Luận văn: Giao thức bảo mật H.235 trong hệ thống VoIP - ĐH Công Nghệ

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu giao thức bảo mật H.235 cho hệ thống VoIP. Tìm hiểu các giải pháp tăng cường an ninh, bảo mật thông tin liên lạc VoIP.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2011

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƢƠNG I TỔNG QUAN VOIP

1.1. Giới thiệu VoIP

1.2. Cấu hình chuẩn của VoIP

1.3. Mô hình kết nối trong VoIP

1.4. Đặc điểm của điện thoại VoIP

1.5. Các ứng dụng của VoIP

1.6. Các nguy cơ tấn công vào hệ thống VoIP

1.6.1. Call Hijacking and Interception

1.6.2. Man-in-the-middle

1.6.3. Tấn công vào các lỗ hổng của mạng và môi trƣờng

1.6.4. Spam trong VoIP

1.7. Một số công nghệ bảo mật sử dụng trong VoIP

1.7.1. Mã hóa bất đối xứng

1.7.2. Chứng chỉ điện tử

1.7.2.1. Chữ ký điện tử
1.7.2.2. Chứng chỉ điện tử

1.7.3. Một số thuật toán nổi tiếng

1.7.3.1. Thuật toán mã hóa đối xứng AES
1.7.3.2. Thuật toán mã hóa bất đối xứng Diffie-Hellman

2. CHƢƠNG 2 BẢO MẬT H

2.1. Giao thức báo hiệu cuộc gọi H323

2.2. Các thành phần của một hệ thống H

2.3. Các thành phần của giao thức H

2.4. Các thủ tục báo hiệu trong mạng H

2.5. Giới thiệu về hệ thống sử dụng H

2.5.1. Call establishment security

2.5.2. Call control security

2.5.3. Media stream privacy

2.6. Các thủ tục bảo mật trong cuộc gọi sử dụng H

2.6.1. Thủ tục thiết lập kết nối

2.6.2. Thủ tục và báo hiệu H

2.6.3. Thủ tục kết nối đa điểm

2.6.4. Thủ tục mã hóa luồng dữ liệu kênh truyền thông

2.7. Các thủ tục xác thực trong cuộc gọi sử dụng H

2.7.1. Cơ chế xác thực Baseline security profile

2.7.2. Cơ chế xác thực Signature security profile

3. CHƢƠNG 3 THỰC NGHIỆM

3.1. Giới thiệu phần mềm Xcall

3.1.1. Tổng quan hệ thống

3.1.2. Thiết kế chƣơng trình

3.1.3. Giao diện chƣơng trình

3.2. Giới thiệu chƣơng trình Wireshark

3.3. Khảo sát cuộc gọi VoIP thực tế

3.3.1. Đối với cuộc gọi không sử dụng giao thức bảo mật H

3.3.2. Trƣờng hợp sử dụng H

KẾT LUẬN

BẢNG KÝ HIỆU CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ

Tóm tắt

I. Tổng quan về Bảo Mật VoIP và Giao Thức H

VoIP (Voice over Internet Protocol) là công nghệ truyền tiếng nói qua mạng IP sử dụng giao thức TCP/IP. Các hệ thống VoIP hiện đại chủ yếu sử dụng giao thức báo hiệu H.323 và SIP. Luận văn này tập trung vào giao thức H.323. H.323 là chuẩn quốc tế về hội thoại trên mạng do ITU (International Telecommunication Union) đưa ra, quy định các thành phần, giao thức và thủ tục truyền dữ liệu đa phương tiện (âm thanh, hình ảnh) thời gian thực qua mạng IP, bất kể chất lượng dịch vụ (QoS). Các đầu cuối tuân theo chuẩn H.323 có thể giao tiếp với nhau. SIP (Session Initiation Protocol) là giao thức tín hiệu điện thoại IP để thiết lập, sửa đổi và kết thúc cuộc gọi VoIP, do IETF (Internet Engineering Task Force) phát triển. Ví dụ phổ biến là chức năng Voice Chat của Yahoo Messenger. Dịch vụ VoIP có thể do ISP, ITSP và các đơn vị cung cấp dịch vụ trong mạng chuyển mạch kênh cung cấp. Người dùng cần kết hợp mạng Internet và các chương trình ứng dụng cho điện thoại IP để sử dụng dịch vụ điện thoại IP. Các công ty phần mềm cung cấp các chương trình ứng dụng đóng vai trò của ITSP. VoIP kết hợp mạng chuyển mạch gói (IP) và mạng chuyển mạch kênh. Mạng chuyển mạch kênh thiết lập kênh cố định giữa hai đầu cuối, đảm bảo chất lượng đường truyền tốt, ổn định, độ trễ nhỏ nhưng lãng phí băng thông và dễ bị nghe trộm. Mạng chuyển mạch gói chia bản tin thành các gói tin, truyền qua nhiều con đường khác nhau, giúp sử dụng băng thông hiệu quả, linh hoạt nhưng có độ trễ lớn, dễ tắc nghẽn và bảo mật kém. VoIP khai thác tính hiệu quả của mạng truyền số liệu và tính linh hoạt của giao thức IP, nhưng cũng đòi hỏi giải quyết nhiều vấn đề. Cấu hình chuẩn của VoIP bao gồm thiết bị đầu cuối kết nối với mạng IP hoặc mạng chuyển mạch kênh, Gatekeeper, Gateway. Mô hình kết nối VoIP có thể là PC-PC, PC-Phone, Phone-PC, Phone-Phone. Điện thoại IP giúp tiết kiệm chi phí, tích hợp đa dịch vụ, thống nhất, khả năng mở rộng cao và hỗ trợ multimedia. Tuy nhiên, kỹ thuật VoIP phức tạp, yêu cầu kỹ thuật nén cao, tốc độ xử lý nhanh, đảm bảo bảo mật và chất lượng dịch vụ. Các ứng dụng của VoIP bao gồm dịch vụ thoại qua Internet, thoại thông minh, dịch vụ tính cước cho bị gọi, dịch vụ Callback Web và dịch vụ fax qua IP.

