Luận văn: Ảnh hưởng của liều lượng MgSO4 đến một số giống lạc tại Hà Tĩnh

Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của liều lượng MgSO4 đến sinh trưởng và năng suất các giống lạc tại Hà Tĩnh. Tài liệu tham khảo cho ngành nông nghiệp.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

101
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò MgSO4 và tiềm năng năng suất lạc tại Hà Tĩnh

Cây lạc (Arachis hypogaea L.) là cây công nghiệp ngắn ngày có giá trị chiến lược trong cơ cấu nông nghiệp Hà Tĩnh. Việc nâng cao sản lượng và chất lượng hạt không chỉ giải quyết bài toán kinh tế cho người nông dân mà còn góp phần vào an ninh lương thực. Tuy nhiên, tiềm năng của các giống lạc chưa được khai thác triệt để do nhiều yếu tố, trong đó có vấn đề dinh dưỡng. Dinh dưỡng cho cây lạc không chỉ dừng lại ở các yếu tố đa lượng như N, P, K. Các nguyên tố trung lượng như Magie (Mg) và Lưu huỳnh (S) đóng vai trò then chốt nhưng thường bị bỏ qua. Nghiên cứu về ảnh hưởng của MgSO4 đến các giống lạc tại Hà Tĩnh mở ra một hướng đi mới, tập trung vào việc cân bằng dinh dưỡng để tối ưu hóa quá trình sinh trưởng và phát triển của cây. Sunfat magie (MgSO4) cung cấp đồng thời hai dưỡng chất quan trọng, giúp cây quang hợp tốt hơn, tăng cường tổng hợp protein và dầu, từ đó trực tiếp cải thiện năng suất và chất lượng nông sản. Việc áp dụng đúng kỹ thuật bón phân MgSO4 hứa hẹn sẽ là giải pháp hiệu quả để phá vỡ những rào cản về năng suất đang tồn tại, đặc biệt trên các chân đất đặc thù của tỉnh.

1.1. Hiện trạng sản xuất và ngành nông nghiệp Hà Tĩnh

Hà Tĩnh là một trong những địa phương có diện tích trồng lạc lớn nhất cả nước, với các giống chủ lực như giống lạc L14 chiếm đến 80% diện tích. Tuy nhiên, năng suất lạc Hà Tĩnh vẫn còn ở mức thấp so với tiềm năng. Nguyên nhân chính bắt nguồn từ tập quán canh tác truyền thống, người dân chủ yếu tập trung vào phân bón NPK và gần như chưa chú trọng đến các yếu tố trung, vi lượng. Điều này dẫn đến tình trạng mất cân bằng dinh dưỡng trong đất, làm suy giảm độ phì nhiêu và hạn chế khả năng phát triển của cây trồng qua nhiều vụ. Theo nghiên cứu của Phan Văn Huân (2018), dù nông dân đã áp dụng nhiều tiến bộ kỹ thuật nhưng việc coi nhẹ vai trò của các nguyên tố như Magie đã trở thành yếu tố hạn chế năng suất. Do đó, việc nghiên cứu và ứng dụng các giải pháp dinh dưỡng mới, đặc biệt là phân bón magie cho lạc, là một yêu cầu cấp thiết để thúc đẩy ngành nông nghiệp Hà Tĩnh phát triển bền vững và hiệu quả hơn.

1.2. Tầm quan trọng của dinh dưỡng magie đối với cây lạc

Magie (Mg) là nguyên tố trung tâm của phân tử diệp lục, đóng vai trò của magie đối với lạc trong quá trình quang hợp và tạo năng lượng. Thiếu Magie, cây không thể quang hợp hiệu quả, lá sẽ bị vàng, sinh trưởng của cây lạc bị đình trệ. Magie còn là chất kích hoạt của hơn 80 hệ enzyme quan trọng, tham gia vào quá trình tổng hợp protein, lipid và carbohydrate. Đối với cây lạc, một loại cây có dầu, Magie đặc biệt cần thiết cho việc hình thành và nâng cao hàm lượng dầu trong lạc. Nghiên cứu chỉ ra rằng, để tạo ra 1 tấn quả và 2 tấn thân lá, cây lạc lấy đi khoảng 14 kg MgO từ đất. Sự thiếu hụt Magie không chỉ làm giảm năng suất mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng hạt lạc. Do đó, việc bổ sung Magie qua phân bón magie cho lạc như MgSO4 là biện pháp khoa học để đáp ứng đầy đủ nhu cầu dinh dưỡng, giúp cây phát triển khỏe mạnh và tối ưu hóa tiềm năng di truyền của giống.

