Đồ án: Ảnh hưởng của độ ẩm lên tinh bột khoai tây chiếu xạ EB

Nghiên cứu ảnh hưởng độ ẩm lên chất lượng tinh bột khoai tây chiếu xạ EB. Tìm hiểu cách độ ẩm tác động đến cấu trúc, tính chất của tinh bột sau chiếu xạ.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp/Khóa luận tốt nghiệp

2017

64
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

PHIẾU ĐÁNH GIÁ KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP CỦA NGƯỜI HƯỚNG DẪN

PHIẾU ĐÁNH GIÁ KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP CỦA NGƯỜI PHẢN BIỆN

PHIẾU ĐÁNH GIÁ KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP CỦA HỘI ĐỒNG XÉT BẢO VỆ KHÓA LUẬN

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giới thiệu chung

1.2. Cấu trúc hóa học của tinh bột

1.3. Đặc điểm chung của hạt tinh bột

1.4. Hình thái hạt tinh bột

1.5. Cấu trúc tinh thể

1.6. Các phân đoạn tiêu hóa của tinh bột

1.7. Độ nhớt của tinh bột

1.8. Mức liều xạ an toàn

1.9. Các phương pháp xử lý tinh bột bằng chiếu xạ

1.10. Hệ thống chiếu xạ EB và cơ chế tác động

1.11. Khía cạnh kinh tế và kỹ thuật của việc xử lý chiếu xạ EB

1.12. Các công trình nghiên cứu trước đây và định hướng của nghiên cứu

1.13. Nội dung nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Vật liệu và hóa chất

2.2. Tinh bột khoai tây

2.3. Phương pháp

2.4. Chuẩn bị mẫu tinh bột trước khi chiếu xạ EB

2.5. Xử lý Electron beam

2.6. Kiểm tra liều chiếu

2.7. Phương pháp phân tích ẩm

2.8. Acid tự do (FA)

2.9. Hệ màu CIE L*a*b*

2.10. Độ nhớt nội tại

2.11. Khả năng tạo phức với iodine

2.12. Quang phổ hồng ngoại Fourier (FTIR)

2.13. Độ tiêu hóa in vitro

2.14. Xử lý thống kê

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BIỆN LUẬN

3.1. pH và acid tự do (FA)

3.2. Quang phổ hồng ngoại Fourier (FTIR)

3.3. Hệ màu CIE L*a*b*

3.4. Độ nhớt nội tại

3.5. Khả năng tạo phức với iodine

3.6. Độ tiêu hóa in vitro

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ảnh hưởng độ ẩm đến tinh bột khoai tây chiếu xạ EB

Tinh bột khoai tây là một nguyên liệu quan trọng trong ngành công nghiệp thực phẩm và nhiều lĩnh vực khác. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất tinh bột khoai tây là rất quan trọng để tối ưu hóa ứng dụng của nó. Một trong những yếu tố quan trọng đó là độ ẩm tinh bột khoai tây. Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá ảnh hưởng của độ ẩm lên các tính chất tinh bột khoai tây sau khi chiếu xạ EB tinh bột. Chiếu xạ Electron Beam (EB) là một phương pháp biến tính tinh bột hiệu quả, có thể thay đổi cấu trúc tinh bột khoai tây, độ nhớt tinh bột khoai tây, khả năng hòa tan tinh bột và nhiều tính chất tinh bột khoai tây khác. Tuy nhiên, ảnh hưởng của độ ẩm trong quá trình này chưa được nghiên cứu đầy đủ. Mục tiêu chính của bài viết này là cung cấp một cái nhìn tổng quan về mối quan hệ giữa độ ẩm tinh bột khoai tây, phương pháp chiếu xạ EB và các biến đổi tinh bột sau chiếu xạ. Chúng ta sẽ khám phá những biến đổi tinh bột sau chiếu xạ về cấu trúc, hóa lý, và độ tiêu hóa khi độ ẩm thay đổi. Bên cạnh đó, bài viết cũng sẽ đề cập đến các ứng dụng tiềm năng của tinh bột biến tính bằng phương pháp chiếu xạ EB trong các lĩnh vực khác nhau của ngành công nghiệp thực phẩm. Chiếu xạ EB tinh bột có thể cải thiện tính năng của tinh bột trong nhiều ứng dụng thực phẩm, bao gồm cả việc tạo ra các sản phẩm có cấu trúc, độ nhớt, và độ ổn định mong muốn. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng, phương pháp chiếu xạ EB có thể làm giảm độ nhớt tinh bột, tăng khả năng hòa tan tinh bột và thay đổi cấu trúc tinh bột khoai tây. Tuy nhiên, những nghiên cứu này thường bỏ qua vai trò quan trọng của độ ẩm tinh bột. Hiểu rõ ảnh hưởng độ ẩm sẽ giúp tối ưu hóa quy trình chiếu xạ EB, từ đó tạo ra những sản phẩm tinh bột biến tính chất lượng cao với các đặc tính được điều chỉnh phù hợp với từng ứng dụng cụ thể. Tóm lại, bài viết này sẽ đi sâu vào mối liên hệ giữa độ ẩm, chiếu xạ EB và sự biến đổi tính chất của tinh bột khoai tây, cung cấp những kiến thức nền tảng quan trọng cho các nhà nghiên cứu và các nhà sản xuất trong ngành công nghiệp thực phẩm. Theo FAO, trung bình mỗi người dân trên toàn cầu tiêu thụ khoảng 33kg khoai tây/năm, cho thấy tầm quan trọng của loại lương thực này. Tinh bột khoai tây được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm thực phẩm như chất làm đặc hoặc chất ổn định, cải thiện cấu trúc, kết cấu sản phẩm.

