Modern Quantum Mechanics 2nd Edition - Sách Vật Lý Lượng Tử Cập Nhật

Khám phá thế giới lượng tử với "Modern Quantum Mechanics" ấn bản thứ 2. Sách vật lý lượng tử kinh điển, phù hợp cho sinh viên và nhà nghiên cứu.

Trường đại học

Addison-Wesley

Chuyên ngành

Quantum Mechanics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Textbook

2011

570
0
0

Phí lưu trữ

135 Point

Mục lục chi tiết

Foreword to the First Edition

Preface to the Revised Edition

Preface to the Second Edition

In Memoriam

1. Fundamental Concepts

1.1. The Stem-Gerlach Experiment

1.2. Kets, Bras, and Operators

1.3. Base Kets and Matrix Representations

1.4. Measurements, Observables, and the Uncertainty Relations

1.5. Change of Basis

1.6. Position, Momentum, and Translation

1.7. Wave Functions in Position and Momentum Space

2. Quantum Dynamics

2.1. Time-Evolution and the Schrodinger Equation

2.2. The Schrodinger Versus the Heisenberg Picture

2.3. Simple Harmonic Oscillator

2.4. SchrOdinger's Wave Equation

2.5. Elementary Solutions to SchrOdinger's Wave Equation

2.6. Propagators and Feynman Path Integrals

2.7. Potentials and Gauge Transformations

3. Theory of Angular Momentum

3.1. Rotations and Angular-Momentum Commutation Relations

3.2. Spin Systems and Finite Rotations

3.3. S0(3), SU(2), and Euler Rotations

3.4. Density Operators and Pure Versus Mixed Ensembles

3.5. Eigenvalues and Eigenstates of Angular Momentum

3.6. Orbital Angular Momentum

3.7. Schrodinger's Equation for Central Potentials

3.8. Addition of Angular Momenta

3.9. Schwinger's Oscillator Model of Angular Momentum

3.10. Spin Correlation Measurements and Bell's Inequality

3.11. Tensor Operators

4. Symmetry in Quantum Mechanics

4.1. Symmetries, Conservation Laws, and Degeneracies

4.2. Discrete Symmetries, Parity, or Space Inversion

4.3. Lattice Translation as a Discrete Symmetry

4.4. The Time-Reversal Discrete Symmetry

5. Approximation Methods

5.1. Time-Independent Perturbation Theory: Nondegenerate Case

5.2. Time-Independent Perturbation Theory: The Degenerate Case

5.3. Hydrogen-Like Atoms: Fine Structure and the Zeeman Effect

5.5. Time-Dependent Potentials: The Interaction Picture

5.6. Hamiltonians with Extreme Time Dependence

5.7. Time-Dependent Perturbation Theory

5.8. Applications to Interactions with the Classical Radiation Field

5.9. Energy Shift and Decay Width

6. Scattering Theory

6.1. Scattering as a Time-Dependent Perturbation

6.2. The Scattering Amplitude

6.3. The Born Approximation

6.4. Phase Shifts and Partial Waves

6.6. Low-Energy Scattering and Bound States

6.8. Symmetry Considerations in Scattering

6.9. Inelastic Electron-Atom Scattering

7. Identical Particles

7.2. Symmetrization Postulate

7.3. Two-Electron System

7.4. The Helium Atom

7.6. Quantization of the Electromagnetic Field

8. Relativistic Quantum Mechanics

8.1. Paths to Relativistic Quantum Mechanics

8.2. The Dirac Equation

8.3. Symmetries of the Dirac Equation

8.4. Solving with a Central Potential

8.5. Relativistic Quantum Field Theory

Electromagnetic Units

A. A

A.1. Coulomb's Law, Charge, and Current

A.2. Converting Between Systems

Brief Summary of Elementary Solutions to Schrodinger's Wave Equation

B. B

B.2. Piecewise Constant Potentials in One Dimension

B.3. Transmission-Reflection Problems

B.4. Simple Harmonic Oscillator

B.5. The Central Force Problem [Spherically Symmetrical Potential V = V(r)]

B.6. Hydrogen Atom

Proof of the Angular-Momentum Addition Rule Given by Equation (3.38)