II. Thách thức từ thổ nhưỡng Hà Tĩnh dinh dưỡng cây lạc

Điều kiện tự nhiên tại Hà Tĩnh mang đến nhiều thách thức cho sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là canh tác lạc. Thổ nhưỡng Hà Tĩnh chủ yếu là đất cát ven biển, có thành phần cơ giới nhẹ, nghèo dinh dưỡng và khả năng giữ nước, giữ phân kém. Đặc điểm này khiến các chất dinh dưỡng, bao gồm cả Magie, dễ bị rửa trôi sau những trận mưa lớn. Kết quả phân tích đất tại khu vực Thạch Hà cho thấy hàm lượng Mg2+ trao đổi chỉ đạt 0,22 meq/100g đất, một mức rất thấp so với nhu cầu của cây lạc. Đây chính là yếu tố hạn chế trực tiếp đến sự phát triển của cây. Vấn đề càng trở nên nghiêm trọng khi người nông dân chưa có thói quen bón bổ sung các dinh dưỡng trung lượng. Họ chỉ tập trung vào đạm, lân, kali, dẫn đến sự mất cân đối dinh dưỡng ngày càng trầm trọng. Hệ quả là cây lạc sinh trưởng còi cọc, bộ lá kém phát triển, khả năng quang hợp giảm, từ đó ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình hình thành quả và tích lũy chất khô, cuối cùng làm giảm sút năng suất lạc Hà Tĩnh.

2.1. Đặc điểm đất cát ven biển và tình trạng thiếu hụt magie

Đất cát ven biển Hà Tĩnh có đặc tính chua (pHKcl < 5.0), hàm lượng hữu cơ và mùn thấp (0,5 – 2,6%). Cấu trúc đất rời rạc, tỷ lệ cát chiếm ưu thế (71 – 94%) khiến dung tích hấp thu cation (CEC) rất thấp, chỉ khoảng 3,05 meq/100g đất. Điều này có nghĩa là đất không có khả năng lưu giữ các ion dinh dưỡng như K+, Ca2+, và đặc biệt là Mg2+. Các ion này dễ dàng bị rửa trôi xuống các tầng đất sâu hoặc ra môi trường ngoài, khiến cây trồng không thể hấp thu. Luận văn của Phan Văn Huân (2018) đã chỉ rõ: “yếu tố Mg còn quá thấp so với nhu cầu của lạc và có thể là yếu tố hạn chế năng suất lạc”. Tình trạng này đòi hỏi một giải pháp cải tạo đất trồng lạc không chỉ bằng vôi để khử chua mà còn phải bổ sung trực tiếp Magie. Việc sử dụng phân bón tan nhanh như MgSO4 cần được tính toán kỹ lưỡng về thời điểm và liều lượng để cây hấp thụ tối đa trước khi bị thất thoát.

2.2. Hạn chế về sinh trưởng và năng suất lạc do thiếu Mg

Khi thiếu Magie, biểu hiện đầu tiên trên cây lạc là các lá già mất màu xanh giữa các gân lá, sau đó chuyển vàng và rụng sớm. Điều này làm giảm nghiêm trọng diện tích quang hợp, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng của cây lạc. Cây còi cọc, chiều cao thân chính thấp, số cành và số lá ít hơn bình thường. Quá trình cố định đạm của vi khuẩn nốt sần cũng bị ảnh hưởng do thiếu năng lượng (ATP), làm giảm nguồn cung cấp đạm tự nhiên cho cây. Hậu quả cuối cùng là các yếu tố cấu thành năng suất đều bị suy giảm: số quả chắc trên cây ít, trọng lượng 100 quả và 100 hạt thấp, tỷ lệ hạt lép cao. Điều này lý giải tại sao dù sử dụng các giống tốt như L14, L29, TK10, năng suất lạc Hà Tĩnh vẫn chưa đạt kỳ vọng. Việc khắc phục tình trạng thiếu Magie là chìa khóa để khai thông “nút thắt” dinh dưỡng, tạo tiền đề cho việc tăng năng suất và chất lượng hạt lạc.

III. Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng MgSO4 đến các giống lạc

Để đánh giá chính xác tác động của sunfat magie đến cây lạc, một thí nghiệm đồng ruộng đã được thực hiện tại xã Thạch Hội, huyện Thạch Hà, tỉnh Hà Tĩnh. Nghiên cứu sử dụng ba giống lạc phổ biến: giống lạc L14, giống lạc L29giống lạc TK10. Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp khối ngẫu nhiên đầy đủ (Split-plot) với 12 công thức và 3 lần lặp lại. Yếu tố giống được bố trí ở ô lớn và các liều lượng MgSO4 được bố trí ở ô nhỏ. Các liều lượng MgSO4 được áp dụng bao gồm 0 kg/ha (đối chứng), 30 kg/ha, 60 kg/ha và 90 kg/ha. Tất cả các công thức đều được bón trên một nền phân bón cơ bản đồng nhất (phân chuồng, N, P2O5, K2O và vôi) để đảm bảo rằng sự khác biệt quan sát được là do ảnh hưởng của MgSO4. Các chỉ tiêu về sinh trưởng, phát triển, yếu tố cấu thành năng suất và năng suất thực thu được theo dõi và thu thập số liệu một cách khoa học trong suốt vụ Xuân 2018.

3.1. Thiết kế thí nghiệm với giống lạc L14 L29 và TK10

Việc lựa chọn ba giống lạc L14, L29, và TK10 cho phép đánh giá phản ứng đa dạng của các kiểu gen khác nhau đối với việc bổ sung Magie. Giống lạc L14 là giống chủ lực, có tính thích ứng rộng. Giống L29 và TK10 là các giống mới, có tiềm năng năng suất cao. Thí nghiệm được bố trí trên diện tích 300-360 m², mỗi ô thí nghiệm có diện tích 8 m². Việc bố trí theo kiểu Split-plot giúp giảm sai số thí nghiệm và tăng độ chính xác khi so sánh ảnh hưởng của liều lượng phân bón trên từng giống cụ thể. Các chỉ tiêu sinh trưởng như chiều cao cây, số cành, số lá được theo dõi định kỳ tại các giai đoạn: cây con, bắt đầu ra hoa, sau tắt hoa và thu hoạch. Các chỉ tiêu về năng suất được xác định khi thu hoạch. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng (Statistix 10.0) để đảm bảo kết quả có ý nghĩa khoa học.

3.2. Quy trình và kỹ thuật bón MgSO4 cho lạc trong nghiên cứu

Kỹ thuật bón MgSO4 cho lạc được thực hiện theo phương pháp bón lót. Toàn bộ 100% lượng MgSO4 theo từng công thức được bón cùng lúc với 100% phân chuồng và lân (P2O5) sau lần làm đất thứ hai, trước khi gieo hạt. Kỹ thuật này đảm bảo Magie và Lưu huỳnh có sẵn trong đất ngay từ giai đoạn đầu, giúp cây con phát triển khỏe mạnh. Việc bón lót cũng giúp hạn chế sự cạnh tranh hấp thu giữa Mg2+ và các cation khác như K+, NH4+ thường được bón thúc sau này. Nền phân bón cơ bản được áp dụng thống nhất cho tất cả các ô thí nghiệm là 8 tấn phân chuồng + 40 kg N + 90 kg P2O5 + 60 kg K2O + 500 kg vôi/ha. Quy trình chăm sóc, phòng trừ bệnh hại trên cây lạc và tưới tiêu được thực hiện đồng bộ theo khuyến cáo kỹ thuật chung cho vùng, nhằm loại bỏ các yếu tố gây nhiễu và tập trung đánh giá hiệu quả của MgSO4.

