Bài học kinh nghiệm quản trị dự án đầu tư xây dựng nhà máy điện CTHH Nhơn Trạch 2

Tổng hợp bài học kinh nghiệm quản trị dự án đầu tư xây dựng nhà máy điện Nhơn Trạch 2, từ tổ chức, tài chính đến quản lý tiến độ và rủi ro.

Trường đại học

Đại học ngoại thương

Chuyên ngành

Quản trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2020

82
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Quản trị dự án NMĐ Nhơn Trạch 2 Tổng quan bài học thành công

Dự án Nhà máy điện Chu trình hỗn hợp (CTHH) Nhơn Trạch 2 là một ví dụ điển hình về bài học thành công dự án năng lượng tại Việt Nam. Với tổng công suất thiết kế 750MW, dự án này không chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia mà còn là một hình mẫu về công tác quản trị dự án EPC hiệu quả. Được khởi công vào năm 2009 và chính thức đi vào vận hành thương mại nhà máy điện vào năm 2011, dự án đã hoàn thành đúng tiến độ, trong ngân sách và đạt các tiêu chuẩn kỹ thuật cao nhất. Chủ đầu tư, Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 (PV Power NT2), đã thể hiện năng lực vượt trội trong việc điều phối một dự án năng lượng trọng điểm có độ phức tạp cao. Sự thành công này đến từ việc áp dụng một cách khoa học các chuẩn mực quốc tế về quản trị dự án, kết hợp với sự linh hoạt và quyết đoán trong việc giải quyết các vấn đề phát sinh. Các bài học rút ra từ quá trình triển khai không chỉ có giá trị cho PV Power mà còn là tài liệu tham khảo quý báu cho các kinh nghiệm triển khai dự án điện lực khác trong tương lai. Phân tích sâu về các yếu tố như cấu trúc tổ chức, quản lý hợp đồng, kiểm soát chất lượng và quản lý rủi ro dự án sẽ cho thấy những bí quyết cốt lõi làm nên thành công của dự án này. Đây là cơ sở để nhân rộng các mô hình quản trị hiệu quả, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành năng lượng Việt Nam trên trường quốc tế.

1.1. Bối cảnh và tầm quan trọng của dự án năng lượng trọng điểm

Dự án nhà máy điện Nhơn Trạch 2 được triển khai trong bối cảnh nhu cầu điện năng của Việt Nam tăng trưởng nhanh chóng, theo quy hoạch trong Tổng sơ đồ điện VI. Dự án được xác định là một dự án năng lượng trọng điểm, có vai trò chiến lược trong việc cung cấp nguồn điện ổn định cho khu vực kinh tế phía Nam. Việc hoàn thành dự án không chỉ góp phần giảm áp lực thiếu điện mà còn khẳng định năng lực của các doanh nghiệp trong nước, đặc biệt là PV Power, trong việc làm chủ công nghệ và quản lý các dự án quy mô lớn. Tầm quan trọng của dự án còn thể hiện ở việc sử dụng hiệu quả nguồn khí thiên nhiên trong nước, góp phần vào chiến lược phát triển bền vững và đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia.

1.2. Vai trò của PV Power và các bên liên quan trong dự án

Thành công của dự án không thể tách rời vai trò lãnh đạo và điều hành của chủ đầu tư PV Power NT2. Doanh nghiệp đã thiết lập một bộ máy quản lý dự án chuyên nghiệp, có khả năng phối hợp nhịp nhàng với tổng thầu EPC và các nhà thầu phụ. Việc quản trị hiệu quả các bên liên quan, từ các cơ quan quản lý nhà nước, các định chế tài chính, đến cộng đồng địa phương, đã tạo ra một môi trường thuận lợi cho việc triển khai dự án. Tài liệu nghiên cứu nhấn mạnh: “vai trò của người lãnh đạo các bên tham gia dự án” là yếu tố then chốt, giúp giải quyết kịp thời các vướng mắc và duy trì động lực chung hướng tới mục tiêu cuối cùng, đảm bảo dự án vận hành đúng kế hoạch.

