Bài giảng Hóa học hữu cơ chương 2: Alkane và cycloalkane - PGS. TS. Nguyễn Trung Nhân

Bài giảng Hóa học hữu cơ chương 2 của PGS. TS. Nguyễn Trung Nhân cung cấp kiến thức toàn diện về cấu trúc, đồng đẳng và danh pháp IUPAC của alkane.

Chuyên ngành

Hóa học hữu cơ

Tác giả

Nguyễn Trung Nhân

Thể loại

Bài giảng
88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về bài giảng Hóa học hữu cơ chương 2

Bài giảng Hóa học hữu cơ chương 2 của PGS. TS. Nguyễn Trung Nhân trình bày hệ thống kiến thức trọng tâm về hydrocarbon no. Chương học bao gồm hai nhóm hợp chất cơ bản là alkane và cycloalkane. Hydrocarbon no chứa toàn bộ liên kết đơn carbon-carbon bền vững. Methane là đại diện đơn giản nhất với cấu trúc tứ diện đều trong không gian ba chiều. Dãy đồng đẳng alkane sở hữu công thức phân tử chung CnH2n+2. Mỗi mắt xích liền kề hơn kém nhau đúng một nhóm methylene (-CH2-). Sự gia tăng mạch carbon dẫn đến biến đổi đều đặn về nhiệt độ sôi, nhiệt độ nóng chảy và khối lượng riêng. Bên cạnh mạch hở, cycloalkane đại diện cho cấu trúc mạch vòng khép kín. Tài liệu nhấn mạnh nguyên tắc danh pháp IUPAC hiện đại nhằm chuẩn hóa tên gọi hợp chất. Hệ thống quy tắc này thay thế dần các tên thông thường phức tạp. Đồng thời, giáo trình phân tích sâu mối quan hệ giữa cấu trúc lập thể và tính chất nhiệt động. Người học nắm vững các khái niệm then chốt sẽ dễ dàng tiếp thu các chương cơ chế phản ứng kế tiếp.

1.1. Khái niệm và đặc điểm chuỗi đồng đẳng alkane

Dãy đồng đẳng alkane bao gồm các hydrocarbon bão hòa mạch hở. Chúng có cùng công thức tổng quát CnH2n+2 với n lớn hơn hoặc bằng một. Phân tử methane mở đầu chuỗi với cấu trúc một nguyên tử carbon liên kết bốn nguyên tử hydrogen. Tiếp theo là ethane, propane và butane với mạch carbon dài dần. Các chất liên tiếp khác nhau một nhóm methylene -CH2-. Quy luật này tạo nên chuỗi tương đồng về tính chất hóa học. Tính chất vật lý biến đổi có trật tự theo chiều tăng khối lượng phân tử. Nhiệt độ sôi và khối lượng riêng tăng đều đặn. Các liên kết carbon-carbon và carbon-hydrogen đều là liên kết sigma bền vững. Do đó, alkane trơ về mặt hóa học ở nhiệt độ phòng.

1.2. Mục tiêu học tập chương alkane và cycloalkane

Chương hai đặt nền móng lý thuyết quan trọng cho sinh viên hóa học. Mục tiêu đầu tiên là thành thạo cách biểu diễn cấu trúc không gian của phân tử. Người học cần phân biệt rõ mạch thẳng, mạch nhánh và vòng khép kín. Mục tiêu thứ hai là vận dụng chuẩn xác danh pháp quốc tế IUPAC. Việc đọc tên và vẽ cấu trúc phải diễn ra nhanh chóng, chính xác. Mục tiêu thứ ba tập trung vào phân tích cấu trạng và đồng phân hình học. Sinh viên cần nhận thức rõ ảnh hưởng của sức căng góc và lực đẩy tương hỗ. Cuối cùng, bài học liên hệ kiến thức lý thuyết với nguồn tài nguyên thực tế như dầu mỏ và khí đốt thiên nhiên.

