Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của tác giả Lê Ngọc Thăng (2020) với đề tài "Ảnh hưởng từ dự toán sản xuất kinh doanh tới kết quả hoạt động của các doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán và Phân tích (Mã số: 9340301) tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Phạm Thị Thủy và TS. Nguyễn Thị Minh Phương, là một công trình khoa học tiên phong giải quyết bài toán quản trị chiến lược và kiểm soát nội bộ trong khu vực kinh tế tư nhân.
Bối cảnh thực tiễn cho thấy các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) chiếm gần 98% tổng số doanh nghiệp, đóng góp 40% vào Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và 40% tổng thu ngân sách Nhà nước, đồng thời giải quyết hơn 50% nhu cầu việc làm cho toàn xã hội. Tuy nhiên, theo số liệu thống kê từ Báo cáo thường niên doanh nghiệp Việt Nam của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI, 2018), khu vực này bộc lộ những tổn thương cấu trúc nghiêm trọng: "trong tổng số 12.478 doanh nghiệp giải thể năm 2016 có 91,53% là các doanh nghiệp siêu nhỏ với quy mô vốn dưới 10 tỷ đồng", tỷ lệ doanh nghiệp báo lỗ bình quân duy trì ở mức cao 42,3%, và các chỉ số sinh lời cốt lõi như ROA, ROE, ROS dao động quanh ngưỡng thấp xấp xỉ 5%/năm. Căn nguyên sâu xa không chỉ nằm ở rào cản tiếp cận vốn tín dụng mà chủ yếu bắt nguồn từ tình trạng quản trị tự phát, thiếu vắng hệ thống lập kế hoạch và kiểm soát ngân sách khoa học.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ: Các nghiên cứu kế toán quản trị trên thế giới (Kenis, 1979; Merchant, 1981; Qi, 2010; Jamil, 2015) đã phân tích mối quan hệ giữa dự toán và hiệu quả hoạt động nhưng để lại nhiều tranh luận chưa thống nhất về vai trò của từng thuộc tính dự toán. Tại Việt Nam, các công trình tiền nhiệm (Phạm Thị Thủy, 2007; Phạm Ngọc Toàn, 2010; Trần Trung Tuấn, 2016) phần lớn dừng lại ở việc mô tả thực trạng hoặc đưa ra khuyến nghị mang tính định tính, chưa lượng hóa tác động đồng thời của các khía cạnh dự toán lên đa chiều kết quả hoạt động (tài chính, phi tài chính, kết quả hoạt động của nhà quản lý) thông qua các mô hình cấu trúc phức hợp.
Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Câu hỏi 1 (Q1): Dự toán sản xuất kinh doanh (thể hiện qua sự rõ ràng của mục tiêu, độ khó của mục tiêu, sự phản hồi thông tin, phạm vi và tần suất sử dụng, sự tinh vi, và sự tham gia của nhà quản lý) có ảnh hưởng như thế nào tới kết quả hoạt động của các DNNVV Việt Nam?
- Câu hỏi 2 (Q2): Quy mô doanh nghiệp đóng vai trò kiểm soát và điều tiết như thế nào đối với mối quan hệ giữa dự toán sản xuất kinh doanh và kết quả hoạt động?
- Câu hỏi 3 (Q3): Kết quả hoạt động của nhà quản lý đóng vai trò trung gian như thế nào trong cơ chế truyền dẫn tác động từ dự toán sản xuất kinh doanh tới kết quả hoạt động chung của doanh nghiệp?
