Tổng quan về luận án

Công trình nghiên cứu tiến sĩ chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (mã số: 62220315) của tác giả Nguyễn Thị Lợi, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Nguyễn Bình Ban và PGS. TS Nguyễn Mạnh Hà tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (2021), mang tiêu đề "Đảng lãnh đạo công tác bảo vệ an ninh chính trị và trật tự trị an ở miền Bắc từ năm 1965 đến năm 1972". Luận án giải quyết một bài toán lịch sử – chính trị trọng yếu: làm sáng tỏ cơ chế lãnh đạo toàn diện của Đảng Lao động Việt Nam trong việc giữ vững ổn định hậu phương chiến lược xã hội chủ nghĩa trước sự tàn phá khốc liệt của hai cuộc chiến tranh phá hoại và chiến tranh gián điệp, biệt kích quy mô lớn do đế quốc Mỹ tiến hành.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được định vị rõ: mặc dù các công trình lịch sử chiến tranh của Viện Lịch sử Quân sự Việt Nam hay các hồi ký chiến trường đã phản ánh các chiến dịch quân sự, song chưa có một công trình độc lập nào tiếp cận chuyên sâu, hệ thống và toàn diện dưới góc độ lịch sử Đảng về sự lãnh đạo đối với công tác bảo vệ an ninh chính trị (ANCT) và trật tự trị an (TTTA) trên địa bàn hậu phương miền Bắc trong giai đoạn bước ngoặt 1965–1972. Các câu hỏi nghiên cứu chủ đạo bao gồm:

  1. Bối cảnh lịch sử và những nhân tố nào chi phối quyết sách của Đảng đối với mặt trận ANCT và TTTA miền Bắc giai đoạn 1965–1972?
  2. Quá trình Đảng đề ra chủ trương và chỉ đạo tổ chức thực tiễn công tác bảo vệ ANCT, TTTA qua hai giai đoạn 1965–1968 và 1969–1972 diễn ra như thế nào?
  3. Những ưu điểm, hạn chế và bài học kinh nghiệm lịch sử nào có giá trị kế thừa cho công cuộc bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa trong bối cảnh hiện đại?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên nền tảng chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về bảo vệ an ninh trật tự, gắn kết chặt chẽ với luận điểm kinh điển của V.I. Lênin: "Một cuộc cách mạng chỉ có giá trị khi nó biết tự bảo vệ". Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ không gian miền Bắc từ vĩ tuyến 17 trở ra, trải dài suốt 8 năm đối đầu trực diện với chiến lược "Chiến tranh cục bộ" và "Việt Nam hóa chiến tranh" của đế quốc Mỹ, đồng thời mở rộng so sánh dữ liệu tiền đề giai đoạn 1961–1964 và hậu kỳ sau năm 1972.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tình hình nghiên cứu được phân loại thành ba mạch tài liệu chính:

Mạch thứ nhất gồm các công trình lý luận và tổng kết chiến tranh trong nước. Bộ sách 8 tập "Khoa học Công an Việt Nam" của Trần Đại Quang và Nguyễn Xuân Yêm đã xác lập hệ thống khái niệm công cụ về ANCT và TTATXH. Bộ sách 5 tập của Trần Quốc Hoàn về hoạt động nghiệp vụ công an, đấu tranh chống phản cách mạng và bảo vệ nội bộ đã cung cấp cơ sở lý luận nền tảng. Các công trình của Ban Chỉ đạo Tổng kết chiến tranh trực thuộc Bộ Chính trị như "Tổng kết cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước – Thắng lợi và bài học" (1995) và bộ sách 9 tập "Lịch sử kháng chiến chống Mỹ, cứu nước" của Viện Lịch sử Quân sự Việt Nam đã định vị vai trò của hậu phương miền Bắc nhưng chỉ dừng lại ở dung lượng khái quát, lồng ghép vào lịch sử quân sự tổng thể.