II. Phân tích alkane trong bài giảng Hóa học hữu cơ chương 2

Cấu trúc không gian của hydrocarbon no phát sinh nhiều vấn đề lập thể phức tạp. Nguyên tử carbon lai hóa sp3 luôn có xu hướng duy trì góc liên kết 109,5 độ. Tuy nhiên, các phân tử cycloalkane kích thước nhỏ không thể đạt góc lý tưởng này. Điển hình là cyclopropane với cấu trúc tam giác đều phẳng buộc góc liên kết co hẹp còn 60 độ. Độ lệch góc 49,5 độ gây ra sức căng góc Baeyer vô cùng lớn. Hơn nữa, toàn bộ liên kết C-H kế cận trên cùng một mặt phẳng bị che khuất hoàn toàn. Tương tác đẩy giữa các đám mây electron tạo nên sức căng vặn xoắn đáng kể. Do đó, cyclopropane kém bền và rất dễ tham gia phản ứng mở vòng. Vấn đề tương tự cũng xuất hiện ở cyclobutane khi góc nối phẳng chỉ đạt 90 độ. Để giải tỏa sức căng nội tại, các phân tử lớn hơn buộc phải tự uốn cong hình học. Cấu trúc phẳng bị bẻ gãy tạo thành dạng ghế hoặc dạng thuyền. Sự uốn nếp này làm giảm tương tác che khuất nhưng lại làm biến đổi góc liên kết. Việc cân bằng năng lượng giữa các dạng cấu trạng là thách thức lớn khi phân tích động học phân tử.

2.1. Cấu trúc tứ diện và sức căng vòng cycloalkane

Nguyên tử carbon trong alkane có bốn liên kết đơn hướng về bốn đỉnh tứ diện đều. Góc liên kết tự nhiên đạt mức 109,5 độ giúp phân tử đạt trạng thái bền nhất. Khi các nguyên tử carbon khép vòng tạo thành cycloalkane, cấu trúc bị biến dạng. Vòng ba cạnh cyclopropane có ba nguyên tử carbon nằm trên cùng một mặt phẳng. Góc liên kết buộc phải thu hẹp xuống mức 60 độ để tạo tam giác đều. Sự chênh lệch góc quá lớn tạo ra sức căng vòng mãnh liệt. Các liên kết carbon-carbon bị uốn cong như hình quả chuối. Sự chồng chập orbitan kém hiệu quả khiến liên kết trở nên yếu ớt. Phân tử giải phóng sức căng bằng cách phá vỡ liên kết vòng khi gặp tác nhân phản ứng.

2.2. Vấn đề che khuất và cấu trạng uốn cong phân tử

Sự che khuất giữa các nguyên tử hydrogen kế cận tạo nên sức căng vặn xoắn phân tử. Trong phân tử cyclobutane và cyclopentane, các nguyên tử carbon không cùng nằm trên một mặt phẳng. Thay vào đó, phân tử chấp nhận cấu trạng uốn cong lập thể. Một hoặc nhiều đỉnh carbon bị lệch khỏi mặt phẳng chung. Dạng hình học này khiến góc liên kết nhỏ hơn so với mặt phẳng lý thuyết. Điều đó làm tăng nhẹ sức căng góc của vòng. Tuy nhiên, các liên kết C-H kế cận sẽ chuyển sang trạng thái lệch nhau. Lực đẩy tĩnh điện giữa các đám mây electron giảm đi rõ rệt. Năng lượng tổng thể của toàn phân tử hạ xuống mức tối thiểu. Trạng thái uốn cong đem lại độ bền nhiệt động vượt trội cho vòng cycloalkane.