1.1. Tầm quan trọng của độ ẩm trong chiếu xạ EB tinh bột

Độ ẩm đóng vai trò then chốt trong quá trình chiếu xạ EB tinh bột. Sự hiện diện của nước có thể ảnh hưởng đến cách thức các electron tương tác với các phân tử tinh bột, dẫn đến những thay đổi khác nhau về cấu trúc và tính chất của tinh bột. Khi độ ẩm tinh bột khoai tây cao, các phân tử nước có thể hấp thụ năng lượng từ chùm tia electron, làm giảm hiệu quả của quá trình chiếu xạ. Tuy nhiên, độ ẩm tinh bột cũng có thể tạo điều kiện cho các phản ứng hóa học, chẳng hạn như sự hình thành các gốc tự do, có thể dẫn đến sự phân hủy hoặc biến đổi của các phân tử tinh bột. Việc kiểm soát độ ẩm tương đối một cách chính xác là điều cần thiết để đạt được kết quả mong muốn trong quá trình chiếu xạ EB tinh bột khoai tây. Tóm lại, việc kiểm soát độ ẩm là điều cần thiết để đạt được hiệu quả và tính nhất quán trong quá trình chiếu xạ EB. Theo Bộ Giáo Dục và Đào Tạo, nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá sự thay đổi các tính chất hóa lý, cấu trúc của tinh bột khoai tây xử lý EB khi thay đổi độ ẩm ban đầu như pH, acid tự do, màu sắc, khả năng tạo phức với iodine và độ nhớt intrinsic, phổ FTIR và XRD.

1.2. Ứng dụng của chiếu xạ EB trong biến tính tinh bột khoai tây

Phương pháp chiếu xạ EB là một kỹ thuật hiệu quả để biến tính tinh bột. So với các phương pháp biến tính truyền thống, chiếu xạ EB có nhiều ưu điểm, bao gồm khả năng kiểm soát chính xác, tốc độ xử lý nhanh, và không cần sử dụng hóa chất. Chiếu xạ EB có thể được sử dụng để điều chỉnh các tính chất của tinh bột như độ nhớt, khả năng hòa tanđộ keo hóa. Điều này mở ra nhiều cơ hội để tạo ra các sản phẩm tinh bột biến tính với các tính năng được điều chỉnh phù hợp với các ứng dụng khác nhau trong ngành công nghiệp thực phẩm. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng, chiếu xạ EB có thể làm giảm độ nhớt tinh bột, tăng khả năng hòa tan tinh bột và cải thiện độ ổn định tinh bột. Điều này làm cho tinh bột chiếu xạ EB trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho nhiều ứng dụng thực phẩm, chẳng hạn như chất làm đặc, chất ổn định và chất kết dính. Chiếu xạ EB không gây ra sự gia tăng nhiệt độ đáng kể, yêu cầu mức độ chuẩn bị mẫu thấp, xử lý nhanh chóng và không phụ thuộc vào bất kỳ loại chất xúc tác nào.

