Thiết kế bài tập tình huống rèn luyện kỹ năng phân tích, tổng hợp Sinh học 7

Tài liệu thiết kế bài tập tình huống Sinh học 7, giúp học sinh rèn luyện hiệu quả kỹ năng phân tích, tổng hợp qua chương Sự tiến hóa của động vật.

Chuyên ngành

Sư phạm sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2013-2014

70
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá phương pháp bài tập tình huống rèn luyện kỹ năng Sinh học 7

Phương pháp sử dụng bài tập tình huống đang nổi lên như một công cụ giáo dục hiệu quả, đặc biệt trong việc rèn luyện kỹ năng phân tích cho học sinh lớp 7. Thay vì tiếp thu kiến thức một chiều, học sinh được đặt vào các kịch bản thực tế, buộc phải tư duy và vận dụng lý thuyết để tìm ra lời giải. Nghiên cứu khoa học của sinh viên tại Đại học Thủ Dầu Một về chủ đề "Thiết kế bài tập tình huống để rèn luyện kỹ năng phân tích, tổng hợp" đã chứng minh tính ưu việt của phương pháp này. Mục tiêu chính là chuyển đổi từ việc học thuộc lòng sang phát triển tư duy phản biện môn sinh học và năng lực giải quyết vấn đề. Các bài tập này không chỉ xoay quanh kiến thức sách giáo khoa mà còn liên kết với thế giới động vật đa dạng, từ động vật không xương sống đến động vật có xương sống, giúp học sinh hiểu sâu hơn về sự đa dạng sinh học và vai trò của từng loài. Việc triển khai các câu hỏi tình huống thực tế môn sinh giúp quá trình ôn tập sinh học 7 trở nên sinh động và hiệu quả hơn. Thay vì chỉ ghi nhớ định nghĩa, học sinh học cách phân tích các mối quan hệ phức tạp trong tự nhiên, chẳng hạn như chuỗi thức ăn và lưới thức ăn hay cách phân loại động vật dựa trên đặc điểm tiến hóa. Cách tiếp cận này không chỉ nâng cao kết quả học tập mà còn hình thành nền tảng vững chắc cho các kỹ năng cần thiết trong tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của việc phát triển kỹ năng phân tích trong môn Sinh

Kỹ năng phân tích là nền tảng của tư duy khoa học. Trong Sinh học 7, học sinh bắt đầu khám phá sự phức tạp của thế giới động vật. Việc rèn luyện kỹ năng này giúp các em không chỉ ghi nhớ thông tin mà còn hiểu được bản chất của các quá trình sinh học. Khi đối mặt với một hiện tượng, học sinh có khả năng chia nhỏ vấn đề, xác định các yếu tố cấu thành và tìm ra mối liên hệ nhân quả. Ví dụ, khi nghiên cứu về sự tiến hóa của động vật, kỹ năng phân tích giúp các em nhận diện được sự phức tạp hóa trong cấu tạo cơ thể qua các lớp động vật, từ đó hiểu được quy luật của tự nhiên. Đây là một bước quan trọng trong việc xây dựng một giáo án phát triển năng lực sinh học 7 toàn diện.

1.2. Giới thiệu bài tập tình huống như một công cụ giáo dục hiện đại

Bài tập tình huống là một phương pháp dạy học tích cực, đặt học sinh vào vai trò trung tâm. Thay vì nghe giảng thụ động, các em phải nhập vai để giải quyết một vấn đề cụ thể, thường là một tình huống có thật hoặc giả định gần với thực tế. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong việc rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề sinh học 7. Nó không chỉ kiểm tra kiến thức lý thuyết mà còn đánh giá khả năng vận dụng kiến thức đó vào thực tiễn, thúc đẩy sự sáng tạo và hợp tác nhóm. Các tình huống được thiết kế tốt sẽ khơi gợi sự tò mò, tạo hứng thú và giúp học sinh ghi nhớ kiến thức lâu hơn.

