Đồ Án HCMUTE: Nghiên Cứu Bánh Cookies Bổ Sung Bột Bã Cà Chua

Bài viết khảo sát chất lượng và giá trị dinh dưỡng của bánh cookies bã cà chua. Khám phá lợi ích và tiềm năng từ sản phẩm mới lạ, độc đáo.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp/Khóa luận tốt nghiệp

2017

79
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bánh Cookies Bã Cà Chua Xu Hướng Thực Phẩm Chức Năng Mới

Sự phát triển của ngành công nghệ thực phẩm đang mở ra nhiều hướng đi mới, đặc biệt là việc tạo ra các sản phẩm vừa ngon miệng, vừa mang lại lợi ích cho sức khỏe. Bánh Cookies Bã Cà Chua nổi lên như một đại diện tiêu biểu cho xu hướng này. Đây không chỉ là một món ăn vặt thông thường, mà còn là một dạng thực phẩm chức năng, kết hợp giữa hương vị truyền thống của bánh cookies và giá trị dinh dưỡng vượt trội từ bột bã cà chua. Nghiên cứu của Lương Thị Minh Thủy (2017) tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã khảo sát chi tiết chất lượng của loại bánh này khi thay thế một phần bột mì bằng bột bã cà chua. Kết quả cho thấy tiềm năng to lớn trong việc phát triển sản phẩm mới, đáp ứng nhu cầu về các loại bánh quy healthybánh ăn kiêng của người tiêu dùng hiện đại. Sản phẩm này không chỉ giúp đa dạng hóa thị trường bánh kẹo mà còn góp phần giải quyết bài toán môi trường, phù hợp với mô hình kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp. Việc tận dụng một nguồn phụ phẩm nông nghiệp dồi dào để tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao là một bước tiến quan trọng, mang lại lợi ích kép về kinh tế và sức khỏe. Bài viết này sẽ phân tích sâu hơn về các kết quả nghiên cứu, từ thành phần hóa học, đặc tính vật lý đến đánh giá cảm quan, cung cấp một cái nhìn toàn diện về tiềm năng của Bánh Cookies Bã Cà Chua.

1.1. Giới thiệu tổng quan về nghiên cứu thực phẩm sáng tạo

Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sức khỏe, các nghiên cứu thực phẩm sáng tạo tập trung vào việc tối ưu hóa giá trị dinh dưỡng của sản phẩm. Bánh Cookies Bã Cà Chua là một ví dụ điển hình. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc tạo ra một món ăn mới, mà còn là một giải pháp khoa học nhằm nâng cao hàm lượng các hoạt chất sinh học có lợi. Cụ thể, đề tài tập trung vào việc bổ sung các chất chống oxy hóa tự nhiên như lycopene và β-carotene, cùng với chất xơ thực phẩm vào một sản phẩm quen thuộc. Mục tiêu là tạo ra một loại bánh cookies không chỉ ngon mà còn hỗ trợ sức khỏe, giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính liên quan đến oxy hóa. Hướng đi này mở ra một chương mới cho ngành công nghiệp bánh kẹo, nơi mà yếu tố sức khỏe được đặt lên hàng đầu.

1.2. Mục tiêu chính Nâng cao giá trị sản phẩm từ phụ phẩm

Mục tiêu cốt lõi của đề tài là đánh giá khả năng ứng dụng của bột bã cà chua – một phụ phẩm thường bị loại bỏ – vào quy trình sản xuất bánh cookies. Việc này hướng đến hai mục đích chính. Thứ nhất, giải quyết vấn đề xử lý chất thải nông nghiệp, giảm thiểu ô nhiễm môi trường và chi phí xử lý. Thứ hai, tạo ra một sản phẩm có giá trị dinh dưỡng cao hơn, giàu lycopene trong cà chua, chất xơ và khoáng chất. Nghiên cứu khảo sát sự thay đổi về thành phần dinh dưỡng, tính chất hóa lý và đặc biệt là sự chấp nhận của người tiêu dùng thông qua đánh giá cảm quan sản phẩm. Việc xác định được tỉ lệ thay thế bột mì tối ưu sẽ là cơ sở khoa học vững chắc cho việc thương mại hóa sản phẩm, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành thực phẩm.

