Nghiên cứu: Ảnh hưởng của mạng xã hội đến ý định mua sản phẩm làm đẹp hữu cơ

Mạng xã hội tác động thế nào đến quyết định mua mỹ phẩm hữu cơ? Nghiên cứu chuyên sâu về ảnh hưởng của mạng xã hội đến hành vi người tiêu dùng.

Trường đại học

Học Viện Hàng Không Việt Nam

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2022

49
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá ảnh hưởng mạng xã hội đến ý định mua mỹ phẩm

Sự phát triển của công nghệ số đã thay đổi hoàn toàn cảnh quan ngành làm đẹp. Mạng xã hội không còn là kênh giao tiếp đơn thuần. Nó đã trở thành một hệ sinh thái phức tạp, định hình nhận thức, thái độ và quan trọng nhất là ý định mua các sản phẩm làm đẹp hữu cơ của người tiêu dùng. Nghiên cứu của nhóm sinh viên Học viện Hàng không Việt Nam (2022) nhấn mạnh rằng, các nền tảng như Facebook, Instagram, TikTok là nơi thông tin về sản phẩm được lan truyền nhanh chóng, tạo ra các xu hướng và xây dựng niềm tin. Người tiêu dùng hiện đại, đặc biệt là thế hệ trẻ, ngày càng phụ thuộc vào các nguồn thông tin trực tuyến để đưa ra quyết định. Họ tìm kiếm các bài review mỹ phẩm thiên nhiên, theo dõi các KOLs và KOCs ngành làm đẹp, và tham gia vào các cộng đồng làm đẹp online. Chính tác động của social media đến hành vi người tiêu dùng đã trở thành yếu tố then chốt, buộc các thương hiệu phải xây dựng chiến lược tiếp thị số tinh vi và hiệu quả hơn. Bài viết này sẽ phân tích sâu các cơ chế mà mạng xã hội ảnh hưởng đến quyết định mua sắm, từ việc cung cấp thông tin, xây dựng lòng tin, cho đến vai trò trung gian của sự tương tác.

1.1. Sự trỗi dậy của xu hướng làm đẹp xanh và bền vững

Trong bối cảnh môi trường và sức khỏe ngày càng được quan tâm, xu hướng làm đẹp xanh đã trở thành một làn sóng mạnh mẽ. Người tiêu dùng không chỉ tìm kiếm hiệu quả từ sản phẩm mà còn chú trọng đến nguồn gốc và tính an toàn. Họ ưu tiên các sản phẩm có thành phần mỹ phẩm tự nhiên, không chứa hóa chất độc hại và không thử nghiệm trên động vật. Theo nghiên cứu, người tiêu dùng ngày nay quan tâm đến những gì họ bôi lên cơ thể (Cervellon and Carey 2011), coi sức khỏe là một giá trị cốt lõi. Sự thay đổi trong nhận thức này đã thúc đẩy nhu cầu đối với mỹ phẩm organic tăng vọt, tạo ra một thị trường ngách đầy tiềm năng nhưng cũng không ít thách thức cho các doanh nghiệp.

1.2. Định nghĩa và tiêu chuẩn của mỹ phẩm organic

Sản phẩm làm đẹp hữu cơ (organic) được định nghĩa là các sản phẩm sản xuất từ thành phần nông nghiệp hoàn toàn tự nhiên, không chứa hóa chất độc hại như paraben, hóa dầu hay muối nhôm (Bhardwaj, Parashar et al. 2019). Yếu tố quan trọng để xác định một sản phẩm có phải hữu cơ thật sự hay không là chứng nhận hữu cơ (organic certification). Các chứng nhận uy tín như USDA Organic, ECOCERT, hay ACO đảm bảo rằng sản phẩm tuân thủ các quy trình sản xuất nghiêm ngặt, từ khâu trồng trọt đến chế biến. Các nhãn này hoạt động như một sự bảo chứng, giúp người tiêu dùng phân biệt sản phẩm thật và giảm bớt sự hoài nghi trong quá trình mua sắm.

