BTL Chủ nghĩa xã hội khoa học: Vấn đề bạo lực gia đình - Thực trạng và giải pháp

Phân tích thực trạng, giải pháp phòng chống bạo lực gia đình ở Việt Nam hiện nay, đặt trong bối cảnh gia đình thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội.

Trường đại học

Trường đại học bách khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập lớn

2021

46
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về gia đình trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội

Gia đình là một hình thức cộng đồng xã hội đặc biệt, giữ vai trò nền tảng quyết định sự tồn tại và phát triển của xã hội. Trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, việc hiểu đúng bản chất, vị trí và chức năng của gia đình là yêu cầu tiên quyết để xây dựng một xã hội tiến bộ. Theo quan điểm Mác-Lênin, gia đình là "tế bào của xã hội", nơi tái sản xuất ra con người, nuôi dưỡng nhân cách và là cầu nối giữa cá nhân với cộng đồng. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định: "nhiều gia đình cộng lại mới thành xã hội, xã hội tốt thì gia đình càng tốt, gia đình tốt thì xã hội mới tốt". Sự biến đổi của gia đình trong giai đoạn này chịu tác động sâu sắc từ các yếu tố kinh tế - xã hội, chính trị và văn hóa. Cơ sở kinh tế - xã hội được xác lập trên chế độ sở hữu xã hội chủ nghĩa về tư liệu sản xuất, xóa bỏ nguồn gốc của áp bức và bất bình đẳng. Cơ sở chính trị là nhà nước xã hội chủ nghĩa, với hệ thống pháp luật bảo vệ hôn nhân tiến bộ, bình đẳng giới và giải phóng phụ nữ. Các giá trị văn hóa mới, tiến bộ dần thay thế những hủ tục lạc hậu, tạo nền tảng tinh thần vững chắc cho việc xây dựng gia đình ấm no, bình đẳng, hạnh phúc. Chính vì vậy, nghiên cứu vấn đề gia đình không chỉ là một nhiệm vụ lý luận mà còn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, đặc biệt khi gắn liền với công tác phòng chống bạo lực gia đình.

1.1. Luận điểm Mác Lênin về vị trí của gia đình trong xã hội

Theo chủ nghĩa Mác-Lênin, gia đình có ba vị trí trọng yếu. Thứ nhất, gia đình là tế bào của xã hội. Sự tồn tại và phát triển của xã hội phụ thuộc vào khả năng tái sản xuất ra con người của gia đình. Không có gia đình, xã hội không thể duy trì và phát triển. Thứ hai, gia đình là tổ ấm, mang lại các giá trị hạnh phúc và là môi trường tốt nhất để mỗi cá nhân được yêu thương, nuôi dưỡng và trưởng thành. Sự ổn định của gia đình là tiền đề cho sự phát triển nhân cách của công dân. Thứ ba, gia đình là cầu nối giữa cá nhân với xã hội. Đây là cộng đồng xã hội đầu tiên mà mỗi cá nhân tương tác, học hỏi các quy tắc xã hội và thực hiện quyền, nghĩa vụ công dân. Xã hội tác động đến cá nhân thông qua gia đình và ngược lại, sự đóng góp của cá nhân cho xã hội cũng được thực hiện với sự hỗ trợ từ gia đình.

1.2. Các chức năng cơ bản của gia đình trong thời kỳ mới

Gia đình hiện đại thực hiện bốn chức năng cốt lõi. Chức năng tái sản xuất ra con người là chức năng đặc thù, không chỉ đáp ứng nhu cầu duy trì nòi giống mà còn cung cấp nguồn lực lao động cho xã hội. Chức năng nuôi dưỡng, giáo dục có vai trò quyết định trong việc hình thành nhân cách, đạo đức và lối sống của thế hệ tương lai. Chức năng kinh tế và tổ chức tiêu dùng bao gồm việc gia đình tham gia sản xuất, tạo ra của cải vật chất và quản lý chi tiêu hợp lý để đảm bảo đời sống. Cuối cùng, chức năng thỏa mãn nhu cầu tâm sinh lý, duy trì tình cảm gia đình là chỗ dựa tinh thần vững chắc, giúp các thành viên vượt qua căng thẳng và tìm thấy sự bình yên, hạnh phúc.