II. Vấn đề phụ phẩm nông nghiệp Tại sao phải tận dụng bã cà chua

Ngành công nghiệp chế biến cà chua toàn cầu tạo ra hàng triệu tấn bã mỗi năm, bao gồm vỏ và hạt. Lượng phụ phẩm nông nghiệp khổng lồ này đặt ra một thách thức lớn về môi trường và kinh tế. Việc chôn lấp không chỉ tốn kém chi phí mà còn gây ô nhiễm đất và nguồn nước. Bã cà chua có độ ẩm cao, dễ lên men kỵ khí và sinh ra khí metan (CH4), một loại khí nhà kính có hại. Mặt khác, bột mì truyền thống, nguyên liệu chính của bánh cookies, tuy cung cấp năng lượng nhưng lại thiếu hụt các vi chất dinh dưỡng quan trọng như chất xơ, vitamin và các hợp chất chống oxy hóa. Nhu cầu về các sản phẩm bánh quy healthy ngày càng tăng, đòi hỏi các nhà sản xuất phải tìm kiếm nguồn nguyên liệu mới để cải thiện thành phần dinh dưỡng. Do đó, việc tận dụng bã cà chua không chỉ là một giải pháp xử lý chất thải hiệu quả mà còn là cơ hội để giải quyết bài toán dinh dưỡng trong thực phẩm. Bã cà chua chứa đựng một nguồn tài nguyên quý giá cần được khai thác, biến thách thức thành cơ hội phát triển bền vững.

2.1. Thách thức từ việc xử lý bã thải ngành chế biến cà chua

Theo Ventura và cộng sự (2009), bã cà chua chiếm khoảng 4-13% tổng nguyên liệu chế biến, tương đương 2-5 triệu tấn mỗi năm trên toàn cầu. Việc xử lý lượng lớn phụ phẩm này là một bài toán nan giải. Phương pháp chôn lấp truyền thống gây ra các vấn đề môi trường nghiêm trọng như ô nhiễm đất, nước ngầm và phát thải khí nhà kính. Sử dụng làm thức ăn chăn nuôi cũng gặp hạn chế do độ ẩm cao, dễ bị nấm mốc tấn công, đòi hỏi chi phí sấy khô và bảo quản tốn kém (Al-Wandawi, 1985). Những chi phí này làm tăng gánh nặng kinh tế cho các doanh nghiệp chế biến. Vì vậy, tìm kiếm một giải pháp bền vững, biến chất thải thành tài nguyên là yêu cầu cấp thiết, phù hợp với định hướng kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp.

2.2. Hạn chế dinh dưỡng của bánh cookies làm từ bột mì truyền thống

Bánh cookies truyền thống thường được làm từ bột lúa mì mềm, có hàm lượng protein thấp và đặc biệt nghèo chất xơ thực phẩm, khoáng chất và các hoạt chất sinh học. Chế độ ăn thiếu chất xơ có thể dẫn đến các vấn đề về tiêu hóa và tăng nguy cơ mắc các bệnh mãn tính. Hơn nữa, hàm lượng calo trong bánh cookies truyền thống thường khá cao do chứa nhiều đường và chất béo, không phù hợp với xu hướng bánh ăn kiêng. Việc thay thế một phần bột mì bằng các loại bột giàu dinh dưỡng từ phụ phẩm là một chiến lược thông minh để khắc phục những nhược điểm này. Đây là cách để cải thiện hồ sơ dinh dưỡng của sản phẩm mà không làm tăng đáng kể giá thành, đáp ứng kỳ vọng của người tiêu dùng về một món ăn vặt lành mạnh hơn.

III. Phương pháp biến bã cà chua thành một nguồn bột siêu dinh dưỡng

Để khai thác tối đa tiềm năng của bã cà chua, quá trình biến đổi nó thành dạng bột khô là bước đi then chốt. Quá trình này không chỉ giúp bảo quản nguyên liệu lâu dài mà còn cô đặc các dưỡng chất quý giá. Thành phần hóa học của bã cà chua đã được nhiều nghiên cứu chứng minh là vô cùng phong phú. Theo nghiên cứu của Lương Thị Minh Thủy (2017), bột bã cà chua có hàm lượng protein (18,5 g/100g), xơ thô (17,3 g/100g) và tro (5,75 g/100g) cao vượt trội so với bột mì. Đặc biệt, nó là một nguồn dồi dào các chất chống oxy hóa tự nhiên. Hàm lượng lycopene trong cà chua đạt 11,18 mg/100g và β-carotene là 4,68 mg/100g. Những con số này cho thấy bã cà chua không phải là chất thải, mà là một nguồn nguyên liệu tiềm năng cho ngành công nghiệp thực phẩm chức năng. Việc chuẩn hóa quy trình sản xuất bột bã cà chua đảm bảo chất lượng đồng đều và an toàn thực phẩm, tạo tiền đề vững chắc cho việc ứng dụng vào các sản phẩm như bánh cookies, bánh mì hay snack dinh dưỡng.

