Luận án tiến sĩ về lý thuyết quản lý tức thời trong thi công nhà cao tầng tại Việt Nam

Luận án tiến sĩ phân tích áp dụng lý thuyết quản lý tức thời trong thi công nhà cao tầng tại việt nam, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp tri thức mới cho

Chuyên ngành

Kỹ thuật xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

195
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH ẢNH, HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG BIỂU

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục đích và mục tiêu nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Những đóng góp mới của luận án

0.6. Các khái niệm và thuật ngữ

0.7. Cấu trúc các chương, phần của luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ LÝ THUYẾT QUẢN LÝ TỨC THỜI TRONG THI CÔNG XÂY DỰNG

1.1. Tổng quan về quản lý tức thời. Giới thiệu chung về lý thuyết quản lý tức thời

1.2. Áp dụng quản lý tức thời trong ngành công nghiệp trên thế giới và Việt Nam

1.3. Sự phát triển của lý thuyết quản lý tức thời trong ngành xây dựng

1.4. Thực trạng công tác thi công nhà cao tầng tại thành phố Hà Nội

1.5. Thực trạng công tác quản lý tiến độ/thời gian thực hiện công việc

1.6. Thực trạng công tác cung ứng/kho bãi vật tư

1.7. Thực trạng an toàn và vệ sinh môi trường. Thực trạng công tác tổ chức mặt bằng/dây chuyền công việc

1.8. Thực trạng công tác kiểm soát lỗi/chất lượng công việc

1.9. Đánh giá môi trường thi công, ứng dụng hình thức quản lý tức thời trong thi công nhà cao tầng tại thành phố Hà Nội

1.10. Các nghiên cứu trong nước và ngoài nước về lý thuyết quản lý tức thời trong thi công xây dựng

1.10.1. Các nghiên cứu nước ngoài

1.10.2. Các nghiên cứu trong nước

1.11. Khoảng trống nghiên cứu của luận án

1.12. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ LÝ THUYẾT QUẢN LÝ TỨC THỜI VÀ QUẢN LÝ THI CÔNG XÂY DỰNG

2.1. Cơ sở khoa học về lý thuyết quản lý tức thời

2.2. Khái niệm về lý thuyết quản lý tức thời

2.3. Đặc trưng của lý thuyết quản lý tức thời

2.4. Điều kiện và lợi ích áp dụng lý thuyết quản lý tức thời

2.5. Thuận lợi khó khăn khi áp dụng lý thuyết quản lý tức thời trong thi công xây dựng

2.6. Cơ sở khoa học và thực tiễn về quản lý thi công xây dựng nhà cao tầng

2.7. Cơ sở khoa học về quản lý thi công xây dựng nhà cao tầng

2.8. Các loại lãng phí trong thi công xây dựng theo JIT

2.9. Quan điểm thực hiện JIT trong thi công xây dựng

2.10. Kinh nghiệm của các nước trên thế giới

2.11. Kinh nghiệm của Việt Nam

2.12. Kết luận Chương 2

3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH CÁC NHÂN TỐ LÃNG PHÍ TRONG THI CÔNG XÂY DỰNG NHÀ CAO TẦNG

3.1. Phương pháp nghiên cứu

3.2. Phương pháp thu thập, xử lý thông tin

3.3. Phương pháp phân tích thông tin

3.4. Đề xuất mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

3.5. Khung nghiên cứu

3.6. Thang đo và giả thuyết nghiên cứu

3.7. Mô hình nghiên cứu. Nghiên cứu định lượng sơ bộ

3.8. Thiết kế bảng hỏi

3.9. Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ

3.10. Nghiên cứu định lượng chính thức

3.11. Thiết kế mẫu và phương pháp chọn mẫu

3.12. Thu thập số liệu

3.13. Phân tích dữ liệu

3.14. Kết quả phân tích các nhân tố lãng phí trong thi công xây dựng

3.15. Kết quả điều tra khảo sát thu thập dữ liệu

3.16. Kết quả phân tích các nhân tố khám phá

3.17. Luận giải về các nhân tố lãng phí trong thi công xây dựng

3.18. Phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính

3.19. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: ÁP DỤNG LÝ THUYẾT QUẢN LÝ TỨC THỜI TRONG THI CÔNG NHÀ CAO TẦNG

