Bài giảng về Cơ học lượng tử: Phương pháp Hamiltonian - Yeshiva University

Bài giảng Cơ học lượng tử chuyên sâu về phương pháp Hamiltonian. Tìm hiểu toán tử, ý nghĩa vật lý và ứng dụng của hàm Hamiltonian.

Trường đại học

Belfer Graduate School Of Science, Yeshiva University

Chuyên ngành

Quantum Mechanics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Lecture

1964

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

CONTENTS

1. Lecture No. The Hamilton Method

2. The Problem of Quantization

3. Quantization on Curved Surfaces

4. Quantization on Flat Surfaces

Tóm tắt

I. Bài giảng Cơ học lượng tử Tổng quan Phương pháp Hamiltonian

Bài giảng này cung cấp một cái nhìn tổng quan về phương pháp Hamiltonian trong cơ học lượng tử, một công cụ mạnh mẽ để giải quyết các bài toán liên quan đến các hệ lượng tử. Phương pháp Hamiltonian bắt nguồn từ cơ học cổ điển và được lượng tử hóa để áp dụng cho thế giới lượng tử. Nó tập trung vào việc biểu diễn năng lượng của hệ thông qua toán tử Hamiltonian, từ đó có thể tìm ra các trạng thái và năng lượng của hệ bằng cách giải phương trình Schrodinger. Khác với phương pháp Schrodinger, Hamiltonian cho phép xây dựng lý thuyết trường lượng tử phức tạp. Việc hiểu rõ về phương pháp này là nền tảng để tiếp cận các lĩnh vực chuyên sâu hơn của vật lý lượng tử, như thuyết lượng tử trường, lý thuyết nhiễu loạn và các phương pháp gần đúng. Phương pháp Hamiltonian được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau của vật lýhóa học, từ tính toán cấu trúc điện tử của phân tử đến mô tả các tính chất của vật liệu. Dirac nhấn mạnh tầm quan trọng của phương pháp Hamiltonian: "Không sử dụng phương pháp Hamiltonian, ta không thể giải quyết một số vấn đề đơn giản nhất trong lý thuyết lượng tử, ví dụ như bài toán tìm công thức Balmer cho Hydro, vốn là khởi đầu của cơ học lượng tử".

Ứng dụng của phương pháp Hamiltonian rất đa dạng, bao gồm dao động tử điều hòa lượng tử, bài toán nguyên tử hydro, và nghiên cứu tương tác lượng tử. Nó cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các phương pháp gần đúng như WKB approximation, giúp giải quyết các bài toán phức tạp mà không thể giải chính xác. Phương pháp này cung cấp một khung lý thuyết chặt chẽ để nghiên cứu các tính chất đối xứng của hệ, xác định các toán tử bảo toàn và hiểu rõ hơn về nguyên lý bất định Heisenberg. Để nắm vững phương pháp Hamiltonian, người học cần có kiến thức vững chắc về giải tích toán học, đại số tuyến tínhphương trình vi phân.

1.1. Lịch sử và vai trò của Phương pháp Hamiltonian

Phương pháp Hamiltonian được xây dựng trên cơ sở cơ học cổ điển, sau đó được lượng tử hóa để áp dụng cho cơ học lượng tử. Ban đầu, phương pháp này được phát triển để giải quyết các bài toán trong cơ học thiên thể, nhưng sau đó đã được mở rộng và áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác của vật lý. Trong cơ học lượng tử, toán tử Hamiltonian đóng vai trò trung tâm trong việc mô tả năng lượng của hệ, từ đó cho phép xác định các trạng thái và năng lượng của hệ thông qua việc giải phương trình Schrodinger. Nó trở thành công cụ không thể thiếu để giải quyết những bài toán khó trong lượng tử.

1.2. Các khái niệm cơ bản cần nắm vững

Để hiểu rõ về phương pháp Hamiltonian, người học cần nắm vững các khái niệm cơ bản sau: Toán tử Hamiltonian, phương trình Schrodinger, hàm sóng, năng lượng, trạng thái lượng tử, biến đổi canonical, và lượng tử hóa. Ngoài ra, kiến thức về giải tích toán học, đại số tuyến tính, và phương trình vi phân cũng rất quan trọng để có thể áp dụng phương pháp này một cách hiệu quả. Việc sử dụng Dirac notation cũng rất phổ biến trong tính toán.