III. Phương pháp gọi tên trong bài giảng Hóa học hữu cơ chương 2

Hệ thống danh pháp IUPAC cung cấp giải pháp toàn diện để định danh chính xác mọi hợp chất hữu cơ. Quy trình gọi tên alkane phân nhánh tuân thủ các bước tuần tự nghiêm ngặt. Bước đầu tiên yêu cầu xác định mạch chính là mạch carbon liên tục dài nhất. Mạch này cung cấp tên gốc của hydrocarbon tương ứng kèm hậu tố ane. Bước thứ hai tiến hành đánh số các nguyên tử carbon trên mạch chính từ đầu gần nhánh hơn. Mục tiêu là gán các chỉ số định vị nhỏ nhất có thể cho các nhóm thế. Bước thứ ba xác định tên gọi và vị trí của từng nhóm alkyl nhánh. Các tiền tố đi, tri, tetra được sử dụng khi xuất hiện nhiều nhóm thế giống nhau. Tên các nhóm thế khác nhau được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái tiếng Anh. Đối với cycloalkane, tiền tố cyclo được thêm vào trước tên alkane mạch hở cùng số lượng carbon. Khi vòng có nhiều nhóm thế, vị trí số một ưu tiên dành cho nhóm thế có chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái. Các số chỉ vị trí tiếp theo được đánh sao cho tổng chỉ số là nhỏ nhất. Phương pháp này loại bỏ hoàn toàn sự mơ hồ trong việc biểu diễn hóa học.

3.1. Quy tắc danh pháp IUPAC cho alkane mạch nhánh

Quy tắc IUPAC thiết lập mối liên kết hai chiều giữa tên gọi và công thức cấu tạo. Dựa vào tên hệ thống, người học dựng lại chính xác cấu trúc hóa học. Quy trình vẽ công thức phân tử bắt đầu từ mạch carbon chính. Tiếp theo, các số thứ tự được đánh dấu rõ ràng trên từng vị trí carbon. Các nhóm thế sau đó được gắn vào đúng nguyên tử tương ứng. Cuối cùng, số lượng hydrogen được bổ sung để hoàn thành hóa trị bốn của carbon. Ví dụ tiêu biểu là phân tử 2,2,4-trimethylpentane. Hợp chất chứa mạch chính năm carbon với hai nhóm methyl ở vị trí số hai và một nhóm methyl ở vị trí số bốn. Quy tắc chuẩn hóa này ngăn ngừa mọi sai sót chuyên môn.

3.2. Phương pháp gọi tên và xác định nhóm thế alkyl

Nhóm alkyl hình thành khi loại bỏ một nguyên tử hydrogen khỏi phân tử alkane tương ứng. Biểu tượng chung đại diện cho gốc alkyl là ký tự R. Việc loại hydrogen ở các vị trí carbon khác nhau sinh ra nhiều dạng nhóm thế đồng phân. Việc tách hydrogen ở đầu mạch propane tạo ra nhóm propyl thông thường. Nếu tách hydrogen ở carbon trung tâm, nhóm hình thành là isopropyl hay 1-methylethyl. Tương tự, butane sinh ra bốn gốc butyl khác nhau gồm butyl, sec-butyl, isobutyl và tert-butyl. Đối với halogen gắn trên mạch carbon, đuôi ine được thay bằng đuôi o như fluoro, chloro, bromo. Nắm vững cách phân loại nhóm thế giúp hoàn thiện quy trình gọi tên IUPAC chuẩn xác.

