Tổng quan nghiên cứu

Thị trường du lịch trực tuyến toàn cầu ghi nhận sự bùng nổ mạnh mẽ khi đạt quy mô 354,2 tỷ USD vào năm 2021 và dự kiến chạm mốc 1.835,6 tỷ USD vào năm 2030 với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm đạt 14,8%. Tại Việt Nam, quy mô thị trường đại lý du lịch trực tuyến (OTA) đạt 3,5 tỷ USD vào năm 2018 và được dự báo tăng trưởng lên 9 tỷ USD vào năm 2025. Tuy nhiên, khoảng 80% thị phần du lịch trực tuyến trong nước hiện đang nằm trong tay các nền tảng ngoại như Traveloka (chiếm 42%), Agoda (chiếm 39%) và Booking.com. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt và chi phí chuyển đổi của người dùng trên môi trường số rất thấp, việc tìm kiếm giải pháp giữ chân khách hàng trở thành bài toán sống còn cho các doanh nghiệp du lịch trực tuyến.

Nghiên cứu tập trung giải quyết vấn đề cốt lõi: Làm thế nào để thúc đẩy hành vi đồng tạo sinh của khách hàng nhằm tối ưu hóa giá trị trải nghiệm và gia tăng sự gắn bó lâu dài với nền tảng. Mục tiêu cụ thể của đề tài là xây dựng và kiểm định mô hình cấu trúc tích hợp các tiền tố nguồn lực (tổ chức, cộng đồng, công nghệ, cá nhân) cùng yếu tố thiết chế thương mại điện tử, từ đó đánh giá tác động lan tỏa đến các hậu tố gồm trao quyền cho khách hàng, giá trị cảm nhận và sự gắn bó của khách hàng.

Phạm vi không gian của nghiên cứu được thực hiện tại Thành phố Hồ Chí Minh, khảo sát trên nhóm đối tượng khách hàng cá nhân đã sử dụng dịch vụ du lịch trực tuyến trong vòng 1 năm. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa chiến lược khi giải thích được 54,5% biến thiên của hành vi đồng tạo sinh và 52,8% biến thiên của sự gắn bó của khách hàng, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc giúp các nhà quản trị OTA gia tăng tỷ lệ duy trì người dùng và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng của bốn khung lý thuyết cốt lõi trong quản trị hiện đại. Thứ nhất là Lý thuyết logic trọng dịch vụ (Service-Dominant Logic - SDL) do Vargo và Lusch phát triển năm 2004 và hoàn thiện năm 2016, xem khách hàng là chủ thể trung tâm tích hợp nguồn lực và đồng tạo sinh giá trị thay vì chỉ là người tiếp nhận thụ động. Thứ hai là Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis năm 1989, giải thích vai trò của tính dễ sử dụng cảm nhận trong việc thúc đẩy hành vi sử dụng nền tảng số. Thứ ba là Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) từ Pavlou và Gefen năm 2004, làm rõ chức năng của các cơ chế bảo vệ từ bên thứ ba đối với hành vi giao dịch trực tuyến. Thứ tư là Lý thuyết trao đổi xã hội (Social Exchange Theory), phân tích cơ chế tương tác và trao quyền giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng.

Năm khái niệm nghiên cứu trung tâm được định nghĩa rõ ràng:

  • Đồng tạo sinh (Co-creation): Sự tham gia đóng góp chủ động của khách hàng vào các công đoạn thiết kế, đánh giá và chia sẻ trải nghiệm dịch vụ.
  • Môi trường dịch vụ cảm nhận (Perceived Service Climate): Nhận thức của khách hàng về các chính sách, quy trình hỗ trợ và định hướng dịch vụ xuất sắc từ nhà cung cấp.
  • Tương tác khách hàng - khách hàng (C2C Interaction): Các hoạt động trao đổi, chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ lẫn nhau giữa những người dùng trên nền tảng trực tuyến.
  • Hiệu dụng cảm nhận của thiết chế thương mại điện tử (PEEIM): Mức độ tin tưởng của người dùng vào các cấu trúc bảo vệ bên thứ ba như thanh toán bảo mật, cổng ký quỹ và chính sách quyền riêng tư.
  • Sự gắn bó của khách hàng (Customer Stickiness): Khả năng của trang web trong việc thu hút người dùng ở lại lâu hơn và thúc đẩy các giao dịch lặp lại trong tương lai.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng quy trình hỗn hợp kết hợp giữa định tính và định lượng qua hai giai đoạn chặt chẽ:

Giai đoạn 1 là nghiên cứu sơ bộ gồm phỏng vấn sâu chuyên gia để điều chỉnh thang đo phù hợp với bối cảnh du lịch Việt Nam, tiếp nối bằng khảo sát định lượng sơ bộ trên cỡ mẫu 78 khách hàng. Dữ liệu sơ bộ được sử dụng để kiểm tra độ tin cậy nhất quán nội tại qua hệ số Cronbach's Alpha và chỉ số độ tin cậy tổng hợp (CR > 0,7), đồng thời đánh giá độ giá trị hội tụ (AVE > 0,5).

Giai đoạn 2 là nghiên cứu định lượng chính thức được tiến hành trên cỡ mẫu 258 khách hàng cá nhân tại Thành phố Hồ Chí Minh thông qua kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện phi xác suất. Tiêu chí chọn mẫu là các cá nhân từ 18 tuổi trở lên, đã thực hiện ít nhất một giao dịch đặt phòng hoặc mua vé du lịch qua ứng dụng, trang web OTA trong 12 tháng gần nhất.

Phương pháp mô hình hóa phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) trên phần mềm SmartPLS được lựa chọn làm công cụ phân tích dữ liệu chính. Lý do lựa chọn PLS-SEM là vì phương pháp này tối ưu hóa khả năng dự báo các biến phụ thuộc phức tạp, xử lý hiệu quả mô hình có nhiều cấu trúc trung gian đa tầng và không đòi hỏi giả định nghiêm ngặt về phân phối chuẩn của dữ liệu. Toàn bộ quá trình thu thập và xử lý dữ liệu được hoàn thành trong khung thời gian từ tháng 07/2023 đến tháng 01/2024.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích mô hình cấu trúc PLS-SEM trên tập dữ liệu 258 mẫu đã chứng minh toàn bộ 15/15 giả thuyết nghiên cứu (từ H1 đến H15) đều đạt ý nghĩa thống kê ở mức p < 0,05.

Các phát hiện trọng tâm bao gồm:

  • Mô hình nghiên cứu sở hữu năng lực giải thích vượt trội khi giải thích được 54,5% biến thiên của hành vi đồng tạo sinh ($R^2 = 0,545$) và 52,8% biến thiên của sự gắn bó của khách hàng ($R^2 = 0,528$).
  • Hiệu dụng cảm nhận của thiết chế thương mại điện tử (PEEIM) giữ vai trò then chốt như một biến điều phối nền tảng. Yếu tố này tác động tích cực trực tiếp lên hành vi đồng tạo sinh, đồng thời thúc đẩy mạnh mẽ 4 nguồn lực trong hệ sinh thái gồm môi trường dịch vụ cảm nhận, tương tác khách hàng - khách hàng, tính dễ sử dụng cảm nhận và chất lượng trải nghiệm của khách hàng.
  • Bốn nguồn lực cốt lõi (môi trường dịch vụ, tương tác C2C, tính dễ sử dụng, trải nghiệm) đều có tác động thuận chiều trực tiếp đến hành vi đồng tạo sinh của người dùng trên nền tảng du lịch trực tuyến.
  • Hành vi đồng tạo sinh có mối quan hệ tích cực đáng kể với trao quyền cho khách hàng ($R^2 = 0,285$), giá trị cảm nhận ($R^2 = 0,462$) và đóng vai trò là động lực thúc đẩy trực tiếp mức độ gắn bó của khách hàng với trang web.

Thảo luận kết quả

Dữ liệu kiểm định cho thấy vai trò mang tính quyết định của thể chế thương mại điện tử. Khi khách hàng nhận thấy các cơ chế thanh toán an toàn, chính sách bảo vệ thông tin và cam kết từ bên thứ ba hoạt động hiệu quả, họ sẽ giảm thiểu 100% cảm giác lo sợ rủi ro tài chính. Từ đó, người dùng tự tin hơn trong việc thao tác trên ứng dụng, sẵn sàng chia sẻ đánh giá thực tế và chủ động tương tác với cộng đồng du lịch trực tuyến. Phát hiện này củng cố các nghiên cứu trước đây của Blasco-Arcas và cộng sự năm 2014 cũng như Pavlou và Gefen năm 2004 về tính an toàn thể chế.

