I. Bí quyết tăng năng suất lạc ở Quảng Bình Vai trò lưu huỳnh
Lưu huỳnh (S), một nguyên tố dinh dưỡng trung lượng, đóng vai trò then chốt trong việc quyết định năng suất và chất lượng của giống lạc ở Quảng Bình. Mặc dù thường bị xem nhẹ so với đạm (N), lân (P), và kali (K), lưu huỳnh lại là thành phần không thể thiếu của các axit amin thiết yếu như cystine và methionine, vốn là nền tảng để tổng hợp protein. Sự thiếu hụt lưu huỳnh ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình sinh trưởng, khả năng quang hợp và đặc biệt là sự hình thành dầu trong hạt. Nghiên cứu tại Quảng Bình cho thấy, việc bổ sung lưu huỳnh hợp lý không chỉ giúp cây lạc phát triển khỏe mạnh mà còn cải thiện đáng kể các yếu tố cấu thành năng suất. Cây lạc được cung cấp đủ dinh dưỡng trung lượng S sẽ có bộ lá xanh hơn, khả năng tạo nốt sần và cố định đạm tốt hơn, từ đó tích lũy được nhiều sinh khối khô. Điều này tạo tiền đề vững chắc cho giai đoạn ra hoa, đâm tia và hình thành quả. Đặc biệt, trên các chân đất trồng lạc Quảng Bình chủ yếu là đất cát pha hoặc phù sa không được bồi đắp thường xuyên, hàm lượng lưu huỳnh hữu cơ thường rất thấp. Việc thâm canh liên tục mà không chú trọng bổ sung lưu huỳnh đã dẫn đến tình trạng mất cân bằng dinh dưỡng, làm giảm tiềm năng năng suất của các giống lạc mới như giống lạc L14. Do đó, việc xác định liều lượng phân bón lưu huỳnh cho lạc phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng và giống cây trồng cụ thể là một giải pháp khoa học, mang lại lợi ích kép: vừa nâng cao năng suất đậu phộng, vừa góp phần cải tạo đất bạc màu, hướng đến một nền nông nghiệp bền vững. Việc nghiên cứu và ứng dụng lưu huỳnh trong canh tác lạc tại địa phương không còn là một lựa chọn, mà đã trở thành yêu cầu cấp thiết để khai thác tối đa tiềm năng của cây trồng này.
1.1. Vai trò của lưu huỳnh với cây lạc Yếu tố dinh dưỡng cốt lõi
Vai trò của lưu huỳnh với cây lạc là vô cùng quan trọng, được xem là yếu tố dinh dưỡng thứ tư sau N, P, K. Lưu huỳnh là thành phần cấu tạo nên các axit amin quan trọng (methionine, cystine), vitamin (biotin, thiamine) và enzyme. Các hợp chất này tham gia trực tiếp vào quá trình trao đổi chất, quang hợp và hô hấp của cây. Đặc biệt, lưu huỳnh có chức năng hình thành các cầu nối disulfide trong cấu trúc protein, giúp ổn định cấu trúc và hoạt tính sinh học của chúng. Đối với cây lạc, một cây trồng lấy dầu, lưu huỳnh còn có vai trò đặc biệt trong việc tăng cường sự hình thành dầu. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc cung cấp đủ lưu huỳnh không chỉ làm tăng năng suất mà còn cải thiện rõ rệt hàm lượng dầu trong lạc, một chỉ tiêu chất lượng quan trọng cho cả tiêu dùng và chế biến. Hơn nữa, lưu huỳnh còn giúp tăng hiệu quả sử dụng đạm, giảm hàm lượng nitrat tồn dư trong nông sản, đồng thời tăng cường khả năng chống chịu của cây lạc trước các điều kiện bất lợi như hạn hán và sâu bệnh.