II. Cách thiết lập Toán tử Hamiltonian cho hệ Lượng tử

Để thiết lập toán tử Hamiltonian cho một hệ lượng tử, cần bắt đầu bằng việc xác định năng lượng của hệ trong cơ học cổ điển. Sau đó, thực hiện lượng tử hóa bằng cách thay thế các biến cơ học cổ điển bằng các toán tử tương ứng. Quá trình lượng tử hóa này thường sử dụng các quy tắc lượng tử hóa canonical, trong đó vị trí và xung lượng được thay thế bằng các toán tử thỏa mãn các hệ thức giao hoán nhất định.

Việc thiết lập toán tử Hamiltonian đòi hỏi sự cẩn trọng trong việc xử lý các tính chất đối xứng của hệ. Các tính chất đối xứng có thể đơn giản hóa quá trình lượng tử hóa và dẫn đến các toán tử bảo toàn. Trong nhiều trường hợp, việc biểu diễn toán tử Hamiltonian trong một cơ sở thích hợp có thể giúp đơn giản hóa việc giải phương trình Schrodinger. Ví dụ, trong bài toán nguyên tử hydro, việc sử dụng tọa độ cầu và biểu diễn toán tử Hamiltonian theo các hàm cầu giúp tách biến và giải bài toán một cách dễ dàng hơn. Sau khi có toán tử Hamiltonian chúng ta có thể tiếp tục với các phương pháp gần đúng.

2.1. Lượng tử hóa và Quy tắc lượng tử hóa Canonical

Quá trình lượng tử hóa là quá trình chuyển đổi một hệ cơ học cổ điển sang một hệ cơ học lượng tử. Điều này được thực hiện bằng cách thay thế các biến cơ học cổ điển bằng các toán tử tương ứng, thỏa mãn các hệ thức giao hoán canonical. Các hệ thức giao hoán canonical quy định rằng toán tử vị trí và toán tử xung lượng không giao hoán, mà có một giá trị giao hoán khác không. Điều này dẫn đến sự tồn tại của nguyên lý bất định Heisenberg, một trong những nguyên lý cơ bản của cơ học lượng tử.

2.2. Ảnh hưởng của Tính chất đối xứng đến Toán tử Hamiltonian

Các tính chất đối xứng của hệ lượng tử có ảnh hưởng lớn đến cấu trúc của toán tử Hamiltonian. Nếu hệ có một tính chất đối xứng nào đó, thì toán tử Hamiltonian sẽ bất biến dưới phép biến đổi đối xứng tương ứng. Điều này dẫn đến sự tồn tại của các toán tử bảo toàn, là các toán tử giao hoán với toán tử Hamiltonian. Các toán tử bảo toàn giúp đơn giản hóa việc giải phương trình Schrodinger và cung cấp thông tin quan trọng về các trạng thái lượng tử của hệ.

2.3. Biểu diễn Hamiltonian trong Cơ sở Thích hợp

Việc lựa chọn cơ sở phù hợp có thể đơn giản hóa đáng kể việc giải phương trình Schrodinger. Ví dụ trong bài toán dao động tử điều hòa lượng tử việc sử dụng các hàm Hermite làm cơ sở giúp giải bài toán một cách dễ dàng. Tương tự trong bài toán nguyên tử Hydro việc sử dụng các hàm cầu sẽ giúp tách biến số và tính toán dễ dàng hơn.

III. Giải Phương trình Schrodinger bằng Phương pháp Hamiltonian

Sau khi thiết lập toán tử Hamiltonian, bước tiếp theo là giải phương trình Schrodinger. Phương trình Schrodinger là một phương trình vi phân mô tả sự tiến triển theo thời gian của hàm sóng của hệ. Việc giải phương trình Schrodinger có thể phức tạp, đặc biệt đối với các hệ nhiều hạt. Trong nhiều trường hợp, cần sử dụng các phương pháp gần đúng như lý thuyết nhiễu loạn hoặc WKB approximation để tìm ra các nghiệm gần đúng của phương trình Schrodinger. Nghiệm của phương trình Schrodinger cung cấp thông tin về các trạng thái lượng tửnăng lượng của hệ. Cần lưu ý rằng nghiệm của phương trình là một hàm, chính là hàm sóng.