IV. Phân tích tác động MgSO4 đến sinh trưởng của cây lạc

Kết quả nghiên cứu cho thấy việc bón bổ sung MgSO4 có tác động của sunfat magie đến cây lạc một cách rõ rệt và tích cực, đặc biệt là trên các chỉ tiêu sinh trưởng. Cây lạc ở các công thức có bón MgSO4, nhất là ở liều lượng 60 kg/ha và 90 kg/ha, thể hiện sự vượt trội về chiều cao thân chính, số lượng và chiều dài cành, cũng như số lá xanh trên cây. Magie, với vai trò là nhân của diệp lục, đã thúc đẩy mạnh mẽ quá trình quang hợp, giúp cây tạo ra nhiều chất hữu cơ hơn. Điều này không chỉ giúp cây phát triển khung tán tốt hơn mà còn tăng cường khả năng tích lũy chất khô. Cụ thể, giống L29 và TK10 có phản ứng mạnh mẽ hơn với MgSO4 so với giống L14. Sự cải thiện về các chỉ tiêu sinh trưởng này là tiền đề quan trọng, tạo nền tảng vững chắc cho việc hình thành số lượng quả và quyết định đến năng suất cuối cùng. Các số liệu thu thập được chứng minh rằng việc bổ sung Magie đã giải quyết được một trong những yếu tố hạn chế dinh dưỡng quan trọng trên thổ nhưỡng Hà Tĩnh.

4.1. Sự thay đổi chiều cao thân chính và số cành của cây lạc

Chiều cao thân chính là một chỉ tiêu phản ánh sức sống của cây. Nghiên cứu chỉ ra rằng, ở tất cả các giống, chiều cao cây tăng dần theo liều lượng MgSO4. Tại thời điểm thu hoạch, ở giống lạc L29, công thức bón 90 kg MgSO4/ha đạt chiều cao 56,47 cm, cao hơn đáng kể so với mức 54,53 cm của công thức đối chứng. Tương tự, giống lạc TK10 và L14 cũng cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Về số cành, mặc dù số cành cấp 1 không có sự sai khác lớn, nhưng chiều dài cành cấp 1 và cấp 2 lại tăng lên rõ rệt. Ví dụ, ở giống L29, chiều dài cành cấp 1 tăng từ 47,80 cm (đối chứng) lên 50,80 cm (bón 90 kg/ha). Cành dài và khỏe mạnh hơn tạo ra nhiều vị trí cho hoa và quả phát triển, góp phần nâng cao tiềm năng năng suất. Điều này khẳng định vai trò của Magie trong việc thúc đẩy quá trình phân chia và phát triển tế bào.

4.2. Ảnh hưởng đến số lá xanh và khả năng tích lũy chất khô

Số lá xanh là yếu tố quyết định khả năng quang hợp. Việc bón MgSO4 đã làm tăng đáng kể số lá xanh trên thân chính qua các thời kỳ. Tại giai đoạn sau tắt hoa, giống L29 ở công thức bón 90 kg MgSO4/ha có trung bình 9,73 lá xanh, trong khi đối chứng chỉ có 7,33 lá. Bộ lá xanh tốt, bền màu hơn giúp kéo dài thời gian quang hợp, đặc biệt là trong giai đoạn làm quả và tích lũy dinh dưỡng. Hệ quả trực tiếp là khả năng tích lũy chất khô của cây được cải thiện mạnh mẽ. Khối lượng chất khô không chỉ phản ánh khả năng quang hợp mà còn là chỉ số về hiệu quả hấp thu dinh dưỡng cho cây lạc. Một sinh khối lớn hơn cung cấp nguồn vật chất dồi dào để vận chuyển về quả, giúp quả to, hạt chắc, từ đó cải thiện cả năng suất và chất lượng hạt lạc.

V. Bí quyết tăng năng suất và chất lượng hạt lạc với MgSO4

Việc cải thiện các chỉ tiêu sinh trưởng đã tạo ra hiệu ứng tích cực lan tỏa đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất thực thu. Bổ sung MgSO4 không chỉ giúp cây lạc khỏe mạnh hơn mà còn trực tiếp nâng cao hiệu quả sản xuất. Các công thức bón MgSO4, đặc biệt ở mức 60 kg/ha và 90 kg/ha, đều cho năng suất lạc Hà Tĩnh cao hơn hẳn so với đối chứng. Sự gia tăng này đến từ việc cải thiện đồng bộ các yếu tố: số quả chắc trên cây nhiều hơn, khối lượng 100 quả và 100 hạt nặng hơn, và tỷ lệ nhân cao hơn. Điều này chứng tỏ Magie và Lưu huỳnh không chỉ cần cho quá trình sinh trưởng sinh dưỡng mà còn đóng vai trò thiết yếu trong giai đoạn sinh sản, từ việc hình thành quả đến quá trình tích lũy dầu và protein trong hạt. Kết quả này cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc để khuyến cáo người nông dân áp dụng phân bón magie cho lạc như một giải pháp kỹ thuật hiệu quả để tối ưu hóa lợi nhuận.

