CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI VÀ HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH 1. Cơ sở lý luận về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp Vào thập niên 1930, vấn đề CSR được đưa ra tranh luận tập trung vào trách nhiệm của nhà quản lý đối với xã hội (Dodd, 1932). Sau đó, Bowen (1953) công bố quyển sách với tiêu đề “Trách nhiệm xã hội của doanh nhân” nhằm mục đích tuyên truyền và kêu gọi người quản lý tài sản không làm tổn hại đến các quyền và lợi ích của người khác, kêu gọi lòng từ thiện nhằm bồi hoàn những thiệt hại do các doanh nghiệp gây ra. Tháp Carroll được coi là nền tảng của lý thuyết CSR, theo đó Carroll (1991) cho rằng, một doanh nghiệp trường tồn và trở thành vĩ đại dựa trên tháp CSR bao gồm: Trách nhiệm về hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp, trách nhiệm về tuân thủ luật pháp, trách nhiệm về đạo đức và các công việc thiện nguyện.
Quan điểm của Caroll về CSR thể hiện cụ thể trong Hình 1.1: Mô hình “kim tự tháp” CSR của Caroll Nguồn: Carroll (1991, 1999) Ngoài cách tiếp cận theo mô hình “kim tự tháp” của Caroll, các doanh nghiệp có 7 thể tiếp cận theo đối tượng tác động để thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Các đối tượng tham gia, ảnh hưởng và hưởng lợi từ việc thực thi CSR của doanh nghiệp được gọi là các bên liên quan (CSR Stakeholder) bao gồm cổ đông/chủ sở hữu doanh nghiệp, người lao động/nhân viên, đối tác, khách hàng, cộng đồng và các tổ chức phi lợi nhận hay tổ chức quốc tế, điều này được thể hiện ở Hình 1.2: Các đối tượng tác động của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp Nguồn: Matten và Moon (2008) Theo Ủy ban Thương mại Thế giới về Phát triển Bền vững, trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) được hiểu là cam kết liên tục của các doanh nghiệp trong việc thực hiện hoạt động kinh doanh một cách đạo đức và có trách nhiệm. Điều này không chỉ góp phần vào sự phát triển kinh tế mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống của lực lượng lao động, cộng đồng địa phương và xã hội nói chung. CSR mở rộng hơn việc chỉ quan tâm đến lợi ích của các cổ đông, mà còn nhắm tới việc đáp ứng nhu cầu và quyền lợi của tất cả các bên liên quan.
Dù có thể có những cách diễn đạt khác nhau, nhưng mục tiêu cơ 8 bản của CSR là cân bằng lợi ích của doanh nghiệp với quy định pháp luật và lợi ích chung, góp phần kiến tạo sự phát triển bền vững. Để định hình một cách toàn diện về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR), Carroll (1979) đã đề xuất một định nghĩa bao gồm bốn phạm trù cơ bản: kinh tế, pháp lý, đạo đức và từ thiện. Các yếu tố này không chỉ kế thừa các quan điểm trước đó mà còn cung cấp một cái nhìn sâu rộng hơn về CSR. Mặc dù các khía cạnh này thường tồn tại đồng thời trong các tổ chức kinh doanh, lịch sử cho thấy sự tập trung ban đầu thường nghiêng về các yếu tố kinh tế và pháp lý, trước khi mở rộng sang các yếu tố đạo đức và thiện nguyện.
Do đó, bất kỳ hành động hoặc trách nhiệm nào của doanh nghiệp đều có thể mang động cơ từ các khía cạnh kinh tế, pháp lý, đạo đức hoặc từ thiện. Ngoài ra, hai quan điểm toàn diện về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) có thể được nêu ra là khái niệm của “Ủy ban Cộng đồng Châu Âu (EC) và Hội đồng Doanh nghiệp Thế giới về Phát triển Bền vững (WBCSD)”. Các quan điểm này bao phủ đầy đủ các khía cạnh của CSR và cung cấp một cái nhìn toàn diện về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Theo Hội đồng Doanh nghiệp Thế giới về phát triển bền vững: “Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là sự cam kết của doanh nghiệp nhằm đóng góp cho sự phát triển kinh tế bền vững thông qua những hoạt động nhằm nâng cao chất lượng đời sống của người lao động và các thành viên gia đình họ, cho cộng đồng và cho toàn xã hội theo cách có lợi cho cả doanh nghiệp cũng như sự phát triển chung của xã hội”.