C. C

Bibliography

Index

Tóm tắt

I. Khám phá sách Modern Quantum Mechanics 2nd Edition

Sách Modern Quantum Mechanics 2nd Edition là một trong những tài liệu học thuật kinh điển, đóng vai trò nền tảng cho sinh viên cao học và các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực vật lý lý thuyết. Tác phẩm này là di sản của J.J. Sakurai, một nhà vật lý lý thuyết lỗi lạc với tầm nhìn sâu sắc, và được hoàn thiện, cập nhật bởi Jim Napolitano. Cuốn sách không chỉ là một giáo trình vật lý lượng tử thông thường, mà còn là một phương pháp tiếp cận hiện đại, tập trung vào các khái niệm cốt lõi thông qua các cấu trúc toán học trừu tượng nhưng đầy sức mạnh. Ngay từ lời nói đầu, quan điểm của Sakurai đã rất rõ ràng: ông phản đối việc giảng dạy vật lý lý thuyết quá xa rời ứng dụng, và nhấn mạnh rằng "người đọc đã đọc sách nhưng không thể làm bài tập thì không học được gì cả". Chính triết lý này đã định hình nên cấu trúc của Modern Quantum Mechanics, biến nó thành một công cụ học tập hiệu quả thay vì chỉ là một tài liệu tham khảo. Ấn bản thứ hai, do nhà xuất bản Addison-Wesley phát hành với mã ISBN 978-0805382914, tiếp tục duy trì tinh thần đó. Jim Napolitano đã cập nhật và bổ sung nhiều nội dung quan trọng, bao gồm các phương pháp giải phương trình Schrödinger cho các thế năng cụ thể, các ứng dụng thực nghiệm mới, và mở rộng sang lĩnh vực lý thuyết trường lượng tử và cơ học lượng tử tương đối tính. Cuốn sách bắt đầu một cách độc đáo bằng thí nghiệm Stern-Gerlach, một ví dụ điển hình cho thấy sự sụp đổ của vật lý cổ điển và sự cần thiết của một tư duy lượng tử hoàn toàn mới. Cách tiếp cận này giúp người học ngay lập tức làm quen với bản chất của các trạng thái lượng tử, sự chồng chập và phép đo, thay vì đi theo lối mòn lịch sử. Do đó, Cơ học lượng tử hiện đại của Sakurai không chỉ dạy các công thức, mà còn rèn luyện một lối tư duy vật lý nhạy bén và trực quan.

1.1. Di sản của hai tác giả J.J. Sakurai và Jim Napolitano

Jun John Sakurai (1933-1982) là một nhà vật lý lý thuyết có tầm ảnh hưởng lớn, người có trực giác vật lý phi thường. Công trình của ông, đặc biệt là cuốn sách này, được xây dựng dựa trên nguyên tắc rằng các khái niệm cơ bản phải được hiểu một cách sâu sắc và có khả năng áp dụng vào thực tế. Sau sự ra đi đột ngột của ông, tác phẩm đã được hoàn thiện bởi những người bạn và đồng nghiệp. Jim Napolitano, một nhà vật lý thực nghiệm, đã đảm nhận nhiệm vụ cập nhật phiên bản thứ hai. Sự kết hợp giữa tư duy lý thuyết sâu sắc của J.J. Sakurai và góc nhìn thực nghiệm của Napolitano đã mang lại cho cuốn sách một sự cân bằng độc đáo, kết nối lý thuyết với các kết quả đo lường hiện đại, làm cho nội dung trở nên sống động và phù hợp hơn với bối cảnh khoa học thế kỷ 21.

1.2. Phương pháp tiếp cận độc đáo trong giáo trình vật lý lượng tử

Khác với nhiều sách vật lý lý thuyết khác bắt đầu bằng lịch sử phát triển hoặc phương trình sóng, Modern Quantum Mechanics đi thẳng vào trung tâm của vấn đề với thí nghiệm Stern-Gerlach. Cách tiếp cận này, được gọi là "shock treatment" trong lời giới thiệu, buộc người đọc phải đối mặt ngay với các nghịch lý của thế giới lượng tử. Từ đó, sách xây dựng nên toàn bộ cấu trúc hình thức của cơ học lượng tử, bao gồm không gian vector phức, ký hiệu bra-ket của Dirac, và các toán tử trong cơ học lượng tử. Phương pháp này nhấn mạnh tính tổng quát và sự chặt chẽ logic, giúp người học hiểu rằng các công cụ toán học không phải là những quy tắc tùy tiện mà là hệ quả tất yếu từ các định đề vật lý cơ bản được kiểm chứng bằng thực nghiệm.