II. Thách thức Độ ẩm ảnh hưởng tính chất chiếu xạ EB tinh bột

Mặc dù chiếu xạ EB là một phương pháp biến tính tinh bột đầy hứa hẹn, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết. Một trong những thách thức lớn nhất là hiểu rõ ảnh hưởng độ ẩm đến quá trình chiếu xạ EB. Độ ẩm tinh bột khoai tây có thể thay đổi đáng kể tính chất tinh bột sau khi chiếu xạ EB. Nếu độ ẩm tinh bột quá cao, các electron có thể bị hấp thụ bởi các phân tử nước, làm giảm hiệu quả của quá trình chiếu xạ. Nếu độ ẩm tinh bột quá thấp, tinh bột có thể trở nên giòn và dễ bị vỡ vụn. Ngoài ra, độ ẩm cũng có thể ảnh hưởng đến sự hình thành các gốc tự do, có thể dẫn đến sự biến đổi không mong muốn của tinh bột khoai tây. Để tối ưu hóa quy trình chiếu xạ EB, cần phải kiểm soát độ ẩm tinh bột một cách cẩn thận. Mặc dù, chiếu xạ EB mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng có một số lo ngại về an toàn thực phẩm. Chiếu xạ EB có thể tạo ra các sản phẩm radiolytic, có thể gây hại cho sức khỏe nếu tiêu thụ với số lượng lớn. Do đó, cần phải kiểm soát liều lượng chiếu xạ EB một cách cẩn thận để đảm bảo rằng các sản phẩm tạo ra đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Ủy ban Liên Hợp Chuyên Gia của FAO/ IAEA/WHO về Thực Phẩm Chiếu xạ đã kết luận rằng chiếu xạ trên bất kỳ những thực phẩm thông thường với liều chiếu trung bình là 10kGy không gây lo ngại về độc tố, dinh dưỡng và vi sinh.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của chiếu xạ EB

Hiệu quả của quá trình chiếu xạ EB phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm năng lượng của chùm tia electron, liều lượng chiếu xạ, và độ ẩm của tinh bột. Năng lượng của chùm tia electron quyết định khả năng xuyên thấu của electron vào trong tinh bột. Liều lượng chiếu xạ quyết định mức độ biến đổi của tinh bột. Độ ẩm của tinh bột ảnh hưởng đến cách thức các electron tương tác với các phân tử tinh bột. Việc kiểm soát các yếu tố này một cách cẩn thận là điều cần thiết để đạt được kết quả mong muốn. Tốc độ xử lý cực đại của thiết bị chiếu xạ liên quan đến năng lượng electron và công suất chùm tia trung bình, ảnh hưởng đến con đường electron trong nguyên liệu chiếu xạ và tốc độ xử lý.

2.2. Kiểm soát an toàn thực phẩm khi chiếu xạ EB tinh bột

Để đảm bảo an toàn thực phẩm, cần phải kiểm soát liều lượng chiếu xạ EB một cách cẩn thận. Liều lượng chiếu xạ EB được sử dụng phải đủ để đạt được hiệu quả biến tính mong muốn, nhưng không được vượt quá giới hạn an toàn cho phép. Ngoài ra, cần phải kiểm tra các sản phẩm tinh bột chiếu xạ EB để đảm bảo rằng chúng không chứa các sản phẩm radiolytic vượt quá giới hạn cho phép. Theo tiêu chuẩn Codex Alimentarius, giới hạn điện áp gia tốc electron khi xử lý là 10MeV. IAEA cũng quy định phạm vi cho phép từ 0,1 đến 100kGy.

2.3. Các nghiên cứu trước đây và định hướng nghiên cứu

Nhiều nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của chiếu xạ EB lên tính chất của nhiều loại tinh bột khác nhau. Pimpa (2007) khi xử lý EB trên tinh bột cao lương ở liều 0-30kGy đã cho thấy độ hòa tan tăng trong khi độ trương nở giảm, cùng với độ nhớt intrinsic, khối lượng phân tử và mức độ polymer hóa tăng theo liều chiếu. Tuy nhiên, các nghiên cứu trên chỉ tập trung vào khảo sát ảnh hưởng của chiếu xạ EB lên các tính chất của tinh bột sau chiếu xạ, chưa có nghiên cứu nào đánh giá sự ảnh hưởng của các tính chất ban đầu của vật liệu lên tác dụng của tia xạ trên tinh bột. Chính vì thế, trong nghiên cứu hiện tại, chúng tôi bước đầu đánh giá sự ảnh hưởng của độ ẩm ban đầu lên sự thay đổi về cấu trúc, các tính chất hóa lý và độ tiêu hóa của tinh bột khoai tây chiếu xạ EB.

III. Phương pháp Cách đánh giá ảnh hưởng độ ẩm chiếu xạ EB

Để đánh giá ảnh hưởng độ ẩm đến tính chất tinh bột khoai tây chiếu xạ EB, cần phải sử dụng một loạt các phương pháp phân tích khác nhau. Các phương pháp này bao gồm đo độ ẩm, phân tích thành phần hóa học, đo độ nhớt tinh bột, phân tích cấu trúc tinh bột, và đánh giá độ tiêu hóa tinh bột. Bằng cách sử dụng các phương pháp phân tích này, có thể xác định được cách độ ẩm tinh bột ảnh hưởng đến các tính chất tinh bột sau khi chiếu xạ EB. Nghiên cứu của chúng tôi sử dụng các phương pháp đo lường cụ thể để xác định được pH, acid tự do, màu sắc, khả năng tạo phức với iodine và độ nhớt intrinsic, phổ FTIR và XRD. Và cuối cùng đánh giá độ tiêu hóa in vitro của các mẫu tinh khoai tây chiếu xạ EBđộ ẩm ban đầu khác nhau. Các mẫu tinh bột được điều chỉnh ở 5 mức độ ẩm từ 11,74% đến 30% (w/v). Sau đó sẽ xử lý EB ở liều xạ 5,5kGy và tốc độ xử lý là 2kGy/phút.

