Bảo Vệ Quyền Lợi Người Lao Động Trong Và Sau Quá Trình Cổ Phần Hóa Doanh Nghiệp Nhà Nước

Luận văn thạc sĩ phân tích bảo vệ quyền lợi người lao động trong và sau quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước lý luận và, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ luật học

2009

111
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CỔ PHẦN HOÁ DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC VÀ BẢO VỆ QUYỀN LỢI NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG VÀ SAU QUÁ TRÌNH CỔ PHẦN HOÁ DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC

1.1. Cổ phần hoá doanh nghiệp nhà nước

1.1.1. Khái niệm cổ phần hoá doanh nghiệp nhà nước

1.1.2. Phương thức tiến hành cổ phần hoá doanh nghiệp nhà nước

1.1.3. Vai trò cổ phần hoá doanh nghiệp nhà nước đối với vấn đề quyền lợi người lao động

1.1.4. Kinh nghiệm của một số nước về cổ phần hoá, bảo vệ quyền lợi của người lao động và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

1.1.4.1. Cổ phần hoá ở Nga
1.1.4.2. Cổ phần hoá ở Trung Quốc
1.1.4.3. Cổ phần hoá ở Hàn Quốc
1.1.4.4. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: BẢO VỆ QUYỀN LỢI CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG VÀ SAU QUÁ TRÌNH CỔ PHẦN HOÁ DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC – PHÁP LUẬT, THỰC TRẠNG VÀ NGUYÊN NHÂN

2.1. Lịch sử phát triển pháp luật về quyền lợi của người lao động khi cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước

2.1.1. Giai đoạn thí điểm (từ 1990 đến tháng 5/1996)

2.1.2. Giai đoạn mở rộng thí điểm - từ tháng 5/1996 đến tháng 6/1998

2.1.3. Giai đoạn triển khai (từ tháng 7/1998 đến nay)

2.2. Quyền lợi người lao động và nội dung bảo vệ quyền lợi người lao động trong và sau quá trình cổ phần hoá doanh nghiệp nhà nước theo pháp luật hiện hành

2.2.1. Quyền lợi người lao động và nội dung bảo vệ quyền lợi người lao động trong quá trình cổ phần hoá theo pháp luật hiện hành

2.2.1.1. Quyền lợi của người lao động tiếp tục làm việc tại công ty cổ phần
2.2.1.2. Quyền lợi của người lao động đủ điều kiện nghỉ hưu
2.2.1.3. Quyền lợi của người lao động khi chấm dứt hợp đồng lao động
2.2.1.4. Quyền lợi của người lao động bị dôi dư khi cổ phần hoá doanh nghiệp nhà nước

2.2.2. Quyền lợi người lao động và nội dung bảo vệ quyền lợi người lao động sau cổ phần hoá theo pháp luật hiện hành

2.3. Thực trạng bảo vệ quyền lợi của người lao động trong và sau quá trình cổ phần hoá doanh nghiệp nhà nước

2.3.1. Ưu điểm về mặt xây dựng pháp luật

2.3.2. Ưu điểm về mặt thực hiện pháp luật

2.3.3. Khuyết điểm về mặt xây dựng pháp luật

2.3.4. Khuyết điểm về mặt thực hiện pháp luật

2.4. Nguyên nhân của ưu điểm

2.5. Nguyên nhân của khuyết điểm

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG BẢO VỆ QUYỀN LỢI CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG VÀ SAU QUÁ TRÌNH CỔ PHẦN HOÁ DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC

3.1. Tăng cường công tác phổ biến, tuyên truyền chủ trương, chính sách pháp luật về cổ phần hoá doanh nghiệp nhà nước và pháp luật về bảo vệ quyền lợi người lao động

3.2. Hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật về bảo vệ quyền lợi người lao động trong cổ phần hóa

3.3. Nâng cao chất lượng, hiệu quả kiểm tra, giám sát việc tuân thủ pháp luật bảo vệ quyền lợi của người lao động trong và sau quá trình cổ phần hóa

