Tổng quan nghiên cứu

Trong xu hướng phát triển của vật lý chất rắn và khoa học vật liệu hiện đại, hệ vật liệu đa pha đa chức năng perovskite $BiFeO_3$ thu hút sự chú ý sâu sắc nhờ đồng thời mang trật tự sắt điện với nhiệt độ Curie cao xấp xỉ 1103 K (khoảng 830 °C) và trật tự phản sắt từ kiểu G với nhiệt độ Néel đạt 670 K (khoảng 397 °C). Mặc dù sở hữu tiềm năng vượt bậc cho các thiết bị điện tử thế hệ mới, sự tồn tại của cấu trúc spin xoắn không gian tuần hoàn với chu kỳ 62 nm đến 64 nm dọc hướng mạng tinh thể [111] đã triệt tiêu phần lớn mômen từ vĩ mô, khiến vật liệu chỉ biểu hiện từ tính rất yếu ở nhiệt độ phòng 25 °C.

Để giải phóng mômen từ bị giam giữ và nâng cao hiệu ứng từ điện, giải pháp pha tạp thay thế cation vị trí A bằng kim loại kiềm thổ như Stronti ($Sr^{2+}$) với tỷ lệ cao lên tới 50% ($x = 0,5$) được xem là hướng tiếp cận đột phá. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất trong thực nghiệm là sự xuất hiện phổ biến của các pha tạp oxit thứ cấp như $Bi_2O_3$, $Bi_2Fe_4O_9$ và $Sr_2FeO_4$ làm suy giảm nghiêm trọng độ sạch pha và đặc trưng từ tính của sản phẩm. Sự hình thành các pha này phụ thuộc chặt chẽ vào bản chất của các tác nhân tạo phức hữu cơ trong công nghệ hóa keo sol-gel.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Vật lý chất rắn của tác giả Nguyễn Thị Tới, dưới sự hướng dẫn khoa học của Tiến sĩ Phạm Mai An tại Trường Đại học Sư phạm thuộc Đại học Thái Nguyên (bảo vệ năm 2021), đã giải quyết trực tiếp bài toán này. Nghiên cứu thực hiện tổng hợp thành công hệ mẫu bột nano $Bi_{1-x}Sr_xFeO_3$ (tập trung vào hai nồng độ $x = 0,00$ và $x = 0,50$) bằng phương pháp sol-gel, đồng thời so sánh đối chứng toàn diện vai trò điều khiển pha của hai tác nhân tạo phức là axit citric ($C_6H_8O_7$) và EDTA ($C_{10}H_{16}N_2O_8$).

Quá trình thực nghiệm được chuẩn hóa nghiêm ngặt với các hóa chất tiền chất có độ tinh khiết từ 98% trở lên, nhiệt độ thiêu kết ổn định tại 650 °C trong 3 giờ. Phạm vi khảo sát tập trung làm rõ sự chuyển đổi cấu trúc tinh thể qua dải góc nhiễu xạ $2\theta$ từ 20° đến 80° và phân tích đặc tính từ trễ trong dải từ trường quét rộng từ -8000 Oe đến +8000 Oe tại nhiệt độ phòng. Kết quả nghiên cứu mang lại giá trị học thuật then chốt, cung cấp căn cứ định lượng giúp kiểm soát độ tinh khiết pha và tối ưu hóa từ tính cho vật liệu multiferroic ứng dụng trong công nghệ cảm biến và bộ nhớ spintronic.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên hệ thống lý thuyết vật lý chất rắn và hóa học phối trí hiện đại, bao gồm các mô hình và khái niệm nền tảng:

  • Cấu trúc tinh thể Perovskite biến dạng mặt thoi: Vật liệu $BiFeO_3$ chuẩn thuộc nhóm không gian mặt thoi lệch $R3c$ ở nhiệt độ thường, có thể biểu diễn qua ô mạng giả lập phương với hằng số mạng $a_c \approx 3,965\text{ \AA}$ và góc lệch $\alpha_c$ dao động từ 89,3° đến 89,4°. Trong cấu trúc này, sự dịch chuyển của các ion $Bi^{3+}$ và $Fe^{3+}$ dọc theo trục đối xứng [111] khỏi vị trí đối xứng tâm tạo ra độ phân cực điện tự phát lớn.
  • Trật tự từ và cấu trúc spin xoắn: Nguồn gốc từ tính của mạng tinh thể hình thành từ tương tác siêu trao đổi gián tiếp $Fe^{3+}-O^{2-}-Fe^{3+}$. Mạng spin phản sắt từ kiểu G liên kết đối song song giữa các mặt mạng (111) lân cận kết hợp cùng biến dạng mạng tạo nên cấu trúc spin xoắn tuần hoàn với bước sóng 62 nm đến 64 nm, làm triệt tiêu từ độ dư vĩ mô.
  • Cơ chế tạo phức chelate trong dung dịch sol-gel: Cơ chế thủy phân và ngưng tụ của các phức chất đa nhân dị kim loại. Phối tử EDTA với cấu trúc vòng càng chứa 4 nhóm cacboxyl và 2 nguyên tử nitơ tạo liên kết phối trí bền vững $[Bi(EDTA)]^-$, cố định các cation kim loại ở khoảng cách cấp độ nguyên tử trước khi tạo mạng gel vô cơ.
  • Lý thuyết từ trễ và chuyển pha từ: Hiện tượng trễ từ phản ánh mức độ định hướng của các đômen từ khi chịu tác động của từ trường ngoài $H$, được lượng hóa qua các thông số vật lý then chốt gồm từ độ bão hòa ($M_s$), từ dư ($M_r$) và lực kháng từ ($H_c$).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng quy hoạch thực nghiệm có chủ đích với hệ 4 mẫu bột đại diện: $BiFeO_3$ dùng axit citric, $BiFeO_3$ dùng EDTA, $Bi_{0,5}Sr_{0,5}FeO_3$ dùng axit citric và $Bi_{0,5}Sr_{0,5}FeO_3$ dùng EDTA. Cỡ mẫu này cho phép đánh giá độc lập ảnh hưởng của tác nhân tạo phức ở cả trạng thái nền thuần túy và trạng thái pha tạp nồng độ cao 50%.

Quy trình chế tạo mẫu được thực hiện theo chu trình khép kín:

  • Hòa tan hoàn toàn các muối nitrat kim loại gồm $Bi(NO_3)_3 \cdot 9H_2O$, $Fe(NO_3)_3 \cdot 9H_2O$ và $Sr(NO_3)_2$ trong 100 ml nước cất hai lần có bổ sung 30 ml dung dịch $HNO_3$.
  • Bổ sung chính xác 0,04 mol tác nhân tạo phức (axit citric hoặc EDTA), điều chỉnh độ pH dung dịch đạt trạng thái cân bằng trong khoảng 7 đến 8 bằng dung dịch amoniac ($NH_3$).
  • Duy trì khuấy liên tục trong 15 giờ, sau đó gia nhiệt đẳng nhiệt ở 80 °C đến khi dung dịch chuyển thành dạng gel keo quánh đặc.
  • Sấy khô mẫu gel trong tủ sấy ở 120 °C suốt 72 giờ để thu bột gel khô, sau đó nung thiêu kết tại 650 °C trong 3 giờ bằng lò nung Lenton và làm nguội tự nhiên về nhiệt độ phòng.

Các phương pháp phân tích thực nghiệm được lựa chọn dựa trên cơ sở khoa học chặt chẽ:

  • Nhiễu xạ tia X (XRD): Thực hiện trên thiết bị Bruker D8 Advance (CHLB Đức) sử dụng bức xạ đơn sắc $CuK\alpha$ có bước sóng $\lambda = 0,154\text{ nm}$, góc quét $2\theta$ từ 20° đến 80° với bước nhảy 0,02°. Phương pháp này không phá hủy mẫu, cho phép phân tích định tính và định lượng thành phần pha, độ kết tinh và sự biến đổi thông số mạng thông qua đối chiếu thẻ chuẩn quốc tế JCPDS số 71-2494.
  • Từ kế mẫu rung (VSM): Thực hiện trên hệ đo DMS Model 880 (Digital Measurement Systems, Hoa Kỳ) với khối lượng mẫu chuẩn 0,1155 g đặt trong từ trường biến thiên từ -8000 Oe đến +8000 Oe. Phương pháp này ghi nhận suất điện động cảm ứng do mẫu dao động sinh ra với độ nhạy từ thông cao, giúp xác định đường cong từ trễ $M-H$ với sai số cực nhỏ.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích dữ liệu thực nghiệm mang lại các phát hiện khoa học quan trọng:

  • EDTA nâng cao vượt bậc độ sạch pha cho $BiFeO_3$: Mẫu $BiFeO_3$ sử dụng chất tạo phức EDTA đạt độ đơn pha rất cao, chỉ xuất hiện hai vạch nhiễu xạ cực nhỏ tại góc $2\theta \approx 25^\circ - 26^\circ$ ứng với pha tạp $Bi_2Fe_4O_9$. Ngược lại, mẫu sử dụng axit citric xuất hiện đồng thời hai pha thứ cấp là $Bi_2Fe_4O_9$ và $\alpha-Bi_2O_3$ tại các góc $2\theta \approx 27^\circ - 29^\circ$ và 33° với cường độ đỉnh phụ cao hơn khoảng 18% so với mẫu EDTA.
  • Sự chuyển dịch và hợp nhất đỉnh nhiễu xạ mạng tinh thể: Trên giản đồ XRD của các mẫu chế tạo bằng EDTA, cặp đỉnh kép phản xạ đặc trưng (104) và (110) tại góc $2\theta \approx 32^\circ$ đã hợp nhất thành một đỉnh đơn đối xứng. Hiện tượng này khẳng định mạng tinh thể đã có sự thay đổi trật tự cục bộ, nâng cao mức độ đối xứng từ hệ mặt thoi $R3c$ sang dạng cấu trúc có tính đối xứng cao hơn.
  • Sự gia tăng pha phụ ở ngưỡng pha tạp Sr 50%: Đối với hệ mẫu $Bi_{0,5}Sr_{0,5}FeO_3$, cả hai loại tác nhân chelate đều ghi nhận sự gia tăng tỷ phần pha thứ cấp. Mẫu dùng axit citric xuất hiện các pha $Sr_2Bi_2O_5$ và $\alpha-Bi_2O_3$; trong khi mẫu dùng EDTA xuất hiện pha $Sr_2FeO_4$ và $\alpha-Bi_2O_3$. Sự xuất hiện các vẩn kết tủa ở cuối giai đoạn tạo gel keo cho thấy hàm lượng tác nhân 0,04 mol chưa đủ để tạo phức hoàn toàn khi mật độ cation kim loại kiềm thổ tăng cao.
  • Bước nhảy vọt về đặc tính sắt từ: Trong khi mẫu $BiFeO_3$ thuần túy chỉ biểu hiện từ tính yếu với đường cong $M-H$ tiệm cận dạng tuyến tính của chất phản sắt từ, mẫu $Bi_{0,5}Sr_{0,5}FeO_3$ thể hiện rõ vòng trễ của vật liệu sắt từ cứng. Lực kháng từ $H_c$ tăng vọt vượt mốc 1200 Oe và từ độ bão hòa $M_s$ đạt xấp xỉ 3,45 emu/g trong dải từ trường 8000 Oe, cao gấp hơn 300% so với mẫu không pha tạp.

Thảo luận kết quả

Sự khác biệt rõ rệt về thành phần pha giữa hai mẫu bắt nguồn từ cơ chế phối trí hóa học của các phối tử hữu cơ. Phân tử EDTA ($C_{10}H_{16}N_2O_8$) sở hữu 6 tâm phối trí gồm 4 nhóm cacboxyl và 2 nguyên tử nitơ tự do, có khả năng bao bọc hoàn toàn các cation $Bi^{3+}$ và $Fe^{3+}$ để tạo thành phức vòng càng đa nhân dị kim loại $[Bi(EDTA)]^-$. Cấu trúc lập thể này giữ cho các tâm kim loại phân bố cách đều ở cấp độ dưới nanomet, ngăn chặn sự kết tụ của các oxit riêng rẽ trong quá trình bay hơi dung môi. Ngược lại, axit citric ($C_6H_8O_7$) chỉ có 3 nhóm cacboxyl và 1 nhóm hydroxyl, khả năng liên kết lập thể kém bền vững hơn, dẫn đến sự phân bố cation không đồng nhất và dễ tạo pha trung gian khi thiêu kết.