IV. Kết luận và ứng dụng từ bài giảng Hóa học hữu cơ chương 2

Bài giảng Hóa học hữu cơ chương 2 đúc kết nền tảng cấu trúc và danh pháp của hydrocarbon no. Kiến thức về liên kết sigma và góc tứ diện sp3 giải thích bản chất tính bền của alkane. Trong thực tế, alkane giữ vai trò sống còn đối với nền kinh tế năng lượng toàn cầu. Hai nguồn tài nguyên tự nhiên quan trọng nhất chứa lượng lớn alkane là dầu mỏ và khí thiên nhiên. Khí thiên nhiên chủ yếu cung cấp methane làm nhiên liệu đốt sạch cho công nghiệp và hộ gia đình. Dầu mỏ là hỗn hợp lỏng phức hợp gồm hàng trăm loại hydrocarbon khác nhau. Quá trình chưng cất phân đoạn dầu mỏ tạo ra xăng, dầu hỏa, diesel cùng các chất bôi trơn thiết yếu. Bên cạnh ứng dụng đốt cháy tỏa nhiệt, alkane đóng vai trò là nguyên liệu đầu vào cho ngành công nghiệp hóa dầu. Phản ứng cracking nhiệt và reforming xúc tác biến đổi alkane thành các hợp chất chưa no và hydrocarbon thơm. Những sản phẩm trung gian này dùng để tổng hợp chất dẻo, sợi tổng hợp, dược phẩm và phân bón. Hiểu rõ cấu trúc lập thể cycloalkane cũng hỗ trợ đắc lực trong thiết kế khung xương cho các phân tử thuốc hoạt tính sinh học cao.

4.1. Nguồn nguyên liệu alkane từ khí và dầu mỏ

Dầu mỏ và khí thiên nhiên là nguồn tài nguyên alkane thương mại chủ lực hiện nay. Khí tự nhiên chứa chủ yếu khí methane cùng hàm lượng nhỏ ethane và propane. Đây là nguồn cung khí đốt sạch và nguyên liệu điều chế khí tổng hợp. Dầu thô chứa hỗn hợp phong phú các alkane mạch thẳng và mạch nhánh phức tạp. Quá trình lọc dầu áp dụng phương pháp chưng cất phân đoạn dựa trên nhiệt độ sôi. Các phân đoạn nhẹ thu được khí hóa lỏng và xăng thương phẩm. Phân đoạn nặng hơn tạo thành nhiên liệu phản lực, dầu diesel và dầu mazut. Phần cặn còn lại dùng làm nhựa đường phủ mặt công trình giao thông. Nguồn alkane tự nhiên này trực tiếp thúc đẩy nhiều ngành công nghiệp mũi nhọn phát triển.

4.2. Tầm quan trọng của cấu trạng trong hóa học hữu cơ

Nghiên cứu cấu trạng phân tử giúp dự đoán chính xác độ bền và khả năng phản ứng. Sự quay quanh liên kết đơn carbon-carbon tạo ra các dạng cấu trạng khác biệt về năng lượng. Cấu trạng xen kẽ luôn có mức năng lượng thấp hơn dạng che khuất do triệt tiêu lực đẩy cản trở không gian. Trong hệ vòng cycloalkane, cấu trạng quyết định trực tiếp đến hoạt tính sinh học của các hợp chất tự nhiên. Các vòng cyclohexane thường ưu tiên tồn tại ở cấu trạng ghế vững bền để triệt tiêu sức căng. Kiến thức lập thể hỗ trợ các nhà hóa học tổng hợp điều khiển phản ứng chọn lọc vị trí và chọn lọc lập thể. Đây là tiền đề quyết định trong quy trình sản xuất các dược phẩm hiện đại và vật liệu polyme cao cấp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

30/10/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Trường Đại Học Khoa học Tự nhiên Khoa Hóa Học – Bộ môn Hóa Học Hữu cơ HÓA HỌC HỮU CƠ PGS. Nguyễn Trung Nhân ntnhan@hcmus.vn 2 Chương 2 – ALKANE VÀ CYCLOALKANE; ĐỒNG PHÂN CẤU TRẠNG VÀ HÌNH HỌC 3 4 2. Cấu trúc của alkane (the structures of alkanes)  Alkane đơn giản nhất là methane.  Cấu trúc carbon tứ diện trong không gian ba chiều đã được mô tả trong chương trước (xem Hình 1.

 Các alkane khác được xây dựng bằng cách kéo dài chuỗi carbon và thêm số lượng nguyên tử hydrogen thích hợp để hoàn thành hóa trị của carbon (ví dụ, xem hình 2. Mô hình 3D của phân tử ethane, propane và butane 6 Hình 2. Mô hình 3D của phân tử ethane, propane và butane 7 8  Công thức phân tử chung của alkane là CnH2n+2, trong đó n là số nguyên tử carbon.  Alkane với mạch carbon không phân nhánh (Bảng 2.1) được gọi là alkane thường (normal alkane) hoặc n- alkane.