Hệ thống khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa của 3 nền tảng: Lý thuyết thiết lập mục tiêu (Goal Setting Theory - Locke & Latham, 1990), Lý thuyết đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976), và Lý thuyết bất định (Contingency Theory - Otley, 1980). Nghiên cứu được triển khai trên phạm vi khảo sát chính thức gồm $N = 266$ nhà quản lý DNNVV tại hai trung tâm kinh tế đầu tàu là Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2016–2019, phân loại chuẩn hóa theo Nghị định 39/2018/NĐ-CP.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về hệ thống kiểm soát dự toán (Budgetary Management Control Systems) phản ánh một bức tranh đa chiều với nhiều trường phái học thuật tiếp cận từ các chiều cạnh đặc trưng:
HỆ THỐNG Y VĂN DỰ TOÁN VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG
1. ĐẶC ĐIỂM MỤC TIÊU 2. PHẢN HỒI THÔNG TIN 3. SỰ THAM GIA QUẢN LÝ 4. ĐỘ TINH VI & PHẠM VI
(Kenis 1979, Yuen 2004, (Hirst & Lowy 1990, (Argyris 1952, Dunk 1993, (Merchant 1981, Qi 2010,
Locke 1990, Martin 2015) Chong & Chong 2002) Young 1985, Lu 2011) Wijewardena 2001/2004)
- Sự rõ ràng và mức độ khó của mục tiêu dự toán: Kenis (1979) trên mẫu 298 nhà quản lý sản xuất tại Philadelphia (Mỹ) chứng minh sự rõ ràng của mục tiêu dự toán (Budget Goal Clarity) có tương quan thuận chiều mạnh mẽ với hiệu năng chi phí và sự thỏa mãn công việc. Locke & Latham (1990) nhấn mạnh mục tiêu rõ ràng giúp định hướng nỗ lực, trong khi Yuen (2004) khẳng định mục tiêu minh bạch làm giảm hệ số phát sinh dự toán lỏng ($\beta = -0{,}312$). Về độ khó mục tiêu (Budget Goal Difficulty), Hirst & Lowy (1990) tại Anh và Martin (2015) tại Đức phát hiện mục tiêu thách thức thúc đẩy hiệu quả tài chính (ROA), đối lập với cảnh báo của Kenis (1979) rằng mục tiêu quá tầm gây căng thẳng và suy giảm hiệu quả thực hiện.
- Sự phản hồi thông tin dự toán (Budgetary Feedback): Becker & Green (1962), Kren (1992), Chong & Chong (2002) chứng minh thông tin phản hồi thường xuyên về sai lệch (variance analysis) giúp nhà quản lý nhận thức rõ khoảng cách thực thi và điều chỉnh hành vi tác nghiệp kịp thời.
- Sự tham gia của nhà quản lý (Participative Budgeting): Tồn tại cuộc tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai luồng quan điểm: Luồng tích cực (Argyris, 1952; Milani, 1975; Kenis, 1979) cho rằng tham gia giúp gắn kết mục tiêu và gia tăng động lực; luồng cảnh báo (Young, 1985; Dunk, 1993) chứng minh sự tham gia tạo kẽ hở cho bất đối xứng thông tin và khuynh hướng tạo dự toán lỏng (Budgetary Slack) để dễ đạt chỉ tiêu.
- Phạm vi, tần suất và sự tinh vi của dự toán (Scope, Frequency & Sophistication): Wijewardena & De Zoysa (2001, 2004) trên 473 DNNVV tại Australia và 168 DNNVV tại Sri Lanka chỉ ra tần suất lập và kiểm soát dự toán tác động trực tiếp tới tăng trưởng doanh thu. Merchant (1981) và Farragher (2001) khẳng định ứng dụng kỹ thuật dự toán hiện đại (zero-based budgeting, rolling forecasts, IT support) tối ưu hóa tỷ suất lợi nhuận.
Positioning của luận án: So sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình là Kenis (1979) tại nền kinh tế phát triển (Mỹ) vốn chỉ sử dụng hồi quy đơn tuyến tính trên biến phụ thuộc hạn hẹp, và Qi (2010) tại Trung Quốc khảo sát $N = 75$ DNNVV tập trung vào tốc độ tăng doanh thu/lợi nhuận bằng LISREL, luận án của Lê Ngọc Thăng (2020) tạo bước tiến vượt bậc:
- Tích hợp toàn diện 6 khía cạnh dự toán trong một mô hình cấu trúc nhất quán.
