Báo Chí Với Cuộc Vận Động Người Việt Nam Ưu Tiên Dùng Hàng Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu Báo chí với cuộc vận động người việt nam ưu tiên dùng hàng việt nam, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Báo chí học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

249
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VỀ BÁO CHÍ TRONG CÁC CUỘC VẬN ĐỘNG XÃ HỘI

1.1. Thông điệp của báo chí trong các cuộc vận động xã hội

1.2. Nghiên cứu trên thế giới

1.3. Nghiên cứu tại Việt Nam

1.4. Cách đánh giá hiệu quả truyền thông của báo chí trong các cuộc vận động xã hội

1.4.1. Nghiên cứu trên thế giới

1.4.2. Nghiên cứu tại Việt Nam

1.5. Những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả truyền thông của báo chí trong các cuộc vận động xã hội đó

1.5.1. Nghiên cứu trên thế giới

1.5.2. Nghiên cứu tại Việt Nam

1.6. Nghiên cứu về cuộc vận động "Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam"

1.6.1. Nghiên cứu về cuộc vận động “Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam” từ góc độ kinh tế học và xã hội học

1.6.2. Nghiên cứu từ góc độ báo chí học

1.7. Tiểu kết chương 1

2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ BÁO CHÍ VỚI CUỘC VẬN ĐỘNG “NGƯỜI VIỆT NAM ƯU TIÊN DÙNG HÀNG VIỆT NAM”

2.1. Cơ sở lý luận báo chí truyền thông

2.2. Báo chí và vai trò trong đời sống xã hội

2.3. Khái niệm về truyền thông và hiệu quả truyền thông của báo chí trong các cuộc vận động xã hội

2.4. Lý thuyết về hiệu quả truyền thông của báo chí

2.5. Quan điểm, chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước về hoạt động báo chí trong các cuộc vận động xã hội

2.5.1. Quan điểm của Đảng về vai trò của báo chí trong xã hội

2.5.2. Chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước về nhiệm vụ của báo chí trong công tác tuyên truyền vận động

2.6. Cơ sở thực tiễn của vấn đề nghiên cứu

2.6.1. Bối cảnh của cuộc vận động "Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam"

2.6.2. Công tác tuyên truyền cho cuộc vận động “Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam”

2.6.3. Ý nghĩa của cuộc vận động

2.6.4. Bài học kinh nghiệm từ một số nước trên thế giới

2.7. Tiểu kết chương 2

3. THỰC TRẠNG VÀ HIỆU QUẢ TRUYỀN THÔNG CỦA BÁO CHÍ TRONG CUỘC VẬN ĐỘNG “NGƯỜI VIỆT NAM ƯU TIÊN DÙNG HÀNG VIỆT NAM”

3.1. Thông điệp về cuộc vận động "Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam" trên báo chí

3.2. Nguồn tin về cuộc vận động

3.3. Chủ đề của cuộc vận động trên báo chí

3.4. Hình thức thể loại tin bài về cuộc vận động trên báo chí

3.5. Tính chất thông điệp về cuộc vận động trên báo chí

3.6. Nội dung về cuộc vận động trong từng loại hình báo chí

3.7. Hiệu quả truyền thông của báo chí về cuộc vận động "Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam"

3.7.1. Nhận thức của công chúng về cuộc vận động

3.7.2. Thái độ của công chúng đối với cuộc vận động

3.7.3. Hành vi của công chúng sau khi tiếp nhận thông điệp của cuộc vận động

3.7.4. Tính hiệu quả của báo chí trong hoạt động truyền thông cho cuộc vận động “Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam”