3.1. Phân tích thành phần hóa học của bột bã cà chua BCC

Thành phần hóa học của bã cà chua là yếu tố quyết định giá trị của nó. Phân tích cho thấy bột bã cà chua không chỉ giàu protein và chất xơ mà còn chứa một lượng khoáng chất đáng kể (thể hiện qua hàm lượng tro cao). Theo Tsatsaronis và cộng sự (1975), BCC là nguồn cung cấp Kali, Photpho, Magie và Canxi dồi dào. Ngoài ra, sự hiện diện của các polyphenol (0,43 g/100g) càng làm tăng thêm giá trị chống oxy hóa cho nguyên liệu này. Chính những thành phần này làm cho bột BCC trở thành một phụ gia dinh dưỡng lý tưởng, có khả năng cải thiện đáng kể chất lượng của các sản phẩm thực phẩm mà nó được thêm vào.

3.2. Lợi ích sức khỏe của lycopene và các chất chống oxy hóa

Lợi ích sức khỏe của lycopene đã được khoa học chứng minh rộng rãi. Đây là một carotenoid có khả năng chống oxy hóa cực mạnh, cao gấp đôi β-carotene và gấp 10 lần α-tocopherol (vitamin E) trong việc vô hiệu hóa các gốc tự do (Di Mascio và cộng sự, 1989). Việc tiêu thụ thực phẩm giàu lycopene giúp giảm nguy cơ mắc một số loại ung thư (tuyến tiền liệt, vú, phổi) và các bệnh tim mạch. β-carotene, một tiền chất của Vitamin A, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì thị lực và tăng cường hệ miễn dịch. Bằng cách bổ sung bột bã cà chua vào bánh cookies, sản phẩm cuối cùng không chỉ là món ăn vặt mà còn là một phương tiện cung cấp các hợp chất bảo vệ sức khỏe này một cách tự nhiên và hiệu quả.

IV. Công thức Bánh Cookies Bã Cà Chua Tối ưu hóa tỉ lệ vàng

Việc xây dựng một công thức bánh cookies healthy đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa yếu tố dinh dưỡng và cảm quan. Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát việc thay thế bột mì bằng bột bã cà chua ở các tỉ lệ khác nhau: 5%, 10%, 15% và 20% (tương ứng với các mẫu C5, C10, C15, C20), so với mẫu đối chứng C0 (100% bột mì). Quá trình chế biến tuân thủ quy trình làm bánh cookies tiêu chuẩn, bao gồm các bước nhào trộn, tạo hình, nướng và làm nguội. Việc kiểm soát chặt chẽ các thông số như nhiệt độ và thời gian nướng là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều và giữ lại tối đa các hoạt chất sinh học. Mục tiêu của việc thử nghiệm nhiều tỉ lệ là để tìm ra "tỉ lệ vàng" – mức thay thế không chỉ làm tăng đáng kể giá trị dinh dưỡng mà còn được người tiêu dùng chấp nhận và yêu thích về hương vị, màu sắc và cấu trúc. Đây là bước quan trọng nhất trong quá trình phát triển sản phẩm mới, quyết định sự thành công của sản phẩm trên thị trường.

4.1. Quy trình chế biến và các tỉ lệ bột thay thế được khảo sát

Quy trình sản xuất Bánh Cookies Bã Cà Chua bắt đầu bằng việc chuẩn bị nguyên liệu theo các công thức đã định sẵn. Bơ và đường được đánh bông, sau đó thêm trứng. Hỗn hợp khô gồm bột mì, bột bã cà chua, baking powder và muối được trộn đều và rây mịn trước khi kết hợp với hỗn hợp ướt. Các mẫu C0, C5, C10, C15 và C20 được tạo ra bằng cách thay thế lần lượt 0%, 5%, 10%, 15% và 20% lượng bột mì bằng bột BCC. Bột nhào được tạo hình đồng nhất và nướng ở nhiệt độ 160-170°C trong 25 phút. Việc chuẩn hóa quy trình này đảm bảo rằng mọi sự khác biệt giữa các mẫu bánh đều xuất phát từ tỉ lệ bột bã cà chua được sử dụng.

