Bài tập lớn học phần Lập trình Python: Xây dựng App quản lý khách hàng

Bài tập lớn môn lập trình Python? Tìm hiểu các bài tập lớn Python điển hình, từ cơ bản đến nâng cao. Tài liệu, hướng dẫn giải chi tiết, dễ hiểu.

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Chuyên ngành

Lập trình Python

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập lớn học phần

2023

41
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: ĐẶT BÀI TOÁN

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH BÀI TOÁN

2.1. Sơ đồ chức năng hệ thống

2.2. Mô tả chi tiết chức năng

2.2.1. Tạo file

2.2.2. Tìm thông tin khách hàng

2.2.3. Thêm thông tin khách hàng

2.2.4. Xóa thông tin khách hàng

2.2.5. Sửa thông tin khách hàng

2.2.6. Xem tổng số lượng khách hàng

2.2.7. Xem toàn bộ thông tin khách hàng

3. CHƯƠNG 3: CÀI ĐẶT CHƯƠNG TRÌNH

3.1. Các khái niệm liên quan

3.1.1. Tệp txt

3.1.2. Module Pandas

3.1.3. Module Datetime

3.2. Mô tả chi tiết các hàm

3.2.1. Hàm gioithieu() và huongdan()

3.2.2. Hàm taofile()

3.2.3. Hàm kiemtrakh(f, makh)

3.2.4. Hàm thayinrong(d)

3.2.5. Hàm xacnhan()

3.2.6. Hàm timmakh(makh)

3.2.7. Hàm timhoten(ho, ten)

3.2.8. Hàm xoa()

3.3. Chạy chương trình

3.3.1. Thêm khách hàng

3.3.2. Tìm khách hàng theo mã khách hàng

3.3.3. Tìm khách hàng theo họ và tên

3.3.4. Xóa khách hàng

3.3.5. Sửa thông tin khách hàng

3.3.6. Đếm số lượng khách hàng

3.3.7. Hiển thị toàn bộ dữ liệu khách hàng trong file

BIÊN BẢN HỌP NHÓM

BIÊN BẢN NGHIỆM THU

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan bài tập lớn lập trình Python cho sinh viên

Bài tập lớn học phần lập trình với Python là một yêu cầu quan trọng trong chương trình đào tạo công nghệ thông tin. Đây không chỉ là một bài kiểm tra kiến thức mà còn là cơ hội để sinh viên áp dụng lý thuyết vào thực tiễn, xây dựng một sản phẩm hoàn chỉnh. Một đồ án Python thành công thể hiện khả năng phân tích vấn đề, thiết kế hệ thống, lập trình và quản lý dự án. Việc lựa chọn đề tài phù hợp, chẳng hạn như xây dựng một chương trình quản lý, là bước khởi đầu mang tính quyết định. Đề tài quản lý khách hàng, như được đề cập trong tài liệu nghiên cứu về hệ thống của Vietravel, là một ví dụ điển hình. Nó đòi hỏi sinh viên phải xử lý các tác vụ cơ bản như thêm, sửa, xóa, và tìm kiếm dữ liệu. Thông qua project python cho sinh viên như vậy, người học có thể rèn luyện kỹ năng sử dụng các cấu trúc dữ liệu, xử lý tệp tin và làm quen với các thư viện hỗ trợ. Một báo cáo bài tập lớn Python chất lượng cần trình bày rõ ràng từ khâu đặt vấn đề, phân tích, thiết kế cho đến cài đặt và kết luận. Đây là minh chứng cho quá trình nghiên cứu và làm việc nghiêm túc, là tiền đề vững chắc cho các đồ án phức tạp hơn trong tương lai và là một điểm sáng trong hồ sơ năng lực khi tìm kiếm việc làm.