3.4. Bồi dưỡng, nâng cao ý thức chấp hành pháp luật về bảo vệ quyền lợi người lao động của cán bộ làm công tác cổ phần hoá doanh nghiệp nhà nước và cán bộ quản lý tại các công ty cổ phần có vốn Nhà nước sau cổ phần hoá

3.5. Phát huy vai trò của tổ chức công đoàn trong việc bảo vệ quyền lợi người lao động trong và sau cổ phần hoá doanh nghiệp nhà nước. Nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp sau cổ phần hóa gắn với bảo vệ quyền lợi người lao động

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Cổ Phần Hóa DNNN Tổng Quan Định Nghĩa Chi Tiết

Cổ phần hóa (CPH) doanh nghiệp nhà nước (DNNN) là quá trình chuyển đổi hình thức sở hữu từ nhà nước sang nhiều thành phần kinh tế. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả hoạt động, thu hút vốn đầu tư và tạo động lực cho sự phát triển. Theo Quyết định số 143/HĐBT năm 1990, CPH nhằm đảm bảo sở hữu tài sản, tạo điều kiện cho người lao động làm chủ và huy động vốn. Nghị định 28/CP năm 1996 định nghĩa CPH là chuyển DNNN thành công ty cổ phần, với sự tham gia của nhiều thành phần sở hữu, trong đó có nhà nước. Nghị định 109/2007/NĐ-CP quy định rõ hơn, CPH DNNN là chuyển doanh nghiệp 100% vốn nhà nước thành công ty cổ phần theo Luật Doanh nghiệp 2005. Quá trình này không chỉ là thay đổi hình thức pháp lý mà còn là cơ hội để tái cơ cấu, nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập kinh tế quốc tế. CPH tác động lớn đến quyền lợi người lao động, đòi hỏi sự quan tâm và bảo vệ thích đáng.

1.1. Khái niệm Cổ Phần Hóa Doanh Nghiệp Nhà Nước DNNN

Cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước (CPH DNNN) là quá trình chuyển đổi sở hữu từ nhà nước sang các thành phần kinh tế khác, thông qua việc phát hành cổ phần. Mục đích chính là huy động vốn, nâng cao hiệu quả hoạt động và tạo động lực phát triển cho doanh nghiệp. Theo đó, DNNN sẽ chuyển đổi thành công ty cổ phần (CTCP), nơi vốn điều lệ được chia thành nhiều cổ phần và các thành viên (cổ đông) có thể là tổ chức hoặc cá nhân. Quá trình này đòi hỏi sự minh bạch, công khai và tuân thủ pháp luật để đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan, đặc biệt là người lao động.

1.2. Mục tiêu Cổ Phần Hóa và Tác Động Đến Người Lao Động

Mục tiêu của cổ phần hóa là chuyển đổi các doanh nghiệp mà Nhà nước không cần nắm giữ 100% vốn sang mô hình có nhiều chủ sở hữu. Điều này giúp huy động vốn từ các nhà đầu tư, nâng cao năng lực tài chính và đổi mới công nghệ. Đồng thời, CPH cũng nhằm đảm bảo hài hòa lợi ích của nhà nước, doanh nghiệp, nhà đầu tư và người lao động. Tuy nhiên, quá trình này có thể gây ra những tác động tiêu cực đến việc làmthu nhập của người lao động, đòi hỏi các biện pháp bảo vệ và hỗ trợ thích hợp.

