Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chương trình phát hành cổ phiếu theo chương trình lựa chọn người lao động (Employee Stock Ownership Plan - ESOP) đã được hình thành và áp dụng rộng rãi tại các quốc gia phát triển từ những năm 1950 - 1960. Tại Việt Nam, hoạt động phát hành cổ phiếu ESOP ngày càng phổ biến trong các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán nhằm mục đích tôn vinh, khen thưởng các nhân sự chủ chốt, tạo sự gắn kết lợi ích giữa người lao động và doanh nghiệp, bổ sung nguồn vốn hoạt động và giảm bớt áp lực chi trả tiền thưởng bằng tiền mặt. Đồng thời, chính sách này mang lại ưu đãi về thuế thu nhập cá nhân cho người lao động (chịu thuế suất 0,1% trên giá trị chuyển nhượng chứng khoán theo Thông tư số 92/2015/TT-BTC thay vì biểu thuế lũy tiến từ 5% đến 35% đối với thu nhập từ tiền lương, tiền thưởng).

Tuy nhiên, trong cộng đồng nhà đầu tư và cổ đông hiện hữu, hoạt động phát hành ESOP làm nảy sinh nhiều luồng quan điểm trái chiều. Nhiều nhà đầu tư quan ngại về rủi ro pha loãng cổ phiếu, suy giảm thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS), mâu thuẫn lợi ích giữa cổ đông bên ngoài với ban lãnh đạo, cũng như tình trạng bất cân xứng thông tin. Do Việt Nam là thị trường mới nổi có đặc thù riêng về thể chế và khung khổ pháp lý, tác động thực tế của ESOP đối với hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp cần được đánh giá một cách có hệ thống bằng các bằng chứng thực nghiệm.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động phát hành cổ phiếu theo Chương trình lựa chọn người lao động (ESOP) và các chỉ tiêu đo lường hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
  2. Đánh giá thực trạng phát hành ESOP của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam và xây dựng mô hình định lượng xác định ảnh hưởng của hoạt động phát hành ESOP đến hiệu quả hoạt động kinh doanh.
  3. Phân tích tác động thực nghiệm của tỷ lệ phát hành ESOP cùng các yếu tố kiểm soát đối với các chỉ tiêu tài chính của doanh nghiệp.
  4. Đề xuất các hàm ý chính sách và giải pháp nâng cao hiệu quả của chương trình phát hành cổ phiếu ESOP cho cơ quan quản lý, doanh nghiệp và nhà đầu tư.

Để thực hiện các mục tiêu trên, khóa luận giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:

  • Thực trạng chính sách phát hành cổ phiếu ESOP cho người lao động tại các doanh nghiệp Việt Nam diễn ra như thế nào?
  • Hoạt động phát hành ESOP có ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp?
  • Những nhân tố tài chính nào tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp thực hiện ESOP?
  • Doanh nghiệp cần lưu ý những khía cạnh nào để tối ưu hóa hiệu quả khi triển khai chương trình phát hành cổ phiếu ESOP?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của hoạt động phát hành cổ phiếu ESOP đối với hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE). Các doanh nghiệp thuộc ngành tài chính (ngân hàng, bảo hiểm, công ty chứng khoán) bị loại trừ do đặc thù quản lý và cấu trúc vốn riêng biệt.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm từ năm 2013 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm và khung pháp lý điều chỉnh hoạt động ESOP quốc tế và Việt Nam. Về mặt học thuật, khái niệm ESOP bắt nguồn từ đề xuất của Louis Kelso (1956) tại Hoa Kỳ, sau đó được luật hóa qua Đạo luật Bảo đảm thu nhập hưu trí của người lao động ERISA năm 1974 và Đạo luật Giảm thuế năm 1975. Tại Anh, các chương trình sở hữu cổ phần cho nhân viên (ESOS) phát triển dưới các hình thức như SIP, SAYE, CSOP và EMI. Tại Nhật Bản, mô hình ủy thác sở hữu cổ phần nhân viên (mochikabukai) được triển khai từ năm 1967. Tại Việt Nam, hoạt động phát hành ESOP chịu sự điều chỉnh của Luật Chứng khoán 2019, Nghị định số 155/2020/NĐ-CP (đặc biệt là Điều 60, 61, 64, 65, 69 quy định về điều kiện, hồ sơ báo cáo và trình tự phát hành) và Thông tư số 118/2020/TT-BTC.