1.1. Tầm quan trọng của đồ án Python trong học phần lập trình

Một đồ án Python không chỉ đơn thuần là bài tập cuối kỳ. Nó là một dự án nhỏ giúp sinh viên tổng hợp kiến thức đã học về cú pháp, cấu trúc dữ liệu, và các nguyên tắc lập trình hướng đối tượng Python. Việc hoàn thành dự án giúp củng cố kỹ năng giải quyết vấn đề, từ việc xác định yêu cầu đến việc triển khai các chức năng cụ thể. Hơn nữa, quá trình làm việc nhóm (nếu có) còn rèn luyện kỹ năng giao tiếp và hợp tác. Việc có trong tay một sản phẩm cụ thể, đi kèm source code Python hoàn chỉnh và tài liệu báo cáo chi tiết, là một lợi thế lớn. Nó cho thấy sinh viên không chỉ hiểu lý thuyết mà còn có khả năng tạo ra sản phẩm thực tế, đáp ứng được các yêu cầu cơ bản của một ứng dụng phần mềm.

1.2. Giới thiệu đề tài bài tập lớn Python Quản lý khách hàng

Dựa trên tài liệu gốc, đề tài xây dựng chương trình quản lý khách hàng của Vietravel là một lựa chọn thực tiễn. Mục tiêu của bài toán là thiết kế một hệ thống có khả năng lưu trữ, tìm kiếm, xóa, và cập nhật thông tin khách hàng. Các chức năng này tuy cơ bản nhưng là nền tảng của mọi hệ thống quản lý thông tin. Dữ liệu khách hàng bao gồm các thuộc tính như mã khách hàng, họ tên, ngày sinh, địa chỉ, email. Việc triển khai các chức năng này đòi hỏi kỹ năng xử lý chuỗi, làm việc với tệp tin (ví dụ: file .txt), và tổ chức mã nguồn một cách logic. Đây là một đề tài bài tập lớn python lý tưởng cho người mới bắt đầu, giúp họ làm quen với vòng đời phát triển một phần mềm nhỏ.

II. Top thách thức thường gặp khi làm bài tập lớn Python

Quá trình thực hiện bài tập lớn học phần lập trình với Python luôn tiềm ẩn nhiều khó khăn, đặc biệt với sinh viên lần đầu tiếp cận. Thách thức lớn nhất thường là việc lựa chọn một đề tài vừa sức nhưng vẫn đủ thú vị và mang tính ứng dụng. Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc xác định phạm vi của dự án, dẫn đến việc đề tài quá đơn giản hoặc quá phức tạp. Một vấn đề khác là quản lý source code Python và dữ liệu. Tài liệu tham khảo cho thấy dự án sử dụng tệp .txt để lưu trữ, đây là một phương pháp đơn giản nhưng dễ phát sinh lỗi, khó mở rộng và không đảm bảo an toàn dữ liệu so với việc sử dụng một cơ sở dữ liệu thực thụ như SQLite hay MySQL. Ngoài ra, việc viết báo cáo bài tập lớn Python cũng là một kỹ năng cần rèn luyện. Báo cáo cần có cấu trúc chặt chẽ, mô tả rõ ràng các sơ đồ chức năng, giải thích chi tiết các hàm đã xây dựng. Cuối cùng, khâu bảo vệ đồ án Python trước hội đồng cũng là một áp lực, đòi hỏi sinh viên phải nắm vững kiến thức và tự tin trình bày sản phẩm của mình.

2.1. Khó khăn trong việc lựa chọn và xác định phạm vi đề tài

Việc chọn đề tài bài tập lớn Python phù hợp là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Một đề tài quá rộng sẽ khiến sinh viên không thể hoàn thành trong thời gian quy định. Ngược lại, một đề tài quá đơn giản sẽ không thể hiện được hết năng lực. Cần xác định rõ các chức năng chính và chức năng phụ của hệ thống. Ví dụ, trong dự án quản lý khách hàng, các chức năng thêm, sửa, xóa là cốt lõi, trong khi các chức năng như thống kê, báo cáo có thể được xem là phần mở rộng. Việc tham khảo các project python cho sinh viên đã có và thảo luận với giảng viên hướng dẫn là rất cần thiết để có định hướng đúng đắn.

