Báo cáo đồ án: Xây dựng hệ thống thiết bị bán hàng POS - Quản lý dự án phần mềm

Báo cáo đồ án quản lý dự án phần mềm POS. Tìm hiểu quy trình xây dựng hệ thống quản lý bán hàng hiệu quả. Tải ngay tài liệu chi tiết!

Trường đại học

Trường Đại học Sài Gòn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo đồ án

2022

45
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn báo cáo đồ án quản lý dự án phần mềm POS chi tiết

Báo cáo đồ án quản lý dự án phần mềm xây dựng hệ thống thiết bị bán hàng POS là một chủ đề phổ biến và mang tính ứng dụng cao trong các luận văn tốt nghiệp ngành công nghệ thông tin. Việc thực hiện một báo cáo chỉn chu không chỉ giúp sinh viên đạt điểm số cao mà còn là cơ hội để hệ thống hóa kiến thức về quy trình phát triển và quản lý một dự án thực tế. Báo cáo này trình bày toàn bộ quá trình, từ khâu lên ý tưởng, phân tích yêu cầu phần mềm, lập kế hoạch, thiết kế, triển khai cho đến kiểm thử một phần mềm bán hàng hoàn chỉnh. Trọng tâm của đồ án là ứng dụng các phương pháp quản lý hiện đại như Agile và Scrum, kết hợp với các công cụ lập kế hoạch như sơ đồ Ganttbiểu đồ WBS, nhằm đảm bảo dự án được thực hiện đúng tiến độ, trong ngân sách và đáp ứng đầy đủ yêu cầu của người dùng. Hệ thống POS được xây dựng dựa trên nền tảng Odoo, một giải pháp quản lý doanh nghiệp toàn diện, cho thấy khả năng tích hợp và mở rộng mạnh mẽ.

1.1. Tầm quan trọng của một luận văn tốt nghiệp ngành CNTT

Một luận văn tốt nghiệp hay khóa luận phần mềm không chỉ là yêu cầu bắt buộc để hoàn thành chương trình học. Đây là minh chứng rõ nét nhất cho năng lực tổng hợp kiến thức, kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy logic của sinh viên. Đối với đồ án công nghệ thông tin, việc chọn đề tài xây dựng hệ thống quản lý bán hàng cho thấy khả năng nắm bắt xu hướng và nhu cầu thực tiễn của thị trường. Đồ án giúp sinh viên áp dụng các kiến thức lý thuyết về quy trình phát triển phần mềm, thiết kế cơ sở dữ liệu, và quản lý dự án vào một sản phẩm cụ thể. Quá trình này rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm, quản lý thời gian và tài liệu hóa dự án một cách chuyên nghiệp. Một báo cáo đồ án chất lượng sẽ là điểm cộng lớn trong hồ sơ xin việc, thể hiện cho nhà tuyển dụng thấy ứng viên có kinh nghiệm thực chiến và hiểu biết sâu sắc về vòng đời phát triển của một sản phẩm công nghệ.

1.2. Tổng quan hệ thống bán hàng POS phát triển trên nền tảng Odoo

Hệ thống được đề cập trong báo cáo là một hệ thống thiết bị bán hàng (POS) được xây dựng và tùy chỉnh dựa trên nền tảng Odoo. Theo tài liệu gốc, Odoo là một phần mềm quản lý doanh nghiệp "tất cả trong một", cung cấp một bộ ứng dụng hoàn chỉnh từ CRM, kế toán, quản lý kho cho đến quản lý dự án (Nguồn: Báo cáo đồ án, Lời mở đầu). Việc lựa chọn Odoo làm nền tảng mang lại nhiều lợi thế: tiết kiệm thời gian phát triển các tính năng cơ bản, hệ thống có độ ổn định cao và dễ dàng mở rộng. Phần mềm bán hàng này bao gồm cả thành phần phần cứng và phần mềm. Phần cứng cốt lõi gồm máy POS với màn hình cảm ứng, máy đọc mã vạch, đầu đọc thẻ tín dụng, máy in hóa đơn và ngăn kéo đựng tiền. Phần mềm được triển khai theo mô hình truyền thống (on-premise), cài đặt trực tiếp lên máy chủ, cho phép doanh nghiệp toàn quyền kiểm soát dữ liệu và hạ tầng của mình, đảm bảo tính bảo mật và hiệu suất hoạt động.