1.1. Giới thiệu chi tiết về giao thức H.323 trong VoIP

Giao thức H.323 là một tiêu chuẩn quan trọng trong lĩnh vực VoIP, đóng vai trò then chốt trong việc thiết lập và quản lý các cuộc gọi. H.323 quy định các thành phần, giao thức và thủ tục cần thiết để truyền tải dữ liệu đa phương tiện (âm thanh, hình ảnh) theo thời gian thực qua mạng IP, mà không quan tâm đến chất lượng dịch vụ (QoS). Điều này có nghĩa là các thiết bị đầu cuối tuân theo chuẩn H.323, bất kể nhà sản xuất nào, đều có thể giao tiếp và trao đổi thông tin với nhau một cách dễ dàng. Phiên bản đầu tiên của giao thức H.323 (phiên bản 1) đã được công bố vào ngày 11/11/1996, và kể từ đó, nhiều phiên bản mới đã được phát hành để cải thiện tính năng và bảo mật của giao thức, với phiên bản thứ 7 được công bố chính thức vào ngày 14/12/2009. RAS (Registration, Admission, and Status) là một giao thức quan trọng trong H.323, được sử dụng để liên lạc giữa các H.323 Endpoints (Terminal, Gateway) và Gatekeeper. RAS đảm nhiệm việc thực hiện các chức năng như đăng ký, thu nhận, thay đổi băng thông và giám sát trạng thái giữa các H.323 Endpoints và Gatekeeper. Giao thức RAS có vai trò quan trọng trong việc quản lý và kiểm soát tài nguyên mạng trong môi trường H.323, đảm bảo rằng các thiết bị đầu cuối có thể truy cập và sử dụng mạng một cách hiệu quả và an toàn. Báo hiệu cuộc gọi (Call Signalling) được sử dụng để thiết lập kết nối giữa các H.245, một giao thức điều khiển cuộc gọi. Giao thức H.245 có vai trò quan trọng trong việc điều khiển hoạt động của các thành phần H.323, bao gồm thiết lập, duy trì và kết thúc cuộc gọi. Một trong những chức năng quan trọng nhất của H.245 là khả năng trao đổi thông tin giữa các thiết bị đầu cuối, cho phép chúng thỏa thuận về các thông số kết nối và các dịch vụ được hỗ trợ. H.245 cũng cung cấp các chức năng khác, bao gồm đóng mở các kênh logic, các thông báo điều khiển luồng, chế độ ưu tiên cho các yêu cầu, các chỉ dẫn và các lệnh thông thường. Khi một điểm cuối tham gia vào một cuộc gọi, nó sẽ thiết lập H.245 cho mỗi cuộc gọi để đảm bảo rằng các thông số và dịch vụ được đồng bộ hóa giữa các bên tham gia.

1.2. Tầm quan trọng của An Ninh VoIP trong bối cảnh hiện nay

Trong bối cảnh ngày nay, khi VoIP ngày càng trở nên phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ doanh nghiệp đến cá nhân, tầm quan trọng của an ninh VoIP trở nên vô cùng cấp thiết. VoIP không chỉ đơn thuần là một công nghệ truyền tải âm thanh, mà còn là một hệ thống phức tạp bao gồm nhiều thành phần và giao thức, tạo ra nhiều điểm yếu tiềm ẩn mà kẻ tấn công có thể khai thác để xâm nhập và gây hại. Một trong những nguy cơ lớn nhất đối với an ninh VoIP là khả năng bị nghe lén các cuộc gọi. Kẻ tấn công có thể chặn các gói tin truyền tải âm thanh và giải mã chúng để thu thập thông tin nhạy cảm, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền riêng tư và bảo mật thông tin của người dùng. Bên cạnh đó, VoIP cũng có thể trở thành mục tiêu của các cuộc tấn công từ chối dịch vụ (DoS), khiến hệ thống VoIP ngừng hoạt động hoặc hoạt động không ổn định, gây gián đoạn liên lạc và thiệt hại kinh tế cho doanh nghiệp. Ngoài ra, VoIP cũng có thể bị lợi dụng để thực hiện các cuộc gọi gian lận, chẳng hạn như giả mạo số điện thoại hoặc thực hiện các cuộc gọi quốc tế trái phép, gây thiệt hại tài chính cho người dùng và nhà cung cấp dịch vụ. Để đối phó với những nguy cơ này, việc triển khai các biện pháp bảo mật VoIP hiệu quả là vô cùng quan trọng. Các biện pháp này bao gồm sử dụng các giao thức mã hóa mạnh mẽ để bảo vệ dữ liệu truyền tải, triển khai các hệ thống xác thực người dùng và kiểm soát truy cập để ngăn chặn truy cập trái phép, và sử dụng các hệ thống phát hiện và ngăn chặn xâm nhập để phát hiện và ngăn chặn các cuộc tấn công mạng.

II. Các Mối Đe Dọa An Ninh Phổ Biến Đối Với Hệ Thống VoIP

Việc kết hợp thoại và dữ liệu trên cùng một đường truyền, không phụ thuộc vào các giao thức sử dụng, mà phụ thuộc vào các kỹ sư mạng và nhà quản lý. Một hệ quả của sự kết hợp này là khi xảy ra một cuộc tấn công mạng lớn, toàn bộ cơ sở hạ tầng viễn thông sẽ gặp nguy hiểm rất lớn. Việc đảm bảo an ninh cho toàn bộ hạ tầng VOIP đòi hỏi phải có kế hoạch, sự phân tích và kiến thức chi tiết về an ninh mạng. Các nguy cơ tấn công phổ biến vào mạng điện thoại VoIP bao gồm tấn công từ chối dịch vụ (DoS), Call Hijacking and Interception, Man-in-the-middle, tấn công vào các lỗ hổng của mạng và môi trường (DNS, ARP), Spam trong VoIP (SPIT). Tấn công DoS có thể làm gián đoạn dịch vụ hoặc mất mát toàn bộ dịch vụ bằng cách đưa các gói tin liên tiếp vào mạng mục tiêu hoặc làm suy kiệt tài nguyên CPU và băng thông. Chặn cuộc gọi và nghe lén cho phép kẻ tấn công theo dõi hoặc đánh cắp hội thoại. Tấn công Man-in-the-middle cho phép kẻ tấn công ăn cắp thông tin như username, password. Tấn công vào các lỗ hổng của mạng và môi trường VoIP có thể gây ra DoS. SPIT (Spam over Internet Telephony) là hiện tượng có nhiều cuộc gọi không mong muốn.