 Các alkane liền kề hơn kém nhau một nhóm -CH2- (nhóm methylene);  Tập hợp các hợp chất hơn kém nhau bởi 1 hay nhiều nhóm methylene được gọi là một chuỗi tương đồng (homologous series) hay đồng đẳng.  Các alkane trong cùng dãy đồng đẳng có các tính chất hóa học và vật lý tương tự, các tính chất này thay đổi dần dần theo các nguyên tử carbon được thêm vào chuỗi. Danh pháp hợp chất hữu cơ (nomenclature organic compounds)  Ngay trong thời kỳ đầu của hóa học hữu cơ, mỗi hợp chất mới được đặt tên thông thường dựa trên nguồn gốc hoặc ứng dụng của nó.  Ngay cả ngày nay, cách đặt tên này có thể được sử dụng để đưa ra một cái tên đơn giản, ngắn gọn cho một phân tử có cấu trúc phức tạp.

 Ví dụ: cubane được đặt tên theo hình dạng của nó 10 11  Tuy nhiên, nhiều năm trước đây người ta biết rằng không thể chỉ dựa vào các tên gọi phổ biến hoặc tầm thường, mà cần phải có một hệ thống chung để gọi tên các hợp chất.  Nguyên tắc của hệ thống là nên có một tên gọi duy nhất cho mỗi hợp chất.  Khi đã biết nguyên tắc và nhìn vào cấu trúc, người ta có thể viết tên theo hệ thống. Và ngược lại, khi nhìn vào tên hệ thống, người ta có thể viết đúng cấu trúc.

12  Cuối cùng, hệ thống danh pháp đã được quốc tế công nhận. Hệ thống này được lập ra bởi ủy ban quốc tế về Hóa học Thuần túy và Ứng dụng: International Union of Pure and Applied Chemistry, viết tắt là IUPAC (pronounced “eye-you-pack”).  Giáo trình này sẽ sử dụng chủ yếu các tên theo IUPAC.  Tuy nhiên, trong một số trường hợp, tên thông dụng được sử dụng khá rộng rãi nên bạn cần phải học;  Ví dụ: formaldehyde (tên thông thường) được sử dụng thay cho methanal (tên hệ thống), và cubane (tên thông thường) dễ nhớ hơn nhiều so với tên hệ thống của nó là: pentacyclo[4.

Gọi tên alkane theo qui tắc IUPAC (IUPAC rules for naming alkanes) 1. Tên chung của hydrocarbon bão hòa mạch hở là alkane. Đuôi -ane được sử dụng cho tất cả các hydrocarbon bão hòa.  Đây là điều rất quan trọng cần phải nhớ, vì sau này các nhóm chức khác nhau sẽ có phần “đuôi” khác nhau.

Tên của alkane không mang nhánh được gọi theo số nguyên tử carbon.1 cho biết tên của các alkane không mang nhánh có từ 1 đến 10 carbon. Đối với alkane mang nhánh, tên gốc (root name) của alkane là tên mạch carbon liên tục dài nhất.  Ví dụ, trong cấu trúc sau: 14  Mạch liên tục và dài nhất (màu xanh) có năm nguyên tử carbon. Do đó, hợp chất này được gọi tên như một pentane mang nhóm thế, mặc dù có mang tất cả bảy nguyên tử carbon.

Các nhóm gắn vào mạch chính được gọi là các nhóm thế. Nhóm thế bão hòa chỉ chứa carbon và hydrogen được gọi là nhóm alkyl. Nhóm alkyl được gọi tên bằng cách lấy tên của alkane với cùng số lượng các nguyên tử carbon và thay đuôi -ane bằng đuôi –yl.  Trong ví dụ trước, mỗi nhóm thế chỉ có một carbon và là dẫn xuất của methane bằng cách lấy đi một hydrogen, nhóm thế 1 carbon được gọi là nhóm methyl.