1.2. Thực trạng canh tác và đặc điểm đất trồng lạc Quảng Bình
Tỉnh Quảng Bình có diện tích trồng lạc đáng kể, tuy nhiên năng suất trung bình vẫn còn thấp so với tiềm năng. Một trong những nguyên nhân chính là do kỹ thuật canh tác lạc ở Quảng Bình chưa thực sự tối ưu, đặc biệt là việc sử dụng phân bón chưa cân đối. Nông dân chủ yếu tập trung vào phân đa lượng NPK mà bỏ qua các nguyên tố trung lượng như lưu huỳnh. Đặc điểm đất trồng lạc Quảng Bình phần lớn là đất cát pha, đất phù sa ven sông không được bồi đắp thường xuyên. Loại đất này có kết cấu nhẹ, khả năng giữ dinh dưỡng kém, dễ bị rửa trôi, dẫn đến hàm lượng chất hữu cơ và các chất dinh dưỡng, bao gồm cả lưu huỳnh, thường ở mức thấp đến rất thấp. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Vương (2018) trên đất phù sa tại Lệ Thủy cho thấy hàm lượng S tổng số trong đất trước thí nghiệm chỉ đạt 0,020%. Tình trạng thiếu hụt lưu huỳnh tiềm tàng này là một rào cản lớn, hạn chế khả năng sinh trưởng và cho năng suất của các giống lạc thâm canh.
II. Thách thức lớn khi canh tác lạc Triệu chứng thiếu lưu huỳnh
Việc nhận diện triệu chứng cây lạc thiếu lưu huỳnh thường gặp nhiều khó khăn do dễ nhầm lẫn với biểu hiện thiếu đạm. Tuy nhiên, có những điểm khác biệt tinh tế giúp chẩn đoán chính xác hơn. Khi thiếu lưu huỳnh, toàn bộ cây có xu hướng còi cọc, sinh trưởng chậm, thân lá mỏng manh. Điểm đặc trưng nhất là hiện tượng lá non chuyển sang màu vàng nhạt hoặc xanh nõn chuối đồng đều, trong khi lá già vẫn có thể giữ được màu xanh. Điều này trái ngược với thiếu đạm, nơi hiện tượng vàng lá thường bắt đầu từ các lá già ở phía dưới trước. Nguyên nhân là do lưu huỳnh ít linh động trong cây, không thể di chuyển từ lá già đến lá non như đạm. Tại Quảng Bình, thách thức này càng trở nên nghiêm trọng trên các vùng đất cát pha và bạc màu. Đặc tính của loại đất này là nghèo dinh dưỡng trung lượng S, khiến cây lạc không đủ nguồn cung cấp ngay từ giai đoạn đầu. Hậu quả của việc thiếu hụt lưu huỳnh kéo dài là quá trình quang hợp bị đình trệ, số lượng nốt sần giảm, khả năng cố định đạm kém, dẫn đến giảm số hoa hữu hiệu, tỷ lệ quả chắc thấp và cuối cùng là sụt giảm nghiêm trọng về năng suất đậu phộng. Việc không chẩn đoán đúng và bổ sung S kịp thời là một trong những nguyên nhân chính khiến năng suất lạc tại nhiều địa phương trong tỉnh chưa đạt được như kỳ vọng, gây thiệt hại không nhỏ về mặt kinh tế cho người nông dân.
2.1. Cách nhận biết triệu chứng cây lạc thiếu lưu huỳnh chính xác
Để nhận biết chính xác triệu chứng cây lạc thiếu lưu huỳnh, cần quan sát kỹ các bộ phận non của cây. Dấu hiệu đầu tiên thường là các lá non ở ngọn chuyển sang màu vàng chanh hoặc xanh nhạt một cách đồng nhất, gân lá cũng có màu vàng tương tự. Cây sinh trưởng còi cọc, lóng thân ngắn lại, số cành và lá giảm rõ rệt so với cây khỏe mạnh. Trong trường hợp thiếu hụt nghiêm trọng, sự ra hoa có thể bị trì hoãn hoặc giảm mạnh, và các hoa đã hình thành có thể có màu nhạt hơn bình thường. Khi so sánh với cây thiếu đạm, cần lưu ý rằng thiếu đạm làm vàng lá già trước, trong khi thiếu S làm vàng lá non trước. Việc chẩn đoán sớm và chính xác các triệu chứng này là cơ sở quan trọng để đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời, chẳng hạn như bón phân sunphat để cung cấp S cho cây.