Mạch thứ hai tập trung vào các nghiên cứu chuyên ngành của lực lượng vũ trang nhân dân. Các công trình như "Lịch sử Công an nhân dân Việt Nam (1954–1975)", "Lịch sử Cảnh sát nhân dân Việt Nam (1955–1975)", "Lịch sử Bộ đội Biên phòng (1959–2019)" cùng các nghiên cứu của Tạ Thanh Hương, Lê Quang Đạt, Nguyễn Danh Tiên, Vũ Thị Quỳnh Liên đi sâu vào từng mặt trận cụ thể: chống gián điệp, biệt kích, dân vận, bảo vệ trị an xã thôn, song thiếu tính chỉnh thể của đường lối lãnh đạo chính trị cấp chiến lược từ Trung ương Đảng.

Mạch thứ ba là các nghiên cứu quốc tế giải mật về chiến tranh bí mật của Mỹ. Tác phẩm "Spies and Commandos: How America Lost the Secret War in North Vietnam" của Kenneth Conboy (2000) và "SOG: The Secret Wars of America's Commandos in Vietnam" của John L. Plaster (1997) đã phơi bày sự bế tắc của Cục Tình báo Trung ương Mỹ (CIA) và Bộ Chỉ huy Viện trợ Quân sự Mỹ tại Việt Nam (MACV-SOG). Các công trình của Wayne Thompson ("To Hanoi and Back", 2000), Benjamin F. Schemmer, Sharon A. Maneki và Michael Cox Ryan ("U.S. combat rescue operations, 1970–1980") phân tích thất bại tình báo điển hình trong chiến dịch giải cứu tù binh tại Sơn Tây năm 1970 (Operation Ivory Coast / Kingpin). Luận án của Nguyễn Thị Lợi định vị sự vượt trội của nghệ thuật chỉ đạo phản gián của Đảng Lao động Việt Nam khi vô hiệu hóa hoàn toàn mạng lưới biệt kích ngầm của đối phương, tạo nên sự tương phản trực diện với các nghiên cứu phương Tây vốn chỉ lý giải thất bại của Mỹ dưới góc độ kỹ thuật quân sự thuần túy.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án làm phong phú học thuyết Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về bảo vệ an ninh quốc gia trong điều kiện chiến tranh nhân dân hiện đại. Công trình chứng minh tính đúng đắn của quy luật: xây dựng chủ nghĩa xã hội phải đi đôi với bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa. Hệ thống hóa và làm sâu sắc luận điểm chuyên chính vô sản gắn với đường lối quần chúng, luận án khẳng định nguyên tắc bất di biến: an ninh chính trị chỉ có thể được bảo đảm vững chắc khi đặt dưới sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng cầm quyền.

Bằng việc phân tích các nghị quyết cốt lõi như Nghị quyết số 39-NQ/TW (ngày 20/1/1962) của Bộ Chính trị về tăng cường đấu tranh chống phản cách mạng và Nghị quyết số 40-NQ/TW về củng cố lực lượng Công an nhân dân, luận án luận giải phương châm: "Tích cực bảo vệ mình, chủ động tiêu diệt địch", kết hợp tinh thần "kiên quyết và thận trọng", "nâng cao cảnh giác không để lọt một kẻ địch, đề phòng lệch lạc, không được làm oan một người ngay". Đây là bước phát triển lý luận quan trọng về quản trị an ninh trong trạng thái xã hội chuyển đổi từ hòa bình sang thời chiến.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết:

  1. Lý thuyết Chiến tranh nhân dân (People's War Doctrine) – lấy sức mạnh toàn dân làm nền tảng;
  2. Lý thuyết An ninh hóa xã hội (Social Securitization Framework) – chuyển hóa các nhiệm vụ trị an thành phong trào hành động cách mạng tự giác;
  3. Mô hình Thể chế lãnh đạo tập trung – thống nhất của Đảng cầm quyền.

Cách tiếp cận phân kỳ lịch sử hai giai đoạn (1965–1968: chống chiến tranh phá hoại lần thứ nhất; 1969–1972: chống chiến tranh phá hoại lần thứ hai và đánh bại tập kích đường không chiến lược) cho phép khảo sát cấu trúc tương tác đa tầng: chỉ đạo chiến lược của Trung ương Đảng $\rightarrow$ cơ chế phối hợp tác chiến giữa Công an, Quân đội và Dân quân tự vệ $\rightarrow$ phong trào quần chúng "Bảo vệ trị an" tại cơ sở xã thôn, xí nghiệp.