1.3. Cơ sở xây dựng gia đình tiến bộ theo chủ nghĩa xã hội

Việc xây dựng gia đình tiến bộ dựa trên ba cơ sở chính. Về kinh tế - xã hội, việc xóa bỏ chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất đã loại bỏ nguồn gốc của sự thống trị kinh tế của nam giới, tạo điều kiện cho quan hệ bình đẳng giới. Về chính trị - xã hội, nhà nước xã hội chủ nghĩa ban hành các chính sách và luật pháp, đặc biệt là Luật Hôn nhân và Gia đình, để bảo vệ chế độ hôn nhân một vợ một chồng, quyền lợi phụ nữ và trẻ em. Về văn hóa, các giá trị mới về tình yêu, hôn nhân và hạnh phúc được xây dựng trên nền tảng tiến bộ, khoa học, loại bỏ các quan niệm lạc hậu, gia trưởng, góp phần tạo dựng một môi trường gia đình dân chủ và hòa thuận.

II. Phân tích thực trạng đáng báo động về bạo lực gia đình ở Việt Nam

Bạo lực gia đình được định nghĩa trong Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2007 là "hành vi cố ý của thành viên gia đình gây tổn hại hoặc có khả năng gây tổn hại về thể chất, tinh thần, kinh tế đối với thành viên khác trong gia đình". Đây là một vấn đề xã hội nhức nhối, để lại hậu quả nghiêm trọng cho nạn nhân, gia đình và toàn xã hội. Thực trạng bạo lực gia đình ở Việt Nam diễn ra dưới nhiều hình thức đa dạng, từ bạo lực thể chất, tinh thần, kinh tế đến tình dục. Nguyên nhân sâu xa của tình trạng này bắt nguồn từ tư tưởng bất bình đẳng giới, định kiến "trọng nam khinh nữ" vẫn còn tồn tại trong xã hội. Bên cạnh đó, các yếu tố như khó khăn kinh tế, áp lực cuộc sống, tệ nạn xã hội (rượu chè, cờ bạc), và nhận thức pháp luật hạn chế cũng là những tác nhân trực tiếp gây ra bạo lực. Một bộ phận không nhỏ trong xã hội vẫn coi đây là "chuyện riêng" của mỗi nhà, dẫn đến sự im lặng của nạn nhân và sự thờ ơ của cộng đồng, gây khó khăn cho công tác phòng chống bạo lực gia đình. Việc nhận diện đúng thực trạng và nguyên nhân là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp hiệu quả.

2.1. Các hình thức bạo lực gia đình phổ biến hiện nay

Bạo lực gia đình tồn tại dưới bốn hình thức chính. Bạo lực thể chất là hành vi đánh đập, ngược đãi gây tổn thương sức khỏe, tính mạng. Bạo lực tinh thần bao gồm chửi mắng, lăng mạ, hạ nhục, làm tổn thương danh dự và tâm lý. Bạo lực kinh tế là hành vi kiểm soát tài chính, không cho tham gia lao động, tước đoạt tài sản riêng. Cuối cùng, bạo lực tình dục là hành vi cưỡng ép quan hệ tình dục, kể cả giữa vợ và chồng. Các hình thức này thường đan xen, gây ra những tổn thương phức hợp và sâu sắc cho nạn nhân, chủ yếu là phụ nữ và trẻ em.

2.2. Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến tình trạng bạo lực gia đình

Nguyên nhân của bạo lực gia đình có thể chia thành hai nhóm chính: từ nhận thức và từ các yếu tố xã hội. Về nhận thức, tư tưởng bất bình đẳng giới và quan niệm gia trưởng là gốc rễ, khiến nam giới tự cho mình quyền "dạy vợ", "dạy con" bằng bạo lực. Nhiều nạn nhân vì tâm lý cam chịu, sợ bị dị nghị hoặc phụ thuộc kinh tế mà không dám lên tiếng. Về xã hội, các tệ nạn như rượu chè, cờ bạc, ma túy làm suy đồi đạo đức và là chất xúc tác cho các hành vi bạo lực. Bên cạnh đó, công tác tuyên truyền pháp luật còn hạn chế và việc xử lý các vụ việc chưa đủ sức răn đe cũng góp phần khiến tình trạng này kéo dài.