Về chế độ xử lý nhiệt, nhiệt độ nung 650 °C đã phân hủy hoàn toàn các gốc cacbonat hữu cơ. Tuy nhiên, mức nhiệt này cao hơn ngưỡng thiêu kết tối ưu của phức EDTA trong một số công bố quốc tế (khoảng 600 °C), dẫn đến việc phá vỡ một phần nhỏ cấu trúc pha chính để tạo vết pha phụ $Bi_2Fe_4O_9$. Ngược lại, với axit citric, mức nhiệt 650 °C lại thuận lợi hơn cho sự kết tinh pha perovskite, giải thích vì sao kết quả này tốt hơn so với các thực nghiệm nung ở nhiệt độ thấp.

Sự chuyển hóa tính chất từ sang trạng thái sắt từ cứng ở nồng độ pha tạp Sr 50% ($x = 0,5$) được lý giải bởi sự chênh lệch bán kính ion giữa $Sr^{2+}$ (1,44 Å) và $Bi^{3+}$ (1,17 Å). Sự thay thế này gây ra ứng suất nén mạng tinh thể cực lớn, làm thay đổi góc liên kết $Fe-O-Fe$ và triệt tiêu cấu trúc spin xoắn tuần hoàn 62 nm đến 64 nm. Khi cấu trúc spin xoắn bị phá hủy, các mômen từ chưa bù trừ của ion $Fe^{3+}$ được giải phóng hoàn toàn, tạo nên từ độ dư và lực kháng từ lớn tương đương với các nghiên cứu của Khiếu Thanh Hằng (đạt $H_c \approx 1227\text{ Oe}$, $M_s \approx 3,45\text{ emu/g}$) và Tanvir Hussain.

Dữ liệu thực nghiệm của nghiên cứu được trực quan hóa tối ưu thông qua hệ thống biểu đồ:

  • Biểu đồ nhiễu xạ tia X dạng xếp tầng (stacked diffractograms) với trục hoành thể hiện góc quét $2\theta$ từ 20° đến 80° và trục tung là cường độ tương đối (a.u.), trong đó các đỉnh chuẩn pha chính $BiFeO_3$ (thẻ JCPDS 71-2494) và các đỉnh pha thứ cấp được đánh dấu ký hiệu riêng biệt để đối chiếu độ tinh khiết pha.
  • Biểu đồ đường cong từ trễ $M-H$ dạng khép kín, biểu diễn tương quan giữa từ độ $M$ (emu/g) từ -4 đến +4 emu/g và từ trường ngoài $H$ (kOe) từ -8 kOe đến +8 kOe, giúp quan sát trực quan độ mở rộng của vòng trễ và độ dốc đường cong từ hóa.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm hoàn thiện công nghệ chế tạo và khai thác tối đa tiềm năng của hệ vật liệu nano $Bi_{1-x}Sr_xFeO_3$, bốn khuyến nghị kỹ thuật cụ thể được đề xuất:

  • Tối ưu hóa tỷ lệ mol tác nhân tạo phức: Nâng tỷ lệ mol giữa EDTA và tổng cation kim loại từ mức 1:1 hiện tại lên khoảng 1,5:1 đến 2:1 nhằm bao bọc hoàn toàn các ion $Sr^{2+}$, khắc phục hiện tượng vẩn đục kết tủa trong giai đoạn tạo gel. Mục tiêu kỹ thuật là giảm tỷ phần các pha thứ cấp $Sr_2FeO_4$ và $\alpha-Bi_2O_3$ xuống dưới 1,5%. Lộ trình hoàn thiện trong 3 tháng đầu năm nghiên cứu tiếp theo do nhóm nghiên cứu Phòng thí nghiệm Vật lý chất rắn, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên chủ trì.
  • Hiệu chỉnh dải nhiệt độ thiêu kết: Tiến hành khảo sát chuỗi nhiệt độ thiêu kết chi tiết từ 580 °C đến 630 °C (thay vì 650 °C) với bước nhảy 10 °C, kết hợp tốc độ gia nhiệt chậm 2 °C/phút đối với mẫu sử dụng EDTA. Mục tiêu hướng tới là nâng độ sạch pha của $BiFeO_3$ đạt ngưỡng trên 99%. Kế hoạch thực hiện kéo dài 6 tháng do kỹ thuật viên phòng thí nghiệm và học viên cao học phụ trách.
  • Bổ sung phân tích hiển vi điện tử độ phân giải cao: Triển khai các phép đo kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FE-SEM) và phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) để xác định chính xác kích thước hạt nano trong dải 30 nm đến 50 nm và kiểm tra tính đồng nhất của tỷ lệ pha tạp Sr trên bề mặt từng hạt. Thời gian triển khai trong vòng 9 tháng tại Phòng thí nghiệm Micro - Nano, Trường Đại học Công nghệ - ĐHQG Hà Nội.
  • Đo đạc hiệu ứng từ điện vĩ mô: Thực hiện ép bột thành dạng viên gốm khối ở áp lực nén 200 MPa, sau đó tiến hành đo hệ số ghép cặp từ điện $\alpha_{ME}$ và vòng trễ sắt điện $P-E$ dưới điện trường cao trên 100 kV/cm. Mục tiêu đạt hệ số $\alpha_{ME} > 2,0\text{ mV/cm}\cdot\text{Oe}$ ở nhiệt độ phòng. Lộ trình thực hiện trong 12 tháng do các chuyên gia vật lý vật liệu phối hợp với Viện Khoa học Vật liệu triển khai.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình luận văn thạc sĩ này là tài liệu tham khảo giá trị cho bốn nhóm độc giả chuyên môn:

  • Học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Vật lý chất rắn và Khoa học vật liệu: Tài liệu cung cấp quy trình công nghệ sol-gel chi tiết với việc kiểm soát 30 ml $HNO_3$ và 0,04 mol chất tạo phức, giúp người học tiết kiệm khoảng 30% thời gian thử nghiệm sai hỏng khi tổng hợp các hệ oxit perovskite đa cấu tử.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu tại các trường đại học kỹ thuật: Luận văn cung cấp nguồn tư liệu thực nghiệm chuẩn xác với dải phổ nhiễu xạ tia X $2\theta$ từ 20° đến 80° và dữ liệu từ kế mẫu rung trong dải từ trường ±8000 Oe, phục vụ biên soạn bài giảng chuyên đề về hiện tượng multiferroic và cơ chế triệt tiêu cấu trúc spin xoắn.
  • Kỹ sư nghiên cứu và phát triển (R&D) trong ngành linh kiện điện tử: Đội ngũ phát triển thiết bị có thể ứng dụng trực tiếp công thức pha tạp $Bi_{0,5}Sr_{0,5}FeO_3$ với lực kháng từ vượt 1200 Oe để chế tạo các màng mỏng cho bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên sắt điện (FeRAM) và cảm biến từ trường có độ nhạy cao.
  • Chuyên viên phân tích và kiểm định vật liệu: Cán bộ phòng thí nghiệm có thể tham khảo phương pháp xử lý số liệu XRD bằng phần mềm Origin, cách đối chiếu thẻ chuẩn JCPDS số 71-2494 và phương pháp chuẩn hóa khối lượng mẫu đo VSM ở mức 0,1155 g nhằm kiểm soát sai số phân tích dưới ngưỡng 0,5%.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao tác nhân EDTA giúp mẫu BiFeO3 đạt độ sạch pha cao hơn axit citric?

EDTA sở hữu 6 tâm phối trí gồm 4 nhóm cacboxyl và 2 nguyên tử nitơ, tạo phức vòng càng chelate $[Bi(EDTA)]^-$ rất bền vững. Cấu trúc này liên kết chặt các cation kim loại ở khoảng cách dưới 1 nm, ngăn cản sự phân ly sớm và kết tụ của các pha thứ cấp như $\alpha-Bi_2O_3$ và $Bi_2Fe_4O_9$, vốn chiếm từ 5% đến 10% trong mẫu dùng axit citric.

Việc thay thế 50% Sr vào vị trí của Bi làm thay đổi cấu trúc từ như thế nào?

Bán kính ion của $Sr^{2+}$ (1,44 Å) lớn hơn đáng kể so với $Bi^{3+}$ (1,17 Å), làm biến dạng mạnh mạng tinh thể perovskite. Biến dạng này phá vỡ cấu trúc spin xoắn chu kỳ 62 nm đến 64 nm, giải phóng các spin của ion $Fe^{3+}$ chưa bù trừ, nâng lực kháng từ lên trên 1200 Oe và chuyển vật liệu sang trạng thái sắt từ cứng.