3.8. Hạn chế của báo chí trong việc chuyển tải thông điệp về cuộc vận động

3.8.1. Hạn chế trong việc khai thác nguồn tin

3.8.2. Hạn chế trong việc chuyển tải nội dung thông điệp

3.8.3. Hạn chế về hình thức thể hiện

3.9. Nguyên nhân dẫn đến các hạn chế trong hoạt động truyền thông cho cuộc vận động của báo chí

3.10. Tiểu kết chương 3

4. VẤN ĐỀ ĐẶT RA VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ TRUYỀN THÔNG CỦA BÁO CHÍ TRONG CUỘC VẬN ĐỘNG "NGƯỜI VIỆT NAM ƯU TIÊN DÙNG HÀNG VIỆT NAM"

4.1. Những vấn đề đặt ra về hiệu quả truyền thông của báo chí trong cuộc vận động “Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam”

4.1.1. Vấn đề thực hiện nhiệm vụ chính trị trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN của cơ quan báo chí

4.1.2. Vấn đề năng lực nghiệp vụ của nhà báo khi phản ánh về cuộc vận động

4.1.3. Vấn đề đáp ứng nhu cầu tiếp nhận thông tin của công chúng

4.1.4. Vai trò của ban chỉ đạo cuộc vận động trong công tác quản lý báo chí

4.1.5. Trách nhiệm của doanh nghiệp Việt Nam trong cuộc vận động "Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam"

4.2. Một số giải pháp và khuyến nghị nâng cao hiệu quả hoạt động báo chí trong các cuộc vận động

4.2.1. Giải pháp tổng thể quản trị quá trình truyền thông hiệu quả để đạt được mục đích của cuộc vận động

4.2.2. Các giải pháp cụ thể để nâng cao hiệu quả hoạt động báo chí trong các cuộc vận động

4.3. Bài học kinh nghiệm rút ra từ kết quả nghiên cứu

4.4. Tiểu kết chương 4

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Cuộc Vận Động Ưu Tiên Hàng Việt Nam

Cuộc vận động Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam là một chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước, nhằm khơi dậy lòng tự hào dân tộc, xây dựng văn hóa tiêu dùng hàng Việt Nam và thúc đẩy sản xuất trong nước. Báo chí đóng vai trò then chốt trong việc truyền tải thông điệp, tạo sự lan tỏa và thay đổi nhận thức của người dân về sản phẩm Việt Nam. Cuộc vận động này không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là vấn đề chính trị, xã hội, văn hóa, thể hiện tinh thần yêu nước và trách nhiệm của mỗi công dân đối với sự phát triển của đất nước. Báo chí cần khai thác sâu rộng các khía cạnh này để thông tin đến công chúng một cách đầy đủ và thuyết phục.

1.1. Lịch Sử Hình Thành Cuộc Vận Động Ưu Tiên Hàng Việt

Cuộc vận động được khởi xướng từ năm 2009, xuất phát từ yêu cầu thực tiễn của nền kinh tế và mong muốn nâng cao vị thế của hàng Việt Nam trên thị trường nội địa. Thông báo số 264-TB/TW ngày 31/7/2009 của Bộ Chính trị đã chính thức phát động cuộc vận động trên phạm vi toàn quốc. Từ đó đến nay, cuộc vận động đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, với sự tham gia tích cực của các bộ, ngành, địa phương, doanh nghiệp và người dân. Báo chí đã đồng hành cùng cuộc vận động, góp phần quan trọng vào việc tuyên truyền, vận động và tạo sự đồng thuận trong xã hội.

1.2. Mục Tiêu Của Cuộc Vận Động Ưu Tiên Hàng Việt Nam

Mục tiêu chính của cuộc vận động là nâng cao nhận thức của người tiêu dùng về chất lượng, mẫu mã và giá cả của hàng Việt Nam, từ đó thay đổi thói quen tiêu dùng và ưu tiên lựa chọn sản phẩm Việt. Đồng thời, cuộc vận động cũng nhằm khuyến khích các doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, cải tiến chất lượng sản phẩm, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Cuộc vận động còn hướng đến việc xây dựng thương hiệu Việt vững mạnh, tạo dựng niềm tin của người tiêu dùng đối với hàng hóa Việt Nam.