4.2. Các phương pháp phân tích chất lượng sản phẩm được áp dụng

Để đánh giá toàn diện chất lượng sản phẩm, nhiều phương pháp phân tích đã được thực hiện. Thành phần dinh dưỡng (độ ẩm, tro, xơ thô, polyphenol, lycopene, β-carotene) được xác định bằng các phương pháp tiêu chuẩn của AOAC và ISO. Các đặc tính vật lý như độ cứng, đường kính, độ dày và hệ số nở ngang được đo lường bằng thiết bị chuyên dụng. Màu sắc của bánh được phân tích bằng máy đo màu Konica Minolta để xác định các thông số L*, a*, b*. Cuối cùng, và quan trọng nhất, là đánh giá cảm quan sản phẩm theo phương pháp cho điểm thị hiếu (hedonic scale) với sự tham gia của 60 người tiêu dùng ngẫu nhiên. Các dữ liệu này cung cấp một bức tranh đầy đủ về ảnh hưởng của bột BCC đến sản phẩm cuối cùng.

V. Đánh giá chất lượng Bánh Cookies Bã Cà Chua Dữ liệu thực tế

Kết quả phân tích thực nghiệm đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về lợi ích của việc sử dụng bột bã cà chua. Về mặt dinh dưỡng, hàm lượng tro, xơ thô, polyphenol, lycopene và β-carotene trong các mẫu bánh C5 đến C20 đều tăng lên một cách có ý nghĩa thống kê so với mẫu đối chứng C0. Cụ thể, hàm lượng lycopene trong mẫu C20 (3,92 mg/100g) cao hơn rất nhiều so với mẫu C0 (0,01 mg/100g). Về tính chất vật lý, việc bổ sung bột BCC làm giảm độ nở ngang và tăng độ cứng của bánh, điều này có thể do hàm lượng chất xơ cao ảnh hưởng đến cấu trúc mạng gluten. Màu sắc của bánh cũng thay đổi rõ rệt, trở nên sẫm hơn, đỏ và vàng hơn do sự hiện diện của carotenoids. Điểm nhấn quan trọng nhất đến từ đánh giá cảm quan sản phẩm: mẫu bánh C10 (thay thế 10% bột mì) nhận được điểm ưa thích chung cao nhất từ người tiêu dùng. Điều này cho thấy ở tỉ lệ 10%, sản phẩm đạt được sự hài hòa tối ưu giữa lợi ích dinh dưỡng và sự chấp nhận về cảm quan, mở ra hướng đi khả thi cho việc sản xuất thương mại.

5.1. Phân tích sự gia tăng hàm lượng dinh dưỡng trong bánh

Dữ liệu cho thấy một xu hướng rõ ràng: càng tăng tỉ lệ bột bã cà chua, giá trị dinh dưỡng của bánh càng cao. Hàm lượng chất xơ thực phẩm tăng từ 0,2 g/100g ở mẫu C0 lên 2,3 g/100g ở mẫu C20. Tương tự, hàm lượng polyphenol tăng gấp nhiều lần, từ 0,035 g/100g lên 0,24 g/100g. Sự gia tăng hàm lượng lycopene và β-carotene là đáng kể nhất, biến bánh cookies từ một món ăn vặt thông thường thành một nguồn cung cấp chất chống oxy hóa tự nhiên. Theo khuyến nghị, tiêu thụ khoảng 5-7mg lycopene mỗi ngày giúp bảo vệ cơ thể. Như vậy, chỉ cần ăn khoảng 150g bánh C10 hoặc 100g bánh C15 là đã có thể đáp ứng một phần đáng kể nhu cầu này.

5.2. Thay đổi về đặc tính vật lý màu sắc và thời hạn sử dụng

Việc bổ sung bột BCC làm thay đổi các đặc tính vật lý của bánh. Hệ số nở ngang giảm khi tăng tỉ lệ bột BCC, cho thấy bánh ít lan rộng hơn trong quá trình nướng. Màu sắc bánh trở nên sẫm hơn (giá trị L* giảm), đỏ hơn (giá trị a* tăng) và vàng hơn (giá trị b* tăng), tạo ra một vẻ ngoài hấp dẫn và đặc trưng. Về thời hạn sử dụng bánh quy, mặc dù độ ẩm của các mẫu có bổ sung bột BCC cao hơn một chút so với mẫu đối chứng, nhưng vẫn ở mức rất thấp (dưới 5%). Độ ẩm thấp này giúp ức chế sự phát triển của vi sinh vật, do đó không ảnh hưởng tiêu cực đến thời gian bảo quản sản phẩm nếu được đóng gói đúng cách.

