Bài tập lớn lý thuyết ô tô tên đề tài tính toán sức kéo ô tô

Hướng dẫn chi tiết bài tập lớn lý thuyết ô tô đề tài tính toán sức kéo. Bao gồm các công thức, cách lập bảng và vẽ đồ thị cân bằng lực kéo chính xác.

Chuyên ngành

Cơ khí ô tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập lớn

2021

48
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về tính toán sức kéo ô tô và vai trò cốt lõi

Lý thuyết ô tô là môn học nền tảng trong chuyên ngành cơ khí ô tô, cung cấp kiến thức sâu rộng về các tính chất khai thác của xe. Một trong những nội dung quan trọng nhất là tính toán sức kéo ô tô. Đây là quá trình phân tích và xác định khả năng của xe trong việc thắng các lực cản để di chuyển. Việc tính toán này không chỉ mang ý nghĩa lý thuyết mà còn là cơ sở để đánh giá hiệu suất, thiết kế và cải tiến các hệ thống trên xe. Thông qua việc thực hiện các bài tập lớn lý thuyết ô tô, sinh viên có cơ hội vận dụng kiến thức đã học để giải quyết một bài toán kỹ thuật cụ thể, từ đó củng cố và nâng cao trình độ chuyên môn. Mục tiêu chính của việc tính toán này là xây dựng các đồ thị quan trọng như đồ thị cân bằng lực kéo, đồ thị cân bằng công suất, và đồ thị động lực học. Các đồ thị này mô tả trực quan mối quan hệ giữa lực kéo do động cơ tạo ra và tổng các lực cản mà ô tô phải đối mặt ở các vận tốc khác nhau. Từ đó, người thiết kế có thể xác định được vận tốc tối đa, khả năng leo dốc, khả năng tăng tốc, và các chỉ tiêu động lực học khác. Thuyết minh tính toán ô tô trong các đồ án môn học yêu cầu sự chính xác cao, từ việc chọn thông số đầu vào đến việc áp dụng các công thức tính toán phức tạp, đảm bảo kết quả phản ánh đúng đặc tính vận hành của xe trong thực tế. Quá trình này giúp hình thành tư duy kỹ thuật, khả năng phân tích và giải quyết vấn đề, là hành trang không thể thiếu cho các kỹ sư ô tô tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của lý thuyết ô tô trong ngành cơ khí

Lý thuyết ô tô là môn học cơ sở then chốt, trang bị cho sinh viên những kiến thức về các tính chất khai thác của xe như động lực học kéo, tính kinh tế nhiên liệu, động lực học phanh và tính ổn định. Hiểu rõ các nguyên lý này giúp đảm bảo xe vận hành an toàn, hiệu quả và êm dịu. Việc thực hiện đồ án môn học ô tô về chủ đề này là cách tốt nhất để biến lý thuyết thành kỹ năng thực hành, giúp sinh viên hiểu sâu hơn về mối liên hệ giữa các bộ phận từ động cơ, hệ thống truyền lực đến bánh xe.

1.2. Mục tiêu của việc tính toán động lực học kéo ô tô

Mục tiêu cốt lõi của tính toán động lực học ô tô là đánh giá và dự đoán khả năng vận hành của xe trong các điều kiện khác nhau. Cụ thể, quá trình này nhằm xác định các chỉ tiêu chất lượng kéo như: vận tốc tối đa, gia tốc cực đại, khả năng leo dốc lớn nhất và thời gian tăng tốc. Kết quả tính toán, đặc biệt là phương trình cân bằng lực kéo, là cơ sở để lựa chọn động cơ, thiết kế hộp số và tối ưu hóa toàn bộ hệ thống truyền lực nhằm đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất và tính kinh tế.