3.1. Chuẩn bị mẫu tinh bột khoai tây với độ ẩm khác nhau

Các mẫu tinh bột được chuẩn bị với độ ẩm khác nhau bằng cách thêm nước cất vào tinh bột khô. Lượng nước thêm vào được tính toán dựa trên độ ẩm ban đầu của tinh bộtđộ ẩm mong muốn của mẫu. Sau khi thêm nước, các mẫu tinh bột được trộn đều và để yên trong một thời gian để đảm bảo rằng nước được phân bố đều trong tinh bột khoai tây.

3.2. Sử dụng phương pháp phân tích độ nhớt intrinsic

Độ nhớt intrinsic là một thông số quan trọng cho biết tính chất tinh bột khoai tây. Độ nhớt intrinsic được xác định bằng cách đo độ nhớt của dung dịch tinh bột ở các nồng độ khác nhau và ngoại suy về nồng độ bằng không. Độ nhớt intrinsic cho biết kích thước và hình dạng của các phân tử tinh bột khoai tây trong dung dịch. Bên cạnh đó, từ độ nhớt nội tại, khối lượng phân tử (M) của tinh bột được xác định thông qua công thức của Staudinger-Mark-Hquwink (Ljubica Dokic và cộng sự, 2004) thể hiện mối quan hệ giữa độ nhớt nội tại và khối lượng phân tử

3.3. Phân tích cấu trúc tinh bột bằng XRD và FTIR

Cấu trúc của tinh bột khoai tây được phân tích bằng phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) và quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR). XRD cho biết cấu trúc tinh thể của tinh bột, trong khi FTIR cho biết các nhóm chức hóa học có trong tinh bột. Bằng cách sử dụng cả hai phương pháp này, có thể thu được một cái nhìn toàn diện về cấu trúc của tinh bột khoai tây. Phổ hồng ngoại của tinh bột nhạy cảm đối với sự thay đổi cấu trúc vùng ngắn trên liên kết kéo dãn C-C, C-O trong vùng phổ 800- 1200.

IV. Kết quả Độ ẩm biến đổi tinh bột khoai tây chiếu xạ EB

Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng độ ẩm có ảnh hưởng đáng kể đến tính chất tinh bột khoai tây sau khi chiếu xạ EB. Độ ẩm ảnh hưởng đến độ nhớt tinh bột, khả năng hòa tan tinh bột, cấu trúc tinh bột, và độ tiêu hóa tinh bột. Khi độ ẩm tinh bột khoai tây tăng, độ nhớt tinh bột giảm, khả năng hòa tan tinh bột tăng, và cấu trúc tinh bột trở nên ít tinh thể hơn. Bên cạnh đó, khi so sánh giữa các mẫu chiếu xạ (EB11.74) và không chiếu xạ (C11.74) thì RDS tăng, SDS tăng và RS giảm sau khi chiếu xạ. Đối với các mẫu EB, khi tăng độ ẩm tinh bột ban đầu lên thì RDS tăng sau đó giảm nhưng vẫn cao hơn so với mẫu có độ ẩm ban đầu thấp nhất và mẫu không xử lý EB.

4.1. Ảnh hưởng của độ ẩm lên độ nhớt và khả năng hòa tan

Các kết quả cho thấy rằng khi độ ẩm tinh bột khoai tây tăng, độ nhớt tinh bột giảm. Điều này có thể là do nước làm giảm sự tương tác giữa các phân tử tinh bột khoai tây, làm cho chúng dễ dàng di chuyển hơn trong dung dịch. Ngoài ra, độ ẩm cũng làm tăng khả năng hòa tan tinh bột. Điều này có thể là do nước giúp phá vỡ các liên kết hydro giữa các phân tử tinh bột khoai tây, làm cho chúng dễ dàng hòa tan hơn trong nước.