3.1. Các Phương pháp giải Phương trình Schrodinger chính xác

Mặc dù phương trình Schrodinger thường rất khó giải chính xác, nhưng có một số trường hợp đặc biệt mà việc giải chính xác là có thể. Ví dụ, bài toán dao động tử điều hòa lượng tử và bài toán nguyên tử hydro có thể được giải chính xác bằng các phương pháp giải tích. Các phương pháp này thường dựa trên việc tìm ra các tính chất đối xứng của hệ và sử dụng các hàm đặc biệt để biểu diễn hàm sóng.

3.2. Lý thuyết nhiễu loạn và ứng dụng

Lý thuyết nhiễu loạn là một phương pháp gần đúng được sử dụng để giải phương trình Schrodinger khi toán tử Hamiltonian có thể được viết dưới dạng tổng của một toán tử đơn giản có nghiệm đã biết và một nhiễu loạn nhỏ. Lý thuyết nhiễu loạn cho phép tính toán các hiệu chỉnh nhỏ vào năng lượnghàm sóng do nhiễu loạn gây ra. Lý thuyết nhiễu loạn được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của vật lý, bao gồm vật lý nguyên tử, vật lý phân tử, và vật lý chất rắn. Lý thuyết này đặc biệt hữu ích khi có một lực điện từ yếu tác dụng vào hệ.

3.3. WKB Approximation để giải bài toán lượng tử

WKB approximation là một phương pháp gần đúng khác được sử dụng để giải phương trình Schrodinger khi thế năng biến đổi chậm theo vị trí. WKB approximation dựa trên việc xấp xỉ hàm sóng bằng một hàm mũ có pha biến đổi chậm. WKB approximation thường được sử dụng để tính toán các hệ số truyền quahệ số phản xạ trong các bài toán tán xạ.

IV. Ứng dụng Phương pháp Hamiltonian trong Vật lý và Hóa học

Phương pháp Hamiltonian có nhiều ứng dụng quan trọng trong vật lýhóa học. Trong vật lý, nó được sử dụng để nghiên cứu các hệ lượng tử như nguyên tử, phân tử, và chất rắn. Trong hóa học, nó được sử dụng để tính toán cấu trúc điện tử của phân tử, nghiên cứu các phản ứng hóa học, và mô tả các tính chất của vật liệu.

Phương pháp Hamiltonian cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các lý thuyết mới trong vật lý. Ví dụ, thuyết lượng tử trường sử dụng phương pháp Hamiltonian để mô tả các trường lượng tửtương tác giữa chúng. Thuyết lượng tử trường là một trong những lý thuyết cơ bản nhất của vật lý hiện đại, mô tả các tương tác cơ bản của tự nhiên, bao gồm tương tác điện từ, tương tác yếu, và tương tác mạnh.

4.1. Ứng dụng trong Vật lý nguyên tử và phân tử

Trong vật lý nguyên tửvật lý phân tử, phương pháp Hamiltonian được sử dụng để tính toán cấu trúc điện tử của nguyên tửphân tử. Điều này cho phép dự đoán các tính chất hóa học và vật lý của chúng, như năng lượng ion hóa, ái lực điện tử, và mômen lưỡng cực. Phương pháp Hamiltonian cũng được sử dụng để nghiên cứu các quá trình tương tác giữa ánh sángvật chất, như quang phổ hấp thụquang phổ phát xạ.

4.2. Ứng dụng trong Vật lý chất rắn

Trong vật lý chất rắn, phương pháp Hamiltonian được sử dụng để nghiên cứu các tính chất điện tử của vật liệu rắn. Điều này cho phép dự đoán các tính chất như độ dẫn điện, độ dẫn nhiệt, và tính chất từ. Phương pháp Hamiltonian cũng được sử dụng để nghiên cứu các hiện tượng lượng tử trong vật liệu rắn, như siêu dẫnhiệu ứng Hall lượng tử.

V. Cơ học lượng tử Ưu điểm và hạn chế của Phương pháp Hamiltonian

Phương pháp Hamiltonian có nhiều ưu điểm so với các phương pháp khác trong cơ học lượng tử. Nó cung cấp một khung lý thuyết chặt chẽ và tổng quát để mô tả các hệ lượng tử. Nó cho phép dễ dàng kết hợp các tính chất đối xứng của hệ và xác định các toán tử bảo toàn. Nó cũng có thể được sử dụng để phát triển các phương pháp gần đúng cho các bài toán phức tạp.

