Nâng Cao Chất Xơ & Kháng Oxy Hóa Bánh Cracker Bằng Vỏ Lụa Hạt Điều - Nghiên Cứu Bách Khoa

Bánh cracker giàu xơ từ vỏ lụa hạt điều, tốt cho tiêu hóa. Khám phá lợi ích bất ngờ và hương vị thơm ngon của loại bánh độc đáo này ngay!

Trường đại học

Đại học Bách Khoa

Chuyên ngành

Kỹ thuật Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2022

190
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT LUẬN VĂN

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. 1.1 Vỏ lụa hạt điều

1.1.1. Giới thiệu chung

1.1.2. Thành phần hóa học của vỏ lụa hạt điều

1.1.3. Một số ứng dụng của vỏ lụa hạt điều

1.2. 1.2 Bổ sung chất xơ và chất chống oxy hóa vào bánh cracker

1.2.1. Bánh cracker truyền thống

1.2.2. Chất xơ thực phẩm

1.2.3. Chất chống oxy hóa

1.2.4. Phụ phẩm công nghiệp thực phẩm – nguồn chất xơ và chất chống oxy hóa

1.2.5. Ảnh hưởng của việc bổ sung phụ phẩm công nghiệp thực phẩm đến chất lượng bánh cracker

1.3. 1.3 Sử dụng chế phẩm transglutaminase để cải thiện chất lượng bánh

1.3.1. Một số ứng dụng của enzyme transglutaminase trong quá trình xử lý bột nhào để cải thiện chất lượng bánh

1.4. 1.4 Điểm mới của đề tài

2. CHƯƠNG 2: NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Vỏ lụa hạt điều

2.2. Nguyên liệu làm bánh

2.3. Chế phẩm transglutaminase

3.2. Hóa chất và thiết bị

3.2.1. Hóa chất phân tích

3.2.2. Chế phẩm enzyme để phân tích định lượng xơ

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.3.1. Thí nghiệm 1: Ảnh hưởng của tỷ lệ sử dụng bột vỏ lụa hạt điều đến chất lượng bánh

3.3.2. Thí nghiệm 2: Đánh giá giải pháp enzyme transglutaminase để cải thiện chất lượng bánh cracker bổ sung bột vỏ lụa hạt điều

3.4. Các phương pháp phân tích

3.4.1. Thành phần hóa học của nguyên liệu và bánh cracker

3.4.2. Thành phần chất có hoạt tính sinh học, hoạt tính kháng oxy hóa của nguyên liệu và bánh cracker

3.4.3. Tính chất kỹ thuật của nguyên liệu

3.4.4. Tính chất vật lý của nguyên liệu và của bánh

3.4.5. Chất lượng cảm quan của bánh quy

3.5. Phương pháp xử lý số liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

4.1. Thí nghiệm 1: Ảnh hưởng của tỷ lệ sử dụng bột vỏ lụa hạt điều đến chất lượng bánh

4.1.1. Đánh giá chất lượng nguyên liệu

4.1.2. Ảnh hưởng của tỷ lệ sử dụng bột vỏ lụa hạt điều đến chất lượng bánh

4.2. Thí nghiệm 2: Đánh giá giải pháp enzyme transglutaminase để cải thiện chất lượng bánh cracker bổ sung vỏ lụa hạt điều

4.2.1. Khảo sát sự ảnh hưởng của nồng độ enzyme transglutaminase đến chất lượng bánh cracker

4.2.2. Khảo sát sự ảnh hưởng của thời gian xử lý với enzyme transglutaminase đến chất lượng bánh cracker

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Các phương pháp phân tích

1. Các phương pháp phân tích

1.1. Các phương pháp phân tích thành phần hóa học

1.2. Các phương pháp phân tích thành phần có hoạt tính sinh học và hoạt tính kháng oxy hóa

1.3. Các phương pháp phân tích tính chất kỹ thuật

1.4. Các phương pháp phân tích tính chất vật lý

1.5. Phương pháp cảm quan

2. Số liệu thí nghiệm

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bánh Cracker Xơ Điều Lợi Ích Tiềm Năng

Bánh cracker là một loại thực phẩm nướng phổ biến, được làm từ bột nhào dai và có kích thước nhỏ, độ ẩm thấp, mang lại cảm giác giòn và xốp khi ăn. Tuy nhiên, bánh cracker truyền thống thường chứa ít chất xơ. Nghiên cứu này tập trung vào việc tăng cường hàm lượng xơhoạt tính chống oxy hóa cho bánh cracker bằng cách sử dụng vỏ lụa hạt điều, một phụ phẩm nông nghiệp giàu dinh dưỡng. Việc tận dụng vỏ lụa hạt điều không chỉ tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành chế biến hạt điều, giảm thiểu lượng chất thải ra môi trường. Bánh cracker xơ điều hứa hẹn là một lựa chọn snack giàu xơ và dinh dưỡng, phù hợp với xu hướng tiêu dùng thực phẩm lành mạnh ngày nay.