II. Các thách thức khi xác định thông số cho bài tập lớn ô tô

Bước đầu tiên và cũng là thách thức lớn nhất trong một bài tập lớn lý thuyết ô tô là việc xác định chính xác các thông số đầu vào. Chất lượng của toàn bộ quá trình tính toán sức kéo ô tô phụ thuộc hoàn toàn vào độ tin cậy của những dữ liệu này. Sinh viên cần lựa chọn một mẫu xe tham khảo cụ thể, trong trường hợp này là Hyundai Elantra 2017, và thu thập các thông số kỹ thuật từ nhà sản xuất. Các thông số này bao gồm kích thước cơ bản, thông số động cơ như công suất và mô men xoắn cực đại, và các thông số của hệ thống truyền lực. Tuy nhiên, không phải tất cả dữ liệu đều có sẵn. Các hệ số quan trọng như hệ số cản không khí (K), hệ số cản lăn (f), hay hiệu suất hệ thống truyền lực (ηtl) thường phải được chọn dựa trên các tài liệu tham khảo hoặc các giả định có cơ sở khoa học. Việc lựa chọn sai các hệ số này có thể dẫn đến sai lệch lớn trong kết quả cuối cùng. Ví dụ, trọng lượng toàn bộ của xe phải được tính toán cẩn thận, bao gồm trọng lượng bản thân, trọng lượng hành khách và hành lý giả định. Việc phân bố trọng lượng lên các cầu xe cũng ảnh hưởng trực tiếp đến lực bám và khả năng kéo, đòi hỏi sự tính toán chi tiết và chính xác. Đây là giai đoạn đòi hỏi sự tỉ mỉ, khả năng tra cứu tài liệu và đưa ra những lựa chọn hợp lý.

2.1. Lựa chọn thông số xe tham khảo và dữ liệu ban đầu

Việc lựa chọn xe tham khảo là bước khởi đầu quan trọng. Dựa trên tài liệu gốc, xe Hyundai Elantra 2017 được chọn với các thông số thiết kế như chiều dài cơ sở 2700mm, công suất tối đa 156 mã lực. Các thông số chọn thêm bao gồm hiệu suất truyền lực ηtl = 0,85 và hệ số cản không khí K = 0,17. Những con số này là nền tảng cho mọi tính toán sau này, đòi hỏi người thực hiện phải có sự am hiểu về loại xe và các đặc tính kỹ thuật liên quan.

2.2. Cách xác định trọng lượng và bán kính làm việc bánh xe

Trọng lượng và kích thước bánh xe ảnh hưởng trực tiếp đến các lực cản và lực kéo. Trọng lượng toàn bộ của xe (G) được tính bằng tổng tự trọng và tải trọng (hành khách, hành lý). Theo tài liệu, G = 17320 (N). Bán kính làm việc của bánh xe (rbx) không phải là bán kính hình học mà là bán kính động học, có kể đến sự biến dạng của lốp. Nó được tính toán dựa trên ký hiệu lốp và hệ số biến dạng, ví dụ rbx = 0,94 * r0. Sai sót trong việc xác định các giá trị này sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ kết quả tính toán.

III. Hướng dẫn xác định đặc tính động cơ và tỷ số truyền lực

Sau khi có các thông số đầu vào, bước tiếp theo trong tính toán sức kéo ô tô là mô hình hóa nguồn phát động, tức là động cơ. Cần phải xây dựng đặc tính tốc độ ngoài của động cơ, biểu diễn mối quan hệ giữa công suất (Ne), mô men xoắn động cơ (Me) và số vòng quay (ne). Công thức Laydecman thường được sử dụng cho động cơ xăng để ngoại suy đường đặc tính từ các giá trị cực đại do nhà sản xuất cung cấp. Đường cong này cho thấy động cơ hoạt động hiệu quả nhất ở dải tốc độ nào và là cơ sở để tính toán lực kéo ở từng số vòng quay. Tiếp theo là xác định tỷ số truyền của hệ thống truyền lực. Tỷ số truyền (ih) là trái tim của việc điều phối sức mạnh từ động cơ đến bánh xe. Nó quyết định mối quan hệ giữa tốc độ động cơ và tốc độ xe, cũng như khả năng khuếch đại mô men xoắn. Việc phân phối tỷ số truyền cho từng cấp số trong hộp số phải được tính toán hợp lý để đảm bảo xe tăng tốc mượt mà, tối ưu hóa mức tiêu thụ nhiên liệu và đạt được vận tốc tối đa theo thiết kế. Điều kiện bám giữa lốp và mặt đường cũng phải được kiểm tra để đảm bảo lực kéo tiếp tuyến tại bánh xe không vượt quá lực bám cho phép, tránh hiện tượng trượt bánh.