II. Thách thức khi học Cơ học lượng tử hiện đại cho người mới

Việc tiếp cận Cơ học lượng tử hiện đại đặt ra nhiều thách thức đáng kể, ngay cả đối với những sinh viên đã có nền tảng vật lý vững chắc. Khó khăn lớn nhất không nằm ở sự phức tạp của các phép tính, mà ở sự thay đổi triệt để trong tư duy so với vật lý cổ điển. Cuốn sách Vật lý Lượng tử này đòi hỏi người học phải từ bỏ trực giác hàng ngày về một thế giới xác định và liên tục. Thay vào đó, họ phải làm quen với một thực tại được mô tả bởi các vector trạng thái trong không gian Hilbert, nơi các đại lượng vật lý trở thành toán tử trong cơ học lượng tử và kết quả của phép đo mang tính xác suất. Một trong những rào cản đầu tiên là hệ thống ký hiệu và thuật ngữ. Ký hiệu bra-ket của Dirac, tuy rất mạnh mẽ và thanh lịch, nhưng lại khá trừu tượng cho người mới bắt đầu. Việc hiểu được bản chất của kets, bras, toán tử, giá trị riêng và vector riêng là điều kiện tiên quyết để có thể theo dõi các chương sau. Thêm vào đó, các khái niệm như spin hay mô men động lượng lượng tử không có một hình ảnh tương đương trực tiếp trong thế giới cổ điển. Chúng là những thuộc tính nội tại, được mô tả hoàn toàn bằng đại số toán tử, đòi hỏi một sự trừu tượng hóa cao độ. Cuốn sách của J.J. Sakurai không né tránh những khó khăn này; ngược lại, nó đối diện trực tiếp và xây dựng một nền tảng toán học vững chắc ngay từ chương đầu tiên để người học có thể dựa vào đó chinh phục các chủ đề phức tạp hơn như lý thuyết tán xạ hay lý thuyết trường lượng tử.

2.1. Vượt qua rào cản từ các khái niệm trừu tượng phi cổ điển

Thế giới lượng tử vận hành theo những quy luật hoàn toàn khác biệt. Khái niệm một hạt có vị trí và vận tốc xác định đồng thời bị thay thế bởi hàm sóng hoặc vector trạng thái. Cuốn Modern Quantum Mechanics 2nd Edition giới thiệu sự "lượng tử hóa không gian" thông qua thí nghiệm Stern-Gerlach, cho thấy spin của nguyên tử bạc chỉ nhận hai giá trị rời rạc. Điều này trái ngược hoàn toàn với cơ học cổ điển, nơi mô men động lượng có thể nhận bất kỳ giá trị nào. Việc chấp nhận và làm quen với tính rời rạc, tính xác suất và nguyên lý chồng chập là thách thức tư duy lớn nhất mà người học phải vượt qua.

2.2. Nắm vững toán tử và ký hiệu bra ket trong không gian Hilbert

Toàn bộ Cơ học lượng tử hiện đại được xây dựng trên một bộ khung toán học chặt chẽ. Formalism của Dirac với ký hiệu bra-ket là ngôn ngữ chính của cuốn sách. Việc hiểu rõ cách một trạng thái vật lý được biểu diễn bởi một 'ket' |ψ⟩, và phép đo được liên kết với các toán tử Hermitian là cực kỳ quan trọng. Các mối quan hệ giao hoán giữa các toán tử, ví dụ [Sx, Sy] = iħSz, không chỉ là các công thức toán học thuần túy mà còn chứa đựng ý nghĩa vật lý sâu sắc về sự tương thích của các phép đo. Nắm vững các công cụ này là chìa khóa để giải quyết các bài toán trong sách.

III. Hướng dẫn các khái niệm cơ bản trong sách Vật lý Lượng Tử

Chương đầu tiên của Modern Quantum Mechanics 2nd Edition được dành trọn vẹn để xây dựng nền tảng vững chắc cho toàn bộ môn học. Thay vì đi theo con đường lịch sử, J.J. Sakurai chọn một cách tiếp cận tiên đề, bắt đầu từ một thí nghiệm vật lý cụ thể và suy ra các nguyên lý toán học. Phương pháp này giúp người học thấy được sự cần thiết của một lý thuyết mới ngay từ đầu. Mọi khái niệm, từ vector trạng thái đến toán tử, đều được sinh ra từ nhu cầu mô tả các kết quả thực nghiệm không thể giải thích bằng vật lý cổ điển. Thí nghiệm Stern-Gerlach được sử dụng làm ví dụ xuyên suốt, minh họa cho sự lượng tử hóa của spin, một dạng mô men động lượng nội tại. Từ kết quả thí nghiệm này, sách giới thiệu khái niệm không gian vector hai chiều phức để mô tả trạng thái spin-1/2. Đây là một bước đi sư phạm xuất sắc, vì nó cho phép giới thiệu hầu hết các khái niệm quan trọng của cơ học lượng tử—như trạng thái riêng, giá trị riêng, sự chồng chập, và xác suất lượng tử—trong một hệ thống đơn giản nhất có thể. Sau đó, cuốn sách tổng quát hóa các ý tưởng này thành một bộ khung toán học hoàn chỉnh với ký hiệu bra-ket. Không gian Ket, không gian Bra và tích trong được định nghĩa một cách chặt chẽ. Cuốn sách vật lý lượng tử này cũng làm rõ vai trò của các toán tử Hermitian là đại diện cho các đại lượng có thể quan sát được và mối liên hệ giữa các giá trị riêng của chúng với kết quả của các phép đo. Cuối cùng, khái niệm biểu diễn ma trận được giới thiệu như một công cụ tính toán cụ thể, cho phép chuyển đổi các phương trình toán tử trừu tượng thành các bài toán đại số tuyến tính quen thuộc. Cách trình bày này đảm bảo người học không chỉ biết cách giải bài tập mà còn hiểu sâu sắc cấu trúc logic nền tảng của lý thuyết.

