Tác động của khủng hoảng tài chính 2008 đến dòng vốn FDI vào Việt Nam

Luận văn: Tác động của khủng hoảng tài chính 2008 đến dòng vốn FDI vào Việt Nam. Phân tích sâu sắc ảnh hưởng và bài học kinh nghiệm cho thu hút đầu tư.

Trường đại học

Banking Academy

Chuyên ngành

Foreign Language

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Graduation Thesis

2012

49
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGEMENTS

ABSTRACT

TABLE OF CONTENTS

LIST OF FIGURES AND TABLES

LIST OF ABBREVIATIONS

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. Background

1.2. Research objectives

1.3. Research question

1.4. Data sources

1.5. Thesis structure

2. CHAPTER 2: THEORETICAL FRAMEWORK

2.1. An overview of Foreign Direct Investment (FDI)

2.1.1. Definition and classification

2.1.2. Benefits and costs of FDI

2.1.2.1. Benefits for home country
2.1.2.2. Benefits for host country
2.1.2.3. Costs of home country
2.1.2.4. Costs of host country

2.2. Financial crises and their impacts on FDI

2.2.1. Definition and classification

2.2.2. Causes of financial crises

2.2.3. Impacts of financial crises on FDI flows

3. CHAPTER 3: IMPACTS OF 2008 FINANCIAL CRISIS ON FDI THE CASE OF VIETNAM

3.1. An overview in 2008 global financial crisis

3.1.1. Timeline of global financial crisis in 2008

3.1.2. Causes of global financial crisis of 2008

3.2. The case of Vietnam

3.2.1. The signs of financial crisis in Vietnam

3.2.2. Impacts of financial crisis on FDI to Vietnam

4. CHAPTER 4: CONCLUSIONS AND RECOMMENDATIONS

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ảnh Hưởng Khủng Hoảng 2008 Lên FDI Việt Nam

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò quan trọng trong sự tăng trưởng của nền kinh tế Việt Nam. Trong những năm gần đây, đặc biệt sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), FDI đã trở thành một trong những yếu tố then chốt đóng góp vào sự phát triển kinh tế và xã hội của Việt Nam. FDI cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giúp Việt Nam vượt qua tình trạng thiếu vốn. Cụ thể, FDI chiếm 30% tổng vốn đầu tư vào cả nước. Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế quốc gia nói chung và sức hấp dẫn của FDI nói riêng. Do sự suy thoái kinh tế, dòng vốn FDI vào Việt Nam đã trải qua một sự thay đổi đáng kể. Tỷ lệ FDI thực hiện trên FDI đăng ký giảm đáng kể trong năm 2008, và hai năm sau đó, cả FDI đăng ký và FDI thực hiện vào Việt Nam vẫn không thể đạt được mức như trước khi xảy ra suy thoái. Theo số liệu thống kê từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư (MPI), kể từ tháng 3 năm 2007, Việt Nam đã nhận được tổng cộng 7067 dự án FDI với tổng vốn đầu tư là 63,5 tỷ USD (trong đó vốn pháp định là 27,7 tỷ USD và vốn thực hiện là 30 tỷ USD). Những con số này tiếp tục tăng trong những năm sau đó. Tác động của FDI phần lớn là tích cực đối với nền kinh tế Việt Nam, cung cấp động lực tăng trưởng kinh tế bằng cách tăng năng lực sản xuất và nâng cao năng suất. Các hoạt động do nước ngoài đầu tư hiện đóng góp gần 20% vào GDP của Việt Nam, 52% tổng kim ngạch xuất khẩu và hàng triệu việc làm.