2.2. Đặc điểm đất cát pha và nguy cơ thiếu dinh dưỡng trung lượng S
Đất cát pha là loại đất phổ biến tại các vùng trồng lạc ven biển của Quảng Bình. Đặc tính của loại đất này là có thành phần cơ giới nhẹ, tỷ lệ hạt cát cao, cấu trúc rời rạc. Điều này dẫn đến khả năng giữ nước và dinh dưỡng rất kém. Các chất dinh dưỡng, đặc biệt là anion như sunphat (SO4)2-, dạng mà cây hấp thụ lưu huỳnh, rất dễ bị rửa trôi xuống các tầng đất sâu sau mỗi trận mưa hoặc tưới nước. Hơn nữa, hàm lượng chất hữu cơ trong đất cát pha thường thấp, mà chất hữu cơ lại là nguồn dự trữ lưu huỳnh chính trong đất. Do đó, nguy cơ thiếu dinh dưỡng trung lượng S trên loại đất này là rất cao và thường xuyên. Canh tác lạc liên tục trên đất này mà không có biện pháp bổ sung lưu huỳnh sẽ làm cạn kiệt nguồn S trong đất, ảnh hưởng lâu dài đến độ phì và năng suất cây trồng.
III. Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng lưu huỳnh đến năng suất lạc
Để xác định liều lượng lưu huỳnh tối ưu, một nghiên cứu thực nghiệm đã được tiến hành tại Lệ Thủy, Quảng Bình. Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp ô lớn - ô nhỏ (split-plot) với 3 lần lặp lại, đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của số liệu. Nhân tố chính là hai giống lạc phổ biến: giống lạc L14 (giống đối chứng được trồng rộng rãi) và giống SVL1. Nhân tố phụ là bốn mức bón lưu huỳnh khác nhau: 0 kg S/ha (đối chứng), 15 kg S/ha, 30 kg S/ha và 45 kg S/ha. Nguồn cung cấp lưu huỳnh được sử dụng là (NH4)2SO4. Tất cả các công thức thí nghiệm đều được bón trên một nền phân cơ bản đồng đều, bao gồm 8 tấn phân chuồng, 40 kg N, 90 kg P2O5, 60 kg K2O và 500 kg vôi mỗi hecta. Việc áp dụng nền phân bón thống nhất này nhằm đảm bảo rằng sự khác biệt về sinh trưởng và năng suất quan sát được giữa các công thức chủ yếu là do ảnh hưởng của liều lượng lưu huỳnh. Các chỉ tiêu về sinh trưởng (diện tích lá, số lượng và khối lượng nốt sần), yếu tố cấu thành năng suất (số quả/cây, tỷ lệ nhân, khối lượng 100 quả) và năng suất thực thu được theo dõi và thu thập định kỳ theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia. Phương pháp nghiên cứu bài bản này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để đánh giá chính xác ảnh hưởng của lưu huỳnh đến năng suất giống lạc ở Quảng Bình.
3.1. Thiết kế thí nghiệm với giống lạc L14 và giống chịu hạn SVL1
Thí nghiệm sử dụng hai đối tượng chính là giống lạc L14 và SVL1. Giống lạc L14 là giống được nhập nội từ Trung Quốc, đã được công nhận và trồng phổ biến tại địa phương nhờ tiềm năng năng suất cao, khả năng chịu thâm canh tốt. Giống SVL1 là giống lạc chịu hạn do Công ty Giống cây trồng Quảng Bình chọn tạo, có đặc tính sinh trưởng khỏe, thích ứng rộng. Việc lựa chọn hai giống này cho phép đánh giá phản ứng của cả giống đại trà và giống mới có tiềm năng đối với việc bón lưu huỳnh. Sự so sánh này giúp đưa ra những khuyến cáo không chỉ cho giống hiện tại mà còn định hướng cho việc phát triển các giống lạc mới trong tương lai tại Quảng Bình, đảm bảo tính ứng dụng thực tiễn cao của kết quả nghiên cứu.
