Áp dụng ISO 14001: Xác định khía cạnh môi trường tại Công ty Maico

ISO 14001 giúp xác định khía cạnh môi trường và triển khai hành động khắc phục hiệu quả, nâng cao quản lý môi trường trong tổ chức.

Chuyên ngành

Khoa học môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2015-2016

149
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn áp dụng ISO 14001 và vai trò xác định khía cạnh môi trường

Việc xây dựng và áp dụng một hệ thống quản lý môi trường (HTQLMT) theo tiêu chuẩn ISO 14001:2015 không chỉ là một yêu cầu từ thị trường quốc tế mà còn là một bước đi chiến lược hướng tới phát triển bền vững. Đối với các doanh nghiệp xuất khẩu như Công ty TNHH Maico, việc đạt được chứng nhận ISO 14001 là giấy thông hành quan trọng, khẳng định cam kết bảo vệ môi trường và nâng cao uy tín thương hiệu. Nền tảng của một HTQLMT hiệu quả chính là việc nhận diện và xác định khía cạnh môi trường có ý nghĩa, từ đó làm cơ sở để thiết lập các mục tiêu môi trường và chương trình quản lý phù hợp. Quá trình này đòi hỏi một phương pháp luận khoa học, đảm bảo không bỏ sót các tác động tiềm tàng từ hoạt động sản xuất, kinh doanh.

1.1. Giới thiệu tổng quan về tiêu chuẩn ISO 14001 2015

Tiêu chuẩn ISO 14001:2015 là một tiêu chuẩn quốc tế cung cấp một khuôn khổ cho các tổ chức để thiết kế và thực hiện một hệ thống quản lý môi trường hiệu quả. Mục tiêu chính của tiêu chuẩn là hỗ trợ việc bảo vệ môi trường và ngăn ngừa ô nhiễm một cách cân bằng với các nhu cầu kinh tế-xã hội. Mô hình của ISO 14001 được xây dựng dựa trên chu trình PDCA (Plan-Do-Check-Act), thúc đẩy cải tiến liên tục. Các yêu cầu cốt lõi bao gồm: xây dựng chính sách môi trường, xác định các khía cạnh môi trường, tuân thủ luật định và yêu cầu môi trường, thiết lập mục tiêu và chỉ tiêu, thực hiện kiểm soát hoạt động, và giám sát và đo lường hiệu suất môi trường. Việc áp dụng thành công tiêu chuẩn này không chỉ giúp doanh nghiệp quản lý tốt hơn các tác động môi trường mà còn mở ra cơ hội tiếp cận các thị trường khó tính, nơi yếu tố môi trường được xem là một tiêu chí quan trọng.

1.2. Tầm quan trọng của việc xác định khía cạnh môi trường

Xác định khía cạnh môi trường là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng HTQLMT. Theo định nghĩa, khía cạnh môi trường là “yếu tố của các hoạt động, sản phẩm hay dịch vụ của một tổ chức có tương tác hoặc có thể tương tác với môi trường”. Từ đó, tổ chức phải đánh giá tác động môi trường để xác định các khía cạnh môi trường có ý nghĩa, tức là những khía cạnh có hoặc có thể có tác động đáng kể. Đây là cơ sở để quản lý rủi ro và cơ hội môi trường. Nếu không xác định chính xác, doanh nghiệp có thể bỏ qua các rủi ro tiềm ẩn, dẫn đến sự không phù hợp với luật định, gây ô nhiễm, hoặc lãng phí tài nguyên. Ngược lại, việc nhận diện đúng đắn giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào những vấn đề trọng yếu, xây dựng các hành động khắc phục và phòng ngừa hiệu quả, và tối ưu hóa sử dụng tài nguyên và năng lượng.

II. Thách thức môi trường tại Maico trước khi áp dụng ISO 14001

Công ty TNHH Maico, hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ, đối mặt với nhiều thách thức trong công tác quản lý môi trường. Các hoạt động sản xuất đa dạng từ gốm sứ, mây tre lá đến chậu xi măng đều phát sinh các vấn đề môi trường phức tạp. Trước khi có một hệ thống quản lý bài bản, việc kiểm soát các nguồn thải, sử dụng tài nguyên và năng lượng và tuân thủ các luật định và yêu cầu môi trường còn gặp nhiều khó khăn. Hiện trạng này không chỉ tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm mà còn ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của công ty trên thị trường quốc tế, đặc biệt là các thị trường Châu Âu và Châu Mỹ.