2.3. Hậu quả nghiêm trọng của bạo lực đối với gia đình và xã hội

Bạo lực gia đình để lại những hậu quả nặng nề. Đối với nạn nhân, nó gây ra tổn thương về thể chất, sang chấn tâm lý, trầm cảm, thậm chí dẫn đến tự tử. Trẻ em sống trong môi trường bạo lực thường bị ảnh hưởng tâm lý, học theo hành vi bạo lực hoặc trở nên tự ti, khép kín. Đối với gia đình, bạo lực là nguyên nhân chính dẫn đến ly hôn, làm tan vỡ cấu trúc gia đình, ảnh hưởng đến sự phát triển của con cái. Đối với xã hội, bạo lực gia đình làm suy yếu tế bào của xã hội, tạo ra gánh nặng cho hệ thống y tế và tư pháp, đồng thời làm xói mòn các giá trị đạo đức truyền thống tốt đẹp.

III. Top giải pháp hiệu quả phòng chống bạo lực gia đình từ Nhà nước

Để giải quyết vấn đề bạo lực gia đình, vai trò của Nhà nước và các tổ chức xã hội là vô cùng quan trọng. Các giải pháp phòng chống bạo lực gia đình cần được triển khai một cách đồng bộ, toàn diện, từ hoàn thiện hệ thống pháp luật đến nâng cao hiệu quả thực thi. Trọng tâm của các giải pháp này là tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc, đồng thời thay đổi nhận thức của toàn xã hội về vấn đề này. Việc hoàn thiện các văn bản pháp luật, đặc biệt là Luật Phòng, chống bạo lực gia đình, cần đi đôi với việc tăng cường chế tài xử phạt đủ sức răn đe. Công tác tuyên truyền, giáo dục cần được đổi mới về nội dung và hình thức, hướng đến việc xóa bỏ định kiến giới và nâng cao nhận thức về quyền con người. Bên cạnh đó, việc xây dựng và đào tạo đội ngũ cán bộ chuyên trách, có năng lực và tâm huyết là yếu tố then chốt để các chính sách đi vào cuộc sống. Nhà nước cũng cần chú trọng phát triển các dịch vụ hỗ trợ nạn nhân như nhà tạm lánh, đường dây nóng, tư vấn tâm lý và pháp lý, tạo ra một mạng lưới an toàn bảo vệ những người yếu thế. Những nỗ lực này không chỉ giải quyết phần ngọn mà còn tác động vào gốc rễ của vấn đề, hướng tới xây dựng một xã hội an toàn, bình đẳng.

3.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật và chính sách liên quan

Giải pháp hàng đầu là tiếp tục rà soát, sửa đổi, bổ sung các văn bản pháp luật như Luật Phòng, chống bạo lực gia đình, Luật Hôn nhân và Gia đình, Luật Bình đẳng giới cho phù hợp với thực tiễn. Cần làm rõ các khái niệm, quy định cụ thể hơn về các hành vi bạo lực mới, và tăng nặng các hình thức xử phạt vi phạm hành chính cũng như hình sự đối với các hành vi bạo lực nghiêm trọng. Đồng thời, cần xây dựng các chính sách hỗ trợ nạn nhân một cách thiết thực, bao gồm hỗ trợ y tế, tâm lý, pháp lý và dạy nghề, giúp họ tái hòa nhập cộng đồng.

