Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường nông sản và cà phê toàn cầu duy trì được đà tăng trưởng sau những biến động của đại dịch Covid-19. Cuối năm 2021 và đầu năm 2022, giá cà phê thế giới ghi nhận mức tăng đáng kể; trong đó cà phê Robusta – mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam – đạt mức giá cao nhất trong vòng 9 đến 10 năm. Việt Nam hiện giữ vị trí quốc gia xuất khẩu cà phê lớn thứ hai thế giới, đồng thời dẫn đầu toàn cầu về xuất khẩu cà phê Robusta với sản lượng hàng năm đạt khoảng 11,6 - 11,8 triệu tấn, tương đương kim ngạch 2,6 - 2,8 tỷ USD.
Tuy nhiên, thị trường nội địa phản ánh một nghịch lý lớn: mức tiêu thụ nội địa của Việt Nam chỉ đạt gần 3,6% tổng sản lượng theo số liệu từ Hiệp hội Cà phê thế giới – mức thấp nhất trong số các quốc gia sản xuất cà phê (so với mức trung bình 25,16% của các quốc gia thành viên khác). Báo cáo từ Ngân hàng Thế giới (WB) cho thấy tiềm năng tiêu thụ nội địa của Việt Nam có thể đạt tới 70.000 tấn trên tổng sản lượng thu hoạch 700.000 tấn/năm (tương đương khoảng 10%). Nhằm giải quyết bài toán kích cầu sức mua nội địa, việc nghiên cứu hành vi khách hàng thông qua tương tác khách hàng (Customer Engagement - CE) và nhận dạng thương hiệu (Customer Identification - CID) để nâng cao sự hài lòng (Customer Satisfaction - SAT) đối với sản phẩm cà phê là một yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu chung: Đề xuất các giải pháp gia tăng mức tiêu thụ cà phê tại thị trường nội địa cho các doanh nghiệp thông qua việc cải thiện tương tác khách hàng (gồm tương tác nhận thức, tương tác cảm xúc, tương tác hành vi) và nhận dạng thương hiệu nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm cà phê.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất: Phân tích, đề xuất và kiểm định mô hình nghiên cứu mối quan hệ giữa tương tác khách hàng, nhận dạng thương hiệu và sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm cà phê.
- Thứ hai: Đưa ra những giải pháp và hàm ý quản trị cho các doanh nghiệp nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm cà phê, thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh.
Câu hỏi nghiên cứu
- Câu hỏi 1: Yếu tố nào của tương tác khách hàng ảnh hưởng đến nhận dạng thương hiệu và sự hài lòng đối với sản phẩm cà phê?
- Câu hỏi 2: Giải pháp nào cho các doanh nghiệp kinh doanh cà phê tại Việt Nam nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm từ việc cải thiện các hoạt động tương tác khách hàng và nhận dạng thương hiệu?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Ảnh hưởng của các yếu tố tương tác nhận thức, tương tác cảm xúc và tương tác hành vi trong tương tác khách hàng đến sự hài lòng của khách hàng; mối quan hệ tác động qua lại giữa tương tác khách hàng, nhận dạng thương hiệu và sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm cà phê.
- Phạm vi không gian: Khách hàng đã và đang sử dụng các sản phẩm cà phê Arabica và Robusta tại thị trường Việt Nam (khảo sát trực tiếp tại khu vực Hà Nội và khảo sát trực tuyến).
- Phạm vi thời gian: Thu thập cơ sở dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn 2017 - 2022; dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 01/2023 đến tháng 03/2023.
- Phạm vi nội dung: Tiếp cận theo lý thuyết hành vi người tiêu dùng, tập trung đánh giá 3 thành phần của tương tác khách hàng kết hợp biến trung gian nhận dạng thương hiệu tác động đến sự hài lòng đối với hai dòng sản phẩm cà phê chính là Arabica và Robusta.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận xây dựng mô hình nghiên cứu dựa trên các lý thuyết nền tảng sau:
- Mô hình hành vi người tiêu dùng (Kotler, 1999, 2004): Giải thích cơ chế tác động của các kích thích marketing qua "hộp đen ý thức" của người tiêu dùng để tạo ra các phản ứng đáp lại về nhận thức, cảm xúc và hành vi.