II. Phương Pháp Cổ Phần Hóa DNNN Quyền Lợi Người Lao Động

Cổ phần hóa DNNN được thực hiện qua nhiều phương thức, bao gồm giữ nguyên vốn nhà nước và phát hành thêm cổ phiếu, bán một phần hoặc toàn bộ vốn nhà nước. Theo Nghị định 109/2007/NĐ-CP và Thông tư 146/2007/TT-BTC, quy trình CPH bao gồm xây dựng phương án, xác định giá trị doanh nghiệp, bán cổ phần và chuyển đổi thành công ty cổ phần. Trong quá trình này, việc bảo vệ quyền lợi người lao động là yếu tố then chốt. Các vấn đề như việc làm, thu nhập, bảo hiểm xã hộiđào tạo lại cần được giải quyết thỏa đáng. Sự tham gia của công đoàn và các tổ chức đại diện người lao động là cần thiết để đảm bảo tính công bằng và minh bạch.

2.1. Các Bước Tiến Hành Cổ Phần Hóa Doanh Nghiệp Nhà Nước

Quá trình cổ phần hóa DNNN bao gồm nhiều bước, từ xây dựng phương án đến chuyển đổi thành công ty cổ phần. Bước đầu tiên là thành lập Ban chỉ đạo CPH và tổ giúp việc. Sau đó, doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ pháp lý, xác định giá trị và lựa chọn phương pháp CPH phù hợp. Việc xác định giá trị doanh nghiệp phải minh bạch, khách quan và tuân thủ các quy định của pháp luật. Cuối cùng, doanh nghiệp sẽ tiến hành bán cổ phần và chuyển đổi thành CTCP, hoạt động theo Luật Doanh nghiệp.

2.2. Vai Trò Của Công Đoàn Trong Bảo Vệ Quyền Lợi Người Lao Động

Công đoàn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi người lao động trong quá trình CPH. Công đoàn có trách nhiệm tham gia xây dựng phương án CPH, giám sát việc thực hiện và đảm bảo các chế độ, chính sách cho người lao động được thực hiện đầy đủ. Ngoài ra, công đoàn cũng là cầu nối giữa người lao động và doanh nghiệp, giúp giải quyết các tranh chấp lao động và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động.

III. Pháp Luật Bảo Vệ Quyền Lợi NLĐ Trong Cổ Phần Hóa DNNN

Pháp luật Việt Nam có nhiều quy định về bảo vệ quyền lợi người lao động trong quá trình CPH DNNN. Luật Lao động, Luật Doanh nghiệp và các văn bản hướng dẫn thi hành đều đề cập đến vấn đề này. Các quy định này bao gồm quyền được thông tin, tham gia ý kiến, được đảm bảo việc làm, thu nhập và các chế độ bảo hiểm. Ngoài ra, pháp luật cũng quy định về việc giải quyết tranh chấp lao động và bồi thường thiệt hại cho người lao động. Tuy nhiên, thực tế cho thấy việc thực thi pháp luật còn nhiều hạn chế, đòi hỏi sự tăng cường giám sát và kiểm tra từ các cơ quan chức năng.

3.1. Quyền và Nghĩa Vụ Của Người Lao Động Khi CPH DNNN

Khi DNNN tiến hành cổ phần hóa, người lao động có các quyền và nghĩa vụ nhất định. Họ có quyền được thông tin đầy đủ về quá trình CPH, được tham gia ý kiến và được ưu tiên mua cổ phần. Đồng thời, người lao động cũng có nghĩa vụ tuân thủ các quy định của pháp luật và hợp tác với doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi. Việc thực hiện đầy đủ các quyền và nghĩa vụ này sẽ giúp đảm bảo quyền lợi của người lao động và tạo sự đồng thuận trong doanh nghiệp.

3.2. Các Chế Độ Bảo Hiểm và Hỗ Trợ Cho Người Lao Động

Trong quá trình cổ phần hóa, người lao động được hưởng các chế độ bảo hiểm và hỗ trợ theo quy định của pháp luật. Các chế độ này bao gồm bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp và các khoản trợ cấp khác. Ngoài ra, người lao động còn được hỗ trợ đào tạo lại, chuyển đổi nghề nghiệp để thích ứng với công việc mới. Việc đảm bảo đầy đủ các chế độ này sẽ giúp người lao động ổn định cuộc sống và vượt qua khó khăn trong quá trình chuyển đổi.