II. Top thách thức trong quản lý dự án phần mềm bán hàng POS

Quá trình thực hiện đồ án quản lý dự án phần mềm luôn đi kèm với những thách thức đáng kể, đòi hỏi đội ngũ phải có kế hoạch ứng phó hiệu quả. Thách thức lớn nhất thường đến từ giai đoạn đầu tiên: xác định và phân tích yêu cầu phần mềm. Việc thu thập không đầy đủ hoặc hiểu sai yêu cầu của người dùng cuối có thể dẫn đến một sản phẩm không đáp ứng được nhu cầu thực tế, gây lãng phí tài nguyên và thời gian. Bên cạnh đó, quản lý rủi ro dự án cũng là một bài toán phức tạp. Các rủi ro có thể phát sinh từ nhiều yếu tố: thay đổi công nghệ, nhân sự biến động, hoặc các vấn đề kỹ thuật không lường trước. Nếu không có một chiến lược quản lý rủi ro rõ ràng, dự án rất dễ đi chệch hướng. Một thách thức khác là việc đảm bảo giao tiếp và phối hợp nhịp nhàng giữa các thành viên trong nhóm, đặc biệt khi áp dụng các mô hình linh hoạt như quản lý dự án agile. Việc duy trì sự đồng bộ và minh bạch trong suốt vòng đời dự án là yếu tố then chốt để đi đến thành công.

2.1. Khó khăn trong việc phân tích và đặc tả yêu cầu phần mềm

Giai đoạn phân tích yêu cầu phần mềm là nền tảng của toàn bộ dự án. Khó khăn chính ở giai đoạn này là sự khác biệt về ngôn ngữ và góc nhìn giữa đội ngũ phát triển và người dùng cuối (chủ cửa hàng, nhân viên thu ngân). Người dùng thường mô tả nhu cầu theo nghiệp vụ kinh doanh, trong khi đội ngũ kỹ thuật cần những yêu cầu được đặc tả rõ ràng, chi tiết và không mơ hồ để có thể thiết kế hệ thống. Việc bỏ sót các yêu cầu phi chức năng như hiệu suất, bảo mật, và khả năng mở rộng cũng là một lỗi phổ biến. Để giải quyết, dự án đã sử dụng các kỹ thuật như phỏng vấn, khảo sát và đặc biệt là xây dựng các Sơ đồ Usecase (tổng quát và chi tiết) như được trình bày trong Chương V của tài liệu gốc. Các sơ đồ này giúp trực quan hóa tương tác giữa người dùng và hệ thống, đảm bảo tất cả các bên liên quan có chung một sự hiểu biết về phạm vi và chức năng của phần mềm bán hàng.

2.2. Phương pháp hiệu quả để quản lý rủi ro dự án công nghệ

Để quản lý rủi ro dự án một cách chủ động, việc đầu tiên là phải xác định các rủi ro tiềm ẩn. Trong dự án xây dựng hệ thống POS, các rủi ro có thể bao gồm: rủi ro về kỹ thuật (ví dụ: chọn sai công nghệ, khó khăn khi tích hợp thanh toán online), rủi ro về quản lý (ví dụ: ước tính thời gian không chính xác, phân chia công việc không hợp lý), và rủi ro từ bên ngoài (ví dụ: thay đổi yêu cầu từ giảng viên hướng dẫn). Sau khi xác định, mỗi rủi ro cần được phân tích về xác suất xảy ra và mức độ ảnh hưởng để ưu tiên xử lý. Các chiến lược ứng phó bao gồm: né tránh, giảm thiểu, chấp nhận hoặc chuyển giao rủi ro. Việc theo dõi liên tục và cập nhật kế hoạch quản lý rủi ro trong suốt quá trình thực hiện đồ án là cực kỳ quan trọng, giúp nhóm dự án không bị động trước những sự cố bất ngờ và đảm bảo tiến độ chung không bị ảnh hưởng nghiêm trọng.

III. Cách áp dụng quản lý dự án Agile và mô hình Scrum hiệu quả

Để đối phó với các thách thức và sự thay đổi liên tục, đồ án quản lý dự án phần mềm này đã lựa chọn phương pháp quản lý linh hoạt. Cụ thể, quản lý dự án agilemô hình scrum đã được áp dụng làm kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình phát triển. Thay vì lập một kế hoạch cứng nhắc từ đầu đến cuối, phương pháp Agile chia dự án thành các giai đoạn lặp (sprint) ngắn, thường kéo dài từ 2-4 tuần. Mỗi sprint đều có mục tiêu rõ ràng và cho ra một phần sản phẩm có thể hoạt động được. Mô hình Scrum cung cấp một bộ khung làm việc cụ thể với các vai trò (Product Owner, Scrum Master, Development Team), các sự kiện (Sprint Planning, Daily Scrum, Sprint Review, Sprint Retrospective) và các công cụ (Product Backlog, Sprint Backlog). Việc áp dụng Scrum giúp tăng cường sự minh bạch, thúc đẩy giao tiếp liên tục và cho phép nhóm nhanh chóng thích ứng với các thay đổi, đảm bảo sản phẩm cuối cùng bám sát nhất với nhu cầu thực tế.

