I. Khám phá bản chất nền dân chủ xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam
Dân chủ xã hội chủ nghĩa là một khái niệm cốt lõi trong hệ tư tưởng chính trị tại Việt Nam, đại diện cho một hình thái dân chủ ưu việt, nơi mọi quyền lực thuộc về nhân dân. Đây không chỉ là mục tiêu mà còn là động lực của quá trình phát triển đất nước. Nền dân chủ xã hội chủ nghĩa được xây dựng trên cơ sở lý luận Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, khẳng định quyền làm chủ của nhân dân trên mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Bản chất của nền dân chủ này thể hiện sự thống nhất biện chứng giữa dân chủ và pháp luật, được thực thi thông qua nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Quá trình hình thành và phát triển của nền dân chủ này gắn liền với lịch sử đấu tranh cách mạng của dân tộc, từ Cách mạng tháng Tám năm 1945 khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, tiền đề cho nền dân chủ xã hội chủ nghĩa sau này. Mục tiêu cao nhất là xây dựng một xã hội do nhân dân làm chủ, nơi quyền con người và quyền công dân được tôn trọng và bảo vệ, tạo điều kiện cho mọi người dân tham gia vào quản lý nhà nước và xã hội. Đây là một quá trình phát triển lâu dài, không ngừng được hoàn thiện, từ thấp đến cao, kế thừa có chọn lọc những giá trị dân chủ của nhân loại, đồng thời bổ sung những giá trị mới phù hợp với thực tiễn ở Việt Nam.
1.1. Lý luận về bản chất chính trị của dân chủ xã hội chủ nghĩa
Bản chất chính trị của nền dân chủ xã hội chủ nghĩa thể hiện rõ nét qua sự lãnh đạo duy nhất của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với toàn xã hội. Sự lãnh đạo này không phải là sự áp đặt quyền lực, mà là yếu tố tiên quyết để đảm bảo quyền lực thực sự thuộc về nhân dân. Đảng đại diện cho lợi ích của giai cấp công nhân, nhân dân lao động và toàn dân tộc. Nhân dân thực thi quyền làm chủ của mình thông qua cả hai hình thức: dân chủ đại diện (thông qua Quốc hội, Hội đồng nhân dân) và dân chủ trực tiếp. Cơ chế vận hành cốt lõi là “Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, Nhân dân làm chủ”. Trong đó, nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa đóng vai trò là công cụ để nhân dân thực thi quyền lực. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định: “bao nhiêu sức mạnh đều ở nơi dân, bao nhiêu lợi ích đều là vì dân”. Điều này cho thấy, nhà nước về bản chất là của dân, do dân và vì dân, là sự khác biệt căn bản so với các nền dân chủ tư sản.
1.2. Nền tảng kinh tế xã hội đảm bảo quyền làm chủ nhân dân
Một nền dân chủ vững mạnh phải dựa trên một nền tảng kinh tế - xã hội tương xứng. Nền dân chủ xã hội chủ nghĩa dựa trên chế độ công hữu về các tư liệu sản xuất chủ yếu, đảm bảo rằng lợi ích kinh tế được phân phối công bằng, lấy lợi ích của người lao động làm động lực phát triển. Chế độ phân phối chủ yếu theo kết quả lao động, đồng thời có sự phân phối qua hệ thống an sinh và phúc lợi xã hội. Về mặt xã hội, nền dân chủ này hướng tới việc xây dựng xã hội công bằng, dân chủ, văn minh, nơi nhân dân được làm chủ các giá trị văn hóa tinh thần. Nhân dân có quyền sáng tạo, hưởng thụ văn hóa, được nâng cao trình độ dân trí. Nền tảng văn hóa - tư tưởng dựa trên chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, đồng thời tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại, góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, tạo nên sức mạnh tổng hợp để xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
II. Top thách thức khi phát huy dân chủ xã hội chủ nghĩa ở VN
Quá trình phát huy nền dân chủ xã hội chủ nghĩa và đảm bảo quyền làm chủ của nhân dân ở Việt Nam bên cạnh những thành tựu to lớn vẫn đối mặt với không ít thách thức. Những hạn chế này tồn tại trên nhiều lĩnh vực, từ kinh tế, chính trị đến văn hóa, xã hội, đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt để khắc phục. Sự phân hóa giàu nghèo ngày càng rõ rệt là một trong những rào cản lớn, có nguy cơ làm chệch hướng mục tiêu công bằng xã hội. Tình trạng tham nhũng, quan liêu, cửa quyền của một bộ phận cán bộ, công chức làm suy giảm lòng tin của nhân dân vào hệ thống chính trị. Trong khi đó, nhận thức của một bộ phận người dân về quyền công dân và trách nhiệm của mình còn hạn chế, đôi khi còn thờ ơ hoặc lợi dụng dân chủ để gây rối. Việc thể chế hóa các chủ trương của Đảng thành pháp luật đôi khi còn chậm, thiếu đồng bộ, gây khó khăn trong thực thi. Những thách thức này nếu không được giải quyết triệt để sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến bản chất ưu việt của chế độ và sự phát triển bền vững của đất nước.