1.1. Vai Trò Quan Trọng của FDI Với Nền Kinh Tế Việt Nam

Việt Nam đã nổi lên như một quốc gia dẫn đầu về thu hút dòng vốn FDI, so với quy mô nền kinh tế, phần lớn nhờ vào những tiến bộ ban đầu trong ổn định kinh tế vĩ mô, cải thiện chế độ đầu tư và định hướng ra bên ngoài. Do những đóng góp khác nhau của các tập đoàn FDI, có thể nói rằng, FDI là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến mọi khía cạnh kinh tế, văn hóa và xã hội của nền kinh tế quốc gia. Vì những đóng góp to lớn của FDI vào sự phát triển của nền kinh tế Việt Nam, bất kỳ thay đổi nào trong dòng vốn đầu tư sẽ gây ra những tác động cụ thể đến toàn bộ nền kinh tế. Do đó, nghiên cứu về xu hướng dòng vốn FDI sẽ cho thấy các phương pháp của chính phủ để tận dụng lợi thế của sức hấp dẫn FDI của đất nước nhằm đảm bảo sự phát triển ổn định của nền kinh tế.

1.2. Khủng Hoảng Tài Chính 2008 Và Tác Động Đến Việt Nam

Năm 2007 và 2008, khi cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu nổ ra, Việt Nam không nằm ngoài tầm ảnh hưởng. Nghiên cứu sẽ mang lại một cái nhìn sâu sắc về tác động của sự suy thoái kinh tế đối với dòng vốn FDI vào Việt Nam về quy mô vốn và các lĩnh vực mục tiêu. Khi các vấn đề đã được chỉ ra, cần phải xem xét các khuyến nghị để hạn chế những tác động tiêu cực trong tương lai. Quan trọng hơn, đó sẽ là một bài học quý giá để Việt Nam xem xét khi đất nước hiện đang phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng khác, đó là cuộc khủng hoảng nợ Euro. Không ai có thể chắc chắn rằng liệu cuộc khủng hoảng này sẽ ảnh hưởng đến sức hấp dẫn FDI của Việt Nam hay không. Do đó, nhìn lại tình hình tương tự trong quá khứ, quốc gia sẽ có một cái nhìn tổng quan về những gì cần phải làm để hạn chế ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng đối với dòng vốn FDI vào Việt Nam trong cuộc khủng hoảng.

II. Giải Mã Nguyên Nhân Khủng Hoảng 2008 Tác Động FDI Việt Nam

Cuộc khủng hoảng tài chính bắt đầu từ Mỹ, sau đó lan sang các nước khác trên toàn thế giới. Có nhiều yếu tố dẫn đến hiện tượng này. Tuy nhiên, một số yếu tố chính có thể là bong bóng nhà đất, cho vay thế chấp dưới chuẩn, chứng khoán hóa khoản vay và một số vấn đề kinh tế khiến sự suy thoái ngày càng trở nên tồi tệ hơn. Bong bóng nhà đất, theo chỉ số giá nhà ở hỗn hợp S&P và Case Shiller, giá nhà ở tại Mỹ đã tăng từ tháng 7 năm 1996 đến tháng 4 năm 2006, với 118 tháng giá tăng liên tiếp. Lợi tức đầu tư trung bình hàng năm vào nhà ở là 11% trong giai đoạn này. Về phía cung, số lượng nhà ở tư nhân bắt đầu tăng dần từ 798.000 căn vào tháng 1 năm 1991 lên 2.273.000 căn vào tháng 1 năm 2006. Tuy nhiên, không có bằng chứng nào về việc chi phí xây dựng tăng vọt. Điều này cho thấy rằng giá nhà ở tăng chủ yếu là do nhu cầu thúc đẩy. Vì những lý do này, kỳ vọng về việc giá nhà ở tăng liên tục đã chiếm ưu thế trong suốt bong bóng nhà ở này. Các tổ chức cho vay coi các khoản vay của họ được đảm bảo cao bằng giá trị tài sản thế chấp ngày càng tăng và bỏ qua khả năng trả nợ của người vay. Do đó, việc cho vay đối với những người vay rủi ro đã tăng lên đáng kể từ năm 2003 đến năm 2005.