15  Tên của các nhóm thế với nhiều hơn một nguyên tử carbon sẽ được mô tả trong phần 2. Mạch chính được đánh số sao cho các nhóm thế có chỉ số định vị thấp nhất.  Mỗi nhóm thế được gọi theo tên của nó kèm theo chỉ số vị trí carbon mà nó gắn vào. Khi có hai hoặc nhiều nhóm thế giống hệt nhau gắn vào mạch chính, sử dụng thêm các tiền tố như di-, tri-, và tetra-.

Các nhóm thế phải có tên và chỉ số vị trí tương ứng, ngay cả khi hai nhóm thế giống nhau cùng gắn vào một carbon trong mạch chính. 16  Tên đúng của hợp chất trên là 2,3-dimethylpentane. Tên gọi cho chúng ta biết rằng có hai nhóm methyl, một nhóm gắn vào carbon số 2 và một nhóm gắn vào carbon số 3 của mạch bão hoà 5 carbon. Nếu có hai hoặc nhiều loại nhóm thế khác nhau hiện diện, chúng được liệt kê theo thứ tự mẫu tự, ngoại trừ các tiền tố như di- và tri- không được xem xét khi sắp xếp theo mẫu tự.

Dấu chấm câu rất quan trọng khi viết tên IUPAC. Tên IUPAC của hydrocarbon được xem như một từ. Các số cách nhau bằng dấu phẩy; giữa số và chữ tách ra bằng dấu gạch nối. Không có khoảng cách giữa tên của nhóm thế sau cùng và tên chính của alkane đi theo sau đó.

17  Tóm lại, để xác định tên IUPAC có thể chấp nhận được cho một alkane, cần thực hiện các bước sau: 1. Xác định mạch carbon liên tục dài nhất. Điều này cho biết tên chính của hydrocarbon (parent hydrocarbon). Đánh số mạch chính sao cho các nhóm thế có chỉ số định vị thấp nhất.

 Ví dụ: 18  Nếu có hai mạch liên tục dài bằng nhau, hãy chọn mạch có nhiều nhánh nhất. Ví dụ:  Nếu không có nhánh thứ ba, đánh số ưu tiên cho nhóm thế theo thứ tự mẫu tự. Viết tên liên tục như một từ, đặt các nhóm thế theo thứ tự mẫu tự 19 20 2. Nhóm thế alkyl và halogen (alkyl and halogen substituents)  Như đã minh họa cho nhóm methyl, tên gọi của các nhóm thế alkyl đi từ alkane bằng cách thay đuôi -ane thành -yl.

Ví dụ, từ ethane, nhóm alkyl hai carbon được gọi là nhóm ethyl.  Với propane, có thể có hai nhóm alkyl, tùy thuộc vào loại hydrogen được loại bỏ. Nếu hydrogen cuối cùng được loại bỏ thì sẽ cho nhóm propyl. 21  Nhưng nếu loại bỏ hydrogen khỏi nguyên tử carbon ở giữa thì sẽ cho nhóm nhóm isopropyl (hoặc 1- methylethyl) 22  Có bốn nhóm butyl khác nhau.

Các nhóm butyl và sec- butyl được dựa trên n-butan, trong khi nhóm isobutyl và tert-butyl đi từ isobutane 23  Các nhóm alkyl từ một đến bốn nguyên tử carbon thường được sử dụng.  Ký tự R được sử dụng làm biểu tượng chung cho nhóm alkyl. Do đó, công thức R-H đại diện cho các alkane, và công thức R-Cl đại diện cho alkyl chloride (methyl chloride, ethyl chloride,…).  Nhóm thế halogen được gọi tên bằng cách thay đuôi -ine bằng đuôi –O.