2.1. Hiện trạng các nguồn gây ô nhiễm chính tại nhà máy

Nghiên cứu tại Công ty TNHH Maico chỉ ra các nguồn gây ô nhiễm chính bao gồm: quản lý chất thải rắn (sinh hoạt và sản xuất), chất thải nguy hại, nước thải và khí thải. Cụ thể, chất thải nguy hại phát sinh từ các công đoạn sơn, sửa chữa máy móc bao gồm giẻ lau dính sơn, dầu nhớt thải, bao bì hóa chất, với khối lượng có thể lên tới 2000 kg/tháng tại thời điểm sản xuất cao nhất. Nước thải sản xuất phát sinh từ công đoạn wash gốm sứ, sơn, ngâm chậu xi măng chứa các chất ô nhiễm như SS, COD, BOD. Khí thải chủ yếu là bụi từ công đoạn phun cát, hơi dung môi (Toluene) từ quá trình sơn, và khí thải từ lò sấy dùng củi. Những nguồn thải này nếu không được kiểm soát hoạt động một cách chặt chẽ sẽ gây ra các tác động tiêu cực đến môi trường xung quanh.

2.2. Khó khăn trong việc kiểm soát và tuân thủ quy định

Một trong những thách thức lớn là việc thiếu một quy trình xác định khía cạnh môi trường một cách hệ thống. Điều này dẫn đến việc quản lý còn mang tính đối phó, chưa chủ động phòng ngừa. Việc cập nhật và tuân thủ đầy đủ các luật định và yêu cầu môi trường còn hạn chế, tiềm ẩn rủi ro pháp lý. Ngoài ra, nhận thức của một bộ phận người lao động về bảo vệ môi trường chưa cao, dẫn đến các hành vi chưa phù hợp trong quản lý chất thải và sử dụng tài nguyên. Việc thiếu các chương trình giám sát và đo lường hiệu suất môi trường một cách định kỳ cũng khiến ban lãnh đạo khó đưa ra các quyết định cải tiến chính xác. Đây là những rào cản cần được giải quyết để hướng tới chứng nhận ISO 14001.

III. Phương pháp suy luận xác định khía cạnh môi trường hiệu quả

Để giải quyết các thách thức trên, đề tài nghiên cứu đã áp dụng phương pháp suy luận để nhận diện và đánh giá các khía cạnh môi trường tại Công ty TNHH Maico. Đây là một phương pháp tiếp cận có hệ thống, dựa trên một chuỗi các câu hỏi logic để phân loại mức độ ý nghĩa của từng khía cạnh. Phương pháp này giúp tổ chức tập trung vào các vấn đề thực sự quan trọng, từ đó xây dựng chương trình quản lý phù hợp, thay vì dàn trải nguồn lực một cách không hiệu quả. Ưu điểm của phương pháp này là sự rõ ràng, dễ áp dụng và không đòi hỏi các công cụ đo lường phức tạp ở giai đoạn đầu.

3.1. Quy trình thực hiện phương pháp suy luận theo 5 bước

Quy trình xác định khía cạnh môi trường bằng phương pháp suy luận được mô tả trong nghiên cứu của Nguyễn Thị Cẩm Tiên (2016) bao gồm các bước cốt lõi. Đầu tiên là nhận biết tất cả các khía cạnh và tác động môi trường tiềm tàng. Tiếp theo, mỗi khía cạnh được xem xét qua một chuỗi câu hỏi sàng lọc: (1) Khía cạnh có bị yêu cầu luật định ràng buộc không? (2) Khía cạnh có phải là một yêu cầu của chính sách môi trường không? (3) Khía cạnh đã từng xảy ra trong các tai nạn hoặc sự cố trước đây chưa? (4) Khía cạnh có bị sự chú ý của dư luận không? Nếu câu trả lời là 'Có' cho bất kỳ câu hỏi nào, khía cạnh đó được xem là khía cạnh môi trường có ý nghĩa. Các khía cạnh này sẽ được ưu tiên để xây dựng chương trình quản lý và cải tiến. Các khía cạnh còn lại được lưu hồ sơ và theo dõi định kỳ.