1.1. Giới thiệu về bánh cracker truyền thống và thành phần dinh dưỡng

Bánh cracker truyền thống thường được làm từ bột mì, nước, chất béo và một số phụ gia khác. Thành phần dinh dưỡng chủ yếu bao gồm carbohydrate, protein và lipid. Tuy nhiên, hàm lượng chất xơ thường không cao. Bột mì là nguyên liệu chính, thường có hàm lượng protein khoảng 9-10% và chất lượng khung gluten trung bình (Theo USDA [37], 100g bánh cracker chứa khoảng 7g protein, 26g lipid, 61g carbohydrate và chỉ 2.1g chất xơ).

1.2. Tiềm năng của vỏ lụa hạt điều trong việc nâng cao giá trị dinh dưỡng

Vỏ lụa hạt điều là một nguồn giàu chất xơchất chống oxy hóa, thường bị bỏ đi trong quá trình chế biến hạt điều. Nghiên cứu cho thấy vỏ lụa hạt điều có chứa nhiều hợp chất phenolic và các chất dinh dưỡng khác có lợi cho sức khỏe. Việc bổ sung bột vỏ lụa hạt điều vào bánh cracker có thể tăng cường hàm lượng chất xơ và hoạt tính chống oxy hóa, tạo ra sản phẩm bánh cracker dinh dưỡng hơn. Theo Đại học Bách Khoa TP.HCM, hàm lượng chất xơ tổng trong vỏ lụa hạt điều là 50.0 g/100g chất khô, trong đó hàm lượng chất xơ không tan và xơ hòa tan lần lượt là 47.19 g/100g chất khô.

1.3. Ưu điểm của bánh cracker xơ điều so với bánh cracker thông thường

Bánh cracker xơ điều có nhiều ưu điểm so với bánh cracker thông thường, bao gồm hàm lượng chất xơ cao hơn, hoạt tính chống oxy hóa mạnh hơn và có thể giúp cải thiện sức khỏe tiêu hóa. Sản phẩm này cũng phù hợp với những người quan tâm đến thực phẩm giàu xơ, bánh cracker ăn kiêng, bánh cracker healthybánh cracker giảm cân.

II. Thách Thức Cơ Hội Sản Xuất Bánh Cracker Từ Vỏ Lụa Điều

Mặc dù việc sử dụng vỏ lụa hạt điều mang lại nhiều tiềm năng, nhưng cũng có những thách thức cần vượt qua trong quá trình sản xuất bánh cracker xơ điều. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo chất lượng và an toàn của vỏ lụa hạt điều, cũng như duy trì hương vị và cấu trúc hấp dẫn của bánh cracker. Nghiên cứu này cũng xem xét các phương pháp cải thiện chất lượng bánh cracker vỏ lụa điều, chẳng hạn như sử dụng enzyme transglutaminase.

2.1. Các vấn đề về chất lượng và an toàn của vỏ lụa hạt điều

Vỏ lụa hạt điều cần được thu thập và xử lý đúng cách để đảm bảo an toàn thực phẩm. Cần kiểm soát các yếu tố như nguồn gốc, phương pháp thu hoạch, bảo quản và xử lý để tránh nhiễm bẩn và đảm bảo chất lượng. Kiểm tra dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và các chất ô nhiễm khác là điều cần thiết.

2.2. Ảnh hưởng của vỏ lụa hạt điều đến hương vị và cấu trúc bánh cracker

Việc bổ sung bột vỏ lụa hạt điều có thể ảnh hưởng đến hương vị, màu sắc và cấu trúc của bánh cracker. Cần điều chỉnh công thức và quy trình sản xuất để tạo ra sản phẩm có hương vị hấp dẫn và cấu trúc giòn xốp. Nghiên cứu cần tập trung vào việc tìm ra tỷ lệ bổ sung bột vỏ lụa hạt điều tối ưu để cân bằng giữa giá trị dinh dưỡng và cảm quan.