II. Top thách thức trong quản trị dự án EPC và cách vượt qua

Việc triển khai một dự án năng lượng trọng điểm theo hình thức hợp đồng EPC (Thiết kế - Cung cấp thiết bị - Xây lắp) luôn tiềm ẩn nhiều thách thức phức tạp. Dự án nhà máy điện Nhơn Trạch 2 cũng không ngoại lệ. Một trong những thách thức lớn nhất là công tác quản lý rủi ro dự án một cách toàn diện, từ rủi ro kỹ thuật, tài chính đến các rủi ro về pháp lý và thị trường. Việc phối hợp với tổng thầu EPC, thường là một liên danh quốc tế, đòi hỏi năng lực quản lý hợp đồng xây dựng chặt chẽ và khả năng giải quyết xung đột hiệu quả. Bên cạnh đó, áp lực về quản lý tiến độ dự ántối ưu hóa chi phí dự án là cực kỳ lớn, đặc biệt trong bối cảnh biến động giá nguyên vật liệu và tỷ giá hối đoái. Bất kỳ sự chậm trễ nào cũng có thể dẫn đến hiệu ứng domino, gây đội vốn và ảnh hưởng đến hiệu quả đầu tư tổng thể. Tuy nhiên, ban quản lý dự án của PV Power đã vượt qua những thách thức này bằng các giải pháp quản trị thông minh, chủ động và dựa trên các thông lệ quốc tế tốt nhất. Việc nhận diện và đối phó sớm với rủi ro, kết hợp với cơ chế ra quyết định linh hoạt đã giúp dự án đi đúng hướng và về đích thành công.

2.1. Phân tích các yếu tố rủi ro trong giai đoạn triển khai dự án

Công tác quản lý rủi ro dự án là một trong những nhiệm vụ cốt lõi. Các rủi ro chính bao gồm: rủi ro về giải phóng mặt bằng, rủi ro trong việc thu xếp vốn vay quốc tế, rủi ro về kỹ thuật công nghệ từ nhà thầu, và rủi ro do biến động chính sách. Ban quản lý dự án đã xây dựng một ma trận rủi ro chi tiết, phân loại và đưa ra các kế hoạch ứng phó cụ thể cho từng kịch bản. Ví dụ, việc ký kết thành công Hợp đồng tín dụng xuất khẩu trị giá 470 triệu USD vào tháng 8/2010 là kết quả của một chiến lược quản lý rủi ro tài chính chủ động và hiệu quả, đảm bảo nguồn vốn ổn định cho dự án.

2.2. Khó khăn trong việc phối hợp với tổng thầu EPC và nhà thầu phụ

Làm việc với một tổng thầu EPC quốc tế mang lại lợi thế về công nghệ nhưng cũng đặt ra thách thức về khác biệt văn hóa, ngôn ngữ và quy trình làm việc. Việc quản lý hợp đồng xây dựng đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về luật pháp quốc tế và Việt Nam. Ban quản lý dự án đã thiết lập các kênh trao đổi thông tin thường xuyên, các cuộc họp giao ban định kỳ và một hệ thống báo cáo minh bạch. Điều này giúp tăng cường sự phối hợp, đảm bảo mọi vấn đề được giải quyết nhanh chóng, tránh các tranh chấp kéo dài có thể ảnh hưởng đến quản lý tiến độ dự án.