2.1. Phân tích chi tiết về tấn công từ chối dịch vụ DoS vào VoIP

Tấn công từ chối dịch vụ (DoS) là một trong những mối đe dọa an ninh nghiêm trọng nhất đối với hệ thống VoIP. DoS có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực, từ làm giảm hiệu suất của hệ thống đến làm ngừng hoàn toàn dịch vụ VoIP. Trong một cuộc tấn công DoS, kẻ tấn công sẽ cố gắng làm quá tải hệ thống VoIP bằng cách gửi một lượng lớn lưu lượng truy cập hoặc yêu cầu đến máy chủ hoặc các thiết bị mạng khác trong hệ thống. Khi hệ thống bị quá tải, nó sẽ không thể xử lý các yêu cầu hợp lệ từ người dùng, dẫn đến tình trạng gián đoạn dịch vụ. Có nhiều loại tấn công DoS khác nhau, bao gồm:

  • Tấn công Flood: Kẻ tấn công gửi một lượng lớn các gói tin đến hệ thống mục tiêu, làm quá tải băng thông và tài nguyên của hệ thống.
  • Tấn công SYN Flood: Kẻ tấn công gửi một loạt các gói tin SYN (synchronize) đến máy chủ, nhưng không hoàn thành quá trình bắt tay ba bước TCP, khiến máy chủ phải chờ đợi các kết nối không hoàn thành và cạn kiệt tài nguyên.
  • Tấn công UDP Flood: Kẻ tấn công gửi một lượng lớn các gói tin UDP (User Datagram Protocol) đến hệ thống mục tiêu, làm quá tải CPU và bộ nhớ của hệ thống.
  • Tấn công HTTP Flood: Kẻ tấn công gửi một lượng lớn các yêu cầu HTTP đến máy chủ web, làm quá tải máy chủ và khiến nó không thể phục vụ các yêu cầu hợp lệ từ người dùng. Để phòng chống tấn công DoS, cần triển khai các biện pháp bảo mật như:
  • Sử dụng tường lửa: Tường lửa có thể giúp chặn các gói tin độc hại và hạn chế lưu lượng truy cập đến hệ thống.
  • Triển khai hệ thống phát hiện và ngăn chặn xâm nhập (IDS/IPS): IDS/IPS có thể giúp phát hiện và ngăn chặn các cuộc tấn công DoS bằng cách phân tích lưu lượng mạng và xác định các mẫu tấn công.
  • Sử dụng Content Delivery Network (CDN): CDN có thể giúp phân tán lưu lượng truy cập đến nhiều máy chủ khác nhau, giảm thiểu tác động của tấn công DoS lên một máy chủ duy nhất.
  • Áp dụng các biện pháp giảm thiểu tác động của tấn công DoS: Các biện pháp này bao gồm sử dụng các bộ cân bằng tải, tăng cường tài nguyên hệ thống và sử dụng các dịch vụ bảo vệ DoS.

2.2. Nguy cơ từ tấn công Man in the Middle đối với giao tiếp VoIP

Tấn công Man-in-the-Middle (MITM) là một loại tấn công mạng nguy hiểm, trong đó kẻ tấn công bí mật xen vào giữa hai bên đang giao tiếp, đánh chặn và có thể sửa đổi dữ liệu được trao đổi giữa họ. Trong bối cảnh VoIP, tấn công MITM có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, bao gồm:

  • Nghe lén cuộc gọi: Kẻ tấn công có thể chặn các gói tin âm thanh và giải mã chúng để nghe lén nội dung cuộc gọi, thu thập thông tin nhạy cảm.
  • Sửa đổi nội dung cuộc gọi: Kẻ tấn công có thể thay đổi nội dung của các gói tin âm thanh, chèn thêm thông tin sai lệch hoặc loại bỏ thông tin quan trọng, gây ảnh hưởng đến cuộc trò chuyện.
  • Đánh cắp thông tin đăng nhập: Kẻ tấn công có thể đánh chặn thông tin đăng nhập của người dùng VoIP và sử dụng chúng để truy cập trái phép vào tài khoản VoIP của họ.
  • Chuyển hướng cuộc gọi: Kẻ tấn công có thể chuyển hướng cuộc gọi đến một số điện thoại khác, chẳng hạn như số điện thoại của một dịch vụ gian lận hoặc số điện thoại của chính kẻ tấn công. Để phòng chống tấn công MITM, cần thực hiện các biện pháp bảo mật sau:
  • Sử dụng mã hóa đầu cuối (end-to-end encryption): Mã hóa đầu cuối đảm bảo rằng chỉ người gửi và người nhận mới có thể giải mã dữ liệu, ngăn chặn kẻ tấn công đọc được nội dung cuộc gọi.
  • Xác thực hai yếu tố (two-factor authentication): Xác thực hai yếu tố yêu cầu người dùng cung cấp hai yếu tố xác thực khác nhau, chẳng hạn như mật khẩu và mã xác minh được gửi đến điện thoại của họ, để đăng nhập vào tài khoản VoIP của họ.
  • Sử dụng mạng riêng ảo (VPN): VPN tạo ra một kết nối an toàn giữa người dùng và máy chủ VoIP, bảo vệ dữ liệu khỏi bị đánh chặn bởi kẻ tấn công.
  • Kiểm tra chứng chỉ SSL/TLS: Khi truy cập vào các trang web VoIP, hãy đảm bảo rằng chứng chỉ SSL/TLS của trang web là hợp lệ và được cấp bởi một tổ chức đáng tin cậy.

III. Giao Thức H

H.235 là chuẩn về bảo mật dành cho hội thoại qua mạng sử dụng giao thức báo hiệu H.323 do ITU đưa ra. Những hệ thống H.323 hoạt động dựa trên mạng chuyển mạch gói (không cung cấp sự bảo đảm về chất lượng dịch vụ QoS). Vì vậy truyền thông thời gian thực cần quan tâm tới 2 điều : xác thực và bảo mật. H.235 mô tả những cơ sở và kĩ thuật bảo mật được tận dụng cho những thiết bị đầu cuối đa phương tiện H. Nó cũng bao gồm những phạm vi cần quan tâm của việc tương tác trong hội nghị truyền thông (những giao thức và thuật toán cần thiết giữa những thực thể H.235 cung cấp khả năng dàn xếp dịch vụ, nó liên quan đến khả năng hệ thống, yêu cầu của ứng dụng và đặc tả về ràng buộc của cách thức bảo mật. Nó hỗ trợ những thuật toán mã hóa khác nhau, với những tùy chọn thích hợp với những mục đích khác nhau (Ví dụ như độ dài khóa). Một hệ thống khi sử dụng bảo mật H.235 sẽ bao gồm các tính năng sau: Authentication (xác thực), Certificate (Chứng chỉ điện tử), Call establishment security (Bảo mật báo hiệu cuộc gọi - H.225 ), Call control security (Bảo mật kênh điều khiển cuộc gọi H.245 ), Media stream privacy (Bảo mật kênh truyền thông ).