3.2. Quy trình bón phân lưu huỳnh cho lạc trong nghiên cứu
Trong nghiên cứu, các liều lượng phân bón lưu huỳnh cho lạc (0, 15, 30, 45 kg S/ha) được áp dụng dưới dạng Amoni Sunphat ((NH4)2SO4). Toàn bộ lượng lưu huỳnh được bón lót một lần trước khi gieo. Quy trình này đảm bảo cây lạc có thể tiếp cận nguồn dinh dưỡng trung lượng S ngay từ giai đoạn đầu, hỗ trợ cho quá trình hình thành bộ rễ và nốt sần. Phân được rải đều vào hàng đã rạch sẵn, sau đó lấp một lớp đất mỏng trước khi đặt hạt để tránh hạt tiếp xúc trực tiếp gây ảnh hưởng đến tỷ lệ nảy mầm. Việc áp dụng các mức bón khác nhau giúp xác định được ngưỡng phản ứng của cây lạc, từ đó tìm ra liều lượng bón S không chỉ cho năng suất cao nhất mà còn đạt hiệu quả kinh tế trồng lạc tối ưu, tránh lãng phí phân bón và giảm chi phí đầu vào cho nông dân.
IV. Kết quả bón lưu huỳnh Tối ưu năng suất cải thiện chất lượng
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh rõ ràng ảnh hưởng tích cực của việc bón phân lưu huỳnh cho lạc đến cả sinh trưởng và năng suất. Về sinh trưởng, các công thức được bón lưu huỳnh đều cho thấy sự vượt trội so với đối chứng không bón. Cụ thể, ở mức bón 45 kg S/ha, giống lạc L14 đạt số lượng nốt sần cao nhất (127,1 nốt sần/cây) và sinh khối khô lớn nhất ở giai đoạn đâm tia. Điều này cho thấy lưu huỳnh đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hoạt động của vi khuẩn cố định đạm, giúp cây tự tổng hợp được nguồn đạm cần thiết. Về năng suất, liều lượng lưu huỳnh có tác động trực tiếp đến các yếu tố cấu thành. Việc tăng liều lượng lưu huỳnh giúp tăng tổng số hoa và tỷ lệ hoa hữu hiệu, từ đó tăng số quả chắc trên cây. Năng suất thực thu cao nhất được ghi nhận ở các công thức bón 30 kg S/ha (3,04 tấn/ha) và 45 kg S/ha (3,10 tấn/ha), cao hơn đáng kể so với đối chứng. Kết quả này khẳng định rằng, với điều kiện đất trồng lạc Quảng Bình, việc bổ sung lưu huỳnh là biện pháp kỹ thuật hiệu quả để phá vỡ giới hạn năng suất. Ngoài ra, lưu huỳnh còn có tiềm năng cải thiện chất lượng hạt, đặc biệt là hàm lượng dầu trong lạc, do S là nguyên tố cần thiết cho quá trình sinh tổng hợp axit béo. Việc áp dụng đúng liều lượng S không chỉ giúp tăng sản lượng mà còn nâng cao giá trị thương phẩm của sản phẩm lạc.
4.1. Tác động đến sinh trưởng Tăng số nốt sần và sinh khối lạc
Lưu huỳnh ảnh hưởng mạnh mẽ đến các chỉ tiêu sinh trưởng của cây lạc. Theo kết quả nghiên cứu, việc bón S làm tăng đáng kể số lượng và khối lượng nốt sần trên rễ, đặc biệt là ở giai đoạn đâm tia. Ở mức bón 45 kg S/ha, khối lượng nốt sần trên giống lạc L14 đạt 321,7 mg/cây, cao nhất trong các công thức. Nốt sần là "nhà máy" sản xuất đạm sinh học cho cây, do đó việc tăng cường hoạt động của chúng nhờ lưu huỳnh đã cải thiện tình trạng dinh dưỡng đạm tổng thể. Điều này được thể hiện qua sự gia tăng về sinh khối. Các công thức bón S đều cho khối lượng tươi và khối lượng khô của cây cao hơn đối chứng ở tất cả các giai đoạn theo dõi. Sinh khối lớn hơn đồng nghĩa với bộ máy quang hợp phát triển tốt hơn, tạo ra nguồn năng lượng và vật chất dồi dào để nuôi quả, là tiền đề trực tiếp để đạt năng suất đậu phộng cao.
