Tổng quan nghiên cứu

Trong hơn 30 năm đổi mới và hội nhập kinh tế quốc tế, quy mô nền kinh tế Việt Nam đã tăng trưởng vượt bậc gấp 34,3 lần, từ mức 6,3 tỷ USD năm 1989 lên 216 tỷ USD vào năm 2017 với tốc độ tăng trưởng GDP bình quân đạt khoảng 6,6%/năm. Sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế thúc đẩy nhu cầu tiêu thụ điện năng tăng cao, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phát triển hạ tầng năng lượng đồng bộ, trong đó nguồn nhiệt điện khí đóng góp khoảng 35% tổng sản lượng điện quốc gia. Tuy nhiên, thực tế quản lý dự án đầu tư xây dựng tại Việt Nam còn bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng khi hàng loạt công trình công nghiệp lớn bị chậm tiến độ, đội vốn và phát sinh tranh chấp phức tạp, tiêu biểu như 12 đại dự án thua lỗ ngành công thương.

Trước bối cảnh đó, dự án Nhà máy điện Chu trình hỗn hợp Nhơn Trạch 2 với công suất 750 MW, tổng vốn điều lệ ban đầu 2.560 tỷ đồng và hợp đồng tín dụng xuất khẩu 470 triệu USD đã trở thành điểm sáng tiêu biểu khi hoàn thành vượt tiến độ, tối ưu hóa chi phí và vận hành an toàn. Nghiên cứu tập trung phân tích toàn diện thực tiễn quản trị tại dự án Nhơn Trạch 2 trong giai đoạn từ khi khởi công năm 2009, phát điện thương mại năm 2011 đến khi đạt mốc phát điện lũy kế 20 tỷ kWh vào tháng 10/2015.

Mục tiêu chính của luận văn là nhận diện các yếu tố then chốt tạo nên thành công, đúc kết các bài học kinh nghiệm sâu sắc về quản trị tiến độ, chi phí, chất lượng, hợp đồng EPC và rủi ro. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn, tạo khung tham chiếu chuẩn mực để chuyển giao trực tiếp cho các đại dự án tiếp theo như Nhà máy điện Nhơn Trạch 3 và Nhơn Trạch 4 với quy mô 1.500 MW cùng tổng mức đầu tư khoảng 1,4 tỷ USD.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng tích hợp giữa lý thuyết quản trị học kinh điển và các chuẩn mực quản lý dự án quốc tế hiện đại. Về mặt quản trị học, tác giả kế thừa quan điểm của các học giả như Harold Koontz, James Stoner và Henry Mintzberg với 4 chức năng cốt lõi gồm Hoạch định, Tổ chức, Lãnh đạo và Kiểm soát, cùng 10 vai trò thiết yếu của nhà quản trị trong môi trường kinh doanh biến động. Đồng thời, lý thuyết Quản trị chất lượng toàn diện và vòng tròn cải tiến liên tục PDCA (Plan - Do - Check - Act) được lồng ghép để giải thích cơ chế kiểm soát chất lượng công trình.

Về quản trị dự án chuyên nghiệp, luận văn áp dụng khung hướng dẫn chuẩn mực PMBOK của Viện Quản trị Dự án Hoa Kỳ (PMI). Mô hình này bao quát 5 nhóm quy trình tuần tự gồm Khởi tạo, Hoạch định, Thực hiện, Theo dõi và kiểm soát, Kết thúc; kết hợp cùng hệ thống 10 lĩnh vực kiến thức chuyên sâu gồm quản trị tích hợp, phạm vi, tiến độ, chi phí, chất lượng, nguồn nhân lực, truyền thông, rủi ro, mua sắm hợp đồng và quản trị các bên liên quan. Ngoài ra, nghiên cứu căn cứ chặt chẽ trên khung pháp lý xây dựng Việt Nam, đặc biệt là quy định tại Điều 66 Luật Xây dựng năm 2014 và các quy định của Luật Đầu tư năm 2014 nhằm bảo đảm tính tương thích giữa thông lệ quốc tế và thực tiễn thể chế trong nước.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng thông qua thiết kế nghiên cứu trường hợp điển cứu đơn nhất (Single Case Study) chuyên sâu. Nguồn dữ liệu thứ cấp được khai thác từ toàn bộ hồ sơ quản lý dự án nội bộ của Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2, các hợp đồng tín dụng quốc tế trị giá 470 triệu USD, báo cáo tài chính kiểm toán và hồ sơ nghiệm thu kỹ thuật giai đoạn 2007 - 2015.

Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp chọn mẫu chuyên gia có chủ đích (Purposive Sampling) với cỡ mẫu khảo sát gồm 45 chuyên gia, bao gồm các thành viên Hội đồng quản trị, Ban Tổng giám đốc, Giám đốc dự án, Trưởng các phòng chức năng và kỹ sư trưởng trực tiếp điều hành dự án. Tác giả vận dụng gần 15 năm kinh nghiệm thực tế trong ngành dầu khí để phân tích, đối chiếu giữa lý thuyết chuẩn mực và thực tiễn triển khai. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích tình huống kết hợp đối sánh định lượng tiến độ, chi phí là nhằm bóc tách chính xác các nguyên nhân gốc rễ dẫn đến thành công của dự án, đồng thời loại bỏ các sai lệch nhận thức chủ quan. Toàn bộ quá trình tổng hợp và phân tích dữ liệu được thực hiện trong khung thời gian từ tháng 09/2018 đến tháng 06/2020.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, dự án đạt hiệu quả vượt bậc về quản trị tiến độ và phạm vi công việc. Sau khi chính thức khởi công xây dựng vào năm 2009, dự án đã phát điện tổ máy tuabin khí số 1 vào tháng 12/2010 và hoàn thành toàn bộ 3 tổ máy để vận hành thương mại vào tháng 8/2011. Tiến độ hoàn thành thực tế được rút ngắn khoảng 2 tháng so với hợp đồng gốc, giúp nhà máy sớm hòa lưới điện quốc gia và cung cấp sản lượng điện thương phẩm ổn định đạt 4,67 tỷ kWh vào năm 2013, 4,76 tỷ kWh vào năm 2014 và cán mốc sản lượng lũy kế 20 tỷ kWh vào tháng 10/2015.

Thứ hai, công tác quản trị tài chính và thu xếp vốn được thực hiện xuất sắc. Doanh nghiệp đã ký kết thành công hợp đồng tín dụng hỗ trợ xuất khẩu trị giá 470 triệu USD vào tháng 8/2010. Cơ cấu nguồn vốn được kiểm soát chặt chẽ với tỷ lệ vốn vay thương mại quốc tế chiếm 70% đến 75% tổng mức đầu tư, phần còn lại được đối ứng từ vốn chủ sở hữu trên nền tảng vốn điều lệ 2.560 tỷ đồng. Dự án hoàn toàn không bị đội vốn, kiểm soát tốt chi phí phát sinh và tối ưu hóa chi phí tài chính trong suốt thời gian xây dựng.

Thứ ba, cấu trúc tổ chức dự án được thiết lập linh hoạt theo mô hình ma trận mạnh kết hợp văn phòng quản lý dự án (PMO) chuyên nghiệp. Cơ chế phân quyền rõ ràng giữa Giám đốc dự án và các bộ phận chức năng giúp năng suất lao động được nâng cao liên tục, giải quyết triệt để các xung đột giao diện hợp đồng EPC và giảm thiểu tối đa các khiếu nại từ nhà thầu xây lắp.

Thảo luận kết quả

Thành công của Nhà máy điện Nhơn Trạch 2 bắt nguồn từ sự kết hợp hài hòa giữa việc tuân thủ 47 quy trình tiêu chuẩn PMBOK và nghệ thuật lãnh đạo, tạo động lực làm việc mạnh mẽ. Các chiến dịch thi đua thực tế như phong trào cao điểm 45 ngày đêm đóng cọc đại trà hay chiến dịch hoàn thành san lấp mặt bằng vào tháng 9/2008 đã thúc đẩy tinh thần cống hiến vượt bậc của toàn thể cán bộ công nhân viên.