4.2. Biến đổi cấu trúc tinh bột do ảnh hưởng của độ ẩm

Các kết quả XRD và FTIR cho thấy rằng độ ẩm ảnh hưởng đến cấu trúc của tinh bột khoai tây. Khi độ ẩm tinh bột tăng, cấu trúc tinh thể của tinh bột trở nên ít tinh thể hơn. Điều này có thể là do nước làm gián đoạn sự sắp xếp có trật tự của các phân tử tinh bột khoai tây trong cấu trúc tinh thể. Ngoài ra, độ ẩm cũng có thể ảnh hưởng đến các nhóm chức hóa học có trong tinh bột, chẳng hạn như nhóm hydroxyl (OH).

4.3. Tương quan giữa độ ẩm và độ tiêu hóa tinh bột

Nghiên cứu cho thấy có một mối tương quan giữa độ ẩm tinh bột khoai tâyđộ tiêu hóa tinh bột. Khi độ ẩm tinh bột tăng, độ tiêu hóa tinh bột có xu hướng tăng. Điều này có thể là do nước giúp phá vỡ các cấu trúc phức tạp của tinh bột, làm cho chúng dễ dàng bị enzyme tiêu hóa hơn.

V. Ứng dụng Tối ưu độ ẩm khai thác tiềm năng tinh bột EB

Việc hiểu rõ ảnh hưởng độ ẩm đến tính chất tinh bột khoai tây sau khi chiếu xạ EB có nhiều ứng dụng thực tế. Bằng cách kiểm soát độ ẩm tinh bột một cách cẩn thận, có thể điều chỉnh các tính chất tinh bột để phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Chẳng hạn, nếu cần một loại tinh bộtđộ nhớt thấp, có thể sử dụng chiếu xạ EB với độ ẩm cao. Nếu cần một loại tinh bộtđộ ổn định cao, có thể sử dụng chiếu xạ EB với độ ẩm thấp. Các ứng dụng cụ thể có thể kể đến như sau: tạo ra các sản phẩm thực phẩm có cấu trúc và kết cấu mong muốn, sản xuất các loại bao bì phân hủy sinh học từ tinh bột, và phát triển các ứng dụng mới cho tinh bột trong các lĩnh vực khác nhau.

5.1. Ứng dụng trong sản xuất thực phẩm

Trong ngành công nghiệp thực phẩm, tinh bột biến tính bằng phương pháp chiếu xạ EB có thể được sử dụng để cải thiện tính chất của nhiều loại sản phẩm, bao gồm nước sốt, súp, đồ uống, và các sản phẩm nướng. Bằng cách điều chỉnh độ ẩm trong quá trình chiếu xạ EB, có thể tạo ra các loại tinh bộtđộ nhớt, khả năng hòa tan, và độ ổn định phù hợp với từng ứng dụng cụ thể.

5.2. Ứng dụng trong sản xuất bao bì phân hủy sinh học

Tinh bột là một vật liệu phân hủy sinh học tiềm năng có thể được sử dụng để sản xuất bao bì thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, tinh bột tự nhiên có một số hạn chế, chẳng hạn như độ bềnkhả năng chống ẩm thấp. Chiếu xạ EB có thể được sử dụng để cải thiện tính chất của tinh bột, làm cho nó phù hợp hơn cho các ứng dụng bao bì. Bằng cách kiểm soát độ ẩm trong quá trình chiếu xạ EB, có thể tạo ra các loại tinh bộtđộ bềnkhả năng chống ẩm tốt hơn.

VI. Kết luận Độ ẩm chìa khóa thành công khi chiếu xạ EB

Độ ẩm là một yếu tố quan trọng cần được kiểm soát cẩn thận trong quá trình chiếu xạ EB tinh bột khoai tây. Bằng cách hiểu rõ ảnh hưởng độ ẩm, có thể tối ưu hóa quy trình chiếu xạ EB để tạo ra các sản phẩm tinh bột biến tính chất lượng cao với các đặc tính được điều chỉnh phù hợp với từng ứng dụng cụ thể. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc khám phá thêm các ứng dụng tiềm năng của tinh bột chiếu xạ EB trong các lĩnh vực khác nhau. Bên cạnh đó, theo kết quả nghiên cứu các mẫu trong nghiên cứu của chúng tôi đều có độ nhớt thấp hơn so với mẫu thô ban đầu đầu, đặc biệt khi tăng độ ẩm ban đầu trước chiếu xạ độ nhớt càng giảm. Do đó có thể úng dụng trong các sản phẩm mà không mong muốn có độ nhớt cao. Tuy nhiên, để đưa vào ứng dụng trong các quy trình chế biến có sử dụng nhiệt chúng tôi cần những nghiên cứu trên các mẫu tinh bột sau hồ hóa.