3.1. Phân tích thí nghiệm Stern Gerlach Nền tảng của Spin

Thí nghiệm Stern-Gerlach là điểm khởi đầu của cuốn sách. Nó cho thấy một chùm nguyên tử bạc khi đi qua một từ trường không đều bị tách thành hai chùm riêng biệt, tương ứng với trạng thái spin "up" và "down". Kết quả này chứng tỏ mô men động lượng (cụ thể là spin) bị lượng tử hóa. Sách sử dụng thí nghiệm tuần tự (sequential experiments) để minh họa một cách ấn tượng các nguyên lý cơ bản: một phép đo làm thay đổi trạng thái của hệ, và không thể xác định đồng thời các thành phần spin theo các trục khác nhau (ví dụ: Sx và Sz).

3.2. Xây dựng không gian Ket Bra và các Toán tử lượng tử

Từ những quan sát thực nghiệm, sách xây dựng nên một không gian vector trừu tượng. Mỗi trạng thái vật lý được đại diện bởi một vector 'ket'. Không gian đối ngẫu của nó là không gian 'bra'. Tích trong của một bra và một ket, (φ|ψ), là một số phức có bình phương module cho xác suất chuyển đổi trạng thái. Các đại lượng vật lý như năng lượng, vị trí, hay spin được biểu diễn bằng các toán tử trong cơ học lượng tử. Các toán tử quan trọng nhất là toán tử Hermitian, vì chúng có giá trị riêng thực, tương ứng với các kết quả đo lường thực tế.

3.3. Biểu diễn ma trận Cầu nối giữa lý thuyết và tính toán

Để thực hiện các phép tính cụ thể, các vector ket và toán tử trừu tượng có thể được biểu diễn dưới dạng các ma trận cột và ma trận vuông. Cuốn sách hướng dẫn chi tiết cách xây dựng các biểu diễn này bằng cách chọn một bộ cơ sở trực chuẩn, thường là các vector riêng của một toán tử nào đó. Ví dụ, trong hệ spin-1/2, các toán tử spin Sx, Sy, Sz được biểu diễn bằng các ma trận Pauli 2x2. Cách tiếp cận này giúp kết nối formalism trừu tượng với các công cụ tính toán quen thuộc của đại số tuyến tính, một kỹ năng cần thiết cho bất kỳ ai muốn tìm kiếm sách giải Modern Quantum Mechanics.

IV. Phương pháp giải quyết động lực học và đối xứng lượng tử

Sau khi thiết lập bộ khung hình thức, Modern Quantum Mechanics 2nd Edition đi sâu vào các chủ đề trung tâm của lý thuyết. Phần Động lực học lượng tử (Quantum Dynamics) khám phá sự tiến hóa của các hệ vật lý theo thời gian, một chủ đề được chi phối bởi phương trình Schrödinger. Sách trình bày chi tiết cả hai bức tranh Schrödinger và Heisenberg, làm rõ mối quan hệ giữa chúng và cho thấy sự tương đương vật lý. Các ví dụ kinh điển như dao động tử điều hòa được giải quyết bằng cả hai phương pháp, mang lại cái nhìn toàn diện. Đặc biệt, ấn bản thứ hai bổ sung các lời giải sơ cấp cho phương trình Schrödinger và giới thiệu các chủ đề nâng cao như tích phân đường Feynman. Một trụ cột khác của cuốn sách là lý thuyết về đối xứng và mô men động lượng. J.J. Sakurai là người rất đề cao vai trò của đối xứng trong vật lý, và điều này được thể hiện rõ trong chương 3 và 4. Mô men động lượng không chỉ được định nghĩa một cách thông thường mà được xây dựng từ các phép quay trong không gian. Mối liên hệ sâu sắc giữa đối xứng và các định luật bảo toàn được nhấn mạnh. Sách cũng trình bày các kỹ thuật nâng cao như toán tử mật độ, phép cộng mô men động lượng và các toán tử tensor. Những công cụ này rất cần thiết để giải quyết các bài toán phức tạp trong vật lý nguyên tử và hạt nhân. Các phương pháp gần đúng, bao gồm lý thuyết nhiễu loạn và phương pháp biến phân, cũng được trình bày một cách hệ thống, cung cấp các công cụ mạnh mẽ để giải quyết các bài toán không thể có lời giải chính xác. Cuốn sách vật lý lý thuyết này luôn kết nối các công cụ toán học với các ứng dụng vật lý cụ thể, chẳng hạn như cấu trúc tinh tế của nguyên tử hydro hay hiệu ứng Zeeman.