       ┌────────────────────────────────────────────────────────┐
       │             BAN CHẤP HÀNH TRUNG ƯƠNG ĐẢNG              │
       │    Nghị quyết 39-NQ/TW, 40-NQ/TW, Chỉ thị 20-CT/TW     │
       └──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
                                  │
                  ┌───────────────┴───────────────┐
                  ▼                               ▼
       ┌────────────────────┐          ┌────────────────────┐
       │ ĐẢNG ĐOÀN BỘ CÔNG AN │          │ QUÂN ĐỦI NHÂN DÂN  │
       │ Lực lượng nòng cốt │          │ Lực lượng phối hợp │
       └──────────┬─────────┘          └─────────┬──────────┘
                  │                              │
                  └───────────────┬──────────────┘
                                  │
                                  ▼
       ┌────────────────────────────────────────────────────────┐
       │       THẾ TRẬN LÒNG DÂN & PHONG TRÀO TOÀN DÂN          │
       │ - Phong trào "Bảo vệ trị an" (Nông thôn, xã thôn)      │
       │ - Cuộc vận động "Bảo mật phòng gian" (Cơ quan, xí nghiệp)│
       │ - Thực hiện quy ước 7 chỉ tiêu xã Yên Phong            │
       └────────────────────────────────────────────────────────┘

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác – Lênin, kết hợp phương pháp nghiên cứu lịch sử chuyên ngành với logic học lịch sử. Lập trường nhận thức luận (epistemological stance) dựa trên chủ nghĩa hiện thực lịch sử có phê phán (critical historical realism), đảm bảo tính khách quan, tính Đảng và tính khoa học khi tái hiện các sự kiện lịch sử an ninh – chính trị.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý tài liệu áp dụng kỹ thuật tam giác hóa nguồn dữ liệu (data triangulation):

  • Văn kiện gốc của Đảng: Khai thác hệ thống Văn kiện Đảng Toàn tập, các nghị quyết, chỉ thị của Bộ Chính trị, Ban Bí thư, cùng các chỉ thị nghiệp vụ (như Chỉ thị số 69-CT/P4 lập "Kế hoạch 69", Chỉ thị số 20-CT/TW ngày 22/6/1961, Chỉ thị số 75/VP-P4 ngày 28/6/1961, Chỉ thị số 32-CT/TW ngày 13/11/1961).
  • Hồ sơ lưu trữ ngành Công an: Khai thác tư liệu nghiệp vụ mật và tuyệt mật tại Cục Khoa học, Chiến lược và Lịch sử Công an, Bộ Công an; các hồ sơ chuyên án trinh sát phản gián tiêu biểu như Chuyên án PY27, BK63.
  • Tài liệu kiểm chứng quốc tế: Khảo sát các tài liệu giải mật từ phía Mỹ (báo cáo của CIA, tài liệu nghiên cứu của Không quân Hoa Kỳ, MACV-SOG).

Data và phân tích

Phân tích định lượng kết hợp định tính được thực hiện trên các chuỗi số liệu kinh tế – xã hội và an ninh miền Bắc:

  • Cơ sở kinh tế hậu phương đến năm 1965: $88{,}8%$ số hộ nông dân đã gia nhập hợp tác xã sản xuất nông nghiệp (trong đó $71{,}7%$ đạt cấp hợp tác xã bậc cao); tốc độ tăng giá trị tổng sản lượng nông nghiệp đạt $4{,}1%/\text{năm}$; xây dựng thành công $1.132$ xí nghiệp công nghiệp quốc doanh.
  • Dữ liệu thực thi pháp luật và cải tạo xã hội: Triển khai Nghị quyết số 49-NQ/TVQH (ngày 20/6/1961) của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về tập trung giáo dục cải tạo (TTGDCT), năm 1961 đã đưa đi cải tạo $570$ đối tượng phản cách mạng; năm 1962 xử lý $3.110$ đối tượng nguy hiểm (gồm $1.162$ binh lính quân đội chính quyền cũ, $676$ gián điệp chỉ điểm, $494$ phần tử chính quyền cũ, $251$ biệt kích, $145$ đối tượng thuộc đảng phái phản động, $58$ địa chủ tư sản chống đối và $210$ phần tử phản động khác).
  • Dữ liệu đấu tranh phản gián: Giai đoạn 1961–1965, lực lượng Công an nhân dân đã bắt và tiêu diệt $48$ toán với tổng cộng $313$ tên gián điệp biệt kích do Mỹ – chính quyền Sài Gòn tung ra miền Bắc.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Thứ nhất, khẳng định sự chuyển hướng chỉ đạo chiến lược kịp thời và chính xác của Đảng. Đảng đã chuyển đổi toàn bộ cơ chế quản lý an ninh xã hội từ trạng thái hòa bình sang thời chiến ngay khi Mỹ chuyển sang chiến lược "Chiến tranh cục bộ" năm 1965. Tướng Wheeler – Chủ tịch Hội đồng Tham mưu trưởng liên quân Mỹ từng thừa nhận mưu đồ chiến lược: "Năm 1965, chúng ta (Mỹ) tiến hành hai hành động quan trọng nhằm đảo ngược chiều hướng không thuận lợi hồi đó ở Đông Nam Á. Đó là việc khởi xướng chiến dịch không quân chống Bắc Việt Nam và việc triển khai lực lượng chiến đấu trên bộ của Mỹ ở miền Nam". Song, Đảng Lao động Việt Nam đã chủ động đối phó, giữ vững an ninh nội bộ và sự ổn định chính trị tuyệt đối.

Thứ hai, thiết lập thế trận an ninh nhân dân "thiên la địa võng", vô hiệu hóa hoàn toàn chiến tranh gián điệp biệt kích của Mỹ. Thay vì chỉ dựa vào lực lượng chuyên trách, Đảng đã phát động phong trào sâu rộng thông qua 7 chỉ tiêu bảo vệ trị an của mô hình xã Yên Phong (Ninh Bình), nhân rộng ra Hưng Khánh (Yên Bái), Thanh Bình (Lào Cai), Quảng Chiêu (Thanh Hóa). Lực lượng an ninh phối hợp với dân quân đã bắt gọn các toán biệt kích xâm nhập ngay khi vừa tiếp đất hoặc đổ bộ đường biển, đồng thời khống chế mạng lưới thông tin, biến nhiều toán biệt kích thành điệp viên hai mang chuyển tin giả về trung tâm chỉ huy Mỹ.

Thứ ba, sáng tạo phương thức đấu tranh kết hợp giữa trấn áp pháp luật, nghiệp vụ trinh sát với cảm hóa, giáo dục. Thông qua việc thực hiện Nghị quyết số 49-NQ/TVQH, Đảng chỉ đạo phân loại đối tượng chính xác: kiên quyết trừng trị số đầu sỏ ngoan cố, đồng thời bao dung, giáo dục, cảm hóa những người bị lôi kéo, xóa sạch các cơ sở xã hội mà địch có thể lợi dụng để gây bạo loạn nội bộ.

Thứ tư, xây dựng lực lượng Công an nhân dân vững mạnh về chính trị, tinh thông nghiệp vụ. Quán triệt Nghị quyết số 40-NQ/TW của Bộ Chính trị: "cần phải kiên quyết và khẩn trương tăng cường lực lượng Công an thành một công cụ chuyên chính tuyệt đối trung thành với Đảng, có liên hệ mật thiết với quần chúng... một lực lượng chiến đấu vững mạnh, có tính chất vũ trang, có tổ chức chặt chẽ, thành thạo về nghiệp vụ và có trình độ khoa học kỹ thuật", lực lượng CAND đã phối hợp hiệp đồng chặt chẽ với Quân đội nhân dân và Cảnh sát nhân dân, giữ vững mạch máu giao thông vận tải chi viện chiến trường.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết: Cung cấp mô hình lý giải khoa học về cơ chế vận hành của hệ thống chuyên chính vô sản trong chiến tranh bảo vệ Tổ quốc; đóng góp luận cứ thực tiễn cho học thuyết an ninh quốc gia và chiến tranh nhân dân Việt Nam.
  • Về mặt phương pháp luận: Xác lập quy trình tiếp cận liên ngành giữa Sử học, Khoa học Chính trị và Khoa học An ninh trong nghiên cứu các hồ sơ nghiệp vụ lịch sử.
  • Về mặt thực tiễn và chính sách: Cung cấp hệ thống giải pháp chiến lược cho công tác bảo vệ an ninh quốc gia hiện nay trước các nguy cơ "diễn biến hòa bình", bạo loạn lật đổ, gián điệp mạng và chiến tranh phức hợp (hybrid warfare).