II. Thách thức trong việc dạy và học Sinh học 7 theo phương pháp cũ

Phương pháp giảng dạy truyền thống, chủ yếu là thuyết trình và đọc chép, đang bộc lộ nhiều hạn chế, đặc biệt với các nội dung trừu tượng như chương "Sự tiến hóa của động vật". Theo điều tra thực trạng tại trường THCS An Bình được trích dẫn trong nghiên cứu, nhiều giáo viên vẫn phụ thuộc vào phương pháp hỏi đáp tái hiện kiến thức từ sách giáo khoa (chiếm 48.65% ý kiến học sinh). Điều này dẫn đến việc học sinh ghi nhớ kiến thức một cách máy móc, thiếu sự liên kết và khả năng vận dụng. Các em gặp khó khăn trong việc phát triển tư duy phản biện môn sinh học vì không có cơ hội để tranh luận, phân tích hay đánh giá các giả thuyết. Hậu quả là kiến thức về phân loại động vật hay sự thích nghi với môi trường sống của động vật chỉ tồn tại trên trang giấy. Việc thiếu các bài tập vận dụng cao sinh 7 khiến học sinh thụ động, giảm hứng thú và không thấy được sự hấp dẫn của môn học. Đây là rào cản lớn trong việc đạt được mục tiêu giáo dục toàn diện, vốn đòi hỏi không chỉ kiến thức mà còn cả kỹ năng tư duy và giải quyết vấn đề. Sự thay đổi phương pháp dạy học, đặc biệt là tích hợp các tình huống thực tiễn, là yêu cầu cấp thiết để khắc phục những nhược điểm này và nâng cao chất lượng giáo dục.

2.1. Hạn chế của lối truyền thụ kiến thức một chiều trong môn Sinh học

Lối dạy học truyền thụ một chiều làm cho học sinh trở nên thụ động. Giáo viên là người phát thông tin, còn học sinh chỉ đơn thuần ghi chép và ghi nhớ. Cách học này không khuyến khích sự tò mò và khả năng tự tìm tòi. Đối với các khái niệm phức tạp như quan hệ họ hàng giữa động vật có xương sốngđộng vật không xương sống, việc chỉ nghe giảng sẽ không đủ để học sinh thực sự thấu hiểu. Các em cần được tự mình phân tích các bằng chứng, so sánh đặc điểm và rút ra kết luận. Sự thiếu tương tác này làm giảm hiệu quả tiếp thu và khiến môn Sinh học trở nên khô khan, nhàm chán.

2.2. Khó khăn khi tiếp cận các chủ đề trừu tượng như tiến hóa động vật

Chủ đề tiến hóa đòi hỏi tư duy trừu tượng cao, một thách thức lớn đối với học sinh lớp 7. Các khái niệm về sự phức tạp hóa tổ chức cơ thể, sự chuyên hóa chức năng hay mối quan hệ trên cây phát sinh là những kiến thức khó hình dung. Nếu chỉ dạy bằng lời và hình ảnh tĩnh trong sách, học sinh rất khó nắm bắt được quá trình tiến hóa là một dòng chảy liên tục và logic. Việc thiếu các hoạt động thực hành và các câu hỏi tình huống thực tế môn sinh làm cho kiến thức trở nên xa vời, không gắn liền với cuộc sống, từ đó làm giảm đi sự hứng thú và khả năng ghi nhớ lâu dài của học sinh.