4.1. Định hướng áp dụng các giải pháp vào thực tế thi công nhà cao tầng tại Việt Nam

4.2. Định hướng phát triển ngành xây dựng

4.3. Căn cứ đề xuất giải pháp

4.4. Các yêu cầu cần đạt được đối với các giải pháp đề xuất

4.5. Áp dụng lý thuyết quản lý tức thời thi công nhà cao tầng

4.6. Giải pháp kiểm soát sai lỗi thi công

4.7. Cải tiến quy trình làm việc

4.8. Giải pháp loại bỏ lãng phí Tồn kho

4.9. Giải pháp giảm thời gian di chuyển

4.10. Giải pháp giảm thời gian chờ đợi

4.11. Thực nghiệm lý thuyết quản lý tức thời trong tình huống mẫu

4.12. Thực nghiệm lý thuyết quản lý tức thời trong thi công ván khuôn cột nhà cao tầng

4.13. Thực nghiệm lý thuyết quản lý tức thời trong quy trình cung ứng vật tư xây dựng ở các công trình của Công ty

4.14. Kết luận chương 4

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN TỚI ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về lý thuyết quản lý tức thời trong thi công xây dựng

Lý thuyết quản lý tức thời (Just in Time - JIT) đã trở thành một trong những phương pháp quản lý tiên tiến trong ngành xây dựng, đặc biệt là trong thi công nhà cao tầng. JIT tập trung vào việc giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa quy trình làm việc. Theo nghiên cứu, việc áp dụng JIT trong thi công không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn nâng cao chất lượng công trình. Các yếu tố như quản lý thời gian, quản lý nguồn lựcquản lý chất lượng được cải thiện đáng kể khi áp dụng lý thuyết này. Đặc biệt, JIT giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi và tối ưu hóa quy trình cung ứng vật tư, từ đó nâng cao hiệu suất thi công. Việc áp dụng JIT trong thi công nhà cao tầng tại Việt Nam còn gặp nhiều thách thức, bao gồm sự thiếu hụt về công nghệ và nhận thức của các nhà thầu. Tuy nhiên, những lợi ích mà JIT mang lại là không thể phủ nhận, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng trong ngành xây dựng.

1.1. Giới thiệu chung về lý thuyết quản lý tức thời

Lý thuyết quản lý tức thời được phát triển từ những năm 1970 tại Nhật Bản, với mục tiêu chính là loại bỏ lãng phí trong quy trình sản xuất. JIT không chỉ áp dụng trong sản xuất mà còn có thể được áp dụng trong thi công xây dựng. Khái niệm này nhấn mạnh việc cung cấp đúng số lượng vật liệu vào đúng thời điểm, từ đó giảm thiểu tồn kho và chi phí lưu kho. Trong ngành xây dựng, JIT giúp cải thiện quy trình thi công bằng cách tối ưu hóa việc cung ứng vật liệu và giảm thiểu thời gian chờ đợi. Việc áp dụng JIT trong thi công nhà cao tầng tại Việt Nam đang dần trở nên phổ biến, tuy nhiên, vẫn cần có những nghiên cứu sâu hơn để đánh giá hiệu quả thực tế của nó.

1.2. Áp dụng quản lý tức thời trong ngành công nghiệp trên thế giới và Việt Nam

Trên thế giới, JIT đã được áp dụng thành công trong nhiều lĩnh vực, từ sản xuất ô tô đến chế biến thực phẩm. Tại Việt Nam, một số công trình lớn đã bắt đầu áp dụng JIT trong thi công, tuy nhiên, việc áp dụng này vẫn còn hạn chế. Các nhà thầu thường gặp khó khăn trong việc phối hợp giữa các khâu trong quy trình thi công, dẫn đến tình trạng lãng phí thời gian và nguồn lực. Việc áp dụng JIT trong thi công nhà cao tầng không chỉ giúp giảm thiểu lãng phí mà còn nâng cao chất lượng công trình. Các nghiên cứu cho thấy rằng, khi áp dụng JIT, thời gian thi công có thể giảm từ 10% đến 30%, đồng thời chất lượng công trình cũng được cải thiện rõ rệt.