Sử dụng các qui tắc IUPAC (Use of the IUPAC rules)  Các ví dụ trong Bảng 2.2 minh họa cách sử dụng quy tắc IUPAC cho các cấu trúc cụ thể.  Nghiên cứu từng ví dụ để xem làm thế nào có được tên chính xác và tránh các sai lầm.  Điều quan trọng không chỉ là viết tên IUPAC chính xác cho một cấu trúc nhất định, mà còn thực hiện việc ngược lại: vẽ cấu trúc tương ứng với tên theo IUPAC.  Trong trường hợp này, đầu tiên vẽ mạch carbon dài nhất và đánh số, sau đó thêm các nhóm thế vào đúng nguyên tử carbon, cuối cùng điền vào công thức số lượng chính xác hydrogen tại mỗi carbon.

Ví dụ, để viết công thức cho 2,2,4-trimethylpentane, cần phải đi qua các bước sau: 26 27 28 29 2. Nguồn gốc alkane (sources of alkanes)  Hai nguồn alkane quan trọng nhất của tự nhiên là dầu mỏ và khí thiên nhiên.  Dầu mỏ là một hỗn hợp chất lỏng phức hợp của các hợp chất hữu cơ, trong số đó phần nhiều là alkane hoặc cycloalkane.  Khí thiên nhiên, thường được tìm thấy ở các mỏ dầu, chủ yếu là khí methane (khoảng 80%) và ethane (5% đến 10%), với lượng ít alkane cao hơn.

Propane là thành phần chính của khí hóa lỏng (LPG). Butane là khí được lựa chọn ở một số khu vực. 30  Khí tự nhiên đang trở thành một nguồn năng lượng cạnh tranh và có thể vượt qua dầu. Tại Hoa Kỳ, có khoảng một triệu dặm đường ống dẫn khí tự nhiên phân phối nguồn năng lượng này cho tất cả các vùng miền.

 Khí tự nhiên cũng được phân phối trên toàn thế giới thông qua các tàu chở dầu khổng lồ. Để tiết kiệm không gian, khí được hóa lỏng lỏng.  1 mét khối (m3) khí đốt hoá lỏng tương đương với khoảng 600 m3 khí ở áp suất khí quyển. Tàu chở dầu lớn có thể mang hơn 100.000 m3 khí đốt hoá lỏng.

Tính chất vật lý của alkane (physical properties of alkanes) 32 33 34 2. Cấu trạng của alkane (conformations of alkanes)  Hình dạng của các phân tử thường ảnh hưởng đến tính chất của chúng.  Ví dụ, một phân tử đơn giản như ethane có thể có vô số hình dạng là do sự xoay quanh nối đơn C-C. Các kiểu sắp xếp khác nhau này được gọi là cấu trạng (conformation)  Phân tử có nhiều cách sắp xếp khác nhau được gọi là các đồng phân cấu trạng, đây là các đồng phân lập thể.

 Các đồng phân lập thể là các đồng phân có các nguyên tử được nối theo cùng thứ tự nhưng sự sắp xếp trong không gian khác nhau.5 cho thấy hai cấu trạng của hợp chất ethane. 35  Trong cấu trạng lệch của ethane, mỗi liên kết C-H trên một carbon tạo một góc H-C-H đối với carbon còn lại.  Trong cấu trạng che khuất, liên kết C-H ở carbon phía trước và phía sau trùng nhau.  Khi xoay nối C-H của một carbon một góc 60° so với C-H còn lại, cấu trạng lệch và che khuất sẽ hoán đổi cho nhau.

 Giữa hai dạng cấu trạng này sẽ có vô số cấu trạng trung gian của ethane.  Cấu trạng lệch và che khuất của ethane có được là do sự quay tự do xung quanh nối đôi C-C của ethane. 36  Sự quay quanh liên kết đơn xảy ra dễ dàng bởi vì sự xen phủ của các vân đạo sp3 trên hai nguyên tử carbon không bị ảnh hưởng bởi sự xoay quanh liên kết sigma (xem hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