2.3. Giải pháp enzyme transglutaminase Cải thiện cấu trúc bánh

Enzyme transglutaminase (TG) có thể được sử dụng để cải thiện cấu trúc và độ đàn hồi của bột nhào khi bổ sung bột vỏ lụa hạt điều. TG tạo liên kết ngang giữa các protein, giúp tăng cường mạng gluten và cải thiện khả năng giữ khí của bột nhào. Điều này có thể giúp bánh cracker giòn xốp hơn. Cần nghiên cứu và tối ưu hóa liều lượng TG phù hợp.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tạo Bánh Cracker Giàu Xơ Từ Vỏ Lụa Điều

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp thực nghiệm để đánh giá ảnh hưởng của bột vỏ lụa hạt điều đến chất lượng bánh cracker. Các thí nghiệm được thực hiện để xác định tỷ lệ bổ sung bột vỏ lụa hạt điều tối ưu và đánh giá hiệu quả của enzyme transglutaminase trong việc cải thiện cấu trúc bánh. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm thành phần hóa học, hoạt tính chống oxy hóa, tính chất vật lý và cảm quan.

3.1. Quy trình sản xuất bánh cracker xơ điều trong phòng thí nghiệm

Quy trình sản xuất bánh cracker trong phòng thí nghiệm bao gồm các bước: chuẩn bị nguyên liệu, trộn bột, ủ bột, cán bột, tạo hình, nướng và làm nguội. Tỷ lệ bột vỏ lụa hạt điều được thay đổi để đánh giá ảnh hưởng đến chất lượng bánh. Các thông số khác như nhiệt độ nướng, thời gian nướng và độ dày bột được kiểm soát chặt chẽ.

3.2. Các phương pháp phân tích thành phần hóa học và dinh dưỡng

Thành phần hóa học của nguyên liệu và bánh cracker được phân tích bằng các phương pháp tiêu chuẩn, bao gồm xác định độ ẩm, tro, protein, lipid, carbohydrate và chất xơ. Hoạt tính chống oxy hóa được đánh giá bằng các phương pháp như DPPH và FRAP. Các kết quả phân tích được sử dụng để so sánh các mẫu bánh và xác định tỷ lệ bổ sung bột vỏ lụa hạt điều tối ưu.

3.3. Đánh giá tính chất vật lý và cảm quan của bánh cracker

Tính chất vật lý của bánh cracker được đánh giá bằng các phương pháp như đo độ cứng, độ giòn, đường kính, độ dày và chỉ số SF. Đánh giá cảm quan được thực hiện bởi một hội đồng thử nếm để đánh giá các chỉ tiêu như màu sắc, mùi vị, cấu trúc và mức độ ưa thích chung. Kết quả đánh giá cảm quan được sử dụng để điều chỉnh công thức và quy trình sản xuất.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Bánh Cracker Xơ Điều Tối Ưu Hóa Công Thức

Kết quả nghiên cứu cho thấy việc bổ sung bột vỏ lụa hạt điều làm tăng đáng kể hàm lượng chất xơ và hoạt tính chống oxy hóa của bánh cracker. Tuy nhiên, việc bổ sung quá nhiều bột vỏ lụa hạt điều có thể ảnh hưởng đến hương vị và cấu trúc bánh. Việc sử dụng enzyme transglutaminase có thể cải thiện cấu trúc bánh khi bổ sung bột vỏ lụa hạt điều.

4.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ bột vỏ lụa hạt điều đến thành phần dinh dưỡng

Kết quả phân tích cho thấy việc tăng tỷ lệ bột vỏ lụa hạt điều làm tăng hàm lượng protein, tro, chất xơ tổng, xơ không tan, xơ hòa tan, phenolic tổng, tannin tổng, flavonoids tổng và hoạt tính kháng oxy hóa của sản phẩm. Ngược lại, hàm lượng tinh bột và carbohydrate tổng giảm dần. Điều này chứng minh bánh cracker xơ điều tốt hơn bánh cracker truyền thống.

4.2. Tác động của bột vỏ lụa hạt điều đến tính chất vật lý của bánh cracker

Độ cứng, độ giòn, đường kính, độ dày của bánh cracker đều giảm đi khi tăng tỷ lệ bổ sung bột vỏ lụa hạt điều. Chỉ số SF và khối lượng riêng tăng lên. Màu sắc của bánh có xu hướng sậm dần. Cần điều chỉnh công thức và quy trình sản xuất để cải thiện tính chất vật lý của bánh.