II. Cơ sở khoa học về lý thuyết quản lý tức thời và quản lý thi công xây dựng

Cơ sở khoa học của lý thuyết quản lý tức thời bao gồm các nguyên tắc cơ bản như loại bỏ lãng phí, tối ưu hóa quy trình và cải tiến liên tục. JIT không chỉ là một phương pháp quản lý mà còn là một triết lý sản xuất, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải tiến quy trình làm việc. Trong thi công xây dựng, việc áp dụng JIT giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi và tối ưu hóa việc cung ứng vật tư. Các nghiên cứu cho thấy rằng, việc áp dụng JIT trong thi công nhà cao tầng có thể giúp giảm thiểu chi phí và nâng cao hiệu quả công việc. Tuy nhiên, để áp dụng thành công JIT, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan trong dự án, từ nhà thầu đến nhà cung cấp vật tư.

2.1. Khái niệm về lý thuyết quản lý tức thời

Khái niệm quản lý tức thời (JIT) được hiểu là một hệ thống quản lý sản xuất nhằm giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa quy trình sản xuất. JIT tập trung vào việc cung cấp đúng số lượng vật liệu vào đúng thời điểm, từ đó giảm thiểu tồn kho và chi phí lưu kho. Trong ngành xây dựng, JIT giúp cải thiện quy trình thi công bằng cách tối ưu hóa việc cung ứng vật liệu và giảm thiểu thời gian chờ đợi. Việc áp dụng JIT trong thi công nhà cao tầng tại Việt Nam đang dần trở nên phổ biến, tuy nhiên, vẫn cần có những nghiên cứu sâu hơn để đánh giá hiệu quả thực tế của nó.

2.2. Điều kiện và lợi ích áp dụng lý thuyết quản lý tức thời

Việc áp dụng lý thuyết quản lý tức thời trong thi công nhà cao tầng đòi hỏi một số điều kiện nhất định, bao gồm sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, sự sẵn sàng của công nghệ và nhận thức của các nhà thầu. Lợi ích của việc áp dụng JIT bao gồm giảm thiểu lãng phí, nâng cao chất lượng công trình và tiết kiệm chi phí. Các nghiên cứu cho thấy rằng, khi áp dụng JIT, thời gian thi công có thể giảm từ 10% đến 30%, đồng thời chất lượng công trình cũng được cải thiện rõ rệt. Tuy nhiên, để đạt được những lợi ích này, cần có sự đầu tư vào công nghệ và đào tạo nhân lực.

III. Nghiên cứu xác định các nhân tố lãng phí trong thi công xây dựng nhà cao tầng

Nghiên cứu về các nhân tố lãng phí trong thi công xây dựng nhà cao tầng là rất quan trọng để áp dụng lý thuyết quản lý tức thời một cách hiệu quả. Các nhân tố lãng phí có thể bao gồm thời gian chờ đợi, tồn kho vật tư, và sự không hiệu quả trong quy trình thi công. Việc xác định và phân tích các nhân tố này giúp các nhà quản lý có cái nhìn rõ hơn về quy trình thi công và từ đó đưa ra các giải pháp cải tiến. Các nghiên cứu cho thấy rằng, việc giảm thiểu lãng phí có thể giúp tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả công việc. Đặc biệt, việc áp dụng JIT trong thi công nhà cao tầng có thể giúp giảm thiểu thời gian thi công và nâng cao chất lượng công trình.

3.1. Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong việc xác định các nhân tố lãng phí bao gồm phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính giúp xác định các nhân tố lãng phí thông qua phỏng vấn và khảo sát ý kiến của các chuyên gia trong ngành xây dựng. Trong khi đó, phương pháp định lượng được sử dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố lãng phí đến hiệu quả thi công. Việc kết hợp hai phương pháp này giúp tạo ra một cái nhìn toàn diện về các nhân tố lãng phí trong thi công nhà cao tầng.

3.2. Kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng, các nhân tố lãng phí trong thi công nhà cao tầng chủ yếu bao gồm thời gian chờ đợi, tồn kho vật tư và sự không hiệu quả trong quy trình thi công. Việc xác định và phân tích các nhân tố này giúp các nhà quản lý có cái nhìn rõ hơn về quy trình thi công và từ đó đưa ra các giải pháp cải tiến. Các nghiên cứu cho thấy rằng, việc giảm thiểu lãng phí có thể giúp tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả công việc. Đặc biệt, việc áp dụng JIT trong thi công nhà cao tầng có thể giúp giảm thiểu thời gian thi công và nâng cao chất lượng công trình.