3.1. Lập kế hoạch dự án với sơ đồ Gantt và Action Plan chi tiết

Mặc dù áp dụng Agile, việc lập một kế hoạch tổng thể ban đầu vẫn rất cần thiết. Trong báo cáo đồ án, Chương III đã trình bày một Kế hoạch hành động (Action Plan) rất chi tiết. Bảng kế hoạch này xác định rõ từng công việc, người thực hiện, thời gian bắt đầu và kết thúc dự kiến cũng như thực tế. Bên cạnh đó, sơ đồ Gantt là một công cụ trực quan không thể thiếu để theo dõi tiến độ. Sơ đồ này biểu diễn các công việc dưới dạng các thanh ngang trên một trục thời gian, cho thấy sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các tác vụ. Ví dụ, công việc "Thiết kế giao diện" phải hoàn thành trước khi bắt đầu "Lập trình giao diện". Việc sử dụng sơ đồ Gantt giúp quản lý dự án dễ dàng nhận diện các điểm nghẽn, phân bổ lại nguồn lực khi cần thiết và báo cáo tiến độ một cách trực quan cho các bên liên quan, đảm bảo dự án luôn đi đúng lộ trình đã đề ra.

3.2. Xây dựng biểu đồ WBS Work Breakdown Structure tối ưu

Cấu trúc phân chia công việc, hay biểu đồ WBS (Work Breakdown Structure), là kỹ thuật phân rã dự án thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn. Như được minh họa trong Chương IV của tài liệu, WBS cho dự án hệ thống POS được tổ chức thành các gói công việc chính như: Quản lý đăng nhập, Quản lý sản phẩm, Quản lý thanh toán, Quản lý đơn hàng, Quản lý phiên làm việc, Quản lý kho, và Báo cáo. Mỗi gói công việc lớn này lại được chia nhỏ thành các tác vụ cụ thể (user story). Ví dụ, trong phần Quản lý thanh toán, có các tác vụ như "Chọn sản phẩm vào giỏ hàng", "Áp dụng khuyến mãi", "Chọn phương thức thanh toán". Việc xây dựng một biểu đồ WBS chi tiết giúp đảm bảo không bỏ sót công việc, dễ dàng ước tính chi phí và thời gian cho từng hạng mục, và làm cơ sở vững chắc cho việc lập kế hoạch chi tiết sau này.

IV. Bí quyết thiết kế hệ thống POS và cơ sở dữ liệu tối ưu nhất

Thiết kế hệ thống là giai đoạn mang tính kỹ thuật, chuyển đổi các yêu cầu đã phân tích thành một bản thiết kế chi tiết cho phần mềm bán hàng. Một thiết kế tốt cần đảm bảo các yếu tố như hiệu năng, khả năng mở rộng, bảo mật và dễ bảo trì. Giai đoạn này bao gồm thiết kế kiến trúc tổng thể (ví dụ: kiến trúc client-server, microservices), thiết kế giao diện người dùng (UI/UX), và quan trọng nhất là thiết kế cơ sở dữ liệu. Cơ sở dữ liệu là trái tim của hệ thống quản lý bán hàng, lưu trữ toàn bộ thông tin về sản phẩm, khách hàng, đơn hàng và giao dịch. Một thiết kế CSDL kém có thể dẫn đến hiệu năng chậm, dữ liệu không nhất quán và khó khăn trong việc mở rộng tính năng sau này. Vì vậy, việc dành thời gian và công sức cho giai đoạn thiết kế là một khoản đầu tư xứng đáng cho sự thành công lâu dài của dự án.