4.2. Cải thiện yếu tố cấu thành năng suất đậu phộng hiệu quả
Việc bổ sung lưu huỳnh đã cải thiện một cách có hệ thống các yếu tố quyết định năng suất đậu phộng. Phân tích cho thấy, bón S làm tăng tổng số hoa trên cây và quan trọng hơn là tăng tỷ lệ hoa hữu hiệu – tức tỷ lệ hoa có khả năng thụ tinh và phát triển thành quả. Kết quả là số quả chắc trên mỗi cây ở các công thức bón S cao hơn rõ rệt so với công thức không bón. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Vương (2018) chỉ ra rằng, ở mức bón 30 kg và 45 kg S/ha, các chỉ tiêu như số quả chắc/cây và khối lượng 100 quả đều đạt giá trị cao, dẫn đến năng suất lý thuyết và năng suất thực thu vượt trội. Điều này chứng tỏ, lưu huỳnh không chỉ tác động đến quá trình sinh trưởng dinh dưỡng mà còn can thiệp sâu vào quá trình sinh sản, giúp cây chuyển hóa hiệu quả hơn các chất đồng hóa được từ quang hợp thành sản phẩm cuối cùng là hạt.
V. Phân tích hiệu quả kinh tế và khả năng cải tạo đất bạc màu
Bên cạnh lợi ích về năng suất, việc áp dụng lưu huỳnh trong canh tác lạc tại Quảng Bình còn mang lại hiệu quả kinh tế và lợi ích môi trường rõ rệt. Phân tích kinh tế dựa trên chi phí đầu tư cho phân bón và doanh thu từ năng suất thực thu cho thấy, các công thức bón lưu huỳnh đều mang lại lợi nhuận cao hơn so với đối chứng. Đáng chú ý, mức bón 30 kg S/ha và 45 kg S/ha không chỉ cho năng suất cao nhất mà còn đạt lãi ròng cao nhất. Điều này chứng tỏ đầu tư vào phân bón lưu huỳnh cho lạc là một khoản đầu tư sinh lợi, giúp nông dân tăng thu nhập trên cùng một đơn vị diện tích. Về mặt môi trường, bón lưu huỳnh cân đối cùng với các chất dinh dưỡng khác là một giải pháp quan trọng cho việc cải tạo đất bạc màu. Nghiên cứu cho thấy sau một vụ canh tác, hàm lượng lưu huỳnh và kali tổng số trong đất ở công thức bón 45 kg S/ha đã được cải thiện (S tăng từ 0,020% lên 0,050 mg/kg). Việc bổ sung dinh dưỡng bị thiếu hụt giúp phục hồi độ phì của đất, tạo điều kiện cho các vụ cây trồng tiếp theo phát triển tốt hơn. Đây là một bước đi quan trọng hướng tới hệ thống canh tác bền vững, vừa đảm bảo hiệu quả kinh tế trồng lạc trước mắt, vừa bảo vệ tài nguyên đất cho tương lai.
5.1. Phân tích chi tiết hiệu quả kinh tế trồng lạc khi bón S
Phân tích hiệu quả kinh tế trồng lạc được tính toán dựa trên tổng thu, tổng chi và lãi ròng. Mặc dù việc bón thêm lưu huỳnh làm tăng chi phí đầu vào, nhưng sự gia tăng về năng suất đã bù đắp và vượt qua khoản chi phí này. Theo tài liệu gốc, mức bón 30 kg S/ha và 45 kg S/ha cho lãi ròng so với đối chứng cao vượt trội. Hiệu suất của phân lưu huỳnh, được tính bằng số kg sản phẩm tăng thêm trên mỗi kg S bón vào, cũng rất cao ở các mức bón thấp và trung bình. Kết quả này cung cấp một bằng chứng thuyết phục cho nông dân rằng, việc đầu tư thêm một khoản chi phí nhỏ cho phân bón chứa lưu huỳnh có thể mang lại lợi nhuận lớn, tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất đai và vốn đầu tư.
5.2. Giải pháp cải tạo đất bạc màu bằng dinh dưỡng cân đối
Thực trạng đất bạc màu và nghèo dinh dưỡng là một thách thức lớn trong nông nghiệp. Việc chỉ tập trung vào NPK đã làm mất cân bằng dinh dưỡng trong đất. Bổ sung lưu huỳnh là một phần quan trọng của giải pháp cải tạo đất bạc màu. Lưu huỳnh không chỉ cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng trong vụ hiện tại mà còn góp phần làm tăng hàm lượng S hữu dụng trong đất cho các vụ sau. Khi kết hợp với phân hữu cơ và các nguyên tố đa lượng, vi lượng khác, việc bón phân sunphat giúp tạo ra một môi trường đất cân bằng, thúc đẩy hoạt động của vi sinh vật đất, cải thiện cấu trúc đất và tăng khả năng giữ dinh dưỡng. Đây là một chiến lược dài hạn, giúp phục hồi sức sản xuất của đất một cách bền vững, giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học liều cao trong tương lai.