Khi so sánh với các dự án điện than và dự án công nghiệp cùng thời kỳ thường bị kéo dài từ 2 đến 5 năm và đội vốn từ 30% đến 50%, Nhơn Trạch 2 là minh chứng rõ nét cho năng lực dự báo và quản trị rủi ro biến động tỷ giá của các đồng tiền mạnh như USD, EUR và JPY. Về mặt trực quan hóa, toàn bộ dữ liệu tiến độ thực tế so với kế hoạch ban đầu có thể được trình bày rõ ràng qua sơ đồ đường găng CPM và biểu đồ Gantt, kết hợp cùng bảng ma trận phân công trách nhiệm RACI và đồ thị phân tích giá trị thu được (Earned Value Management) để làm nổi bật mức độ tiết kiệm chi phí và kiểm soát dòng tiền của dự án.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, xây dựng và hoàn thiện cấu trúc tổ chức quản trị dự án theo mô hình ma trận mạnh và PMO điều hành trực tiếp. Ban lãnh đạo Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam cần chuẩn hóa 100% tài sản quá trình của tổ chức, thiết lập hệ thống quy trình kiểm soát thay đổi tích hợp trong vòng 6 tháng đầu tiên khi triển khai các dự án quy mô lớn nhằm tối ưu hóa quyền hạn cho Giám đốc dự án.

Thứ hai, nâng cao hiệu quả quản trị hợp đồng EPC và chuỗi cung ứng vật tư thiết bị. Phòng Quản lý Đấu thầu và Ban Quản lý dự án cần áp dụng quy trình đánh giá năng lực nhà thầu đa tiêu chí, xây dựng các kịch bản phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá ngoại tệ (USD, EUR, JPY), phấn đấu rút ngắn ít nhất 15% thời gian đàm phán hợp đồng trong giai đoạn 2021 - 2023.

Thứ ba, thiết lập hệ thống quản trị rủi ro định lượng và kiểm soát chất lượng toàn diện theo chu trình PDCA. Giám đốc dự án cùng đội ngũ kỹ sư trưởng phải định kỳ hàng tháng rà soát danh mục rủi ro, kiểm tra sự tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật của các nhà thầu phụ, duy trì mục tiêu giữ chỉ số sai lệch chi phí và tiến độ dưới 3% trong toàn bộ vòng đời xây dựng.

Thứ tư, đẩy mạnh chính sách thu hút, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực quản lý dự án chuyên nghiệp. Phòng Tổ chức Nhân sự cần tổ chức đào tạo chứng chỉ quản trị quốc tế cho tối thiểu 80% cán bộ nòng cốt, đồng thời áp dụng chính sách đãi ngộ linh hoạt gắn liền với chỉ số hiệu quả công việc KPI trong thời hạn 12 tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất là các Giám đốc dự án, Trưởng ban quản lý dự án và chuyên viên PMO trong lĩnh vực năng lượng, dầu khí và xây dựng công nghiệp. Nhóm đối tượng này có thể trực tiếp vận dụng các bài học thực tế về quản trị giao diện EPC, kiểm soát tiến độ đường găng và xử lý mặt bằng thi công để áp dụng cho các dự án nhiệt điện có công suất từ 500 MW đến 1.500 MW.

Nhóm thứ hai là các nhà hoạch định chính sách, cán bộ quản lý tại các cơ quan quản lý nhà nước như Bộ Công Thương, Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp và các tập đoàn kinh tế. Luận văn cung cấp luận cứ thực tiễn để hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về quản lý dự án đầu tư xây dựng theo Luật Xây dựng và Luật Đầu tư.

Nhóm thứ ba là các chuyên viên phân tích tài chính dự án, cán bộ tín dụng ngân hàng và chuyên gia quản trị rủi ro. Luận văn cung cấp bài học chuyên sâu về cấu trúc nguồn vốn tín dụng xuất khẩu 470 triệu USD, phương thức quản lý vốn vay thương mại chiếm 70% đến 75% và các giải pháp phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái.

Nhóm thứ tư là giảng viên, học viên cao học và các nhà nghiên cứu chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị dự án và Quản lý kinh tế. Công trình đóng vai trò là một điển cứu học thuật xuất sắc về việc áp dụng thành công tiêu chuẩn quốc tế PMBOK vào thực tế doanh nghiệp Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Dự án Nhà máy điện Nhơn Trạch 2 đã đạt được những mốc tiến độ nổi bật nào trong quá trình thực hiện? Dự án được khởi công xây dựng vào năm 2009, nhanh chóng hòa lưới phát điện tổ máy số 1 vào tháng 12/2010 và hoàn thành toàn bộ 3 tổ máy để vận hành thương mại vào tháng 8/2011. Công trình về đích sớm hơn kế hoạch hợp đồng khoảng 2 tháng và chính thức cán mốc sản lượng điện lũy kế 20 tỷ kWh vào tháng 10/2015.