4.1. Phân tích và thiết kế cơ sở dữ liệu với sơ đồ ERD tối ưu

Để thiết kế cơ sở dữ liệu một cách khoa học, việc sử dụng Sơ đồ quan hệ thực thể (Entity-Relationship Diagram - sơ đồ ERD) là bắt buộc. Sơ đồ ERD giúp mô hình hóa các thực thể chính trong hệ thống và mối quan hệ giữa chúng. Trong dự án này, các thực thể chính có thể bao gồm: Khách hàng (Customer), Sản phẩm (Item), Đơn hàng (Shopping Cart), Hóa đơn (Receipt), Người dùng (UserAccount). Các mối quan hệ được xác định rõ ràng, ví dụ: một Khách hàng có thể có nhiều Đơn hàng, một Đơn hàng chứa nhiều Sản phẩm. Dựa trên sơ đồ ERD, các bảng dữ liệu vật lý sẽ được tạo ra trong hệ quản trị CSDL, đi kèm với việc xác định khóa chính, khóa ngoại và các ràng buộc toàn vẹn. Một Sơ đồ lớp (Class Diagram) như trong mục 5.2 của tài liệu cũng đóng vai trò tương tự, giúp trực quan hóa cấu trúc hệ thống và là nền tảng vững chắc cho việc lập trình sau này.

4.2. Lựa chọn công nghệ phù hợp Java C PHP MySQL SQL Server

Việc lựa chọn ngăn xếp công nghệ (technology stack) phụ thuộc vào nhiều yếu tố như yêu cầu dự án, kỹ năng của đội ngũ và chi phí. Đối với một đồ án công nghệ thông tin, sinh viên có nhiều lựa chọn phổ biến. Ngôn ngữ lập trình Java với Spring Framework rất mạnh mẽ, đa nền tảng và phù hợp cho các hệ thống lớn, có khả năng mở rộng cao. Ngôn ngữ lập trình C# cùng với .NET Framework của Microsoft là lựa chọn tuyệt vời cho các ứng dụng Windows và có sự hỗ trợ mạnh mẽ từ hệ sinh thái Microsoft, kết hợp tốt với SQL Server. Trong khi đó, PHP & MySQL là bộ đôi mã nguồn mở kinh điển, dễ học, chi phí thấp và có một cộng đồng hỗ trợ khổng lồ, rất phù hợp để phát triển các ứng dụng web và các hệ thống quản lý bán hàng vừa và nhỏ. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp ngay từ đầu sẽ giúp quá trình phát triển diễn ra suôn sẻ và hiệu quả hơn.

V. Phương pháp triển khai hệ thống POS và kiểm thử phần mềm

Sau khi hoàn tất giai đoạn lập trình, việc triển khai hệ thốngkiểm thử phần mềm là các bước cuối cùng để đảm bảo sản phẩm hoạt động đúng như mong đợi trước khi đưa vào sử dụng. Triển khai là quá trình cài đặt phần mềm lên môi trường hoạt động thật, bao gồm việc cấu hình máy chủ, cơ sở dữ liệu và các dịch vụ liên quan. Song song với đó, quy trình kiểm thử phải được thực hiện một cách nghiêm ngặt. Kiểm thử giúp phát hiện và sửa lỗi, xác minh rằng tất cả các chức năng hoạt động chính xác và hệ thống đáp ứng được các yêu cầu phi chức năng. Một kế hoạch kiểm thử bài bản sẽ bao gồm nhiều cấp độ: từ kiểm thử đơn vị (unit test), kiểm thử tích hợp (integration test) đến kiểm thử hệ thống (system test) và kiểm thử chấp nhận người dùng (user acceptance test). Quá trình này đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của phần mềm bán hàng.

5.1. Tích hợp chức năng cốt lõi Quản lý kho hàng và báo cáo doanh thu

Hai trong số những chức năng quan trọng nhất của một hệ thống POSquản lý kho hàng và tạo báo cáo doanh thu. Chức năng quản lý kho hàng, như được mô tả trong tài liệu, cho phép người dùng nhập hàng, theo dõi số lượng tồn kho theo thời gian thực và quản lý các phiếu giao nhận. Hệ thống cần tự động cập nhật số lượng tồn kho mỗi khi có giao dịch bán hàng hoặc nhập hàng mới. Chức năng báo cáo doanh thu cung cấp cho người quản lý cái nhìn tổng quan về tình hình kinh doanh. Báo cáo cần có khả năng lọc theo ngày, tháng, sản phẩm hoặc nhân viên, và được thể hiện dưới dạng bảng biểu hoặc đồ thị trực quan. Việc tích hợp chặt chẽ hai chức năng này giúp chủ cửa hàng đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác, chẳng hạn như khi nào cần nhập thêm hàng hoặc sản phẩm nào đang bán chạy nhất.