II. Thách Thức Truyền Thông Về Hàng Việt Nam Chất Lượng Cao

Mặc dù đã đạt được những thành công nhất định, cuộc vận động Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong công tác truyền thông. Một bộ phận người tiêu dùng vẫn còn tâm lý sính ngoại, chưa tin tưởng vào chất lượng của hàng Việt Nam. Bên cạnh đó, tình trạng hàng giả, hàng nhái vẫn còn diễn biến phức tạp, gây ảnh hưởng đến uy tín của thương hiệu Việt. Báo chí cần phải đối diện và vượt qua những thách thức này, bằng cách cung cấp thông tin chính xác, khách quan, đa chiều và có tính xây dựng.

2.1. Tâm Lý Sính Ngoại Và Niềm Tin Vào Hàng Việt

Tâm lý sính ngoại là một rào cản lớn đối với việc tiêu thụ hàng Việt Nam. Nhiều người tiêu dùng vẫn cho rằng hàng ngoại có chất lượng tốt hơn, mẫu mã đẹp hơn và đẳng cấp hơn hàng nội. Để thay đổi tâm lý này, báo chí cần tăng cường tuyên truyền về những tiến bộ vượt bậc của sản phẩm Việt Nam trong những năm gần đây, đồng thời vạch trần những chiêu trò quảng cáo gian dối của hàng ngoại.

2.2. Vấn Nạn Hàng Giả Hàng Nhái Ảnh Hưởng Thương Hiệu Việt

Tình trạng hàng giả, hàng nhái không chỉ gây thiệt hại về kinh tế cho doanh nghiệp mà còn làm suy giảm niềm tin của người tiêu dùng đối với hàng Việt Nam. Báo chí cần phối hợp với các cơ quan chức năng để đấu tranh chống lại vấn nạn này, đồng thời nâng cao ý thức của người tiêu dùng về việc phân biệt hàng thật, hàng giả.

2.3. Sức Cạnh Tranh Của Hàng Việt Nam Trên Thị Trường

Để hàng Việt Nam có thể cạnh tranh được với hàng ngoại trên thị trường nội địa và quốc tế, các doanh nghiệp cần phải không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm, cải tiến mẫu mã, giảm giá thành và xây dựng thương hiệu uy tín. Báo chí có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các doanh nghiệp quảng bá sản phẩm, giới thiệu thương hiệu và kết nối với người tiêu dùng.

III. Báo Chí Với Vai Trò Truyền Thông Cuộc Vận Động Hiệu Quả

Báo chí đóng vai trò quan trọng trong việc truyền thông về cuộc vận động Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam. Báo chí không chỉ là kênh thông tin mà còn là công cụ định hướng dư luận, tạo sự đồng thuận trong xã hội. Để truyền thông hiệu quả, báo chí cần phải đa dạng hóa hình thức thể hiện, tăng cường tính tương tác với công chúng và chú trọng đến tính chính xác, khách quan của thông tin. Báo chí cần trở thành cầu nối giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng, góp phần xây dựng văn hóa tiêu dùng Việt.

3.1. Đa Dạng Hóa Hình Thức Truyền Thông Về Hàng Việt

Để thu hút sự quan tâm của công chúng, báo chí cần đa dạng hóa hình thức thể hiện thông tin về hàng Việt Nam. Bên cạnh các bài viết truyền thống, báo chí có thể sử dụng các hình thức như phóng sự ảnh, video clip, infographic, podcast, livestream... để truyền tải thông điệp một cách sinh động và hấp dẫn.

3.2. Tăng Cường Tương Tác Với Công Chúng Về Sản Phẩm Việt

Báo chí cần tạo ra các diễn đàn để công chúng có thể trao đổi, chia sẻ thông tin và bày tỏ ý kiến về hàng Việt Nam. Các hình thức như bình luận trực tuyến, khảo sát ý kiến, cuộc thi, trò chơi... có thể được sử dụng để tăng cường tính tương tác với công chúng.