III. Hướng dẫn thiết kế bài tập tình huống vận dụng cao Sinh học 7

Để xây dựng được các bài tập vận dụng cao sinh 7 hiệu quả, cần một quy trình thiết kế bài bản và khoa học. Nghiên cứu của Đại học Thủ Dầu Một đã đề xuất một quy trình gồm 4 bước cốt lõi. Bắt đầu bằng việc xác định rõ mục tiêu kiến thức và kỹ năng của bài học, sau đó phân tích nội dung để tìm ra các đơn vị kiến thức phù hợp để xây dựng tình huống. Bước quan trọng nhất là diễn đạt tình huống dưới dạng một bài tập có vấn đề, có cốt truyện và kết thúc mở, kích thích học sinh phải phân tích số liệu sinh học và tư duy đa chiều. Cuối cùng là bước kiểm định và điều chỉnh để đảm bảo tình huống phù hợp với trình độ học sinh và mục tiêu giảng dạy. Một tình huống tốt cần phải có tính thực tiễn, gắn liền với các chủ đề như vai trò của động vật trong hệ sinh thái hay các vấn đề về bảo tồn sự đa dạng sinh học. Ví dụ, một tình huống về sự biến mất của một loài trong chuỗi thức ăn và lưới thức ăn sẽ yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức tổng hợp để dự đoán hậu quả. Việc thiết kế các câu hỏi tình huống thực tế môn sinh như vậy không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng một cách tự nhiên và hiệu quả.

3.1. Quy trình 4 bước xây dựng các tình huống dạy học sinh động

Quy trình được đề xuất bao gồm: (1) Xác định mục tiêu bài học: Cần làm rõ học sinh sẽ học được kiến thức gì và rèn luyện kỹ năng nào qua tình huống. (2) Phân tích nội dung: Lựa chọn các khái niệm trọng tâm, dễ gây tranh cãi hoặc có tính ứng dụng cao để xây dựng kịch bản. (3) Diễn đạt tình huống: Tình huống phải được viết dưới dạng một câu chuyện ngắn gọn, có nhân vật, bối cảnh và chứa đựng một vấn đề cần giải quyết. Ngôn ngữ phải rõ ràng, phù hợp với lứa tuổi. (4) Kiểm định và hoàn thiện: Cho học sinh hoặc đồng nghiệp giải thử để đánh giá độ khó, tính rõ ràng và hiệu quả, từ đó điều chỉnh cho phù hợp trước khi áp dụng rộng rãi.

3.2. Nguyên tắc vàng khi tạo bài tập về thế giới động vật đa dạng

Để tạo ra một bài tập tình huống hấp dẫn về thế giới động vật, cần tuân thủ một số nguyên tắc. Thứ nhất, tình huống phải có tính xác thực, dựa trên các sự kiện hoặc hiện tượng có thật trong tự nhiên. Thứ hai, nó phải chứa đựng mâu thuẫn hoặc vấn đề chưa có lời giải đáp duy nhất, khuyến khích sự tranh luận. Thứ ba, bài tập phải phù hợp với trình độ nhận thức của học sinh, đủ thách thức để kích thích tư duy nhưng không quá khó để gây nản chí. Cuối cùng, nó cần liên kết chặt chẽ với nội dung bài học, giúp học sinh củng cố và mở rộng kiến thức đã học một cách tự nhiên.

IV. Phương pháp rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề Sinh học 7

Sử dụng bài tập tình huống không chỉ là việc đưa ra một câu hỏi, mà là cả một quá trình tổ chức hoạt động học tập có định hướng. Mục tiêu là phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề sinh học 7 một cách toàn diện. Quá trình này thường bắt đầu bằng việc giáo viên giới thiệu tình huống, đảm bảo mọi học sinh đều hiểu rõ bối cảnh và yêu cầu. Sau đó, học sinh làm việc theo nhóm để thảo luận, phân tích thông tin, và đề xuất các giải pháp. Giai đoạn này đặc biệt quan trọng để rèn luyện kỹ năng hợp tác, lắng nghe và tư duy phản biện môn sinh học. Các nhóm sẽ trình bày phương án của mình trước lớp, tạo ra một diễn đàn tranh luận sôi nổi. Giáo viên đóng vai trò là người điều phối, đặt câu hỏi gợi mở, và định hướng cuộc thảo luận. Cuối cùng, giáo viên tổng kết các ý kiến, đưa ra kết luận khoa học và rút ra bài học kinh nghiệm. Thông qua quy trình này, học sinh không chỉ tìm ra đáp án cho một bài tập cụ thể về phân loại động vật hay môi trường sống của động vật, mà còn học được cách tiếp cận và giải quyết một vấn đề phức tạp trong thực tế, một kỹ năng vô giá cho tương lai.