5.2. Quản lý khách hàng CRM và tích hợp thanh toán online

Để nâng cao trải nghiệm khách hàng và tăng cường lòng trung thành, chức năng quản lý khách hàng (CRM) là không thể thiếu. Hệ thống cho phép lưu trữ thông tin khách hàng, lịch sử mua hàng và quản lý các chương trình khách hàng thân thiết, ví dụ như tích điểm và đổi quà. Tính năng này giúp doanh nghiệp cá nhân hóa các chương trình khuyến mãi và chăm sóc khách hàng tốt hơn. Bên cạnh đó, trong bối cảnh thanh toán không tiền mặt ngày càng phổ biến, việc tích hợp thanh toán online và thanh toán qua thẻ là một yêu cầu tất yếu. Hệ thống POS cần kết nối an toàn với các cổng thanh toán hoặc thiết bị đọc thẻ để xử lý giao dịch một cách nhanh chóng và chính xác. Điều này không chỉ mang lại sự tiện lợi cho khách hàng mà còn giúp giảm thiểu sai sót trong quá trình kiểm đếm tiền mặt cuối ngày.

VI. Kinh nghiệm hoàn thiện và chuẩn bị slide báo cáo đồ án POS

Hoàn thành đồ án quản lý dự án phần mềm không chỉ dừng lại ở việc lập trình xong sản phẩm. Giai đoạn cuối cùng, bao gồm việc viết báo cáo tổng kết và chuẩn bị bài thuyết trình, đóng vai trò quyết định đến kết quả cuối cùng. Báo cáo cần được trình bày một cách logic, mạch lạc, đi từ tổng quan đến chi tiết, thể hiện rõ các phương pháp đã áp dụng và kết quả đạt được. Việc chuẩn bị một slide báo cáo đồ án chuyên nghiệp cũng cực kỳ quan trọng. Slide nên được thiết kế đơn giản, tập trung vào các điểm chính, sử dụng hình ảnh, biểu đồ để minh họa thay vì các đoạn văn bản dài dòng. Buổi bảo vệ luận văn tốt nghiệp là cơ hội để sinh viên thể hiện sự tự tin, khả năng trình bày và sự hiểu biết sâu sắc về dự án mà mình đã dày công thực hiện. Đây là bước cuối cùng để khẳng định giá trị của toàn bộ quá trình nghiên cứu và phát triển.

6.1. Đánh giá kết quả đạt được và những bài học kinh nghiệm

Phần kết luận của báo cáo đồ án cần đưa ra một đánh giá khách quan về những gì dự án đã đạt được so với mục tiêu ban đầu. Cần liệt kê các chức năng đã hoàn thành của hệ thống quản lý bán hàng, những điểm mạnh của hệ thống cũng như các hạn chế còn tồn tại. Quan trọng hơn, phần này là nơi để đúc kết những bài học kinh nghiệm quý báu. Đó có thể là kinh nghiệm về kỹ thuật (ví dụ: bài học khi làm việc với một framework mới), về quy trình (ví dụ: nhận ra tầm quan trọng của việc kiểm thử phần mềm sớm), hay về kỹ năng mềm (ví dụ: cách giải quyết xung đột trong nhóm). Việc thẳng thắn nhìn nhận cả thành công và thất bại cho thấy sự trưởng thành và tư duy phản biện của người thực hiện, một yếu tố được đánh giá rất cao trong môi trường học thuật và cả khi đi làm.

