọi là hô hấp bệnh lý. Tăng tần số hô hấp gặp trong các bệnh gây hẹp diện tích về thể tích của phổi, những bệnh gây sốt cao nhất là những bệnh truyền nhiễm cấp tính, bệnh ký sinh trùng. Tần số hô hấp giảm trong những bệnh: hẹp thanh khí quản, chảy máu não, hôn mê, bại liệt sau đẻ, các trường hợp sắp chết.

Tuỳ từng giai đoạn sẽ có một kiểu thở khác nhau: Biot, Kusman, nhanh nông,… 2. Tần số tim (lần/phút) Tần số tim mạch là số lần co bóp của tim trong một phút (lần/phút). Khi tim đập thì mỏm tim hoặc thân tim chạm vào thành ngực, vì vậy mà ta có thể dùng tay, áp tai hoặc dùng tai nghe áp vào thành ngực vùng tim để nghe được 5 tiếng tim. Khi tim co bóp sẽ đẩy một lượng máu vào động mạch làm mạch quản mở rộng, thành mạch quản căng cứng.

Sau đó, nhờ vào tính đàn hồi, mạch quản tự co bóp lại cho đến thời kỳ co tiếp theo tạo nên hiện tượng động mạch đập. Dựa vào tính chất này ta có thể tính được nhịp động mạch sẽ tương đương với mạch tim đập. Mỗi loài gia súc khác nhau thì tần số tim mạch cũng khác nhau. Sự khác nhau này cũng biểu hiện ở từng lứa tuổi trong một loài động vật, tính biệt, thời điểm.

Tuy vậy, tần số tim mạch của động vật chỉ dao động trong một phạm vi nhất định (Nguyễn Xuân Tịnh và cs. Tim co bóp hoạt động liên tục trong suốt cuộc đời con vật theo một nhịp điệu nhất định gọi là chu kỳ, khi tim co bóp gọi là tâm thu (tâm thất co, tim bơm máu vào động mạch) và khi tim giãn được gọi là tâm trương (tâm thất dãn, tim hút máu vào tâm thất). Tần số tim mạch được quy định bằng số lần tim co bóp trong một phút. Ở trạng thái sinh lý bình thường: - Chó con: 200 - 220 lần/phút; - Chó trưởng thành: 70 - 120 lần/phút; - Chó già: 70 - 80 lần/phút.

Một số đặc điểm cấu tạo và chức năng sinh lý dạ dày - ruột 2. Cấu tạo và chức năng của dạ dày đơn a. Cấu tạo - Lớp niêm mạc: Các phần khác nhau của dạ dày có thể phân biệt bằng màu sắc. Dựa vào màu sắc đó người ta phân thành 3 phần: thượng vị, thân vị, hạ vị.

Niêm mạc sáng nhất chỗ thượng vị, thẫm nhất ở thân vị. Màu sắc không đều là do sự cung cấp máu, có liên quan đến hoạt động của các tuyến. - Biểu mô: Biểu mô của niêm mạc là loại đơn trụ, rõ nhất ở thân vị, ở đó nó tiết ra phần lớn dịch vị. Trên bề mặt của niêm mạc có những tế bào biểu mô hình trụ cao, nhân nằm phía cực đáy, bào tương có nhiều chất bám loại nhờn như chất tiết của tế bào hình dài.

Biểu mô này lõm xuống dưới tổ chức đệm làm thành tuyến. - Đệm: Lớp đệm của niêm mạc là tổ chức liên kết thưa có pha sợi lưới chứa tuyến dạ dày. Xung quanh các tuyến nó tạo thành lớp mỏng, có chứa những tế bào cơ trơn riêng rẽ. 6 - Cơ niêm: Cơ niêm của niêm mạc gồm 2 lớp, vòng trong, dọc ngoài.

Nó có những nhánh đi vào tổ chức liên kết giữa các tuyến. - Hạ niêm mạc là tổ chức liên kết thưa, xếp dày đặc, chứa nhiều huyết quản, lâm ba quản và nhiều đám rối thần kinh. - Áo cơ: Do sự phát sinh không đều của thành dạ dày trong quá trình phát sinh nên hướng đi và sự sắp xếp lớn của áo cơ có nhiều điểm khác. Một phần những sợi vòng của lớp trong biến thành những lớp chéo phụ rõ ở vùng thượng vị.

Số sợi còn lại ở lớp trong vẫn là vòng. Lớp này đặc biệt phát triển ở hạ vị, ở đó nó tạo ra thành một vòng cơ vòng khoẻ giữ thức ăn trong dạ dày. Lớp cơ ngoài dọc, ở đường cong lớn và đường cong nhỏ, ở 2 bên cạnh có hướng chéo đi không giữ chiều dọc nữa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