4.1. Động lực học lượng tử và phương trình Schrödinger

Chương 2 tập trung vào sự thay đổi của trạng thái lượng tử theo thời gian. Phương trình Schrödinger đóng vai trò trung tâm, mô tả cách vector trạng thái |ψ(t)⟩ tiến hóa. Sách phân biệt rõ ràng giữa bức tranh Schrödinger (trạng thái thay đổi, toán tử không đổi) và bức tranh Heisenberg (trạng thái không đổi, toán tử thay đổi). Cách tiếp cận này giúp làm nổi bật mối liên hệ giữa cơ học lượng tử và cơ học cổ điển thông qua các phương trình chuyển động của Heisenberg. Các khái niệm quan trọng như toán tử truyền (propagator) cũng được giới thiệu.

4.2. Lý thuyết về Mô men động lượng và các hệ Spin

Chương 3 là một trong những chương toàn diện nhất về mô men động lượng trong các giáo trình vật lý lượng tử. Bắt đầu từ các phép quay, sách suy ra các hệ thức giao hoán cơ bản của các toán tử mô men động lượng. Lý thuyết được áp dụng cho cả mô men động lượng quỹ đạo và spin. Các chủ đề nâng cao như biểu diễn của nhóm SU(2), phép cộng mô men động lượng (hệ số Clebsch-Gordan), và bất đẳng thức Bell được trình bày một cách tường minh và sâu sắc, cho thấy sự kỳ lạ của các tương quan lượng tử.

4.3. Vai trò của đối xứng trong Cơ học lượng tử hiện đại

Chương 4 khám phá mối liên hệ mật thiết giữa các phép đối xứng và các định luật bảo toàn. Sách chỉ ra rằng nếu Hamiltonian của hệ bất biến dưới một phép biến đổi đối xứng nào đó, thì sẽ có một đại lượng vật lý tương ứng được bảo toàn. Các phép đối xứng rời rạc như chẵn lẻ (parity) và đảo ngược thời gian (time-reversal) cũng được thảo luận chi tiết, cho thấy những hệ quả vật lý sâu sắc của chúng. Cách tiếp cận này thể hiện rõ triết lý của J.J. Sakurai về việc sử dụng các nguyên lý đối xứng làm kim chỉ nam trong việc xây dựng các lý thuyết vật lý.

V. So sánh sách Modern Quantum Mechanics với các tài liệu khác

Khi lựa chọn một giáo trình vật lý lượng tử, sinh viên thường phân vân giữa nhiều tác phẩm kinh điển. Modern Quantum Mechanics 2nd Edition của Sakurai chiếm một vị trí đặc biệt và có những điểm khác biệt rõ rệt so với các sách khác. So với Griffiths Introduction to Quantum Mechanics, cuốn sách của Sakurai có trình độ cao hơn và đòi hỏi nền tảng toán học vững chắc hơn. Griffiths nổi tiếng với lối viết sư phạm, trực quan, tập trung vào cơ học sóng và giải phương trình Schrödinger trong không gian tọa độ. Ngược lại, Sakurai ngay lập tức sử dụng formalis của Dirac và không gian Hilbert, một cách tiếp cận trừu tượng hơn nhưng mạnh mẽ và tổng quát hơn. Sách của Sakurai phù hợp cho sinh viên cao học năm nhất, trong khi Griffiths là lựa chọn tuyệt vời cho sinh viên đại học. Một đối thủ nặng ký khác là bộ sách của Landau Lifshitz Quantum Mechanics. Tác phẩm của Landau nổi tiếng về sự súc tích, chiều sâu và sự chặt chẽ toán học, nhưng cũng nổi tiếng là khó đọc. Landau trình bày một lượng lớn kiến thức với rất ít lời giải thích chi tiết. Trong khi đó, Modern Quantum Mechanics của Sakurai, mặc dù cũng rất chặt chẽ, nhưng lại có nhiều ví dụ minh họa và giải thích các bước suy luận một cách cặn kẽ hơn. Sakurai cố gắng cân bằng giữa sự chặt chẽ của lý thuyết và trực giác vật lý. Tóm lại, cuốn sách Vật lý Lượng tử này là một cầu nối lý tưởng giữa các sách nhập môn như Griffiths và các tài liệu chuyên khảo cao cấp như Landau, trở thành một sách tham khảo vật lý không thể thiếu cho bất kỳ ai muốn nghiên cứu nghiêm túc về lĩnh vực này.