Tuy nhiên, phương pháp Hamiltonian cũng có một số hạn chế. Việc thiết lập toán tử Hamiltonian có thể phức tạp, đặc biệt đối với các hệ nhiều hạt. Việc giải phương trình Schrodinger cũng có thể rất khó khăn, và thường cần sử dụng các phương pháp số hoặc phương pháp gần đúng. Thêm vào đó, phương pháp này có thể trở nên rất phức tạp khi ứng dụng với các hệ lượng tử tương đối tính.

5.1. So sánh với Phương pháp Schrodinger

Phương pháp Hamiltonian tổng quát hơn phương pháp Schrodinger. Phương pháp Schrodinger chỉ có thể áp dụng khi toán tử Hamiltonian không phụ thuộc vào thời gian. Phương pháp Hamiltonian có thể giải quyết các bài toán phụ thuộc thời gian. Phương pháp Hamiltonian thường được sử dụng để xây dựng các lý thuyết lượng tử trường.

5.2. Những thách thức khi áp dụng cho hệ tương đối tính

Khi áp dụng phương pháp Hamiltonian cho các hệ tương đối tính, cần phải xử lý các vấn đề liên quan đến sự xuất hiện của các năng lượng âm và sự vi phạm tính nhân quả. Phương trình Dirac là một ví dụ về một phương trình lượng tử tương đối tính có thể được xây dựng bằng phương pháp Hamiltonian, nhưng việc giải nó đòi hỏi các kỹ thuật đặc biệt để xử lý các vấn đề trên.

VI. Tương lai của Bài giảng và Nghiên cứu Phương pháp Hamiltonian

Phương pháp Hamiltonian tiếp tục là một công cụ quan trọng trong vật lýhóa học. Các nghiên cứu hiện tại đang tập trung vào việc phát triển các phương pháp số hiệu quả hơn để giải phương trình Schrodinger cho các hệ phức tạp. Ngoài ra, các nhà khoa học cũng đang tìm cách mở rộng phương pháp Hamiltonian để mô tả các hiện tượng lượng tử mới, như tính chất tô pô của vật chấthiệu ứng lượng tử trong các hệ nano. Phương pháp này giúp giải quyết các bài toán thực tế và trừu tượng.

Trong tương lai, phương pháp Hamiltonian có thể đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các công nghệ lượng tử mới, như máy tính lượng tửcảm biến lượng tử. Việc hiểu rõ về phương pháp này sẽ là nền tảng cho các thế hệ nhà khoa học và kỹ sư tương lai.

6.1. Phát triển các Phương pháp Số hiệu quả hơn

Việc phát triển các phương pháp số hiệu quả hơn là rất quan trọng để giải phương trình Schrodinger cho các hệ phức tạp. Các phương pháp số hiện tại thường đòi hỏi tài nguyên tính toán lớn, và việc cải thiện hiệu suất của chúng là một thách thức lớn. Các hướng nghiên cứu bao gồm việc sử dụng các thuật toán song song, các kỹ thuật học máy, và các phương pháp dựa trên lý thuyết thông tin.

6.2. Ứng dụng Phương pháp Hamiltonian trong Công nghệ lượng tử

Công nghệ lượng tử là một lĩnh vực mới nổi đầy tiềm năng, hứa hẹn cách mạng hóa nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ tính toán đến truyền thôngcảm biến. Phương pháp Hamiltonian đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế và điều khiển các thiết bị lượng tử, như qubitcổng lượng tử. Việc hiểu rõ về phương pháp này sẽ giúp chúng ta khai thác tối đa tiềm năng của công nghệ lượng tử.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

All rights reserved under Pan American and InternatiOnal CLlP) right ('onven tions. Bihliographical No/I' This Dover edition, first publi5hed in 200L is an unabridged reprint Llf the work originally published by the Belfer Graduate School of Science, Yeshiva University, New York, in 1964. Library 0/ Congress Cataloging-in-Publication Data Dirac, P. (Paul Adrien Maurice), 1902 Lectures on quantum mechanics I by Paul A.

