Khóa luận: Ảnh hưởng hóa chất, lượng giống đến nảy mầm lúa ST25

Khóa luận nghiên cứu ảnh hưởng của hóa chất KNO3, HNO3, GA3 và lượng hạt giống đến nảy mầm, sinh trưởng mạ khay lúa ST25. Kết quả thí nghiệm và khuyến nghị.

Chuyên ngành

Nông học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

57
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách hóa chất ảnh hưởng đến mạ lúa ST25 Tổng quan khoa học

Việc sử dụng hóa chất ảnh hưởng đến mạ lúa là một trong những yếu tố then chốt quyết định chất lượng cây con trong canh tác lúa hiện đại. Giống lúa ST25 – gạo ngon nhất thế giới năm 2019 – đòi hỏi quy trình gieo mạ khắt khe để đảm bảo năng suất và phẩm chất. Các hóa chất kích thích mọc mầm như KNO₃, HNO₃, và GA₃ đã được chứng minh có tác động rõ rệt đến tỷ lệ nảy mầm lúa ST25, chiều dài rễ mầm, và cường lực hạt. Theo nghiên cứu của Trần Thị Thúy An (2021), xử lý hạt giống bằng KNO₃ 0,1% trong 36 giờ cho tỷ lệ nảy mầm cao nhất (88%), trong khi GA₃ 0,1% trong 24 giờ giúp rễ mầm phát triển dài nhất. Điều này cho thấy ảnh hưởng của thuốc bảo vệ thực vật đến mạ không chỉ giới hạn ở kiểm soát sâu bệnh mà còn bao gồm cả các chất điều hòa sinh trưởng. Việc lựa chọn loại hóa chất và thời gian ngâm phù hợp là bước đầu tiên để tạo ra chất lượng mạ lúa ST25 đồng đều, khỏe mạnh, làm nền tảng cho năng suất cao sau này.

1.1. Tác động của phân bón đến mạ lúa Cơ chế sinh lý

Các hóa chất kích thích mọc mầm như GA₃ và KNO₃ hoạt động bằng cách phá vỡ trạng thái miên trạng của hạt. GA₃ thúc đẩy tổng hợp enzyme thủy phân, phân giải tinh bột thành đường, cung cấp năng lượng cho quá trình nảy mầm. KNO₃ kích hoạt con đường pentose phosphate, tăng oxy hóa và giảm chất ức chế nảy mầm như ABA. Điều này giải thích vì sao tỷ lệ nảy mầm lúa ST25 tăng đáng kể khi xử lý bằng các hóa chất này.

1.2. Độc tính hóa chất trên mạ non Rủi ro cần lưu ý

Mặc dù hóa chất ảnh hưởng đến mạ lúa tích cực ở liều thấp, nhưng độc tính hóa chất trên mạ non có thể xảy ra nếu nồng độ vượt ngưỡng. Axit nitric (HNO₃) 0,1% giúp làm mỏng vỏ trấu, tăng thấm nước, nhưng nồng độ cao gây tổn thương phôi. Do đó, việc tuân thủ đúng liều lượng và thời gian ngâm là yếu tố then chốt để tránh ảnh hưởng tiêu cực của thuốc trừ cỏ đến mạ hoặc các hóa chất khác.