5.1. Đặt lên bàn cân Sakurai so với Griffiths Introduction to Quantum Mechanics

Griffiths bắt đầu với phương trình sóng, giải các bài toán một chiều, sau đó mới giới thiệu formalis trừu tượng. Cách tiếp cận này giúp sinh viên đại học dễ tiếp thu hơn. Ngược lại, J.J. Sakurai bắt đầu bằng formalis trừu tượng (không gian Hilbert, ký hiệu bra-ket) và sau đó áp dụng nó vào các bài toán cụ thể. Phương pháp của Sakurai hiệu quả hơn trong việc chuẩn bị cho các lĩnh vực nâng cao như lý thuyết trường lượng tử, nơi mà cơ học sóng không còn đủ mạnh. Griffiths tập trung vào "làm thế nào", trong khi Sakurai nhấn mạnh cả "làm thế nào" và "tại sao".

5.2. Đối chiếu với kinh điển Landau Lifshitz Quantum Mechanics

Bộ sách của Landau và Lifshitz là một tượng đài về sự uyên bác và sâu sắc. Tuy nhiên, nó cực kỳ cô đọng và có thể gây khó khăn cho người tự học. Modern Quantum Mechanics mang tính sư phạm cao hơn. Sakurai thường xuyên đưa ra các bình luận vật lý, giải thích động cơ đằng sau các bước toán học, và cung cấp nhiều bài tập để củng cố kiến thức. Mặc dù không bao quát hết mọi chủ đề như Landau, nhưng những gì Sakurai trình bày đều được mổ xẻ một cách chi tiết và dễ hiểu hơn, là một lựa chọn tốt hơn cho một khóa học chính thức ở cấp độ sau đại học.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MODERN QUANTUM MECHANICS S E C O N D E D I T I O N J. Sakurai • Jim Napolitano www.com MODERN QUANTUM MECHANICS Second Edition www.com MODERN QUANTUM MECHANICS Second Edition ·Addison.:wesle-­ y Boston Columbus Indianapolis New York San Francisco Upper Saddle River Amsterdam Cape Town Dubai London Madrid Milan Munich Paris Montreal Toronto Delhi Mexico City Sao Paulo Sydney Hong Kong Seoul Singapore Taipei Tokyo www.com Publisher: Jim Smith Director of Development: Michael Gillespie Editorial Manager: Laura Kenney Senior Project Editor: Katie Conley Editorial Assistant: Dyan Menezes Managing Editor: Corinne Benson Production Project Manager: Beth Collins Production Management, Composition, and Art Creation: Techsetters, Inc. Copyeditor: Connie Day Cover Designer: Blake Kim; Seventeenth Street Studios Photo Editor: Donna Kalal Manufacturing Buyer: Jeff Sargent Senior Marketing Manager: Kerry Chapman Cover Photo Illustration: Blake Kim Credits and acknowledgments borrowed from other sources and reproduced, with permission, in this textbook appear on the appropriate page within the text. Copyright© 1994, 201 1 Pearson Education, Inc., publishing as Addison-Wesley, 1 301 Sansome Street, San Francisco, CA 941 1 1.

All rights reserved. Manufactured in the United States of America. This publication is protected by Copyright and permission should be obtained from the publisher prior to any prohibited reproduction, storage in a retrieval system, or transmission in any form or by any means, electronic, mechanical, photocopying, recording, or likewise. To obtain permission(s) to use material from this work, please submit a written request to Pearson Education, Inc.

For information regarding permissions, call (847) 486-2635. Many of the designations used by manufacturers and sellers to distinguish their products are claimed as trademarks. Where those designations appear in this book, and the publisher was aware of a trademark claim, the designations have been printed in initial caps or all caps. Library of Congress Cataloging-in-Publication Data Sakurai, J.

Modern quantum mechanics. Sakurai, Jim Napolitano. Quantum theory-Textbooks. 12--dc22 2010022349 ISBN 10: 0-8053-829 1-7; ISBN 1 3: 978-0-8053-8291-4 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10-CRK-14 13 12 1 1 10 Addison-Wesley is an imprint of I PEARSON www.com Contents Foreword to the First Edition.

IX Preface to the Revised Edition. XI Preface to the Second Edition. XIII In Memoriam. XVII 1 • Fundamental Concepts 1 1.1 The Stem-Gerlach Experiment 1 1 .2 Kets, Bras, and Operators 1 0 1 .3 Base Kets and Matrix Representations 1 7 1 .4 Measurements, Observables, and the Uncertainty Relations 23 1 .5 Change of Basis 35 1 .6 Position, Momentum, and Translation 40 1 .7 Wave Functions in Position and Momentum Space 50 2 • Quantum Dynamics 66 2.