3.1. Chi tiết về các Cơ chế Xác Thực trong H.235 để nâng cao An Ninh VoIP

Quá trình xác thực trong H.235 đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an ninh cho hệ thống VoIP. Mục tiêu chính của xác thực là xác minh danh tính của các bên tham gia giao tiếp, đảm bảo rằng chỉ những người dùng hoặc thiết bị được ủy quyền mới có thể truy cập và sử dụng các dịch vụ VoIP. H.235 cung cấp nhiều cơ chế xác thực khác nhau, cho phép người dùng lựa chọn phương pháp phù hợp nhất với nhu cầu và yêu cầu bảo mật của họ. Một trong những cơ chế xác thực phổ biến nhất trong H.235 là xác thực dựa trên chứng chỉ số (digital certificate). Trong phương pháp này, mỗi người dùng hoặc thiết bị được cấp một chứng chỉ số, chứa thông tin về danh tính của họ và được ký bởi một tổ chức chứng thực (CA) đáng tin cậy. Khi một người dùng hoặc thiết bị muốn truy cập vào hệ thống VoIP, họ sẽ trình bày chứng chỉ số của mình. Hệ thống sẽ kiểm tra tính hợp lệ của chứng chỉ số bằng cách xác minh chữ ký của CA và kiểm tra xem chứng chỉ có bị thu hồi hay không. Nếu chứng chỉ hợp lệ, người dùng hoặc thiết bị sẽ được xác thực và cấp quyền truy cập. Một cơ chế xác thực khác trong H.235 là xác thực dựa trên khóa bí mật chia sẻ (shared secret key). Trong phương pháp này, hai bên tham gia giao tiếp chia sẻ một khóa bí mật trước khi bắt đầu cuộc trò chuyện. Khi một bên muốn xác thực danh tính của bên kia, họ sẽ sử dụng khóa bí mật chia sẻ để tạo ra một mã xác thực thông điệp (MAC) và gửi nó cho bên kia. Bên kia sẽ sử dụng khóa bí mật chia sẻ của mình để tính toán MAC tương tự và so sánh nó với MAC nhận được. Nếu hai MAC khớp nhau, danh tính của bên gửi sẽ được xác thực.

3.2. Cách H.235 bảo vệ Kênh Báo Hiệu và Điều Khiển cuộc gọi

Trong giao thức H.235, việc bảo vệ kênh báo hiệu cuộc gọi (H.225) và kênh điều khiển cuộc gọi (H.245) là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính bảo mật và toàn vẹn của cuộc gọi VoIP. H.235 cung cấp nhiều cơ chế bảo mật khác nhau để bảo vệ các kênh này, bao gồm:

  • Mã hóa kênh báo hiệu: H.235 hỗ trợ mã hóa kênh báo hiệu H.225 bằng các giao thức bảo mật như TLS (Transport Layer Security) hoặc SRTP (Secure Real-time Transport Protocol). Mã hóa kênh báo hiệu giúp bảo vệ thông tin nhạy cảm được truyền tải trong quá trình thiết lập và quản lý cuộc gọi, chẳng hạn như số điện thoại, thông tin đăng nhập và các tham số cuộc gọi.
  • Xác thực kênh báo hiệu: H.235 yêu cầu xác thực các bên tham gia vào quá trình báo hiệu cuộc gọi, đảm bảo rằng chỉ những người dùng hoặc thiết bị được ủy quyền mới có thể thiết lập và quản lý cuộc gọi. Xác thực kênh báo hiệu có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau, chẳng hạn như sử dụng chứng chỉ số hoặc khóa bí mật chia sẻ.
  • Mã hóa kênh điều khiển: H.235 hỗ trợ mã hóa kênh điều khiển H.245 bằng các giao thức bảo mật như SRTP. Mã hóa kênh điều khiển giúp bảo vệ thông tin điều khiển cuộc gọi, chẳng hạn như thông tin về các luồng phương tiện, các chức năng cuộc gọi và các tham số chất lượng dịch vụ.
  • Xác thực kênh điều khiển: H.235 yêu cầu xác thực các bên tham gia vào quá trình điều khiển cuộc gọi, đảm bảo rằng chỉ những người dùng hoặc thiết bị được ủy quyền mới có thể điều khiển cuộc gọi. Xác thực kênh điều khiển có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau, chẳng hạn như sử dụng chứng chỉ số hoặc khóa bí mật chia sẻ. Bằng cách sử dụng các cơ chế bảo mật này, H.235 giúp bảo vệ kênh báo hiệu cuộc gọi và kênh điều khiển cuộc gọi khỏi các cuộc tấn công như nghe lén, giả mạo và sửa đổi thông tin, đảm bảo tính bảo mật và toàn vẹn của cuộc gọi VoIP.

IV. Các Thủ Tục Bảo Mật Quan Trọng Trong Cuộc Gọi Dùng H

Một cuộc gọi sử dụng giao thức H.235 cần tuân thủ một số thủ tục bảo mật quan trọng. Kênh báo hiệu cuộc gọi H.225 và kênh điều khiển cuộc gọi H.245 sẽ hoạt động trong chế độ bảo mật hoặc không bảo mật. Đối với kênh báo hiệu, cổng bảo mật TLS (port 1300 ) sẽ được sử dụng. Đối với kênh điều khiển cuộc gọi, chế độ bảo mật được quyết định bởi thông tin được truyền tải trong giao thức khởi tạo kết nối. Trong trường hợp không có khả năng bảo mật nào thích hợp, đầu cuối bị gọi có thể từ chối kết nối.Diffie – Hellman : Phụ thuộc vào từng hoàn cảnh mà khóa sinh ra bởi trao đổi Diffie-Hellman có thể đóng vai trò như khóa bảo vệ(mã hóa khóa phiên) hay dùng như khóa phiên. Diffie-Hellman được mô tả bởi các tham số g và p với : p là 1 số nguyên lớn còn g là 1 số khởi tạo. (g^x)mod p chỉ ra khóa công khai Diffie-Hellman của bên gọi và (g^y)mod p chỉ ra khóa công khai Diffie-Hellman của bên bị gọi. Bản tin H.245 MasterSlaveDetermination được sử dụng để xác định điểm cuối làm chủ cuộc gọi.