IV. Thực Trạng Bảo Vệ Quyền Lợi NLĐ Ưu Điểm Hạn Chế

Thực tế bảo vệ quyền lợi người lao động trong quá trình CPH DNNN còn nhiều bất cập. Mặc dù pháp luật đã có nhiều quy định, nhưng việc thực thi còn yếu kém. Nhiều trường hợp người lao động bị mất việc làm, giảm thu nhập hoặc không được hưởng đầy đủ các chế độ bảo hiểm. Nguyên nhân là do sự thiếu minh bạch, yếu kém trong quản lý và sự thờ ơ của một số doanh nghiệp. Để cải thiện tình hình, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, xử lý nghiêm các vi phạm và nâng cao nhận thức của các bên liên quan.

4.1. Những Khó Khăn và Thách Thức Trong Thực Thi Pháp Luật

Việc thực thi pháp luật về bảo vệ quyền lợi người lao động trong quá trình cổ phần hóa còn gặp nhiều khó khăn và thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự thiếu minh bạch trong quá trình định giá doanh nghiệp và bán cổ phần. Điều này tạo cơ hội cho các hành vi tiêu cực, gây thiệt hại cho người lao động và nhà nước. Ngoài ra, năng lực của các cơ quan thanh tra, kiểm tra còn hạn chế, dẫn đến việc xử lý vi phạm chưa nghiêm.

4.2. Các Vấn Đề Về Việc Làm Thu Nhập và An Sinh Xã Hội

Cổ phần hóa có thể gây ra những tác động tiêu cực đến việc làm, thu nhậpan sinh xã hội của người lao động. Nhiều người lao động bị mất việc làm do doanh nghiệp tái cơ cấu hoặc giảm biên chế. Những người còn lại có thể phải đối mặt với tình trạng giảm thu nhập do thay đổi chế độ lương thưởng. Ngoài ra, việc đảm bảo các chế độ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế cho người lao động cũng là một thách thức lớn.

V. Giải Pháp Tăng Cường Bảo Vệ Quyền Lợi NLĐ Hậu CPH

Để tăng cường bảo vệ quyền lợi người lao động trong và sau quá trình CPH DNNN, cần có các giải pháp đồng bộ. Cần hoàn thiện hệ thống pháp luật, tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và nâng cao năng lực của các cơ quan chức năng. Đồng thời, cần phát huy vai trò của công đoàn và các tổ chức xã hội trong việc giám sát và bảo vệ quyền lợi của người lao động. Ngoài ra, cần có các chính sách hỗ trợ đào tạo lại, chuyển đổi nghề nghiệp và tạo việc làm mới cho người lao động bị ảnh hưởng bởi CPH.

5.1. Hoàn Thiện Hệ Thống Pháp Luật và Cơ Chế Giám Sát

Để bảo vệ quyền lợi người lao động một cách hiệu quả, cần hoàn thiện hệ thống pháp luật về cổ phần hóa và lao động. Các quy định cần rõ ràng, minh bạch và phù hợp với thực tế. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế giám sát chặt chẽ, đảm bảo các quy định được thực thi nghiêm túc. Cơ chế này cần có sự tham gia của các cơ quan nhà nước, công đoàn và các tổ chức xã hội.

5.2. Nâng Cao Năng Lực Của Công Đoàn và Tổ Chức Xã Hội

Công đoàn và các tổ chức xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi người lao động. Để phát huy vai trò này, cần nâng cao năng lực của các tổ chức này về kiến thức pháp luật, kỹ năng giám sát và khả năng đối thoại. Đồng thời, cần tạo điều kiện để các tổ chức này tham gia tích cực vào quá trình xây dựng chính sách và giám sát việc thực thi.