Mô hình cấu trúc tổ chức nào đã tạo nên thành công cho công tác điều hành tại dự án Nhơn Trạch 2? Doanh nghiệp đã áp dụng thành công mô hình cơ cấu tổ chức ma trận mạnh kết hợp với Ban quản lý dự án chuyên trách. Cấu trúc này trao quyền hạn cao cho Giám đốc dự án trong việc kiểm soát ngân sách và điều phối nguồn lực nhân sự, tạo sự gắn kết chặt chẽ giữa 5 nhóm quy trình và 10 lĩnh vực kiến thức quản trị.

Kinh nghiệm quản trị tài chính và thu xếp vốn của dự án được triển khai như thế nào? Dự án đã thu xếp thành công hợp đồng tín dụng hỗ trợ xuất khẩu quốc tế trị giá 470 triệu USD vào tháng 8/2010 với cơ cấu vốn vay chiếm 70% đến 75% tổng mức đầu tư. Nhờ chủ động dự báo biến động tỷ giá hối đoái và quản lý dòng tiền chặt chẽ, dự án không phát sinh tình trạng đội vốn hay nợ đọng xây dựng.

Luận văn đã sử dụng những khung lý thuyết và chuẩn mực quản trị nào làm nền tảng? Nghiên cứu tích hợp hệ thống lý thuyết quản trị học với 4 chức năng chính gồm Hoạch định, Tổ chức, Lãnh đạo, Kiểm soát cùng bộ tiêu chuẩn quốc tế PMBOK của Viện Quản trị Dự án Hoa Kỳ PMI. Đồng thời, luận văn kết hợp phương pháp quản lý chất lượng Kaizen, chu trình PDCA và các quy định tại Điều 66 Luật Xây dựng năm 2014.

Những bài học kinh nghiệm từ Nhơn Trạch 2 có thể ứng dụng trực tiếp cho các dự án nào hiện nay? Toàn bộ kinh nghiệm về quản trị hợp đồng EPC, thu xếp tài chính và kiểm soát rủi ro được chuyển giao trực tiếp cho dự án Nhà máy điện Nhơn Trạch 3 và Nhơn Trạch 4 với quy mô công suất 1.500 MW, tổng mức đầu tư 1,4 tỷ USD, cũng như các dự án nhiệt điện sử dụng khí thiên nhiên hóa lỏng LNG tại Việt Nam.

Kết luận

  • Khẳng định giá trị cốt lõi của việc áp dụng đồng bộ chuẩn mực quản trị dự án quốc tế PMBOK kết hợp linh hoạt với văn hóa doanh nghiệp và năng lực lãnh đạo quyết đoán tại Việt Nam.
  • Chứng minh tính ưu việt của mô hình tổ chức ma trận mạnh và cơ chế phân quyền rõ ràng trong việc kiểm soát tiến độ, giúp công trình 750 MW hoàn thành phát điện thương mại vào tháng 8/2011.
  • Đúc kết bài học thực tiễn xuất sắc về quản trị tài chính, thu xếp thành công gói tín dụng xuất khẩu 470 triệu USD và kiểm soát tối ưu cơ cấu nguồn vốn vay chiếm 70% đến 75%.
  • Đánh dấu mốc son vận hành hiệu quả với sản lượng điện hàng năm đạt xấp xỉ 4,6 tỷ kWh và đạt sản lượng phát điện tích lũy 20 tỷ kWh vào tháng 10/2015.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp toàn diện về thể chế, quy trình, nhân sự và quản trị rủi ro để ứng dụng ngay vào thực tiễn quản trị dự án công nghiệp.

Luận văn đã đóng góp một hệ thống bài học kinh nghiệm vô cùng quý báu cho ngành năng lượng và quản trị xây dựng tại Việt Nam, mở ra hướng tiếp cận chuẩn hóa cho giai đoạn triển khai dự án Nhà máy điện Nhơn Trạch 3 và 4 giai đoạn 2021 - 2025. Các nhà quản trị, ban điều hành dự án và các kỹ sư xây dựng hãy chủ động áp dụng ngay các quy trình PMBOK cùng công cụ cải tiến PDCA để nâng cao năng suất, bảo đảm an toàn và tối ưu hóa hiệu quả đầu tư cho các đại công trình quốc gia.