4.1. Chi tiết về quá trình thiết lập kết nối bảo mật theo chuẩn H.235

Quá trình thiết lập kết nối bảo mật theo chuẩn H.235 là một quy trình phức tạp, bao gồm nhiều bước và yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các quy định bảo mật. Mục tiêu chính của quá trình này là thiết lập một kênh liên lạc an toàn giữa hai bên tham gia cuộc gọi VoIP, đảm bảo rằng tất cả dữ liệu được truyền tải đều được bảo vệ khỏi các cuộc tấn công từ bên ngoài. Bước đầu tiên trong quá trình thiết lập kết nối bảo mật là đàm phán các tham số bảo mật giữa hai bên tham gia cuộc gọi. Trong bước này, hai bên sẽ trao đổi thông tin về các giao thức mã hóa, thuật toán xác thực và các tham số bảo mật khác mà họ hỗ trợ. Sau khi đàm phán thành công, hai bên sẽ tiến hành xác thực lẫn nhau. Quá trình xác thực có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau, chẳng hạn như sử dụng chứng chỉ số hoặc khóa bí mật chia sẻ. Sau khi xác thực thành công, hai bên sẽ thiết lập một kênh liên lạc an toàn bằng cách sử dụng các giao thức mã hóa đã được thống nhất trong quá trình đàm phán. Kênh liên lạc an toàn này sẽ được sử dụng để truyền tải tất cả dữ liệu liên quan đến cuộc gọi VoIP, bao gồm cả dữ liệu âm thanh, video và dữ liệu điều khiển. Để đảm bảo tính bảo mật liên tục của kết nối, các tham số bảo mật có thể được thay đổi định kỳ trong suốt cuộc gọi. Quá trình thay đổi tham số bảo mật này được gọi là rekeying. Ngoài ra, H.235 cũng cung cấp các cơ chế để phát hiện và xử lý các lỗi bảo mật. Nếu một lỗi bảo mật được phát hiện, kết nối sẽ bị chấm dứt ngay lập tức để ngăn chặn các cuộc tấn công có thể xảy ra.

4.2. Tìm hiểu về quy trình Báo hiệu H.245 trong môi trường Bảo Mật H.235

Báo hiệu H.245 đóng vai trò then chốt trong việc thiết lập và quản lý các kênh truyền thông an toàn trong môi trường bảo mật H.235. Sau khi các bên đã thống nhất về các cơ chế bảo mật và xác thực lẫn nhau, H.245 được sử dụng để thiết lập các kênh truyền thông an toàn, đảm bảo rằng tất cả dữ liệu được truyền tải đều được bảo vệ khỏi các cuộc tấn công từ bên ngoài. Quá trình báo hiệu H.245 bao gồm nhiều bước, trong đó các bên trao đổi thông tin về các tham số bảo mật, các thuật toán mã hóa và các khóa mã hóa được sử dụng để bảo vệ dữ liệu. Các thông tin này được truyền tải trong các thông điệp H.245, được mã hóa và xác thực để đảm bảo tính bảo mật và toàn vẹn. Sau khi các kênh truyền thông an toàn đã được thiết lập, H.245 tiếp tục được sử dụng để quản lý các kênh này trong suốt cuộc gọi. Ví dụ, H.245 có thể được sử dụng để thay đổi các khóa mã hóa định kỳ, để đảm bảo rằng ngay cả khi một khóa mã hóa bị xâm phạm, dữ liệu vẫn được bảo vệ. Ngoài ra, H.245 cũng cung cấp các cơ chế để phát hiện và xử lý các lỗi bảo mật. Nếu một lỗi bảo mật được phát hiện, H.245 sẽ thông báo cho các bên liên quan và có thể chấm dứt kết nối để ngăn chặn các cuộc tấn công có thể xảy ra. Nhìn chung, báo hiệu H.245 đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc đảm bảo tính bảo mật và toàn vẹn của các cuộc gọi VoIP trong môi trường bảo mật H.235. Bằng cách sử dụng các cơ chế mã hóa và xác thực mạnh mẽ, H.245 giúp bảo vệ dữ liệu khỏi các cuộc tấn công từ bên ngoài và đảm bảo rằng chỉ những người dùng được ủy quyền mới có thể truy cập vào các kênh truyền thông.

V. Mã Hóa VoIP Công Cụ Quan Trọng Bảo Vệ Dữ Liệu Truyền Thông

Việc áp dụng các công nghệ bảo mật vào hệ thống VoIP là rất quan trọng để chống lại các nguy cơ tấn công, giúp bảo mật thông tin liên quan tới cá nhân người sử dụng cũng như số liên lạc truy nhập sử dụng dịch vụ của người dùng. Mã hóa đối xứng sử dụng một chìa khóa bí mật dùng chung cho bên gửi và bên nhận sử dụng trong quá trình mã hóa và giải mã. Mã hóa bất đối xứng sử dụng một cặp chìa khóa có liên quan với nhau về mặt toán học, một chìa công khai ai cũng có thể biết dùng để mã hoá (public key) thẩm tra chữ ký; và một chìa bí mật dùng để giải mã (private key) và tạo ra chữ ký. Chứng chỉ điện tử là sự kết hợp giữa chữ ký điện tử (chữ ký số) và các thông tin về chủ sở hữu cũng như các thông tin quan trọng khác.

5.1. So sánh giữa mã hóa đối xứng và mã hóa bất đối xứng trong VoIP

Mã hóa đối xứng và mã hóa bất đối xứng là hai phương pháp mã hóa chính được sử dụng trong VoIP để bảo vệ dữ liệu truyền thông. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu bảo mật và hiệu suất của hệ thống VoIP. Mã hóa đối xứng:

  • Ưu điểm: Tốc độ mã hóa và giải mã nhanh, phù hợp với việc mã hóa lượng lớn dữ liệu âm thanh và video trong thời gian thực.
  • Nhược điểm: Yêu cầu chia sẻ khóa bí mật giữa người gửi và người nhận, gây khó khăn trong việc quản lý và phân phối khóa, đặc biệt trong môi trường VoIP có nhiều người dùng. Mã hóa bất đối xứng:
  • Ưu điểm: Không yêu cầu chia sẻ khóa bí mật, giúp đơn giản hóa việc quản lý và phân phối khóa.
  • Nhược điểm: Tốc độ mã hóa và giải mã chậm hơn so với mã hóa đối xứng, không phù hợp với việc mã hóa lượng lớn dữ liệu trong thời gian thực. Trong thực tế, các hệ thống VoIP thường sử dụng kết hợp cả hai phương pháp mã hóa đối xứng và bất đối xứng để tận dụng ưu điểm của cả hai. Ví dụ, mã hóa bất đối xứng có thể được sử dụng để trao đổi khóa bí mật cho mã hóa đối xứng, sau đó mã hóa đối xứng được sử dụng để mã hóa dữ liệu âm thanh và video trong thời gian thực.