3.1. Xây dựng đường đặc tính tốc độ ngoài của động cơ xăng

Đường đặc tính tốc độ ngoài của động cơ được xây dựng bằng công thức thực nghiệm Laydecman: Ne = (Ne)max * [a(ne/nN) + b(ne/nN)² - c(ne/nN)³]. Từ đó, mô men xoắn động cơ Me được tính theo công thức Me = 9550 * Ne / ne. Việc lập bảng và vẽ đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của Ne và Me vào ne là bước bắt buộc trong mọi thuyết minh tính toán ô tô, cung cấp dữ liệu nền tảng cho các phân tích động lực học.

3.2. Tính toán và phân phối tỷ số truyền hệ thống truyền lực

Việc xác định tỷ số truyền của hộp số và truyền lực chính dựa trên vận tốc tối đa yêu cầu và đặc tính của động cơ. Tỷ số truyền ở tay số cao nhất được tính để xe đạt Vmax ở số vòng quay công suất cực đại. Các tỷ số truyền trung gian được phân phối theo quy luật chuỗi cấp số nhân hoặc cấp số cộng để đảm bảo quá trình chuyển số và tăng tốc tối ưu. Hiệu suất hệ thống truyền lực cũng được xem xét để tính toán mô men thực tế tại bánh xe chủ động.

IV. Phương pháp thiết lập phương trình cân bằng lực kéo ô tô

Cốt lõi của việc tính toán sức kéo ô tô nằm ở việc thiết lập và giải quyết phương trình cân bằng lực kéo. Phương trình này thể hiện sự cân bằng giữa lực phát động và các lực cản tác động lên xe khi chuyển động. Lực kéo phát động tại bánh xe chủ động, hay còn gọi là lực kéo tiếp tuyến (Pk), được sinh ra từ mô men xoắn động cơ và được khuếch đại qua hệ thống truyền lực. Lực này phải thắng được tổng hợp các lực cản chuyển động (Pψ). Các lực cản chính bao gồm: lực cản lăn (Pf), sinh ra do sự biến dạng của lốp và mặt đường; lực cản không khí (Pw), phụ thuộc vào hình dạng khí động học của xe, mật độ không khí và bình phương vận tốc; lực cản lên dốc (Pi), xuất hiện khi xe di chuyển trên đường dốc; và lực cản quán tính (Pj) khi xe tăng tốc. Phương trình có dạng tổng quát: Pk = Pf + Pw + Pi + Pj. Bằng cách biểu diễn các lực này dưới dạng hàm số của vận tốc, có thể xây dựng đồ thị cân bằng lực kéo. Giao điểm giữa đường cong lực kéo và đường cong tổng lực cản sẽ xác định vận tốc ổn định tối đa của xe ở một tay số và điều kiện đường cụ thể. Tương tự, cân bằng công suất ô tô cũng được thiết lập để phân tích hiệu suất năng lượng.

4.1. Phân tích các thành phần lực cản cản lăn và cản không khí

Lực cản là yếu tố quyết định đến hiệu suất của xe. Lực cản lăn (Pf = G * f) phụ thuộc vào trọng lượng toàn bộ của xe và hệ số cản lăn. Lực cản không khí (Pw = K * F * v²) phụ thuộc vào hệ số cản không khí (K), diện tích cản chính diện (F) và vận tốc (v). Việc xác định chính xác các hệ số này là rất quan trọng để mô phỏng đúng lực cản tổng cộng, đặc biệt là ở tốc độ cao khi lực cản không khí chiếm ưu thế.