2.1. Bong Bóng Bất Động Sản Hoa Kỳ Và Hệ Lụy

Cạnh tranh gay gắt giữa các tổ chức cho vay thế chấp để có doanh thu và thị phần, và số lượng người vay có rủi ro tốt có hạn đã khiến các tổ chức cho vay thế chấp nới lỏng các tiêu chuẩn bảo lãnh phát hành và tạo ra các khoản thế chấp rủi ro hơn cho những người vay ít tín dụng hơn. Đến năm 2003, thị trường chứng khoán hóa thế chấp được quản lý chặt chẽ và buộc phải duy trì các tiêu chuẩn bảo lãnh phát hành cao. Tuy nhiên, do sự cạnh tranh gay gắt từ các nhà chứng khoán hóa tư nhân, các tiêu chuẩn thế chấp đã giảm và các khoản vay rủi ro tăng lên. Các khoản vay tồi tệ nhất bắt nguồn từ năm 2004 đến năm 2007, trước năm khủng hoảng.

2.2. Chứng Khoán Hóa Các Khoản Vay Và Tác Động

Chứng khoán hóa có được sự khởi đầu từ Mỹ vào những năm 1970. Vào thời điểm đó, Hiệp hội Thế chấp Quốc gia của Chính phủ đã phát hành chứng khoán được bảo đảm bằng các khoản vay thế chấp nhà ở. Chúng được gọi là chứng khoán được bảo đảm bằng thế chấp (MBSs) hoặc nghĩa vụ nợ được thế chấp (CDO) để bán cho các nhà đầu tư, một loại chứng khoán hóa; và một hình thức bảo hiểm tín dụng được gọi là hoán đổi rủi ro tín dụng (CDS). Sau đó, chúng sẽ được bán cho các nhà đầu tư trên khắp thế giới. Các sản phẩm này khác nhau về độ phức tạp và mức độ dễ dàng mà chúng có thể được định giá trong sổ sách của các tổ chức tài chính. Nó nhân số lượng các tác nhân kết nối với một khoản thế chấp duy nhất do đó chúng khó kiểm soát. Thay vì lan tỏa rủi ro, điều này tạo cơ sở cho các hành vi gian lận, phán đoán sai lầm và cuối cùng là sụp đổ thị trường.

III. Phân Tích Dấu Hiệu Khủng Hoảng Kinh Tế Việt Nam 2008

Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu bắt đầu vào năm 2008 và lan sang nhiều quốc gia trên toàn thế giới. Nền kinh tế Việt Nam cũng bị ảnh hưởng. FDI vào Việt Nam đặc biệt là một trong những yếu tố bị ảnh hưởng trực tiếp. Đầu tiên, các dấu hiệu của khủng hoảng tài chính ở Việt Nam cần được xác định. Thứ hai, tác động của nó đối với dòng vốn FDI vào Việt Nam sẽ được đánh giá. Có 4 yếu tố chính cho thấy Việt Nam đang phải đối mặt với khủng hoảng trong giai đoạn này bao gồm tăng trưởng kinh tế, tỷ lệ lạm phát, nhập khẩu và xuất khẩu và tỷ lệ thất nghiệp. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) là một trong những chỉ số hữu ích phản ánh sức khỏe và sự tăng trưởng của một nền kinh tế. Đến năm 2007, Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng bền vững với sự tăng trưởng ổn định từ 4. Tuy nhiên, vào năm 2008, nó giảm đáng kể xuống 6. Nó cho thấy sự suy thoái trong nền kinh tế Việt Nam cản trở sự phát triển của nền kinh tế.

3.1. Tăng Trưởng GDP Chậm Lại Do Khủng Hoảng

Nhìn kỹ hơn vào sự thay đổi trong GDP năm 2007 và 2008, mọi người có thể thấy sự khác biệt. Tốc độ tăng trưởng GDP của cả 4 quý năm 2008 đều nhỏ hơn năm 2007. Nó bắt đầu khác biệt đáng kể từ quý 2. Khoảng cách lớn nhất là ở quý 4, GDP trong giai đoạn này chỉ là 5,74% - giảm 38% so với cùng kỳ năm 2007.