Originally published: New York: Belfer Graduate School Llf Science, Yeshiva University, 1964.12-dc21 00-065608 Manufactured in the United States of America ()l1ver Publications, Inc. 31 East 2nd Street, Mineola, N.com CONTENTS Lecture 1Vo. The Hamilton Method 1 2. The Problem of Quantization 25 3.

Quantization on Curved Surfaces 44 4. Quantization on Flat Surfaces 67 [ v ] www. DIRAC Lecture No.1 THE HAMILTONIAN METHOD I'm very happy to be here at Yeshiva and to have this chance to talk to you about some mathematical methods that I have been working on for a number of years. I would like first to describe in a few words the general object of these methods.

In atomic theory we have tv deal with various fields. There are some fields which are very familiar, like the electromagnetic and the gravitational fields; but in recent times we have a number of other fields also to concern ourselves with, because according to the general ideas of De Broglie and Schrodinger every particle is associated with waves and these waves may be considered as a field. So we have in atomic physics the general problem of setting up a theory of various fields in inter- action with each other. We need a theory conforming to the principles of quantum mechanics, but it is quite a difficult matter to get such a theory.

One can get a much simpler theory if one goes over to the corresponding classical mechanics, which is the form which quantum mechanics takes when one makes Planck's constant Ii tend to zero. It is very much easier to visualize what one is doing in terms of classical www.com LECTURES ON QUANTUM MECHANICS mechanics. It will be mainly about classical mechanics that I shall be talking in these lectures. N ow you may think that that is really not good enough, because classical mechanics is not good enough to describe Nature.

Nature is described by quantum mechanics. Why should one, therefore, bother so much about classical mechanics? Well, the quantum field theories are, as I said, quite difficult and so far, people have been able to build up quantum field theories only for fairly simple kinds of fields with simple interactions between them. It is quite possible that these simple fields with the simple interactions between them are not adequate for a description of Nature. The successes which we get with quantum field theories are rather limited.

One is continually running into difficulties and one would like to broaden one's basis and have some possibility of bringing more general fields into account. For example, one would like to take into account the possibility that Maxwell's equations are not accurately valid. When one goes to distances very close to the charges that are producing the fields, one may have to modify Maxwell's field theory so as to make it into a non- linear electrodynamics. This is only one example of the kind of generalization which it is profitable to consider in our present state of ignorance of the basic ideas, the basic forces and the basic character of the fields of atomic theory.

In order to be able to start on this problem of dealing with more general fields, we must go over the classical theory. Now, if we can put the classical theory into the Hamiltonian form, then we can always apply certain standard rules so as to get a first approximation to a quantum theory. My talks will be mainly concerned with [2 ] www.com THE HAMILTONIAN METHOD this problem of putting a general classical theory into the Hamiltonian form. When one has done that, one is well launched onto the path of getting an accurate quantum theory.

One has, in any case, a first approximation. Of course, this work is to be considered as a prelimin- ary piece of work. The final conclusion of this piece of work must be to set up an accurate quantum theory, and that involves quite serious difficulties, difficulties of a fundamental character which people have been worrying over for quite a number of years. Some people are so much impressed by the difficulties of passing over from Hamiltonian classical mechanics to quantum mechanics that they think that maybe the whole method of working from Hamiltonian classical theory is a bad method.

Particularly in the last few years people have been trying to set up alternative methods for getting quantum field theories. They have made quite considerable progress on these lines. They have obtained a number of conditions which have to be satisfied. Still I feel that these alterna- tive methods, although they go quite a long way towards accounting for experimental results, will not lead to a final solution to the problem.

I feel that there will always be something missing from them which we can only get by working from a Hamiltonian, or maybe from some generalization of the concept of a Hamiltonian. So I take the point of view that the Hamiltonian is really very important for quantum theory. In fact, without using Hamiltonian methods one cannot solve some of the simplest problems in quantum theory, for example the problem of getting the Balmer formula for hydrogen, which was the very beginning of quantum mechanics. A Hamiltonian comes in therefore in very elementary ways and it seems to me that it is really quite www.com UTTURES ON QUANTUM MECHANICS ,.

,('Itlial to work from a Hamiltonian; so I want to talk I () YOl! about how far one can develop Hamiltonian Ilwt hods. I would like to begin in an elementary way and I take ;h Illy starting point an action principle. That is to say, I ;1~;~l!lIIe that there is an action integral which depends on I Ill' llIotion, such that, when one varies the motion, and Pllts down the conditions for the action integral to be lationar)" one gets the equations of motion. The method t d starting from an action principle has the one great :Id vantage, that one can easily make the theory conform :t) the principle of relativity.