5.3. Kết quả đánh giá cảm quan Người tiêu dùng lựa chọn gì

Kết quả đánh giá cảm quan sản phẩm là yếu tố quyết định thành công trên thị trường. Trong số các mẫu được khảo sát, mẫu C10 (thay thế 10% bột mì) được đánh giá cao nhất về tất cả các chỉ tiêu: màu sắc, cấu trúc, mùi, vị và độ ưa thích chung. Người tiêu dùng nhận xét mẫu này có màu sắc đẹp, mùi thơm nhẹ đặc trưng và vị ngọt hài hòa. Khi tỉ lệ bột BCC tăng lên 15% và 20%, một số người tiêu dùng cảm nhận được mùi cà chua rõ hơn và cấu trúc bánh cứng hơn, làm giảm điểm chấp nhận. Do đó, tỉ lệ 10% được xem là tối ưu, cân bằng được giữa việc cải thiện dinh dưỡng và giữ được các đặc tính cảm quan hấp dẫn của bánh cookies.

VI. Tiềm năng Bánh Cookies Bã Cà Chua trong kinh tế tuần hoàn

Bánh Cookies Bã Cà Chua không chỉ là một sản phẩm dinh dưỡng mà còn là minh chứng cho tiềm năng của mô hình kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp. Sáng kiến này đã biến một loại phụ phẩm nông nghiệp có nguy cơ gây ô nhiễm thành một nguồn nguyên liệu giá trị, tạo ra một sản phẩm mới có lợi cho sức khỏe và được thị trường chấp nhận. Hướng đi này mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp thực phẩm phát triển sản phẩm mới, đa dạng hóa danh mục và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về thực phẩm chức năng. Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn về việc tối ưu hóa quy trình sản xuất bột BCC để giữ lại hàm lượng hoạt chất cao nhất, cũng như nghiên cứu về thời hạn sử dụng bánh quy trong điều kiện bảo quản thực tế. Đồng thời, việc ứng dụng bột BCC vào các sản phẩm khác như bánh mì, snack, ngũ cốc ăn sáng cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn, góp phần xây dựng một nền công nghiệp thực phẩm bền vững và không chất thải.

6.1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của việc tận dụng phụ phẩm

Về mặt khoa học, nghiên cứu này cung cấp dữ liệu thực nghiệm quý giá về ảnh hưởng của bột bã cà chua đến chất lượng bánh cookies. Về mặt thực tiễn, nó mở ra một hướng đi kinh doanh tiềm năng. Việc tận dụng bã cà chua giúp các nhà máy chế biến giảm chi phí xử lý chất thải, đồng thời tạo ra doanh thu từ một nguồn tưởng chừng như bỏ đi. Đối với người tiêu dùng, họ có thêm một lựa chọn bánh quy healthy, giàu chất xơ và chất chống oxy hóa. Đây là một mô hình đôi bên cùng có lợi, thúc đẩy sự phát triển bền vững và nâng cao sức khỏe cộng đồng.

6.2. Hướng phát triển trong tương lai cho các sản phẩm tương tự

Thành công của Bánh Cookies Bã Cà Chua là nguồn cảm hứng cho việc nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới từ các loại phụ phẩm nông nghiệp khác như bã dứa, vỏ xoài, vỏ thanh long, hay bã cà phê. Mỗi loại phụ phẩm đều có một hồ sơ dinh dưỡng riêng biệt, chứa các hợp chất sinh học độc đáo. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc kết hợp nhiều loại bột phụ phẩm khác nhau để tạo ra các sản phẩm có công dụng sức khỏe chuyên biệt. Bên cạnh đó, việc nghiên cứu các công nghệ chế biến tiên tiến hơn như sấy thăng hoa hay sấy chân không có thể giúp bảo toàn tốt hơn các dưỡng chất nhạy cảm với nhiệt, từ đó nâng cao hơn nữa giá trị dinh dưỡng của sản phẩm cuối cùng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Cà chua (Lycopersicon esculentum Mill) là loại cây trồng có vụ mùa lớn thứ hai thế giới (Valencia và cộng sự, 2002). Theo thống kê của FAOSTAT (2017), chỉ trong năm 2014, có đến 171 triệu tấn cà chua tƣơi đƣợc thu hoạch trên toàn thế giới, trong đó khu vực Châu Á đạt 102 triệu tấn chiếm khoảng 59% sản lƣợng thế giới. Một phần tƣ tổng sản lƣợng cà chua sau thu hoạch sẽ đƣợc chế biến thành các sản phẩm thực phẩm công nghiệp (Keskin, 2012). Phần lớn cà chua trên thế giới đƣợc chế biến thành dạng paste sử dụng trong nhiều sản phẩm nhƣ súp, tƣơng cà và sốt cà chua (Sanchez và cộng sự, 2003).