4.3. Ảnh hưởng của enzyme transglutaminase đến chất lượng bánh

Việc sử dụng enzyme transglutaminase (TG) giúp cải thiện cấu trúc của bánh cracker khi bổ sung bột vỏ lụa hạt điều. Với nồng độ enzyme là 1 U/g protein, đường kính, độ dày, độ cứng của bánh có bổ sung bột vỏ lụa hạt điều rất gần với mẫu bánh đối chứng. Khi tăng thời gian xử lý enzyme từ 0 đến 24 phút thì độ cứng, đường kính, độ dày của bánh sẽ tăng dần.

V. Ứng Dụng Thực Tế Sản Xuất Bánh Cracker Xơ Điều Quy Mô Công Nghiệp

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể phát triển quy trình sản xuất bánh cracker xơ điều quy mô công nghiệp. Cần tối ưu hóa công thức và quy trình sản xuất để đảm bảo chất lượng và an toàn của sản phẩm. Bánh cracker xơ điều có thể được sử dụng như một sản phẩm bánh cracker ăn kiêng, bánh cracker healthy, bánh cracker giảm cân hoặc bánh cracker cho người tiểu đường.

5.1. Quy trình sản xuất bánh cracker xơ điều ở quy mô công nghiệp

Quy trình sản xuất ở quy mô công nghiệp cần được thiết kế để đảm bảo hiệu quả và năng suất. Cần lựa chọn thiết bị phù hợp và kiểm soát chặt chẽ các thông số sản xuất. Việc kiểm soát chất lượng nguyên liệu và sản phẩm là rất quan trọng.

5.2. Tiếp thị và phân phối bánh cracker xơ điều đến người tiêu dùng

Cần xây dựng chiến lược tiếp thị và phân phối hiệu quả để giới thiệu bánh cracker xơ điều đến người tiêu dùng. Cần nhấn mạnh các lợi ích về sức khỏe và dinh dưỡng của sản phẩm. Phân phối sản phẩm thông qua các kênh bán lẻ truyền thống và trực tuyến.

5.3. Bánh cracker xơ điều sản phẩm cho thị trường nào

Bánh cracker xơ điều phù hợp với nhiều đối tượng người tiêu dùng, bao gồm những người quan tâm đến sức khỏe, những người ăn kiêng, người lớn tuổi và người mắc bệnh tiểu đường. Cần nghiên cứu thị trường để xác định phân khúc khách hàng mục tiêu và phát triển sản phẩm phù hợp.

VI. Kết Luận Tương Lai Bánh Cracker Xơ Điều Phát Triển Bền Vững

Nghiên cứu này đã chứng minh tiềm năng của vỏ lụa hạt điều trong việc sản xuất bánh cracker giàu xơ và dinh dưỡng. Việc tận dụng phụ phẩm nông nghiệp không chỉ tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành chế biến hạt điều. Cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa công thức và quy trình sản xuất, cũng như đánh giá tác động của bánh cracker xơ điều đến sức khỏe người tiêu dùng.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và những đóng góp

Nghiên cứu đã thành công trong việc tạo ra bánh cracker giàu xơ từ vỏ lụa hạt điều. Kết quả cho thấy việc bổ sung bột vỏ lụa hạt điều làm tăng đáng kể hàm lượng chất xơ và hoạt tính chống oxy hóa của bánh cracker. Nghiên cứu cũng đã xác định vai trò của enzyme transglutaminase trong việc cải thiện cấu trúc bánh. Nghiên cứu này đóng góp vào việc tận dụng phụ phẩm nông nghiệp và phát triển các sản phẩm thực phẩm lành mạnh.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và tiềm năng phát triển của sản phẩm

Cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa công thức và quy trình sản xuất, đánh giá tác động của bánh cracker xơ điều đến sức khỏe người tiêu dùng và phát triển các sản phẩm đa dạng hơn. Tiềm năng phát triển của bánh cracker xơ điều là rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh xu hướng tiêu dùng thực phẩm lành mạnh ngày càng tăng cao.