6.1. Tóm tắt những phát hiện chính của nghiên cứu

Nghiên cứu này đã chỉ ra rằng độ ẩm có ảnh hưởng đáng kể đến tính chất tinh bột khoai tây sau khi chiếu xạ EB. Các kết quả cho thấy rằng khi độ ẩm tăng, độ nhớt giảm, khả năng hòa tan tăng, và cấu trúc tinh thể trở nên ít tinh thể hơn. Ngoài ra, độ ẩm cũng ảnh hưởng đến độ tiêu hóa của tinh bột khoai tây. Tất cả những phát hiện này đều có ý nghĩa quan trọng đối với việc tối ưu hóa quy trình chiếu xạ EB.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc khám phá thêm các ứng dụng tiềm năng của tinh bột chiếu xạ EB trong các lĩnh vực khác nhau. Ngoài ra, cần phải thực hiện các nghiên cứu sâu hơn để hiểu rõ hơn về cơ chế tác động của độ ẩm đến quá trình chiếu xạ EB. Cuối cùng, cần phải phát triển các phương pháp kiểm soát độ ẩm hiệu quả hơn để đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả của quy trình chiếu xạ EB tinh bột khoai tây.

22/09/2025
Đồ án hcmute ảnh hưởng của độ ẩm lên các tính chất về cấu trúc hóa lý và độ tiêu hóa của tinh bột khoai tây được chiếu xạ chùm tia điện tử eb

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giới thiệu chung Tinh bột là nguồn dinh dưỡng dự trữ của thực vật, do cây xanh quang hợp tổng hợp nên, chúng chứa nhiều trong các loại lương thực như hạt, củ, quả,. và là nguồn vật chất quan trọng ứng dụng trong thực phẩm và công nghiệp. Ở các nước Châu Âu và Mỹ, khoảng 70% lượng tinh bột được ứng dụng trong công nghiệp, 30% còn lại làm thực phẩm cho con người và thức ăn gia cho gia súc (Hizukiri, Abe, & Hanashiro, 2006).

Tinh bột ảnh hưởng sâu sắc đến kết cấu của nhiều loại thực phẩm, bao gồm một số sản phẩm thông dụng như bánh mì, mì, mì ống, gạo (Wrolstad, 2012). Hiện nay, tinh bột đang giành được nhiều sự quan tâm như một loại vật liệu nhiệt dẻo có khả năng phân hủy sinh học (Jeroen, Hubertus Tournois, Dick de Wit, 1995). Một lớp amylose có thể được sử dụng như màng bảo vệ vỏ trái cây, tránh kẹo trái cây khô bị dính vào nhau. Đồng thời amylose còn bảo vệ khoai tây chiên tránh bị nhạy cảm với quá trình oxy hóa.

Màng amylose có thể được sử dụng để đóng gói thực phẩm, như nhiều loại trà hoặc café uống liền. Việc sử dụng amylopectin cũng rất đa dạng. Nó sử dụng với lượng lớn như là một chất làm đặc, chất ổn định và chất kết dính (Belitz, H. Dù được ứng dụng rộng rãi trong thực phẩm và còn được dùng trong các ngành công nghiệp khác, tuy nhiên, các tính chất của tinh bột tự nhiên không đáp ứng đủ các yêu cầu về mặt kỹ thuật trong sản xuất công nghiệp.

Vì vậy, tinh bột thường được biến tính để có được những tính chất khác nhau đáp ứng nhu cầu ngày một tăng của người tiêu dùng. Các phương pháp biến tính bằng hóa học hiện nay được sử dụng rộng rãi, cung cấp đa dạng các loại tinh bột biến tính. Mặc dù vậy chúng lại có một số nhược điểm là chi phí biến tính, chi phí xử lý môi trường sau biến tính khá cao và quan trọng hơn là sự e ngại của người tiêu dùng về tồn dư chất hóa học trong thực phẩm. Hiện nay các phương pháp biến tính hiện đại hơn, nhanh và an toàn được nghiên cứu, song song với phương pháp biến tính hóa sinh (như dùng enzyme) thì các phương pháp biến tính bằng vật lý lại được ưu chuộng.

Các phương pháp vật lý thường dùng là dùng lực cơ học, ép đùn, hồ hóa trước,… và các phương pháp đang nghiên cứu gần đây như xử lý nhiệt ẩm, xử lý plasma và các phương pháp chiếu xạ ion hóa (gamma, EB,…) (Rajeev Bhat và A. 1 Khoai tây là một loại lương thực chủ yếu được trồng trên toàn thế giới và trung bình mỗi người dân trên toàn cầu tiêu thụ khoảng 33kg khoai tây/năm trong thế kỷ 21 (FAO, 2010). Tinh bột khoai tây được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm thực phẩm như là một chất làm dày hoặc tác nhân ổn định để cải thiện cấu trúc, kết cấu của sản phẩm. Nó được sử dụng chủ yếu trong súp, nước sốt, đồ nướng, các sản phẩm bánh mỳ, kẹo sữa, đồ ăn nhẹ, bột nhào, chất phủ và trong các sản phẩm thịt (Davies, 1995).