III. Bí quyết tổ chức và quản trị nguồn nhân lực hiệu quả nhất

Một trong những bài học kinh nghiệm quý giá từ dự án nhà máy điện Nhơn Trạch 2 là phương pháp xây dựng cơ cấu tổ chức và quản trị nguồn nhân lực. Thay vì một mô hình cồng kềnh, PV Power đã thiết lập một cấu trúc tổ chức quản lý dự án gọn nhẹ, linh hoạt nhưng có tính chuyên nghiệp hóa cao. Mô hình này cho phép phân cấp, ủy quyền rõ ràng, giúp các quyết định được đưa ra nhanh chóng và chính xác. Yếu tố con người được xem là tài sản quý giá nhất. Công tác tuyển dụng, đào tạo và phát triển đội ngũ nhân sự quản lý dự án được đầu tư bài bản ngay từ giai đoạn đầu. Theo biểu đồ nhân lực giai đoạn 2007-2011, dự án đã thu hút và xây dựng được một đội ngũ chuyên gia nòng cốt, có đủ năng lực để làm việc với các đối tác quốc tế. Chính sách tạo động lực, khen thưởng kịp thời và xây dựng văn hóa làm việc chuyên nghiệp đã giúp duy trì tinh thần cống hiến của toàn bộ đội ngũ. Đây chính là nền tảng vững chắc cho kinh nghiệm triển khai dự án điện lực, đảm bảo mọi mắt xích trong bộ máy vận hành một cách trơn tru và hiệu quả, góp phần vào thành công chung của toàn dự án.

3.1. Xây dựng mô hình tổ chức quản lý dự án EPC chuyên nghiệp

Dự án đã áp dụng mô hình Ban Quản lý dự án EPC (PMT) mạnh, được trao đầy đủ thẩm quyền và nguồn lực. Sơ đồ tổ chức được thiết kế theo cấu trúc ma trận, kết hợp giữa chuyên môn theo chức năng và trách nhiệm theo dự án. Cấu trúc này, như được phân tích trong các tài liệu quản trị học, giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực và tăng cường khả năng phối hợp. Giám đốc dự án và các trưởng bộ phận có vai trò rõ ràng, đảm bảo luồng thông tin thông suốt và giảm thiểu các khâu trung gian không cần thiết.

3.2. Kinh nghiệm đào tạo và phát triển nhân sự nòng cốt của PV Power

Nhận thức được tầm quan trọng của nguồn nhân lực chất lượng cao, PV Power đã chủ động gửi các kỹ sư và chuyên gia đi đào tạo ở nước ngoài, đồng thời tổ chức các khóa huấn luyện chuyên sâu trong nước. Lực lượng này không chỉ tham gia vào công tác giám sát thi công mà còn tiếp nhận chuyển giao công nghệ để chuẩn bị cho giai đoạn vận hành thương mại nhà máy điện. Luận văn của tác giả Doãn Xuân Hoa cũng nhấn mạnh sự tri ân đối với các lãnh đạo đã “tin tưởng giao nhiệm vụ và truyền trao kinh nghiệm trong công tác quản trị dự án”, cho thấy tầm quan trọng của việc kế thừa và phát triển đội ngũ.

IV. Phương pháp quản lý tiến độ chất lượng và chi phí tối ưu

Thành công của dự án nhà máy điện Nhơn Trạch 2 phụ thuộc lớn vào việc kiểm soát chặt chẽ ba yếu tố cốt lõi: tiến độ, chất lượng và chi phí. Về quản lý tiến độ dự án, Ban quản lý đã áp dụng các công cụ hiện đại như sơ đồ Gantt và phương pháp đường găng (Critical Path Method) để lập kế hoạch chi tiết và theo dõi sát sao từng hạng mục. Các chiến dịch thi đua như “cao điểm 45 ngày đêm đóng cọc đại trà” đã tạo ra động lực mạnh mẽ, giúp đẩy nhanh các công việc quan trọng. Về chất lượng, công tác quản lý chất lượng QA/QC được thực hiện nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn quốc tế. Đội ngũ giám sát thi công của chủ đầu tư và tư vấn giám sát độc lập đã phối hợp chặt chẽ, đảm bảo mọi công đoạn từ thiết kế, mua sắm đến lắp đặt đều tuân thủ yêu cầu kỹ thuật. Yếu tố chi phí được kiểm soát thông qua công tác quản lý hợp đồng xây dựngtối ưu hóa chi phí dự án một cách khoa học. Mọi thay đổi phát sinh đều được quản lý thông qua một quy trình kiểm soát chặt chẽ, tránh tình trạng đội vốn không cần thiết, góp phần tạo nên một bài học thành công dự án toàn diện.