II. Thách thức khi gieo mạ lúa ST25 Hóa chất và mật độ giống

Sản xuất mạ khay cho giống lúa ST25 gặp nhiều thách thức liên quan đến hóa chất và lượng giống. Giá hạt giống ST25 cao khiến nông dân cần tối ưu hóa mật độ gieo sạ giống ST25 để vừa tiết kiệm chi phí, vừa đảm bảo chất lượng mạ lúa ST25. Tuy nhiên, mật độ gieo sạ quá cao dẫn đến cạnh tranh ánh sáng và dinh dưỡng, làm cây mạ yếu, rễ ngắn. Ngược lại, mật độ quá thấp gây lãng phí diện tích khay. Đồng thời, việc lựa chọn hóa chất xử lý hạt giống lúa ST25 không phù hợp có thể làm giảm tỷ lệ nảy mầm, hoặc gây độc tính hóa chất trên mạ non. Nghiên cứu của Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM (2021) chỉ ra rằng, khi gieo 220g hạt/khay, mật độ cây mạ cao (219 cây/dm²) nhưng chiều cao câysinh khối khô lại thấp hơn nghiệm thức 180g/khay. Điều này cho thấy sự cần thiết phải cân bằng giữa lượng giống và điều kiện sinh trưởng để đạt hiệu quả kinh tế tối ưu.

2.1. Ảnh hưởng của thuốc trừ cỏ đến mạ trong điều kiện thực tế

Trong canh tác thực tế, ảnh hưởng của thuốc trừ cỏ đến mạ thường bị bỏ qua khi chỉ tập trung vào xử lý hạt giống. Tuy nhiên, dư lượng thuốc trừ cỏ trong đất hoặc nước tưới có thể ức chế sinh trưởng mạ non, đặc biệt ở giai đoạn 1–7 ngày sau gieo. Do đó, cần tách biệt rõ giữa hóa chất xử lý hạt và hóa chất bảo vệ thực vật để tránh tác động tiêu cực đến sinh trưởng mạ lúa.

2.2. Điều kiện gieo mạ ST25 Yếu tố môi trường đi kèm

Ngoài hóa chất và lượng giống, điều kiện gieo mạ ST25 như nhiệt độ, độ ẩm, và giá thể cũng ảnh hưởng lớn đến sinh trưởng mạ lúa. Giá thể cần tơi xốp, giữ ẩm tốt. Nhiệt độ lý tưởng cho nảy mầm là 28–32°C. Nếu điều kiện này không đảm bảo, ngay cả khi xử lý hạt giống lúa ST25 bằng hóa chất tối ưu, tỷ lệ nảy mầm vẫn có thể giảm đáng kể.

III. Phương pháp tối ưu hóa xử lý hạt giống lúa ST25 bằng hóa chất

Để đạt tỷ lệ nảy mầm lúa ST25 cao và cây mạ khỏe, cần áp dụng phương pháp xử lý hạt giống lúa ST25 khoa học. Nghiên cứu của Trần Thị Thúy An (2021) đề xuất: ngâm hạt trong KNO₃ 0,1% trong 36 giờ để đạt tỷ lệ nảy mầm cao nhất (88%), hoặc dùng HNO₃ 0,1% trong 36 giờ để rút ngắn thời gian nảy mầm trung bình xuống 0,52 ngày. GA₃ 0,1% trong 24 giờ là lựa chọn tốt nhất để phát triển rễ mầm dài nhất. Các hóa chất kích thích mọc mầm này nên được pha đúng nồng độ, ngâm đúng thời gian, và rửa sạch sau xử lý để tránh độc tính hóa chất trên mạ non. Quy trình này không chỉ tăng hiệu quả nảy mầm mà còn giúp tiết kiệm hạt giống – yếu tố quan trọng với giống lúa cao cấp như ST25.

3.1. So sánh hiệu quả của KNO₃ HNO₃ và GA₃ trên mạ ST25

KNO₃ vượt trội trong việc nâng tỷ lệ nảy mầm, HNO₃ giúp hạt nảy mầm nhanh nhất, còn GA₃ tối ưu hóa chiều dài rễ mầm. Lựa chọn hóa chất phụ thuộc vào mục tiêu: nếu cần cây mạ đồng đều, chọn KNO₃; nếu cần rút ngắn thời gian, chọn HNO₃; nếu cần rễ khỏe, chọn GA₃. Đây là bí quyết xử lý hạt giống hiệu quả cho giống lúa chất lượng cao.