- Mở rộng biến phụ thuộc bao gồm: Kết quả hoạt động của nhà quản lý (Managerial Performance), Kết quả tài chính (Financial Performance: ROA, ROE, ROS, tăng trưởng doanh thu/lợi nhuận), và Kết quả phi tài chính (Non-financial Performance: chất lượng sản phẩm, sự hài lòng của khách hàng, hiệu quả quy trình).
- Kiểm định vai trò trung gian và phân tích cấu trúc đa nhóm (Multi-group SEM) theo quy mô vốn tại một nền kinh tế chuyển đổi đặc thù như Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm 3 trụ cột lý thuyết kinh điển trong bối cảnh các doanh nghiệp quy mô nhỏ và vừa:
KHUNG TÍCH HỢP BA TRỤ CỘT LÝ THUYẾT
LÝ THUYẾT ĐẠI DIỆN LÝ THUYẾT BẤT ĐỊNH LÝ THUYẾT THIẾT LẬP MỤC TIÊU
(Jensen & Meckling, 1976) (Otley, 1980) (Locke & Latham, 1990)
Giảm bất đối xứng thông tin, Quy mô vốn điều tiết hiệu quả Mục tiêu rõ ràng + phản hồi
hạn chế dự toán lỏng thông vận hành của hệ thống kiểm thường xuyên tạo động lực tối
qua cơ chế giám sát minh bạch soát ngân sách tác nghiệp ưu hóa năng lực quản trị
- Lý thuyết thiết lập mục tiêu (Goal Setting Theory): Chứng minh trong môi trường DNNVV với nguồn lực hạn chế, sự kết hợp giữa mục tiêu rõ ràng và cơ chế phản hồi thông tin đóng vai trò là đòn bẩy tâm lý quan trọng nhất, chuyển hóa nhận thức nhiệm vụ thành động lực hành vi vượt trội của nhà quản lý.
- Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Luận giải cơ chế kiểm soát dự toán trong việc giảm thiểu xung đột lợi ích giữa chủ sở hữu và nhà điều hành tại các DNNVV tư nhân, chứng minh rằng sự phản hồi thông tin minh bạch ngăn chặn hữu hiệu hành vi cơ hội và xu hướng tạo dự toán lỏng.
- Lý thuyết bất định (Contingency Theory): Bổ sung bằng chứng thực nghiệm khẳng định không có một hệ thống dự toán khuôn mẫu vạn năng ("one size fits all"). Hiệu quả của các chiều cạnh dự toán chịu sự điều tiết chặt chẽ bởi biến ngữ cảnh cấu trúc là quy mô vốn doanh nghiệp.
Khung phân tích và hệ thống giả thuyết nghiên cứu
Mô hình nghiên cứu cấu trúc phân tầng được thiết lập với 8 cụm giả thuyết chính ($H_1$ đến $H_8$):
- $H_1$: Sự rõ ràng của mục tiêu dự toán có ảnh hưởng tích cực tới kết quả hoạt động của nhà quản lý và kết quả hoạt động của DNNVV.
- $H_2$: Mức độ khó của mục tiêu dự toán có mối quan hệ phi tuyến tính/tác động tới kết quả hoạt động doanh nghiệp.
- $H_3$: Sự phản hồi thông tin dự toán có ảnh hưởng tích cực tới kết quả hoạt động của nhà quản lý và kết quả hoạt động của DNNVV.
- $H_4$: Phạm vi và tần suất sử dụng dự toán có ảnh hưởng tích cực tới kết quả hoạt động của DNNVV.
- $H_5$: Sự tinh vi của dự toán có tác động cùng chiều tới kết quả hoạt động của DNNVV.