- Lý thuyết tương tác khách hàng đa chiều (Katarzyna Żyminkowska, 2009; Brodie và cộng sự, 2011; Hollebeek và cộng sự, 2014): Khái niệm hóa tương tác khách hàng thành ba thành phần độc lập:
- Tương tác nhận thức (Cognitive Engagement - COGCE): Mức độ xử lý và xây dựng suy nghĩ liên quan đến sản phẩm/thương hiệu trong tâm trí người tiêu dùng.
- Tương tác cảm xúc (Affective Engagement - AFFCE): Mức độ ảnh hưởng tích cực về mặt cảm xúc của người tiêu dùng đối với sản phẩm/thương hiệu.
- Tương tác hành vi (Behavioral Engagement - BEHCE): Mức độ năng lượng, nỗ lực và thời gian người tiêu dùng dành cho sản phẩm/thương hiệu vượt ra ngoài các giao dịch mua sắm thuần túy.
- Lý thuyết bản sắc xã hội (Social Identity Theory - SIT) và Lý thuyết tự phân loại (Self-Categorization Theory) (Tajfel & Turner, 1979; Bhattacharya & Sen, 2003; Rather & Hollebeek, 2019): Nhận dạng thương hiệu biểu thị trạng thái tâm lý kết nối, tự phân loại và gắn bó của khách hàng với thương hiệu.
- Lý thuyết kỳ vọng - cảm nhận về sự hài lòng (Oliver, 1997, 2014; Lovelock, 2001): Sự hài lòng hình thành từ phản hồi đánh giá so sánh giữa trải nghiệm thực tế nhận được và kỳ vọng ban đầu của khách hàng.
Các giả thuyết nghiên cứu bao gồm:
- H1: Tương tác khách hàng có tác động tích cực tới nhận diện thương hiệu các sản phẩm cà phê (H1a: Tương tác nhận thức; H1b: Tương tác cảm xúc; H1c: Tương tác hành vi).
- H2: Tương tác khách hàng có tác động tích cực tới sự hài lòng của khách hàng đối với các sản phẩm cà phê (H2a: Tương tác nhận thức; H2b: Tương tác cảm xúc; H2c: Tương tác hành vi).
- H3: Nhận dạng thương hiệu có tác động tích cực tới sự hài lòng của khách hàng đối với các sản phẩm cà phê.
Thang đo nghiên cứu
Mô hình sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: "Hoàn toàn không đồng ý" đến 5: "Hoàn toàn đồng ý") với tổng cộng 25 biến quan sát:
| Khái niệm nghiên cứu |
Mã hóa |
Nội dung biến quan sát |
Nguồn tham khảo |
| Tương tác nhận thức (Cognitive Engagement) |
COGCE1 COGCE2 COGCE3 COGCE4 COGCE5 |
- Thường xuyên sử dụng khiến tôi luôn suy nghĩ đến nó. - Trong khi sử dụng, tôi luôn suy nghĩ và nghiên cứu về nó. - Thường xuyên sử dụng khiến tôi quan tâm và muốn tìm hiểu nhiều hơn. - Luôn nghĩ đến sản phẩm này đầu tiên khi nói về vấn đề liên quan. - Luôn theo dõi các thông tin về sản phẩm trên phương tiện truyền thông. |
Raouf Ahmad Rather và cộng sự (2021), Jamid Ul Islam và cộng sự (2019) |
| Tương tác cảm xúc (Affective Engagement) |
AFFCE1 AFFCE2 AFFCE3 AFFCE4 AFFCE5 |
- Cảm thấy rất tích cực khi sử dụng sản phẩm này. - Sử dụng sản phẩm này làm cho tôi hạnh phúc. - Cảm thấy tốt khi sử dụng sản phẩm này. - Cảm thấy tự hào khi sử dụng sản phẩm này. - Cảm thấy được giải tỏa căng thẳng khi sử dụng sản phẩm. |
Raouf Ahmad Rather và cộng sự (2021), Jamid Ul Islam và cộng sự (2019) |
| Tương tác hành vi (Behavioral Engagement) |
BEHCE1 BEHCE2 BEHCE3 BEHCE4 BEHCE5 |
- Dành nhiều thời gian sử dụng sản phẩm này so với sản phẩm thay thế. - Bất cứ khi nào muốn uống cà phê, tôi thường sử dụng sản phẩm này. - Tôi sử dụng sản phẩm này nhiều nhất. - Khi có thay đổi về giá, tôi vẫn lựa chọn sản phẩm này. - Thúc đẩy hành vi mua các sản phẩm đi kèm. |
Raouf Ahmad Rather và cộng sự (2021), Jamid Ul Islam và cộng sự (2019) |
| Nhận dạng thương hiệu (Customer Identification) |
CID1 CID2 CID3 CID4 CID5 |