IV. Áp dụng lý thuyết quản lý tức thời trong thi công nhà cao tầng

Việc áp dụng lý thuyết quản lý tức thời trong thi công nhà cao tầng tại Việt Nam đang trở thành một xu hướng quan trọng. Các giải pháp được đề xuất bao gồm cải tiến quy trình làm việc, kiểm soát sai lỗi thi công và loại bỏ lãng phí tồn kho. Đặc biệt, việc áp dụng JIT trong quy trình cung ứng vật tư có thể giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi và tối ưu hóa quy trình thi công. Các nghiên cứu cho thấy rằng, việc áp dụng JIT có thể giúp giảm thiểu chi phí và nâng cao chất lượng công trình. Tuy nhiên, để áp dụng thành công JIT, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan trong dự án, từ nhà thầu đến nhà cung cấp vật tư.

4.1. Định hướng áp dụng các giải pháp vào thực tế thi công nhà cao tầng tại Việt Nam

Định hướng áp dụng lý thuyết quản lý tức thời trong thi công nhà cao tầng tại Việt Nam cần phải dựa trên thực trạng và nhu cầu của ngành xây dựng. Các giải pháp cần được thiết kế sao cho phù hợp với điều kiện thực tế của các dự án xây dựng. Việc áp dụng JIT không chỉ giúp giảm thiểu lãng phí mà còn nâng cao chất lượng công trình. Các nhà thầu cần được đào tạo và trang bị công nghệ phù hợp để có thể áp dụng JIT một cách hiệu quả. Đặc biệt, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan trong dự án để đảm bảo rằng các giải pháp được triển khai một cách đồng bộ và hiệu quả.

4.2. Thực nghiệm lý thuyết quản lý tức thời trong tình huống mẫu

Thực nghiệm lý thuyết quản lý tức thời trong thi công nhà cao tầng đã được thực hiện tại một số dự án tiêu biểu. Kết quả cho thấy rằng, việc áp dụng JIT giúp giảm thiểu thời gian thi công và nâng cao chất lượng công trình. Các nhà thầu đã áp dụng các giải pháp như cải tiến quy trình làm việc, kiểm soát sai lỗi thi công và loại bỏ lãng phí tồn kho. Kết quả thực nghiệm cho thấy rằng, việc áp dụng JIT có thể giúp tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả công việc. Tuy nhiên, để đạt được những lợi ích này, cần có sự đầu tư vào công nghệ và đào tạo nhân lực.

07/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ LÝ THUYẾT QUẢN LÝ TỨC THỜI TRONG THI CÔNG XÂY DỰNG 1. Tổng quan về quản lý tức thời Just In Time (JIT) là một phương thức quản trị sản xuất đã và đang mang lại rất nhiều thành công cho các doanh nghiệp Nhật Bản. Có thể thấy trong những năm gần đây, phương thức này ngày càng được áp dụng ở nhiều nước khác nhau trong đó có Việt Nam. Lý thuyết Just-in-Time được áp dụng nhiều trong sản xuất công nghiệp, cho nên khi áp dụng trong ngành xây dựng, Just-in Time chỉ có thể thích hợp với một số lĩnh vực hay dạng thi công nhất định.

Giới thiệu chung về lý thuyết quản lý tức thời Trong lịch sử của nghành công nghiệp thế giới. Từ năm 1850, El Whitney sử dụng phương pháp thay thế linh kiện, sau đó Frederich Taylor đã sử dụng các phương pháp và công cụ như Tiêu chuẩn hóa công việc, nghiên cứu thời gian và thao thác chuẩn để áp dụng cho sản xuất đơn chiếc. Frank Gilbreth đã tạo ra sơ đồ xử lý, cùng các chuyển động dây chuyền. Sự sơ khai của JIT bắt đầu từ những năm 1930 khi Henry Ford là người đã phát minh và áp dụng các dây chuyền lắp ráp và sản xuất tại công ty Ford (Hoa Kỳ).