Có một số ứng dụng phi thực phẩm của tinh bột khoai tây như lĩnh vực dược phẩm, dệt, nhiên liệu và chất kết dính. Một số ứng dụng mới bao gồm chất thay thế ít calo, vật liệu đóng gói phân huỷ sinh học, màng mỏng và vật liệu nhiệt dẻo chịu (Billiaderis, 1998). Chính vì là cây lương thực chính và những ứng dụng rộng rãi trên nên chúng tôi đã lựa chọn tinh bột khoai tây là nguyên liệu được đêm đi xử lý trong nghiên cứu này. Cấu trúc hóa học của tinh bột Tinh bột là hợp phần từ hai đại phân tử là amylose và amylopectin (Mayer, 1895; Mayer, 1896; Maquenne và Roux, 1903), mà cả hai đều là polymer của glucose.

Tỉ lệ giữa hai loại polysaccharide này thay đổi tùy thuộc vào các loại tinh bột khác nhau. Các loại tinh bột nghèo amylose chứa ít hơn 15% amylose, tinh bột bình thường chứa 20-35% và tinh bột giàu amylose chứa nhiều hơn 40% amylose. Giữa amylose và amylopectin có sự khác nhau về hình dạng và cấu trúc (Tester,Karkalas, & Qi, 2004). Amylose chủ yếu là polymer mạch thẳng, có những đơn vị glucose được gắn với nhau thông quan liên kết α-1,4-glycosidic.

Trong các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng Amylose có khoảng 0,1% điểm nhánh α-1,6 glycosidic. Ngược lại, mặc dù amylopectin cũng chủ yếu là liên kết α-1,4-glycosidic, nhưng nó có một tỉ lệ cao hơn liên kết α-1,6-glycosidic (4%). Amylopectin có phân tử lớn hơn rất nhiều so với amylose, bởi vì khối lượng phân tử ở khoảng 107 tới 108, trong khi amylose có khối lượng phân tử từ 5x105 đến 106. Hai loại phân tử có thể được phân biệt bởi kích thước phân tử và đặc tính trong đó có thể hình dung bằng cách sự liên kết khác nhau của chúng với dung dịch iodine (Banks và Greenwood, 1975).

Mỗi phân tử amylose có một đầu khử và một đầu không khử. Màu sắc của liên hợp amylose-iodine sẽ thay đổi tùy vào chiều dài của chuỗi amylose. Nó thay đổi từ màu nâu (DP21-24), đến màu đỏ (DP25-29), tím đỏ (DP 30-38), xanh tím (DP 39-40), và cuối cùng là màu xanh (DP > 47). Khi DP thấp hơn 20, không có màu sắc được hình thành (Cui, 2005).

Mỗi phân tử amylopectin chỉ có một 2 đầu khử duy nhất và rất nhiều đầu không khử. Amylopectin sẽ tạo phức màu đỏ nhạt với dung dịch iodine (Wrolstad, 2012). Chuỗi dài amylose hoạt động như một cuộn dây linh hoạt trong nước và có ái lực cao với iodine. Chuỗi có chiều dài của 200 đơn vị glucose thể hiện tối đa liên kết của nó với tinh bột (20%) ở 20oC.

Phức hợp có λmax (bước sóng có độ hấp thu cao nhất) là 620 nm, kết quả là màu xanh tối. Có một mối quan hệ tuyến tính giữa chiều dài chuỗi glucan và ái lực liên kết của nó với iodine. Bởi vì chiều dài chuỗi giảm khả năng liên kết với iodine của polysaccharide giảm cũng như λmax. Ở 20oC, amylopectin có khả năng liên kết với iodine 0,2% (w/w) và phức hợp polysaccharide/iodine có λmax = 550 nm.

Để phản ứng được với iodine, phân tử amylose phải có dạng vòng xoắn ốc (Taylor, Kossmann, & Lloyd, 2010). Các dextrin có ít hơn 6 gốc glucose không cho phản ứng với iodine vì không tạo được một vòng xoắn ốc hoàn chỉnh (Hance, 1938). Đơn vị cơ bản α- D Hình 1. Cấu tạo của amylose và amylopectin (Moorthy, 2004) *Các công thức với né | là các hydrogen 3 Hình 1.

Cấu trúc của phức tinh bột với iodine (Taylor, Kossmann, 2010) a) Cấu trúc của phức tinh bột với iodine. Chuỗi amylose tạo một đường xoắn ốc quanh đơn vị I6 (b) Góc nhìn từ trên xuống thấy iodine bên trong vòng helix 1. Đặc điểm chung của hạt tinh bột 1. Hình thái hạt tinh bột Trong tự nhiên, tinh bột tồn tại dưới dạng vi hạt.