II. Thách thức khi chọn mua sản phẩm làm đẹp hữu cơ online

Mặc dù mạng xã hội mở ra cơ hội tiếp cận thông tin khổng lồ, nó cũng tạo ra nhiều thách thức cho người tiêu dùng khi tìm mua mỹ phẩm organic. Sự bùng nổ của thông tin khiến người dùng dễ bị nhiễu loạn. Hàng ngàn bài đăng, quảng cáo và đánh giá xuất hiện mỗi ngày, gây khó khăn trong việc xác thực nguồn tin. Vấn đề lớn nhất là xây dựng niềm tin thương hiệu mỹ phẩm hữu cơ. Không giống như các sản phẩm thông thường, mỹ phẩm hữu cơ đòi hỏi sự tin tưởng cao hơn vào cam kết về thành phần và quy trình sản xuất của thương hiệu. Người tiêu dùng, đặc biệt là quyết định mua hàng của gen z, thường hoài nghi về các tuyên bố tiếp thị. Họ cần những bằng chứng xác thực, những đánh giá khách quan và sự minh bạch tuyệt đối từ các nhãn hàng. Thách thức này đòi hỏi các doanh nghiệp phải có một chiến lược content marketing cho sản phẩm làm đẹp bài bản, tập trung vào việc giáo dục thị trường và xây dựng lòng tin một cách bền vững thay vì chỉ tập trung vào bán hàng.

2.1. Phân biệt thông tin thật giả từ đánh giá sản phẩm làm đẹp

Một trong những khó khăn chính là xác thực độ tin cậy của các đánh giá sản phẩm làm đẹp trên mạng xã hội. Nhiều bài đánh giá có thể là quảng cáo trá hình hoặc do các đối thủ cạnh tranh tạo ra nhằm hạ bệ uy tín. Người tiêu dùng cần trang bị kỹ năng phân tích, nhận biết các dấu hiệu của một bài review đáng tin cậy: có hình ảnh thực tế, mô tả chi tiết trải nghiệm khách hàng trực tuyến, và đến từ những người có uy tín trong cộng đồng làm đẹp online. Việc thiếu một cơ chế kiểm duyệt thông tin hiệu quả trên các nền tảng này đặt gánh nặng lên vai người mua hàng.

2.2. Xây dựng niềm tin thương hiệu trong môi trường số

Niềm tin thương hiệu mỹ phẩm hữu cơ là tài sản vô giá nhưng lại rất khó xây dựng. Trong môi trường online, nơi khách hàng không thể trực tiếp chạm, ngửi hay thử sản phẩm, niềm tin được hình thành thông qua các yếu tố gián tiếp. Đó là sự minh bạch về thành phần mỹ phẩm tự nhiên, sự hiện diện của chứng nhận hữu cơ (organic certification), và các phản hồi tích cực từ cộng đồng. Các thương hiệu cần đầu tư vào việc xây dựng một hình ảnh chân thực, cung cấp nội dung giá trị và tương tác cởi mở với khách hàng để từng bước tạo dựng lòng tin.

III. Cách mạng xã hội tác động trực tiếp đến quyết định mua hàng

Lý thuyết Ảnh hưởng Xã hội (Social Influence Theory) cho rằng hành vi của một cá nhân bị tác động mạnh mẽ bởi những người xung quanh (Kelman 1958). Trong bối cảnh kỹ thuật số, mạng xã hội trở thành nền tảng chính cho sự ảnh hưởng này. Nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ tích cực và có ý nghĩa giữa ảnh hưởng của mạng xã hội và ý định mua mỹ phẩm (Sokolova and Kefi 2020). Tác động của social media đến hành vi người tiêu dùng thể hiện qua hai kênh chính: thông tin từ chuyên gia (influencers) và thông tin từ người dùng ngang hàng (user-generated content). Các bài đăng, video review mỹ phẩm thiên nhiên, hay các buổi livestream bán mỹ phẩm organic đều là những điểm chạm quan trọng. Chúng cung cấp thông tin, tạo ra sự tin cậy và kích thích mong muốn sở hữu sản phẩm. Đặc biệt, vai trò của influencer marketing không chỉ dừng lại ở việc quảng bá, mà còn là định hình nhận thức và tạo ra các tiêu chuẩn mới về làm đẹp, ảnh hưởng sâu sắc đến hành vi mua sắm trực tuyến của công chúng.