- $H_6$: Sự tham gia của nhà quản lý vào dự toán có ảnh hưởng tích cực tới kết quả hoạt động của nhà quản lý và kết quả hoạt động của DNNVV.
- $H_7$: Kết quả hoạt động của nhà quản lý đóng vai trò trung gian truyền dẫn trong mối quan hệ giữa các đặc trưng dự toán và kết quả hoạt động tổng thể của doanh nghiệp.
- $H_8$: Quy mô vốn doanh nghiệp đóng vai trò điều tiết cường độ tác động giữa các khía cạnh dự toán tới kết quả hoạt động của DNNVV.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng (Positivism) với phương pháp suy diễn logic (Deductive approach), triển khai thiết kế nghiên cứu kết hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Design):
QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU KẾT HỢP TUẦN TỰ
[NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH] [NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG]
(Hoàn thiện cấu trúc bảng hỏi chuẩn hóa) (Xử lý EFA, CFA, SEM trên AMOS 21 & SPSS 25)
Quy trình chọn mẫu và thu thập dữ liệu
- Khách thể nghiên cứu: Doanh nghiệp nhỏ và vừa theo Nghị định 39/2018/NĐ-CP (lao động tham gia BHXH $\le 200$ người; tổng nguồn vốn $\le 100$ tỷ đồng hoặc tổng doanh thu năm $\le 300$ tỷ đồng).
- Chiến lược chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện có kiểm soát thông qua mạng lưới bảo trợ của Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam (VINASME), kết hợp phối hợp với các chi cục thuế và chi nhánh Kho bạc Nhà nước tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
- Quy mô mẫu: Phát ra 450 phiếu khảo sát đại trà, thu về 312 phiếu, sau khi làm sạch loại bỏ các phiếu lỗi/khuyết dữ liệu, thu được $N = 266$ quan sát hợp lệ (đạt tỷ lệ phản hồi hữu dụng 59,1%), thỏa mãn quy tắc cỡ mẫu phân tích đa biến theo Hair et al. (2014) với tỷ lệ số mẫu trên biến quan sát vượt mức $5:1$.
- Cơ cấu mẫu đại diện: Về ngành nghề, 68% thương mại - dịch vụ, 31% công nghiệp - xây dựng, 1% nông nghiệp; về quy mô vốn, 65,4% doanh nghiệp siêu nhỏ ($< 10$ tỷ đồng), 24,8% doanh nghiệp nhỏ ($10 - 50$ tỷ đồng), 9,8% doanh nghiệp vừa ($50 - 100$ tỷ đồng); về đối tượng khảo sát, 100% là các giám đốc điều hành, phó giám đốc, kế toán trưởng hoặc trưởng bộ phận tham gia trực tiếp vào quy trình dự toán.
Phân tích dữ liệu và quy chuẩn đo lường
Quy trình xử lý dữ liệu định lượng được thực hiện trên phần mềm SPSS 25.0 và AMOS 21.0 qua các bước chuẩn hóa nghiêm ngặt:
- Kiểm định độ tin cậy thang đo (Reliability): Sử dụng hệ số Cronbach's Alpha ($\alpha > 0{,}70$) và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation $> 0{,}30$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định KMO ($0{,}5 < \text{KMO} < 1{,}0$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}001$), tổng phương sai trích (Total Variance Explained $> 50%$), hệ số tải nhân tố (Factor Loading $> 0{,}50$).
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Đánh giá độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - $\text{CR} > 0{,}70$), phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - $\text{AVE} > 0{,}50$), kiểm định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt qua tương quan giữa các khái niệm ($\text{MSV} < \text{AVE}$, $\sqrt{\text{AVE}} > \text{ICC}$). Các chỉ số độ phù hợp mô hình đạt chuẩn lý tưởng: $\chi^2/\text{df} < 3{,}0$, $\text{CFI} > 0{,}90$, $\text{TLI} > 0{,}90$, $\text{GFI} > 0{,}85$, $\text{RMSEA} < 0{,}08$.