VI. Kinh Nghiệm Quốc Tế Bài Học Cho Việt Nam Về CPH

Nhiều quốc gia đã có kinh nghiệm trong việc CPH DNNN, với những thành công và thất bại khác nhau. Nghiên cứu kinh nghiệm của các nước như Nga, Trung Quốc, Hàn Quốc có thể giúp Việt Nam rút ra những bài học quý giá. Cần chú trọng đến việc bảo vệ quyền lợi người lao động, đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình CPH. Đồng thời, cần có các chính sách hỗ trợ đào tạo lại, chuyển đổi nghề nghiệp và tạo việc làm mới cho người lao động bị ảnh hưởng.

6.1. Bài Học Từ Các Nước Về Bảo Vệ Quyền Lợi Người Lao Động

Kinh nghiệm từ các nước cho thấy việc bảo vệ quyền lợi người lao động là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công của quá trình cổ phần hóa. Các nước đã áp dụng nhiều biện pháp khác nhau, như ưu tiên cho người lao động mua cổ phần, đảm bảo việc làmthu nhập, cung cấp các chương trình đào tạo lại và hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp. Việt Nam có thể học hỏi những kinh nghiệm này để xây dựng các chính sách phù hợp.

6.2. Đảm Bảo Minh Bạch và Công Bằng Trong Quá Trình CPH

Tính minh bạch và công bằng là yếu tố quan trọng để tạo sự tin tưởng và đồng thuận trong quá trình cổ phần hóa. Cần đảm bảo thông tin được công khai, đầy đủ và dễ tiếp cận. Quá trình định giá doanh nghiệp và bán cổ phần phải khách quan, minh bạch và tuân thủ các quy định của pháp luật. Đồng thời, cần có cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả, đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ bảo vệ quyền lợi người lao động trong và sau quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước lý luận và thực tiễn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về CPH DNNN và bảo vệ quyền lợi NLĐ trong và sau quá trình CPH DNNN. - Chương 2: Bảo vệ quyền lợi NLĐ trong và sau quá trình CPH DNNN- Pháp luật, thực trạng, nguyên nhân và kinh nghiệm. - Chương 3: Một số giải pháp tăng cường bảo vệ quyền lợi của NLĐ trong và sau quá trình CPH DNNN. 9 z CHƢƠNG 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CỔ PHẦN HOÁ DOANH NGHIỆP NHÀ NƢỚC VÀ BẢO VỆ QUYỀN LỢI NGƢỜI LAO ĐỘNG TRONG VÀ SAU QUÁ TRÌNH CỔ PHẦN HOÁ DOANH NGHIỆP NHÀ NƢỚC 1.

Cổ phần hoá doanh nghiệp nhà nƣớc 1. Khái niệm cổ phần hoá doanh nghiệp nhà nước CPH là cách nói ngắn gọn của chủ trương chuyển DNNN thành công ty cổ phần (CTCP), được đưa ra từ năm 1987 tại Điều 22 của Quyết định số 214/HĐBT ngày 14/11/1987 của Hội đồng Bộ trưởng về đổi mới thành phần kinh tế quốc doanh, nhưng phải hơn hai năm sau đó, khái niệm về CPH mới chính thức được đề cập (tuy chưa cụ thể) tại Điều 2 Quyết định số 143/HĐBT ngày 10/5/1990 của Hội đồng Bộ trưởng: “Chuyển DN quốc doanh thành CTCP với mục đích đảm bảo sở hữu về tài sản và sở hữu của nhà nước, người lao động có điều kiện thực sự làm chủ DN, huy động vốn" [7]. Đến năm 1996, tại Nghị định số 28/CP ngày 7/5/1996 của Chính phủ, khái niệm CPH được đề cập đầy đủ và chặt chẽ hơn: DNNN chuyển thành CTCP (hay còn gọi là CPH DNNN) là một biện pháp chuyển DN từ sở hữu Nhà nước sang hình thức sở hữu nhiều thành phần trong đó tồn tại một phần sở hữu Nhà nước… Theo Nghị định 109/2007/NĐ-CP ngày 6/6/2007, CPH DNNN chính là việc chuyển doanh nghiệp 100% vốn Nhà nước thành công ty cổ phần, hoạt động theo Luật Doanh nghiệp năm 2005 [8]. Với khái niệm này, đối tượng của CPH DNNN chỉ là DNNN có 100% vốn Nhà nước.