3.1. Vai trò của influencer marketing KOLs và KOCs

KOLs và KOCs ngành làm đẹp đóng vai trò như những người dẫn dắt ý kiến. Họ có khả năng chuyển hóa lượng người theo dõi thành khách hàng tiềm năng. KOLs (Key Opinion Leaders) thường có tầm ảnh hưởng rộng, giúp tăng độ nhận diện thương hiệu. Trong khi đó, KOCs (Key Opinion Consumers) có quy mô nhỏ hơn nhưng lại có độ tin cậy cao hơn do các đánh giá của họ được cho là khách quan và gần gũi. Các thương hiệu mỹ phẩm organic thành công thường kết hợp cả hai để vừa lan tỏa thông điệp, vừa xây dựng lòng tin ở cấp độ vi mô. Chiến lược này giúp thông điệp tiếp thị trở nên chân thực và thuyết phục hơn.

3.2. Sức mạnh của cộng đồng làm đẹp online và review

Các cộng đồng làm đẹp online trên Facebook, Reddit hay các diễn đàn là nơi người tiêu dùng chia sẻ kinh nghiệm và tìm kiếm lời khuyên. Một bài review mỹ phẩm thiên nhiên chi tiết từ một người dùng thực có thể có sức ảnh hưởng lớn hơn một chiến dịch quảng cáo đắt tiền. Nội dung do người dùng tạo (User-Generated Content - UGC) được xem là nguồn thông tin đáng tin cậy nhất. Nó phản ánh chân thực trải nghiệm khách hàng trực tuyến và giúp những người mua tiềm năng có cái nhìn đa chiều về sản phẩm trước khi đưa ra quyết định mua hàng của gen z và các thế hệ khác.

IV. Bí quyết tăng ý định mua mỹ phẩm hữu cơ qua tương tác online

Sự ảnh hưởng của mạng xã hội không chỉ là tác động một chiều. Yếu tố then chốt làm trung gian cho mối quan hệ giữa ảnh hưởng mạng xã hội và ý định mua hàng chính là sự tham gia của khách hàng (Customer Engagement). Nghiên cứu của nhóm sinh viên Học viện Hàng không Việt Nam (2022) đã chứng minh vai trò trung gian có ý nghĩa thống kê này. Khi người tiêu dùng không chỉ tiếp nhận thông tin mà còn chủ động tương tác—thích, bình luận, chia sẻ, tham gia thảo luận—mối liên kết cảm xúc với thương hiệu sẽ được hình thành. Sự tham gia này biến người dùng từ người quan sát thụ động thành người ủng hộ tích cực. Các hoạt động như quảng cáo mỹ phẩm trên Facebook được thiết kế để khuyến khích tương tác, hay các buổi livestream bán mỹ phẩm organic tạo cơ hội đối thoại trực tiếp, đều nhằm mục đích củng cố mối quan hệ này. Chính sự tương tác thường xuyên giúp xây dựng lòng trung thành và thúc đẩy mạnh mẽ ý định mua các sản phẩm làm đẹp hữu cơ của người tiêu dùng.

4.1. Chuyển đổi từ tương tác sang ý định mua hàng

Sự tham gia của khách hàng được định nghĩa là cam kết tình cảm của họ đối với một thương hiệu (Bansal and Chaudhary 2016). Mỗi lượt thích, bình luận hay chia sẻ không chỉ là một hành động đơn lẻ. Nó là một khoản đầu tư về mặt cảm xúc và tâm lý vào thương hiệu. Khi khách hàng cảm thấy được lắng nghe và trân trọng, niềm tin thương hiệu mỹ phẩm hữu cơ sẽ tăng lên. Quá trình này giúp giảm bớt sự do dự và rào cản tâm lý, từ đó trực tiếp thúc đẩy hành vi mua sắm trực tuyến và ý định mua hàng.