4.2. Xây dựng phương trình cân bằng lực kéo và công suất

Phương trình cân bằng lực kéo ô tô (Pk = Pψ) được sử dụng để tìm vận tốc chuyển động đều. Khi xe tăng tốc, phương trình trở thành Pk - Pψ = Pj, với Pj là lực quán tính. Tương tự, phương trình cân bằng công suất ô tô (Nk = Nψ) cũng được thiết lập, trong đó Nk là công suất kéo và Nψ là tổng công suất cần thiết để thắng các lực cản. Việc giải các phương trình này cho phép xác định các chỉ tiêu động lực học quan trọng của xe.

V. Cách vẽ đồ thị và phân tích chỉ tiêu động lực học của xe

Từ các phương trình đã thiết lập, bước tiếp theo trong bài tập lớn lý thuyết ô tô là trực quan hóa kết quả thông qua các đồ thị. Đồ thị cân bằng lực kéo là công cụ phân tích quan trọng nhất. Nó được vẽ bằng cách chồng đồ thị lực kéo Pk ở các tay số khác nhau lên đồ thị tổng lực cản Pψ theo vận tốc. Giao điểm của chúng cho biết vận tốc tối đa ở mỗi tay số. Vùng nằm giữa đường Pk và Pψ biểu thị cho lực kéo dự trữ, được dùng để leo dốc hoặc tăng tốc. Một đồ thị quan trọng khác là đồ thị nhân tố động lực học D. Nhân tố D (D = Pk/G - f) thể hiện khả năng kéo của xe đã loại bỏ ảnh hưởng của lực cản lăn. Nó cho phép so sánh khả năng kéo của các loại xe khác nhau một cách khách quan. Dựa trên lực kéo dự trữ, có thể xây dựng đồ thị gia tốc, cho thấy gia tốc của xe (j) thay đổi theo vận tốc. Từ đồ thị gia tốc, bằng phương pháp tích phân đồ thị, ta có thể xây dựng đồ thị thời gian tăng tốc và quãng đường tăng tốc. Các kết quả này, như thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (khoảng 16,5 giây theo tài liệu), là những chỉ tiêu đánh giá chất lượng kéo trực quan và dễ hiểu, thể hiện rõ hiệu quả của quá trình tính toán sức kéo ô tô.

5.1. Kỹ thuật vẽ đồ thị cân bằng lực kéo và đồ thị nhân tố D

Vẽ đồ thị cân bằng lực kéo yêu cầu tính toán giá trị Pk và Pψ tại nhiều điểm vận tốc khác nhau cho từng tay số. Lực kéo Pk được tính từ mô men xoắn động cơtỷ số truyền. Lực cản tổng cộng Pψ là tổng của lực cản lănlực cản không khí. Tương tự, nhân tố động lực học D cũng được vẽ theo vận tốc, giúp đánh giá khả năng vượt dốc và tăng tốc của xe một cách tổng quát.

5.2. Phân tích đồ thị gia tốc và thời gian tăng tốc của ô tô

Gia tốc của ô tô được tính bằng công thức j = (Pk - Pf - Pw) / (G/g * δj), trong đó δj là hệ số kể đến momen quán tính của các khối lượng quay. Đồ thị gia tốc cho thấy xe có khả năng tăng tốc tốt nhất ở dải vận tốc nào. Bằng cách lấy nghịch đảo của gia tốc (1/j) và tích phân theo vận tốc, có thể xác định được thời gian và quãng đường tăng tốc, là những chỉ số quan trọng trong việc đánh giá hiệu suất vận hành thực tế của xe.