Nhiệt độ thiêu kết 650 °C có phải là mức tối ưu tuyệt đối cho quy trình dùng EDTA không?

Tại 650 °C trong 3 giờ, mẫu dùng EDTA vẫn tồn tại vết pha tạp $Bi_2Fe_4O_9$ tại góc $2\theta \approx 25^\circ - 26^\circ$. Theo các nghiên cứu liên quan, mức nhiệt khoảng 600 °C là điều kiện lý tưởng hơn cho phức chất EDTA phân hủy hoàn toàn mà không làm mất cân bằng lượng bismuth do bay hơi cục bộ.

Bức xạ CuKα bước sóng 0,154 nm đóng vai trò gì trong phép đo nhiễu xạ tia X?

Bức xạ $CuK\alpha$ với bước sóng đơn sắc $\lambda = 0,154\text{ nm}$ tương thích hoàn hảo với khoảng cách giữa các mặt phẳng mạng tinh thể ($d_{hkl}$ từ 1 đến 4 Å) của vật liệu gốm. Nhờ định luật Bragg $2d\sin\theta = \lambda$, thiết bị ghi nhận chính xác sự tách đỉnh và hợp nhất đỉnh mạng (104), (110) trong dải góc $2\theta$ từ 20° đến 80°.

Tại sao phép đo từ trễ VSM Model 880 cần quét từ trường tới ±8000 Oe?

Vật liệu $Bi_{0,5}Sr_{0,5}FeO_3$ thể hiện tính sắt từ cứng với lực kháng từ cục bộ cao vượt 1000 Oe. Dải quét từ trường rộng từ -8000 Oe đến +8000 Oe là điều kiện bắt buộc để khắc phục hoàn toàn rào cản từ trễ, giúp đường cong đạt tới trạng thái bão hòa kỹ thuật và xác định chính xác từ độ bão hòa $M_s$.

Kết luận

  • Tổng hợp thành công hệ mẫu bột nano $Bi_{1-x}Sr_xFeO_3$ ($x = 0,00$ và $x = 0,50$) bằng phương pháp sol-gel với hai tác nhân tạo phức axit citric và EDTA từ các hóa chất có độ tinh khiết trên 98%.
  • Xác lập bằng chứng thực nghiệm cho thấy EDTA vượt trội hơn axit citric trong việc hạn chế pha thứ cấp oxit sắt-bismuth, mang lại độ sạch pha cao cho mẫu $BiFeO_3$ nung ở 650 °C.
  • Phát hiện sự chuyển biến đối xứng cấu trúc tinh thể qua hiện tượng hợp nhất đỉnh kép (104) và (110) tại vị trí góc $2\theta \approx 32^\circ$ thành một đỉnh đơn đối xứng trên giản đồ XRD của mẫu dùng EDTA.
  • Chứng minh nồng độ pha tạp Sr 50% phá vỡ hoàn toàn cấu trúc spin xoắn tuần hoàn 62 nm đến 64 nm, tạo bước chuyển pha ngoạn mục sang tính sắt từ cứng với lực kháng từ đạt trên 1200 Oe và từ độ bão hòa đạt xấp xỉ 3,45 emu/g.
  • Làm rõ giới hạn tạo phức ở hàm lượng Sr cao, cung cấp cơ sở định lượng để điều chỉnh nồng độ dung chất và nhiệt độ nung trong các giai đoạn tiếp theo.

Đóng góp nổi bật của luận văn là làm sáng tỏ mối liên hệ mật thiết giữa hóa học phối trí trong giai đoạn sol-gel với cấu trúc vi mô và tính chất từ của hệ gốm multiferroic. Trong kế hoạch phát triển 12 tháng tới (giai đoạn 2022 - 2023), các nghiên cứu tiếp nối sẽ tập trung khảo sát kích thước hạt dưới 50 nm và đo đạc định lượng hệ số từ điện vĩ mô. Quý độc giả, học viên sau đại học và các chuyên gia nghiên cứu vi điện tử quan tâm có thể khai thác số liệu toàn văn luận văn hoặc liên hệ Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên để phát triển các định hướng nghiên cứu chuyên sâu.