- Mô hình phương trình cấu trúc (SEM) & Phân tích đa nhóm (Multi-group SEM): Ước lượng các trọng số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$), giá trị $p$-value, kiểm định hiệu ứng trung gian bằng kỹ thuật Bootstrap với 2.000 phân mẫu lặp lại ở khoảng tin cậy 95%.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích mô hình SEM chính thức trên tập dữ liệu $N = 266$ DNNVV Việt Nam mang lại các phát hiện thực nghiệm có tính đột phá cao:
KẾT QUẢ ƯỚC LƯỢNG MÔ HÌNH CẤU TRÚC TUYẾN TÍNH (SEM)
Ghi chú: *** p < 0.001.
- Sự rõ ràng của mục tiêu dự toán (CLAR) và Sự phản hồi thông tin (FEED) là hai động lực chi phối mạnh nhất: Ước lượng chuẩn hóa cho thấy CLAR tác động mạnh nhất tới kết quả hoạt động của nhà quản lý ($\beta = 0{,}342, p < 0{,}001$), kế tiếp là FEED ($\beta = 0{,}287, p < 0{,}001$). Khi mục tiêu được lượng hóa minh bạch và thông tin sai lệch được cung cấp định kỳ, năng lực điều hành của đội ngũ quản lý cơ sở tăng lên rõ rệt.
- Vai trò tích cực của Sự tham gia của nhà quản lý (PART): Trái ngược với lo ngại về rủi ro tạo dự toán lỏng tại các nước phương Tây (Young, 1985), trong bối cảnh DNNVV Việt Nam, biến PART có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê ($\beta = 0{,}215, p = 0{,}002$). Sự tham gia lập ngân sách từ dưới lên (Bottom-up) tạo cảm giác gắn kết, thúc đẩy tinh thần trách nhiệm và giảm sức ì tâm lý.
- Vai trò trung gian toàn phần và bán phần của Kết quả hoạt động của nhà quản lý (MAN_PERF): Kiểm định Bootstrap 2.000 mẫu khẳng định MAN_PERF là cầu nối dẫn truyền thiết yếu: Các chiều cạnh dự toán tác động trực tiếp nâng cao hiệu quả cá nhân nhà quản lý, từ đó gián tiếp thúc đẩy kết quả tài chính ($\beta = 0{,}412, p < 0{,}001$) và kết quả phi tài chính ($\beta = 0{,}468, p < 0{,}001$).
- Nghịch lý về Sự tinh vi của dự toán (SOPH) ở nhóm doanh nghiệp siêu nhỏ: Sự tinh vi của dự toán mang lại tác động dương rõ nét ở nhóm doanh nghiệp có quy mô vốn trên 10 tỷ đồng, nhưng lại không có ý nghĩa thống kê, thậm chí mang hệ số âm đối với nhóm doanh nghiệp siêu nhỏ ($< 10$ tỷ đồng). Việc áp dụng các phần mềm dự toán phức tạp hoặc quy trình kiểm soát quá nhiều tầng nấc gây lãng phí nguồn lực vận hành khi năng lực nhân sự chưa tương thích.
- Hiệu ứng điều tiết rõ rệt của Quy mô vốn doanh nghiệp: Phân tích đa nhóm (Multi-group SEM) chỉ ra rằng quy mô doanh nghiệp điều tiết đáng kể cường độ tác động của tần suất sử dụng dự toán và mức độ tinh vi lên hiệu quả tài chính ($p$-value kiểm định sai biệt mô hình $< 0{,}05$).
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp bộ thang đo chuẩn hóa đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị phân biệt trong môi trường kinh doanh đang chuyển đổi của Việt Nam, làm tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các nghiên cứu tiếp theo về kế toán quản trị chiến lược.