Từ 1950-1965, Deming và Juran đã đưa ra hệ thống quản lý chất lượng SPC và TQM có tác động lớn tới hệ thống sản xuất của thế giới. Những năm 1970, quy trình sản xuất theo mô hình JIT mới được hoàn thiện và tổng kết thành lý thuyết bởi Taiichi Ohno của Toyota Motor (Nhật Bản) - được xem là cha đẻ của JIT và được áp dụng tại Toyota Motor. Sau Nhật Bản, JIT được hai chuyên gia TQM là Deming và Juran phát triển. Sự ra đời của nó giống như sự nhận ra một kỹ thuật, một triết lý, một phương thức tiến hành công việc nó gắn với sự hoạt động và phát triển của tập đoàn Toyota.

Ban đầu JIT được biết đến như là hệ thống sản xuất Toyota (TPS - Toyota Production System), cần nhấn mạnh ở đây rằng - JIT là một phương thức nhìn nhận một hệ thống sản xuất, nó có những đặc trưng khác biệt với những quan niệm đã tồn tại trong những mô hình sản xuất truyền thống trước nó. Qua nhiều thập niên, Toyota đã áp dụng TPS tại nơi sản xuất của mình mà không ghi thành tài liệu. Cho đến khi nhu cầu về việc huấn luyện hệ thống TPS cho các đối tác cung ứng được đặt ra. Đến lúc đó Fuji Cho, học trò của Taiichi Ohno đã xây dựng một ngôi nhà để biểu diễn hệ thống sản xuất Toyota.

Hình đồ ngôi nhà TPS đã trở thành một trong những biểu tượng dễ nhận biết nhất trong giới sản xuất hiện đại, với hai trụ cột là Just-in-Time (JIT) và Jidoka (Tự kiểm lỗi): không bao giờ để cho phế phẩm có thể đi qua giai đoạn tiếp theo, giai đoạn sau được coi là khách hàng của giai đoạn trước và phải được đáp ứng đúng yêu cầu. Phần nội thất và trung tâm căn nhà là con người và tập thể, cải tiến liên tục và tích cực giảm lãng phí. Mái nhà là tập hợp các yếu tố 8 Chất lượng, Chi phí, Thời gian giao hàng, An toàn, Tinh thần lao động. Cụm từ "Lean" hay “Lean Production” đã xuất hiện lần đầu tiên vào năm 1990 bởi James P.Jones, Daniel Roos (The Machine that Changed the World - 1990) [70].

Nhiều khái niệm về Lean bắt nguồn từ Hệ thống sản xuất Toyota (TPS) đã được thế giới biết đến về tính hiệu quả trong việc triển khai hệ thống sản xuất JIT. Sự ra đời của Lean (hay Lean production) còn được gọi là BIG-JIT đây là một khái niệm phát triển cao hơn so với JIT (Little JIT). Quản lý sản xuất tức thời (Just in Time - JIT) là “một triết lý sản xuất dựa trên sự loại bỏ có chủ đích những gì lãng phí và dựa trên sự cải tiến năng suất liên tục”. Thông thường, khái niệm này có thể hiểu đơn giản là “mục tiêu của sản xuất là đúng sản phẩm, đúng số lượng ở đúng nơi vào đúng thời điểm”.

Sự lãng phí, không chỉ là công sức, mà còn là những khoản đầu tư tài chính và các hoạt động khác chỉ làm tăng chi phí mà không tăng giá trị [17]. JIT là một bộ nguyên tắc, các công cụ kỹ thuật cho phép hệ thống sản xuất trong đó các luồng nguyên vật liệu, hàng hóa và sản phẩm truyền vận trong quá trình sản xuất và phân phối được lập kế hoạch chi tiết từng bước sao cho quy trình tiếp theo có thể thực hiện ngay khi quy trình hiện thời chấm dứt. Qua đó, không có hạng mục nào rơi vào tình trạng để không, chờ xử lý, không có nhân công hay thiết bị nào phải đợi để có đầu vào vận hành. Quản lý tức thời còn được gọi là Sản xuất ‘Kéo’ (‘Pull’), sản xuất Pull chủ của các công đoạn sau, nên mỗi phân xưởng chỉ sản xuất theo yêu cầu của công đoạn kế tiếp.