3.2. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền giáo dục thay đổi nhận thức

Công tác thông tin, giáo dục, truyền thông phải được thực hiện thường xuyên, sâu rộng với nội dung và hình thức đa dạng, dễ tiếp cận. Cần lồng ghép nội dung phòng chống bạo lực gia đìnhbình đẳng giới vào chương trình giáo dục ở các cấp học. Tận dụng sức mạnh của truyền thông đại chúng, mạng xã hội để lan tỏa các thông điệp tích cực, lên án mạnh mẽ các hành vi bạo lực. Các chiến dịch truyền thông cần nhắm đến cả nam giới để thay đổi tư tưởng gia trưởng, khuyến khích họ chia sẻ trách nhiệm và tôn trọng phụ nữ.

3.3. Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ và hệ thống hỗ trợ nạn nhân

Cần đầu tư vào việc đào tạo, bồi dưỡng kiến thức pháp luật, kỹ năng tư vấn, hòa giải cho đội ngũ cán bộ làm công tác gia đình ở cơ sở, công an, nhân viên y tế. Mở rộng và nâng cao chất lượng các mô hình, địa chỉ tin cậy tại cộng đồng, các trung tâm dịch vụ hỗ trợ nạn nhân, nhà tạm lánh. Việc thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ giữa các cơ quan công an, tư pháp, y tế, lao động - xã hội và các đoàn thể sẽ giúp quá trình can thiệp, hỗ trợ nạn nhân được nhanh chóng và hiệu quả hơn.

IV. Hướng dẫn vai trò của gia đình trong phòng chống bạo lực gia đình

Bên cạnh nỗ lực của Nhà nước và xã hội, chính mỗi gia đình và cá nhân đóng vai trò quyết định trong việc ngăn chặn và chấm dứt bạo lực gia đình. Một gia đình hạnh phúc, bền vững phải được xây dựng trên nền tảng của sự tôn trọng, yêu thương, chia sẻ và bình đẳng. Các thành viên, đặc biệt là vợ và chồng, cần trang bị kiến thức về hôn nhân, kỹ năng sống, kỹ năng giải quyết mâu thuẫn một cách hòa bình. Việc giáo dục con cái về bình đẳng giới từ sớm, dạy trẻ biết yêu thương, tôn trọng người khác và không sử dụng bạo lực để giải quyết vấn đề là nền tảng để xây dựng một thế hệ tương lai văn minh. Đối với nạn nhân, việc nhận diện sớm các dấu hiệu bạo lực và chủ động tìm kiếm sự giúp đỡ là vô cùng quan trọng. Sự im lặng chính là dung túng cho hành vi sai trái. Phá vỡ sự im lặng, lên tiếng tố cáo và tận dụng các kênh hỗ trợ từ cộng đồng, chính quyền địa phương là cách tự bảo vệ bản thân và con cái. Vai trò của cộng đồng, hàng xóm láng giềng trong việc phát hiện, can thiệp và hỗ trợ kịp thời cũng góp phần không nhỏ vào công tác phòng chống bạo lực gia đình.

4.1. Xây dựng nền tảng gia đình dựa trên sự tôn trọng và bình đẳng

Mỗi thành viên cần có ý thức xây dựng quan hệ gia đình dân chủ, bình đẳng. Vợ chồng cần tôn trọng lẫn nhau, cùng chia sẻ công việc nhà và trách nhiệm chăm sóc con cái. Mọi mâu thuẫn cần được giải quyết thông qua đối thoại, lắng nghe thay vì dùng vũ lực hay lời lẽ xúc phạm. Việc duy trì các giá trị đạo đức truyền thống tốt đẹp như lòng hiếu thảo, sự thủy chung, tình nghĩa anh em sẽ tạo ra một môi trường gia đình lành mạnh, ngăn ngừa bạo lực từ gốc rễ.

4.2. Kỹ năng nhận diện và tự bảo vệ cho nạn nhân bị bạo hành

Nạn nhân cần nhận biết các dấu hiệu của bạo lực, kể cả bạo lực tinh thần và kinh tế. Điều quan trọng là phải thừa nhận rằng mình đang bị bạo hành và hành vi đó là sai trái, vi phạm pháp luật. Nạn nhân nên chủ động tìm hiểu về các quyền của mình, lưu lại bằng chứng về các vụ bạo hành và liên hệ với các địa chỉ tin cậy như Hội Phụ nữ, tổ hòa giải, công an phường hoặc các đường dây nóng để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời. Sự độc lập về kinh tế cũng là một yếu tố quan trọng giúp phụ nữ có thêm tiếng nói và sự tự tin để thoát khỏi bạo lực.