3.2. Lạm Phát Tăng Cao Và Bất Ổn

So với các nền kinh tế khác trên thế giới, tỷ lệ lạm phát của Việt Nam đã trải qua một sự thay đổi đáng kể trong giai đoạn từ 2007 đến 2009. Đặc biệt vào năm 2008, nó đột ngột tăng lên hơn 20% trong khi tỷ lệ lạm phát của các nước phát triển khác, các nước đang phát triển ở châu Á và các nước mới nổi cũng tăng nhưng với mức độ nhỏ hơn. Theo nhiều bài báo, tỷ lệ lạm phát của Việt Nam năm 2008 là cao nhất so với các nước khác trong cùng khu vực. Các lý do góp phần làm tăng lạm phát ở Việt Nam bao gồm cả các yếu tố bên trong và bên ngoài. Các yếu tố bên trong có thể là quản lý yếu kém của chính phủ và chi tiêu công quá mức. Yếu tố bên ngoài chính là tác động của khủng hoảng tài chính toàn cầu đối với nền kinh tế Việt Nam. Sự kết hợp của hai yếu tố này khiến nền kinh tế Việt Nam phải đối mặt với sự suy thoái sâu sắc hơn so với các nước khác có sự kiểm soát mạnh mẽ hơn của chính phủ.

IV. Ảnh Hưởng Trực Tiếp Khủng Hoảng 2008 Lên Dòng Vốn FDI

Trong giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2008, tổng vốn FDI đăng ký là 120,9 tỷ USD và tổng vốn FDI thực hiện là 40,16 tỷ USD. Tỷ lệ trung bình của FDI thực hiện trên FDI đăng ký là 33%. Có thể thấy có một xu hướng giảm trong tỷ lệ FDI thực hiện trên FDI đăng ký từ năm 2000 đến năm 2008. Để thấy rõ sự khác biệt, cần chia giai đoạn này thành hai giai đoạn: giai đoạn đầu tiên là từ năm 2000 đến năm 2005 và giai đoạn thứ hai là từ năm 2006 đến năm 2008. Sự khác biệt giữa hai giai đoạn này là tỷ lệ FDI thực hiện trên FDI đăng ký. Trong giai đoạn trước, tỷ lệ này cao hơn nhiều so với tỷ lệ trung bình (33%), trong khi nó giảm xuống thấp hơn mức trung bình trong giai đoạn sau. Một trong những yếu tố gây ra xu hướng giảm này trong FDI là cuộc khủng hoảng tài chính xảy ra trong giai đoạn này. Do sự suy thoái kinh tế, môi trường kinh doanh quốc tế trở nên xấu đi. Mức độ rủi ro cao và thiếu vốn đã khiến nhiều tập đoàn điều chỉnh chiến lược đầu tư của họ: thu hẹp phạm vi đầu tư và cắt giảm vốn để giảm tiếp xúc với rủi ro.

4.1. Tỷ Lệ FDI Thực Hiện So Với FDI Đăng Ký Giảm Mạnh

Hơn nữa, khủng hoảng tài chính 2007-2008 tiếp tục ảnh hưởng đến FDI vào Việt Nam trong năm 2009, khiến cả FDI đăng ký và FDI thực hiện đều giảm đáng kể trong năm nay. Cụ thể, FDI đăng ký vào Việt Nam năm 2009 là 23.107 triệu USD, chỉ bằng 36% so với FDI đăng ký năm 2008. Ngoài ra, FDI thực hiện cũng giảm từ 11,5 tỷ USD xuống 10 tỷ USD trong năm 2009. VN không nằm ngoài tình hình tương tự như các nước đang phát triển khác.