3.3. Chú Trọng Tính Chính Xác Khách Quan Của Thông Tin

Thông tin về hàng Việt Nam cần phải được kiểm chứng kỹ lưỡng trước khi đăng tải. Báo chí cần tránh đưa tin một chiều, thiếu khách quan, gây hiểu lầm cho công chúng. Đồng thời, báo chí cần sẵn sàng lên tiếng bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng khi phát hiện các trường hợp hàng giả, hàng nhái, hàng kém chất lượng.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Truyền Thông Về Hàng Việt

Để nâng cao hiệu quả truyền thông về cuộc vận động Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan báo chí, doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước. Báo chí cần chủ động tìm kiếm thông tin, phản ánh kịp thời những vấn đề nổi cộm và đề xuất các giải pháp tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần chủ động cung cấp thông tin cho báo chí, đồng thời nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Cơ quan quản lý nhà nước cần tạo điều kiện thuận lợi cho báo chí hoạt động và doanh nghiệp phát triển.

4.1. Phối Hợp Giữa Báo Chí Doanh Nghiệp Và Nhà Nước

Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả truyền thông về hàng Việt Nam. Báo chí cần chủ động liên hệ với doanh nghiệp để tìm hiểu thông tin, doanh nghiệp cần cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác cho báo chí, và nhà nước cần tạo điều kiện thuận lợi cho cả hai bên.

4.2. Đầu Tư Nguồn Lực Cho Công Tác Truyền Thông

Công tác truyền thông về hàng Việt Nam cần được đầu tư nguồn lực xứng đáng. Các cơ quan báo chí cần được trang bị cơ sở vật chất hiện đại, đội ngũ phóng viên, biên tập viên được đào tạo bài bản. Doanh nghiệp cần dành một phần ngân sách cho hoạt động quảng bá, giới thiệu sản phẩm.

4.3. Xây Dựng Mạng Lưới Cộng Tác Viên

Để tăng cường khả năng tiếp cận thông tin và phản ánh kịp thời các vấn đề, các cơ quan báo chí nên xây dựng mạng lưới cộng tác viên rộng khắp. Cộng tác viên có thể là các chuyên gia kinh tế, nhà khoa học, doanh nhân, người tiêu dùng... Họ sẽ cung cấp thông tin, ý kiến và phản hồi từ thực tế, giúp báo chí có cái nhìn đa chiều và sâu sắc hơn về hàng Việt Nam.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Đánh Giá Hiệu Quả Cuộc Vận Động

Nghiên cứu về hiệu quả truyền thông của báo chí trong cuộc vận động Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam cho thấy, báo chí đã đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức của công chúng về hàng Việt Nam. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục để tăng cường hiệu quả truyền thông. Cần có những nghiên cứu sâu hơn về hành vi tiêu dùng của người dân, từ đó đưa ra những giải pháp truyền thông phù hợp.

5.1. Đánh Giá Nhận Thức Thái Độ Hành Vi Tiêu Dùng

Nghiên cứu cần tập trung vào việc đánh giá nhận thức, thái độ và hành vi tiêu dùng của người dân đối với hàng Việt Nam. Các yếu tố như chất lượng, giá cả, mẫu mã, thương hiệu, dịch vụ hậu mãi... cần được xem xét kỹ lưỡng để hiểu rõ hơn về động cơ và quyết định mua hàng của người tiêu dùng.

5.2. Phân Tích Tác Động Của Báo Chí Đến Công Chúng

Nghiên cứu cần phân tích tác động của báo chí đến nhận thức, thái độ và hành vi tiêu dùng của công chúng. Các yếu tố như tần suất tiếp cận thông tin, mức độ tin cậy của nguồn tin, hình thức thể hiện thông tin... cần được xem xét để đánh giá hiệu quả truyền thông của báo chí.