2.2. Vấn đề về lưu trữ dữ liệu và lựa chọn thư viện Python

Phương pháp lưu trữ dữ liệu ảnh hưởng lớn đến hiệu năng và khả năng mở rộng của ứng dụng. Việc sử dụng tệp văn bản thô (.txt) như trong tài liệu gốc có ưu điểm là đơn giản, không cần cài đặt thêm. Tuy nhiên, nó có nhiều nhược điểm như khó truy vấn dữ liệu phức tạp, dễ bị hỏng và không hỗ trợ đa người dùng. Một giải pháp tốt hơn là sử dụng cơ sở dữ liệu như SQLite, vốn được tích hợp sẵn trong Python. Lựa chọn thư viện Python phù hợp cũng là một thách thức. Với các tác vụ xử lý dữ liệu, PandasNumPy là những công cụ mạnh mẽ. Nếu muốn phát triển giao diện người dùng GUI, Tkinter hoặc PyQt5 là lựa chọn phổ biến. Việc tìm hiểu và áp dụng đúng thư viện sẽ giúp tối ưu hóa quá trình phát triển.

III. Phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống BTL Python hiệu quả

Để có một bài tập lớn học phần lập trình với Python thành công, giai đoạn phân tích và thiết kế hệ thống đóng vai trò nền tảng. Trước khi viết bất kỳ dòng code nào, cần phải hiểu rõ yêu cầu của bài toán. Tài liệu nghiên cứu đã thực hiện tốt bước này bằng cách định nghĩa rõ đối tượng (khách hàng), dữ liệu (các thuộc tính của khách hàng) và các chức năng chính. Việc vẽ sơ đồ chức năng hệ thống, như Hình 1 trong tài liệu, giúp trực quan hóa mối quan hệ giữa các thành phần. Sơ đồ khối chi tiết cho từng chức năng (tạo file, tìm kiếm, thêm, xóa, sửa) cung cấp một lộ trình rõ ràng cho việc cài đặt. Đây là một phần không thể thiếu trong hướng dẫn làm BTL Python. Áp dụng các nguyên tắc lập trình hướng đối tượng Python ngay từ giai đoạn thiết kế, chẳng hạn như xác định các lớp (ví dụ: lớp KhachHang) và các phương thức tương ứng, sẽ giúp mã nguồn trở nên có tổ chức, dễ bảo trì và mở rộng hơn. Việc phân tích kỹ lưỡng giúp dự đoán các vấn đề tiềm ẩn và đưa ra giải pháp xử lý, đảm bảo dự án đi đúng hướng và đáp ứng đầy đủ các yêu cầu đã đề ra.

3.1. Kỹ thuật vẽ sơ đồ chức năng và sơ đồ khối chi tiết

Sơ đồ chức năng hệ thống cung cấp cái nhìn tổng quan về các module chính của chương trình và cách chúng tương tác với nhau. Ví dụ, hệ thống Quản lý khách hàng có các chức năng con như Thêm, Tìm, Xóa, Sửa. Sơ đồ khối (flowchart) đi vào chi tiết hơn, mô tả thuật toán và luồng xử lý của từng chức năng. Tài liệu gốc đã minh họa rất rõ điều này qua các hình vẽ cho chức năng tạo file, tìm kiếm, thêm mới. Việc sử dụng các sơ đồ này không chỉ giúp người lập trình hệ thống hóa tư duy mà còn là tài liệu quan trọng khi viết báo cáo bài tập lớn Python và trình bày trong buổi bảo vệ đồ án Python.

3.2. Mô tả chi tiết các chức năng cốt lõi của ứng dụng

Mỗi chức năng cần được mô tả rõ ràng về Input (đầu vào), Output (đầu ra) và các bước xử lý. Ví dụ, chức năng "Thêm thông tin khách hàng" yêu cầu Input là mã khách hàng và các thông tin cá nhân. Output là thông tin được lưu vào file và một thông báo thành công. Quá trình xử lý bao gồm việc kiểm tra mã khách hàng có tồn tại hay không, sau đó mới tiến hành lưu thông tin. Việc mô tả chi tiết này là cơ sở để viết các hàm (function) trong source code Python, đảm bảo mỗi hàm thực hiện một nhiệm vụ duy nhất và rõ ràng.