4.1. Kỹ thuật giám sát thi công và quản lý tiến độ dự án hiệu quả

Công tác giám sát thi công được tổ chức đa tầng, bao gồm giám sát của nhà thầu, của chủ đầu tư và của đơn vị tư vấn độc lập. Việc áp dụng hệ thống báo cáo hàng ngày, hàng tuần và các cuộc họp hiện trường thường xuyên đã giúp phát hiện sớm các sai lệch so với kế hoạch. Nhờ đó, các biện pháp điều chỉnh được đưa ra kịp thời, đảm bảo quản lý tiến độ dự án luôn nằm trong tầm kiểm soát, giữ vững cam kết về thời gian hoàn thành.

4.2. Áp dụng tiêu chuẩn quốc tế trong quản lý chất lượng QA QC

Ngay từ đầu, dự án đã xác định mục tiêu chất lượng theo các tiêu chuẩn quốc tế. Hệ thống quản lý chất lượng QA/QC (Đảm bảo chất lượng và Kiểm soát chất lượng) được xây dựng và áp dụng cho toàn bộ các khâu. Mọi vật tư, thiết bị trước khi đưa vào lắp đặt đều được kiểm tra nghiêm ngặt. Quy trình nghiệm thu được thực hiện bài bản, từ nghiệm thu công việc, giai đoạn đến nghiệm thu hoàn thành hạng mục, đảm bảo công trình khi hoàn thành đạt chất lượng và độ an toàn cao nhất.

4.3. Chiến lược quản lý hợp đồng xây dựng để kiểm soát chi phí

Hợp đồng EPC là công cụ pháp lý quan trọng nhất để kiểm soát phạm vi, chi phí và tiến độ. Công tác quản lý hợp đồng xây dựng được thực hiện bởi một đội ngũ chuyên trách, am hiểu cả về kỹ thuật và pháp lý. Mọi yêu cầu thay đổi (change order) đều được xem xét cẩn thận về sự cần thiết và tác động đến chi phí, tiến độ trước khi phê duyệt. Chiến lược đàm phán và quản lý nhà thầu hiệu quả đã giúp tối ưu hóa chi phí dự án và hạn chế tối đa các tranh chấp, kiện tụng.

V. Kết quả thực tiễn từ dự án nhà máy điện Nhơn Trạch 2

Những nỗ lực trong công tác quản trị dự án đã mang lại những kết quả ấn tượng. Nhà máy điện Nhơn Trạch 2 không chỉ hoàn thành và đi vào vận hành thương mại nhà máy điện đúng kế hoạch mà còn trở thành một trong những nhà máy điện khí hiệu quả nhất của PV Power và hệ thống điện quốc gia. Sản lượng điện sản xuất hàng năm đạt xấp xỉ 4,6 tỷ kWh, đóng góp quan trọng vào việc ổn định nguồn cung điện. Một thành tựu nổi bật khác là công tác đảm bảo an toàn lao động trong xây dựng. Trong suốt quá trình thi công với hàng triệu giờ công, dự án đã không để xảy ra tai nạn lao động nghiêm trọng nào, thể hiện sự ưu tiên hàng đầu cho an toàn con người. Về mặt tài chính, việc tối ưu hóa chi phí dự án đã giúp dự án có suất đầu tư cạnh tranh. Hiệu quả kinh tế của dự án được chứng minh qua kết quả kinh doanh ổn định và tích cực ngay từ những năm đầu vận hành. Những kết quả này là minh chứng rõ ràng nhất cho sự thành công của một mô hình quản trị dự án EPC chuyên nghiệp, là bài học kinh nghiệm quý giá cho ngành điện lực Việt Nam.