5.1. Cải thiện yếu tố năng suất và năng suất thực thu

Số liệu từ thí nghiệm cho thấy sự vượt trội rõ rệt. Đối với giống lạc L29, năng suất thực thu ở công thức đối chứng chỉ đạt 28,13 tạ/ha. Trong khi đó, khi bón 60 kg MgSO4/ha, năng suất tăng lên 31,93 tạ/ha và đạt cao nhất ở mức bón 90 kg/ha với 33,00 tạ/ha, tăng 17,3% so với đối chứng. Tương tự, giống lạc L14 và TK10 cũng ghi nhận mức tăng năng suất ấn tượng. Sự gia tăng năng suất này là kết quả tổng hợp của việc tăng số quả chắc/cây (tăng từ 10,7 quả ở đối chứng lên 12,87 quả ở công thức 90 kg/ha trên giống L29) và tăng khối lượng 100 hạt (tăng từ 45,53 g lên 49,20 g). Những con số này minh chứng mạnh mẽ cho hiệu quả của việc bổ sung MgSO4 trong việc thâm canh cây lạc trên đất cát Hà Tĩnh.

5.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế và chất lượng hạt lạc

Từ góc độ kinh tế, việc đầu tư thêm chi phí cho phân bón MgSO4 mang lại lợi nhuận cao. Phân tích hiệu quả kinh tế cho thấy, với mức bón 90 kg MgSO4/ha trên giống L29, lợi nhuận tăng thêm đạt trên 5 triệu đồng/ha so với đối chứng. Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí đầu tư thêm (VCR) đạt mức cao, chứng tỏ đây là một khoản đầu tư hiệu quả. Về mặt chất lượng, mặc dù nghiên cứu chưa đi sâu phân tích hàm lượng dầu trong lạc, nhưng các tài liệu khoa học đều khẳng định Magie và Lưu huỳnh là hai nguyên tố quan trọng trong quá trình tổng hợp axit béo và protein. Một bộ máy quang hợp hoạt động hiệu quả hơn sẽ cung cấp nhiều năng lượng và tiền chất hơn cho việc tổng hợp dầu và protein, hứa hẹn cải thiện đáng kể chất lượng hạt lạc. Do đó, việc bón MgSO4 không chỉ tăng sản lượng mà còn có tiềm năng nâng cao giá trị thương phẩm của sản phẩm.

VI. Hướng dẫn ứng dụng MgSO4 để cải tạo đất trồng lạc

Từ kết quả nghiên cứu khoa học, có thể đưa ra những khuyến nghị thực tiễn cho người nông dân tại Hà Tĩnh và các vùng có điều kiện tương tự. Việc áp dụng MgSO4 cần được xem là một biện pháp kỹ thuật quan trọng trong quy trình thâm canh lạc, giúp cải tạo đất trồng lạc về mặt dinh dưỡng. Để đạt hiệu quả cao nhất, người dân cần tuân thủ đúng liều lượng và kỹ thuật bón. Bón MgSO4 không chỉ là giải pháp tình thế cho một vụ mà còn góp phần cải thiện cân bằng dinh dưỡng trong đất về lâu dài, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững. Cần lưu ý rằng hiệu quả của MgSO4 có thể tương tác với các yếu tố khác như vôi, đạm và kali. Trong đất, Mg2+ có tính đối kháng với các cation như NH4+, K+, Ca2+, do đó việc bón phân cần được thực hiện một cách cân đối và khoa học để tránh lãng phí và tối ưu hóa sự hấp thu của cây trồng.

6.1. Liều lượng phân bón magie cho lạc tối ưu tại Hà Tĩnh

Dựa trên kết quả thực nghiệm, liều lượng bón MgSO4 mang lại hiệu quả kinh tế và năng suất cao nhất nằm trong khoảng từ 60 kg đến 90 kg/ha. Cụ thể, đối với các giống có tiềm năng năng suất cao như L29 và TK10, mức bón 90 kg/ha cho kết quả vượt trội nhất. Đối với giống lạc L14, mức bón 60 kg/ha đã cho thấy hiệu quả rõ rệt. Người nông dân có thể lựa chọn liều lượng phù hợp dựa trên giống đang canh tác và mức độ đầu tư thâm canh. Kỹ thuật bón MgSO4 cho lạc được khuyến nghị là bón lót toàn bộ một lần trước khi gieo, trộn đều vào đất cùng với phân chuồng và lân. Điều này đảm bảo cung cấp dinh dưỡng kịp thời cho cây ở giai đoạn đầu và giảm thiểu thất thoát do rửa trôi trên nền đất cát.