IV. Cách triển khai code và sử dụng thư viện Python phổ biến

Giai đoạn cài đặt là lúc biến các thiết kế thành source code Python thực thi. Dựa trên tài liệu, dự án quản lý khách hàng đã sử dụng hiệu quả các hàm để module hóa chương trình. Các hàm như taofile(), kiemtrakh(), them(), xoa() được định nghĩa riêng biệt, giúp mã nguồn dễ đọc và tái sử dụng. Một điểm đáng chú ý là việc sử dụng thư viện Python tiêu chuẩn và bên thứ ba. Module datetime được dùng để xử lý thông tin ngày sinh, một tác vụ rất phổ biến. Đặc biệt, việc tích hợp thư viện Pandas để đọc và hiển thị dữ liệu dưới dạng bảng (DataFrame) là một cách tiếp cận thông minh, giúp trình bày thông tin một cách chuyên nghiệp và dễ nhìn. Đây là một ví dụ điển hình về việc áp dụng phân tích dữ liệu với Python ở mức độ cơ bản. Khi triển khai, việc cung cấp các code mẫu Python hoặc các bài tập Python có lời giải liên quan đến xử lý file và chuỗi sẽ giúp sinh viên nắm bắt nhanh hơn. Việc chú thích (comment) rõ ràng trong code cũng là một thói quen tốt, giúp người khác (và cả chính mình trong tương lai) dễ dàng hiểu được logic của chương trình.

4.1. Sử dụng thư viện Pandas và Datetime để xử lý dữ liệu

Thư viện Pandas là một công cụ cực kỳ mạnh mẽ cho việc thao tác và phân tích dữ liệu với Python. Trong dự án này, pd.read_csv() được sử dụng để đọc tệp .txt và hiển thị dưới dạng một bảng dữ liệu có cấu trúc, giúp việc xem toàn bộ danh sách khách hàng trở nên trực quan hơn rất nhiều. Module datetime cung cấp các lớp và phương thức để làm việc với ngày và giờ, rất hữu ích khi cần tính toán tuổi khách hàng từ ngày sinh hoặc xử lý các mốc thời gian. Việc thành thạo các thư viện này là một kỹ năng quan trọng cho bất kỳ lập trình viên Python nào.

4.2. Xây dựng giao diện người dùng GUI với Tkinter hoặc PyQt5

Một trong những nhược điểm được nêu trong tài liệu gốc là chương trình chưa có giao diện đồ họa (GUI). Để cải tiến, sinh viên có thể học cách tích hợp giao diện người dùng GUI bằng các thư viện như Tkinter (tích hợp sẵn) hoặc PyQt5 (mạnh mẽ và đa năng hơn). Việc xây dựng GUI sẽ làm cho ứng dụng trở nên thân thiện và chuyên nghiệp hơn, thay vì chỉ tương tác qua dòng lệnh. Đây là một hướng phát triển rất tốt để nâng cấp project python cho sinh viên.

4.3. Nâng cấp dự án với Web Framework như Django hoặc Flask

Để đưa dự án lên một tầm cao mới, sinh viên có thể phát triển nó thành một ứng dụng web. Các framework như Django hoặc Flask cho phép xây dựng các trang web quản lý mạnh mẽ. Với Django, có thể tận dụng hệ thống admin có sẵn để nhanh chóng tạo ra các giao diện quản lý dữ liệu. Flask thì linh hoạt hơn, phù hợp cho các dự án nhỏ. Việc chuyển đổi từ ứng dụng console sang ứng dụng web đòi hỏi kiến thức về HTML, CSS và cách hoạt động của giao thức HTTP, nhưng sẽ mang lại giá trị thực tiễn rất lớn.