5.3. Đề Xuất Giải Pháp Truyền Thông Phù Hợp

Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần đề xuất các giải pháp truyền thông phù hợp để nâng cao hiệu quả của cuộc vận động Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam. Các giải pháp này cần phải cụ thể, khả thi và có tính ứng dụng cao.

VI. Kết Luận Và Tương Lai Của Hàng Việt Nam Chất Lượng

Cuộc vận động Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam là một chủ trương đúng đắn, có ý nghĩa to lớn đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Báo chí đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện chủ trương này. Để phát huy hơn nữa vai trò của báo chí, cần có sự đổi mới về nội dung và hình thức truyền thông, đồng thời tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan báo chí, doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước. Tương lai của hàng Việt Nam nằm trong tay của chính chúng ta.

6.1. Bài Học Kinh Nghiệm Từ Cuộc Vận Động

Từ cuộc vận động Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam, có thể rút ra nhiều bài học kinh nghiệm quý báu về công tác truyền thông vận động xã hội. Các bài học này có thể được áp dụng cho các cuộc vận động khác trong tương lai.

6.2. Định Hướng Phát Triển Hàng Việt Nam Trong Tương Lai

Để hàng Việt Nam có thể phát triển bền vững trong tương lai, cần có những định hướng rõ ràng về chất lượng, mẫu mã, giá cả, thương hiệu và dịch vụ hậu mãi. Đồng thời, cần có sự hỗ trợ mạnh mẽ từ nhà nước và sự đồng hành của người tiêu dùng.

6.3. Vai Trò Của Báo Chí Trong Giai Đoạn Mới

Trong giai đoạn mới, báo chí cần tiếp tục phát huy vai trò là cầu nối giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng, đồng thời là người bạn đồng hành tin cậy của hàng Việt Nam. Báo chí cần chủ động tìm kiếm thông tin, phản ánh kịp thời những vấn đề nổi cộm và đề xuất các giải pháp tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp.

06/06/2025
Báo chí với cuộc vận động người việt nam ưu tiên dùng hàng việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo, danh mục hình vẽ, bảng biểu, danh mục chữ viết tắt, mục lục, phụ lục thì nội dung luận án gồm 4 chƣơng: CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VỀ BÁO CHÍ TRONG CÁC CUỘC VẬN ĐỘNG XÃ HỘI CHƢƠNG 2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ BÁO CHÍ VỚI CUỘC VẬN ĐỘNG “NGƢỜI VIỆT NAM ƢU TIÊN DÙNG HÀNG VIỆT NAM” CHƢƠNG 3. THỰC TRẠNG VÀ HIỆU QUẢ TRUYỀN THÔNG CỦA BÁO CHÍ TRONG CUỘC VẬN ĐỘNG “NGƢỜI VIỆT NAM ƢU TIÊN DÙNG HÀNG VIỆT NAM” CHƢƠNG 4.

VẤN ĐỀ ĐẶT RA VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ TRUYỀN THÔNG CỦA BÁO CHÍ TRONG CUỘC VẬN ĐỘNG “NGƢỜI VIỆT NAM ƢU TIÊN DÙNG HÀNG VIỆT NAM” 20 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VỀ BÁO CHÍ TRONG CÁC CUỘC VẬN ĐỘNG XÃ HỘI Trong chƣơng này, luận án sẽ phân tích, tổng hợp các nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam trên 4 bình diện sau: về thông điệp của báo chí trong các cuộc vận động xã hội (1), về cách đánh giá hiệu quả truyền thông của báo chí trong các cuộc vận động xã hội (2), những yếu tố ảnh hƣởng đến hiệu quả truyền thông của báo chí trong các cuộc vận động xã hội đó (3) và những nghiên cứu về cuộc vận động “Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam” (4). Thông điệp của báo chí trong các cuộc vận động xã hội Sự tham gia của báo chí trong các cuộc vận động là một vấn đề đƣợc nghiên cứu nhiều trong lĩnh vực báo chí truyền thông, trong đó có không ít nghiên cứu đã chỉ ra rằng có sự sàng lọc thông điệp truyền tải có chủ đích của các cơ quan thông tấn, báo chí. Những thông điệp này hƣớng đến mục đích định hƣớng dƣ luận xã hội cũng nhƣ thu hút sự quan tâm của công chúng đối với các cuộc vận động đó. Tuy nhiên, mỗi nghiên cứu trong các môi trƣờng báo chí truyền thông khác nhau thƣờng đƣợc triển khai theo những hƣớng không giống nhau.