4.2. Social commerce và mỹ phẩm Xu hướng tất yếu

Social commerce và mỹ phẩm là sự kết hợp hoàn hảo. Đây là mô hình bán hàng trực tiếp trên các nền tảng mạng xã hội, rút ngắn hành trình của khách hàng từ khâu khám phá đến lúc thanh toán. Các tính năng như Facebook Shops, Instagram Shopping hay TikTok Shop cho phép người dùng mua sắm mà không cần rời khỏi ứng dụng. Đặc biệt, livestream bán mỹ phẩm organic đang là một hình thức cực kỳ hiệu quả. Nó kết hợp giữa giải trí, tư vấn trực tiếp và tạo cảm giác cấp bách, từ đó kích thích quyết định mua hàng của gen z và các đối tượng khách hàng khác một cách mạnh mẽ.

V. Phân tích kết quả nghiên cứu về hành vi mua sắm trực tuyến

Để lượng hóa các tác động, nghiên cứu của Học viện Hàng không Việt Nam (2022) đã tiến hành khảo sát và phân tích dữ liệu từ 213 người tiêu dùng bằng mô hình phương trình cấu trúc (SEM). Kết quả là minh chứng rõ ràng cho các giả thuyết đã đề ra. Cụ thể, nghiên cứu khẳng định rằng ảnh hưởng của mạng xã hội có tác động tích cực và đáng kể đến cả ý định mua hàng và sự tham gia của khách hàng. Đồng thời, sự tham gia của khách hàng cũng ảnh hưởng tích cực đến ý định mua hàng. Phát hiện quan trọng nhất là vai trò trung gian của sự tham gia. Điều này có nghĩa là mạng xã hội không chỉ tác động trực tiếp mà còn gián tiếp thúc đẩy ý định mua hàng thông qua việc xây dựng một cộng đồng tương tác. Những kết quả này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc, giúp các nhà tiếp thị hiểu rõ hơn về tâm lý người tiêu dùng mỹ phẩm và thiết kế các chiến dịch content marketing cho sản phẩm làm đẹp hiệu quả hơn.

5.1. Các phát hiện chính từ nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu đã kiểm định và chấp nhận các giả thuyết quan trọng: (H1) Ảnh hưởng mạng xã hội tác động tích cực đến ý định mua hàng; (H2) Ảnh hưởng mạng xã hội tác động tích cực đến sự tham gia của khách hàng; (H3) Sự tham gia của khách hàng tác động tích cực đến ý định mua hàng. Đặc biệt, giả thuyết (H4) về vai trò trung gian của sự tham gia khách hàng cũng được xác nhận. Kết quả này cho thấy, để tối ưu hóa hiệu quả, các chiến dịch quảng cáo mỹ phẩm trên Facebook hay Instagram không nên chỉ tập trung vào việc hiển thị sản phẩm, mà phải khuyến khích sự tương tác và đối thoại hai chiều với người dùng.