3.2. Hướng dẫn ngâm hạt giống đúng kỹ thuật

Hạt giống ST25 nên được ngâm trong dung dịch hóa chất đã pha loãng (0,1%) trong thời gian quy định (24–36 giờ), sau đó vớt ra, để ráo 4–6 giờ trước khi gieo. Không nên ngâm quá lâu vì có thể gây yếm khí, làm thối hạt. Quá trình này cần thực hiện trong điều kiện nhiệt độ ổn định để đảm bảo sinh trưởng mạ lúa đồng đều.

IV. Kỹ thuật gieo mạ thâm canh Lượng giống lý tưởng cho ST25

Kỹ thuật gieo mạ thâm canh cho lúa ST25 đòi hỏi xác định chính xác lượng hạt giống lúa ST25 trên khay. Nghiên cứu cho thấy, gieo 180g hạt/khay (kích thước 50×25 cm) là mật độ gieo sạ giống ST25 tối ưu. Ở mức này, cây mạ đạt chiều cao cây (15,9 cm), chiều dài rễ (10,4 cm), sinh khối tươi (2,85 g/10 cây) và sinh khối khô (0,91 g/10 cây) cao nhất ở 14 ngày sau gieo. Trong khi đó, gieo 220g/khay làm tăng mật độ cây mạ nhưng giảm chất lượng do cạnh tranh dinh dưỡng. Điều này khẳng định rằng lượng hạt giống lúa ST25 không nên tăng vô hạn, mà cần cân bằng giữa mật độ và chất lượng để phục vụ cấy máy hiệu quả.

4.1. Mối liên hệ giữa mật độ gieo và sinh trưởng mạ lúa

Khi mật độ gieo sạ giống ST25 tăng, mật độ cây mạ tăng theo, nhưng chiều cao câysinh khối khô giảm do cạnh tranh ánh sáng và dinh dưỡng. Ngược lại, mật độ thấp giúp cây phát triển khỏe, rễ dài, nhưng có thể gây lãng phí khay. Do đó, 180g/khay là điểm cân bằng lý tưởng cho sinh trưởng mạ lúa ST25.

4.2. Ứng dụng trong sản xuất mạ khay cho cấy máy

Mạ khay cho cấy máy cần cây mạ cứng cáp, rễ bám chặt giá thể. Lượng hạt giống lúa ST25 180g/khay đáp ứng yêu cầu này, giúp mạ không bị đổ ngã khi rút khay, đồng thời đảm bảo mật độ cây phù hợp sau cấy. Đây là kỹ thuật gieo mạ thâm canh được khuyến cáo cho vùng ĐBSCL.

V. Ứng dụng phân bón lá Organo TE Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu của Trần Thị Thúy An (2021) cũng đánh giá tác động của phân bón đến mạ lúa thông qua việc phun phân bón lá Organo-TE ở các nồng độ khác nhau. Kết quả cho thấy, phun Organo-TE 1,75 ml/L cho chiều cao cây (19,5 cm), chiều dài rễ (10,4 cm), sinh khối tươi (2,94 g/10 cây) và sinh khối khô (0,97 g/10 cây) tốt nhất ở 14 ngày sau gieo – tương đương với phân Comcat 5 g/L (đối chứng). Điều này chứng minh Organo-TE là lựa chọn thay thế hiệu quả, cung cấp trung vi lượng dạng chelate giúp cây hấp thu nhanh, tăng sức đề kháng và sinh trưởng mạ lúa vượt trội.

5.1. So sánh Organo TE và Comcat trong phát triển mạ

Cả Organo-TE 1,75 ml/LComcat 5 g/L đều cho kết quả tương đương về chiều cao câysinh khối tươi. Tuy nhiên, Comcat cho chiều dài rễ nhỉnh hơn (10,7 cm so với 10,4 cm). Lựa chọn loại phân phụ thuộc vào điều kiện canh tác và chi phí đầu tư của nông dân.