6.3. Bánh cracker xơ điều góp phần vào phát triển ngành điều bền vững

Việc tận dụng vỏ lụa hạt điều để sản xuất bánh cracker góp phần vào việc giảm thiểu chất thải và tăng giá trị kinh tế cho ngành chế biến hạt điều. Điều này thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành điều và bảo vệ môi trường.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Trong bối cảnh kinh tế – xã hội phát triển như hiện nay, đời sống con người ngày càng được nâng cao, chế độ ăn uống cũng từ đó mà trở nên phong phú. Việc sử dụng khẩu phần ăn không cân đối đã góp phần làm cho nhiều căn bệnh mãn tính như tim mạch, đái tháo đường, suy thận, ung thư và các rối loạn thần kinh gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống [1]. Ngày nay, người tiêu dùng ngày càng chú trọng vào các loại thực phẩm vừa có thể cung cấp chất dinh dưỡng vừa có thể góp phần duy trì sức khỏe tốt. Bên cạnh những thành phần dinh dưỡng cơ bản là carbohydrate, protein, lipid, vitamin và khoáng, chất xơ và chất chống oxy hóa có vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa một số bệnh mãn tính cho con người [2].

Nguồn phụ phẩm nông nghiệp ở nước ta luôn vô cùng dồi dào và đa dạng. Một số loại phụ phẩm hiện nay chỉ được dùng làm thức ăn gia súc, phân bón, một số loại được thải bỏ gây lãng phí và ô nhiễm môi trường. Tổng khối lượng phụ phẩm năm 2020 của cả nước là trên 156.8 triệu tấn, trong đó có khoảng 88.9 triệu tấn phụ phẩm xuất xứ từ quy trình xử lý sau thu hoạch cây trồng và quy trình chế biến nông sản [3]. Cây điều là một loại cây công nghiệp dài ngày và phổ biến ở miền Nam nước ta.

Trong những năm gần đây, Việt Nam từ một quốc gia xuất khẩu điều thô với số lượng ít ỏi đã trở thành nước xuất khẩu nhân điều giữ vị trí số 1 trên thế giới [4]. Đi đôi với sản lượng hạt điều nhân khổng lồ được xuất khẩu là hàng nghìn tấn phụ phẩm chưa có hướng xử lý hiệu quả, cụ thể là hằng năm có hơn 100 nghìn tấn vỏ lụa hạt điều chỉ sử dụng như chất đốt hoặc được chôn lấp. Trong khi đó, vỏ lụa hạt điều là một nguồn nguyên liệu rất giàu hoạt tính sinh học và có chứa một số thành phần dinh dưỡng tiềm năng. Tuy nhiên chưa có bất kỳ công bố khoa học về việc sử dụng vỏ lụa hạt điều như là một nguồn nguyên/phụ liệu để chế biến thực phẩm.

Bánh cracker là thực phẩm được sử dụng rộng rãi ở trong và ngoài nước. Với thành phần chính là bột mì, nước, chất béo, kết hợp với bao bì và cách sử dụng thuận tiện, bánh cracker được sử dụng linh hoạt trong bất kì hoàn cảnh nào và phù hợp với nhiều lứa tuổi, nhiều đối tượng kể cả những người ăn kiêng. Với nhu cầu ngày càng đa dạng của người tiêu dùng, việc phát triển nhóm bánh cracker giàu xơ và các chất có hoạt tính sinh học là rất cần thiết. Đến nay đã có nhiều công bố khoa học về việc sử 1 Cao Đăng Khoa – Phạm Thanh Nhàn LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP dụng các loại phụ phẩm nông nghiệp để thay thế một phần bột mì trong công thức bánh cracker nhằm mục đích làm tăng hàm lượng chất xơ và chất chống oxy hóa cho sản phẩm.

Tuy nhiên chưa có công bố khoa học nào về việc sử dụng vỏ lụa hạt điều trong quy trình sản xuất bánh cracker. Từ những phân tích ở trên, chúng tôi thực hiện đề tài “Sử dụng vỏ lụa hạt điều để nâng cao hàm lượng chất xơ và hoạt tính kháng oxy hóa của bánh cracker”. Hy vọng rằng đề tài sẽ cung cấp những dữ liệu khoa học làm nền tảng cho việc triển khai sử dụng vỏ lụa hạt điều như là một nguồn phụ liệu trong công thức bánh cracker ở quy mô sản xuất công nghiệp trong tương lai không xa. 2 Cao Đăng Khoa – Phạm Thanh Nhàn LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP CHƯƠNG 2.1 Vỏ lụa hạt điều 2.1 Giới thiệu chung Cây điều hay còn gọi là đào lộn hột, tên thương mại tiếng Anh là cashew tree và có danh pháp khoa học là Anacardium occidentale L.