VI. Đánh giá kết quả tính toán sức kéo và ứng dụng thực tiễn

Hoàn thành việc tính toán sức kéo ô tô và xây dựng các đồ thị là một thành tựu quan trọng trong đồ án môn học ô tô. Tuy nhiên, cần nhận thức rằng các kết quả này mang tính lý thuyết. Độ chính xác của chúng phụ thuộc rất nhiều vào các hệ số được chọn ban đầu và các giả định trong quá trình tính toán. Trong thực tế, việc đánh giá chất lượng kéo của ô tô được thực hiện bằng các bài kiểm tra trên đường thử hoặc trên bệ thử chuyên dụng để có dữ liệu chính xác nhất. Mặc dù vậy, ý nghĩa của bài tập lớn này là không thể phủ nhận. Nó cung cấp một quy trình tính toán chuẩn mực, giúp sinh viên nắm vững phương pháp luận và hiểu sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến động lực học của xe. Các kỹ năng thu được từ việc lập thuyết minh tính toán ô tô, sử dụng phần mềm (Excel, AutoCAD) để xử lý số liệu và vẽ đồ thị là cực kỳ hữu ích. Quá trình này mô phỏng công việc của một kỹ sư thiết kế, từ việc phân tích yêu cầu, xây dựng mô hình toán học, đến việc phân tích kết quả và đưa ra kết luận. Kiến thức và kinh nghiệm từ bài tập này là nền tảng vững chắc cho các môn học chuyên ngành tiếp theo và cho sự nghiệp kỹ thuật sau này.

6.1. So sánh kết quả lý thuyết và các chỉ tiêu thực tế

Kết quả tính toán cho thấy thời gian tăng tốc lên 100km/h là khoảng 16,5 giây và khả năng leo dốc tối đa là 38%. Các con số này cần được so sánh với thông số kỹ thuật do nhà sản xuất công bố hoặc kết quả thử nghiệm thực tế để đánh giá độ chính xác của mô hình tính toán. Sự sai khác có thể đến từ việc lựa chọn hệ số cản lăn, hệ số cản không khí hoặc hiệu suất truyền lực chưa hoàn toàn chính xác.

6.2. Ý nghĩa và hướng phát triển của bài tập lớn lý thuyết ô tô

Bài tập lớn không chỉ là một yêu cầu học tập mà còn là một dự án nghiên cứu nhỏ. Nó giúp sinh viên rèn luyện tư duy logic, khả năng giải quyết vấn đề và kỹ năng trình bày kỹ thuật. Hướng phát triển trong tương lai có thể bao gồm việc sử dụng các phần mềm mô phỏng chuyên dụng (như Adams Car, CarSim) để thực hiện tính toán động lực học ô tô một cách chính xác và trực quan hơn, rút ngắn khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: THIẾT KẾ TUYẾN HÌNH ÔTÔ 1. Xác đị nh các kích thướ c cơ bả ncủ axe. – Ba hình chiếu của xe Hyundai Elantra 2017. 1450 1575 2700 1575 4570 1800 – Các kích thước cơ bản: STT Thông số Ký hiệu Kích thước Đơn vị 1 Chiều dài toàn bộ L0 4570 mm 2 Chiều rộng toàn bộ B0 1800 mm 3 Chiều cao toàn bộ H0 1450 mm 4 Chiều dài cơ sở L 2700 mm 5 Vết bánh trước B1 1575 mm 6 Vết bánh sau B2 1575 mm 7 Khoảng sáng gầm xe H1 150 mm 8 Góc thoát trước γ1 14 Độ 9 Góc thoát sau γ2 18 Độ 10 Vận tốc tối đa Vmax 190 km/h 1.