Các loại hình doanh nghiệp mà Nhà nước có cổ phần, vốn góp chi phối không phải là đối tượng của CPH. Các DNNN sau khi CPH sẽ được 10 z chuyển đổi thành CTCP – là một tổ chức kinh doanh có tư cách pháp nhân mà vốn kinh doanh do nhiều người đóng góp dưới hình thái cổ phần. - CTCP có đặc trưng cơ bản sau: + Là doanh nghiệp có tư cách pháp nhân. + Vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần.

+ Thành viên của CTCP (cổ đông) có thể là tổ chức hoặc cá nhân; số lượng thành viên tối thiểu là ba và không hạn chế số lượng tối đa; thành viên công ty chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp trong phạm vi số vốn đóng góp vào doanh nghiệp; cổ đông có quyền tự do chuyển nhượng cổ phần của mình cho người khác, trừ một số trường hợp theo quy định của Luật Doanh nghiệp. + CTCP có quyền phát hành cổ phiếu các loại để huy động vốn. Từ những phân tích trên, có thể hiểu CPH dưới góc độ pháp lý như sau: CPH là quá trình thực hiện xã hội hoá sở hữu, chuyển các DNNN thuộc sở hữu Nhà nước thành CTCP thuộc sở hữu của các cổ đông thuộc mọi thành phần kinh tế tham gia mua cổ phiếu. - Các hình thức cổ phần hoá DNNN: + Giữ nguyên vốn Nhà nước hiện có tại doanh nghiệp, phát hành thêm cổ phiếu để tăng vốn điều lệ.

+ Bán một phần vốn Nhà nước hiện có tại doanh nghiệp hoặc kết hợp vừa bán bớt một phần vốn Nhà nước vừa phát hành thêm cổ phiếu để tăng vốn điều lệ. + Bán toàn bộ vốn Nhà nước hiện có tại doanh nghiệp hoặc kết hợp vừa bán toàn bộ vốn Nhà nước vừa phát hành thêm cổ phiếu để tăng vốn điều lệ. - Cổ phần hoá các DNNN nhằm các mục tiêu sau: 11 z + Chuyển đổi những doanh nghiệp mà Nhà nước không cần giữ 100% vốn sang loại hình doanh nghiệp có nhiều chủ sở hữu; huy động vốn của các nhà đầu tư trong nước và nước ngoài để nâng cao năng lực tài chính, đổi mới công nghệ, đổi mới phương thức quản lý nhằm nâng cao hiệu quả và sức cạnh tranh của nền kinh tế. + Đảm bảo hài hoà lợi ích của nhà nước, doanh nghiệp, nhà đầu tư và NLĐ trong doanh nghiệp.

+ Thực hiện công khai, minh bạch theo nguyên tắc thị trường; khắc phục tình trạng CPH khép kín trong nội bộ doanh nghiệp; gắn với phát triển thị trường vốn, thị trường chứng khoán. Từ các mục tiêu trên, CPH DNN có những đặc trưng cơ bản sau: Một là, CPH DNNN là quá trình chuyển đổi hình thức hoạt động từ DNNN sang CTCP. DNNN sau khi đã hoàn thành CPH sẽ có địa vị pháp lý của CTCP. Khi đó tất cả các vấn đề liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp như: cơ chế pháp lý về thành lập, giải thể, phá sản, quyền và nghĩa vụ của công ty, cơ chế quản lý … đều chịu sự điều chỉnh của pháp luật về công ty cổ phần (Luật Doanh nghiệp).