VI. Kết luận Liều lượng lưu huỳnh tối ưu cho giống lạc L14 và SVL1
Từ các kết quả nghiên cứu và phân tích toàn diện, có thể kết luận rằng lưu huỳnh là yếu tố dinh dưỡng giới hạn năng suất lạc trên chân đất phù sa không được bồi tại Quảng Bình. Việc bổ sung lưu huỳnh mang lại hiệu quả rõ rệt về cả sinh trưởng, năng suất và lợi ích kinh tế. Dựa trên năng suất thực thu và hiệu quả kinh tế, liều lượng lưu huỳnh tối ưu được đề xuất là 30 kg S/ha. Mức bón này không chỉ giúp giống lạc L14 và SVL1 đạt năng suất cao (khoảng 3,04 tấn/ha) mà còn mang lại lợi nhuận tốt nhất cho người sản xuất. Mặc dù mức bón 45 kg S/ha cho năng suất nhỉnh hơn một chút (3,10 tấn/ha), nhưng sự gia tăng này không đủ để bù đắp cho chi phí phân bón tăng thêm, do đó hiệu quả kinh tế không cao bằng. Vì vậy, công thức phân bón khuyến nghị cho kỹ thuật canh tác lạc ở Quảng Bình trên các vùng đất tương tự là: 8 tấn phân chuồng + 500 kg vôi + 40 kg N + 90 kg P2O5 + 60 kg K2O/ha, kết hợp bổ sung 30 kg S/ha. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu việc tích hợp lưu huỳnh vào các sản phẩm phân bón NPK+S chuyên dùng cho cây lạc, nhằm đơn giản hóa quy trình bón phân và nâng cao hiệu quả sử dụng dinh dưỡng, góp phần phát triển bền vững ngành sản xuất lạc của tỉnh.
6.1. Khuyến nghị kỹ thuật canh tác lạc ở Quảng Bình hiệu quả
Để tối đa hóa hiệu quả kinh tế trồng lạc, ngoài việc áp dụng liều lượng lưu huỳnh khuyến nghị, nông dân cần đồng bộ hóa các biện pháp trong kỹ thuật canh tác lạc ở Quảng Bình. Cần chú trọng chọn giống tốt, có tiềm năng năng suất cao và phù hợp với điều kiện địa phương như giống lạc L14. Mật độ gieo trồng hợp lý (khoảng 33 cây/m2) cần được đảm bảo. Quản lý nước tưới hiệu quả, đặc biệt là ở các giai đoạn quan trọng như ra hoa và hình thành quả, là yếu tố quyết định. Bên cạnh đó, cần thực hiện tốt công tác phòng trừ sâu bệnh hại tổng hợp để bảo vệ thành quả năng suất. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp kỹ thuật này sẽ giúp phát huy tối đa tác dụng của phân bón, bao gồm cả lưu huỳnh, để đạt được mục tiêu năng suất và thu nhập cao nhất.
6.2. Hướng nghiên cứu Tích hợp và phát triển phân bón NPK S
Kết quả nghiên cứu đã khẳng định vai trò không thể thiếu của lưu huỳnh. Hướng đi tiếp theo là phát triển và phổ biến các loại phân bón NPK+S. Đây là loại phân bón phức hợp chứa đầy đủ các nguyên tố dinh dưỡng đa lượng và trung lượng S trong cùng một hạt phân. Việc sử dụng phân bón này mang lại nhiều lợi ích: tiện lợi cho nông dân, chỉ cần bón một lần; đảm bảo các chất dinh dưỡng được phân bố đồng đều trong đất; tăng hiệu quả hấp thu của cây. Nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc xác định tỷ lệ N:P:K:S phù hợp nhất cho cây lạc trên từng loại đất cụ thể ở Quảng Bình. Việc phát triển các sản phẩm phân bón NPK+S chuyên dùng sẽ là một bước tiến quan trọng, giúp hiện đại hóa quy trình sản xuất và nâng cao sức cạnh tranh cho sản phẩm lạc của địa phương.