5.2. Hàm ý quản trị cho các thương hiệu mỹ phẩm hữu cơ

Từ kết quả nghiên cứu, các nhà quản trị thương hiệu mỹ phẩm organic cần phân bổ ngân sách lớn hơn cho các hoạt động trên mạng xã hội. Chiến lược không chỉ là quảng cáo, mà là xây dựng cộng đồng. Cần đầu tư vào content marketing cho sản phẩm làm đẹp, tạo ra các nội dung giáo dục, hữu ích về thành phần mỹ phẩm tự nhiên và lợi ích của xu hướng làm đẹp xanh. Hợp tác với các KOLs và KOCs ngành làm đẹp có uy tín và khuyến khích người dùng tạo nội dung là những chiến thuật quan trọng để nâng cao niềm tin thương hiệu mỹ phẩm hữu cơ và thúc đẩy hành vi mua sắm trực tuyến.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu Chương này trình bảy lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu , phương pháp nghiên cứu „ý nghĩa nghiên cứu và bô cục của đề tài nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu Tác giả trình bày một số lý thuyết về vốn hành vi tiêu dùng „ giá trị mua sắm và hiệu quả của các chất lượng dịch vụ. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuât mô hình nghiên cứu và các giả thuyết nghiên cứu Chương 3: Thiết kế nghiên cứu Trình bày quá trình thu nhập đữ liệu,công cụ phát triển „ phân tích nhân khẩu học, độ tin cậy và tính hợp lệ Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận Trình bày phân tích đữ liệu, đánh giá mô hình đo lường, kiểm tra mô hình cấu trúc „giả thuyết cho dân số sinh viên và thảo luận kết quả nghiên cứu. Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị Tóm tắt kết quả nghiên cứu, đóng góp của đề tài, ý nghĩa thực tiễn của đề tài và đề một số hàm ý quản trị để áp dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiền, hạn chê của dé tai va dé xuât hướng nghiên cứu tiếp theo CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Chương một giới thiệu khái quát về nghiên cứu.

Chương hai trình bày khái niệm, cơ sở lý thuyết liên quan đến ảnh hưởng xã hội, ý định mua hàng, sự tham gia của khách hàng, khả năng phát sinh. Các cơ sở lý thuyết này sẽ làm cơ sở cho việc đề xuất mô hình nghiên cứu dự kiến tại thành phố Hồ Chí Minh.1 Các khái niệm liên quan 2.1 Ý định mua hàng Người tiêu dùng mua sản phẩm vì nhiều ly đo khác nhau, bao gồm nhu cầu hưởng thụ, chức năng giá trị, cũng như để làm hài lòng người khác, hoặc tốt hơn vị thế xã hội của họ (Tjokrosaputro and Cokki 2019), và ý định cơ bản này đề có được một mặt hàng hoặc dịch vụ cụ thể được gọi là ý định mua (Wang, Yeh et al. Theo (Kian, Boon et al. 2017), nhiều khía cạnh ảnh hưởng đến ý định mua hàng của người tiêu dùng bao gồm giá cả, nhận thức về chất lượng, thương hiệu, lòng trung thành và nhận thức giá trị.

Nó cũng được coi là một yếu tố quan trọng để đánh giá các kênh phân phối mới, đưa ra các đánh giá tiếp thị về phân khúc người tiêu dùng và thị trường đồ họa địa lý, và dự báo hành vi mua hàng thực tế của người tiêu dùng (Peða-García, Gil-Saura et al. 2020) Nam (2020) (Suprapto, Hartono et al. 2020) gai y rang hiệu ứng hình ảnh của các quảng cáo được trình bày trên phương tiện truyền thông xã hội có thể nâng cao ý định mua hàng của người tiêu dùng để mua một số ông dẫn chuyên nghiệp. Nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng ý định là một trong những yếu tố dự đoán quan trọng nhất của bất kỳ hành động nào; do đó, biến phụ thuộc chính của nghiên cứu này là ý định loại bỏ các sản phâm làm đẹp hữu cơ.

Ánh hưởng của mạng xã hội Công nghệ kỹ thuật số nhân mạnh vào nội dung do người dùng tạo hoặc mức độ tương tác cho phép tương tác trực tuyến, mạng và cộng tác được gọi là phương tiện truyền thông xã hội (Carr and Hayes 2015). Phương tiện truyền thông xã hội có lợi thé lớn là giao tiếp trực tiếp và gián tiếp giữa khách hàng với khách hàng (Varkaris and Neuhofer 2017), phô biến nội dung nhanh chóng, và phô biến thông tin nhanh hơn (González-Padilla and Tortolero-Blanco 2020). Nó chủ yếu được sử dụng để hỗ trợ 9 người tiêu dùng trong việc truyền cảm hứng cho tiêu dùng và hạn chế sự lựa chọn, như trong giai đoạn đánh giá sản phẩm, khách hàng thêm và bớt từ một nhóm yêu thích dựa trên nó (Varkaris and Neuhofer 2017). Rõ ràng là đặc tính tương tác của mạng xã hội có tác động khác biệt đến hành vi của người tiêu dùng so với các phương tiện không tương tác như TV, phim ảnh, và âm nhạc (Vaterlaus, Patten et al.