4.3. Phát huy vai trò của cộng đồng và các tổ chức đoàn thể

Cộng đồng dân cư, tổ dân phố, và các đoàn thể như Hội Liên hiệp Phụ nữ, Đoàn Thanh niên cần phát huy vai trò giám sát, hòa giải tại cơ sở. Cần xóa bỏ tâm lý "đèn nhà ai nhà nấy rạng", thay vào đó là sự quan tâm, chia sẻ và sẵn sàng can thiệp khi phát hiện các vụ việc bạo lực gia đình. Việc xây dựng các câu lạc bộ gia đình hạnh phúc, các mô hình phòng chống bạo lực hiệu quả tại địa phương sẽ góp phần tạo ra một mạng lưới xã hội vững chắc, bảo vệ các gia đình khỏi nguy cơ bạo lực.

V. Đánh giá thành tựu và hạn chế trong công tác phòng chống bạo lực

Công tác phòng chống bạo lực gia đình ở Việt Nam trong những năm qua đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận. Nhờ sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị, nhận thức của người dân về vấn đề này đã có sự chuyển biến tích cực. Hệ thống văn bản pháp luật, đặc biệt là sự ra đời của Luật Phòng, chống bạo lực gia đình, đã tạo ra cơ sở pháp lý quan trọng để bảo vệ nạn nhân và xử lý người có hành vi bạo lực. Công tác tuyên truyền được đẩy mạnh đã góp phần lên án mạnh mẽ hành vi bạo lực, khuyến khích nạn nhân lên tiếng. Số liệu thống kê từ nhiều địa phương như Điện Biên, Bình Dương cho thấy số vụ bạo lực gia đình được phát hiện có xu hướng giảm qua các năm. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, công tác này vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Tình trạng bạo lực vẫn diễn biến phức tạp, nhiều vụ việc nghiêm trọng gây bức xúc dư luận. Một số quy định pháp luật còn chưa thống nhất, chế tài xử phạt còn nhẹ. Công tác tuyên truyền ở một số nơi còn hình thức, chưa đi vào chiều sâu. Nguồn lực dành cho công tác phòng chống bạo lực còn hạn chế, đội ngũ cán bộ còn mỏng và thiếu kỹ năng chuyên sâu. Đặc biệt, sự im lặng của nạn nhân và tâm lý nể nang, né tránh của cộng đồng vẫn là rào cản lớn nhất.

5.1. Những kết quả tích cực đã đạt được trong thời gian qua

Thành tựu nổi bật nhất là việc xây dựng được một khung pháp lý tương đối hoàn chỉnh. Nhận thức của xã hội và người dân đã thay đổi rõ rệt; bạo lực gia đình không còn được xem là chuyện riêng mà là một vấn đề xã hội cần lên án. Các mô hình phòng, chống bạo lực như "Địa chỉ tin cậy", "Nhà tạm lánh", câu lạc bộ gia đình phát triển bền vững đã được nhân rộng và phát huy hiệu quả ở nhiều địa phương. Công tác hòa giải ở cơ sở đã góp phần giải quyết nhiều mâu thuẫn ngay từ khi mới phát sinh. Theo báo cáo, tổng số vụ bạo lực gia đình được phát hiện trên cả nước đã giảm đáng kể, từ 53.206 vụ năm 2009 xuống còn 8.957 vụ vào năm 2019.

5.2. Các tồn tại hạn chế và thách thức cần phải đối mặt

Hạn chế lớn nhất là tính hiệu quả của việc thực thi pháp luật chưa cao. Việc xử lý các vụ việc bạo lực đôi khi còn chậm trễ, nể nang, chưa đủ sức răn đe. Các hình thức bạo lực tinh thần, kinh tế và tình dục khó phát hiện và xử lý hơn bạo lực thể chất. Nguồn kinh phí và nhân lực cho công tác này còn thiếu thốn. Bên cạnh đó, các định kiến giới và tư tưởng gia trưởng vẫn ăn sâu trong một bộ phận dân cư, là rào cản lớn cho việc thay đổi hành vi. Sự phát triển của mạng xã hội cũng đặt ra những thách thức mới với các hình thức bạo lực trên không gian mạng.