5.2. Liều lượng phân bón lá tối ưu cho mạ ST25

Phun Organo-TE ở liều 1,25–1,50 ml/L cho kết quả kém hơn rõ rệt so với 1,75 ml/L. Do đó, liều lượng phân bón lá Organo-TE 1,75 ml/L là mức tối ưu để hỗ trợ sinh trưởng mạ lúa ST25 trong giai đoạn cây con, đặc biệt khi kết hợp với lượng hạt giống lúa ST25 180g/khay.

VI. Kết luận và xu hướng ứng dụng trong tương lai

Tổng hợp từ nghiên cứu, hóa chất ảnh hưởng đến mạ lúa ST25 theo hướng tích cực khi được sử dụng đúng loại, đúng liều và đúng thời gian. Lượng hạt giống lúa ST25 180g/khay kết hợp xử lý hạt bằng KNO₃ 0,1% trong 36 giờ và phun Organo-TE 1,75 ml/L là quy trình tối ưu cho chất lượng mạ lúa ST25. Trong tương lai, xu hướng sẽ tập trung vào các hóa chất sinh học, thân thiện môi trường, thay thế hóa chất tổng hợp. Đồng thời, tích hợp công nghệ IoT để giám sát điều kiện gieo mạ ST25 theo thời gian thực cũng là hướng đi tiềm năng nhằm nâng cao hiệu quả kỹ thuật gieo mạ thâm canh cho giống lúa cao cấp.

6.1. Khuyến nghị cho nông dân trồng lúa ST25

Nông dân nên áp dụng quy trình: ngâm hạt ST25 trong KNO₃ 0,1% (36 giờ), gieo 180g/khay, và phun Organo-TE 1,75 ml/L ở giai đoạn 2–3 lá thật. Điều này giúp tiết kiệm giống, nâng cao chất lượng mạ lúa ST25, và tăng năng suất cuối vụ.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về hóa chất và mạ lúa

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào hóa chất kích thích mọc mầm có nguồn gốc vi sinh, đánh giá độc tính hóa chất trên mạ non ở điều kiện thực địa, và thử nghiệm mật độ gieo sạ giống ST25 trên nhiều loại giá thể khác nhau để mở rộng ứng dụng.

14/03/2026
Khóa luận tốt nghiệp nông học ảnh hưởng của một số loại hoá chất và lượng hạt giống đến khả năng nảy mầm và sinh trưởng cây mạ khay của giống lúa st25 oryza sativa l

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỎNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Giới thiệu về cây lúa Cây lúa (Oryza sativa L.) thuộc ngành thực vật có hoa (Angios Permes), lớp một lá mầm (Mono Cotyledones), bộ hòa thảo có hoa (Graminales), họ hòa thảo (Graminae), chi Oryza, có tong số nhiễm sắc thé là 24 — 48n. Lúa trồng có ba loài phụ: Japonica (lúa cánh), Indica (lúa tiên) và loài trung gian Javanica. Cây lúa có nguồn gốc nhiệt đới, dé trồng cho năng suất cao, trồng phổ biến ở nhiều nước trên thế giới. Cây lúa có nguồn gốc lich sử lâu đời.

Có nhiều giả thiết, tài liệu nghiên cứu được đưa ra về nguồn gốc của cây lúa trồng hiện nay nhưng đa số các tài liệu nghiên cứu thống nhất rằng các di tích lúa đầu tiên và được coi là tổ tiên của cây lúa xuất hiện ở Đông Nam Á. Hiện nay, Đông Nam A trong đó có Việt Nam van là cái nôi của nghê trông lúa. Lúa là loại lương thực quan trọng hàng đầu ở nước ta do có nhiều giá trị về nhiều mặt như dinh dưỡng, kinh tế, văn hóa. Trong gạo có chứa 80 — 90% tinh bột, 10 - 13% protein, vitamin BI, B2, PP.