Hai là, CPH DNNN là quá trình chuyển doanh nghiệp từ sở hữu nhà nước sang sở hữu nhiều thành phần. Nếu như trước khi CPH, toàn bộ vốn của doanh nghiệp thuộc sở hữu nhà nước thì sau khi tiến hành CPH, vốn của doanh nghiệp không chỉ là của riêng Nhà nước mà còn là của các chủ sở hữu khác như: NLĐ trong doanh nghiệp, cổ đông ngoài doanh nghiệp. Điều đặc biệt là NLĐ đã trở thành người chủ thực sự cho phần vốn góp của mình trong CTCP. Ba là, CPH DNNN là biện pháp duy trì một phần sở hữu nhà nước đối với tư liệu sản suất dưới hình thức CTCP.

Thực tế cho thấy khi thực hiện 12 z CPH DNNN, Nhà nước không chuyển tất cả các DNNN thành CTCP mà chỉ chuyển một bộ phận doanh nghiệp không giữ vị trí then chốt, trọng yếu trong nền kinh tế quốc dân trở thành CTCP. Hiện nay, sau khi CPH thì Nhà nước vẫn thường là một cổ đông trong doanh nghiệp. Vậy CPH DNNN ở nước ta có điểm gì khác với tư nhân hóa. Tư nhân hoá được hiểu là quá trình chuyển DNNN sang doanh nghiệp tư nhân.

Tư nhân hoá có thể diễn ra ở ba mức độ sau: 1- Thay đổi một phần chế độ sở hữu của doanh nghiệp ; 2- Tự do hoá việc tham gia những hoạt động mà trước đây chỉ dành cho khu vực nhà nước; 3- Uỷ quyền kinh doanh hoặc cho phép tư nhân thực hiện những dịch vụ công cộng hoặc cho tư nhân thuê các tài sản công [9]. Ta thấy, CPH DNNN ở nước ta là một hiện tượng đặc thù, khác hẳn với tư nhân hóa, thể hiện như sau: - CPH DNNN nhằm cơ cấu lại hệ thống DNNN bằng cách du nhập mô hình CTCP, có hỗn hợp sở hữu nhà nước và tư nhân để một mặt giảm bớt vốn của Nhà nước ở các ngành, lĩnh vực mà với hình thức kinh tế tư bản nhà nước sẽ tốt hơn hẳn hình thức doanh nghiệp 100% sở hữu nhà nước. Làm như vậy thành phần kinh tế nhà nước có thể mạnh hơn, kiểm soát được phạm vi rộng hơn mà không cần tăng vốn đầu tư của Nhà nước. - Hình thức CPH DNNN kết hợp với việc vận dụng các chính sách ưu đãi đối với NLĐ trong các CTCP được chuyển đổi từ DNNN cho thấy mục đích là tạo điều kiện cho NLĐ làm chủ và doanh nghiệp sau CPH hoạt động hiệu quả.

- CPH DNNN không nhằm mục đích tư nhân hoá các doanh nghiệp này để giảm gánh nặng tài chính cho ngân sách Nhà nước mà trước hết nhằm vào huy động vốn cho doanh nghiệp và ngay cả khoản tiền thu về do bán cổ phần vẫn được Nhà nước tiếp tục đầu tư vào DNNN. 13 z Các đặc trưng của CPH DNNN nêu trên đã làm cho CPH trở thành một giải pháp triệt để nhằm sắp xếp, đổi mới và nâng cao hiệu quả của DNNN, giải quyết được căn nguyên của DNNN - đó là vấn đề sở hữu. CPH được coi là “giải pháp cải cách DNNN tối ưu trong điều kiện nước ta hiện nay” [10]. Bên cạnh đó CPH DNNN là một tất yếu khách quan trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