11/09/2025
Bài tập lớn môn chủ nghĩa xã hội khoa học vấn đề gia đình trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội thực trạng và giải pháp về công tác phòng chống bạo lực gia đình ở việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Văn đề gia đình trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội. Chương 2: Thực trạng và giải pháp về công tác phòng, chống bạo lực gia đình ở Việt Nam hiện nay. PHAN NOI DUNG CHUONG 1. VAN DE GIA DINH TRONG THOI KY QUA DO LEN CHU NGHIA XA HOI 1.

Khái niệm, vị trí và các chức năng của gia đình LAT, Khai niém gia đình Gia đình là một cộng đồng người đặc biệt, có vai trò quyết định đến sự tổn tại và phát triển của xã hội. Ăngghen khi đề cập đến gia đình đã cho rằng: “Quan hệ thứ ba tham dự ngay từ đầu vào quá trình phát triên lịch sử: hằng ngày tái tạo ra đời sống của bản thân mình, con người bắt đầu tạo ra những người khác, sinh sôi nảy nở - đó là quan hệ giữa chồng và vợ, cha mẹ và con cái, đó là gia đình”!. Cơ sở hình thành gia đình là hai mối quan hệ cơ bản, quan hệ hôn nhân (vợ và chồng) và quan hệ huyết thống (cha mẹ và con cái. Những mỗi quan hệ này tồn tại trong sự gắn bó, liên kết, ràng buộc và phụ thuộc lẫn nhau, bởi nghĩa vụ, quyên lợi và trách nhiệm của mỗi người, được quy định bằng pháp lý hoặc đạo lý.

Quan hệ hôn nhân là cơ sở, nền tảng hình thành nên các mối quan hệ khác trong gia đình, là cơ sở pháp lý cho sự tồn tại của mỗi gia đình. Quan hệ huyết thống là quan hệ giữa những người cùng một dòng máu, nảy sinh từ quan hệ hôn nhân. Đây là mối quan hệ tự nhiên, là yếu tố mạnh mẽ nhất gắn kết các thành viên trong gia đình với nhau. Trong gia đình, ngoài hai mối quan hệ cơ bản là quan hệ vợ chồng, quan hệ giữa cha với con cái, còn có các mỗi quan hệ khác, quan hệ giữa ông bà với cháu chất, giữa anh chị em với nhau, giữa cô, dì, chú bác với cháu, v.

Ngày nay, ở Việt Nam cũng như trên thế giới còn thừa nhận quan hệ cha mẹ nuôi (người đỡ đầu) với con nuôi (được công nhận bằng thủ tục pháp lý) trong quan hệ gia đình. Dù hình thành từ hình thức nào, trong gia đình tất yếu phải nảy sinh quan hệ nuôi dưỡng giữa các thành viên trong gia đình cả về vật chất và tỉnh thân. Nó vừa là trách nhiệm, nghĩa vụ, vừa là một quyên lợi thiêng liêng giữa các thành viên trong gia đình. Angghen: Toan tap, Sdd, t.3, tr41 Trong xã hội hiện đại, hoạt động nuôi dưỡng, chăm sóc của gia đình được xã hội quan tâm chia sẻ, xong không thê thay thế hoàn toàn sự chăm sóc, nuôi dưỡng của gia đình.

Các quan hệ này có mối liên hệ chặt chẽ với nhau và biến đổi, phát triển phụ thuộc vào trình độ phát triển kinh tế và thê chế chính trị - xã hội. Như vậy, “Ơia đình là một hình thức cộng đồng xã hội đặc biệt, được hình thành, duy trì và củng cỗ chủ yếu dựa trên cơ sở hôn nhân, quan hệ huyết thông và quan hệ nuôi dưỡng, cùng với những quy định về quyền và nghĩa vụ của các thành viên trong gia đình". Vị trí của gia đình trong xã hội 1. Gia đình là tế bào của xã hội Gia đình có vai trò quyết định sự tồn tại, vận động và phát triển của xã hội.