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn chỉ ra những giới hạn khách quan:

  1. Giới hạn nguồn tài liệu mật: Do tính chất đặc thù của ngành Công an, một số hồ sơ chuyên án trinh sát kỹ thuật và tài liệu ngoại giao phức tạp giai đoạn 1969–1972 chưa được giải mật hoàn toàn, ảnh hưởng đến mức độ chi tiết khi tái hiện một số điệp vụ phản gián quốc tế.
  2. Khung thời gian và không gian: Trọng tâm nghiên cứu đóng khung trong giai đoạn 1965–1972 tại miền Bắc, do đó sự liên kết so sánh với mặt trận an ninh đô thị tại miền Nam chưa được đào sâu tương xứng.
  3. Chỉ ra các hạn chế lịch sử trong chỉ đạo của Đảng: Tại một số địa bàn miền núi, công tác tuyên truyền có thời điểm quá nhấn mạnh sự nguy hiểm của biệt kích khiến quần chúng nảy sinh tâm lý hoang mang; việc rà soát đối tượng tập trung cải tạo ở vài cơ sở còn thiếu sự phối hợp chặt chẽ với cấp ủy địa phương dẫn đến sự chậm trễ trong phân loại.

Hướng nghiên cứu tương lai bao gồm:

  • Mở rộng phân tích so sánh đối sánh (comparative study) giữa nghệ thuật phản gián ở miền Bắc với phong trào bảo vệ an ninh mật mã tại vùng giải phóng miền Nam giai đoạn 1954–1975.
  • Ứng dụng phương pháp phân tích mạng lưới xã hội (Social Network Analysis) để mô hình hóa cấu trúc bóc gỡ các mạng lưới gián điệp nội địa thời kỳ chiến tranh lạnh.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các viện nghiên cứu, học viện (Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Học viện An ninh Nhân dân, Học viện Cảnh sát Nhân dân) trong việc giảng dạy chuyên ngành Lịch sử Đảng và Lịch sử Công an nhân dân.
  • Chính sách an ninh: Đóng góp luận cứ khoa học cho các cơ quan hoạch định chiến lược (Hội đồng Lý luận Trung ương, Đảng ủy Công an Trung ương) trong việc xây dựng "Thế trận an ninh nhân dân" gắn với "Thế trận quốc phòng toàn dân" nhằm bảo vệ chủ quyền biển đảo và an ninh trật tự trong tình hình mới.
  • Lợi ích xã hội: Giáo dục truyền thống yêu nước, củng cố niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng và bản chất nhân văn, vì nhân dân phục vụ của lực lượng vũ trang cách mạng.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giảng viên ngành Lịch sử, Chính trị học: Tiếp cận nguồn tư liệu gốc đã được thẩm định, phương pháp luận nghiên cứu lịch sử an ninh chuẩn xác.
  • Lãnh đạo và Chuyên viên ngành Công an, Quốc phòng: Rút ra các bài học chỉ đạo chiến thuật, phương pháp phát động phong trào quần chúng bảo vệ an ninh Tổ quốc.
  • Nhà hoạch định chính sách quốc gia: Cơ sở thực chứng để hoàn thiện thể chế pháp luật về an ninh quốc gia, quản lý xã hội thời kỳ hội nhập sâu rộng.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã phát triển sáng tạo lý luận Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về chuyên chính vô sản trong điều kiện chiến tranh phá hoại ác liệt, chứng minh rằng sự ổn định chính trị nội bộ là nhân tố quyết định sức sống của hậu phương lớn XHCN, đồng thời chuẩn hóa nguyên tắc: bảo vệ ANCT và TTTA phải lấy sự lãnh đạo tuyệt đối, toàn diện của Đảng làm kim chỉ nam, lấy dân làm gốc, lấy lực lượng Công an nhân dân làm nòng cốt.