5.1. Thành tựu về an toàn lao động trong xây dựng và thi công

An toàn là trên hết. Chính sách an toàn lao động trong xây dựng được quán triệt từ cấp lãnh đạo cao nhất đến từng công nhân trên công trường. Các chương trình huấn luyện an toàn, trang bị bảo hộ lao động đầy đủ, và quy trình giám sát an toàn nghiêm ngặt được thực hiện thường xuyên. Nhờ đó, dự án đã tạo ra một môi trường làm việc an toàn, giảm thiểu rủi ro tai nạn và đảm bảo sức khỏe cho người lao động, một yếu tố quan trọng trong các dự án năng lượng trọng điểm.

5.2. Đưa vào vận hành thương mại thành công và hiệu quả kinh tế

Việc nhà máy đi vào vận hành thương mại nhà máy điện vào tháng 8/2011, chỉ sau hơn 2 năm xây dựng, là một kỳ tích. Kể từ khi hoạt động, nhà máy luôn vận hành ổn định với độ khả dụng cao. Đến tháng 10/2015, sản lượng điện lũy kế đã đạt 20 tỷ Kwh. Hiệu quả kinh doanh của PV Power NT2 đã khẳng định tính đúng đắn trong quyết định đầu tư và năng lực quản trị, biến dự án thành một bài học thành công dự án không chỉ về mặt kỹ thuật mà còn cả về mặt tài chính.

VI. Bài học kinh nghiệm quý giá cho các dự án điện lực tương lai

Dự án nhà máy điện Nhơn Trạch 2 để lại nhiều bài học kinh nghiệm quý giá có thể áp dụng rộng rãi cho các dự án năng lượng trọng điểm khác tại Việt Nam. Bài học đầu tiên là sự cần thiết phải xây dựng một đội ngũ quản lý dự án EPC chuyên nghiệp, được trao quyền và có năng lực thực sự. Thứ hai, việc áp dụng các chuẩn mực quản trị quốc tế như PMBOK® phải đi đôi với sự linh hoạt, phù hợp với bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Thứ ba, công tác quản lý rủi ro dự ánquản lý hợp đồng xây dựng phải được thực hiện một cách chủ động và có hệ thống ngay từ giai đoạn đầu. Cuối cùng, vai trò lãnh đạo, sự quyết tâm chính trị và khả năng tạo dựng sự đồng thuận giữa các bên liên quan là yếu tố quyết định. Những kinh nghiệm này đặc biệt hữu ích khi PV Power tiếp tục triển khai các dự án thế hệ tiếp theo như Nhơn Trạch 3 và 4. Việc đúc kết và hệ thống hóa các bài học thành công dự án như Nhơn Trạch 2 sẽ là nền tảng để ngành điện lực Việt Nam phát triển bền vững và hiệu quả hơn.

6.1. Đúc kết những bài học thành công cốt lõi từ dự án

Những bài học thành công dự án cốt lõi bao gồm: (1) Tầm quan trọng của giai đoạn chuẩn bị đầu tư kỹ lưỡng; (2) Xây dựng mô hình tổ chức PMT mạnh và linh hoạt; (3) Quản trị các bên liên quan một cách hiệu quả; (4) Kiểm soát chặt chẽ bộ ba ràng buộc: tiến độ - chi phí - chất lượng; và (5) Chú trọng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Đây là những nguyên tắc vàng trong quản trị dự án EPC mà bất kỳ chủ đầu tư nào cũng cần nắm vững.