2.1. Hạn chế về kinh tế và giám sát phản biện xã hội
Trên lĩnh vực kinh tế, sự phát triển kinh tế thị trường đã làm nảy sinh tình trạng phân hóa giàu - nghèo sâu sắc. Theo chuẩn quốc tế, hệ số Gini của Việt Nam ở mức trên 0,4 cho thấy sự bất bình đẳng ở mức độ đáng báo động. Tình trạng tham nhũng vẫn là một “quốc nạn”, gây thất thoát lớn về kinh tế và làm xói mòn niềm tin xã hội. Tổ chức Minh bạch Quốc tế (năm 2020) xếp hạng Việt Nam trong nhóm các quốc gia có tình trạng tham nhũng nghiêm trọng. Bên cạnh đó, cơ chế giám sát và phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các đoàn thể chính trị - xã hội tuy đã được chú trọng nhưng hiệu quả chưa cao. Người dân còn gặp khó khăn trong việc tiếp cận thông tin và giám sát hoạt động của các cơ quan công quyền, dẫn đến việc phòng, chống tiêu cực chưa đạt được kết quả như mong đợi.
2.2. Vướng mắc trong hệ thống chính trị và thực thi quyền công dân
Trong hệ thống chính trị, vẫn còn tồn tại tình trạng một số cơ quan công quyền, cán bộ lạm quyền, quan liêu, gây khó khăn cho người dân. Nguyên tắc “tập thể lãnh đạo, cá nhân phụ trách” ở một số nơi còn mang tính hình thức. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để người dân hiểu rõ về quyền công dân và cách thức thực hiện quyền làm chủ của nhân dân chưa thực sự hiệu quả. Một bộ phận người dân chưa nhận thức đầy đủ vai trò của mình, còn phó mặc công việc cho Nhà nước. Trên không gian mạng, một số cá nhân hiểu sai lệch về tự do dân chủ, có những phát ngôn thiếu chuẩn mực, xuyên tạc sự thật, vi phạm pháp luật. Điều này đặt ra thách thức trong việc cân bằng giữa đảm bảo quyền tự do ngôn luận và giữ vững kỷ cương, an ninh xã hội.
III. Giải pháp then chốt phát huy vai trò Đảng Nhà nước XHCN
Để vượt qua thách thức và phát huy hiệu quả nền dân chủ xã hội chủ nghĩa, việc nâng cao vai trò lãnh đạo của Đảng và hoàn thiện nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa là những giải pháp có tính chất nền tảng. Vai trò của Đảng Cộng sản Việt Nam phải được thể hiện qua việc đổi mới phương thức lãnh đạo, đảm bảo Đảng hoạt động trong khuôn khổ Hiến pháp và pháp luật, thực sự là đại diện cho ý chí và lợi ích của nhân dân. Đồng thời, nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa cần được xây dựng theo hướng tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả. Hệ thống chính trị phải vận hành đồng bộ, thông suốt, trong đó chức năng, nhiệm vụ của từng thiết chế được phân định rõ ràng. Cần đẩy mạnh cải cách hành chính, tư pháp, tăng cường tính công khai, minh bạch trong hoạt động của các cơ quan nhà nước. Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật để thể chế hóa kịp thời, đầy đủ các chủ trương, đường lối của Đảng về dân chủ là yêu cầu cấp bách, tạo hành lang pháp lý vững chắc cho việc thực thi quyền làm chủ của nhân dân.
3.1. Nâng cao vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam
Giải pháp hàng đầu là tiếp tục đổi mới và nâng cao năng lực lãnh đạo, sức chiến đấu của Đảng. Đảng phải thực sự trong sạch, vững mạnh, gắn bó mật thiết với nhân dân, lắng nghe ý kiến và giải quyết kịp thời những nguyện vọng chính đáng của nhân dân. Cần thực hiện nghiêm túc nguyên tắc tập trung dân chủ, tự phê bình và phê bình trong Đảng. Đặc biệt, cần phát huy hiệu quả Quy chế chất vấn trong Đảng và cơ chế lấy phiếu tín nhiệm đối với các chức danh lãnh đạo. Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát, kỷ luật của Đảng để phòng, chống sự suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong nội bộ, đảm bảo cơ chế “Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, Nhân dân làm chủ” được thực thi đúng bản chất.