2. Đột phá về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Trả lời: Khác với các công trình thiên về liệt kê biên niên sự kiện hoặc các hồi ký mang tính chủ quan, luận án kết hợp chặt chẽ phương pháp lịch sử – logic với việc đối chiếu đa chiều nguồn tư liệu gốc của Đảng, hồ sơ nghiệp vụ lưu trữ của ngành Công an và các nguồn tài liệu tình báo phương Tây đã giải mật (như của Kenneth Conboy, John L. Plaster).

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng là gì? Trả lời: Đó là sự thất bại toàn diện về mặt chiến lược của hệ thống tình báo Mỹ (CIA và Lầu Năm Góc). Mặc dù đối phương đầu tư kỹ thuật hiện đại bậc nhất thế giới, lực lượng an ninh miền Bắc dưới sự lãnh đạo của Đảng đã khống chế, bắt gọn $48$ toán biệt kích ($313$ tên) giai đoạn 1961–1965 và biến chính các điệp viên này thành công cụ tác chiến phản gián "trò chơi nghiệp vụ", phát tin giả đánh lừa bộ chỉ huy quân sự Mỹ suốt nhiều năm.

4. Quy trình nghiên cứu có cung cấp khả năng tái lập (replication protocol) không? Trả lời: Toàn bộ danh mục chỉ dẫn lưu trữ, mã số văn kiện Đảng, số hiệu chỉ thị của Bộ Chính trị, Bộ Công an (như Chỉ thị 69-CT/P4, Chỉ thị 20-CT/TW, Nghị quyết 39-NQ/TW) và hệ thống tài liệu tham khảo 186 nguồn đều được chú thích minh bạch, cho phép các nhà khoa học độc lập tra cứu, kiểm chứng và tái lập luận điểm khoa học.

5. Luận án phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tới ra sao? Trả lời: Đề xuất nghiên cứu mở rộng sang tích hợp tư liệu an ninh thời chiến với công nghệ số hóa dữ liệu lịch sử; nghiên cứu chuyên sâu về nghệ thuật bảo đảm giao thông vận tải và phòng không nhân dân như một thành tố của an ninh phi truyền thống thời chiến.

Kết luận

  1. Khẳng định vai trò lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp, toàn diện của Đảng Lao động Việt Nam là nhân tố quyết định mọi thắng lợi trên mặt trận bảo vệ an ninh chính trị và trật tự trị an ở miền Bắc giai đoạn 1965–1972.
  2. Tái hiện trung thực, toàn diện quá trình chuyển hướng chiến lược sáng suốt từ thời bình sang thời chiến, đánh bại hai cuộc chiến tranh phá hoại quy mô lớn của đế quốc Mỹ.
  3. Làm sáng tỏ tính ưu việt của mô hình kết hợp chặt chẽ giữa biện pháp nghiệp vụ chuyên sâu của lực lượng Công an nhân dân nòng cốt với phong trào cách mạng rộng lớn của quần chúng nhân dân.
  4. Đúc kết 5 bài học kinh nghiệm lịch sử có giá trị bền vững về: đặt lợi ích nhân dân lên hàng đầu; bám sát thực tiễn để đề ra chủ trương đúng; lãnh đạo toàn diện, đồng bộ; xây dựng thế trận lòng dân; và phát huy sức mạnh tổng hợp của cả hệ thống chính trị.
  5. Tạo lập một hệ quy chiếu khoa học vững chắc, đóng góp thiết thực cho công cuộc bảo vệ an ninh quốc gia, giữ vững chủ quyền và trật tự an toàn xã hội trong sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội hiện nay.