Quá trình sản xuất thực phẩm từ cà chua đi kèm với việc tạo ra một lƣợng lớn chất thải bao gồm hạt, thịt, vỏ quả, chiếm khoảng 4-13% nguyên liệu chế biến (Ventura và cộng sự, 2009), tƣơng ứng với khoảng 2-5 triệu tấn/năm. Nếu các phụ phẩm này không đƣợc sử dụng, ngƣời ta sẽ tiến hành chôn lấp ở các bãi rác làm ảnh hƣởng xấu đến đất và nguồn nƣớc; bên cạnh đó, hàm lƣợng ẩm trong BCC khá cao, thích hợp cho quá trình lên men kỵ khí tạo ra khí CH4 gây ô nhiễm môi trƣờng (Encinar, 2008). Ngoài ra, việc vận chuyển và chôn lấp lƣợng rác thải này sẽ phát sinh thêm chi phí xử lý (Ruiz Celma và cộng sự, 2012). Việc sử dụng lƣợng bã này làm thức ăn cho động vật cũng bị hạn chế, nguyên nhân là do hàm lƣợng ẩm cao trong cà chua thích hợp cho sự phát triển của nấm mốc, vì vậy sẽ gây khó khăn cho quá trình lƣu trữ và quá trình xử lý nhằm giảm bớt độ ẩm cũng sẽ làm tăng thêm chi phí sản xuất (Al-Wandawi, 1985).

Mặt khác, vỏ và hạt cà chua đã đƣợc nhiều nghiên cứu chứng minh có chứa rất nhiều các hợp chất hoạt tính sinh học nhƣ lycopene, β-carotene, các hợp chất polyphenol chủ yếu là hydroxycinnamic acid và flavonols (Chanforan và cộng sự, 2012; Kalogeropoulos và cộng sự, 2012). Những hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe con ngƣời nhờ vào khả năng làm giảm các gốc tự do (Ray và cộng sự, 2011). Không những vậy, BCC còn đƣợc xem nhƣ một nguồn khoáng và chất xơ dồi dào (Bajerska và cộng sự, 2015). Ngoài ra, protein trong hạt cà chua rất giàu lysine, một acid amin thiết yếu mà con ngƣời không thể tự tổng hợp đƣợc (Bajerska và cộng sự, 2015); lysine chiếm hơn 13% hàm lƣợng protein trong BCC và cao hơn trong protein đậu nành (Bordowski và Geisman 1980).

Vì vậy, việc tái sử dụng bã từ quy trình chế biến cà chua là 1 một hƣớng đi cần đƣợc khai thác vì không những giải quyết đƣợc vấn đề ô nhiễm môi trƣờng, giảm bớt chi phí xử lý chất thải mà BCC còn là nguồn nguyên liệu thực phẩm tiềm năng, có thể giúp cải thiện giá trị dinh dƣỡng và đem lại lợi ích về mặt sức khỏe cho các sản phẩm thực phẩm. Cookies là một trong những món ăn nhẹ phổ biến trên thế giới, từ trẻ con đến ngƣời lớn đều ƣa thích do giá cả phải chăng, tiện lợi, mùi vị thơm ngon (Akubor, 2003). Các thành phần nguyên liệu chính trong sản xuất cookies bao gồm bột mì, chất béo, đƣờng, muối, chất gây nở (Wani và cộng sự, 2015). Bột mì sử dụng trong sản xuất cookies thƣờng đƣợc làm từ bột lúa mì mềm (soft wheat), nên hàm lƣợng của một số thành phần nhƣ acid amin (đặc biệt là lysine, tryptophan), chất xơ, khoáng và các chất có hoạt tính sinh học đóng vai trò quan trọng trong chế độ dinh dƣỡng rất thấp (Elgun và Ertugay, 1995).