4.2. Thay Đổi Cơ Cấu FDI Theo Ngành

Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, đã có một sự thay đổi trong các lĩnh vực mục tiêu của đầu tư trực tiếp nước ngoài. Trong giai đoạn từ năm 2006 đến năm 2008 khi cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu đang diễn ra, sản xuất vẫn là ngành thống trị về thu hút FDI, thường chiếm khoảng 50% FDI đăng ký mỗi năm. Tuy nhiên, vào năm 2009, tác động của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu đối với nền kinh tế quốc gia đã được tiết lộ, đã có một sự thay đổi từ ngành sản xuất sang ngành dịch vụ, đó là khách sạn và nhà hàng. Lý do là cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu đã gây ra sự sụt giảm đáng kể trong việc xuất khẩu hàng hóa được sản xuất tại Việt Nam. Do đó, các công ty có xu hướng tập trung vào việc phát triển ngành dịch vụ nhằm phục vụ nhu cầu địa phương thay vì xuất khẩu sang các nước khác đang chịu ảnh hưởng xấu từ khủng hoảng tài chính toàn cầu.

V. Giải Pháp Ổn Định FDI Sau Khủng Hoảng 2008 Cho Việt Nam

Mặc dù cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu đã mang lại những tác động xấu đến nền kinh tế Việt Nam, nhưng đó cũng là một kinh nghiệm tốt để Việt Nam đối phó với tình huống tương tự trong tương lai. Đặc biệt, để giảm tác động đến nền kinh tế nói chung và sức hấp dẫn FDI nói riêng, Việt Nam nên đảm bảo một số yếu tố then chốt. Thứ nhất, về kinh tế, Việt Nam nên đảm bảo nền kinh tế vĩ mô ổn định, duy trì tăng trưởng kinh tế mong muốn, kiểm soát lạm phát và ổn định chính sách tiền tệ và tài khóa. Ngoài ra, đất nước nên phát triển nền kinh tế thị trường và tạo điều kiện hình thành thị trường tài chính để đáp ứng nhu cầu cấp thiết của doanh nghiệp, tích cực thúc đẩy đầu tư thông qua việc lựa chọn các nhà đầu tư nước ngoài có uy tín, các dự án khả thi và các chiến lược để thu hút FDI và đa dạng hóa và tăng cường quan hệ với các nước khác. Ngoài ra, Việt Nam nên xem xét theo đuổi chính sách 'Việt Nam muốn làm bạn với tất cả các nước'.

5.1. Ổn Định Kinh Tế Vĩ Mô Kiểm Soát Lạm Phát

Thứ hai, Việt Nam nên cải thiện môi trường pháp lý để đảm bảo các điều khoản ưu đãi và bảo vệ cho các nhà đầu tư nước ngoài và đảm bảo thực thi pháp luật nghiêm ngặt để tạo niềm tin cho các nhà đầu tư nước ngoài khi đầu tư vào Việt Nam.

5.2. Nâng Cao Chất Lượng Nguồn Nhân Lực Và Cơ Sở Hạ Tầng

Thứ ba, Việt Nam nên chú trọng đến việc giáo dục và đào tạo các nhà quản lý và chuyên gia cấp trung, đổi mới và cải thiện cơ sở hạ tầng, tập trung vào các hệ thống và cấu trúc thiết yếu. Đây không phải là một nhiệm vụ dễ dàng do nguồn lực kinh tế hạn chế. Do đó, chúng ta phải huy động vốn từ mọi nguồn lực của mọi người Việt Nam và kêu gọi sự hỗ trợ từ các chính phủ khác.

VI. Kết Luận Bài Học Rút Ra Từ Khủng Hoảng FDI 2008

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò then chốt trong sự phát triển kinh tế của Việt Nam. Sự kiện khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã tác động sâu sắc đến dòng vốn FDI đổ vào Việt Nam, làm gián đoạn đà tăng trưởng và bộc lộ những điểm yếu trong nền kinh tế. Tuy nhiên, đây cũng là cơ hội để Việt Nam rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu, từ đó xây dựng nền tảng vững chắc hơn để thu hút FDI trong tương lai. Việc chủ động ứng phó với các biến động kinh tế toàn cầu, nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo môi trường đầu tư thông thoáng là những yếu tố then chốt để Việt Nam duy trì vị thế là điểm đến hấp dẫn của các nhà đầu tư nước ngoài.