Nghiên cứu trên thế giới Việc định hƣớng thông tin của báo chí trong các chiến dịch truyền thông, đặc biệt là trong các hoạt động tranh cử đƣợc nghiên cứu nhiều trên thế giới, trong một bài nghiên cứu về loạt bài đƣợc đăng trên tờ Irish Times trong chiến dịch tranh cử tổng thống của Ireland ngày 17/5/2002, bằng phƣơng pháp phân tích nội dung và sử dụng lý thuyết thiết lập chƣơng trình nghị sự thì Heinz Brandenburg, Jacqueline Hayden [161] đã chỉ ra kết quả đúng nhƣ những gì nhà báo Paul Cullen đã tố cáo các đồng nghiệp của anh “dàn xếp một vở hài kịch trong chiến dịch tranh cử này”, Paul cho ra rằng chiến dịch bầu cử này đƣợc điều khiển bởi một bộ phận làm truyền thông của Fianna Fáil (hoạt động nhƣ một công ty truyền thông giải trí); kết quả phân tích nội dung chỉ ra tất cả các cơ quan báo chí, phát thanh truyền hình và chuyên gia PR đều đƣa chiến dịch lên làm tiêu đề chính, tuy vậy nó lại tạo ra nhiều lỗ hổng đối với các vấn đề của chiến dịch khi những nhà báo đó thay vì việc thiết lập một chƣơng 21 trình nghị sự với đầy đủ nội dung, định hƣớng tích cực cho công chúng thì lại khiến cho câu chuyện tranh cử kết thúc bằng hình ảnh bất lực của những chính trị gia khi những góc khuất của chiến dịch tranh cử bị công chúng phát giác, đây là sự thất bại cho cách làm truyền thông phô trƣơng, công khai nhƣng không thành thật. Với góc nhìn rộng hơn, William L.Benoit [193] xem xét tất cả các biến số quan trọng bao gồm kênh truyền thông của chiến dịch từ chƣơng trình truyền hình đến các trang web của ứng viên hay gửi thƣ quảng cáo trực tiếp, thông điệp liên quan tới cuộc vận động, nguồn tin, phản hồi cho đến scandal, cũng nhƣ bối cảnh ảnh hƣởng tới chiến dịch chính trị trong những cuộc vận động tranh cử, thông qua sự vận động của các chiến dịch trên toàn cầu. Bằng góc nhìn của lý thuyết đóng khung, ông đã chỉ ra rằng những thông điệp về các ứng viên tranh cử đƣợc cung cấp (bao gồm mọi vấn đề từ bản thân ứng viên đến những yếu tố hậu trƣờng khác nhƣ gia đình, mối quan hệ xã hội.) trên các phƣơng tiện truyền thông (đặc biệt là truyền hình và các tờ báo điện tử) thì sẽ tạo ra những “khung” nhận thức về ứng viên, họ sẽ lựa chọn trong những “khung” này một ứng viên mà họ cho rằng ƣu tú nhất, William cho rằng truyền thông sẽ ảnh hƣởng đến quá trình quyết định của cử tri thông qua những thông tin mà họ là ngƣời “đóng khung”. Cũng với hƣớng nghiên cứu nhƣ trên, Amy E.Jaspersonvà các cộng sự [136] khi nghiên cứu chƣơng trình nghị sự chính trị về hoạt động bảo vệ quyền của phụ nữ với việc nạo phá thai ở bang Tennessee ở thời điểm vấp phải sự can thiệp của chính phủ với các vấn đề riêng tƣ, trong trƣờng hợp này chủ trƣơng của chính phủ đã gặp phải sự phản đối mạnh mẽ trong công chúng khi họ cho rằng Tennessee đang trở thành khu vực kinh doanh “ngành du lịch nạo phá thai” phát triển.