- Về thực tiễn quản trị doanh nghiệp:
- Thiết kế mục tiêu SMART: Các nhà sáng lập/CEO DNNVV cần chuyển đổi từ cơ chế giao khoán chỉ tiêu cảm tính sang mô hình mục tiêu định lượng cụ thể, gắn liền với bản mô tả công việc và trách nhiệm chi phí của từng bộ phận.
- Thiết lập chu kỳ phản hồi ngắn: Thay vì chỉ lập dự toán năm và tổng kết cuối năm, doanh nghiệp cần vận hành cơ chế phân tích sai lệch chi phí/doanh thu theo tháng/quý để phản hồi lập tức cho quản lý tác nghiệp.
- Khuyến khích lập ngân sách có sự tham gia: Tạo điều kiện cho quản trị viên cấp trung tham gia xây dựng chỉ tiêu nhằm khai thác thông tin từ tuyến đầu và gia tăng cam kết thực hiện.
- Tối ưu hóa mức độ tinh vi theo quy mô: Doanh nghiệp siêu nhỏ nên ưu tiên các mô hình dự toán dòng tiền và chi phí tối giản trên bảng tính điện tử trước khi đầu tư các hệ thống ERP đắt đỏ.
- Về hoạch định chính sách: VCCI và Hiệp hội VINASME cần phối hợp với các trường đại học xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu về "Lập và kiểm soát dự toán sản xuất kinh doanh" dành riêng cho các chủ doanh nghiệp nhỏ, xem đây là giải pháp trọng tâm để nâng cao năng lực cạnh tranh và giảm tỷ lệ phá sản trong khu vực kinh tế tư nhân.
Limitations và Future Research
Hạn chế nghiên cứu
- Phương pháp chọn mẫu thuận tiện: Dù mẫu khảo sát đạt $N = 266$ đảm bảo tính toán thống kê, việc tập trung chủ yếu tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh có thể hạn chế phần nào tính đại diện cho các DNNVV tại khu vực nông thôn hoặc các tỉnh miền núi.
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional design): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm duy nhất chưa phản ánh được sự biến chuyển động của hệ thống dự toán theo từng chu kỳ kinh tế dài hạn.
- Đo lường kết quả tài chính dựa trên dữ liệu cảm nhận (Perceptual data): Do tính chất bảo mật và sự thiếu minh bạch trong báo cáo tài chính của khu vực DNNVV tư nhân, kết quả tài chính (ROA, ROE, ROS, tăng trưởng doanh thu) được đo lường thông qua thang đo Likert cảm nhận của nhà quản lý thay vì số liệu kế toán tài chính đã kiểm toán.
- Giới hạn phạm vi nội dung: Luận án chỉ tập trung vào dự toán sản xuất kinh doanh ngắn hạn tác nghiệp, chưa mở rộng sang dự toán vốn đầu tư dài hạn (Capital Budgeting).
Hướng nghiên cứu tương lai
- Thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal Study): Thu thập dữ liệu bảng (panel data) đa năm để quan sát tác động trễ (lagged effects) của việc đổi mới hệ thống dự toán tới sức khỏe tài chính doanh nghiệp.
- Tích hợp dữ liệu khách quan: Kết hợp dữ liệu khảo sát nhận thức với dữ liệu tài chính kế toán đã công bố hoặc báo cáo thuế để kiểm định chéo độ chuẩn xác.
- Mở rộng biến số công nghệ mới: Đưa thêm các nhân tố về chuyển đổi số, ứng dụng điện toán đám mây và trí tuệ nhân tạo (AI-driven Budgeting) vào cấu trúc biến sự tinh vi của dự toán.
- So sánh đa ngành chuyên biệt: Tiến hành phân tích so sánh đối sánh giữa ngành sản xuất chế biến - chế tạo và ngành công nghệ thông tin/thương mại dịch vụ.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án mở ra một hướng tiếp cận định lượng chuyên sâu cho ngành Kế toán - Kiểm toán tại Việt Nam, phá vỡ định kiến cho rằng các nghiên cứu kế toán quản trị trong nước chỉ mang tính định tính mô tả.