V. Bí quyết bảo vệ đồ án Python và các hướng phát triển tương lai

Hoàn thành bài tập lớn học phần lập trình với Python không chỉ dừng lại ở việc viết code. Giai đoạn cuối cùng, bao gồm việc hoàn thiện báo cáo và bảo vệ đồ án Python, là cực kỳ quan trọng. Một buổi bảo vệ thành công đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Sinh viên cần nắm vững từng dòng code, giải thích được tại sao lại chọn giải pháp thiết kế đó, và hiểu rõ ưu, nhược điểm của chương trình. Như trong phần kết luận của tài liệu, việc thẳng thắn nhìn nhận các hạn chế (chưa có GUI, chưa dùng cơ sở dữ liệu, bảo mật kém) và đề xuất hướng khắc phục sẽ được đánh giá cao. Về tương lai, một project python cho sinh viên có rất nhiều hướng để phát triển. Ngoài việc thêm GUI hay chuyển sang web, có thể mở rộng chức năng bằng cách tích hợp web scraping python để tự động thu thập thông tin khách hàng tiềm năng. Hoặc áp dụng các thuật toán phân tích dữ liệu với Python trên thư viện Matplotlib để trực quan hóa dữ liệu, tạo ra các biểu đồ thống kê về khách hàng. Những cải tiến này không chỉ làm đồ án phong phú hơn mà còn thể hiện tư duy sáng tạo và khả năng học hỏi không ngừng.

5.1. Kinh nghiệm chuẩn bị báo cáo và trình bày khi bảo vệ

Để bảo vệ đồ án Python thành công, báo cáo phải đầy đủ các phần: đặt vấn đề, phân tích, thiết kế, cài đặt, kết quả và kết luận. Slide trình bày cần ngắn gọn, tập trung vào các sơ đồ và kết quả demo. Khi trình bày, cần thể hiện sự tự tin, nói rõ ràng và đi thẳng vào vấn đề. Hãy chuẩn bị cho các câu hỏi từ hội đồng về lựa chọn công nghệ (tại sao dùng Pandas?), về các hạn chế (tại sao không dùng MySQL?) và hướng giải quyết. Việc chuẩn bị một bản demo chạy ổn định là điều bắt buộc.

5.2. Hướng phát triển Tích hợp Web Scraping và Data Analysis

Để làm đồ án nổi bật, có thể tích hợp các công nghệ nâng cao. Sử dụng các thư viện như Scrapy hoặc BeautifulSoup để thực hiện web scraping python, thu thập dữ liệu từ các trang web du lịch khác để tìm kiếm khách hàng tiềm năng. Sau khi có dữ liệu, sử dụng Pandas, NumPyMatplotlib để thực hiện phân tích dữ liệu với Python: thống kê khách hàng theo độ tuổi, địa lý, và trực quan hóa bằng biểu đồ. Những tính năng này biến một ứng dụng quản lý đơn giản thành một công cụ hỗ trợ kinh doanh thông minh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Bài tập lớn học phần lập trình với python

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: ĐẶT BÀI TOÁN. ghe 4 CHƯƠNG 2: PHẦN TÍCH BÀI TOÁN .1 Sơ đồ chức năng hệ thống .2 Mô tả chỉ tiết chức năng .-- +: 5c SE xxx vekrvrerkrkrererkerrerrrree 5 V88 N5ah. Ra cốc cố he.3 Thêm thông tỉ khich HÀHg,. TT nh khe Hee 8 2.4 Xóa thông tì khích HÀHG,.

Tnhh kh HH kh kh Hà 9 2.5 Sửa thông tỉ Khúc] HÀHG,. ào son HH khe 10 2.6 Xem tổng số khách lùng.7 Xem toàn bộ thông tiH khúch HÀ. on nh Tnhh ren 13 CHƯƠNG 3: CÀI ĐẶT CHƯƠNG TRÌNH .1 Các khái niệm liên quan:. -- SG - IS nọ vi 14 8/17.3 MOdHIG DD(ÍGÍ[THC.QQQ QQH nnnn K eee eee aa nee eee 14 3.2 Mô tả chỉ tiết các hàm.- c5 tt th HH gưệg 15 3.