Nghiên cứu này chỉ ra rằng, đã có cuộc đấu tranh giữa chiến lƣợc đóng khung thông tin của chính phủ về vấn đề này và chiến lƣợc đóng khung thông tin của những nhóm hoạt động xã hội phản đối chính phủ ở Tennessee, tuy vậy kết quả đã chỉ ra rằng tất cả các khung thông tin của những nhóm hoạt động xã hội này cung cấp đều không tạo ra hiệu quả bởi họ không nắm trong tay các phƣơng tiện truyền thông có đủ sức mạnh để “đóng khung” thông tin cho ngƣời dân, trong khi những nhà hoạt động cần phải sử dụng tất cả các nguồn tin để kết nối và vận động cử tri thì chính phủ chỉ cần một vài tin, bài đã đƣợc “đóng khung” trên báo chí nhƣng lại tạo ra sức lan tỏa lớn hơn. 22 Tựu chung lại, các nghiên cứu trên thế giới đều chỉ ra phƣơng thức “đóng khung” tin tức trong các cuộc vận động có một vai trò hết sức quan trọng trong việc định hƣớng dƣ luận xã hội, cũng nhƣ tạo ra sự nhận biết cho công chúng về một vấn đề cụ thể. Trong đó, báo chí đóng vai trò là một phƣơng tiện truyền thông quan trọng, ngƣời làm báo chính là ngƣời quyết định “khung” thông tin đó sẽ đƣợc nói nhƣ thế nào trƣớc công chúng. Đây cũng là hƣớng nghiên cứu về phƣơng thức truyền thông đƣợc sử dụng khá phổ biến trên thế giới, do đó việc kế thừa các kết quả cũng nhƣ phƣơng pháp nghiên cứu này để soi chiếu vào bối cảnh truyền thông Việt Nam trong cuộc vận động “Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam” là một cách làm không mới nhƣng có thể thực hiện đƣợc.

Nghiên cứu tại Việt Nam Ở Việt Nam, báo chí đóng một vai trò quan trọng trong công tác tuyên truyền các chủ trƣơng, chính sách của Đảng và Nhà nƣớc. Chính vì vậy đã có rất nhiều nghiên cứu về vấn đề này trong lĩnh vực báo chí truyền thông, có tính thống nhất cao về một số quan điểm nhƣ: Nhiệm vụ thông tin trên báo chí cách mạng Việt Nam là thông tin có chức năng định hƣớng, giáo dục chính trị, tƣ tƣởng, thực chất là tuyên truyền và bảo vệ hệ tƣ tƣởng của giai cấp lãnh đạo, cụ thể là giai cấp công nhân. Bên cạnh đó, báo chí cũng mang đƣờng lối, chủ trƣơng của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nƣớc đến mọi tầng lớp nhân dân để tạo nên các phong trào, các hành động cách mạng mạnh mẽ. Khi phân tích nội dung tin, bài về cuộc vận động “Học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh” trên 2 tờ báo Tuổi trẻ và báo điện tử Đảng Cộng sản, tác giả Vũ Thị Sáng [61] đã chỉ ra những ƣu điểm mà báo chí đã làm đƣợc nhƣ: báo chí là kênh tuyên truyền quan trong nhất, các chuyên mục về nội dung này đƣợc duy trì với số lƣợng tin, bài đều đặn.