6.2. Hướng phát triển tương lai cho hệ thống quản lý bán hàng POS

Một khóa luận phần mềm xuất sắc luôn mở ra những hướng phát triển trong tương lai. Đối với hệ thống thiết bị bán hàng POS, có rất nhiều tiềm năng để cải tiến và mở rộng. Hướng phát triển có thể bao gồm việc xây dựng phiên bản di động (mobile app) cho người quản lý để theo dõi kinh doanh mọi lúc mọi nơi. Một hướng khác là ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) để phân tích hành vi mua sắm của khách hàng, từ đó đưa ra các gợi ý sản phẩm hoặc các chương trình khuyến mãi được cá nhân hóa. Ngoài ra, việc mở rộng tích hợp thanh toán online với các ví điện tử phổ biến hoặc tích hợp với các nền tảng thương mại điện tử cũng là những hướng đi đầy hứa hẹn. Việc đề xuất các hướng phát triển này không chỉ cho thấy tầm nhìn của tác giả mà còn khẳng định giá trị và tiềm năng lâu dài của dự án.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRUONG DAI HOC SAI GON ` (/ ° a KHOA CONG NGHE THONG TIN BAO CAO DO AN Môn: Quản lý dự án phần mềm. TÊNĐÉTÀIL —- XAY DUNG HE THONG THIET BI BAN HANG (POS) Nhóm 16 Nguyễn Giáp Tài 3119560059 Võ Tân Trung 3119560075 Phạm Hoàng Vũ 3119410083 Giảng viên hướng dẫn: Nguyễn Quốc Huy TP. HCM thang 11 nam 2022 Quản {ý dự án phần mồm Contents LỜI CẢM ƠN ee LOI MO DAU. M6 TA CAC THANH PHAN TRONG HE THONG no 1.1 Các thành phần phần mềm 1.2 Các thành phần phần cứng Mm CHUONG II: CÁC CHỨC NĂNG CỦA HỆ THONG PHAN MEM 2.1 Phương thức thanh toán ¬ä 2.2 Thẻ tín dụng/Thẻ ghi nợ H 2.3 Phân chia thanh toán ¬ 2.4 Làm tròn giá tiền ¬ 2.5 Thanh toán ngoại tuyến H 2.2 Thủ tục thanh toán ¬Ì 2.1 Giá cả và chiết khâu ¬ 2.2 Don hàng song song 2.3 Tùy chỉnh nội dung biên lai +] 2.4 Cân tại quầy +1 2.6 Thanh toán nhiều bước Q@ 2.7 Vị trí bán hàng linh động Œœ 2.3 Quản lý cửa hàng Q@œ 2.1 Lịch sử đặt hàng Q@œ 2.2 Doanh thu hàng ngày œ 2.3 Tài khoản thu ngân Gœ 2.5 Hàng dự trữ và hàng tổn kho Qœ 2.6 Cửa hàng nhượng quyền œ 2.4 Khách hàng và khách hàng thân thiết œ 2.1 Lưu thông tin khách hàng œ 2.2 Xác định khách hàng œ 2.3 Khách hàng doanh nghiệp ®© 2.4 Thẻ thành viên thân thiết `© Quản {ý dự án phần mồm 2.1 Hạng mục sản phẩm 9 2.5 Biến thê sản phẩm 9 2.6 Số lượng sản phẩm lớn 9 2.6 Ứng dụng web 9 2.1 Hạng mục sản phẩm 9 2.5 Biến thê sản phẩm 10 2.6 Số lượng sản phẩm lớn 10 CHUONG III: KE HOACH HANH DONG (ACTION PLAN) ll CHUONG Iv: CAU TRUC PHAN CHIA CONG VIEC (WBS) 13 CHUONG V: CAC SO BO CUA HE THONG 17 5.1 Sơ đồ Usecase tang quát 17 5.3 Focused Use Case 18 5.3 Báo cáo hàng dự trữ/tồn kho 21 5.4 Tạo báo cáo doanh thu 22 5.5 Nhập hàng vào kho 23 5.7 Chọn phương thức thanh toán 25 5.8 Áp dụng điểm thành viên 27 5.9 Trả sản phẩm 28 5.10 Hủy thanh toán 30 5.11 Quản lý người dùng 31 CHƯƠNG VI: QUI TRÌNH SETUP 33 Bước L: Truy cập https://www.

com/vi_VN/app/point-of-sale-shop , đăng ký tài khoản và đăng nhập, sau đó chọn bắt đầu ngay 33 Bước 2: Điền đầy đủ các thông tin cần thiết, click chọn “Tôi muốn giúp nâng cao trải nghiệm người dùng Odoo bằng cách gÌú lại phiên thử nghiệm của mình (cách thực hiện?)”, sau đó nhân Bắt đâu ngay. 33 Bước 3: Chọn Point ofSale 34 Quản {ý dự án phần mồm Bước 4: Tại giao diện chủ Point of Sale, chọn Configuration -> Settings để bắt đầu cầu hình. 34 Bước 5: 35 @ 5-1: Cau hinh PoS Interface 35 @ 5-2: Cau hinh Pricing 35 @ 5-3: Cau hinh Payment 35 Bước 6: Cột bên trái ngoài cùng chọn Inventory, kéo xuống phần Produets và cầu hình như sau: 36 Bước 7: Chọn Save 36 Sau do chon Configuration — PoS product categories đề câu hình sản phẩm loại sản phâm. 36 Bước 8: Chọn Create đề tạo Produet Categories.