0ccccccc cece ee ene 15 3. nnn nnn nn nn ni ini iii ia na aaa 15 3. cọ KT BEr® 16 S24 Fetraa they itt org) oeeecceccccccc cece cece eee eens caee eae aaaaeaaaaaaaaeaaaeaaaeesaeeaeeeeseeeseeeeeneees 17 3.QQQQQQ SG S SH nọ HT BE ETh 18 3.QQQQQQQQQS SH HH Họ Họ ki kh 19 3.7 HÀm tHHHÍOfGPH(ÏDO,fCHH). so QQ ST SH BE Er* 19 S0.

0n rr rrr nr nn nn nnn nnn nn nn nn niin inn iii ia nana 21 3.9 HAIN XOA(C) ceccccccccctt ttt tr rr EE EE EEE EEE EEE EH IE IE i In nnn niin iii 22 SN, 7. QQQQQ SG ST nọ TT TT ĐT ĐT 32 3.3 Chạy chương trình. ----- sex Error! Bookmark not defined. Thêm khetch NAng .ccccccccccccceececceeeeeeeeeee sete Error! Bookmark not defined.

Tìm khách hàng theo mã kh. Error! Bookmark not defined. Tìm khách hàng theo họ và tÊH. Error! Bookmark not defined.

Xóa khách HàHNg. «khe ke Error! Bookmark not defined. Sửa thông tí khách. ào ằằà«eee Error! Bookmark not defined.

Dém sé [HH L.QQQQQQQS SH kh. Error! Bookmark not defined. Hiển thị toàn bộ dữ liệu khách hàng trong file. Error! Bookmark not defined.ôÒÔỎ 39 BIÊN BẢN HỌP NHÓM.-- ---7ccccccc<ce- Error! Bookmark not defined.

BIÊN BẢN NGHIỆM THU. 5-5-5555 Error! Bookmark not defined. LOI MO DAU Python là một ngôn ngữ lập trình bậc cao, đa năng, dễ đọc, dễ học và dễ nhớ. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm: Phát triển web, phát triển phần mềm, khoa học đữ liệu, máy học, tự động hóa, nghiên cứu và một số lĩnh vực khác.

Python có một kho thư viện vô cùng lớn và được cập nhập liên tục. Chính vì những lợi ích đó mà Python có một cộng đồng người dùng khá lớn và tích cực. Quản lý khách hàng là một công việc quan trọng đối với mọi doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực du lịch, nhất là trong bối cảnh nhu cầu du lịch ngày càng tăng. Công việc này đòi hỏi độ chính xác cao và khối lượng dữ liệu rất lớn.

Điều mà việc quản lý truyền thống bằng phương pháp thủ công không thê đáp ứng được. Chính vì vậy mà việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý khách hàng là vô cùng hữu ích. Công nghệ thông tin giúp doanh nghiệp tự động hóa các tác vụ, tăng cường độ chính xác, cập nhập thông tin đễ dàng, nhanh chóng và tiết kiệm thời gian. Công ty Du lịch Vietravel, là một trong những công ty du lịch hàng đầu tại Việt Nam, với số lượng lên tới 600.000 lượt khách hàng trong năm 2015.

Do đó chúng em đã dựa trên hệ thông đặt vé của Vietravel đê xây dựng lên một chương trình quản lý khách hàng trên ngôn ngữ Python với những chức năng cơ bản: thêm, tìm kiếm, xóa, sửa thông tin khách hàng. Chúng em xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn đối với giảng viên Đinh Thị Hà —Trường Đại học Thương Mại đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ chúng em trong suốt quá trình thực hiện bài thảo luận. Chương trình còn nhiều hạn chế và thiếu sót, chung em xin tiép nhận mọi ý kiến, đánh giá từ phía thầy cô đề hoàn thiện chương trình hơn. Xin chân thành cảm ơn! CHUONG I: ĐẶT BÀI TOÁN Xây dựng chương trình quản lý khách hàng của Vietravel là một bài toán thực tế và có nhiều yêu cầu phức tạp.