3.2. Cách thức kiểm chứng kết quả bằng phương pháp 3P

Để đảm bảo tính chính xác và thực tiễn của kết quả đánh giá, nghiên cứu đã sử dụng phương pháp 3P để kiểm chứng lại. 3P là viết tắt của: Paper check (Kiểm tra giấy tờ, hồ sơ), People interview (Phỏng vấn trực tiếp) và Practice observe (Quan sát hiện trường). Việc kết hợp ba yếu tố này giúp đối chiếu thông tin lý thuyết với thực tế vận hành. Ví dụ, 'Paper check' xem xét các báo cáo quan trắc, hồ sơ pháp lý. 'People interview' thu thập ý kiến từ quản lý, công nhân trực tiếp sản xuất. 'Practice observe' là quan sát trực tiếp tại xưởng để nhận diện các rủi ro chưa được ghi nhận. Phương pháp này không chỉ xác thực các khía cạnh môi trường có ý nghĩa đã được xác định mà còn có thể phát hiện thêm các sự không phù hợp tiềm ẩn, tăng cường độ tin cậy cho toàn bộ quá trình đánh giá tác động môi trường.

IV. Case study Xác định khía cạnh môi trường có ý nghĩa tại Maico

Việc áp dụng phương pháp suy luận vào thực tế tại Công ty TNHH Maico đã mang lại kết quả cụ thể, cung cấp một bức tranh toàn diện về các tác động môi trường. Quá trình này được thực hiện bài bản tại tất cả các khu vực, từ văn phòng, căn tin cho đến các phân xưởng sản xuất và khu vực lưu trữ chất thải. Kết quả là một danh sách các khía cạnh môi trường có ý nghĩa đã được tổng hợp, làm cơ sở vững chắc cho việc xây dựng các mục tiêu môi trường và chương trình hành động trong giai đoạn tiếp theo của dự án case study áp dụng ISO 14001.

4.1. Nhận diện khía cạnh môi trường tại các khu vực sản xuất

Tại khu vực sản xuất, nhiều khía cạnh môi trường quan trọng đã được nhận diện. Cụ thể: (1) Khu vực gia công gốm: Phát sinh bụi từ công đoạn phun cát, hơi dung môi từ công đoạn sơn, chất thải nguy hại (cặn sơn, giẻ lau), và tiếng ồn. (2) Khu vực gia công mây, tre, lá: Phát sinh nhiệt và khí thải từ lò sấy, hơi dung môi từ công đoạn sơn. (3) Khu vực sản xuất chậu xi măng: Phát sinh bụi, tiếng ồn từ công đoạn cắt đá và nước thải từ công đoạn ngâm chậu. (4) Hệ thống xử lý nước thải: Phát sinh bùn thải (được phân loại là chất thải nguy hại) và mùi. Mỗi khía cạnh này đều liên quan trực tiếp đến việc sử dụng tài nguyên và năng lượng cũng như việc quản lý chất thải, và đều có khả năng gây ra tác động đáng kể nếu không được kiểm soát.

4.2. Bảng tổng hợp các khía cạnh môi trường có ý nghĩa

Sau quá trình đánh giá và kiểm chứng, một bảng tổng hợp các khía cạnh môi trường có ý nghĩa đã được lập ra. Các khía cạnh nổi bật nhất bao gồm: phát sinh chất thải nguy hại, phát thải hơi dung môi hữu cơ, phát sinh nước thải sản xuất, sử dụng tài nguyên và năng lượng (điện, nước, củi), và nguy cơ sự cố cháy nổ. Ví dụ, 'phát sinh chất thải nguy hại' được xem là có ý nghĩa vì nó bị ràng buộc chặt chẽ bởi các quy định pháp luật (Luật Bảo vệ Môi trường, các Thông tư liên quan) và có khả năng gây ô nhiễm nghiêm trọng. Tương tự, 'phát thải hơi dung môi' có ý nghĩa do ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người lao động và chất lượng không khí. Bảng tổng hợp này là công cụ quản lý trực quan, giúp ban lãnh đạo ưu tiên các hành động khắc phục và phòng ngừa.