6.2. Hướng áp dụng kinh nghiệm cho dự án Nhơn Trạch 3 và 4

Tài liệu nghiên cứu đã chỉ rõ mong muốn “tiếp tục cống hiến cho dự án Nhà máy điện Nhơn Trạch 3 và Nhơn Trạch 4 thành công hơn các dự án trước”. Kinh nghiệm triển khai dự án điện lực từ Nhơn Trạch 2 sẽ là tài sản vô giá. Cụ thể, mô hình tổ chức, hệ thống quy trình quản lý, và đội ngũ nhân sự đã được tôi luyện từ Nhơn Trạch 2 có thể được kế thừa và phát huy. Các bài học về đàm phán hợp đồng EPC, quản lý nhà thầu, và kiểm soát rủi ro sẽ giúp các dự án tương lai giảm thiểu sai sót và tối ưu hóa hiệu quả đầu tư.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ QUẢN TRỊ HỌC 1.1 Tổng quan về quản trị học 1.1 Khái niệm về quản trị Trước khi đi sâu vào nghiên cứu, phân tích nội dung chính của bài luận văn về quản trị dự án, chúng ta hãy cùng tìm phác thảo sơ bộ về bộ môn quản trị học như các nội dung được trình bày dưới đây. Thuật ngữ quản trị được giải thích, phát biểu bằng nhiều cách với nội dung biểu đạt khác nhau và có thể cho rằng chưa có một định nghĩa nào được chấp nhận hoàn toàn. Mary Parker Follet cho rằng “quản trị là nghệ thuật đạt được mục đích thông qua người khác” (Lưu Đan Thọ, 2014). Theo Harold Koontz và Cyril O’Donnell “Quản trị là thiết lập và duy trì một môi trường mà các cá nhân làm việc với nhau trong từng nhóm có thể hoạt động hữu hiệu và có kết quả” (Lưu Đan Thọ, 2014).

Còn theo James Stoner và Stephan Robbins “Quản trị là tiến trình hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát những hoạt động của các thành viên trong tổ chức và sử dụng các nguồn lực khác của tổ chức nhằm đạt được mục tiêu đề ra” (Lưu Đan Thọ, 2014). Từ đó, tác giả cuốn sách Quản trị học trong xu thế hội nhập tóm lược lại như sau “Quản trị là sự tác động liên tục có tổ chức, có định hướng của chủ thể quản trị lên các đối tượng bị quản trị nhằm đạt được mục tiêu chung của tổ chức đã đề ra trong điều kiện biến động của môi trường và sự thay đổi của nguồn lực” (Lưu Đan Thọ, 2014). Thuật ngữ “quản trị” và “quản lý” là hai khái niệm dễ gây nhầm lẫn hiện nay. Một số người và trong một số trường hợp thì dùng từ quản trị, ví dụ như quản trị doanh nghiệp, ngành đào tạo quản trị kinh doanh và những người khác với trường hợp khác thì sử dụng từ quản lý chẳng hạn như quản lý nhà nước, quản lý các nghiệp đoàn.

Hiện ở 14 Việt Nam người ta sử dụng đồng thời hai thuật ngữ trên ở các phạm vi khác nhau do thói quen xã hội. Tác giả Lưu Đan Thọ đã diễn giải sự tương đồng và dị biệt giữa thuật ngữ “quản trị” và thuật ngữ “quản lý” như sau. “Thuật ngữ quản trị – tiếng Anh là management, vừa có ý nghĩa là quản lý, vừa có ý nghĩa là quản trị, nhưng được dùng chủ yếu với nghĩa là quản trị. Về thực chất, quản trị và quản lý đều là sự tác động dưới dạng điều khiển.

Cho đến nay có thể tạm gọi quản lý là thuật ngữ dùng để sự điều khiển của Nhà nước trong việc quản lý xã hội nói chung và quản lý kinh tế nói riêng, còn quản trị là thuật ngữ để sự điều khiển ở cấp cơ sở trong đó có các tổ chức kinh doanh. Quản lý và quản trị có điểm chung logic giống nhau nhưng điểm khác là ở phạm vi và quy mô của nó. Tuy hai thuật ngữ này được dùng trong những trường hợp và hoàn cảnh khác nhau để chi ra những phạm vi quản trị cụ thể khác nhau, nhưng về bản chất của quản lý và quản trị không có sự khác biệt” (Lưu Đan Thọ, 2014). Do đó, trong nội dung bài luận văn này, để thuận tiện cho việc trình bày cũng như phản ánh đúng tính chất nội dung của đề tài luận văn, học viên sẽ chủ yếu sử dụng cụm từ “quản trị” hoặc chuyển ngữ từ “managment” trong các tài liệu tham khảo tiếng Anh thành “quản trị” nhưng một vài nội dung vẫn phải giữ cụm từ “quản lý” do có trích dẫn nguyên văn từ các tài liệu tham khảo, đặc biệt các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan.2 Các lý thuyết quản trị trong quản trị học Các lý thuyết quản trị được hình thành và phát triển cùng với sự phát triển tri thức, triết học, khoa học kỹ thuật tự nhiên, khoa học kỹ thuật ứng dụng và khoa học về kinh tế - xã hội.