Ở Việt Nam 100% dân số sử dụng gạo là lương thực chính. Lúa gạo ở nước ta còn sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác như công nghiệp chế biến, nghệ thuật, thức ăn gia súc, gia cầm. Không chỉ sản phẩm chính là gạo mà các sản phẩm phụ của lúa cũng mang lại giá trị cao như cám trong làm đẹp, dầu cám trong chữa bệnh đau tim, huyết áp. Cây lúa tùy từng giống mà có đặc điểm sinh thái, di truyền khác nhau song đều có các đặc điểm hình thái, thời kì sinh trưởng giống nhau.

Gồm có 5 bộ phận: rễ, thân, lá, bông và hạt lúa. Cây lúa trải qua các giai đoạn sinh trưởng đòi hỏi các yêu cầu ngoại cảnh, chăm sóc rất khác nhau như sinh trưởng sinh dưỡng khác với sinh trưởng sinh thực. Cụ thé trong giai đoạn sinh trưởng sinh dưỡng chia ra làm 2 giai đoạn chính: giai đoạn mạ, giai đoạn sinh trưởng sau cấy đến trỗ bông. Thời kì sinh trưởng sinh thực chia làm 2 giai đoạn: phân hóa mam hoa (làm dong), thời kì trỗ bông và chín.

Dé tiện chăm sóc kỹ và tác động thuật thường chia từng giai đoạn lớn thành các giai đoạn nhỏ hơn chia cảng nhỏ càng đạt hiệu quả cao. Bộ rễ lúa thuộc loại rễ chùm. Rễ non có màu trắng sữa, rễ trưởng thành có màu vàng nâu và nâu đậm, rễ đã già có màu đen. Thời kỳ mạ, rễ mạ có thé dai 5 - 6 cm.

Tiêu chuẩn của mạ tốt là bộ rễ ngắn, nhiều rễ trắng. Thời kỳ sau cấy, bộ rễ tăng dần về số lượng và chiều dài ở thời kỳ đẻ nhánh, làm đòng. Thời kỳ trỗ bông, bộ rễ đạt giá trị tối đa vào thời kỳ trỗ bông. Số lượng rễ có thé đạt tới 500 — 800 cái.

Chiều dài rễ dat 2 — 3 km/cây khi cây được trồng riêng trong chậu. Trên đồng ruộng, phạm vi ra rễ chỉ ở những mắt gần lớp đất mặt (0 - 20 cm là chính). Khi cấy lúa quá sâu (>5 cm), cây lúa sẽ tạo ra 2 tầng rễ, trong thời gian này cây lúa chậm phát triển giống như hiện tượng lúa bị bệnh nghẹt rễ. Cấy ở độ sâu thích hợp (3 — 5 em) sẽ khắc phục được hiện tượng trên.

Thân lúa gồm nhiều mắt và lóng. Trước thời kỳ lúa trỗ, thân lúa được bao bọc bởi be lá. Téng số mắt trên thân chính bằng số lá trên thân cộng thêm 2. Một long dai hơn 5 mm được xem là lóng, chỉ vài lóng ở ngọn dài ra, số còn lại ngắn và dày đặc; lóng trên cùng dài nhất.

Cây lúa có thé đẻ nhánh khi có 4 — 5 lá thật. Ở ruộng lúa cấy, sau khi bén rễ hồi xanh cây lúa bắt đầu đẻ nhánh. Lúa kết thúc đẻ nhánh vào thời kỳ làm đốt, làm đòng. Từ cây mẹ đẻ ra nhánh con, nhánh cấp 1 đẻ nhánh cấp 2, nhánh cấp 2 đẻ nhánh cấp 3.

Những nhánh hình thành vào giai đoạn cuối thường là nhánh vô hiệu. Thường thì các giống lúa mới khả năng đẻ nhánh cao, tỷ lệ nhánh hữu hiêu cũng cao hơn các giống lúa cũ, cổ truyền. Khả năng đẻ nhánh của cây lúa phụ thuộc vào giống, nhất là điều kiện chăm sóc, ngoại cảnh. Cây lúa có nhiều nhánh, tỷ lệ nhánh hữu hiệu cao năng suât sẽ cao.