Ăngghen đã chí rõ: “Theo quan điểm duy vật, nhân tố quyết định trong lịch sử, quy đến cùng, là sản xuất va tai sản xuất ra đời sống trực tiếp. Nhưng bản thân sự sản xuất đó lại có 2 loại. Một mặt là sản xuất ra tư liệu sinh hoạt: thực phẩm, quân áo, nhà ở và những công cụ cần thiết để sản xuất ra những thứ đó; mặt khác là sự sản xuất ra bản thân con người, là sự truyền nòi giống. Những trật tự xã hội, trong đó có những con người của một thời đại lịch sử nhất định và của một nước nhất định đang sống, là do hai loại sản xuất quyết định: một mặt là đo trình độ phát triển của lao động và mặt khác là đo trình độ phát triển của gia đình®.

Với việc sản xuất ra tư liệu tiêu dùng, tư liệu sản xuất, tái sản xuất ra con người, gia đình như một tế bào tự nhiên, là một đơn vị cơ sở đề tạo nên cơ thé - xã hội. Không có gia đình để tải tạo ra con người thì xã hội không thê tồn tại và phát triển được. Vì vậy, muốn có một xã hội phát triên lành mạnh thì phải quan tâm xây dựng tế bào gia đình tốt, như Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nói: “. nhiều gia đình cộng lại mới thành xã hội, xã hội tốt thì gia đình càng tốt, gia đình tốt thì xã hội mới tốt.

Hạt nhân của xã hội là gia đình”. 1 Bộ Giáo dục và Đào tạo. Giáo trình Chủ nghĩa xã hội khoa học. Hà Nội: NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr.

Angghen: Toan tap, Sdd, t. 3 Hỗ Chí Minh: Toàn tap, Sdd,. Tuy nhiên, mức đệ tác động của gia đình đối với xã hội lại phụ thuộc vào bản chất của từng chế độ xã hội, vào đường lối, chính sách của giai cấp cầm quyền, và phụ thuộc vào chính bản thân mô hình, kết cau, đặc điểm của mỗi hình thức gia đình trong lịch sử. Vì vậy, trong mỗi giai đoạn của lịch sử, tác động của gia đình đối với xã hội không hoàn toàn giống nhau.

Trong các xã hội dựa trên cơ sở của chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất, sự bất bình đăng trong quan hệ xã hội và quan hệ gia đình đã hạn chế rất lớn đến sự tác động của gia đình đối với xã hội. Chỉ khi con người được yên ấm, hòa thuận trong gia đình thì mới có thể yên tâm lao động, sáng tạo và đóng góp sức mình cho xã hội và ngược lại. Chính vi vậy, quan tâm xây dựng quan hệ xã hội, quan hệ gia đình bình đăng, hạnh phúc là vấn đề hết sức quan trọng trong cách mạng xã hội chủ nghĩa. Gia đình là tổ ấm, mạng lại các giá trị hạnh phúc,sự hài hòa trong đời sống cả nhân của mỗi thành viên Từ khi còn nằm trong bụng mẹ đến lúc lọt lòng và suốt cả cuộc đời, mỗi cá nhân đều gắn bó chặt chẽ với gia đình.

Gia đình là môi trường tốt nhất để mỗi cá nhân được yêu thương, nuôi đưỡng, chăm sóc, trưởng thành, phát triển. Sự yên ôn, hạnh phúc của mỗi gia đình là tiên đề, điều kiện quan trọng cho sự hình thành, phát triển nhân cách, thê lực, trí lực dé trở thành công dân tốt cho xã hội. Chí trong môi trường yên ấm của gia đình, cá nhân mới cảm thấy bình yên, hạnh phúc, có động lực để phần đấu trở thành con người xã hội tốt. Gia đình là câu nỗi giữa cá nhân với xã hội Gia đình là cộng đồng xã hội đầu tiên mà mỗi cả nhân sinh sống, có ảnh hưởng rất lớn đến sự hình thành và phát triển nhân cách của từng người.