Để giải quyết vấn đề này, một trong những hƣớng nghiên cứu mới hiện nay là thay thế một phần nguyên liệu chính trong công thức chế biến bánh, cụ thể là bột mì, bằng các loại bột từ phụ phẩm thực phẩm để nâng cao giá trị dinh dƣỡng mà vẫn không làm thay đổi giá thành sản phẩm (Okafor và cộng sự, 2002). Tuy nhiên, điều quan trọng là phụ phẩm đƣợc lựa chọn để thay thế bột mì phải cải thiện đƣợc giá trị dinh dƣỡng và tỉ lệ thay thế không gây ảnh hƣởng đến sự chấp nhận của ngƣời tiêu dùng. Vì vậy, với những lợi ích về mặt dinh dƣỡng mà BCC có thể đem lại nhƣ đã trình bày ở trên, trong nghiên cứu này, chúng tôi tiến hành sử dụng bã từ cà chua (vỏ, hạt) làm nguyên liệu thay thế một phần bột mì trong quy trình chế biến cookies nhằm đánh giá khả năng ứng dụng của loại phụ phẩm này trong các quy trình chế biến bánh cookies nói riêng và chế biến thực phẩm nói chung. Mục tiêu đề tài Đề tài này đƣợc thực hiện nhằm mục tiêu đánh giá thành phần hóa học của bột BCC (bao gồm hàm lƣợng protein, đƣờng khử, xơ, tro, polyphenols, lycopene, và β – carotene).

Tiếp đến, bột BCC sẽ đƣợc sử dụng để thay thế một phần bột mì trong công thức cookies ở các tỷ lệ khác nhau (5%, 10%, 15% và 20%) và khảo sát sự thay đổi các tính chất vật lý, thành phần dinh dƣỡng cũng nhƣ thị hiếu của ngƣời tiêu dùng, qua đó, lựa chọn tỷ lệ thay thế tối ƣu và đánh giá khả năng ứng dụng BCC vào các sản phẩm thực phẩm. Nội dung nghiên cứu Đề tài “Khảo sát chất lƣợng của bánh cookies khi thay thế một phần bột mì bằng bột BCC” gồm các nội dung cụ thể nhƣ sau: - Xác định hàm lƣợng một số thành phần dinh dƣỡng có trong bột BCC. - Đánh giá ảnh hƣởng của bột BCC đến hàm lƣợng dinh dƣỡng, đặc tính hóa lý của cookies khi thay thế 5%, 10%, 15% và 20% bột mì bằng bột BCC so với mẫu cookies làm từ 100% bột mì. - Đánh giá cảm quan về thị hiếu ngƣời tiêu dùng đối với sản phẩm mới.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn Ý nghĩa khoa học Kết quả khảo sát chất lƣợng của bánh cookies trong nghiên cứu này sẽ là nền tảng cho việc đẩy mạnh hƣớng nghiên cứu ứng dụng các phụ phẩm từ quy trình chế biến thực phẩm làm nguyên liệu trong các sản phẩm thực phẩm. Ý nghĩa thực tiễn Đề tài góp phần đa dạng hóa sản phẩm thực phẩm, tạo ra sản phẩm chức năng mới lạ, có lợi cho sức khỏe ngƣời tiêu dùng. 3 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về BCC 1.

Giới thiệu Ngành chế biến rau củ quả đang ngày càng phát triển kéo theo đó tạo ra số lƣợng lớn phụ phẩm. Phụ phẩm (by product) của quy trình chế biến thực phẩm từ rau quả nhƣ vỏ, hạt. là một trong những vấn đề quan trọng cần đƣợc giải quyết. Phần phụ phẩm từ quá trình chế biến rau củ quả có thể đƣợc dùng làm thức ăn cho gia súc (Knoblich, Anderson, & Latshaw, 2005), tuy nhiên do số lƣợng phụ phẩm quá lớn và độ ẩm khá cao dễ tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của vi sinh vật nên quá trình lƣu trữ sẽ gặp nhiều khó khăn (Al-Wandawi, 1985).