Các thông số thiết kế, thông số chọn và tính chọn: a) Thông số theo thiết kế phác thảo: – Loại động cơ: động cơ xăng, 4 xylanh thẳng hàng. – Dung tích công tác: Vc = 1999 (cc) – Công suất tối đa: Pmax = 156 (mã lực) = 146 (kW) – nN = 6200 úòúúúúúúú⁄úú)ℎú� òòòúòúúòúòú(ò – Mômen xoắn tối đa: Mmax = 196 (N.m) – Vận tốc lớn nhất: Vmax = 190 (km/h) = 52,78 (m/s) – Hệ thống truyền lực: + Động cơ đặt trước, cầu trước chủ động + Hộp số tự động 6 cấp. b) Thông số chọn: – Trọng lượng bản thân: 1332 kg – Trọng lượng hành khách: 60 kg/người – Trọng lượng hành lí: 20 kg/người – Hiệu suất truyền lực: ��� = 0,85 – Hệ số khí động học: C= 0,27 – Hệ số cản không khí: K=0,17 – Hệ số cản lăn khi V<22 m/s là � 0 = 0,015 c) Thông số tính chọn : – Hệ số cản mặt đường tương ứng với Vmax � ��� 2 � = �0. (1 + 2) = 0,043 1500 – Bán kính bánh xe : 225: Bề rộng của lốp (mm) Lốp xe có kí hiệu: 225/45R17 => { H 45: tỷ lệ (%) B 17: Đường kính trong của lốp(inch) � ⇒ = 45% ⇒ � = 225 × 45% = 101 (�� ) �  Bán kính thiết kế của bánh xe: d 17 r H .25, 4 101  317(mm)  0, 317(m) 0 2 2  Bán kính động học và bán kính động lực học của bánh xe: rbx = rk = λ.r0 Trong đó: λ- Hệ số kể đến biến dạng lốp (λ=0,93÷0,95) Chọn lốp có áp suất cao λ = 0,94 → rbx = rk = 0,94.

- Diện tích cản chính diện: F = λ.H0 Trong đó: λ- Hệ số điền đầy (0,7÷0,8).1,450= 1,9575 (�2) - Công thức bánh xe: 4x2 1. Xác định trọng lượng và phân bố trọng lượng lên ô tô. - Xe Hyundai Elantra 2017 5 chỗ chỗ: + Tự trọng (trọng lượng bản thân): G0 = 1332 (kG) + Tải trọng (hàng hoá, hành lý, .(Gn + Ghl) + Gn – khối lượng người + Ghl – khối lượng hành lý  G = 1332 + 5. CHƯƠNG 2: TÍNH TOÁN SỨC KÉO 2.1 Xây dựng đường đặc tính tốc độ ngoài của động cơ Các đường đặc tính tốc độ ngoài của động cơ là những đường cong biểu diễn sự phụ thuộc của các đại lượng công suất, mômen và suất tiêu hao nhiên liệu của động cơ theo số vòng quay của trục khuỷu động cơ.