Theo thời gian hình thành và theo nội dung tiếp cận của lý thuyết quản trị, bốn trường phái lý thuyết quản trị bao gồm: (1) lý thuyết quản trị cổ điển, (2) lý thuyết quản trị theo tâm lý xã hội, (3) lý thuyết quản trị theo định lượng và (4) lý thuyết quản trị hiện đại. Nếu trường phái lý thuyết quản trị theo tâm lý xã hội và lý thuyết định lượng đứng độc lập riêng nó, thì trường phái lý thuyết cổ điển bao gồm 2 phân nhánh lý thuyết quản 15 trị khoa học và lý thuyết quản trị hành chính. Đối với trường phái quản trị hiện đại được phân chia làm 5 nhánh gồm lý thuyết tích hợp hay lý thuyết hệ thống, lý thuyết quản trị quá trình, lý thuyết tình huống ngẫu nhiên, lý thuyết quản trị Nhật Bản và các lý thuyết quản trị hiện đại khác. CÁC TRƯỜNG PHÁI LÝ THUYẾT QUẢN TRỊ Lý thuyết QT Lý thuyết QT theo Lý thuyết QT theo cổ điển Lý thuyết QT hiện đại tâm lý xã hội định lượng Lý thuyết QT Lý thuyết QT hệ thống khoa học Lý thuyết QT quá trình Lý thuyết QT hành chính Lý thuyết QT ngẫu nhiên Lý thuyết QT Nhật Bản Hình 1.1 – Sơ đồ phân chia các trường phái lý thuyết quản trị học Lý thuyết quản khoa học được đại diện bởi Frederic W.Taylor (1856 – 1915) và ông được xem là cha đẻ của phương pháp quản trị khoa học cổ điển.

Ngoài ra, trường phái này còn có Charles Babbage (1792 – 1871), Frank (1886 – 1924) và Lillian Gibreth (1878 – 1972) và đặc biệt có Henry Gantt (1861 – 1919) nổi tiếng với sơ đồ Gantt vẫn được sử dụng phổ biến hiện nay trong công tác quản trị dự án. Lý thuyết quản trị hành chính được đại diện bởi Max Weber (1864 – 1920), Henry Fayol (1841 – 1925) với những đóng góp về các hình thức tổ chức, các nguyên tắc tổ chức, quyền lực và sự ủy quyền vẫn còn được sử dụng một cách phổ biến cho đến ngày nay. Lý thuyết quản trị theo tâm lý xã hội hay còn gọi lý thuyết tác phong, lý thuyết hành vi hay lý thuyết quan hệ với con người. Những tác giả tiêu biểu của trường phái lý thuyết quản trị này gồm có Robert Owen (1771 – 1858), Hugo Munsterberg (1836 – 1916), Mary Parker Follet (1863 – 1933).

Đặc biệt, không thể không đề cập đến Abraham 16 Maslow (1908 – 1970) nổi tiếng với tháp nhu cầu và sau này được các tác giả khác phát triển, phát biểu một cách đầy đủ và phù hợp hơn. Những đóng góp có giá trị của trường phái này bao gồm sự phát triển chính sách động viên nhân viên, tạo động lực nhân viên, vai trò nhóm làm việc tác động lên hành vi của nhân viên. Lý thuyết định lượng về quản trị với cách tiếp cận quản trị khoa học hiện đại, quản trị tác nghiệp và quản trị hệ thống thông tin. Đối với quản trị tác nghiệp, trường phái định lượng áp dụng vào công tác tổ chức và kiểm soát hoạt động có sử dụng nhiều công cụ định lượng như dự báo, hoạch định nhu cầu và dự trữ, kiểm tra hàng tồn kho trong quản trị sản xuất.