Bên cạnh đó, việc khách hàng tham gia vào quá trình đồng tạo sinh (như viết nhận xét, đánh giá khách sạn, tùy chỉnh gói tour) giúp họ cảm thấy được trao quyền tự chủ trong quyết định tiêu dùng. Quá trình trao quyền này nâng cao trực tiếp giá trị cảm nhận về cả mặt chức năng lẫn mặt cảm xúc, từ đó thiết lập rào cản chuyển đổi tự nhiên và giữ chân khách hàng gắn bó bền vững với thương hiệu.

Trong báo cáo thực nghiệm, toàn bộ mối liên kết nhân quả giữa 8 khái niệm nghiên cứu được trình bày trực quan thông qua sơ đồ đường dẫn PLS-SEM (Path Diagram) kết hợp cùng bảng thống kê hệ số tác động trực tiếp, gián tiếp và tổng thể (Total Effects), giúp các nhà quản trị nhận diện rõ ràng các mắt xích tạo giá trị cốt lõi.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả thực nghiệm, bốn nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất cho ban lãnh đạo và các bộ phận chức năng tại các doanh nghiệp OTA:

Thứ nhất, củng cố và minh bạch hóa thiết chế thương mại điện tử (PEEIM). Phòng Công nghệ và Pháp chế cần tích hợp các cổng thanh toán bảo mật tiêu chuẩn quốc tế (3D-Secure 2.0, PCI-DSS), hiển thị rõ ràng chứng chỉ an toàn SSL và cam kết chính sách bảo vệ quyền lợi hoàn tiền 100% khi phát sinh sự cố đặt phòng. Mục tiêu cụ thể là giảm tỷ lệ lo ngại rủi ro giao dịch của khách hàng xuống dưới 5% trong vòng 6 tháng đầu triển khai.

Thứ hai, tối ưu hóa tính dễ sử dụng và giao diện trải nghiệm người dùng (UX/UI). Đội ngũ phát triển sản phẩm cần tinh giản quy trình đặt vé và phòng khách sạn xuống dưới 3 thao tác cơ bản, tối ưu tốc độ tải trang đạt dưới 2 giây trên thiết bị di động. Nền tảng cần bổ sung các công cụ hỗ trợ trực quan giúp người dùng dễ dàng tạo lịch trình cá nhân hóa, hướng tới mục tiêu gia tăng 25% tỷ lệ hoàn thành tác vụ đồng tạo sinh của khách hàng trong 9 tháng.

Thứ ba, kiến tạo không gian tương tác cộng đồng (C2C) và xây dựng môi trường dịch vụ xuất sắc. Phòng Tiếp thị cần phát triển phân hệ diễn đàn du lịch trực tiếp trên ứng dụng, áp dụng chính sách tặng điểm thưởng tích lũy (loyalty points) cho 100% đánh giá có hình ảnh và video thực tế. Doanh nghiệp cần duy trì đội ngũ phản hồi thắc mắc 24/7 với thời gian phản hồi trung bình dưới 5 phút nhằm tạo lập môi trường dịch vụ tận tâm.

Thứ tư, triển khai chiến lược trao quyền để tối đa hóa giá trị cảm nhận và sự gắn bó. Ban điều hành cần thiết lập các tính năng cho phép du khách tự do cấu hình linh hoạt các gói combo du lịch (vé máy bay kết hợp chỗ ở và hoạt động trải nghiệm địa phương). Chiến lược này nhắm đến target metric tăng 30% tần suất truy cập lặp lại và gia tăng chỉ số gắn bó khách hàng trong chu kỳ 12 tháng tiếp theo.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Ban lãnh đạo và chuyên viên Marketing tại các nền tảng OTA: Cung cấp giải pháp khoa học để thiết kế hành trình khách hàng, gia tăng tỷ lệ chuyển đổi và giải quyết bài toán giữ chân người dùng trước áp lực chiếm 80% thị phần của các tập đoàn quốc tế.
  • Đội ngũ thiết kế sản phẩm số và quản trị trải nghiệm khách hàng (Product Managers, UX/UI Designers): Hiểu rõ cơ chế tác động của tính dễ sử dụng và các điểm chạm tương tác C2C, từ đó xây dựng các tính năng kích thích người dùng tạo nội dung (UGC) và đóng góp vào hệ sinh thái.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Hệ thống thông tin: Tài liệu tham khảo học thuật giá trị về việc ứng dụng Lý thuyết logic trọng dịch vụ (SDL), phương pháp PLS-SEM và bộ thang đo hoàn chỉnh gồm 8 cấu trúc biến trong môi trường kinh tế số.
  • Các cơ quan quản lý nhà nước và hiệp hội thương mại điện tử (VECOM, Cục Du lịch Quốc gia): Cung cấp cứ liệu thực chứng để hoạch định chính sách chuẩn hóa an toàn giao dịch trực tuyến, thúc đẩy chuyển đổi số du lịch quốc gia hướng tới mục tiêu thị trường 9 tỷ USD.