4.1. Tổ chức hoạt động nhóm hiệu quả để phân tích tình huống

Hoạt động nhóm là hình thức tối ưu để giải quyết các bài tập tình huống. Để hiệu quả, giáo viên cần phân chia nhóm hợp lý, có thể theo năng lực hoặc ngẫu nhiên để tăng tính tương tác. Mỗi nhóm cần được giao nhiệm vụ rõ ràng, có thể phân công vai trò như nhóm trưởng, thư ký. Giáo viên cần cung cấp đủ thời gian và không gian cho các nhóm thảo luận, đồng thời quan sát và hỗ trợ khi cần thiết. Việc khuyến khích mọi thành viên đóng góp ý kiến sẽ giúp phát huy trí tuệ tập thể và rèn luyện kỹ năng giao tiếp, phản biện cho từng cá nhân.

4.2. Vai trò của giáo viên Từ người truyền đạt thành người cố vấn

Trong phương pháp dạy học bằng tình huống, vai trò của giáo viên thay đổi rõ rệt. Thay vì là người giảng giải, giáo viên trở thành người hướng dẫn, người cố vấn. Nhiệm vụ chính là khơi gợi vấn đề, tạo môi trường học tập cởi mở, và điều phối các hoạt động thảo luận. Giáo viên không đưa ra câu trả lời ngay mà đặt các câu hỏi sâu hơn, giúp học sinh tự khám phá kiến thức. Sự thay đổi này đòi hỏi giáo viên phải có kiến thức chuyên môn sâu rộng và kỹ năng sư phạm linh hoạt để xử lý các tình huống phát sinh trong lớp học, từ đó xây dựng một giáo án phát triển năng lực sinh học 7 thực thụ.

V. Minh chứng hiệu quả Phân tích số liệu từ thực nghiệm sư phạm

Hiệu quả của phương pháp bài tập tình huống không chỉ là lý thuyết mà đã được chứng minh qua thực nghiệm sư phạm. Nghiên cứu tại trường THCS An Bình đã tiến hành so sánh kết quả học tập giữa lớp thực nghiệm (áp dụng bài tập tình huống) và lớp đối chứng (dạy theo phương pháp truyền thống). Kết quả phân tích số liệu sinh học cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Lớp thực nghiệm có điểm trung bình cao hơn và độ lệch chuẩn thấp hơn, cho thấy mặt bằng kiến thức của lớp đồng đều và được nâng cao. Cụ thể, số lượng học sinh đạt điểm khá, giỏi ở lớp thực nghiệm tăng lên đáng kể, trong khi tỷ lệ điểm yếu, kém giảm đi. Phân tích định tính cũng cho thấy học sinh ở lớp thực nghiệm tỏ ra chủ động, hứng thú và tích cực tham gia vào bài giảng hơn. Các em mạnh dạn phát biểu, tranh luận và thể hiện khả năng tư duy phản biện môn sinh học tốt hơn. Những con số và quan sát này là bằng chứng thuyết phục cho thấy việc tích hợp bài tập tình huống vào giảng dạy là một giải pháp khả thi và hiệu quả để cải thiện chất lượng dạy và học, đặc biệt trong việc khám phá thế giới động vật và các quy luật của sự đa dạng sinh học.

5.1. So sánh kết quả học tập giữa lớp thực nghiệm và lớp đối chứng

Các số liệu thống kê từ nghiên cứu cho thấy sự vượt trội của lớp thực nghiệm. Điểm trung bình cộng của lớp thực nghiệm cao hơn đáng kể so với lớp đối chứng. Đồ thị phân phối tần suất điểm cho thấy đỉnh của lớp thực nghiệm dịch chuyển về phía điểm cao. Hệ số biến thiên (Cv) của lớp thực nghiệm cũng thấp hơn, chứng tỏ mức độ phân tán điểm nhỏ và chất lượng học tập ổn định hơn. Những chỉ số này khẳng định rằng phương pháp học tập tích cực giúp học sinh nắm vững kiến thức và đạt kết quả cao hơn trong các bài kiểm tra.