5.2. Thuật toán AES và Diffie Hellman Ứng dụng trong Bảo Mật VoIP

AES (Advanced Encryption Standard) và Diffie-Hellman là hai thuật toán quan trọng được sử dụng rộng rãi trong bảo mật VoIP.

  • AES: Là một thuật toán mã hóa đối xứng, được sử dụng để mã hóa dữ liệu âm thanh và video trong thời gian thực. AES có tốc độ mã hóa và giải mã nhanh, và được coi là một thuật toán mã hóa an toàn.
  • Diffie-Hellman: Là một thuật toán trao đổi khóa bất đối xứng, được sử dụng để trao đổi khóa bí mật giữa người gửi và người nhận một cách an toàn. Diffie-Hellman không mã hóa dữ liệu trực tiếp, mà chỉ được sử dụng để trao đổi khóa, sau đó khóa này được sử dụng để mã hóa dữ liệu bằng một thuật toán mã hóa đối xứng như AES. Trong hệ thống VoIP, AES thường được sử dụng để mã hóa dữ liệu âm thanh và video, trong khi Diffie-Hellman được sử dụng để trao đổi khóa bí mật cho AES. Quá trình này đảm bảo rằng chỉ người gửi và người nhận mới có thể giải mã dữ liệu, và dữ liệu không thể bị đọc bởi kẻ tấn công.

VI. Kết luận và Hướng Phát Triển Cho Bảo Mật VoIP với H

Bảo mật VoIP là một lĩnh vực phức tạp và luôn thay đổi, đòi hỏi sự chú ý và đầu tư liên tục để đảm bảo an toàn cho dữ liệu truyền thông. Giao thức H.235, mặc dù đã được phát triển từ lâu, vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp các cơ chế bảo mật cơ bản cho các hệ thống VoIP sử dụng giao thức H.323. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ và các mối đe dọa an ninh ngày càng tinh vi, cần có những nghiên cứu và phát triển mới để nâng cao khả năng bảo mật của VoIP. Các hướng phát triển tiềm năng cho bảo mật VoIP với H.235 bao gồm: Tích hợp các giao thức bảo mật mới, Phát triển các cơ chế xác thực mạnh mẽ hơn, Tự động hóa quá trình quản lý khóa, Nâng cao khả năng phát hiện và ngăn chặn xâm nhập và Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (ML).

6.1. Tổng kết về vai trò của H.235 trong hệ thống VoIP Security

Trong bối cảnh an ninh mạng ngày càng phức tạp và các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi, vai trò của H.235 trong hệ thống VoIP Security trở nên vô cùng quan trọng. Mặc dù không phải là giải pháp bảo mật hoàn hảo, H.235 cung cấp một nền tảng bảo mật cơ bản và toàn diện cho các hệ thống VoIP sử dụng giao thức H.323. H.235 bao gồm nhiều cơ chế bảo mật khác nhau, bao gồm xác thực, mã hóa và kiểm soát truy cập, giúp bảo vệ hệ thống VoIP khỏi nhiều loại tấn công khác nhau, chẳng hạn như nghe lén, giả mạo và từ chối dịch vụ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng H.235 không phải là một giải pháp "cắm và chạy" mà yêu cầu cấu hình và quản lý cẩn thận để đảm bảo hiệu quả. Ngoài ra, H.235 cũng cần được kết hợp với các biện pháp bảo mật khác, chẳng hạn như tường lửa, hệ thống phát hiện xâm nhập và phần mềm diệt virus, để tạo ra một hệ thống bảo mật VoIP toàn diện.

6.2. Các xu hướng phát triển và nghiên cứu mới trong lĩnh vực Bảo Mật VoIP

Lĩnh vực Bảo Mật VoIP đang chứng kiến những xu hướng phát triển và nghiên cứu mới đầy hứa hẹn, nhằm đáp ứng những thách thức an ninh ngày càng gia tăng. Một trong những xu hướng quan trọng nhất là việc tích hợp các công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (ML) vào các hệ thống bảo mật VoIP. AI và ML có thể được sử dụng để phân tích lưu lượng mạng, phát hiện các hành vi bất thường và tự động phản ứng với các cuộc tấn công mạng. Một xu hướng khác là việc phát triển các giao thức mã hóa mới, mạnh mẽ hơn và hiệu quả hơn. Các giao thức mã hóa mới này có thể giúp bảo vệ dữ liệu VoIP khỏi các cuộc tấn công giải mã, ngay cả khi kẻ tấn công có quyền truy cập vào các tài nguyên tính toán mạnh mẽ. Ngoài ra, các nhà nghiên cứu cũng đang tập trung vào việc phát triển các cơ chế xác thực mới, an toàn hơn và thân thiện với người dùng hơn. Các cơ chế xác thực mới này có thể giúp ngăn chặn truy cập trái phép vào hệ thống VoIP và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng. Cuối cùng, các nhà nghiên cứu cũng đang nghiên cứu các phương pháp mới để phát hiện và ngăn chặn các cuộc tấn công từ chối dịch vụ (DoS) vào hệ thống VoIP. Các phương pháp này có thể giúp bảo vệ hệ thống VoIP khỏi bị quá tải và đảm bảo rằng người dùng có thể truy cập vào dịch vụ VoIP một cách liên tục.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