Lá lúa điền hình gồm be lá, phiến lá, lá thìa va tai lá. Be lá là phan đáy lá kéo dài cuộn thành hình trụ và bao phần non của thân. Phiến lá hẹp, phẳng và dài hơn bẹ lá (trừ lá thứ hai). Lá lúa có một cặp tai lá hình lưỡi liềm.

Lá được hình thành từ các mầm lá ở mắt thân. Tốc độ ra lá thay đối theo thời gian sinh trưởng và điều kiện ngoại cảnh. Thời kỳ mạ non trung bình 3 ngày ra được 1 lá. Thời ky mạ khoẻ, từ lá thứ 4 tốc độ ra lá chậm lai, 7— 10 ngày ra được 1 lá.

Thời kỳ đẻ nhánh: 5 — 7 ngày/lá ở vụ mùa. Cuối thời kỳ đẻ nhánh đến làm đòng khoảng 12 - 15 ngày/lá, cây lúa trỗ bông cũng là lúc hoàn thành lá đòng. Số lá trên cây phụ thuộc chủ yếu vào giống, thời vụ cấy, biện pháp bón phân và quả trình chăm sóc. Thường số lá của các giống lúa ngắn ngày là 12 — 15 lá, giống lúa trung ngày có 16 — 18 lá, giống lúa dài ngày là từ 18 — 20 lá.

Lá ở thời kỳ nào thường quyết định đến sinh trưởng của cây trong thời kỳ đó. Ba lá cuối cùng thường 4 liên quan và ảnh hưởng trực tiếp đến thời kỳ làm đòng và hình thành hạt. Lá làm nhiệm vụ quang hợp, chăm sóc hợp lí, đảm bảo cho bộ lá khoẻ, tuổi thọ lá (nhất là lá đòng), lúa sẽ chắc hạt, năng suât cao. Thời gian hình thành bông ké từ khi cây lúa bắt đầu phân hoá dong cho đến khi lúa trỗ.

Thời kỳ này nếu được chăm bón tốt, cây lúa đủ dinh dưỡng bông lúa sẽ phát triển day đủ giữ nguyên được đặc tinh của giống. Thời gian phát triển bông ở giống ngắn ngày ngắn hon ở giống dài ngày. Hạt lúa gồm gạo lức và vỏ trau. Vỏ trau gồm trau trên và trâu đưới.

Trấu dưới lớn hơn trấu trên và bao khoảng hai phần ba bề mặt gạo lức trưởng thành. Ở 4m độ 0%, một hạt lúa nặng khoảng 12 — 44 mg. Chiều dai, rộng, độ dày của hạt thay đổi nhiều giữa các giống.2 Sự nảy mầm của hạt giống 1.1 Khái niệm Sự nảy mầm của một hạt được thử trong phòng thí nghiệm là sự mọc mầm và phát triển của cây con đến giai đoạn đạt hình thái cấu trúc cần thiết, đủ sức phát triển mạnh hơn thành cây hoàn chỉnh dưới điều kiện đất đai thích hợp 1.2 Cơ chế nảy mầm của hạt giống Sự nảy mam bình thường của hạt bắt đầu bằng sự hút nước và kết thúc với sự mọc dai một trục phôi gọi là rễ mam. Các diễn tiến này là sự hydrate hóa protein, thay đổi cau trúc của màng tế bào, tăng hô hap, tong hợp đại phân tử và kéo dài tế bào (Bewley và Black, 1994).