Một giải pháp cho lƣợng phụ phẩm không đƣợc tái sử dụng là chúng sẽ đƣợc đem chôn tại các bãi rác gần nơi sản xuất; tuy nhiên về lâu dài sẽ dẫn đến ô nhiễm môi trƣờng (Encinar, 2008). Ngoài ra, phụ phẩm có độ ẩm cao nên khi đƣợc chôn lấp sẽ lên men yếm khí tạo ra khí CH4 gây ô nhiễm không khí (Encinar, 2008). Vì vậy nếu biết cách khai thác tận dụng những phụ phẩm này vào thực phẩm, dƣợc phẩm và mỹ phẩm thì đây có thể là một nguồn cung cấp các hoạt chất cần thiết cho sức khỏe con ngƣời đầy tiềm năng và rẻ tiền (Schieber và cộng sự, 2001). Ngƣợc lại, nếu không biết cách tận dụng thì những phụ phẩm này sẽ làm tăng thêm chi phí xử lý và gây ô nhiễm môi trƣờng trầm trọng (Celma và cộng sự, 2012; Calvo và cộng sự 2008; Al-Wandawi, 1985).

Việc sử dụng chất thải từ quá trình sản xuất sản phẩm từ rau quả là bƣớc tiến mới có tầm quan trọng trong nền công nghiệp thực phẩm (Bertagnolli, 2015). Cây cà chua (Licopersicon esculentum Mill) thuộc họ cà (Solanaceae) là một trong những loại cây trồng phổ biến chỉ sau khoai tây (Mamidala và Nanna, 2011). Mặc dù cà chua là cây ôn đới, nhƣng nó vẫn có thể đƣợc trồng ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới (Rubatzky và cộng sự, 1997). Theo thống kê từ năm 2010-2014 của FAOSTAT (2017) (Bảng 1.1), vài trăm triệu tấn cà chua đƣợc thu hoạch trên thế giới hàng năm; trong đó, châu Á chiếm khoảng 50-60% tổng sản lƣợng cà chua toàn thế giới.

Phần lớn cà chua trên thế giới đƣợc chế biến thành dạng paste sử dụng trong nhiều sản phẩm nhƣ súp, tƣơng cà và sốt cà chua (Sanchez và cộng sự, 2003). Quá trình sản xuất thực phẩm từ cà chua đi kèm với việc tạo ra một lƣợng lớn chất thải bao gồm hạt, thịt, vỏ quả, chiếm khoảng 4-13% nguyên liệu chế biến tƣơng ứng với khoảng 2-5 triệu tấn/năm (Ventura và cộng sự, 2009). Một số nghiên cứu dịch tễ học đã chỉ ra rằng sử dụng cà chua tƣơi và các sản phẩm từ cà chua có thể góp phần làm giảm nguy cơ ung thƣ và bệnh tim mạch (Clinton, 1998; Giovannucci và cộng sự, 2002). Tác dụng bảo vệ này có đƣợc là do trong cà chua có chứa các thành phần có hoạt tính sinh học cùng với đặc tính chống oxy hóa (Borguini và Torres, 2009).

Chất chống oxy hóa trong cà chua bao gồm nhóm carotenoids nhƣ lycopene (chiếm số lƣợng lớn) và β-carotene, một tiền chất của vitamin A, tạo màu đỏ và vàng cho quả; một số vitamin nhƣ ascorbic acid và tocopherols và các hợp chất phenolic nhƣ flavonoids và các dẫn xuất hydroxycinnamic acid (Borguini và Torres, 2009; Clinton, 1998; Kotkov và cộng sự, 2009, 2011; Moco và cộng sự, 2006; Vallverdú-Queralt và cộng sự, 2011). Các hợp chất này ngăn ngừa các phản ứng oxy hóa trong cơ thể, một trong những nguyên nhân dẫn đến nhiều bệnh nguy hiểm thông qua cơ chế khử các gốc tự do, tạo phức với ion kim loại, ức chế sự tăng sinh tế bào ung thƣ, và điều chế hoạt động enzyme (Clinton, 1998; Crozier và cộng sự, 2009). Việc tái sử dụng BCC từ các quy trình sản xuất, nhƣ vỏ và hạt, có thể làm tăng hiệu suất sử dụng nguyên liệu, góp phần mở rộng sản xuất thực phẩm và giảm thiểu một cách hiệu quả vấn đề chất thải, ô nhiễm môi trƣờng nêu trên (Bertagnolli, 2015).1: Thống kê sản lƣợng cà chua thu hoạch trung bình toàn thế giới và châu Á những năm gần đây (FAOSTAT, 2017) Sản lƣợng cà chua thu hoạch trung bình (triệu tấn) Năm Thế Giới Châu Á 2010 152 87 2011 158 95 2012 162 96 2013 164 99 2014 171 102 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