6.2. Triển vọng phát triển bền vững cho nông nghiệp Hà Tĩnh

Nghiên cứu về ảnh hưởng của MgSO4 đến các giống lạc tại Hà Tĩnh không chỉ đưa ra một giải pháp kỹ thuật cụ thể mà còn mở ra một tư duy mới về quản lý dinh dưỡng cây trồng. Việc chú trọng đến các yếu tố trung lượng như Magie là bước đi cần thiết để phá vỡ giới hạn năng suất hiện tại. Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn trên nhiều chân đất và mùa vụ khác nhau để hoàn thiện quy trình. Phân tích hàm lượng dinh dưỡng trong đất và trong hạt sẽ giúp xác định chính xác hơn mức bón phù hợp. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp từ giống, kỹ thuật canh tác đến dinh dưỡng cân đối sẽ là chìa khóa giúp ngành nông nghiệp Hà Tĩnh phát triển bền vững, nâng cao thu nhập cho người dân và khẳng định vị thế của cây lạc trên thị trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Bón cân đối và hợp lý cho cây trồng 1. Khái niệm về bón phân cân đối và hợp lý Bón cân đối và hợp lý có thể hiểu là cung cấp cho cây trồng đúng các chất dinh dưỡng thiết yếu, đủ liều lượng tỷ lệ thích hợp, thời gian bón hợp lý cho từng đối tượng cây trồng, từng loại đất, mùa vụ cụ thể để đảm bảo năng suất cao, chất lượng nông sản tốt và an toàn môi trường sinh thái. Theo Nguyễn Văn Bộ (1995), Bùi Đình Dinh (1998), Võ Minh Kha (1996), Vũ Hữu Yên (1995) cho biết: khái niệm bón phân cân đối và hợp lý là một khái niệm cụ thể và luôn biến động.

Đó là cân đối về nhu cầu và lượng hút của cây trồng, cân đối giữa các chất dinh dưỡng tại các thời kỳ sinh trưởng khác nhau, cân đối giữa các điều kiện tự nhiên liên quan đến hiệu lực phân bón như nước, ánh sáng,… cũng như cân đối trong từng mối quan hệ với từng loại cây trồng trong một hệ thống luân canh. Do vậy, để có công thức khuyến cáo phân bón ngày càng gắn với điều kiện cụ thể thì một hệ thống nghiên cứu hiệu lực phân bón theo vùng sinh thái cần được thiết lập ổn định [2]. Theo tổng kết của Tổ chức Nông lương thế giới (FAO), có 10 nguyên nhân chính làm giảm hiệu lực phân bón, trong đó bón cân đối giữ vai trò quan trọng nhất. Nếu bón không cân đối thì năng suất cây trồng sẽ giảm 20 - 50% [31].

Bón cân đối không có nghĩa là phải cung cấp cho cây trồng các nguyên tố dinh dưỡng bằng nhau về khối lượng. Bởi vì mỗi chất dinh dưỡng có những tác dụng riêng biệt nhất định trong đời sống cây trồng. Do đó cơ sở cho việc bón phân cân đối cần thiết phải biết được khả năng cung cấp chất dinh dưỡng của mỗi loại đất, nhu cầu dinh dưỡng của mỗi loại đất và sự phụ thuộc của mỗi yếu tố vào từng điều kiện thời tiết cũng như chế độ canh tác cụ thể. Bón phân cân đối đáp ứng được tối thiểu 3 yêu cầu: Bón đúng về các yếu tố dinh dưỡng cây trồng cần, bón đủ về lượng và bón phù hợp về tỷ lệ các nguyên tố đó.