Hạt khi hội đủ điều kiện nảy mầm nhưng không nảy mam thì hạt có thé ở trang thái miên trạng hay bất động. Những hạt ở trạng thái bat động chứa các tế bào dự trữ, thường có độ am hạt thấp (5 — 15%), hoạt động biến dưỡng bị ngừng lại, có thé kéo dai nhiều năm và có thé moc mam lại do sự hydrate làm thúc đây biến dưỡng, thường với tác nhân của nhiệt độ thích hợp và sự hiện diện của oxy. Tiến trình nảy mầm của hạt xảy ra nhưng có thể không tạo nên rễ mầm, mặc dù dưới các điều kiện phù hợp cho sự nảy mầm như hút nước, tăng hô hấp, tổng hợp acid nucleic và protein, trạng thái lúc đó được là miên trạng hạt giống. Chế độ nhiệt và ánh sáng giúp kích thích nảy mầm do ảnh hưởng của miên trạng.3 Giới thiệu chất điều hoà sinh trưởng GAs Gibberelin là nhóm phytohocmon thứ hai được phát hiện vào năm 1955 — 1956.

Khi nghiên cứu cơ chế gây bệnh lúa von (cây lúa sinh trưởng qua mức gây lên bệnh lý), các nhà khoa học đã chiết tách được chất gây nên sinh trưởng mạnh của cây lúa bị bệnh. Đó chính là axit gibberellic (GA3). Axit gibberellic là chất 6n định, dé bắt cháy và không tương thích với axit và các chất oxy hóa mạnh. Ngày nay, người ta phát hiện ra trên 100 loại gibberellin trong cây và kí hiệu là GA¡I, GA2, GA3, trong đó GA3 có hoạt tính sinh lý mạnh nhất.

Nó được sản xuất bằng con đường lên men và chiết xuất sản pham từ dịch nuôi nam. Axit gibberellic được tổng hợp trong phôi đang sinh trưởng, trong các co quan đang sinh trưởng khác như lá non, rễ non, trái non, và trong tế bào thì được tổng hợp mạnh trong lục lạp. Axit gibberellic đây mạnh sự phát triển và kéo đài các tế bào, hỗ trợ thực vật lớn nhanh nếu sử dụng với liều lượng nhỏ, tăng tỉ lệ nây mam của hat, pha v6 mién trang, kich thich dau trai.1 Vai trò sinh lý của GA3 GA; kích thích sự nảy mam, nay chồi của các mam ngủ, của hạt và củ, do đó nó có tác dụng trong việc phá bỏ miên trạng của chúng. Hàm lượng GAs thường tăng lên lúc chéi cây, củ, can hành hết thời kỳ miên trạng, lúc hạt nảy mam.

GA; kích thích sự tổng hợp của các enyme thủy phân khác như protease, photphatase. Và làm tăng hoạt tính của các enzyme này, vì vậy mà xúc tiễn quá trình phân hủy tinh bột thành đường cũng như phân hủy các polime thành monome khác, tạo điều kiện về nguyên liệu và năng lượng cho quá trình nảy mầm. Trên cơ sở đó, nếu xử lý GA3 ngoại sinh thì có thé phá bỏ trạng thái miên trạng của hạt, củ, can hành ké cả trạng thái miên trạng sâu.2 Các nghiên cứu về GAs trong việc xử lí hạt giống Việc nghiên cứu, ứng dụng GAs; trong lĩnh vực sản xuất nông nghiệp ngày càng phát triển mạnh mẽ với nhiều kết quả đáng kể. Theo Vũ Quang Sáng (2007), GA3 được sử dụng dé xử lý hạt cho một số rau khó nảy mam như cà rốt, su hào, hành.

Kết quả xử ly GA trước khi gieo đã làm tăng tỷ lệ nay mầm của cà chua hồng 11%, su hào Sa Pa 18,5% và cải xanh 7%. Năng suất tổng thê của các loại rau nói chung đều tăng trên 30% khi xử lý GA3 nồng độ 15 — 50 ppm. Theo Lê Xuân Công và ctv (2009), GA3 được sử dung dé xử lý hạt rau muống trước khi gieo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