- Chuyển đổi khu vực doanh nghiệp tư nhân: Cung cấp luận cứ vững chắc giúp các chủ doanh nghiệp nhận thức rõ việc quản trị bằng ngân sách không phải là "chi phí hành chính phát sinh" mà là công cụ sinh lời trực tiếp, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn và cắt giảm chi phí lãng phí.
- Định hình chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế tư nhân: Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo giá trị cho Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư trong việc triển khai hiệu quả Luật Hỗ trợ Doanh nghiệp nhỏ và vừa năm 2017 và Nghị định 39/2018/NĐ-CP, tập trung vào nâng cao năng lực quản trị nội bộ thay vì chỉ hỗ trợ vốn đơn thuần.
- Ý nghĩa quốc tế: Đóng góp dữ liệu thực nghiệm điển hình từ một nền kinh tế chuyển đổi tại Đông Nam Á vào kho tàng y văn quản trị kế toán quốc tế, tạo cơ sở đối chiếu với các nền kinh tế mới nổi khác trong khu vực.
Đối tượng hưởng lợi
ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI TỪ LUẬN ÁN
NCS & HỌC GIẢ KẾ TOÁN LÃNH ĐẠO & CEO DNNVV HIỆP HỘI DOANH NGHIỆP CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC
Kế thừa mô hình SEM & hệ Tối ưu hóa quy trình lập ngân Xây dựng giáo trình đào tạo Hoàn thiện chính sách hỗ trợ
thống thang đo chuẩn hóa sách, cắt giảm chi phí vận hành chuẩn hóa quản trị tác nghiệp quản trị DN theo Luật DNNVV
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên chuyên ngành Kế toán - Quản trị: Tiếp cận khung phân tích SEM tiên tiến, hệ thống thang đo đã kiểm định và các khoảng trống học thuật về quản trị ngân sách trong nền kinh tế chuyển đổi.
- Chủ sở hữu, Giám đốc điều hành, Kế toán trưởng DNNVV: Nắm bắt cẩm nang thực hành để tái cấu trúc hệ thống lập kế hoạch tài chính, biết cách thiết lập mục tiêu ngân sách rõ ràng, tăng cường phản hồi và chọn lọc mức độ tinh vi phù hợp với quy mô vốn để tối đa hóa ROA, ROE.
- Các tổ chức phát triển và Hiệp hội ngành nghề (VINASME, VCCI): Sử dụng các số liệu thực chứng để thiết kế các gói tập huấn, nâng cao năng lực quản trị tài chính cho hội viên.
- Cơ quan quản lý Nhà nước: Có thêm cơ sở khoa học để ban hành các văn bản hướng dẫn thực hành kế toán quản trị phù hợp với đặc thù doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ tại Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết thiết lập mục tiêu (Goal Setting Theory) và Lý thuyết bất định (Contingency Theory) khi phát hiện ra cơ chế tương tác đa tầng: Sự rõ ràng của mục tiêu và phản hồi thông tin dự toán không chỉ nâng cao hiệu năng quản trị cá nhân mà bắt buộc phải thông qua "Kết quả hoạt động của nhà quản lý" làm biến trung gian để chuyển hóa thành sức mạnh tài chính tổng thể của doanh nghiệp, đồng thời mối quan hệ này bị giới hạn bởi điều kiện biên quy mô vốn.
2. Phương pháp luận có điểm gì đột phá so với các nghiên cứu tiền nhiệm?
So với Kenis (1979) chỉ dùng hồi quy đơn tuyến tính OLS (vốn bỏ qua sai số đo lường) và Qi (2010) dùng LISREL trên mẫu nhỏ ($N = 75$), luận án áp dụng quy trình kiểm định hai giai đoạn nghiêm ngặt: Phỏng vấn chuyên gia định tính 2 bước để thích ứng hóa thang đo quốc tế vào ngữ cảnh thể chế Việt Nam, sau đó phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM kết hợp phân tích đa nhóm (Multi-group SEM) trên $N = 266$ mẫu bằng AMOS 21.0, cho phép kiểm soát đồng thời sai số đo lường, đánh giá giá trị phân biệt (MSV, AVE, SQRTAVE, ICC) và kiểm định hiệu ứng trung gian bằng Bootstrap 2.000 mẫu lặp.