6.1. Tóm Tắt Tác Động Khủng Hoảng 2008 Lên FDI

Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã gây ra sự sụt giảm đáng kể trong dòng vốn FDI vào Việt Nam, làm chậm lại quá trình phát triển kinh tế và ảnh hưởng đến nhiều ngành công nghiệp. Tuy nhiên, nó cũng là một lời nhắc nhở về tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro và đa dạng hóa nguồn vốn đầu tư.

6.2. Hướng Đi Tương Lai Cho FDI Việt Nam Hậu Khủng Hoảng

Để duy trì sức hấp dẫn đối với các nhà đầu tư nước ngoài, Việt Nam cần tập trung vào việc cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và xây dựng cơ sở hạ tầng hiện đại. Đồng thời, cần chủ động ứng phó với các biến động kinh tế toàn cầu và đa dạng hóa các nguồn vốn đầu tư để giảm thiểu rủi ro.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

STATE BANK OF VIETNAM BANKING ACADEMY Foreign Language Faculty GRADUATION THESIS THE IMPACTS OF THE 2008 FINANCIAL CRISIS ON THE FDI FLOWS TO VIETNAM Student : Nguyen Thi Mai Anh Lecturers : Can Thuy Lien M. Nguyen Hong Thang Ph. 1st, June 2012 i ACKNOWLEDGEMENTS First and foremost, I would like to express my heartfelt thanks to Mrs Can Thuy Lien and M. Mr Nguyen Hong Thang, Ph.D, for the valuable guidance and advice.

Without their supervision, I can hardly complete the thesis on “The impacts of 2008 financial crisis on the FDI flows to Vietnam”. Secondly, I also would like to show my appreciation to my lecturers at Banking Institute, especially the lecturers of Foreign Language Department, who provided me with background knowledge during the last four years. At the same time, I am very grateful to my internship supervisors from Military Bank, who assisted me in the process of collecting materials for the thesis. Last but not least, I wish to express my sincere gratitude to my beloved parents for their blessings, my classmates for their help and wishes for the successful completion of this graduation thesis.

Because of time constraints and writer’s limited capacity, this thesis will certainly not be free from defect. I hope the teachers and readers will sympathize and contribute to complete the thesis. Sincerely! Hanoi, June 2012 ii ABSTRACT Foreign Direct Investment plays an important role in the Vietnam economy. FDI companies contributed approximately 20% to the GDP, 35% to the industrial output, 52% to export.

Indirectly FDI has provided some more employment through sub-contractors or suppliers. After Vietnam joined World Trade Organization, Vietnam became one of the Asian countries which are attractive to the investors all over the world to put their capital in. Recently, the global financial crisis has caused bad effects to the national economy. FDI is not an exception.

Particularly, the proportion of implemented FDI in registered FDI has recorded a historical decrease from 35% in 2007 to approximately 15% in 2008. In addition, there was a shift in the target sector of FDI from manufacturing to servicing industry. The drop of FDI inflows to Vietnam leads to the decline in the contribution to the nation GDP of FDI sectors and the increasing rate of unemployment. Although the financial crisis in 2008 has brought about many negative impacts on the FDI attractiveness of Vietnam, from this, Vietnam can also draw a lesson for the future development.

In order to have a stable source of foreign direct investment, Vietnam should consider iii improve in aspects like economy, legal frame work and human resource and infrastructure. TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGEMENTS. ii TABLE OF CONTENTS. iii LIST OF FIGURES AND TABLES.

v LIST OF ABBREVIATIONS. vi CHAPTER 1: INTRODUCTION. 3 CHAPTER 2: THEORETICAL FRAMEWORK. An overview of Foreign Direct Investment (FDI).