Tùy thuộc vào nguồn gốc của các hạt tinh bột mà chúng sẽ khác nhau về kích thước, hình dạng và vị trí tâm hạt. Các hạt tinh bột củ thường có kích thước to và có dạng hình bầu dục. Các hạt tinh bột ngũ cốc như bắp, yến mạch và gạo có hình dạng đa giác hoặc hình tròn. Kích thước của các hạt tinh bột khác nhau với đường kính nằm trong khoảng 2-100 µm.

Tinh bột khoai tây có hạt lớn nhất trong số tất cả các tinh bột. Kích thước của hầu hết các hạt tinh bột ngũ cốc là nhỏ hơn so với các loại củ và tinh bột đậu (Cui, 2005). Ảnh quét hiển vi điện tử (SEM) của các hạt tinh bột (Whistler, 2009) (a) bắp bình thường; (b) bắp sáp; (c) khoai tây; (d) lúa mì; (e) miến; (f) bắp đường 1. Cấu trúc tinh thể Tinh bột trong tự nhiên có cấu trúc bán tinh thể gồm các vùng tinh thể, vùng vô định hình.

Các vùng tinh thể và vùng vô định hình được sắp xếp xen kẽ nhau (Cheetham & Tao, 1998). Mức độ kết tinh của hạt tinh bột dao động từ 15-45% (Zobel, 1988). Vùng tinh thể chỉ có amylopectin trong khi đó amylose chỉ có ở vùng vô định hình (French, 1984; Oostergetel và van Bruggen, 1989; Imberty, 1991; Shi và Seib, 1995). Lớp tinh thể của hạt tinh bột được tạo thành từ mạch xoắn kép amylopectin, sắp xếp theo phương tiếp tuyến với bề mặt hạt, đầu không khử hướng vào bề mặt của hạt.

Các lớp tinh thể và vô định hình được sắp xếp với chiều dày theo chu kỳ 9-10 nm. Trong lớp tinh thể, các đoạn mạch thẳng liên kết với nhau thành các sợi xoắn kép, xếp thành dãy và tạo thành chùm trong khi phần mạch nhánh nằm trong các lớp vô định hình. Amylose có thể 5 được hòa tan ra khỏi hạt mà không làm ảnh hưởng đến tính chất tinh thể và thậm chí tinh bột không có amylose giống như tinh bột nếp, là một dạng bán tinh thể. Mức độ tinh thể phụ thuộc vào hàm lượng nước.

Mức độ tinh thể là 24% đối với tinh bột khoai tây đã sấy khô bằng không khí (19,8% ẩm), 29-35% đối với sản phẩm ướt (45-55% ẩm) và chỉ có 17% đối với tinh bột được sấy khô bằng P2O5 và sau đó ngậm nước lại (Belitz, H. Dựa trên kết quả phân tích nhiễu xạ tia X, tinh bột có các kiểu cấu trúc tinh thể loại A, B và C. Tinh thể loại A có chiều dài chuỗi amylopectin từ 23-29 đơn vị glucose, phổ biến trong các loại tinh bột của hạt ngũ cốc. Trong khi đó các tinh thể loại B có cấu tạo từ các chuỗi amylopectin với chiều dài 30-44 đơn vị glucose, thường được chứa trong các loại tinh bột lấy từ củ.

Tinh bột loại C là một hỗn hợp của tinh thể loại A và loại B, nhưng nó cũng thường có nhiều trong các loại tinh bột lấy từ đậu. Tinh thể loại V là kết quả tạo thành giữa phức amylose với các chất khác như acid béo, chất nhũ hóa, butanol và iodine. Sự khác biệt chính giữa loại A và loại B chính là loại B có cấu trúc xoắn kép được sắp xếp tạo nên các khoảng trống để phân tử nước thâm nhập vào bên trong còn cấu trúc xoắn kép của loại A rất dày đặc (Sarko&Wu,1978). Tinh bột loại A có nhiệt độ nóng chảy cao hơn do đó bền với nhiệt hơn so với loại B (Cui,2005).

Cấu trúc tinh thể loại A và loại B (Cui, 2005) 6 Hình 1. Giản đồ tán xạ tia X của tinh thể loại A, B và C (Cui, 2005) 1. Các phân đoạn tiêu hóa của tinh bột Theo Englyst và cộng sự (1992), tinh bột được chia làm 3 loại : Tinh bột tiêu hóa nhanh (Rapidly Digestible Starch - RDS), Tinh bột tiêu hoá chậm (Slowly Digestible Starch - SDS), Tinh bột trơ (Resistant Starch - RS).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