We need our atomic theory t () conform to relativity because in general we are dealing \\ ith particles moving with high velocities. If we want to bring in the gravitational field, then we han: to make our theory conform to the general principle of relativity, which mean5 working with a space-time which is not fiat. Now the gravitational field is not very important in atomic physics, because gravitational forces arL' extremely weak compared with the other kinds of forces which are present in atomic processes, and for practical purposes one can neglect the gravitational field. People have in recent years worked to some extent on bringing the gravitational field into the quantum theory, but I think that the main object of this work was the hope that bringing in the gravitational field might help to solve some of the difficulties.

As far as one can see at present, that hope is not realized, and bringing in the gravitational field seems to add to the difficulties rather than remove them. So that there is not very much point at present in bringing gravitational fields into atomic theory. However, the methods which I am going to describe are powerful mathematical methods which www.com THE HAMILTONIAN METHOD would be available whether one brings in the gravita- tional field or not. We start off with an action integral which I denote by I = J L dt.

(1-1) It is expressed as a time integral, the integrand L being the Lagrangian. So with an action principle we have a Lagrangian. We have to consider how to pass from that Lagrangian to a Hamiltonian. When we have got the Hamiltonian, we have made the first step toward getting a quantum theory.

You might wonder whether one could not take the Hamiltonian as the starting point and short-circuit this work of beginning with an action integral, getting a Lagrangian from it and passing from the Lagrangian to the Hamiltonian. The objection to trying to make this short-circuit is that it is not at all easy to formulate the conditions for a theory to be relativistic in terms of the Hamiltonian. In terms of the action integral, it is very easy to formulate the conditions for the theory to be relativistic: one simply has to require that the action integral shall be invariant. One can easily construct innumerable examples of action integrals which are invariant.

They will automatically lead to equations of motion agreeing with relativity, and any developments from this action integral will therefore also be in agree- ment with relativity. When we have the Hamiltonian, we can apply a standard method which gives us a first approximation to a quantum theory, and if we are lucky we might be able to go on and get an accurate quantum theory. You might [ 5] www.com LECTURES ON QUANTUM MECHANICS again wonder whether one could not short-circuit that work to some extent. Could one not perhaps pass directly from the Lagrangian to the quantum theory, and short- circuit altogether the Hamiltonian? Well, for some simple examples one can do that.

For some of the simple fields which are used in physics the Lagrangian is quadratic in the velocities, and is like the Lagrangian which one has in the non-relativistic dynamics of particles. For these examples for which the Lagrangian is quadratic in the velocities, people have devised some methods for passing directly from the Lagrangian to the quantum theory. Still, this limitation of the Lagrangian's being quadratic in the velocities is quite a severe one. I want to avoid this limitation and to work with a Lagrangian which can be quite a general function of the velocities.

To get a general formalism which will be applicable, for example, to the non-linear electrodynamics which I mentioned previously, I don't think one can in any way short- circuit the route of starting with an action integral, getting a Lagrangian, passing from the Langrangian to the Hamiltonian, and then passing from the Hamiltonian to the quantum theory. That is the route which I want to discuss in this course of lectures. In order to express things in a simple way to begin with, I would like to start with a dynamical theory involving only a finite number of degrees of freedom, such as you are familiar with in particle dynamics. It is then merely a formal matter to pass from this finite number of degrees of freedom to the infinite num- ber of degrees of freedom which we need for a field theory.

Starting with a finite number of degrees of freedom, we have dynamical coordinates which I denote by q.com THE HAMILTONIAN METHOD The general one is qn, n = 1,···, N, N being the num- her of degrees of freedom. Then we have the velocities dqnldt = qn" The Lagrangian is a function L = L(q, q) of the coordinates and the velocities. You may be a little disturbed at this stage by the importance that the time variable plays in the formalism. We have a time variable t occurring already as soon as we introduce the Lagrangian.

It occurs again in the velocities, and all the work of passing from Lagrangian to Hamiltonian involves one particular time variable. From the relativistic point of view we are thus singling out one particular observer and making our whole formalism refer to the time for this observer. That, of course, is not really very pleasant to a relativist, who would like to treat all observers on the same footing.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