Mục tiêu của bài toán là thiết kế một hệ thông có thể lưu trữ, tìm kiếm, xóa và cập nhật thông tin khách hàng trong danh sách khách hàng của Vietravel; bên cạnh đó, có thể xem tong SỐ lượng khách hàng vả hiển thị toàn bộ danh sách sách khách hàng đã lưu ra màn hình. Đề giải quyết bài toán này, chúng ta cần phân tích các yêu tô sau: -_ Đối tượng: Khách hàng đặt vé qua Vietravel -_ Dữ liệu: Mỗi khách hàng sẽ gồm những thuộc tính sau: mã khách hàng, họ, tên đệm và tên, ngày sinh, danh xưng, địa chỉ, số di động, e-mail. -_ Chức năng: Hệ thống quản lý khách hàng cần có các chức năng chính như sau: + Lưu trữ thông tin + Thêm thông tin khách hàng + Tìm thông tin khách hàng + Xóa thông tin khách hàng + Sửa thông tin khách hàng + Xem tông số lượng khách hàng + Xem toản bộ danh sách thông tin khách hang CHUONG 2: PHAN TICH BÀI TOÁN 2.1 Sơ đồ chức năng hệ thống =—* Thêm khách hàng — Tìm khách hàng Xóa khách hàng QUAN LY KHACH HANG TAO FILE —3| TRUY CẬP FILE |—— bị Sửa thông tin Đếm số lượng khách hang Hién thị toàn bộ danh sách Hình 1: Sơ đồ chức năng của hệ thông quản lý khách hàng 2.2 Mô tả chỉ tiết chức năng 2.1 Tao file Input: Output: File co dong tiêu đề BI: Kiểm tra ñle có tồn tại hay không? + Đúng => Chuyển sang B3 + Sai => Chuyên sang B2 B2: Tạo file mới B3: Kiểm tra ñle đã có dòng tiêu đề chưa? + Đúng => Chuyển sang B5 + Sai => Chuyên sang B4 B4: Ghi dòng tiêu đề vào ñle B5: Quay về menu => Kết thúc Tạo file Y Z_„ „N File đã Đã có 3 ⁄ N \ Bat dau |————> j Ne oe tồn tại? —><Í dòng tiêu —> suay về Í Kếtthúc ) ` ⁄ NS `NG đề? Ả- ⁄ s Ghi dong tiéu dé Hình 2: Sơ đồ khối chức nang tao file Đầu tiên chương trình sẽ đọc danh sách. Trong trường hợp đã có sẵn dữ liệu, chương trình tự động hiển thị menu đề người dùng có thê lựa chọn chức năng.

Hoặc trong trường hợp danh sách chưa có, chương trình sẽ tự động tạo danh sách mới được ghI các tiêu đề của mỗi trường dữ liệu chính là từng thông tin của khách hàng: mã khách hàng, phân loại, danh xưng, họ, tên, ngày sinh, địa chỉ, số di déng va e-mail.2 Tìm thông tin khách hàng. ⁄ s z ( Bat dau / Lựa chọn / /tim theo ma/ > Í / haytim | /theo họ tên / y 4™ So \ / ) ⁄⁄ NG đua / s Tìmtheo mã D ị Nhập mã / ` khách hàng /hách hàng/ / j ^ ƒ Kiểm tra có`_ / Hiểnthị / s L eC trong danh sách `, Đ_——z/ thôngtin / 1 ` không (Khách hàng / NN ` | /{ /) NV Tìm theo họ / Nhập họ |. tên khách hàng j lên | / Thông báo / { ————— J \ S »í7 không có | / > ` /khách hàng / mm. Quay về menu Y.