Chỉ trong gia đình mới thê hiện được quan hệ tình cảm thiêng liêng, sâu đậm giữa vợ và chồng, cha mẹ và con cái, anh chị em với nhau mà không cộng đồng nào có được và có thê thay thé. Tuy nhiên, mỗi cá nhân lại không thê chỉ sống trong quan hệ tình cảm gia đình, mà còn có nhu cầu quan hệ xã hội, quan hệ với những người khác ngoài các thành viên trong gia đình. Mỗi cá nhân không chỉ là thành viên của gia đình mà còn là thành viên của xã hội. Quan hệ giữa các thành viên trong gia đình đồng thời cũng là quan hệ giữa các thành viên của xã hội.

Không có cá nhân bên ngoài gia đình, cũng không thê có cá 6 nhân bên ngoài xã hội. Gia đình là cộng đồng xã hội đầu tiên đáp ứng nhu cầu quan hệ xã hội của mỗi cá nhân. Gia đình cũng chính là môi trường đầu tiên mà mỗi cá nhân học được và thực hiện quan hệ xã hội. Ngược lại, gia đình cũng là một trong những cộng đồng để xã hội tác động đến cá nhân.

Nhiều thông tin, hiện tượng của xã hội thông qua lăng kính gia đình mà tác động tích cực hoặc tiêu cực đến sự phát triển của mỗi cá nhân về tư tưởng, đạo đức, lối song, nhân cách, v. Xã hội nhận thức day đủ và toàn diện hơn về mỗi cá nhân khi xem xét họ trong các quan hệ xã hội và quan hệ với gia đình. Có những vấn đề quản lý xã hội phải thông qua hoạt động của gia đình đề tác động đến cá nhân. Nghĩa vụ và quyền lợi của mỗi cá nhân được thực hiện với sự hợp tác của các thành viên trong gia đình.

Chính vì vậy, ở bất cứ xã hội nào, giai cấp câm quyền muốn quản lý xã hội theo yêu câu của mình cũng đều coi trọng việc xây dựng và củng có gia đình. Vậy nên, đặc điểm của gia đình ở mỗi chế độ xã hội có khác nhau. Trong xã hội phong kiến, để củng có, duy trì chế độ bóc lột, với quan hệ gia trưởng, độc đoán, chuyên quyền đã có những quy định rất khắt khe đối với phụ nữ, đòi hỏi người phụ nữ phải tuyệt đối trung thành với người chồng, người cha - những người đàn ông trong gia đình. Trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội, để xây dựng một xã hội thật sự bình đẳng, con người được giải phóng, giai cấp công nhân chủ trương báo vệ chế độ hôn nhân một vợ, một chồng, thực hiện sự bình đăng trong gia đình, giải phóng phụ nữ.

Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định: “Nếu không giải phóng phụ nữ là xây dựng chủ nghĩa xã hội chỉ dol một nửa”'. Vì vậy, quan hệ gia đỉnh trong chủ nghĩa xã hội có đặc điểm khác về chất so với các chế độ xã hội trước đó. Chức năng cơ bản của gia đình 1. Chức năng tái sản xuất ra con người Đây là chức năng đặc thù của gia đình, không một cộng đồng nào có thé thay thé.

Chức năng này không chỉ đáp ứng nhu câu tâm, sinh lý tự nhiên của con người, đáp ứng nhu cầu duy trì nòi giống của gia đình, dòng họ mà cồn đáp ứng nhu cầu về sức lao động và duy trì sự trường tồn của xã hội. 1 Hồ Chí Minh: Toàn tập, Sdd, t. Việc thực hiện chức năng tái sản xuất ra con người diễn ra trong từng gia đình, nhưng không chỉ là việc riêng của gia đình mà là vấn đề xã hội. Bởi vì, thực hiện chức năng này quyết định đến mật độ dân cư và nguồn lực lao động của một quốc gia và quốc t6, một yếu tế cầu thành của tên tại xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