V. Bí quyết đề xuất hành động khắc phục hiệu quả theo ISO 14001

Từ các khía cạnh môi trường có ý nghĩa đã xác định, bước tiếp theo là xây dựng các chương trình quản lý môi trường với các hành động khắc phục và phòng ngừa cụ thể. Việc đề xuất các giải pháp không chỉ nhằm giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn phải hướng tới cải tiến liên tục, phù hợp với chính sách môi trường và năng lực của công ty. Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp 4T (Terminate, Tolerate, Treat, Transfer) như một cách tiếp cận để xem xét các hướng khắc phục, từ đó đưa ra những đề xuất khả thi và hiệu quả, giúp Maico từng bước hoàn thiện hệ thống quản lý môi trường của mình.

5.1. Xây dựng chương trình quản lý và mục tiêu môi trường

Dựa trên các khía cạnh có ý nghĩa, các chương trình quản lý môi trường cụ thể được đề xuất. Ví dụ, đối với vấn đề 'quản lý chất thải nguy hại', chương trình đề ra mục tiêu môi trường là 'Đảm bảo 100% chất thải nguy hại được phân loại, lưu trữ và chuyển giao cho đơn vị có chức năng xử lý đúng quy định'. Các hành động đi kèm bao gồm: xây dựng khu vực lưu trữ đạt chuẩn, trang bị các thùng chứa dán nhãn rõ ràng, tổ chức đào tạo cho công nhân về phân loại chất thải, và ký hợp đồng với đối tác xử lý uy tín. Tương tự, với khía cạnh 'phát thải hơi dung môi', mục tiêu có thể là 'Giảm 10% lượng phát thải Toluene trong 1 năm' thông qua các hành động như cải tiến hệ thống thông gió, nghiên cứu sử dụng các loại sơn thân thiện với môi trường hơn. Mỗi chương trình đều có chỉ tiêu đo lường, phân công trách nhiệm và thời gian thực hiện rõ ràng.

5.2. Các giải pháp kiểm soát hoạt động và ứng phó khẩn cấp

Để đảm bảo các mục tiêu được thực hiện, các biện pháp kiểm soát hoạt động cần được thiết lập. Điều này bao gồm việc xây dựng các quy trình vận hành chuẩn (SOP) cho các công đoạn có rủi ro cao như pha sơn, vận hành lò sấy, quản lý kho hóa chất. Các quy trình này cần mô tả rõ các bước thực hiện an toàn, các yêu cầu về bảo hộ lao động và cách xử lý khi có sai sót. Bên cạnh đó, kế hoạch ứng phó với tình huống khẩn cấp cũng được đề xuất, tập trung vào các rủi ro như cháy nổ hóa chất, tràn đổ dầu. Kế hoạch này bao gồm sơ đồ thoát hiểm, danh sách đội PCCC cơ sở, trang thiết bị cứu hộ và quy trình ứng phó chi tiết. Việc chuẩn bị sẵn sàng này giúp giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản, đồng thời là một yêu cầu bắt buộc của tiêu chuẩn ISO 14001:2015.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 Tổng quan về Hệ thống quản lý môi trường ISO 14000 1.1 Một số khái niệm [14] - Khía cạnh môi trường: Các yếu tố của các hoạt ddoogj, sản phẩm và dịch vụ của một tổ chứa có thể tấc động qua lại với môi trường. - Khía cạnh môi trường có ý nghĩa: Là một khía cạnh môi trường có hoặc có thể gây tác động đáng kể đến môi trường - Tác động môi trường: Là bất kì một sự thay đổi nào gây ra cho môi trường dù là có hại hay có lợi, toàn bộ hay từng phần do các hoạt động sản xuất gây ra.2 Giới thiệu về hệ thống quản lý môi trường Hệ thống quản lý môi trường EMS (Environmental Management System) là một phần của hệ thống quản lý chung bao gồm cơ cấu tổ chức, các hoạt động lập kế hoạch, trách nhiệm, qui tắc, thủ tục, quá trình và nguồn lực để xây dựng và thực hiện, xem xét và duy trì chính sách môi trường. Một hệ thống quản lý môi trường: nhằm giúp một tổ chức kiểm soát các hoạt động và các quy trình gây ra hoặc có thể gây ra những tác động môi trường nhằm làm giảm thiểu những tác động tới môi trường do hoạt động của tổ chức gây ra. Những Hệ thống quản lý môi trường (HTQLMT) liên quan rất chặt chẽ đến những Hệ thống quản lý chất lượng (HTQLCL - QMS).