Phân loại khoa học của cây điều được trình bày trong Bảng 2. 1 Phân loại khoa học của cây điều TLTK: [5] Bậc Phân loại Giới (Kingdom) Thực vật Ngành (Division) Thực vật có hoa Lớp (Class) Thực vật hai lá mầm Bộ (Order) Sapindales Họ (Family) Anacardiaceae Chi (Genus) Anacardium Loài Anacardium occidentale Điều là loại cây công nghiệp lâu năm có nguồn gốc từ Brazil, được trồng phổ biến ở vùng ven biển, kéo dài từ vùng Amazon đến phía Đông Bắc. Trên thế giới, cây điều được trồng nhiều ở các vùng nhiệt đới, bao gồm Tanzania, Kenya, Indonesia, Thái Lan, Việt Nam [6] [7], Ấn Độ [8]. Cấu tạo hạt điều được trình bày trong Hình 2.

Mỗi hạt điều có khối lượng trung bình khoảng 7 g, được cấu tạo gồm ba lớp: lớp vỏ cứng chiếm 65 – 70% khối lượng của hạt [9], vỏ lụa chiếm 3% khối lượng của hạt [10] và phần nhân điều chiếm 28 – 30% khối lượng của hạt [11]. 3 Cao Đăng Khoa – Phạm Thanh Nhàn LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP Hình 2. 1 Cấu tạo hạt điều 2.2 Thành phần hóa học của vỏ lụa hạt điều Thành phần hóa học của vỏ lụa hạt điều thay đổi phụ thuộc vào một số yếu tố như: giống hạt điều, điều kiện canh tác, thời điểm thu hoạch, phương pháp tách vỏ lụa cũng như là phương pháp bảo quản. Thành phần hóa học cơ bản của vỏ lụa được thể hiện trong Bảng 2.

2 Thành phần hóa học cơ bản của vỏ lụa hạt điều theo một số tác giả (Đơn vị: g/100g chất khô) Donkoh và cộng sự Fang và cộng sự (2018) Thành phần (2012) [12] [13] Protein 19.2 Protein Vỏ lụa hạt điều có hàm lượng protein khá cao. Tùy vào giống hạt điều, điều kiện thổ nhưỡng, phương pháp thu nhận vỏ lụa,… mà hàm lượng protein có thể khác nhau. 4 Cao Đăng Khoa – Phạm Thanh Nhàn LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP Theo Donkoh và cộng sự (2012), hàm lượng protein trong vỏ lụa hạt điều là 19. Trong khi đó, Fang và cộng sự (2018) nhận thấy lượng protein trong vỏ lụa hạt điều chỉ xấp xỉ 13.

Lipid Hàm lượng lipid trong vỏ lụa hạt điều có thể dao động trong khoảng rộng, từ 2 – 9 g/100g chất khô. Theo Donkoh và cộng sự (2012), hàm lượng lipid trong vỏ lụa hạt điều là 2. Tuy nhiên theo nghiên cứu Fang và cộng sự (2018), hàm lượng lipid lên đến 9. Thành phần các loại acid béo trong vỏ lụa hạt điều được thể hiện trong Bảng 2.

3 Thành phần các acid béo trong vỏ lụa hạt điều TLTK: Maia và cộng sự (1977) [14] Hàm lượng Hàm lượng Acid béo bão hòa Acid béo chưa bão hòa (%) (%) Lauric acid (C12: 0) 0.1 Hexadecadienoic acid Palmitic acid (C16: 0) 16.7 Về thành phần các acid béo, Maia và cộng sự (1977) nhận thấy có tổng số 11 loại acid béo được tìm thấy trong vỏ lụa hạt điều, trong đó acid béo chưa bão hòa chiếm tỷ lệ 76. Các acid béo chủ yếu là oleic acid (35.4%) và palmitic acid (16. Linoleic acid giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch nhờ giảm lipoprotein tỷ trọng thấp, tăng lipoprotein tỷ trọng cao và giảm nguy cơ ung thư ở người [15]. Ngược lại, palmitic acid là loại acid béo gây xơ vữa động mạch vì làm tăng lượng 5 Cao Đăng Khoa – Phạm Thanh Nhàn LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP cholesterol và thúc đẩy quá trình tích lũy chất béo ở động mạch vành và các mô khác của cơ thể [16].