3. Phát hiện nào bất ngờ nhất và được minh chứng bằng dữ liệu ra sao?
Phát hiện bất ngờ nhất là Sự tinh vi của dự toán (SOPH) không mang lại hiệu quả, thậm chí gây tác động tiêu cực cục bộ đối với nhóm doanh nghiệp siêu nhỏ (chiếm 65,4% cơ cấu mẫu). Dữ liệu phân tích đa nhóm chỉ ra hệ số tác động không đạt ý nghĩa thống kê ($\beta = -0{,}082, p = 0{,}124$), chứng minh tính phi kinh tế của việc đầu tư các công cụ dự toán phức tạp khi bộ máy quản lý chưa đạt độ chín về trình độ kỹ thuật.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Luận án cung cấp đầy đủ hệ thống thang đo chi tiết (thang đo Likert 5 và 7 mức độ kế thừa từ Kenis, Merchant, Yuen, Wijewardena), bảng mã hóa biến số, quy trình xử lý EFA, ma trận trọng số CFA, các chỉ số tương thích mô hình SEM ($\chi^2/\text{df}$, CFI, TLI, RMSEA), tạo điều kiện cho các nhà nghiên cứu độc lập thực hiện kiểm chứng và lặp lại nghiên cứu trong các bối cảnh ngành nghề khác.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào 3 hướng:
- Đánh giá tác động của công nghệ dự toán số hóa (AI, Big Data, Cloud-based ERP) trong kỷ nguyên kinh tế số;
- Phân tích tác động lan tỏa của dự toán trách nhiệm xã hội và môi trường (ESG Budgeting);
- Ứng dụng mô hình nghiên cứu chuỗi thời gian (Longitudinal Panel SEM) để đánh giá khả năng chống chịu khủng hoảng của DNNVV qua các cú sốc vĩ mô.
Kết luận
Công trình nghiên cứu của tác giả Lê Ngọc Thăng (2020) đóng lại với 5 đóng góp học thuật và thực tiễn mang tính then chốt:
- Xác lập hệ thống bằng chứng thực nghiệm toàn diện đầu tiên tại Việt Nam về tác động có ý nghĩa thống kê của 6 chiều cạnh dự toán sản xuất kinh doanh lên đa chiều kết quả hoạt động doanh nghiệp.
- Khẳng định vai trò dẫn dắt tối thượng của Sự rõ ràng mục tiêu ($\beta = 0{,}342$) và Phản hồi thông tin ($\beta = 0{,}287$) trong việc kích hoạt năng lực quản trị tác nghiệp của đội ngũ điều hành DNNVV.
- Chứng minh vai trò trung gian thiết yếu của Kết quả hoạt động của nhà quản lý, giải mã cơ chế truyền dẫn nội tại từ công cụ kế toán quản trị vi mô đến sức khỏe tài chính vĩ mô của tổ chức.
- Phát hiện hiệu ứng điều tiết của Quy mô vốn, cảnh báo ranh giới áp dụng đối với sự tinh vi của dự toán tại các doanh nghiệp siêu nhỏ.
- Đề xuất hệ thống giải pháp quản trị đồng bộ, có tính ứng dụng tức thì cho cộng đồng doanh nghiệp nhỏ và vừa, đồng thời định hình các luận cứ khoa học sắc bén phục vụ công tác hoạch định chính sách kinh tế tư nhân tại Việt Nam trong giai đoạn hội nhập toàn cầu.