Chúng là những cơ chế cung cấp cho một chu trình hệ thống cải thiện không ngừng. Cấu trúc bộ tiêu chuẩn ISO 14000 bao gồm hai nhóm tiêu chuẩn bao gồm: - Nhóm tiêu chuẩn đánh giá tổ chức. - Nhóm tiêu chuẩn đánh giá sản phẩm và quy trình Bảng 1.1 Cấu trúc bộ tiêu chuẩn quốc tế ISO 14000 TIÊU CHUẨN ISO 14000 ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM VÀ QUY ĐÁNH GIÁ TỔ CHỨC TRÌNH Hệ thống Đánh giá Kiểm định Đánh giá vòng Cấp nhãn Khía cạnh quản lý tác động môi trường đời sản phẩm môi trường môi trường môi môi trường (EA) (LCA) (EL) trong các trường (EPE) tiêu chuẩn 8 (EMS) sản phẩm (EAPS) ISO 14001 ISO 14031 ISO 14010 ISO 14040 ISO 14020 ISO 14062 ISO 14004 ISO 14032 ISO 14011 ISO 14041 ISO 14021 ISO GL64 ISO 14009 ISO 14012 ISO 14042 ISO 14022 ISO 14015 ISO 14043 ISO 14023 ISO 14047 ISO 14024 ISO 14048 ISO 14049 (Nguồn: Trần Thị Thu Bổn (2013). Luận văn tốt nghiệp, đại học Nông lâm TP Hồ Chí Minh) 1.3 Giới thiệu về ISO 14001 1.1 Sơ lược về ISO 14001 Tiêu chuẩn ISO 14001 là chứng nhận đầu tiên trong HTQLMT.

Tiêu chuẩn ISO 14001 là tiêu chuẩn mang tính chất tự nguyện và được triển khai bởi Tổ chức Tiêu chuẩn Quốc tế (ISO). Tiêu chuẩn ISO 14001 nhắm tới khả năng có thể áp dụng được cho tất cả các loại hình tổ chức và để thích nghi với các điều kiện về địa lý, văn hóa và xã hội khác nhau. Mục tiêu chung của cả tiêu chuẩn ISO 14001 và các loại tiêu chuẩn khác trong tập hợp bộ tiêu chuẩn ISO 14000 là nhằm hỗ trợ việc bảo vệ môi trường và ngăn ngừa ô nhiễm trong sự hòa hợp với những nhu cầu kinh tế xã hội. ISO 14001 ứng dụng cho bất cứ tổ chức nào mong muốn cải thiện và minh chứng hiện trạng môi trường của đơn vị mình cho các tổ chức khác thông qua sự hiện hữu của một HTQLMT được chứng nhận.

Tiêu chuẩn ISO 14001 sẽ giúp cho mọi tổ chức xử lý các vấn đề môi trường một cách hệ thống và do đó sẽ cải thiện được tác động đối với môi trường.2 Mô hình hệ thống quản lý môi trường theo tiêu chuẩn ISO 14001 Hình 1.1 Mô hình thực hiện theo ISO 14001 (Nguồn: Nguyễn Thị Hồng Ly. Luận văn “Xây dựng HTQLMT theo tiêu chuẩn TCVN 14001:2010 cho công ty TNHH Công nghệ cao Ức Thái, KCN Long Thành, Đồng Nai”) 1.2 Tình hình áp dụng trong và ngoài nước 1.1 Tình hình áp dụng ISO trên thế giới Theo kết quả điều tra thường niên của tổ chức ISO thế giới tính đến cuối tháng 12 năm 2014, có 324148 chứng chỉ ISO 14001: 2004 được cấp ở 7 khu vực trên thế giới với 171 quốc gia. Như vậy năm 2014 tiêu chuẩn ISO 14001:2004 tăng lên 22526 chứng chỉ, tương đương 7% chứng chỉ so với năm 2013. Ba quốc gia đứng đầu về số chứng chỉ ISO 14001:2004 là Trung Quốc, Ý, Nhật Bản.