Khóa luận phân biệt ESOP với các công cụ đãi ngộ vốn chủ sở hữu tương tự như Cổ phiếu thưởng (Bonus Stock), Quyền chọn mua cổ phần (Stock Option - bao gồm quyền chọn mua, bán, quyền chọn kiểu Mỹ, châu Âu, châu Á, Lookback, Barrier) và Chương trình cổ phiếu ảo (Phantom Stock Plan). Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp được đo lường thông qua 3 chỉ tiêu sinh lời kế toán:

  • Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản}$).
  • Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu}$).
  • Tỷ suất sinh lời trên doanh thu ($ROS = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Doanh thu thuần}$).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Sử dụng phương pháp thống kê, mô tả, so sánh và tổng hợp dữ liệu lịch sử phát hành ESOP từ cổng thông tin tài chính Cafef.vn và báo cáo thường niên, nhằm phân loại doanh nghiệp phát hành theo ngành nghề và sàn giao dịch.
  • Phương pháp định lượng: Phân tích hồi quy dữ liệu bảng (panel data) bằng phần mềm Stata 17. Tác giả thực hiện sàng lọc và loại bỏ các giá trị ngoại vi (outliers) có mức lỗ bất thường (chẳng hạn như các mã CII, CMX, DXG, FDC, HII, ITA và đặc biệt là VJC với khoản lỗ sau thuế năm 2022 hơn 2.000 tỷ đồng). Quy trình ước lượng bao gồm mô hình hồi quy gộp Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), kiểm định Hausman để chọn lựa mô hình, kiểm định phương sai sai số thay đổi (xttest3 cho FEM, xttest0 cho REM), kiểm định tự tương quan (xtserial) và áp dụng mô hình bình phương tối thiểu tổng quát (GLS - xtgls) để xử lý các khuyết tật mô hình.

Mô hình hồi quy thực nghiệm được thiết lập cho từng chỉ tiêu: $$\text{ROA}{it} = \beta_1 + \beta_2 \text{LnAsset}{it} + \beta_3 \text{DebtRatio}{it} + \beta_4 \text{ESOPRate}{it} + \beta_5 \text{Growth}{it} + \varepsilon{it}$$ $$\text{ROE}{it} = \beta_1 + \beta_2 \text{LnAsset}{it} + \beta_3 \text{DebtRatio}{it} + \beta_4 \text{ESOPRate}{it} + \beta_5 \text{Growth}{it} + \varepsilon{it}$$ $$\text{ROS}{it} = \beta_1 + \beta_2 \text{LnAsset}{it} + \beta_3 \text{DebtRatio}{it} + \beta_4 \text{ESOPRate}{it} + \beta_5 \text{Growth}{it} + \varepsilon{it}$$

Hệ thống biến số và giả thuyết nghiên cứu:

  • Biến phụ thuộc: $\text{ROA}{it}$, $\text{ROE}{it}$, $\text{ROS}_{it}$.
  • Biến giải thích:
    • Quy mô doanh nghiệp ($\text{LnAsset}$): Logarit tự nhiên của tổng tài sản cuối năm. Giả thuyết $H_1$: Quy mô có tác động cùng chiều (+) đến hiệu quả hoạt động.
    • Tỷ lệ nợ ($\text{DebtRatio}$): Nợ phải trả chia cho tổng tài sản. Giả thuyết $H_2$: Tỷ lệ nợ có tác động ngược chiều (-) đến hiệu quả hoạt động.
    • Tỷ lệ phát hành ESOP ($\text{ESOPRate}$): Số lượng cổ phiếu ESOP phát hành trong năm chia cho tổng số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Giả thuyết $H_3$: Tỷ lệ phát hành ESOP có tác động tích cực (+) đến hiệu quả hoạt động.
    • Tốc độ tăng trưởng doanh thu ($\text{Growth}$): Tỷ lệ thay đổi doanh thu thuần so với năm trước. Giả thuyết $H_4$: Tăng trưởng doanh thu có tác động cùng chiều (+) đến hiệu quả hoạt động.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu tài chính và thông tin phát hành được thu thập từ Báo cáo thường niên đã kiểm toán của 118 doanh nghiệp niêm yết trên sàn HOSE giai đoạn 2013 - 2022 kết hợp cùng dữ liệu sự kiện phát hành trên trang thông tin tài chính Cafef.vn.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu

Chương 1 làm rõ các vấn đề lý luận về chương trình ESOP và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Nội dung chương tập trung trình bày:

  • Khái niệm, chu kỳ phát hành ESOP (gồm các giai đoạn: Trao quyền - Grant, Thực hiện quyền - Exercise, Hưởng quyền - Vesting và Bán cổ phiếu - Sale) cùng các điều kiện hạn chế chuyển nhượng thông thường từ 1 đến 3 năm.
  • Cơ chế phát hành ESOP tại Việt Nam: Không thông qua quỹ tín thác phúc lợi (ESOP trust) như thông lệ tại Mỹ hay châu Âu, mà thực hiện dưới dạng phát hành thêm cổ phần với giá ưu đãi chiết khấu sâu (bằng mệnh giá 10.000 đồng/cổ phiếu hoặc 1/2 - 1/3 giá trị sổ sách) hoặc phát hành cổ phiếu thưởng từ nguồn vốn chủ sở hữu.
  • Động cơ và ưu nhược điểm của ESOP: Giữ chân nhân tài, tiết kiệm chi phí chi trả thu nhập bằng tiền mặt, tạo lá chắn phòng thủ trước nguy cơ bị thâu tóm; đi kèm rủi ro pha loãng cổ phiếu, xung đột đại diện giữa ban quản lý và cổ đông thiểu số, bất cân xứng thông tin khi nội bộ ban điều hành nắm lợi thế thông tin.
  • Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm quốc tế (Beatty, 1995; Ding & Qian, 2000; Zhu et al., 2013; Ismiyanti et al., 2017; Li et al., 2019; Fu Cheng & Shanshan Ji, 2021; Yeo et al., 1999; Obiyathulla et al., 2009) và tại Việt Nam (Nguyễn Văn Bắc, 2018; Phạm Thị Khánh Ly, 2020; Nguyễn Thị Thanh Hòa, 2020). Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu khi các nghiên cứu trong nước trước đây chưa đưa biến tăng trưởng doanh thu ($\text{Growth}$) vào mô hình hồi quy dữ liệu bảng đa biến và chưa cập nhật chuỗi số liệu đến năm 2022 trên sàn HOSE.

Chương 2: Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu 5 bước:

  1. Xác định vấn đề, mục tiêu và tổng hợp cơ sở lý thuyết.
  2. Nghiên cứu và đánh giá thực trạng phát hành ESOP.
  3. Tìm kiếm, tổng hợp và tiền xử lý dữ liệu từ Báo cáo thường niên và Cafef.vn.
  4. Xây dựng mô hình kinh tế lượng, kiểm định khuyết tật và ước lượng hồi quy bằng Stata 17.
  5. Đưa ra kết luận và khuyến nghị chính sách.

Chương này cũng thiết lập bảng mô tả chi tiết mẫu nghiên cứu gồm 118 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên HOSE có phát hành ESOP với tổng cộng 275 đợt phát hành, phân bổ theo 13 nhóm ngành kinh tế. Các giả thuyết kiểm định thống kê và quy chuẩn phân tích hệ số tương quan (chấp nhận ngưỡng tương quan cặp giữa các biến độc lập $\le 0,8$) được định nghĩa rõ ràng.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các phát hiện thực nghiệm về tình hình phát hành ESOP và kết quả hồi quy:

  • Thực trạng thị trường: Lịch sử ghi nhận 2 đơn vị đầu tiên triển khai ESOP tại Việt Nam vào năm 2005 là Công ty Cổ phần Cơ điện lạnh (REE - phát hành 41.250 cổ phiếu thưởng) và Công ty Cổ phần Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex (SAV - sử dụng nguồn cổ phiếu quỹ bán ưu đãi cho người lao động). Trong giai đoạn 2013 - 2022, toàn thị trường có 442 lượt phát hành ESOP trên cả 3 sàn (HOSE chiếm 323 lượt tương ứng 73%, HNX chiếm 56 lượt tương ứng 13%, UPCOM chiếm 63 lượt tương ứng 14%).

Thống kê phân loại 118 doanh nghiệp với 275 lượt phát hành trên sàn HOSE giai đoạn 2013 - 2022 theo ngành:

STT Tên ngành Số lượng doanh nghiệp Số lượt phát hành ESOP
1 Bất động sản 22 50
2 Xây dựng & Vật liệu 15 42
3 Thực phẩm & Đồ uống 14 32
4 Hàng & Dịch vụ công nghiệp 11 31
5 Tiện ích cộng đồng 10 12
6 Hóa chất 9 16
7 Hàng cá nhân & Gia dụng 8 17
8 Tài nguyên cơ bản 7 17
9 Dược phẩm & Y tế 6 10
10 Công nghệ thông tin 5 19
11 Bán lẻ 5 19
12 Du lịch & Giải trí 4 6
13 Ô tô & Phụ tùng 2 4
Tổng 13 ngành 118 275
  • Kết quả kiểm định kinh tế lượng: Kiểm định Hausman được thực hiện để lựa chọn giữa mô hình FEM và REM cho các biến ROA, ROE và ROS. Qua các kiểm định khuyết tật, mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Do đó, tác giả sử dụng phương pháp ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) để khắc phục các khuyết tật mô hình, đưa ra các ước lượng tham số vững đối với tác động của tỷ lệ phát hành ESOP ($\text{ESOPRate}$), quy mô tài sản ($\text{LnAsset}$), tỷ lệ nợ ($\text{DebtRatio}$) và tốc độ tăng trưởng doanh thu ($\text{Growth}$) lên các chỉ tiêu sinh lời.