Definition and classification. Benefits and costs of FDI. Financial crises and their impacts on FDI. Definition and classification.

Causes of financial crises. Impacts of financial crises on FDI flows. 15 CHAPTER 3: IMPACTS OF 2008 FINANCIAL CRISIS ON FDI THE CASE OF VIETNAM. An overview in 2008 global financial crisis.

Timeline of global financial crisis in 2008. Causes of global financial crisis of 2008. The case of Vietnam. The signs of financial crisis in Vietnam.

Impacts of financial crisis on FDI to Vietnam. 35 CHAPTER 4: CONCLUSIONS AND RECOMMENDATIONS. 41 v LIST OF FIGURES AND TABLES Figure 3.1: Fed Funds Rate .2: US housing price index .3: US subprime lending expanded significantly 2004-2006 .4: Vietnam GDP – real growth rate .5: Quarterly GDP of Vietnam in 2007 and 2008 .6: Inflation rate of Vietnam compared with other economies .7: CPI of Vietnam from 2008 to 2010 .8: Vietnam’s Exports and Imports .9: Vietnam’s unemployment rate .10: FDI to Vietnam from 2000 to 2010 .1: Registered, implemented FDI .2: Top 5 industries attracting the highest registered FDI .37 vi LIST OF ABBREVIATIONS FDI Foreign Direct Investment GDP Gross Domestic Product CPI Consumer Price Index MNE Multinational Enterprise MPI Ministry of Planning and Investment LDCs Less Developed Countries NDCs Newly Developed Countries M&A Merger and acquisition TNCs Transnational Corporations MBSs Mortgage-backed Securities CDO Collateralized Debt Obligations CDS Credit Default Swaps 1 CHAPTER 1: INTRODUCTION 1. Background One of the striking developments in Vietnam in recent years has been the large external capital inflows which are mostly in the form of foreign direct investment (FDI).

Vietnam has emerged as a leading recipient of FDI flows, compared to the size of economy, thanks largely to its initial progress in macroeconomic stabilization, improved investment regime, and outward orientation. According to the official statistics released from the Ministry of Planning and Investment (MPI), since March 2007, Vietnam has received a total of 7067 foreign direct investment projects with the total investment capital of US$ 63.5 billion (of which the legal capital is US$ 27.7 billion and the implemented capital is US$30. Those figures keep increasing the years after. The effect of FDI has been largely positive on Vietnam’s domestic economy, providing an engine of economic growth by increasing productive capacity and enhancing productivity.

Foreign-invested operations now contribute to nearly 20 percent of Vietnam’s GDP, 52 percent of total exports and millions of jobs. Due to various contributions of FDI corporations, it can be said that, FDI is an important factor that affects all economic, cultural and social aspect of the national economy. 2 Because of the huge contribution of FDI to the development of Vietnamese economy, any changes in the investment flows will cause specific effects on the whole economy. As a result, study on trend of FDI flows will show the government methods to take advantage of the FDI attractiveness of the country in order to ensure a stable development of the economy.

In addition, in 2007 and 2008, when the global financial crisis struck, Vietnam was not out of the influences. The research will bring about a deep insight on the impacts of the economic regression on FDI flows to Vietnam in terms of capital scale and target sectors. Once the problems have been pointed out, it is necessary to look at the recommendations for limiting the negative effects in the future. More importantly, it will be a precious lesson for Vietnam to consider when the country is currently facing another crisis which is Euro Debt crisis.

No one can be sure that whether this crisis will affect on the FDI attractiveness of Vietnam or not. As a result, looking back at the same situation on the past, the nation will have an overview of what need to be done in order to limit the influences of the crisis on FDI flows to Vietnam during crisis 3 1. Research objectives The thesis aims at finding out to what extent the 2008 global financial crisis can influence the FDI flows to Vietnam. Vietnam can learn from this regression in order to ensure the FDI attractiveness of the country in the future.