Trong khi đó, ba quốc gia đứng đầu cho sự tăng trưởng số lượng chứng chỉ trong năm 2014 là Trung Quốc, Tây Ban Nha và Đức.2 Tình hình áp dụng ISO 14001 trên thế giới Năm 2010 2011 2012 2013 2014 C Châu Phi 1675 1740 2084 2519 2565 Trung/Nam Mỹ 6999 7074 8202 9890 10143 10 Bắc Mỹ 6302 7450 8573 8917 10139 Châu Âu 103126 101177 111910 119082 123849 Đông Á và Thái Bình Dương 126551 137335 146069 151203 166441 Trung Á và Nam Á 4380 4725 4969 6577 7192 Trung Đông 2515 2425 2847 3434 3819 Tổng 251548 261926 284654 301622 324148 (Nguồn: http://www.org/iso/iso_survey_executive-summary.2: 10 quốc gia có số lượng chứng chỉ ISO 14001 nhiều nhất năm 2014 11 (Nguồn: http://www.org/iso/iso_survey_executive-summary.pdf?v2014) Một số đề tài nghiên cứu về tiêu chuẩn ISO 14001 trên thế giới: Theo Sanches (1996), ứng dụng phương pháp luận trong hệ thống quản lý môi trường bằng phương tiện của NBR ISO 14001:2004. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng: bên cạnh mối quan tâm về các tác động môi trường của các hoạt động của mình, các doanh nghiệp cũng bị ảnh hưởng bởi các vấn đề thương mại, chủ yếu là những người có liên quan đến nhu cầu của người tiêu dùng Quốc tế. Ngoài ra, tác giả lập luận rằng các công ty đang phải đối mặt ngày càng tăng các nghĩa vụ theo hợp đồng để áp dụng một chính sách bảo vệ môi trường và cải tạo, bằng phương tiện của một hệ thống quản lý môi trường (viết như EMS từ đó trở đi) [16]. Link và Naveh, 2006.

Một phân tích thí nghiệm của lợi nhuận công ty khi sử dụng ISO 14001:2004 nghiên cứu cho thấy EMS là một phần của hệ thống quản lý của một tổ chức nhằm mục đích để quản lý các khía cạnh môi trường liên quan đến hoạt động, sản phẩm và dịch vụ. Từ quan điểm bản quy phạm của xem, ISO 14001 (ISO 2004) định nghĩa một EMS là một tập hợp các yếu tố liên quan đến nhau, một phần của hệ thống quản lý của một tổ chức, sử dụng để phát triển và thực hiện các chính sách môi trường và quản lý các khía cạnh môi trường, tinh thần của nó [15].2 Tình hình áp dụng ISO tại Việt Nam Chứng chỉ ISO 14001 được áp dụng lần đầu tiên vào năm 1998, và từ đó đến nay, số lượng tổ chức áp dụng tiêu chuẩn ISO 14001 và đạt tiêu chuẩn không ngừng tăng lên. Trong thời gian đầu, những công ty áp dụng ISO này chủ yếu là công ty có vốn đầu tư nước ngoài, đặc biệt là Nhật Bản. Nhật Bản là quốc gia đầu tư vào Việt Nam rất sớm và chiếm tỷ trọng lớn trong đầu tư nước ngoài vào Việt Nam.