N Kết thúc ) Hình 3: Sơ đồ khối chức năng tìm khách hàng Khi người dùng lựa chọn chức năng tìm kiếm thông tin khách hàng, chương trình sẽ yêu cầu người dùng chọn lựa chọn tìm kiếm. Chương trình có hai lựa chọn, đó là tìm kiếm theo mã khách và tìm kiếm theo họ và tên. Chương trình sẽ chạy tủy vào lựa chọn của khách hàng. Nếu không có thông tin khách hàng nào trùng khớp với thông tin tìm kiểm mà người dùng đã nhập, chương trình sẽ thông báo “Không có khách hàng!” và chương trình sẽ tự động quay về menu đề người dùng lựa chọn các chức năng khác.

Nếu có thông tin khách hàng trùng khớp với thông tin tìm kiếm mà người dùng đã nhập, chương trình sẽ ¡n ra thông tin khách hàng theo đúng thông tin mà người dùng tìm kiếm roi quay vé menu.3 Thêm thông tin khách hàng. Bắtđẩu ` / Nhập mã / "7 khach hàng / | / Thông báo / “Mã có tồn / mã /j=—З—< tại trong danh `; / đã tồn tại / | _ sách Lá ` TY ⁄ Ss ‡ /Nhap thông tin/ / khách hàng / Lưu thông tin Quay về menu | Kếtthúc — ) Z ⁄ Hình 4: Sơ đồ khối chức năng thêm khách hàng Khi người dùng lựa chọn chức năng thêm thông tin khách hàng, chương trình sẽ yêu cầu nhập mã khách hàng và thông tin cá nhân của khách hàng. Sau khi nhập xong các thông tin, chương trình sẽ tự động lưu thông tin và tự động quay lại menu.4 Xóa thông tín khách hàng. Chọn xóa nhiều hay xóa toàn bộ Xóa toàn bộ danh sách Thông báo Xóa nhiều Nhập mã Mã có tồn tại __ không tồn khách hàng khách hàng tại khách hàng Xóa khách hàng T Xóa toàn bộ Quay về khách hàng >| menu y —_—_— ==—— Kết thúc Hình 5: Sơ đồ khối chức năng xóa thông tin khách hàng Khi người dùng chọn chức năng xóa thông tin khách hàng, chương trình sẽ yêu cầu người dùng lựa chọn cách xóa.

Chương trình có hai lựa chọn, đó là xóa toàn bộ danh sách và xóa nhiều khách hàng. Chương trình sẽ được chạy theo lựa chọn xóa của người dùng. Nếu người dùng lựa chọn xóa toàn bộ danh sách, chương trình sẽ xác nhận lai va tự động xóa hết rồi quay về menu. Nếu người dùng lựa chọn xóa nhiều khách hàng, chương trình sẽ yêu cầu người dùng nhập mã khách hàng muốn xóa.

Trong trường hợp mã khách hàng không trùng với bất kỳ mã khách hàng nào trong danh sách, chương trình sẽ thông báo “Không có mã khách hàng!” và yêu cầu nhập lại mã khách hàng. Trong trường hợp mã khách hàng trùng với mã đã có trong danh sách, chương trình sẽ yêu cầu xác nhận có tiếp tục xóa tiếp, nếu lựa chọn dừng lại thì chương trình sẽ tự động quay về menu và ngược lại chương trình sẽ xóa thông tin khách hàng theo yêu cầu của người dùng rôi quay về menu.3 Sửa thông tin khách hàng. — Input: Những mã khách hàng, những lựa chọn thông tin muốn sửa, thông tin mới về khách hàng đang sửa và xác nhận hành động — Output: Thông tin khách hàng sau khi sửa BI: Nhập những mã khách hàng muốn sửa B2: Gán I=l B3: Kiểm tra ¡ có lớn hơn số lượng mã khách hàng đã nhập vào không? + Đúng => Chuyên sang B19 + Sai => Chuyên sang B4 B4: Kiểm tra mã khách hàng thứ ¡ có tồn tại không?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