1 Time-Evolution and the Schrodinger Equation 66 2.2 The Schrodinger Versus the Heisenberg Picture 80 2.3 Simple Harmonic Oscillator 89 2.4 SchrOdinger's Wave Equation 97 2.5 Elementary Solutions to SchrOdinger's Wave Equation 103 2.6 Propagators and Feynman Path Integrals 1 16 2.7 Potentials and Gauge Transformations 1 29 3 • Theory of Angular Momentum 157 3.1 Rotations and Angular-Momentum Commutation Relations 1 57 3.2 Spin � Systems and Finite Rotations 1 63 3.3 S0(3), SU(2), and Euler Rotations 172 v www.com VI Contents 3.4 Density Operators and Pure Versus Mixed Ensembles 178 3.5 Eigenvalues and Eigenstates of Angular Momentum 1 9 1 3.6 Orbital Angular Momentum 199 3.7 Schrodinger's Equation for Central Potentials 207 3.8 Addition of Angular Momenta 217 3.9 Schwinger's Oscillator Model of Angular Momentum 232 3.10 Spin Correlation Measurements and Bell's Inequality 238 3. 1 1 Tensor Operators 246 4 • Symmetry in Quantum Mechanics 262 4. 1 Symmetries, Conservation Laws, and Degeneracies 262 4.2 Discrete Symmetries, Parity, or Space Inversion 269 4.3 Lattice Translation as a Discrete Symmetry 280 4.4 The Time-Reversal Discrete Symmetry 284 5 • Approximation Methods 303 5.1 Time-Independent Perturbation Theory: Nondegenerate Case 303 5.2 Time-Independent Perturbation Theory: The Degenerate Case 3 16 5.3 Hydrogen-Like Atoms: Fine Structure and the Zeeman Effect 321 5.5 Time-Dependent Potentials: The Interaction Picture 336 5.6 Hamiltonians with Extreme Time Dependence 345 5.7 Time-Dependent Perturbation Theory 355 5.8 Applications to Interactions with the Classical Radiation Field 365 5.9 Energy Shift and Decay Width 37 1 6 • Scattering Theory 386 6.1 Scattering as a Time-Dependent Perturbation 386 6.2 The Scattering Amplitude 391 6.3 The Born Approximation 399 6.4 Phase Shifts and Partial Waves 404 6.6 Low-Energy Scattering and Bound States 423 6.8 Symmetry Considerations in Scattering 433 6.9 Inelastic Electron-Atom Scattering 436 7 • Identical Particles 446 7.2 Symmetrization Postulate 450 www.com Contents vii 7.3 Two-Electron System 452 7.4 The Helium Atom 455 7. 6 Quantization of the Electromagnetic Field 472 8 • Relativistic Quantum Mechanics 486 8.1 Paths to Relativistic Quantum Mechanics 486 8.2 The Dirac Equation 494 8 .3 Symmetries of the Dirac Equation 501 8.4 Solving with a Central Potential 506 8.5 Relativistic Quantum Field Theory 5 1 4 A • Electromagnetic Units 519 A.

1 Coulomb's Law, Charge, and Current 5 19 A.2 Converting Between Systems 520 B • Brief Summary of Elementary Solutions to Schrodinger's Wave Equation 523 B.2 Piecewise Constant Potentials in One Dimension 524 B.3 Transmission-Reflection Problems 525 B .4 Simple Harmonic Oscillator 526 B.5 The Central Force Problem [Spherically Symmetrical Potential V = V(r)] 527 B.6 Hydrogen Atom 5 3 1 C • Proof of the Angular-Momentum Addition Rule Given by Equation (3.38) 533 Bibliography 535 Index 537 www.com Forewo rd to the Fi rst Ed ition J. Sakurai was always a very welcome guest here at CERN, for he was one of those rare theorists to whom the experimental facts are even more interesting than the theoretical game itself. Nevertheless, he delighted in theoretical physics and in its teaching, a subject on which he held strong opinions. He thought that much theoretical physics teaching was both too narrow and too remote from application: ".

we see a number of sophisticated, yet uneducated, theoreticians who are con­ versant in the LSZ formalism of the Heisenberg field operators, but do not know why an excited atom radiates, or are ignorant of the quantum theoretic derivation of Rayleigh's law that accounts for the blueness of the sky." And he insisted that the student must be able to use what has been taught: "The reader who has read the book but cannot do the exercises has learned nothing." Advanced Quantum Mechanics He put these principles to work in his fine book Invariance Principles and Elementary Particles ( 1 967) and in ( 1 964), both of Modern which have been very much used in the CERN library. This new book, Quantum Mechanics, should be used even more, by a larger and less specialized group. The book combines breadth of interest with a thorough practicality. Its readers will find here what they need to know, with a sustained and successful effort to make it intelligible.