Carbohydrate Trong vỏ lụa hạt điều, carbohydrate là thành phần dinh dưỡng chủ yếu, chiếm khoảng 75 g/100g chất khô, trong đó hàm lượng chất xơ thô trong vỏ lụa hạt điều khoảng 10 g/100g chất khô. Theo Donkoh và cộng sự (2012), hàm lượng xơ thô của vỏ lụa hạt điều là 10.3 g/100g chất khô [12], Fang và cộng sự (2018) ghi nhận hàm lượng xơ thô là 11. Tro và khoáng chất Tro dùng để chỉ các hợp chất vô cơ ở dạng oxide kim loại còn lại sau khi đốt cháy và nung mẫu thực phẩm [17]. Theo Donkoh và cộng sự (2012) và Fang và cộng sự (2018), hàm lượng tro trong vỏ lụa hạt điều là 2.

Thành phần các khoáng chất được trình bày trong Bảng 2. Theo đó, vỏ lụa hạt điều giàu phospho (1.9 g/Kg chất khô ) và kali (1.5 g/Kg chất khô). Phospho là một khoáng chất thiết yếu đối với sự phát triển của xương và răng, đồng thời tham gia vào quá trình co cơ, đông máu, thần kinh, tái tạo mô và giúp cơ thể sử dụng năng lượng [18]. Kali là một thành phần giúp làm giảm nguy cơ đột quỵ, sỏi thận, tổn thương thận và một số vấn đề liên quan đến tim [19].

Ngoài ra, vỏ lụa hạt điều còn chứa Ca, Mg. Với khả năng cung cấp nhiều loại chất khoáng, vỏ lụa hạt điều có thể được sử dụng như một phụ liệu trong công thức chế biến góp phần tăng hàm lượng khoáng trong thực phẩm. 4 Thành phần các chất khoáng trong vỏ lụa hạt điều (Đơn vị: g/Kg chất khô) Donkoh và cộng sự Fang và cộng sự (2018) Thành phần hóa học (2012) [13] [12] Ca 5. Phenolic là một trong ba hợp chất chuyển hóa thứ cấp lớn nhất và phổ biến nhất trong giới thực vật [21].

Đã có nhiều công bố khoa học về phương pháp trích ly cũng như xác định các hợp chất này trong nhiều loại phụ phẩm nông nghiệp. Chandrasekara và cộng sự (2011), hàm lượng TPC có trong vỏ lụa hạt điều dao động từ 269.99 mg GAE/g chất khô tùy vào phương pháp chế biến [22]. Một vài nghiên cứu khác lại cho rằng, hàm lượng TPC trong vỏ lụa hạt điều dao động từ 185.00 mg GAE/g chất khô tùy vào điều kiện trích ly [23] [24].5% trong số các hợp chất phenolic có trong vỏ lụa hạt điều, trong đó tannin chiếm khoảng 80% [25]. Tannin trong vỏ lụa hạt điều chủ yếu là procyanidin [26].

(+)-Catechin, (-)-epicatechin và epigallocatechin là ba chất chính thuộc nhóm flavonoids được tìm thấy trong vỏ lụa hạt điều với hàm lượng lần lượt là 47.289 mg/g chất khô, 28.291 mg/g chất khô và 2.005 mg/g chất khô [22]. Đây là những chất có tác dụng tốt đối với sức khỏe con người đặc biệt là phòng chống các bệnh về ung thư và tim mạch [22] [27]. Chandrasekara và cộng sự (2011), syringic, acid gallic và p-coumaric là ba loại acid phenolic chiếm ưu thế trong vỏ lụa hạt điều với hàm lượng lần lượt là 2.507 mg/g chất khô, 0.361 mg/g chất khô, và 0.252 mg/g chất khô [22]. Ngoài các hợp chất phenolic kể trên, trong vỏ lụa hạt điều còn có thể tìm thấy một số chất có hoạt tính sinh học khác không thuộc nhóm phenolic được trình bày trong Bảng 2.

5 như β-carotene, lutein, vitamin E (α-zeaxanthin, α-totopherol, γ-tocopherol), vitamin B1 (thiamine); trong đó, β-carotene (218 mg/Kg chất khô) và lutein (525 mg/Kg chất khô) là hai chất có hàm lượng cao hơn hẳn so với các hợp chất còn lại [28].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