23/09/2025
Luận văn thạc sĩ giao thức bảo mật h 235 sử dụng trong hệ thống voip

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU CHƢƠNG I TỔNG QUAN VOIP.1 Giới thiệu VoIP.2 Cấu hình chuẩn của VoIP.3 Mô hình kết nối trong VoIP.4 Đặc điểm của điện thoại VoIP.5 Các ứng dụng của VoIP.6 Các nguy cơ tấn công vào hệ thống VoIP.2 Call Hijacking and Interception.3 Man-in-the-middle.4 Tấn công vào các lỗ hổng của mạng và môi trƣờng.5 Spam trong VoIP.7 Một số công nghệ bảo mật sử dụng trong VoIP.2 Mã hóa bất đối xứng.3 Chứng chỉ điện tử.1 Chữ ký điện tử.2 Chứng chỉ điện tử.4 Một số thuật toán nổi tiếng.1 Thuật toán mã hóa đối xứng AES.2 Thuật toán mã hóa bất đối xứng Diffie-Hellman.24 CHƢƠNG 2 BẢO MẬT H.1 Giao thức báo hiệu cuộc gọi H323.2 Các thành phần của một hệ thống H.3 Các thành phần của giao thức H.4 Các thủ tục báo hiệu trong mạng H.2 Giới thiệu về hệ thống sử dụng H.2 Call establishment security.3 Call control security.4 Media stream privacy.3 Các thủ tục bảo mật trong cuộc gọi sử dụng H.1 Thủ tục thiết lập kết nối.37 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Thủ tục và báo hiệu H.3 Thủ tục kết nối đa điểm.4 Thủ tục mã hóa luồng dữ liệu kênh truyền thông.4 Các thủ tục xác thực trong cuộc gọi sử dụng H.1 Cơ chế xác thực Baseline security profile.2 Cơ chế xác thực Signature security profile.54 CHƢƠNG 3 THỰC NGHIỆM.1 Giới thiệu phần mềm Xcall.1 Tổng quan hệ thống.2 Thiết kế chƣơng trình.4 Giao diện chƣơng trình.2 Giới thiệu chƣơng trình Wireshark.3 Khảo sát cuộc gọi VoIP thực tế.1 Đối với cuộc gọi không sử dụng giao thức bảo mật H.2 Trƣờng hợp sử dụng H.63 KẾT LUẬN TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com BẢNG KÝ HIỆU CÁC CHỨ VIẾT TẮT 3DES Triple DES A AES Advanced Encryption Standard ASN.1 Abstract Syntax Notation Number 1 ATM Asynchronous Transfer Mode C CA Certificate authority CBC Cipher Block Chaining D DES Data Encryption Standard DoS Denial-of-Service DH Diffie Hellman E EP End Point EOFB Enhanced OFB mode ETSI European Telecommunications Standards Institute G GK GateKeeper H HMAC Hashed MAC I IP Internet Protocol IPSEC Internet Protocol Secutiry ISP Internet Service Provider ITSP Internet Telephony Service Provider ITU International Telecommunication Union L LAN Local Area Network M MAC Medium Access Control MCU Multipoint control unit MD5 Message Digest 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com N NIST National Institude of Standards and Technology P PSTN Public Switched Telephone Network Q QoS Quality of Service R RAS Remote Access Services RC4 Rivest Cipher 4 RC5 Rivest Cipher 5 RFC Request For Comment RSA Rivest,Shamir and Adleman RTP Real Time Transport Protocol RTCP RTP Control Protocol S SHA Secure Hash Algorithm T TCP Transmission Control Protocol TLS Transport Layer Security U UDP User Datagram Protocol V VoIP Voice over IP W WAN Wide Area Network TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 ARP cache của A.2 Các tham số của AES.1 OID anti-spamming.2 Baseline security profile.3 Signature security profile. 54 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1 Mạng chuyển mạch kênh.2 Mạng chuyển mạch gói.3 Cấu hình của VoIP.4 Mô hình kết nối trong VoIP.5 Tấn công từ chối dịch vụ phân tán.6 Tấn công từ chối dịch vụ nội bộ.0 Mã hóa bất đối xứng.11 Khóa riêng ký toàn bộ văn bản.12 Khóa riêng ký vào hàm Hash.13 Dùng khóa công khai để bên nhận mã hóa thông báo.14 Quá trình mã hóa và giải mã AES.19 Mô hình Diffie Hellman.20 Hoạt động của một hàm băm.21 Hàm băm HMAC-SHA1.2 Cấu trúc của một đầu cuối H.3 Kết nối giữa một điểm cuối H.323 và một điểm cuối không phải H.4 Kiến trúc phân tầng H.5 Cuộc gọi trong H.6 Thiết lập cuộc gọi H.8 Thành phần ClearToken.9 Trường EncytionSync.10 Mã hóa luồng dữ liệu.11 Giải mã luồng dữ liệu.12 Cập nhật khóa.15 Kĩ thuật Ciphertext Stealing.16 Định dạng gói RTP dành cho anti spamming.17 Quá trình tính toán xác thực ở bên gửi.18 Quá trình xác thực bên nhận.19 Quá trình tính toán giá trị xác thực bên gửi, sử dụng chữ ký điện tử.20 Quá trình xác thực ở bên nhận.1 Tổng quan hệ thống. 58 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Tương tác giữa các module.4 Biểu đồ sequence huỷ cuộc gọi.5 Giao diện chương trình Xcall.6 Chương trình Wireshark.7 Bản tin Setup.8 Giải nén gói tin RTP.9 Bản tin Setup H.10 Bản tin Connect H.12 Giải nén gói tin RTP H. 65 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VOIP 1.

1 Giới thiệu VoIP [1], [12], [16] Định nghĩa về VOIP: VoIP (viết tắt của Voice over Internet Protocol, nghĩa là Truyền giọng nói trên giao thức IP) là công nghệ truyền tiếng nói của con người (thoại) qua mạng thông tin sử dụng bộ giao thức TCP/IP. Nó sử dụng các gói dữ liệu IP (trên mạng LAN, WAN, Internet) với thông tin được truyền tải là mã hoá của âm thanh – Theo wikipedia. Các hệ thống VoIP ngày nay sử dụng 2 giao thức báo hiệu chủ yếu là H323 và SIP. Trong phạm vi nghiên cứu của luận văn chỉ đề cập tới giao thức báo hiệu H323.323 là chuẩn quốc tế về hội thoại trên mạng được đưa ra bởi hiệp hội viễn thông quốc tế ITU (International Telecommunication Union).