36 Bước 9: Dat tén cho Category Name, Parent Category, upload ảnh và chon Create. 37 Buéc 10: Chon Products > Products dé cau hinh cho san pham Chon Create 37 Bước II: Dat Product Name, upload anh va sales price 37 Bước 12: Chuyén qua tab Attributes & Variants, chon Add a line đề thêm cac Attribute va Values 38 Bước 13: Tạo điểm ban hang mdi (POS). Chon New Shop —› điền tên Shop —› Save. 38 Bước 14: Trong Dashboard của Point of Sale —› cửa hàng cụ thé — NEW SESSION đề khởi tạo phiên và màn hình chuyên qua giao diện.

39 Bước 15: Màn hình chuyên qua giao diện làm việc, điền số tiền hiện có. Chọn Open Session dé bat dau lam việc. 39 Quản {ý dự án phần mồm LỜI CẢM ƠN Nhóm em xin gửi lời cảm ơn chân thành đến với giảng viên môn Quản Lý Dự Án Phân Mềm - thầy Nguyễn Quốc Huy, người đã nhiệt tình giảng đạy và hướng dẫn chúng em trong suốt quá trình học tập cũng như hoàn thiện báo cáo đỗ án môn học này. Trong quá trình nghiên cứu và làm báo cáo đồ án, do trình độ lý luận cũng như kinh nghiệm thực tiễn còn nhiều hạn chế nên bài báo cáo này khó tránh khỏi những thiết sót, chúng em rất mong nhận được ý kiến đóng góp từ thầy để có thê học hỏi thêm được nhiều kinh nghiệm.

Chúng em xin chân thành cảm ơn thầy! LOI MO DAU. Hiện nay, sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ thông tin đã trở thành cánh tay đắc lực cho tất cả các ngành nghề trong mọi lĩnh vực. Sự phát triển này giúp cho công tác quản lý được thuận lợi, nhanh chóng và chính xác hơn. Odoo là một phần mềm quản lý tất cả trong một cung cấp một loạt các ứng dụng kinh doanh tạo thành một bộ ứng dụng quản lý doanh nghiệp hoàn chính hướng đến các công ty thuộc mọi quy mô.

Odoo là phần mềm kinh doanh tất cả trong một bao gồm CRM, Trang web/Thương mại điện tử, thanh toán, kế toán, sản xuất, quán lý kho và dự án cũng như hàng tồn kho. Quan Ly Dự Ấn Phần Mém CHUONG I. MO TA CAC THANH PHAN TRONG HE THONG 1.1 Các thành phần phần mềm Có hai phương pháp triển khai phần mềm chung: _ Dựa trên cơ sở: Đây là các phần mềm truyền thống. Mua một hoặc nhiều giấy phép trả trước cho các phần mềm và cài đặt nó trên hệ thống máy chủ.

Người dùng phải cập nhật và duy trì phần mềm. Việc làm này có thể cần phải nhờ đến sự trợ giúp của nhân viên IT hoặc từ nhà cung cấp. _ Dựa trên dịch vụ đám may: Con dugc got la Giai phap POS (Software as a Service). Str dung bang cach truy cap va hỗ trợ hệ thống thông qua internet.

Nếu internet bị ngắt, hé thong theo doi doanh sé ban hang sé hoat déng va déng bé héa sau khi trực tuyến trở lại. Odoo POS thuộc về phần mềm truyền thống.2 Các thành phần phần cứng Bat kê lựa chọn để ứng dụng cho môi trường nào. Dưới đây sẽ là những phần cứng quan trọng của hệ thống POS cần quan tâm đề đầu tư: ® Màn hình cảm ứng Màn hình chịu trách nhiệm hiển thị cơ sở đữ liệu sản phẩm. Cho phép thực hiện các chức năng khác như xem đồng hồ, xem báo cáo hằng ngày.

Các máy tính bảng đang dần được sử dụng phố biến đề thay thế cho các màn hình loại lớn. ® Máy đọc mã vạch Máy đọc mã vạch là một phần quan trọng của nhiều hệ thống POS đề nhanh chóng nhập các mặt hàng và đây nhanh quá trình check-out. Giúp tự động hóa quá trình thanh toán. Đọc mã vạch để đưa ra thông tin sản phẩm và thêm nó vào tổng số thanh toán.

Mã vạch khi được đọc cũng có thê tích hợp với chức năng quản lý hàng ton kho. Tự động cập nhật lượng hàng xuất-nhập. ve Đâu đọc thẻ tín dụng hoang Việc thanh toán bằng thẻ đang ngày càng trở nên phô biến. Một chiếc máy đọc thẻ tín dụng sẽ rất cần thiết cho các giao dich.