Do đó, có thé giả định rằng mạng xã hội là động lực chủ yếu của ảnh hưởng xã hội.3 Sự tham gia của khách hàng Sự tham gia của khách hàng đề cập đến cam kết tình cảm của khách hàng đối với thương hiệu do các cuộc gặp gỡ thường xuyên với thương hiệu đó (Bansal and Chaudhary 2016), mức độ tham gia của từng cá nhân trong các hoạt động của công ty và mức độ động lực của cá nhân đối với thương hiệu (Tufi and Sulistia 2022). Người tiêu dùng đầu tư về mặt cảm xúc, tâm lý và thể chất vào thương hiệu khi mua và tiêu dùng sản phâm, thậm chí còn được chuyền thành mức độ tham gia của khách hàng theo (Bansal and Chaudhary 2016). Theo họ, khách hàng được thu hút thành công bởi các tô chức tạo ra kết nỗi cảm xúc thông qua những trải nghiệm tích cực thường xuyên. Khi khách hàng ngày cảng chuyên sang sử dụng phương tiện trực tuyến, các phương thức ngoại tuyến đề thu hút họ không còn phù hợp.

Do đó, Facebook, Twitter và YouTube đã trở thành những nguồn tài nguyên tuyệt vời cho khách hàng của enga ging (Bansal and Pruthi 2021)có thê được định lượng băng các hành vi như lượt truy cập trang, tỷ lệ nhấp, v.4 Kha nang phat sinh Mong muốn được nuôi dưỡng và chăm sóc cho các thế hệ tương lai, để đảm bảo hạnh phúc của họ được gọi là tính di truyén (Schiffman 2021). Nó bao gồm cả động lực và sự quan tâm dé khuyến khích hướng tới giới trẻ (Doerwald, Zacher et al. 2021), và mỗi quan tâm cho các thế hệ tương lai như một cách để lại đi sản bản thân (Luo and Ye 2020). Nó cũng là liên kết với tính bền vững, vì (Strack 2018) mô tả phát triển bền vững là “một loại tiền bộ ”đáp ứng các yêu cầu của thế hệ hiện tai trong khi không tước đoạt các thế hệ tương lai có cơ hội đáp ứng nhu cầu đang phát triển của họ.

Dựa theo (Navarro-Prados, Serrate-Gonzalez et al. 2018)những người có cam kết xã hội quan 10 trọng hơn, quan tâm đên kêt nôi giữa các cá nhân và sự tham gia của xã hội đóng góp nhiều hơn vào khả năng phát sinh hơn những người có quan điểm cá nhân hơn. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Lý thuyết về ảnh hưởng xã hội Ý tưởng cốt lõi của lý thuyết ảnh hưởng xã hội là những tác động của người khác đến tâm trạng, niềm tin và hành động hoặc hành vi tiếp theo của một cá nhân (Kelman 1958)Anh hưởng xã hội rất quan trọng trong việc xác định hành vi khi mọi người có được thông tin liên quan đến hành vi xã hội từ hành động của người khác và sử dụng thông tin này khi tự tạo quyết định hành vi (Kim, Lee et al. Tác động của ảnh hưởng xã hội đến nhu cầu mua hàng đã được nghiên cứu rộng rãi (Liu, Min et al.