Các đường đặc tính này gồm: + Đường công suất: Ne = f(ne) + Đường mômen xoắn : Me = f(ne) + Đường suất tiêu hao nhiên liệu của động cơ : ge = f(ne) �� - Ne = (Ne)max ( �� 2 ��. với động cơ xăng không hạn chế tốc độ có (λ = 1,1 ÷ 1,2).(v (CT 3-5 , tr 102) ev max max tl  Trọng lượng toàn bộ của xe : G = 17320 (N)  Hệ số cản lăn: f = 0,043  Hệ số cản không khí: K= 0,17  Diện tích cản chính diện : F= 1,9575 (m2)  Hiệu suất truyền lực: ƞ�� = 0,9  Hệ số cản tổng cộng của đường: ���� = 0,4.1,13 c 3 - Xây dựng đường đặc tính tốc độ ngoài: + Tính công suất của động cơ ở số vòng quay khác nhau: (sử dụng công thức laydecman) (1) → Ne = (Ne)max. λ3] (kW) Trong đó : - Ne max và nN – công suất cực đại của động cơ và số vòng quay tương ứng - Ne và ne : công suất và số vòng quay ở 1 thời điểm trên đường đặc tính + Tính mômen xoắn của trục khuỷu động cơ ứng với số vòng quay ne khác nhau : Ne     2   Me = max a  b e  c  e  (N.m) N    eN    eN + Lập bảng: - Các thông số nN=6200 (vòng/ phút); Ne ; Me tính theo công thức như trên �� - Cho λ = �� với λ = 0,2; 0,3;0,323;0,339;…. - Kết quả tính được ghi ở bảng: Bảng 1: Giá trị momen, công suất tương ứng với số vòng quay của động cơ we Me Ne 129,9 189,2 24,6 we Me Ne 200,0 197,8 39,6 470,0 195,7 92,0 210,0 198,8 41,7 480,0 194,5 93,4 220,0 199,6 43,9 490,0 193,3 94,7 230,0 200,4 46,1 500,0 191,9 96,0 240,0 201,1 48,3 510,0 190,5 97,2 250,0 201,7 50,4 520,0 189,1 98,3 260,0 202,2 52,6 530,0 187,5 99,4 270,0 202,7 54,7 540,0 185,9 100,4 280,0 203,1 56,9 550,0 184,2 101,3 290,0 203,4 59,0 560,0 182,4 102,2 300,0 203,6 61,1 570,0 180,6 102,9 310,0 203,8 63,2 580,0 178,6 103,6 320,0 203,8 65,2 330,0 203,8 67,3 590,0 176,6 104,2 600,0 174,5 104,7 340,0 203,8 69,3 350,0 203,6 71,3 610,0 172,3 105,1 360,0 203,4 73,2 620,0 170,1 105,5 370,0 203,0 75,1 630,0 167,8 105,7 380,0 202,7 77,0 640,0 165,4 105,8 390,0 202,2 78,9 650,0 162,9 105,9 400,0 201,6 80,7 660,0 160,3 105,8 410,0 201,0 82,4 670,0 157,7 105,7 420,0 200,3 84,1 680,0 155,0 105,4 430,0 199,5 85,8 690,0 152,2 105,0 440,0 198,7 87,4 700,0 149,3 104,5 450,0 197,8 89,0 710,0 146,4 103,9 460,0 196,8 90,5 714,2 145,1 103,7 Sau khi tính toán và xử lí số liệu ta xây dựng được đường đặc tính ngoài với Công suất Ne(kW) và Mômen xoắn Me(N.

Đồ thị đường đặc tính tốc độ ngoài của động cơ - Nhận xét :  Trị số Me max xác định theo công thức Laydecman như sau : Xuất phát từ công thức �� ����� ��2 M= = [� + � −�∗( ) ] e �� �� �� �� ��� = 0    e M ������ ����� �� � = [ − 2�. 2c N Dựa vào hình dáng của đồ thị gia tốc ngược ta có thời điểm chuyển từ số thấp sang số cao là tại Vmax của từng tay số.dv dt j Hà Linh Chi 36 v2 tv1v 2   1.d v1 vj Tính gầần đúng theo công thứ c:  1 1. Quãng đường tăng tốc �2 dS = v. �� �1 Từ đồ thị t = f(v) Ta có : Si = ��� – với ��� phần diện tích giới hạn bởi các đường t = f(v) ; t = t1 ; t = t2 và trục tung đồ thị thời gian tăng tốc.  Quãng đường tăng tốc từ vmin ÷ vmax : � � = ∑ ��� �=1  v  v .

Lập bảng tính giá trị thời gian tăng tốc – quãng đường tăng tốc của ôtô - Có xét đến sự mất mát tốc độ và thời gian khi chuyển số. + Sự mất mát về tốc độ khi chuyển số sẽ phụ thuộc vào trình độ người lái, kết cấu của hộp số và loại động cơ đặt trên ô tô. + Động cơ xăng, người lái có trình độ cao, thời gian chuyển số từ 0,5s đến 2s Hà Linh Chi 37 (Với người lái có trình độ kém thì thời gian chuyển số có thể cao hơn từ 25 ÷40%) - Tính toán sự mất mát tốc độ trong thời gian chuyển số (giả thiết: người lái xe có trình độ thấp và thời gian chuyển số giữa các tay số là khác nhau):. � � Trong đó: + f – hệ số cản lăn của đường.

(1 + 2) 0 1500 + g – gia tốc trọng trường (g = 9,81 [m/s2]) + ∆t – thời gian chuyển số [s] + δj = 1,04+ 0,05 ihi² Từ công thức trên ta có bảng sau: Bảng 11.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