3.2. Hoàn thiện nhà nước pháp quyền XHCN củng cố hệ thống chính trị
Xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của dân, do dân, vì dân là nhiệm vụ trọng tâm. Cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất và khả thi, trọng tâm là các luật về quyền con người, quyền công dân. Cải cách tư pháp phải được đẩy mạnh để bảo vệ công lý, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức và cá nhân. Phân định rõ ràng hơn vai trò lãnh đạo của Đảng và vai trò quản lý của Nhà nước, khắc phục tình trạng “Đảng hóa Nhà nước”. Tăng cường công khai, minh bạch hoạt động của các cơ quan nhà nước, tạo điều kiện thuận lợi cho nhân dân thực hiện quyền giám sát. Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức, đảm bảo vừa có đức, vừa có tài, thực sự là “công bộc” của dân.
IV. Cách đảm bảo quyền làm chủ của nhân dân một cách thực chất
Để quyền làm chủ của nhân dân không chỉ là khẩu hiệu mà trở thành hiện thực sống động, cần tập trung vào việc mở rộng và nâng cao chất lượng các hình thức thực hành dân chủ. Cả dân chủ đại diện và dân chủ trực tiếp đều phải được củng cố. Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội cần phát huy mạnh mẽ hơn nữa vai trò cầu nối giữa Đảng, Nhà nước và nhân dân, thực hiện tốt chức năng giám sát và phản biện xã hội. Quan trọng hơn cả là phải nâng cao nhận thức và năng lực làm chủ cho chính người dân. Khi người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, có đủ thông tin và kiến thức, họ sẽ tham gia tích cực, chủ động và có trách nhiệm vào các công việc của cộng đồng và đất nước. Việc tạo ra một môi trường xã hội cởi mở, khuyến khích đối thoại, tôn trọng các ý kiến khác biệt nhưng mang tính xây dựng là điều kiện tiên quyết để nền dân chủ xã hội chủ nghĩa thực sự bén rễ sâu trong đời sống xã hội.
4.1. Mở rộng dân chủ trực tiếp và dân chủ đại diện hiệu quả
Đối với dân chủ đại diện, cần tiếp tục hoàn thiện thể thức bầu cử, đảm bảo bầu ra những đại biểu thực sự xứng đáng, có năng lực và tâm huyết. Tăng cường hoạt động tiếp xúc cử tri, hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp. Đối với dân chủ trực tiếp, cần thực hiện hiệu quả hơn nữa cơ chế “dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, giám sát, dân thụ hưởng” ở cơ sở. Khuyến khích người dân tham gia góp ý xây dựng chính sách, pháp luật, quy hoạch, kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội tại địa phương. Cần có cơ chế động viên, khuyến khích cụ thể để người dân tích cực tham gia, tránh tình trạng thực hiện dân chủ một cách hình thức.
4.2. Nâng cao nhận thức về quyền con người và quyền công dân
Đây là giải pháp mang tính nền tảng và lâu dài. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật bằng nhiều hình thức đa dạng, dễ tiếp cận để mọi người dân hiểu rõ về Hiến pháp và pháp luật, đặc biệt là các quy định về quyền con người, quyền công dân. Hệ thống giáo dục cần chú trọng giáo dục công dân, hình thành ý thức pháp luật và văn hóa dân chủ ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường. Cần tạo điều kiện để người dân tiếp cận các dịch vụ trợ giúp pháp lý, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình một cách bình đẳng. Khi nhận thức được nâng cao, người dân sẽ trở thành chủ thể tích cực trong việc xây dựng và hoàn thiện nền dân chủ xã hội chủ nghĩa.
V. Đánh giá thực tiễn xây dựng dân chủ xã hội chủ nghĩa ở VN
Nhìn lại chặng đường đổi mới, thực tiễn ở Việt Nam đã chứng minh những thành tựu quan trọng trong việc xây dựng và phát huy nền dân chủ xã hội chủ nghĩa. Nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ngày càng được hoàn thiện, giải phóng sức sản xuất, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân. Hệ thống chính trị và khối đại đoàn kết toàn dân tộc được giữ vững và củng cố, là nền tảng cho sự ổn định và phát triển. Quyền làm chủ của nhân dân ngày càng được mở rộng trên nhiều lĩnh vực. Nhân dân được tham gia góp ý vào các văn kiện quan trọng của Đảng, các dự án luật lớn của Nhà nước. Cơ chế “dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, giám sát” đã và đang phát huy hiệu quả ở cơ sở. Quyền con người, quyền công dân được ghi nhận rõ ràng trong Hiến pháp 2013 và ngày càng được đảm bảo tốt hơn trên thực tế. Bầu không khí dân chủ, cởi mở trong xã hội là một thành tựu không thể phủ nhận, tạo động lực mạnh mẽ cho công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
5.1. Thành tựu nổi bật về kinh tế và ổn định hệ thống chính trị
Trên lĩnh vực kinh tế, quá trình dân chủ hóa thể hiện qua việc phát triển đa dạng các thành phần kinh tế, tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng. Các chủ thể kinh tế được phát huy tính năng động, sáng tạo. Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động năm 2022 đạt 68,5%. Về chính trị, sự ổn định của hệ thống chính trị dưới sự lãnh đạo của Đảng là một thành tựu to lớn. Việc thực hành dân chủ trong Đảng có những bước tiến mới. Nhân dân ngày càng được biết nhiều hơn về các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước. Tỷ lệ cử tri tham gia bầu cử đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp luôn ở mức rất cao (đạt 99,39% trong cuộc bầu cử khóa XV), thể hiện sự tin tưởng và trách nhiệm của công dân.