Công đoạn trước luôn luôn phải thực hiện những gì mà công đoạn sau yêu cầu (The preceding process must always do what the subsequent process says) đó chính là thuật ngữ có ý nghĩa nhất trong Just-in-Time. JIT chính là công cụ mà doanh nghiệp sử dụng nhằm cung cấp cho khách hàng ở cuối quy trình đúng cái mà họ cần, đúng thời điểm và đúng số lượng mà họ mong muốn. Bổ xung nguyên vật liệu phụ theo yêu cầu chính là nguyên tắc chủ đạo trong JIT [64]. Áp dụng quản lý tức thời trong ngành công nghiệp trên thế giới và Việt Nam Hệ thống sản xuất Toyota - TPS.

Trong sự phát triển của Toyota, hệ thống sản xuất TPS mà Ohno thiết lập dựa trên nguyên tắc loại bỏ lãng phí, Ohno cho rằng lãng phí bao gồm lãng phí thời gian, nguồn lực và nguyên vật liệu. Ông định rõ các dạng lãng phí cần phải được loại bỏ đó là: Sản xuất quá mức; Thời gian chờ ; Vận chuyển không cần thiết; Thời gian trễ; Tồn kho quá mức và những sai lỗi Với mục tiêu giảm thiểu lãng phí và chi phí của mình Toyota bắt đầu định mức - bình chuẩn hoá, loại bỏ sự không cân bằng trong luồng các khoản mục. Bình chuẩn hoá cũng được áp dụng cho luồng sản phẩm hoàn thành ra khỏi nhà máy và dòng nguyên vật liệu đầu vào nhà máy. Toyota đã thay đổi cách bố trí các nhà máy sản xuất.

Đầu tiên tất cả các máy có cùng kích cỡ sẽ được bố trí cùng khu vực trong nhà máy. 9 Điều này có nghĩa rằng các phụ tùng, nguyên vật liệu phải được vận chuyển lên xuống và chúng cũng cần phải sử lý qua hàng loạt các máy móc khác. Để loại bỏ lãng phí vận chuyển từ máy này sang máy khác, người ta đã gộp chúng lại với nhau khi đó thì các sản phẩm dở dang, thiết bị, phụ tùng có thể di chuyển thông xuốt dễ dàng từ máy này sang máy kia. Điều này cũng có nghĩa là đội ngũ công nhân phải trở nên thành thạo hơn không phải chỉ trên một máy.

Để có được phương thức kiểm soát sự sản xuất (luồng sản phẩm) trong môi trường mới này Toyota sử dụng thẻ báo - Kanban. Tất cả sự chuyển động xung quanh nhà máy được kiểm soát bởi thẻ Kanban. Thêm vào đó do Kanban có thể định lượng một cách chính xác, không có sai lỗi nào có thể bỏ qua. Như vậy có thể thấy được tầm quan trọng của tự động kiểm lỗi.

Hệ thống phải phát hiện và nhấn mạnh những sai lỗi vì vậy những vấn đề gây nên sai lỗi có thể được giải quyết. Sự xuất hiện của JIT trong các xưởng sản xuất của Toyota và sau đó phát triển thành Big JIT hay Lean Production, thực sự là bước ngoặt cho tập đoàn này với sự ra đời của ba dòng xe mới Celia, Sprinter, và Carana. Năm 1972 chiếc xe thứ 10 triệu được xuất xưởng. Năm 1978 Tercel và Mark II ra đời đã chiếm được sự ủng hộ của người tiêu dùng vào những năm 1980 mẫu Camry ra đời.

năm 1984 Toyota sản xuất những chiếc xe đầu tiên trên đất Mỹ tại Nammy Gergetown. Năm 1988 đánh dấu một bước phát triển quan trọng của Toyota Corporation chiếc xe Lexus lịch lãm ra đời hoàn toàn chinh phục giới danh nhân của Mỹ, quan niệm đã thay đổi không phải chỉ những thương hiệu nổi tiếng đến từ Âu Mỹ mới đáp ứng được thị hiếu của những “ông chủ”. Năm 1999 chiếc xe thứ 100 triệu được sản xuất. Hiện nay trên thị trường có đến 45% xe hơi thương hiệu Toyota được sản xuất ngoài nước Nhật Bản.