5.2. Đánh giá về sự thay đổi thái độ và tính tích cực của học sinh

Ngoài kết quả định lượng, sự thay đổi về mặt thái độ là một thành công lớn. Học sinh trong lớp thực nghiệm không còn tâm lý e ngại hay thụ động. Các em tham gia vào quá trình học tập với sự tò mò và say mê. Các bài tập tình huống về vai trò của động vật hay sự thích nghi với môi trường sống của động vật đã biến giờ học Sinh học khô khan thành những buổi khám phá đầy thú vị. Sự tương tác giữa học sinh với nhau và với giáo viên tăng lên, tạo ra một không khí học tập dân chủ và cởi mở, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện.

VI. Tối ưu ôn tập Sinh học 7 Tương lai của phương pháp tình huống

Phương pháp bài tập tình huống chứng tỏ tiềm năng to lớn trong việc đổi mới giáo dục, không chỉ trong các bài học mới mà còn đặc biệt hiệu quả cho quá trình ôn tập sinh học 7. Thay vì lặp lại kiến thức một cách nhàm chán, các tình huống tổng hợp giúp học sinh xâu chuỗi các khái niệm đã học, từ động vật không xương sống đến động vật có xương sống, từ cấu tạo tế bào đến hệ sinh thái. Nó giúp các em nhìn thấy bức tranh toàn cảnh về thế giới động vật và mối liên kết chặt chẽ giữa các đơn vị kiến thức. Việc áp dụng rộng rãi phương pháp này đòi hỏi sự đầu tư về thời gian và công sức từ phía giáo viên trong việc thiết kế giáo án phát triển năng lực sinh học 7. Tuy nhiên, những lợi ích mà nó mang lại là vô cùng xứng đáng: học sinh chủ động, sáng tạo hơn; kỹ năng tư duy được rèn luyện; và kiến thức được ghi nhớ sâu sắc hơn. Đây chính là định hướng phát triển bền vững cho giáo dục hiện đại, nhằm đào tạo ra những thế hệ học sinh không chỉ giỏi về kiến thức mà còn có đủ năng lực để giải quyết những vấn đề phức tạp của cuộc sống, bắt đầu từ việc hiểu đúng về sự đa dạng sinh học và vị trí của con người trong đó.

6.1. Khả năng áp dụng rộng rãi phương pháp trong chương trình THCS

Mặc dù nghiên cứu tập trung vào chương "Sự tiến hóa của động vật", phương pháp bài tập tình huống hoàn toàn có thể áp dụng cho nhiều chương khác trong Sinh học 7 và các môn học khác. Các chủ đề về sinh thái, di truyền, hay sinh lý người đều là những mảnh đất màu mỡ để xây dựng các tình huống hấp dẫn. Điều quan trọng là sự sáng tạo và linh hoạt của giáo viên trong việc biến những kiến thức lý thuyết thành các bài toán thực tiễn, gần gũi với cuộc sống của học sinh.