Có thể hiểu cụ thể các yêu cầu này như sau: chúng ta khuyến cáo nông dân bón phân cho lúa xuân trên đất phù sa sông Hồng là 120kg N; 90kg P2O5 và 30kg K2O. Như vậy, tổng liều lượng bón sẽ là 240 kg chất dinh dưỡng với tỷ lệ N : P2O5 : K2O là 1 : 0,75 : 0,25. Nếu cùng một lúc không đảm bảo 3 yêu cầu trên người sử dụng sẽ bón đủ lượng 240kg song lại bón với tỷ lệ có thể là 180 kg N, 30 kg P2O5 và 30 kg K2O hay 1000 kg N, 100 kg P2O5 và 40 kg K2O… Ngược lại nếu ta chỉ khuyến cáo bón theo tỷ lệ N : P2O5 : K2O là 1 : 0,75 : 0,25 thì cũng rất có thể nông dân sẽ bón 60 kg N, 45 kg P2O5 và 15 kg K2O… trong những trường hợp này hoặc là lượng bón quá thừa hoặc là quá thiếu so với nhu cầu của cây trồng. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Một trong những nội dung quan trọng nhất của bón phân cân đối là hiệu quả đầu tư phân bón.

Bón cân đối đủ về lượng, đúng về tỷ lệ bao giờ cũng cho hiệu quả cao nhất. Tuy nhiên, vấn đề hiệu quả luôn được hiểu theo hai cách: Tổng số lãi thu được trên một đơn vị diện tích và hệ số lãi. Hai chỉ số kinh tế này không bao giờ đồng nhất với nhau vì bón ít phân bao giờ hệ số lãi cũng cao hơn song tổng số lợi nhuận lại thấp. Do vậy, bón cân đối chính là giải pháp để hài hòa giữa hiệu quả đầu tư phân bón và hệ số lãi [4].

Tác dụng của bón phân cân đối và hợp lý Hiện nay có quan điểm cho rằng phân bón là “hoá chất” và đã là “hoá chất” thì nhất định có ảnh hưởng xấu khi sử dụng cho cây trồng. Việc sử dụng phân bón không đúng tất nhiên sẽ có những tác động tiêu cực đến môi trường và chúng ta cần tránh. Song nếu biết sử dụng phân bón hợp lý thì không những chúng ta không huỷ hoại môi trường mà còn góp phần tăng sản lượng và chất lượng nông sản Bón phân cân đối và hợp lý có những tác dụng sau [18]: * Ổn định và nâng cao độ phì của đất Bón phân cân đối có thể làm ổn định và nâng cao độ phì nhiêu cho đất do cây trồng không phải khai thác kiệt quệ các chất dinh dưỡng mà ta không cung cấp cho nó. Bón phân cân đối không chỉ bù đắp lượng dinh dưỡng cây trồng lấy đi mà còn làm cho đất tốt nhờ lượng thực vật còn lại sau mỗi vụ thu hoạch tăng lên.

Phân bón, đặc biệt là các loại phân hữu cơ có khả năng cải thiện tính chất đất rất rõ rệt như tăng độ xốp, tăng dung tích hấp phụ, tăng hàm lượng mùn trong đất. Bón các loại phân vô cơ một cách hợp lý và cân đối cũng có thể góp phần đảm bảo cân bằng dinh dưỡng trong đất, tạo điều kiện cho các vi sinh vật hoạt động và giúp cho cây trồng sinh trưởng, phát triển tốt. * Tăng năng suất cây trồng, nâng cao hiệu quả sản xuất Việc tăng vụ, sử dụng các giống mới,. chỉ có hiệu quả nếu biết áp dụng bón phân cân đối.

Bón phân cân đối cho phép phát huy cao tiềm năng năng suất của tất cả các loại cây trồng. Cây trồng có thể sinh trưởng và phát triển bình thường ngay cả khi không được bón phân. Nhưng để đạt được năng suất cây trồng cao, ổn định thì sử dụng phân bón được xem là giải pháp hữu hiệu nhất. Thực tế sản xuất cho thấy, một giống cây trồng nào đó dù có tiềm năng năng suất cao bao nhiêu đi chăng nữa nhưng nếu không được chăm bón tốt, được gieo trồng trong điều kiện khí hậu thời tiết thuận lợi và nhất là không được bón phân một cách cân đối và hợp lý thì cũng khó đạt được mức năng suất cao như mong muốn.