Tuy nhiên, các nghiên cứu về việc sử dụng lý thuyết ảnh hưởng trên phương tiện truyền thông xã hội đang khan hiểm. Các loại phương tiện truyền thông xã hội khác nhau đã trở thành một trong những nên tảng quan trọng nhất cho ảnh hưởng xã hội đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng (Naeem 2021); (Kim and Kim 2018). Hơn nữa, phương tiện truyền thông xã hội đã trở thành một trong những nguồn thu thập thông tin quan trọng (Shin, Jian et al. 2018) và khách hàng tiếp tục tham gia vào các loại hình khác nhau của mạng xã hội (Dolan và cộng sự, 2019).

Các nền táng truyền thông xã hội đã trở thành thị trường Meta nơi mọi người bị thu hút bởi nhiều loại thông tin thuyết phục, khiến họ dành thời gian quý báu dé lựa chọn, lựa chọn và mua hàng quyết định (Di Domenico, Sit et al. Ngày qua ngày, khách hàng tương tác với các nền tảng truyền thông xã hội (ví dụ: Facebook, tweeter, Instagram, Snapchat, LinkedIn, Tiktok) va coi trong ý kiến của người khác về quyết định mua hàng của họ. Quyết định của người tiêu dùng là cũng bị ảnh hưởng bởi thông tin do những người khác truyền qua trong môi trường xã hội của họ, hơn là kết quả của phân tích hoàn toàn độc lập và cá nhân về thông tin hiện có (Lazaric, le Guel et al. 2020), và hành vi như vậy có thê xuất phát từ khả năng tiếp nhận đến ảnh hưởng giữa các cá nhân, hoặc đề phù hợp với các chuẩn mực xã hội hoặc đề cải thiện hình ảnh của một người trong nhóm.

(Lazaric, le Guel et al. 2020) (Kulviwat, Bruner et al. 2009) Ly thuyét ảnh hưởng xã hội được sử dụng như tiền đề của nghiên cứu nảy dự định điều tra các yếu tô khác nhau liên quan đến ý định mua các sản phẩm làm đẹp hữu cơ (Kudeshia, 11 Kumar et al. Mua của các sản phẩm hữu cơ đã trở thành một tiêu chuẩn cho xã hội, và ảnh hưởng xã hội đáng kê ảnh hưởng đến hành vi mua hàng xanh (Varshneya, Pandey et al.

Kê từ khi tiêu dùng xanh hành vi đã trở thành một chỉ số đánh giá vị thế xã hội của người tiêu dùng, nó cũng được đề xuất rằng lý thuyết ảnh hưởng xã hội có thê cung cấp cơ sở đề hiểu tiêu dùng và xây dựng chính sách khuyến khích tiêu dùng bền vững. Đó là một cách hiệu quả để hiểu được sự phố biến của các thực hành bền vững giữa các gia đình và hộ gia đỉnh (Goldsmith and Goldsmith 2011) 2.3 PHAT TRIEN GIA THUYET Anh hướng của mạng xã hội và ÿ định mua hàng Hanh vi mua hàng của người tiêu dùng liên tục thay đối, nhờ có sự phát triển của các phương tiện truyền thông xã hội mà quá trình này càng diễn ra mạnh mẽ hơn. Sự phát triển của phương tiện truyền thông xã hội giúp thông tin mà người tiêu dùng tiếp xúc hiện nay phong phú hơn, không còn rào cản địa lý trong việc tiếp thị hàng hóa và dịch vụ. (Sokolova and Kefi 2020) đã tìm thấy mối quan hệ tích cực và có ý nghĩa giữa ảnh hưởng của mạng xã hội và ý định mua mỹ phâm làm đẹp.

Mạng xã hội góp phần nâng cao ý định mua hàng thông qua việc giảm nỗ lực tự tìm kiếm thông tin của người tiêu dùng nhờ nguôn tin sẵn có trên các phương tiện truyền thông. Theo cơ sở của cuộc thảo luận trước, rõ ràng là ảnh hưởng của truyền thông xã hội đối với ý định mua hàng của người tiêu dùng ngày cảng tăng khi truyền thông xã hội ngày càng phát triển, và các nghiên cứu trước đây cũng đã tìm thấy mối quan hệ đáng kê giữa hai biến này trong ngành công nghiệp làm đẹp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