Research question This thesis aspires to provide answers to the question of concerns for practitioners: What are the impacts of global financial crisis on FDI flows to Vietnam? 1. Data sources The analysis is mainly based on reliable sources of secondary data which are collected from a wide range of sources, namely country reports, industry reports, news reports, and database of reliable market data providers such as numbers of universities’ researches. Thesis structure The thesis consists of four main chapters: I) Introduction II) Theoretical framework III) Analysis and results IV) Recommendations and conclusions. 4 CHAPTER 2: THEORETICAL FRAMEWORK 2.

An overview of Foreign Direct Investment (FDI) 2. Definition and classification Foreign direct investment (FDI) refers to the equity funds invested in another country. FDI most commonly involves investment in industrialized countries, but there may also be investment in Less Developed Countries (LDCs) such as Eastern Europe or China, or Newly Developed Countries (NDCs) such as South Korea or Singapore (University of Sunderland, 2004) There are two methods that countries can consider when they want to invest in a foreign country including green field investment and M&A (merger and acquisition). Firstly FDI may be carried out though green-field investment by which home countries (investors) establish a completely new operation in the host countries (countries receiving investment).

Secondly FDI can also be carried out through merger and acquisition by which the home countries directly purchase a company or form a partnership with existing businesses in host countries. FDI can come to different categories. Firstly, from home countries’ perspective, FDI can be categorized into 2 types including horizontal FDI and vertical FDI. Horizontal FDI is taken for the purpose of horizontal expansion to produce the same 5 or similar kinds of goods abroad (in the host country) as in the home country.

Vertical FDI on the other hand is undertaken for the purpose of exploiting raw materials (backward vertical FDI) or to be nearer to the consumers through the acquisition of distribution outlet (forward vertical FDI). Secondly from host countries’ perspective, FDI can be divided into three groups including import substituting FDI, export-increasing FDI and government-initiated FDI. Import substituting FDI involves the production of goods previously imported by the host country. It implies that the imports by the host country and exports by the investing country will decline.

This type of FDI is likely to be determined by the size of the host country’s market, transportation cost and trade barrier. Export increasing FDI on the other hand is motivated by the desire to seek new sources of input such as raw materials and finished goods. This type of FDI means that the host country will increase its exports of raw materials and immediate products to the investing countries and other countries (where the subsidies of the corporation are located). Government-initiated FDI may be trigger, for example, when a government offers incentives to foreign investors in attempt to eliminate deficit of balance of payment.

Benefits and costs of FDI a. Benefits for home country Transportation costs: In the case of products with a low value-to-weight ratio, the cost of transporting products can be significant. For example it is more effective for cement to be produced close to the market in order to save transporting costs. Market imperfections: These may relate to tariffs or exchange rates that increase the cost of exporting; a company may find it cheaper to install computers in the host country than pay a tariff when each computer is exported.

Market imperfections may also relate to the sale of know-how. A business may be concerned that it will lose control over its knowledge, over the quality of the products made by the licensor, or over the supply of materials and components. Strategic behavior: If a relatively small number of competing businesses dominate an industry, they tend to copy each other’s behavior. They are trying to avoid a situation in which a competitor gains significant competitive advantage.

For example, after Honda invested in Europe in the 1980s, Toyota and Nissan rapidly carried out similar programs. The product life-cycle: Home country can take advantage of the early stage of product life-cycle in foreign countries in order to introduce its products. For 7 example, photocopiers were first developed in the US by Xerox. Xerox developed FDI through joint ventures.

When patents expired, other companies developed their own products and started to export them to the US. Eventually, Japanese companies also developed FDI, transferring their production to developing countries such as Singapore or Thailand. Location specific advantage: Companies may identify the availability of a low-cost, high-skill, workforce (as shown by British companies setting call centers in India). They may want to benefit from being near to a source of suitable raw materials.

Or they may want to benefit from working in an environment where they can meet the suitable staff, and quickly gain relevant new knowledge.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