Chương 4: Kết luận và các hàm ý chính sách

Dựa trên kết quả nghiên cứu định tính và định lượng, chương 4 tổng hợp các kết luận chính và đưa ra hệ thống khuyến nghị thực thi phân cấp theo 3 nhóm đối tượng:

  • Đối với cơ quan quản lý thị trường chứng khoán (Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các Sở GDCK).
  • Đối với ban quản trị và điều hành doanh nghiệp niêm yết.
  • Đối với cổ đông hiện hữu và nhà đầu tư cá nhân/tổ chức trên thị trường.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Về mặt cấu trúc thị trường: Giai đoạn 2013 - 2022 ghi nhận sàn HOSE là tâm điểm của hoạt động phát hành ESOP tại Việt Nam, chiếm tỷ trọng 73% (323/442 lượt phát hành trên toàn thị trường). Ngành Bất động sản dẫn đầu về quy mô và tần suất phát hành (22 doanh nghiệp, 50 lượt phát hành), tiếp theo là Xây dựng & Vật liệu (15 doanh nghiệp, 42 lượt phát hành), Thực phẩm & Đồ uống (14 doanh nghiệp, 32 lượt phát hành) và Hàng & Dịch vụ công nghiệp (11 doanh nghiệp, 31 lượt phát hành).
  • Về mặt định lượng: Nghiên cứu khẳng định sự hiện diện của các mối quan hệ giữa chính sách phát hành ESOP, đòn bẩy tài chính, quy mô tài sản và tốc độ tăng trưởng doanh thu đến hiệu quả sinh lời tổng thể (ROA, ROE, ROS). Việc xử lý triệt để hiện tượng ngoại vi và khuyết tật chuỗi bảng bằng mô hình GLS đảm bảo tính chuẩn xác cho các hệ số ước lượng tài chính.

Đóng góp của đề tài

  • Kế thừa và phát triển các nghiên cứu trước tại Việt Nam bằng việc mở rộng khung thời gian phân tích lên 10 năm liên tục (2013 - 2022).
  • Đưa thêm biến tốc độ tăng trưởng doanh thu ($\text{Growth}$) vào mô hình phân tích hồi quy đa biến nhằm kiểm soát tốt hơn các cơ hội tăng trưởng tác động đến hiệu quả kinh doanh sau khi phát hành ESOP.
  • Cung cấp bức tranh thống kê toàn diện về sự phân bổ phát hành ESOP theo 13 nhóm ngành cụ thể trên sàn HOSE.

Giải pháp và kiến nghị

  • Đối với ban quản lý thị trường chứng khoán: Tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý, tăng cường giám sát việc công bố thông tin, tiêu chí lựa chọn đối tượng được mua ESOP và biểu quyết phương án phát hành nhằm ngăn ngừa việc trục lợi chính sách từ các nhóm cổ đông nội bộ.
  • Đối với các doanh nghiệp: Cần xây dựng quy chế phát hành ESOP minh bạch, gắn tiêu chuẩn nhận ESOP với các chỉ số đo lường hiệu quả công việc (KPI) thực tế và kết quả kinh doanh dài hạn; cân đối tỷ lệ phát hành hợp lý nhằm tránh làm suy giảm mạnh lợi ích của cổ đông hiện hữu; kéo dài thời gian cam kết hạn chế chuyển nhượng để giữ chân nhân sự cốt lõi một cách bền vững.
  • Đối với cổ đông và nhà đầu tư: Cần phân tích kỹ lưỡng các điều khoản của phương án ESOP trước khi biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông; theo dõi sát sao chu kỳ phát hành ESOP và các mốc thời gian hết hạn phong tỏa chuyển nhượng nhằm dự báo áp lực bán ra trên thị trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận xác định các giới hạn nghiên cứu xuất phát từ phạm vi dữ liệu và phương pháp:

  • Phạm vi dữ liệu hồi quy chỉ tập trung vào 118 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE), chưa đưa dữ liệu các doanh nghiệp trên sàn HNX và UPCOM vào mô hình ước lượng định lượng chi tiết.
  • Nghiên cứu loại trừ hoàn toàn nhóm doanh nghiệp thuộc khối ngành tài chính (ngân hàng, công ty bảo hiểm, công ty chứng khoán) do tính chất quản trị vốn đặc thù.
  • Khóa luận gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng cỡ mẫu cho toàn bộ các sàn giao dịch tại Việt Nam, thực hiện so sánh đối chiếu giữa các nhóm ngành nghề chuyên biệt hoặc nghiên cứu tác động của ESOP đến biến động giá cổ phiếu và tỷ suất sinh lợi thị trường trong các giai đoạn biến động kinh tế vĩ mô.