Toyota đã xuất hiện ở mọi nơi trên khắp Châu lục, kể cả Châu Phi. Từ những thông tin kể trên có thể thấy được sự thành công đáng tự hào của Toyota Motor Corporation, trong thành công này nó là thành quả qua nhiều thế hệ của những con người trong Toyota, họ đã nuôi dưỡng trình độ quản lý của mình, khả năng làm việc theo nhóm, sự linh hoạt và sáng tạo. Quan trọng hơn họ đã xây dựng một nền văn hoá cho riêng họ, mà kết tinh là hệ thống sản xuất TPS, với khởi nguồn của nó chính là triết lý JIT. Apple - Tập đoàn công nghệ đa quốc gia của Mỹ đã tận dụng các nguyên tắc JIT để làm cho quá trình sản xuất của họ thành công.

Cách tiếp cận của Apple đối với JIT khác ở chỗ họ tận dụng các nhà cung cấp của mình để đạt được các mục tiêu. Apple chỉ có một nhà kho trung tâm tại Mỹ và khoảng 150 nhà cung cấp chính trên toàn thế giới; họ đã phát triển các mối quan hệ mạnh mẽ và chiến lược với các nhà cung cấp của họ. Việc thuê ngoài sản xuất này khiến việc lưu trữ hàng của Apple trở nên gọn gàng hơn ưu tiên việc cắt giảm chi phí và giảm lượng hàng dư thừa [100]. 10 Ngoài ra, phương thức JIT đã giúp Apple sản xuất các sản phẩm được thiết kế riêng khi khách hàng đặt hàng.

Một ví dụ cụ thể là Apple đã triển khai phương thức JIT để hợp lý hóa các bước không cần thiết và thời gian chờ đợi trong quá trình giao iPod (được thiết kế riêng từ 90 ngày xuống còn 90 giờ). Sự kết hợp giữa sản xuất tinh gọn, giao hàng đúng lúc và quản lý chuỗi cung ứng đã giúp máy tính Apple giảm thiểu chi phísản xuất. Chuỗi cung ứng của Apple tích hợp các hoạt động của các nhà sản xuất, nhà cung cấp kho bãi, nhà bán lẻ và có thể giao sản phẩm đến tận nơi của khách hàng trong thời gian sớm nhất [52]. Bên cạnh sự thành công trong sản xuất, JIT thể hiện rất tốt vai trò của mình trong lĩnh vực dịch vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Áp dụng lý thuyết quản lý tức thời trong thi công nhà cao tầng tại Việt Nam" trình bày những khía cạnh quan trọng của việc áp dụng lý thuyết quản lý tức thời trong lĩnh vực xây dựng nhà cao tầng. Tác giả nhấn mạnh rằng việc áp dụng lý thuyết này không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình thi công mà còn nâng cao hiệu quả quản lý dự án, giảm thiểu rủi ro và chi phí phát sinh. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc hiểu và áp dụng lý thuyết quản lý tức thời có thể mang lại lợi ích lớn cho các nhà thầu và nhà quản lý dự án trong việc cải thiện chất lượng công trình và thời gian hoàn thành.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các khía cạnh khác trong quản lý xây dựng, hãy tham khảo bài viết "Luận văn thạc sĩ chuyên ngành kỹ thuật xây dựng giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý chi phí dự án tại các công trình xây dựng dân dụng trên địa bàn huyện Yên Phong tỉnh Bắc Ninh", nơi bạn có thể khám phá các giải pháp quản lý chi phí hiệu quả. Ngoài ra, bài viết "Luận văn thạc sĩ kỹ thuật chuyên ngành quản lý xây dựng tăng cường công tác quản lý các dự án đầu tư xây dựng tại trung tâm quản lý và khai thác công trình công cộng huyện Đam Rông" cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về quản lý dự án đầu tư. Cuối cùng, bài viết "Luận văn thạc sĩ chuyên ngành quản lý xây dựng hoàn thiện công tác quản lý dự án tại ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phan Thiết" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình quản lý dự án tại một địa phương cụ thể. Những tài liệu này sẽ mở rộng kiến thức của bạn về quản lý xây dựng và các phương pháp tối ưu hóa trong lĩnh vực này.