6.2. Hướng phát triển Xây dựng ngân hàng bài tập tình huống đa dạng

Để hỗ trợ giáo viên và học sinh, việc xây dựng một ngân hàng câu hỏi tình huống thực tế môn sinh dùng chung là một hướng đi cần thiết. Ngân hàng này có thể được phân loại theo từng chủ đề, mức độ khó, và kỹ năng cần rèn luyện. Việc chia sẻ tài nguyên giáo dục chất lượng cao sẽ giúp nhân rộng mô hình thành công, tiết kiệm thời gian cho giáo viên và tạo ra sự đồng bộ trong việc đổi mới phương pháp giảng dạy trên cả nước, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục một cách bền vững.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1. Sơ lược về lịch sử nghiên cứu. Tình huống vốn đã được sử dụng từ lâu trong lịch sử giáo dục thế giới, thậm chí từ thời Cổ đại. Ở phương Đông, phương pháp xử lí tình huống đã được đề cập đến trong nhiều kinh sách, văn học cổ qua các thời đại của Trung Quốc mà tiêu biểu là Đức Khổng Tử (551-487 TCN), với nhiều tình huống theo hướng nêu vấn đề đặc sắc, cá thể hóa tiếp nhận, phương pháp xử lí tình huống là những bài học quý báu về răn dạy con người, được xem là tấm gương về phương pháp giáo dục tích cực cho hậu thế.

Nhật Bản cũng đã thực hiện phương pháp tình huống trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt trong ngành quản lí, du lịch. Bí quyết thành công trong xử lí tình huống của người Nhật Bản bao gồm bốn bước: Tình huống – Phân tích – Tổng hợp – Hành động. Với Hàn Quốc, để hướng tới một nền giáo dục hiện đại phục vụ cho việc phát triển đất nước, họ đã rất quan tâm đến việc giúp cho người học có năng lực giải quyết vấn đề.Ở phương Tây, Mĩ là nước sớm nghiên cứu và áp dụng tình huống trong giáo dục – đào tạo. Năm 1870, giáo sư Christopher Columbus Langdell đã khởi xướng phương pháp dạy học tình huống cho khoa Luật của Trường Đại học Kinh doanh Havard và đã được chấp nhận một vài năm sau đó.

Năm 1919, Trường Đại học Western Ontario của Canada cũng đã bắt đầu áp dụng phương pháp tình huống trong dạy học kinh doanh nhờ sự dũng cảm tiên phong của W. Sherwood Fox - Trưởng khoa Cơ bản, và K.R Neville - Trưởng phòng Giáo dục. Tại Pháp, ngay đầu thế kỉ XX, phương pháp tình huống cũng đã được áp dụng rộng rãi nhưng tình huống đưa ra bấy giờ phần nhiều là giả định nên ít có sức thuyết phục. Từ những năm 1960, Gaston de Vilard đã xây dựng một giáo trình luân lí mà nội dung là những tình huống có thật, trong đó thầy giáo xác định một số vấn đề lí thuyết ngắn gọn, nêu tình huống cụ thể cho học sinh tranh luận với nhau, cuối cùng thầy là người đưa ra kết luận.

Phương pháp này đã gây được tiếng vang trong toàn nước Pháp và sau đó được nghiên cứu, áp dụng trong nhiều ngành học khác nhau. Dạy học tình huống cũng rất được các nhà khoa học Liên Xô (cũ) và Ba Lan quan tâm. [21], môn Sinh của các tác giả Phan Đức Duy, Đinh Quang Báo: Tình huống sư phạm – Phương tiện rèn luyện kỹ năng tổ chức bài lên lớp Sinh học cho sinh viên và giáo viên, Thông báo Khoa học, ĐHSP Hà Nội, Số 2/1992, Qui trình sử dụng bài tập tình huống sư phạm để rèn luyện kỹ năng tổ chức bài lên lớp Sinh học, Thông báo Khoa học, ĐHSP Hà Nội, Số 2/1994….Nhưng nhìn chung các thiết kế bài tập cho dạy học sinh học mới chỉ được áp dụng ở bậc Trung học phổ thông và cao hơn. Còn đối với bậc Trung học cơ sở phương pháp này chưa được áp dụng.