- Khi ai đó chỉ trích sản phẩm này, nó giống như một sự xúc phạm cá nhân. - Rất quan tâm đến những gì người khác nghĩ về sản phẩm này. - Nếu truyền thông chỉ trích sản phẩm, tôi sẽ cảm thấy xấu hổ. - Khi ai đó ca ngợi sản phẩm, nó giống như một lời khen cá nhân. - Luôn đề cập đến sản phẩm này bằng những từ ngữ tích cực. |
Raouf Ahmad Rather và cộng sự (2021) |
| Sự hài lòng của khách hàng (Customer Satisfaction) |
SAT1 SAT2 SAT3 SAT4 SAT5 |
- Tôi thích sử dụng sản phẩm này. - Tôi hài lòng với những trải nghiệm với sản phẩm này. - Tôi hài lòng với giá cả của sản phẩm này. - Sản phẩm đáp ứng được kỳ vọng của tôi. - Tôi hài lòng với những hình ảnh truyền thông về sản phẩm này. |
Hà Ngọc Thùy Liên và cộng sự (2022), Nguyễn Quang Hải (2023) |
Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu
- Thiết kế mẫu: Dựa trên quy tắc tỷ lệ quan sát trên biến đo lường tối thiểu 5:1 của Bollen (1989), mô hình gồm 25 tham số yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu là 125. Tác giả đã thu về 276 phiếu khảo sát (150 mẫu trực tiếp tại các quán cà phê, quầy trải nghiệm cà phê đặc sản, tuần lễ cà phê Peru tại Hà Nội và 126 mẫu trực tuyến qua nền tảng trực tuyến). Sau khi sàng lọc, loại bỏ 23 phiếu trả lời trùng lặp hoặc thiếu khách quan, mẫu nghiên cứu chính thức gồm 253 phản hồi hợp lệ.
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng kết hợp tiêu chí nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, thu nhập, tình trạng hôn nhân, tần suất sử dụng cà phê).
- Công cụ và kỹ thuật phân tích số liệu:
- SPSS 20: Thống kê mô tả đặc điểm mẫu, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (điều kiện: Cronbach's Alpha từ 0,6 đến 0,95; hệ số tương quan biến tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0,3$), phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn: KMO $> 0$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê, tổng phương sai trích $\ge 50%$, Eigenvalue $\ge 1$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0,5$, mức chênh lệch tải nhân tố giữa các nhóm $\ge 0,3$).
- AMOS 20: Phân tích nhân tố khẳng định CFA để kiểm tra tính đơn nguyên, giá trị hội tụ, độ tin cậy tổng hợp (CR), phương sai trích trung bình (AVE), phương sai riêng lớn nhất (MSV) và giá trị phân biệt; phân tích mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính SEM nhằm kiểm định các mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp trong mô hình lý thuyết.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về tương tác khách hàng, nhận dạng thương hiệu và sự hài lòng của khách hàng
Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu trong nước (Hà Ngọc Thùy Liên & Nguyễn Ánh Dương, 2022; Nguyễn Quang Hải, 2023; Nguyễn Hồng Quân và cộng sự, 2022; Nguyễn Việt Hoàng, 2019; Nguyễn Văn Tuấn và cộng sự, 2021; Phí Hải Long, 2018) và các nghiên cứu quốc tế (Rather, 2019, 2020, 2021; Al-Dmour và cộng sự, 2019; Sudirman và cộng sự, 2021; Oktavia & Sobari, 2021; Islam và cộng sự, 2019). Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các công trình trước đây phần lớn tập trung vào lĩnh vực du lịch, khách sạn hoặc ứng dụng số, trong khi mối quan hệ giữa tương tác khách hàng đa chiều, nhận dạng thương hiệu và sự hài lòng trong ngành F&B – đặc biệt là sản phẩm cà phê nội địa Việt Nam – chưa được khai thác toàn diện. Từ các lý thuyết hành vi người tiêu dùng, bản sắc xã hội và khoảng cách kỳ vọng, chương này thiết lập khung phân tích và 3 nhóm giả thuyết nghiên cứu chính.