Câu hỏi thường gặp

Hành vi đồng tạo sinh của khách hàng trong dịch vụ du lịch trực tuyến là gì? Đồng tạo sinh là hành vi khách hàng chủ động tham gia cùng doanh nghiệp vào các công đoạn dịch vụ, bao gồm việc đóng góp đánh giá khách quan, chia sẻ hình ảnh phòng nghỉ, tùy chỉnh gói tour và hỗ trợ giải đáp thắc mắc cho du khách khác trên nền tảng.

Tại sao thiết chế thương mại điện tử (PEEIM) lại là tiền đề quan trọng cho đồng tạo sinh? Thiết chế TMĐT gồm các cơ chế bảo mật thanh toán và chính sách bảo vệ quyền riêng tư giúp loại bỏ tâm lý e ngại rủi ro tài chính. Khi niềm tin thể chế được xác lập, khách hàng mới sẵn sàng trải nghiệm các tính năng số và tích cực đóng góp nội dung cho trang web.

Mô hình nghiên cứu đã sử dụng cỡ mẫu và phương pháp phân tích nào? Nghiên cứu sử dụng mẫu khảo sát sơ bộ gồm 78 quan sát và mẫu định lượng chính thức gồm 258 khách hàng tại TP.HCM. Phương pháp phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS được áp dụng nhằm tối ưu hóa năng lực dự báo các mối quan hệ đa tầng.

Làm thế nào để các OTA trong nước nâng cao năng lực cạnh tranh với các OTA quốc tế? Các OTA nội địa cần tập trung hoàn thiện môi trường dịch vụ cá nhân hóa sâu sắc, xây dựng cộng đồng du lịch bản địa tương tác cao và trao quyền tối đa cho khách hàng tự thiết kế kỳ nghỉ, từ đó tạo ra giá trị cảm nhận vượt trội mà nền tảng ngoại khó thay thế.

Trao quyền cho khách hàng đóng góp như thế nào vào sự gắn bó với trang web? Khi được trao quyền lựa chọn và kiểm soát tiến trình dịch vụ, khách hàng cảm thấy ý kiến của mình được tôn trọng. Cảm nhận quyền năng này gia tăng mức độ thỏa mãn tâm lý, biến người dùng từ khách hàng vãng lai thành đối tác gắn bó trung thành lâu dài với thương hiệu.

Kết luận

  • Luận văn đã xây dựng và kiểm định thành công mô hình cấu trúc toàn diện kết hợp giữa các nguồn lực hệ sinh thái dịch vụ và yếu tố thể chế TMĐT.
  • Kết quả thực nghiệm trên 258 mẫu khẳng định 15/15 giả thuyết nghiên cứu đều đạt ý nghĩa thống kê cao.
  • Mô hình chứng minh khả năng giải thích vượt trội với 54,5% biến thiên của hành vi đồng tạo sinh và 52,8% biến thiên của sự gắn bó của khách hàng.
  • Nghiên cứu đóng góp quan trọng vào kho tàng lý thuyết SDL và cung cấp bộ giải pháp thực thi bài bản cho ngành du lịch trực tuyến Việt Nam.
  • Hướng phát triển tiếp theo trong giai đoạn 2024-2026 là mở rộng nghiên cứu sang mô hình bán lẻ đa kênh (Omnichannel) kết hợp ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích dữ liệu lớn.

Các nhà quản trị và chuyên gia phát triển dịch vụ số hãy ứng dụng ngay mô hình đồng tạo sinh giá trị này để tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp ngay hôm nay!