Chính những lý thuyết này đã làm nền tảng để phát triển cho các phương pháp quản trị hiện đại như phương pháp Kaban, phương pháp TQM (Total Quality Management) hay 6 Sigma hiện nay. Đối với quản trị hệ thống thông tin, trường phái này đưa ra những chương trình tích hợp thu thập và xử lý thông tin nhằm đưa ra quyết định dưới sự trợ giúp của máy tính. Trường pháp lý thuyết hệ thống đưa ra một cách tiếp cận mới để giải quyết các vấn đề phát sinh trong tổ chức trong sự thống nhất và mối tương quan với quá trình sản xuất kinh doanh bao gồm đầu vào, quá trình chuyển hóa, đầu ra và sự phản hồi của môi trường (khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh, môi trường kinh tế vĩ mô, toàn cầu hóa. Phương pháp này đã giúp cho các nhà quản trị có cách nhìn toàn diện đối với tổ chức họ đang quản trị đặt trong môi trường mở luôn luôn biến đổi, phức tạp và cạnh tranh ở quy mô toàn cầu.

Phân tích hệ thống kết hợp với kỹ thuật định lượng trong quản trị sẽ giúp nhà quản trị cải thiện đáng kể trong việc ra quyết định và xử lý các vấn đề phát sinh một cách nhanh chóng, hiệu quả. Trường phái quản trị quá trình hiện đại lấy khách hàng làm trung tâm và tiến hành liên kết, thống nhất từng thao tác, từng hoạt động riêng rẽ thành những hoạt động chung nhằm thỏa mãn tối đa nhu cầu riêng của từng tập khách hàng cụ thể. Do đó, có sự chồng chéo về chức năng trong tổ chức nhưng đảm bảo tính linh hoạt cao. Cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp phát triển theo chiều ngang, giảm tối đa các cấp quản trị trung 17 gian và yêu cầu nhân viên phải có những kiến thức, kỹ năng tổng hợp và đưa ra quyết định độc lập.

Trường phái tình huống ngẫu nhiên cho rằng sẽ có phương thức quản trị thích hợp cho một hoàn cảnh cụ thể nhất định tùy thuộc vào bản chất và điều kiện của hoàn cảnh đó, phương thức quản trị phụ thuộc vào nhiều biến số ngẫu nhiên, không có một khuôn mẫu cho các hiện tượng quản trị bởi tính đa dạng, phong phú các hiện tượng phát sinh trong cuộc sống. Trường phái quản trị Nhật Bản bao gồm lý thuyết Z do William Ouchi khởi xướng, phương thức cải tiến Kaizen do Masaaki Imai phát triển. Lý thuyết Z đưa ra mô hình quản trị với các đặc điểm chính sách sử dụng lao động dài hạn, đánh giá và đề bạt chậm, công nhân đa năng, cơ chế kiểm tra mặc nhiên, đánh giá sự trung thành. phù hợp với văn hóa, tập quán của người Nhật Bản.

Phương thức Kaizen là phương thức quản lý chất lượng phát sinh từ TQM (Total Quality Management) của trường phái theo lý thuyết định lượng trong quản trị, với câu thần chú nổi tiếng “PDCA” luôn luôn được nhắc nhở và áp dụng trong công tác quản trị của tổ chức. Tóm lại, các lý thuyết quản trị tuy xuất hiện trong thời gian khác nhau nhưng mỗi lý thuyết có những ưu thế và hạn chế riêng, chúng có thể không thay thế được nhau mà ngược lại còn bổ sung cho nhau. Hầu hết các lý thuyết quản trị hiện đại đều kế thừa một phần những thành quả từ các lý thuyết quản trị truyền thống, đồng thời cũng có cập nhật, bổ sung các quan điểm, phương thức mới phù hợp với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin, sự cạnh tranh ngày càng gay gắt trong môi trường toàn cầu hóa biến động không ngừng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