5.2. Tiến bộ trong xây dựng xã hội công bằng và đại đoàn kết dân tộc
Trong lĩnh vực văn hóa - xã hội, quyền làm chủ của nhân dân được thể hiện qua việc người dân được tham gia vào đời sống văn hóa, sáng tạo và hưởng thụ các giá trị văn hóa. Nhiều chính sách an sinh xã hội được ban hành, hướng tới mục tiêu xây dựng xã hội công bằng, dân chủ, văn minh. Thu nhập bình quân đầu người liên tục tăng, tỷ lệ nghèo đa chiều giảm. Khối đại đoàn kết toàn dân tộc không ngừng được củng cố thông qua vai trò của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên, tạo nên sức mạnh tổng hợp để vượt qua mọi khó khăn, thách thức. Những thành tựu này là minh chứng sống động cho tính ưu việt và định hướng đúng đắn của con đường xây dựng nền dân chủ xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam.
VI. Định hướng tương lai phát huy nền dân chủ xã hội chủ nghĩa
Phát huy nền dân chủ xã hội chủ nghĩa và đảm bảo quyền làm chủ của nhân dân là một quá trình liên tục, không có điểm dừng. Trong giai đoạn phát triển mới, Việt Nam cần tiếp tục kiên định mục tiêu, đồng thời có những bước đi đột phá, sáng tạo hơn. Định hướng chung là phải thực hành và phát huy rộng rãi dân chủ xã hội chủ nghĩa, quyền làm chủ và vai trò tự quản của nhân dân trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Phải gắn kết chặt chẽ giữa dân chủ và kỷ cương, pháp luật. Mọi quyền lực nhà nước phải được kiểm soát chặt chẽ bằng cơ chế, quyền lực phải được ràng buộc bằng trách nhiệm. Cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế “Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, Nhân dân làm chủ”, đặc biệt là cơ chế để nhân dân thực thi quyền làm chủ một cách thực chất và hiệu quả nhất. Tương lai của nền dân chủ Việt Nam phụ thuộc vào sự nỗ lực tổng hợp của cả hệ thống chính trị và toàn thể nhân dân, hướng tới mục tiêu cao cả là dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh.
6.1. Các nhiệm vụ trọng tâm trong giai đoạn phát triển mới
Trong thời gian tới, nhiệm vụ trọng tâm bao gồm: một là, tiếp tục hoàn thiện đồng bộ hệ thống pháp luật, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc thực hành dân chủ. Hai là, đẩy mạnh cải cách hành chính, xây dựng nền công vụ minh bạch, liêm chính, phục vụ nhân dân. Ba là, tăng cường vai trò giám sát và phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, các đoàn thể và nhân dân. Bốn là, nâng cao dân trí, trình độ pháp lý và văn hóa dân chủ cho toàn xã hội. Năm là, kiên quyết, kiên trì đấu tranh phòng, chống tham nhũng, lãng phí, quan liêu, xem đây là nhiệm vụ vừa cấp bách, vừa lâu dài để củng cố niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng và sự quản lý của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
6.2. Hướng tới mục tiêu xã hội công bằng dân chủ văn minh
Mục tiêu cuối cùng của việc phát huy nền dân chủ xã hội chủ nghĩa là xây dựng xã hội công bằng, dân chủ, văn minh. Điều này đòi hỏi phải đảm bảo công bằng xã hội trong phân phối các nguồn lực và thành quả phát triển, thu hẹp khoảng cách giàu nghèo. Mọi quyền công dân, quyền con người phải được tôn trọng, bảo vệ và thúc đẩy. Xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh, đề cao các giá trị chân - thiện - mỹ, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Đây là một hành trình dài, đòi hỏi sự chung sức, đồng lòng của toàn Đảng, toàn dân và toàn quân, biến những giá trị lý luận của chủ nghĩa xã hội khoa học thành hiện thực sinh động trên đất nước Việt Nam.