Nó qui định các thành phần, các giao thức sử dụng, các thủ tục cho phép truyền các dữ liệu đa phương tiện (âm thanh, hình ảnh) và số liệu thời gian thực thông qua mạng IP mà không quan tâm tới chất lượng dịch vụ (QoS). Các đầu cuối của các hãng khác nhau có thể giao tiếp được với nhau nếu các đầu cuối này tuân theo chuẩn H. SIP (Session Initiation Protocol) Giao thức Khởi tạo Phiên: là một giao thức tín hiệu điện thoại IP dùng để thiết lập, sửa đổi và kết thúc các cuộc gọi điện thoại VOIP. SIP được phát triển bởi IETF(Internet Engineering Task Force- lực lượng chuyên trách về kỹ thuật liên mạng).

Một ví dụ về chương trình VoIP miễn phí thông dụng cho phép người sử dụng có thể nói chuyện với nhau qua Internet bằng PC là chức năng Voice Chat của phần mềm Yahoo Messenger. Trong dịch vụ VoIP có thể có sự tham gia của 3 loại đối tượng cung cấp dịch vụ như sau: - Đơn vị cung cấp Internet ISP. - Đơn vị cung cấp dịch vụ điện thoại Internet ITSP. - Đơn vị cung cấp dịch vụ trong mạng chuyển mạch kênh.

Người sử dụng đầu cuối muốn sử dụng được dịch vụ điện thoại IP, họ phải sử dụng kết hợp mạng Internet và các chương trình ứng dụng cho điện thoại IP. Các đơn vị cung cấp dịch vụ Internet cung cấp sự việc sử dụng Internet cho khách hàng của họ thì các đơn vị cung cấp dịch vụ điện thoại ITSP cung cấp dịch vụ điện thoại IP cho khách hàng bằng cách sử dụng các chương trình ứng dụng dùng cho điện thoại IP. Chỉ có dịch vụ truy cập Internet cung cấp bởi các đơn vị ISP là chưa đầy đủ để cung cấp dịch vụ điện thoại IP. Người sử dụng đầu cuối phải đăng nhập vào đơn vị cung cấp dịch vụ điện thoại IP khi sử dụng điện thoại IP.

Việc liên lạc thông qua dịch vụ điện thoại IP sẽ không thực hiện được nếu người sử dụng chỉ truy nhập vào mạng Internet. Để phục vụ cho việc đàm thoại giữa những người sử dụng trên các máy tính đầu cuối của mạng Internet, các công ty phần mềm đã cung cấp các trương trình ứng dụng dùng cho điện thoại IP thực hiện vai trò của ITSP. Đối với người sử dụng trên mạng chuyển mạch kênh, họ sẽ truy nhập vào ISP hoặc ITSP thông qua các điểm truy nhập trong mạng chuyển mạch kênh. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 VoIP dựa trên sự kết hợp giữa mạng chuyển mạch gói (mạng IP) và mạng chuyển mạch kênh.

Mỗi loại mạng có những đặc điểm khác biệt nhau. Để có thể hiểu được những ưu điểm khác biệt của VoIP, trước hết chúng ta đi vào nghiên cứu hai kỹ thuật chuyển mạch cơ bản sử dụng trong VOIP là kỹ thuật chuyển mạch kênh và kỹ thuật chuyển mạch gói. Kỹ thuật chuyển mạch kênh (Circuit Switching): Đặc điểm nổi bật của kĩ thuật chuyển mạch kênh là: một kênh cố định sẽ được thiết lập cho hai đầu cuối khi chúng có nhu cầu trao đổi thông tin với nhau, kênh này được dành riêng và duy trì cho tới khi quá trình trao đổi giữa hai đầu cuối kết thúc. Các thông tin trao đổi giữa hai đầu cuối là trong suốt.

Quá trình thiết lập cuộc gọi tiến hành gồm 3 giai đoạn:  Giai đoạn thiết lập kết nối: Là quá trình kết hợp các tuyến giữa các trạm trên mạng thành một tuyến (kênh) duy nhất dành riêng cho cuộc gọi. Kênh này đối với PSTN là 64kb/s (do bộ mã hóa PCM có tốc độ lấy mẫu tiếng nói 8kb/s và được mã hóa 8 bit).  Giai đoạn truyền tin: Sau khi kênh được thiết lập các thông tin trao đổi được truyền đi và các thông tin đó là trong suốt. Sự trong suốt của thông tin được truyền đi thể hiện qua hai yếu tố: thông tin không bị thay đổi khi truyền qua mạng và độ trễ nhỏ, độ trễ chỉ cỡ thời gian truyền thông tin trên kênh.

 Giai đoạn giải phóng (huỷ bỏ) kết nối: Sau khi cuộc gọi kết thúc, kênh sẽ được giải phóng để phục vụ cho các cuộc gọi khác. Chất lượng đường truyền tốt, ổn định, có độ trễ nhỏ là những ưu điểm nổi trội của mạng chuyển mạch kênh. Các thiết bị mạng của chuyển mạch kênh đơn giản, có tính ổn định cao, chống nhiễu tốt. Tuy nhiên mạng chuyển mạch kênh cũng tồn tại những hạn chế và nhược điểm sau:  Lãng phí băng thông: Một kênh 64kb/s luôn được duy trì cho một cuộc gọi nhất định.

Trong tiến trình cuộc gọi khi không có dữ liệu kênh vẫn được duy trì không chia sẻ được cho các cuộc gọi khác dẫn tới việc lãng phí băng thông  Bảo mật: Tín hiệu cuộc đàm thoại được truyền nguyên vẹn nên rất dễ đến khả năng bị nghe trộm cuộc đàm thoại.1 Mạng chuyển mạch kênh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 Kỹ thuật chuyển mạch gói (Packet Switching): Trong kỹ thuật chuyển mạch gói bản tin sẽ được chia thành các gói tin (packet) có khuôn dạng được quy định trước. Các gói tin chứa thông tin điều khiển như: số thứ tự gói tin, địa chỉ trạm nguồn, địa chỉ trạm đích. Tại mỗi nút mạng trên tuyến các gói tin được nhận, nhớ và sau đó thì chuyển tiếp tới các nút mạng khác cho tới khi chúng được truyền tới chạm đích. Điều phức tạp nhất đối với chuyển mạch gói là vấn đề tập hợp các gói tin để tạo bản tin nguyên bản ban đầu, đặc biệt là khi các gói tin được truyền theo nhiều con đường khác nhau tới trạm đích.

Chính vì lý do trên mà các gói tin cần phải được đánh dấu số thứ tự, điều này có tác dụng, chống lặp, sửa sai và có thể truyền lại khi hiên tượng mất gói xảy ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