Chương 2: Quy trình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày quy trình nghiên cứu chuẩn hóa qua 6 bước: (1) Xác định vấn đề và mục tiêu; (2) Tổng quan 20 tài liệu giai đoạn 2017 - 2022; (3) Xây dựng khung phân tích, giả thuyết và thang đo; (4) Thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp; (5) Xử lý số liệu qua phân tích định lượng (SPSS 20 và AMOS 20); (6) Đưa ra kết luận và khuyến nghị. Tác giả chi tiết hóa bảng hỏi gồm 3 phần (lời ngỏ, nội dung khảo sát thang Likert 5 điểm cho 25 biến quan sát, và thông tin nhân khẩu học), đồng thời giải thích phương pháp chọn mẫu phân tầng đạt 253 mẫu hợp lệ cùng các tiêu chuẩn kiểm định thống kê khắt khe đối với Cronbach's Alpha, EFA, CFA và SEM.
Chương 3: Phân tích và đánh giá kết quả nghiên cứu
Chương 3 tổng quan về thị trường cà phê nội địa, phân tích đặc tính hai dòng sản phẩm Arabica và Robusta, sau đó trình bày chi tiết kết quả xử lý dữ liệu từ 253 mẫu khảo sát. Nội dung chương bao gồm:
- Thống kê mô tả nhân khẩu học mẫu nghiên cứu theo giới tính, độ tuổi, thu nhập hàng tháng và tần suất sử dụng cà phê trong tuần.
- Kết quả kiểm định thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha và phân tích EFA nhằm rút trích các nhân tố đạt chuẩn.
- Kết quả phân tích CFA khẳng định độ phù hợp của mô hình đo lường, độ tin cậy tổng hợp (CR), phương sai trích trung bình (AVE) và tính phân biệt giữa các khái niệm.
- Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM: phân tích các tác động trực tiếp từ tương tác nhận thức, cảm xúc, hành vi đến nhận dạng thương hiệu và sự hài lòng; kiểm định vai trò trung gian của nhận dạng thương hiệu. Thảo luận các giả thuyết được chấp nhận và các giả thuyết bị bác bỏ trong bối cảnh người tiêu dùng cà phê tại Việt Nam.
Chương 4: Khuyến nghị, giải pháp và hàm ý nghiên cứu
Dựa trên kết quả phân tích định lượng ở Chương 3, Chương 4 đưa ra các căn cứ thực tiễn và xây dựng 4 nhóm giải pháp chiến lược cho doanh nghiệp kinh doanh cà phê tại Việt Nam:
- Nhóm giải pháp về hoạt động tương tác nhận thức (cung cấp thông tin nguồn gốc, quy trình sản xuất, kiến thức thưởng thức cà phê).
- Nhóm giải pháp về hoạt động tương tác cảm xúc (xây dựng câu chuyện thương hiệu, tối ưu hóa không gian và cảm xúc trải nghiệm).
- Nhóm giải pháp về hoạt động tương tác hành vi (chương trình khách hàng thân thiết, hoạt động trải nghiệm sản phẩm, chính sách giá và sản phẩm đi kèm).
- Nhóm giải pháp nâng cao mức độ nhận dạng thương hiệu của khách hàng (gắn kết giá trị thương hiệu với bản sắc và phong cách sống của người tiêu dùng).
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khẳng định tính đa chiều của khái niệm tương tác khách hàng (nhận thức, cảm xúc, hành vi) trong ngành hàng F&B đối với sản phẩm cà phê tại Việt Nam.
- Xác định và lượng hóa mối quan hệ tác động trực tiếp và gián tiếp giữa các thành phần tương tác khách hàng, nhận dạng thương hiệu đối với sự hài lòng của khách hàng sử dụng cà phê.
- Kiểm định vai trò trung gian của nhận dạng thương hiệu trong việc truyền tải tác động từ các hoạt động tương tác đến sự thỏa mãn của người tiêu dùng.
Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất
- Hoạt động tương tác nhận thức: Đẩy mạnh truyền thông minh bạch về nguồn gốc xuất xứ hạt cà phê (Robusta, Arabica), tiêu chuẩn chất lượng, quy trình rang xay và pha chế nhằm kích thích nhu cầu tìm hiểu, học hỏi của khách hàng.
- Hoạt động tương tác cảm xúc: Tạo dựng môi trường trải nghiệm tích cực, khơi gợi cảm xúc tự hào về nông sản Việt Nam, cá nhân hóa trải nghiệm dịch vụ để khách hàng cảm nhận được sự giải tỏa căng thẳng và niềm vui khi thưởng thức.
- Hoạt động tương tác hành vi: Tổ chức các sự kiện thử nếm (cupping), tuần lễ trải nghiệm cà phê, xây dựng các chương trình thành viên linh hoạt duy trì tần suất mua hàng ngay cả khi có biến động giá, kết hợp phát triển sản phẩm bán kèm.
- Nâng cao nhận dạng thương hiệu: Định vị thương hiệu gắn liền với lối sống hiện đại, tạo dựng cộng đồng người tiêu dùng có cùng giá trị văn hóa thưởng thức cà phê để khách hàng xem thương hiệu như một phần bản sắc cá nhân.
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp khoa học: Bổ sung cơ sở lý luận về tương tác khách hàng và nhận dạng thương hiệu trong lĩnh vực F&B tại Việt Nam; phát triển và kiểm định bộ thang đo chuẩn hóa gồm 25 biến quan sát phù hợp với bối cảnh tiêu dùng cà phê nội địa.
- Đóng góp thực tiễn: Cung cấp khung giải pháp thực tế cho các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh cà phê Việt Nam nhằm khai thác tiềm năng thị trường nội địa (hướng tới mốc 70.000 tấn tiêu thụ theo dự báo của World Bank), nâng cao năng lực cạnh tranh và phục hồi kinh tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi không gian và quy mô mẫu: Dữ liệu khảo sát trực tiếp tập trung chủ yếu tại địa bàn thành phố Hà Nội và khảo sát trực tuyến, cỡ mẫu $n = 253$ tuy đáp ứng yêu cầu kỹ thuật phân tích nhưng tính đại diện cho toàn bộ người tiêu dùng trên phạm vi cả nước còn hạn chế.
- Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 01/2023 đến tháng 03/2023), chưa phản ánh được sự biến động hành vi tiêu dùng theo các chu kỳ mùa vụ trong năm.
- Chủng loại sản phẩm: Nghiên cứu chỉ tập trung vào hai dòng sản phẩm chính là Arabica và Robusta, chưa phân tích chuyên sâu các phân khúc cà phê chế biến sâu hoặc cà phê hòa tan.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng quy mô khảo sát đến các đô thị lớn khác như TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Cần Thơ để nâng cao tính đại diện vùng miền.
- Xem xét bổ sung các biến điều tiết như đặc điểm nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, thu nhập), chi phí chuyển đổi hoặc các yếu tố rủi ro cảm nhận vào mô hình cấu trúc.
- Thực hiện các nghiên cứu theo chuỗi thời gian để theo dõi sự dịch chuyển trong nhận thức và mức độ gắn kết thương hiệu của người tiêu dùng cà phê nội địa.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên và học viên cao học: Ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh tế nông nghiệp và Quản trị dịch vụ ẩm thực (F&B) có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo về phương pháp luận và kỹ thuật xử lý mô hình cấu trúc tuyến tính SEM.
- Nhà nghiên cứu: Nguồn tài liệu chuyên khảo về việc vận dụng Lý thuyết bản sắc xã hội (SIT) và Lý thuyết tương tác khách hàng đa chiều trong phân tích hành vi người tiêu dùng tại thị trường mới nổi.
- Doanh nghiệp kinh doanh cà phê: Tài liệu định hướng thực tiễn cho các nhà quản lý thương hiệu, chủ chuỗi cà phê trong việc thiết kế các điểm chạm tương tác và chiến lược kích cầu tiêu thụ nội địa.
- Nội dung giá trị cao: Hệ thống bảng hỏi chi tiết 25 biến quan sát đã qua chuẩn hóa và quy trình tích hợp giữa phần mềm SPSS 20 và AMOS 20 để kiểm định mô hình trung gian phức hợp.