Tình huống và tình huống dạy học 1. Tình huống Có nhiều quan niệm khác nhau khi đề cập đến khái niệm và bản chất của tình huống: Theo quan điểm triết học: “Tình huống là một tổ hợp các mối quan hệ xã hội cụ thể, ở một thời điểm nhất định liên kết con người với môi trường của anh ta, lúc đó anh ta biến thành một chủ thể của hoạt động có đối tượng nhằm đạt được mục tiêu nhất định.” Xét về mặt tâm lí học: “Tình huống là một hệ thống gồm những điều kiện bên trong quan hệ với chủ thể, những điều kiện này tác động một cách gián tiếp lên tính tích cực của chủ thể đó”. Theo Boehrer (1995) “Tình huống là một câu chuyện, có cốt chuyện và nhân vật, liên hệ đến một hoàn cảnh cụ thể, từ góc độ cá nhân hay nhóm, và thường là hành động chưa hoàn chỉnh. Đó là một câu chuyện cụ thể và chi tiết, chuyển nét sống động và phức tạp của đời thực vào lớp học”[11].

11 Nói một cách khái quát hơn: “Tình huống là toàn thể sự việc xảy ra tại một nơi, trong một thời gian buộc người ta phải suy nghĩ, hoạt động, đối phó, chịu đựng”[16]. Tình huống được chia thành 2 dạng chính: tình huống đã xảy ra (là những khả năng đã xảy ra được tích lũy lại trong vốn tri thức của loài người) và tình huống sẽ xảy ra (dự kiến chủ quan)[18]. Như vậy, tình huống là sự kiện có thực trong đời sống xã hội, với những đặc trưng vật lí, sinh lí, tâm lí hay xã hội. Theo nghĩa đó, mọi cá nhân và xã hội luôn luôn sống trong các tình huống nhất định, thường xuyên phải đối mặt và chịu sự tác động của nó.

Sự tồn tại và phát triển của mỗi cá nhân, xã hội gắn liền với việc giải quyết tình huống. Đó có thể là những tình huống đơn giản xảy ra trong bữa ăn, trong sinh hoạt, giao tiếp hàng ngày, đến những tình huống phức tạp trong hoạt động nghề nghiệp, trong nghiên cứu khoa học,…Đó có thể là tình huống ở các cấp độ vật lí, sinh lí, tâm lí hay xã hội. Tình huống dạy học/Bài tập tình huống Tình huống trong dạy học có phổ rất rộng: có thể là một bài tập toán học, bài tập làm văn, bài học đạo đức, một thí nghiệm, thực hành, một ví dụ trong bài giảng của giảng viên…Trong phổ rộng lớn các tình huống như vậy, có tình huống sẽ trở thành có vấn đề khi nó được thiết lập trong mối quan hệ với chủ thể hành động. Xét về mặt khách quan, tình huống dạy học là tổ hợp những mối quan hệ xã hội cụ thể được hình thành trong quá trình dạy học, khi mà học sinh đã trở thành chủ thể hoạt động với đối tượng nhận thức trong một trường dạy học nhằm một mục đích dạy học cụ thể.

Xét về mặt chủ quan, tình huống dạy học chính là trạng thái bên trong được sinh ra do sự tương tác giữa chủ thể với đối tượng nhận thức. Theo lý luận dạy học Xô Viết, tình huống dạy học là đơn vị cấu trúc, là tế bào của bài lên lớp, bao gồm tổ hợp những điều kiện cần thiết, đó là mục đích dạy học, nội dung dạy học và phương pháp dạy học để thu được những kết quả hạn chế, riêng biệt [12]. Bài tập tình huống là những tình huống xảy ra trong quá trình dạy học được cấu trúc dưới dạng bài tập. Trong dạy học các môn học, những tình huống được đưa ra là tình huống giả định hay tình huống thực đó xảy ra trong thực tiễn dạy học môn học ở THCS.

HS giải quyết được những tình huống trên, một mặt vừa giúp HS hình thành kiến thức mới, vừa củng cố và khắc sâu kiến thức. Trong rèn luyện kỹ năng dạy học, 12 bài tập tình huống vừa là phương tiện, vừa là công cụ, vừa là cầu nối giao tiếp giữa GV và HS. Ví dụ về một tình huống trong dạy học: “Sau khi hoàn thành bảng so sánh một số hệ cơ quan của động vật. Cô giáo yêu cầu 1 bạn nhận xét về sự tiến hóa của tổ chức cơ thể ở động vật.