Với văn hóa bảo vệ môi trường và áp dụng ISO 14001 của Công ty mẹ bên Nhật, các công ty con ở Việt nam cũng phải xây dựng và áp dụng ISO 14001. Những doanh nghiệp này góp phần cùng với các công ty lớn của Việt Nam như Xi măng Sài Sơn, Giày Thụy Khuê. Một số tập toàn lớn như Honda, Toyota, Panasonic, Canon đã gây dựng phong trào áp dụng ISO 14001 ở Việt Nam. Các tổ chức trong nước cũng bắt đầu nhận thức được tầm quan trọng trong công tác bảo vệ môi trường, hầu hết các doanh nghiệp thành viên của Tổng công ty xi măng như Xi măng Hoàng Thạch, Bỉm Sơn, Hoàng Mai,… cũng đều đã, đang và trong quá trình xây dựng hệ thống quản lý môi trường theo tiêu chuẩn ISO 14001.

Cách đây gần 12 10 năm khoảng 13 nhà hàng, khách sạn, resort thành viên thuộc tập đoàn Saigon Tourist cũng đã được cấp chứng nhận ISO 14001. Tại Việt Nam hiện nay chứng nhận ISO 14001 cũng đã được cấp cho khá nhiều tổ chức với các loại hình sản xuất kinh doanh và dịch vụ khá đa dạng, trong đó có các ngành nghề như: Chế biến thực phẩm (mía, đường, thủy sản, rượu, bia giải khát,…); Điện tử, hóa chất (dầu khí, sơn, bảo vệ thực vật); Vật liệu xây dựng, Du lịch – khách sạn đang chiếm tỉ lệ lớn. Hiện nay số lượng công ty áp dụng đã tăng lên đáng kể. Tính đến tháng 12 năm 2009, đã có hơn 497 đơn vị được cấp chứng nhận ISO 14001.

Số DN Việt Nam được cấp chứng nhận ISO 14001 từ 1999 - 2009 600 500 497 469 400 379 300 259 200 198 145 100 104 2 9 28 50 0 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 Hình 1.3: Số doanh nghiệp được cấp chứng chỉ ISO 14001 tại Việt Nam từ 1999-2009 (Nguồn: http://www.vn ) Tại Bình Dương hiện nay có khoảng 100 doanh nghiệp trên 497 doanh nghiệp trong cả nước đã được cấp chứng nhận ISO 14001. Đây là bước tiến cho thấy sự quan tâm của các cơ sở sản xuất và các doanh nghiệp về vấn đề môi trường. Một số cơ quan chứng nhận ISO 14001 ở Việt Nam: 13 Bảng 1.3: Các tổ chức chứng nhận ISO tại Việt Nam Quốc gia Tổ chức Việt Nam QUACERT Anh BQVI Thụy Điển SGS Na Uy DNV Đức TUV Nord Úc QMS Anh GLOBAL (Nguồn: Thái Văn Nam, 2013. Giáo trình ISO 14001 và kiểm toán môi trường.

Bộ giáo dục và đào tạo, Đại học công nghệ TP HCM) Bên cạnh đó, cũng có một số đề tài nghiên cứu liên quan đến ISO 14001 như: Nguyễn Thị Thảo Hà, Thái Văn Nam (2013), Đồ án Nghiên cứu xây dựng hệ thống quản lý môi trường theo tiêu chuẩn ISO 14001:2010 cho công ty cổ phần dược phẩm Ampharco khu công nghiệp Nhơn Trạch, huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai. Các phương pháp được sử dụng trong tài liệu này là: phương pháp luận; phương pháp thực tế; phương pháp điều tra phỏng vấn; phương pháp thống kê; phương pháp phân tích tổng hợp. Trong nghiên cứu này tác giả đã nêu ra được tầm quan trọng trong việc áp dụng TCVN ISO 14001:2010 cho công ty dược phẩm Ampharco là điều hết sức cần thiết. Đề tài đã xác định đươc những khía cạnh môi trường như: tiêu thụ điện, tiêu thụ nước, chất thải rắn… và đã đưa ra được các biện pháp khắc phục cho công ty [4].

Nguyễn Lê Quế Hương (2009). EMS ISO 14001:2004 – giải pháp môi trường cho khách sạn. Phương pháp được sử dụng là: Phương pháp khảo sát thực tế; phương pháp thu thập tài liệu; Phương pháp phân tích, tổng hợp so sánh; Phương pháp chuyên gia; Phương pháp luận của mô hình thực thi Hệ thống quản lý môi trường theo ISO 14001:2004.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