Câu hỏi thường gặp
1. Nghịch lý trong tiêu thụ cà phê tại thị trường Việt Nam được nêu trong nghiên cứu là gì?
Việt Nam là nước xuất khẩu cà phê lớn thứ 2 thế giới và đứng số 1 về xuất khẩu cà phê Robusta (11,6 - 11,8 triệu tấn/năm, kim ngạch 2,6 - 2,8 tỷ USD). Tuy nhiên, mức tiêu thụ nội địa chỉ đạt gần 3,6% tổng sản lượng – thấp nhất trong số các quốc gia sản xuất cà phê (so với mức trung bình 25,16% của các nước khác). Mức tiêu thụ thực tế này thấp hơn nhiều so với tiềm năng tiêu thụ nội địa 70.000 tấn (khoảng 10% sản lượng 700.000 tấn thu hoạch) do Ngân hàng Thế giới (WB) ước tính.
2. Tương tác khách hàng (Customer Engagement) được đo lường qua những khía cạnh cụ thể nào?
Khóa luận tiếp cận tương tác khách hàng theo mô hình 3 thành phần của Katarzyna Żyminkowska (2009) và Hollebeek và cộng sự (2014):
- Tương tác nhận thức (COGCE): Đo lường mức độ suy nghĩ, tìm hiểu và theo dõi thông tin về sản phẩm (5 biến quan sát COGCE1 - COGCE5).
- Tương tác cảm xúc (AFFCE): Đo lường trạng thái cảm xúc tích cực, hạnh phúc, tự hào và giải tỏa căng thẳng khi sử dụng (5 biến quan sát AFFCE1 - AFFCE5).
- Tương tác hành vi (BEHCE): Đo lường thời gian, sự ưu tiên sử dụng, mức độ gắn bó bất chấp thay đổi giá và hành vi mua sản phẩm đi kèm (5 biến quan sát BEHCE1 - BEHCE5).
3. Cỡ mẫu và quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp của khóa luận được thực hiện như thế nào?
Theo tiêu chuẩn Bollen (1989), tỷ lệ tối thiểu 5:1 cho 25 biến quan sát yêu cầu cỡ mẫu từ 125 trở lên. Tác giả đã thu về 276 phản hồi (150 mẫu trực tiếp tại các quán cà phê, quầy trải nghiệm cà phê đặc sản, tuần lễ cà phê Peru tại Hà Nội và 126 mẫu trực tuyến qua doc.com) trong giai đoạn tháng 01/2023 - 03/2023. Sau khi sàng lọc và loại bỏ 23 mẫu không đạt chuẩn, mẫu chính thức đưa vào phân tích gồm 253 quan sát hợp lệ.
4. Tại sao nghiên cứu phải kết hợp cả phần mềm SPSS 20 và AMOS 20?
SPSS 20 được sử dụng cho các phân tích thống kê mô tả, kiểm tra độ tin cậy nhất quán nội tại qua hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA. AMOS 20 bắt buộc phải sử dụng để thực hiện phân tích nhân tố khẳng định CFA và kiểm định mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính SEM, vì mô hình nghiên cứu chứa biến trung gian (nhận dạng thương hiệu) và các mối quan hệ nhân quả phức tạp mà phân tích hồi quy truyền thống trên SPSS không thể xử lý đồng thời.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Lâm đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu về ảnh hưởng của tương tác khách hàng đa chiều và nhận dạng thương hiệu đến sự hài lòng của người tiêu dùng đối với sản phẩm cà phê tại Việt Nam. Thông qua việc kết hợp các lý thuyết hành vi người tiêu dùng, bản sắc xã hội và quy trình kiểm định định lượng chặt chẽ (Cronbach's Alpha, EFA, CFA, SEM trên mẫu $n = 253$), nghiên cứu đã làm rõ vai trò then chốt của các điểm chạm nhận thức, cảm xúc và hành vi. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và hệ thống 4 nhóm giải pháp thực tiễn giúp các doanh nghiệp cà phê nội địa nâng cao sự hài lòng của khách hàng, từ đó góp phần giải phóng tiềm năng tiêu thụ thị trường nội địa.