Sakurai's sudden death on November 1 , 1 982 left this book unfinished. Reinhold Bertlmann and I helped Mrs. Sakurai sort out her husband's papers at CERN. Among them we found a rough, handwritten version of most of the book and a large collection of exercises.

Though only three chapters had been com­ pletely finished, it was clear that the bulk of the creative work had been done. It was also clear that much work remained to fill in gaps, polish the writing, and put the manuscript in order. That the book is now finished is due to the determination of N oriko Sakurai and the dedication of San Fu Tuan. Upon her husband's death, Mrs.

Sakurai re­ solved immediately that his last effort should not go to waste. With great courage and dignity she became the driving force behind the project, overcoming all ob­ stacles and setting the high standards to be maintained. San Fu Tuan willingly gave his time and energy to the editing and completion of Sakurai's work. Per­ haps only others close to the hectic field of high-energy theoretical physics can fully appreciate the sacrifice involved.

For me personally, J. had long been far more than just a particularly dis­ tinguished colleague. It saddens me that we will never again laugh together at physics and physicists and life in general, and that he will not see the success of his last work. But I am happy that it has been brought to fruition.

Bell CERN, Geneva IX www.com Preface to the Revised Ed ition Since 1 989 the editor has enthusiastically pursued a revised edition of Modern Quantum Mechanics by his late great friend J. Sakurai, in order to extend this text's usefulness into the twenty-first century. Much consultation took place with the panel of Sakurai friends who helped with the original edition, but in particular with Professor Yasuo Hara of Tsukuba University and Professor Akio Sakurai of Kyoto Sangyo University in Japan. This book is intended for the first-year graduate student who has studied quan­ tum mechanics at the junior or senior level.

It does not provide an introduction to quantum mechanics for the beginner. The reader should have had some expe­ rience in solving time-dependent and time-independent wave equations. A famil­ iarity with the time evolution of the Gaussian wave packet in a force-free region is assumed, as is the ability to solve one-dimensional transmission-reflection prob­ lems. Some of the general properties of the energy eigenfunctions and the energy eigenvalues should also be known to the student who uses this text.

The major motivation for this project is to revise the main text. There are three important additions and/or changes to the revised edition, which otherwise pre­ serves the original version unchanged. These include a reworking of certain por­ tions of Section 5.2 on time-independent perturbation theory for the degenerate case, by Professor Kenneth Johnson of M., taking into account a subtle point that has not been properly treated by a number of texts on quantum mechanics in this country. Professor Roger Newton of lndiana University contributed refine­ ments on lifetime broadening in Stark effect and additional explanations of phase shifts at resonances, the optical theorem, and the non-normalizable state.

These appear as "remarks by the editor" or "editor's note" in the revised edition. Pro­ fessor Thomas Fulton of the Johns Hopkins University reworked his Coulomb scattering contribution (Section 7. 13); it now appears as a shorter text portion emphasizing the physics, with the mathematical details relegated to Appendix C. Though not a major part of the text, some additions were deemed necessary to take into account developments in quantum mechanics that have become promi­ nent since November 1 , 1 982.

To this end, two supplements are included at the end of the text. Supplement I is on adiabatic change and geometrical phase (pop­ ularized by M. Berry since 1 983) and is actually an English translation of the supplement on this subject written by Professor Akio Sakurai for the Japanese ver­ sion of Modern Quantum Mechanics (copyright© Yoshioka-Shoten Publishing of Kyoto). Supplement II on nonexponential decays was written by my colleague here, Professor Xerxes Tata, and read over by Professor E.

Sudarshan of the University of Texas at Austin. Although nonexponential decays have a long XI www.com xii Preface to the Revised Edition history theoretically, experimental work on transition rates that tests such decays indirectly was done only in 1 990. Introduction of additional material is of course a subjective decision on the part of the editor; readers can judge its appropriateness for themselves. Thanks to Professor Akio Sakurai, the revised edition has been diligently searched to correct misprint errors of the first ten printings of the origi­ nal edition.

My colleague Professor Sandip Pakvasa provided me overall guidance and encouragement throughout this process of revision. In addition to the acknowledgments above, my former students Li Ping, Shi Xiaohong, and Yasunaga Suzuki provided the sounding board for ideas on the revised edition when taking may graduate quantum mechanics course at the Uni­ versity of Hawaii during the spring of 1 992. Suzuki provided the initial translation from Japanese of Supplement I as a course term paper. Andy Acker provided me with computer graphics assistance.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