Khi Việt Nam là thành viên của các tổ chức quốc tế như WTO, nhà nước ta phải thực hiện các cam kết quốc tế, phải bãi bỏ các loại hình bao cấp và trợ cấp, hỗ trợ cho các hoạt động của doanh nghiệp trong nước trái với quy định của WTO, các doanh nghiệp trong nước phải cạnh tranh bình đẳng với các đối tác quốc tế trên cả thị trường trong nước và thế giới [11]. Bên cạnh đó, CPH cũng là giải pháp cải cách DNNN tác động đến rất nhiều vấn đề xã hội hết sức nhạy cảm như công bằng xã hội, quyền lợi cũng như việc làm, trợ cấp thất nghiệp của NLĐ… 1. Phương thức tiến hành cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước Theo quy định tại Nghị định số 109/2007/NĐ-CP ngày 6/6/2007 của Chính phủ và Thông tư số 146/2007/TT-BTC ngày 06/12/2007 của Bộ Tài chính [12], CPH DNNN sẽ được tiến hành theo các bước để chuyển doanh nghiệp 100% vốn nhà nước thành CTCP, cụ thể như sau: Bước 1. Xây dựng phương án CPH.

* Thành lập Ban chỉ đạo CPH và tổ giúp việc. - Cơ quan quyết định CPH ra quyết định thành lập Ban chỉ đạo CPH đồng thời với Quyết định CPH doanh nghiệp. - Trưởng Ban chỉ đạo lựa chọn và ra quyết định thành lập Tổ giúp việc CPH trong thời gian 5 ngày làm việc, kể từ ngày có quyết định thành lập Ban chỉ đạo CPH. * Chuẩn bị hồ sơ tài liệu: 14 z Trong thời gian tối đa 10 ngày làm việc kể từ ngày có quyết định thành lập Tổ giúp việc CPH, Ban chỉ đạo có trách nhiệm chỉ đạo Tổ giúp việc cùng với doanh nghiệp tiến hành: - Lựa chọn phương pháp, hình thức xác định giá trị doanh nghiệp, lựa chọn thời điểm xác định giá trị doanh nghiệp phù hợp với điều kiện của doanh nghiệp và các văn bản hướng dẫn có liên quan đến CPH.

- Chuẩn bị đầy đủ các tài liệu sau: + Các Hồ sơ pháp lý về thành lập doanh nghiệp. + Các Hồ sơ pháp lý về tài sản của doanh nghiệp (bao gồm cả diện tích đất được giao hoặc thuê). + Hồ sơ về công nợ (đặc biệt là các khoản nợ tồn đọng, các khoản nợ đã xử lý theo chế độ trước thời điểm xác định giá trị doanh nghiệp). + Hồ sơ về tài sản không cần dùng, vật tư, hàng hoá ứ đọng, kém, mất phẩm chất (nếu có), tài sản hình thành từ nguồn quỹ khen thưởng phúc lợi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Bảo Vệ Quyền Lợi Người Lao Động Trong Cổ Phần Hóa Doanh Nghiệp Nhà Nước" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc bảo vệ quyền lợi của người lao động trong bối cảnh cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo quyền lợi cho người lao động, từ việc duy trì việc làm đến các chế độ phúc lợi, nhằm tạo ra một môi trường làm việc công bằng và bền vững. Độc giả sẽ tìm thấy những phân tích chi tiết về các chính sách và quy định hiện hành, cũng như những thách thức mà người lao động phải đối mặt trong quá trình chuyển đổi này.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước trên địa bàn tỉnh cà mau thực trạng và giải pháp, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về thực trạng cổ phần hóa tại Cà Mau. Ngoài ra, tài liệu Luận văn một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực khi doanh nghiệp nhà nước chuyển sang cổ phần hóa trên địa bàn tỉnh lâm đồng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quản trị nguồn nhân lực trong bối cảnh cổ phần hóa. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ kế toán nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa tại thành phố đà nẵng sẽ cung cấp thêm thông tin về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sau khi cổ phần hóa. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề bảo vệ quyền lợi người lao động trong quá trình cổ phần hóa.