Bạn Minh hăng hái trả lời: “Sự tiến hóa của các hệ cơ quan như hô hấp, tuần hoàn, thần kinh, sinh dục…thể hiện ở sự phức tạp hóa trong tổ chức cơ thể. Mỗi tổ chức trong cơ thể động vật tiến hóa để thích nghi với điều kiện sống thay đổi”. Theo em bạn Minh trả lời đúng chưa. Nếu đúng em hãy lấy ví dụ để chứng minh tổ chức cơ thể động vật có tiến hóa.

Các yếu tố cấu thành bài tập tình huống/tình huống dạy học Dạy học bằng phương pháp tình huống là đặt ra cho nguời học câu hỏi “Bạn sẽ làm gì trong tình huống này?”. Vì vậy, một tình huống trong dạy học thường bao gồm có ba yếu tố cơ bản sau:[4] a) Một ngữ cảnh thật: Các tình huống trong dạy học thường được thiết kế trên nền một ngữ cảnh có thật. Từ đó, có thể điều chỉnh một số chi tiết nhằm đơn giản hoá tình huống hay tạo được mối liên hệ tình huống với lý thuyết và quá trình vận dụng tri thức của người học. Tuy nhiên, tình huống trong dạy học phải độ tin cậy cao, bởi vì khi người học có sự nghi ngờ về tính có thực của tình huống, sự chú ý và tính nghiêm túc của họ sẽ giảm và phương pháp dạy học tình huống sẽ không còn phát huy được tác dụng của nó.

b) Nội dung thông tin và dữ kiện: Một tình huống phải cung cấp cho người học vấn đề và những thông tin cần thiết để giải quyết được vấn đề ấy. Những dữ liệu ở đây có thể chỉ đơn giản là những chi tiết, dữ kiện được diễn đạt bằng lời, một bảng biểu, những tài liệu tham khảo, hình ảnh minh họa, một đoạn băng… hay bất cứ một tư liệu nào khác có thể trợ giúp người học trong quá trình giải quyết vấn đề. c) Một kết thúc mở chứa đựng vấn đề: Vấn đề là trung tâm, là hạt nhân của tình huống. Vấn đề gợi ra, khiêu khích, đòi hỏi người học phải tìm tòi, suy nghĩ, phân tích, so sánh, đánh giá để giải quyết tình huống.

Chính vì thế, hầu hết các tình huống đều có một kết thúc mở dưới dạng một câu hỏi nhằm hướng người học đến vấn đề cần giải quyết cũng như nhằm tạo điều kiện cho người học có thể tiếp cận và giải quyết vấn đề 13 theo nhiều phương hướng khác nhau chứ không bị gò bó, ép buộc đi theo một phương hướng cụ thể nào cả. Phân loại tình huống dạy học Theo Nguyễn Cương (2008), có thể phân ra nhiều loại tình huống dạy học, nhưng tựu chung có những loại tình huống vấn đề sau: - Tình huống nghịch lý là tình huống vấn đề mới thoạt nhìn dường như vô lý, không phù hợp với lý thuyết, qui luật đã được thừa nhận. - Tình huống tranh luận vấn đề bao gồm tình huống lựa chọn và tình huống bác bỏ. + Tình huống lựa chọn: là tình huống vấn đề xuất hiện khi HS phải đứng trước một sự lựa chọn rất khó khăn giữa hai hay nhiều phương án giải quyết.

Để có kết luận chính xác đề đặt ra đòi hỏi học sinh phải phân tích vấn đề và tìm ra phương án chính xác nhất. + Tình huống bác bỏ: là tình huống đòi hỏi phải bác bỏ một luận điểm, kết luận sai lầm. Để đạt được điều đó, học sinh phải tìm ra được chỗ sai, chỗ thiếu chính xác của luận điểm hoặc kết luận đó và chứng minh tính chất sai lầm của chúng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