Nhanh chóng, tiện lợi, chính xác. Đó là những ưu điểm ma dau đọc thẻ tín dụng mang lại.®- Biên Máy inlai hóaqua đơnemail và qua văn bản đang dẫn phố biến. Tuy nhiên, việc cung cấp các. biên lai m giấy vẫn là hình thức được ưa chuộng.

Nó có thể sử dụng cho mọi đối tượng khách hàng, giải quyết các thắc mắc của khách hàng ngay tại chỗ. Có thé i in trên biên lai một số thông tin khác như tong | số nhân viên bán hàng, giờ, thông tin tích lũy thẻ thành viên, thông tinkhuyến mãi. Mỗi giao dịch thường kết thúc với a cach thực hiện? Bang cach nhấp vào Bắt đầu ngay, bạn đồng ý với Thỏa thuận đăng ký và Chính sách bảo mật 5 € Thay đổi lựa chọn ứng dụng. | Bắt đầu ngay 3 Quan Ly Dự Ấn Phần Mém việc giao một hóa đơn cho khách hàng.

Cho nên việc có một máy in hóa đơn chất lượng là một trong những điều vô cùng cần thiết của hầu hết bất kỳ hệ thống POS nao. ® Ngăn kéo đựng tiền Các ngăn kéo đựng tiền vẫn được ta chuộng với các tiện nghỉ mà nó mang lại như là đễ đàng, bảo quản tốt tiền mặt, giá cả phải chăng. Các ngăn kéo tiền mặt là thành phân đơn giản nhất của bất kỳ hệ thống POS nào. Việc có một nơi an toàn đề giữ tiền mặt, séc, thẻ tín dụng và các khoản thu trong ngày đề phục vụ công việc ban hàng là điều vô cùng cần thiết.

Ngăn kéo thường kết nói với máy in hóa đơn của bạn và được sử dụng cho các giao dịch được diễn ra nhanh chóng. Phạm Hoàng Vũ hoangvu221a@gmail.com TheFashion 0778912152 efashion.com # Việt Nam » English x < 5 nhân viên v Tôi là sinh viên v cách thực hiện?' Bắng cách nhấp vào Bắt đâu ngay, bạn đồng ý với Thỏa thuận đăng ký và Chính sách bảo mật 6 < Thay đổi lựa chọn ứng dụng Bắt đầu ngay 3 Quan Ly Dự Ấn Phần Mém CHƯƠNG II: CÁC CHỨC NĂNG CUA HE THONG PHAN MEM 2.1 Phuong thire thanh toan Tiền mặt, séc, và thé tín dụng là các phương thức thanh toán hiện hành. Có thê thêm vào những phương thức thanh toán mới khác.2 Thé tín dụng/Thẻ ghỉ nợ Tất cả thanh toán điện tử được xử lý bởi các thiết bị thanh toán bên ngoài.3 Phân chia thanh toán Đơn hàng đơn lẻ có thể được chia ra đề thanh toán bởi nhiều bên cũng như được trả qua nhiều kênh thanh toán riêng biệt.4 Làm tròn giá tiền Giá cả và thanh toán có thể được làm tròn đến mệnh giá nhỏ nhất của tiền tệ.5 Thanh toán ngoại tuyến Những đơn hàng tạo khi ngoại tuyến sẽ được đồng bộ hóa khi kết nối mạng trở lại.6 Hoa don Tao va in hoa don cho khách hàng doanh nghiệp.7 Ké toan Thanh toán được tích hợp trực tiếp vào ứng đụng Odoo Kế toán đê giúp việc ghi số đơn giản và chính xác.8 Tiền tp Nhận tiền tip của khách hàng dưới đạng số tiền được thêm hoặc bằng cách chuyên đôi tiền thừa thành tiền tip.2 Thủ tục thanh toán 22a Gra ea va chiét khau Chốt gia cho khách hàng hoặc cung cấp giảm giá dựa trên tỷ lệ phần trăm che "một sản. phẩm Hoặc toàn bộ đơn hàng: 22:2 Don hang song song 0778912152 Nhận và và xử lý nhiều đơn hàng cùng Tức.3 Tùy chinh nội dung biên lai (Quang cáo các chương trình khuyến.

mai, giờ mở cửa và các sự kiện sắp tới trên bản m biên lai. cách thực hiện?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