Giá trị tham khảo

Đề tài là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học, Quản trị kinh doanh khi thực hiện các nghiên cứu liên quan đến chính sách đãi ngộ nhân sự bằng công cụ vốn chủ sở hữu, quản trị công ty và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.
  • Người nghiên cứu phương pháp kinh tế lượng ứng dụng: Tham khảo quy trình xử lý dữ liệu bảng (panel data) trên Stata 17, phương pháp loại trừ biến ngoại vi, kiểm định tương quan, kiểm tra khuyết tật mô hình (phương sai thay đổi, tự tương quan) và quy trình ước lượng GLS.
  • Ban quản trị, giám đốc tài chính (CFO), bộ phận nhân sự tại các công ty cổ phần: Cung cấp tài liệu tham khảo về khung pháp lý hiện hành (Nghị định 155/2020/NĐ-CP, Thông tư 118/2020/TT-BTC) và các yếu tố cần cân nhắc khi thiết kế phương án phát hành ESOP.
  • Các chuyên viên phân tích chứng khoán và nhà đầu tư: Hiểu rõ cơ chế pha loãng, chu kỳ ESOP và phân bổ ngành để đánh giá rủi ro tài chính khi doanh nghiệp công bố kế hoạch phát hành.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu nghiên cứu định lượng của khóa luận bao gồm bao nhiêu doanh nghiệp và thuộc phạm vi nào?
Mẫu nghiên cứu định lượng gồm 118 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) có thực hiện phát hành ESOP trong giai đoạn 2013 - 2022, tương ứng với 275 đợt phát hành, trải rộng trên 13 nhóm ngành kinh tế khác nhau.

2. Hai doanh nghiệp đầu tiên triển khai chương trình ESOP trên thị trường chứng khoán Việt Nam là những đơn vị nào?
Đó là Công ty Cổ phần Cơ điện lạnh (mã chứng khoán REE) và Công ty Cổ phần Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex (mã chứng khoán SAV/SEV), cùng bắt đầu triển khai vào năm 2005.

3. Nhóm ngành nào có số lượng doanh nghiệp và số lượt phát hành ESOP lớn nhất trên sàn HOSE giai đoạn 2013 - 2022?
Ngành Bất động sản chiếm vị trí cao nhất với 22 doanh nghiệp và 50 lượt phát hành, tiếp theo là ngành Xây dựng & Vật liệu với 15 doanh nghiệp và 42 lượt phát hành.

4. Khóa luận sử dụng các biến số nào để đại diện cho hiệu quả hoạt động kinh doanh và các yếu tố giải thích?

  • Biến phụ thuộc: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS).
  • Biến giải thích: Quy mô tài sản ($\text{LnAsset}$), Tỷ lệ nợ ($\text{DebtRatio}$), Tỷ lệ phát hành cổ phiếu ESOP ($\text{ESOPRate}$) và Tốc độ tăng trưởng doanh thu ($\text{Growth}$).

5. Khóa luận sử dụng kỹ thuật kinh tế lượng nào để khắc phục các khuyết tật của dữ liệu bảng?
Sau khi chạy các mô hình FEM/REM và thực hiện kiểm định Hausman, tác giả thực hiện kiểm định phương sai sai số thay đổi (xttest3/xttest0) và kiểm định tự tương quan (xtserial). Để khắc phục đồng thời hai khuyết tật này, mô hình hồi quy bình phương tối thiểu tổng quát (GLS - câu lệnh xtgls trên Stata) đã được áp dụng.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Chu Thị Hải Yến đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết và khung pháp lý điều chỉnh hoạt động phát hành cổ phiếu ESOP tại Việt Nam. Thông qua phương pháp hồi quy dữ liệu bảng trên mẫu 118 doanh nghiệp niêm yết tại sàn HOSE giai đoạn 2013 - 2022, nghiên cứu đã phân tích mối quan hệ giữa tỷ lệ phát hành ESOP cùng các chỉ tiêu tài chính then chốt đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Các kết quả thống kê và khuyến nghị chính sách đề xuất trong công trình là tài liệu hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp và nhà đầu tư trong việc tối ưu hóa công cụ tài chính ESOP.