Điều này thể hiện rõ ở các quốc gia mà ở đó trình độ thâm canh cũng như khả năng đầu tư của người sản xuất còn hạn chế. Chính vì vậy mà nhu cầu sử dụng phân bón ở các quốc gia này ngày một tăng, được thể hiện bảng sau: PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Bảng 1. Nhu cầu phân bón ở Việt Nam qua các năm Năm Nhu cầu N P2O5 K2O Tổng Lượng (1000 tấn) 1371,2 728,6 534,0 2633,8 2000 Tỷ lệ N : P2O5 : K2O 1 0,561 0,378 Lượng (1000 tấn) 1504,0 813,0 598,0 2915,0 2005 Tỷ lệ N : P2O5 : K2O 1 0,541 0,398 Lượng (1000 tấn) 1627,0 892,0 669,0 3118,0 2010 Tỷ lệ N : P2O5 : K2O 1 0,548 0,411 (Nguồn: Nguyễn Văn Bộ) * Tăng phẩm chất nông sản Bón phân cân đối và hợp lý sẽ có tác dụng nâng cao chất lượng nông sản. Việc bón thiếu hay thừa chất dinh dưỡng đều làm giảm chất lượng nông sản của tất cả các loại cây trồng và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của người và gia súc.

Bón thừa đạm làm giảm tỷ lệ đồng trong chất khô của cỏ thì có thể gây bệnh vô sinh cho bò sinh sản. Bón thiếu hay thừa đạm cho rau có thể làm giảm tỷ lệ riboflavin (vitamin B2) là chất chống tác tác động gây bệnh ung thư cho người trong hợp chất 4 dimethylamino – azobenzen. Bón đầy đủ lân cho cây có tác dụng làm tăng tỷ lệ hạt chắc. Bón đầy đủ có tác dụng làm tăng hàm lượng vitamin, đường ở các loại quả.

* Bảo vệ nguồn nước Phân hoá học nếu sử dụng đúng chủng loại, cân đối về tỷ lệ, phù hợp với nhu cầu từng giai đoạn sinh trưởng của cây trồng thì khả năng mất dinh dưỡng sẽ rất thấp do cây trồng hấp thu gần hết. Trong khi đó, đối với phân hữu cơ nhiều khi cây trồng đã thu hoạch, phân hữu cơ vẫn tiếp tục phân giải giải phóng chất dinh dưỡng và do vậy nguy cơ ô nhiễm nguồn nước là khó tránh khỏi. Bón phân cân đối sẽ ngăn ngừa quá trình trên. * Hạn chế khí thải độc hại làm ô nhiễm môi trường Phân đạm khi bón vào đất đều phải chịu ảnh hưởng của các quá trình biến đổi trong đó có quá trình hình thành khí amonic (NH3).

Nếu bón đạm không đúng lúc, không đúng phương pháp (bón vãi trên đất, .), bón quá nhiều và không cân đối với lân, kali nên cây trồng không sử dụng hết sẽ dẫn đến lượng khí NH3 tăng lên ảnh hưởng xấu đến tầng ôzôn và là nguyên nhân gây mưa axit. Ngoài ra, bón phân cân đối sẽ làm cây trồng sinh trưởng tốt hơn nên khả năng đồng hoá khí cacbonic cao hơn, thải ra oxy nhiều hơn và làm không khí trong lành hơn [16]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 1. Sự cần thiết của bón phân cân đối và hợp lý cho cây trồng Về nguyên tắc muốn đảm bảo một hệ thống sinh thái bền vững thì cây trồng hút đi bao nhiêu, loại gì phải hoàn trả lại cho đất chừng ấy các chất dinh dưỡng cụ thể.

Tất nhiên có những chất cây trồng hút rất nhiều song trong đất lại có sẵn thì không cần hoặc chưa cần thiết phải bón như: Silic (Si), Sắt (Fe), … Ở Việt Nam, hơn một nửa diện tích đất trồng trọt có hàm lượng các chất dinh dưỡng thấp và có những yếu tố hạn chế cần khắc phục như độ chua, hàm lượng nhôm, độ mặn, và kiềm cũng như khả năng giữ chất dinh dưỡng kém. Trong số các thiếu hụt về dinh dưỡng trong đất Việt Nam, lớn nhất và quan trọng nhất là thiếu hụt về đạm, lân, kali. Đây cũng là những chất dinh dưỡng mà cây trồng hấp thu với lượng lớn và sẽ chi phối hướng sử dụng phân bón. Trong các vùng đất chua, sự thiếu canxi và magiê cũng đã trở nên quan trọng và ở nhiều nơi còn xuất hiện sự thiếu lưu huỳnh, kẽm.

Thiếu kẽm đang là một hạn chế quan trọng trong sản xuất, đặc biệt ở các vùng đang sử dụng phân urê hoặc phân DAP [53].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