Bên cạnh đó, những thông tin đƣợc đăng tải ít nhiều đã tác động đến thái độ, nhận thức của đại đa số bộ phận ngƣời đọc, nhiều bài báo tạo đƣợc những ấn tƣợng tốt, khơi gợi nên tinh thần học tập, làm theo nội dung cuộc vận động trong toàn xã hội. Tuy nhiên, những mặt hạn chế cũng đƣợc tác giả đƣa ra với 3 vấn đề lớn: thông tin về cuộc vận động chƣa đƣợc các cơ quan báo chí 23 chú ý đúng mức, việc tin bài phân bố không đồng đều có thể khiến ngƣời đọc quên mất cuộc vận động do thiếu thông tin, ảnh hƣởng lớn đến phong trào chung và nội dung tin bài nhiều lúc quá rƣờm rà, dài dòng, các bài viết nhiều khi chƣa đƣợc đầu tƣ kỹ càng mà chỉ nhằm phục vụ mục đích “thông tin cho có”, chính vì vậy không tạo đƣợc sức hấp dẫn nơi công chúng. Đi sâu hơn vào phân tích một nội dung cụ thể của cuộc vận động này là “Tuyên truyền điển hình tiên tiến làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh trên báo điện tử ở nước ta hiện nay” tác giả Phạm Văn Cƣờng [9] chỉ ra bên cạnh những mặt tích cực nhƣ: sự đa dạng hóa về hình thức và nội dung đều rất chú ý đến tính khách quan, cũng nhƣ thể hiện sự gần gũi của nhân vật, thông qua những tấm gƣơng điển hình tiên tiến đƣợc phản ánh mà công chúng dần dần tiếp thu các giá trị nội dung của cuộc vận động mà không có cảm giác bị ép buộc, dẫn tới việc thay đổi nhận thức một cách từ từ và chắc chắn. Những vấn đề tồn tại cũng đƣợc tác giả đề cập khá cụ thể: công tác tuyên truyền chƣa đƣợc thƣờng xuyên, liên tục.

Nội dung tuyên truyền chƣa đƣợc cân đối và toàn diện, hình thức còn đơn điệu, cứng nhắc, chậm đổi mới và thiếu sáng tạo. Tình trạng một số cơ quan báo mạng chạy theo lợi nhuận thuần túy “ăn theo” CVĐ, chạy đua xuất bản các tin, bài chất lƣợng thấp, bài viết không phản ánh đƣợc những kết quả thực sự. Nội dung về CVĐ còn có chỗ trùng lặp, một số bài viết về vấn đề này còn dài, khó đọc, độc giả không thể cụ thể hóa những thông tin đó để có những hành động làm theo. Từ đó, nghiên cứu cũng rút ra một nguyên nhân chính nằm ở một số cán bộ, phóng viên, nhà báo còn thiếu chủ động, sáng tạo để thực hiện các bài viết có chất lƣợng, các cơ quan báo chí chƣa thấy hết đƣợc vai trò rất quan trọng của công tác tuyên truyền thực hiện CVĐ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Báo Chí và Cuộc Vận Động Người Việt Nam Ưu Tiên Dùng Hàng Việt Nam cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của báo chí trong việc thúc đẩy phong trào người Việt Nam ưu tiên sử dụng hàng Việt. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức của người tiêu dùng về chất lượng và giá trị của sản phẩm nội địa, từ đó góp phần phát triển kinh tế đất nước. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc ủng hộ hàng Việt, không chỉ cho bản thân mà còn cho cộng đồng và nền kinh tế quốc gia.

Để mở rộng thêm kiến thức về tác động của phong trào này, bạn có thể tham khảo tài liệu Phân tích sự tác động của cuộc vận động người việt nam ưu tiên dùng hàng việt nam đến người tiêu dùng trên địa bàn thành phố hồ chí minh. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của phong trào đến người tiêu dùng tại TP.HCM, từ đó có cái nhìn toàn diện hơn về sự phát triển của hàng Việt trong bối cảnh hiện nay.