Theo Ủy ban Cộng đồng Châu Âu: “Trách nhiệm xã hội là trách nhiệm của doanh nghiệp về tác động của họ đối với xã hội. CSR nên là công ty dẫn đầu. Các cơ quan công quyền có thể đóng vai trò hỗ trợ thông qua việc kết hợp thông minh các biện pháp chính sách tự nguyện và khi cần thiết, bổ sung quy định. Các công ty có thể trở nên có trách nhiệm với xã hội bởi các yếu tố: theo luật, tích hợp các mối quan tâm về xã hội, môi trường, đạo đức, người tiêu dùng và nhân quyền vào chiến lược và hoạt động kinh doanh của họ”.
9 Nền tảng lý thuyết về trách nhiệm xã hội Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) là một phạm vi nghiên cứu phong phú và đa chiều. Các lý thuyết khác nhau được vận dụng để khai thác sâu sắc các khía cạnh của trách nhiệm xã hội cũng như mối tương quan giữa nó và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp. Những lý thuyết này bao gồm lý thuyết chính trị, lý thuyết thể chế, lý thuyết đại diện, lý thuyết hợp pháp và lý thuyết các bên liên quan (Garriga & Mele, 2004). Bên cạnh những lý thuyết này, có những lý thuyết khác có thể được sử dụng để giải thích các hoạt động CSR như lý thuyết thương mại, giả thuyết cơ hội quản lý, giả thuyết hợp tác tiêu cực và lý thuyết tài nguyên sẵn có (Wissink, 2012).
Mục tiêu chính của nghiên cứu này là điều tra mối liên hệ giữa việc công bố trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và hiệu quả tài chính của các công ty niêm yết tại Việt Nam. Hiện nay, các hoạt động CSR tại Việt Nam chủ yếu được thực hiện tự nguyện, nhằm đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan. Điều này có nghĩa là các bên liên quan không chỉ mong đợi những sản phẩm hoặc dịch vụ thông thường mà còn tìm kiếm những giá trị gia tăng từ CSR. Vì vậy, CSR được kỳ vọng sẽ mang lại lợi ích đáng kể cho các doanh nghiệp.
Trong khuôn khổ nghiên cứu này, tác giả sử dụng khái niệm CSR dựa trên lý thuyết thể chế, lý thuyết các bên liên quan và cách tiếp cận của Carroll để làm cơ sở phân tích. “Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là sự tự nguyện của doanh nghiệp cam kết thực hiện tốt các vấn đề về kinh tế, môi trường và xã hội trên cơ sở tuân thủ các luật pháp quốc gia, thông lệ quốc tế và đảm bảo hài hòa lợi ích các bên đồng thời góp phần phát triển kinh tế xã hội quốc gia một cách bền vững”. Cơ sở lý luận về công bố thông tin CSR Công bố thông tin trách nhiệm xã hội (Corporate Social Responsibility Disclosure) được định nghĩa là truyền thông về các tác động xã hội và môi trường do các hành động kinh tế của một tổ chức đối với các nhóm lợi ích cụ thể và xã hội nói chung (Gray và cộng sự, 1996). Năm 2001, các tác giả cập nhật định nghĩa của họ về CSRD là thông tin mà một công ty tiết lộ về tác động môi trường và mối quan hệ của nó với các bên liên 10 quan thông qua các kênh truyền thông có liên quan.
Định nghĩa này được Campbell (2004) ủng hộ. Cùng với Guthrie và Mathews (1985), CSRD là việc cung cấp thông tin tài chính và phi tài chính liên quan đến tương tác của một tổ chức với môi trường vật lý và xã hội của tổ chức đó. Theo Gray và cộng sự (1987), đó là "quá trình truyền đạt những tác động xã hội và môi trường của hoạt động kinh tế của một tổ chức tới nhóm lợi ích cụ thể trong xã hội và tới toàn thể xã hội". CSRD đã đóng vai trò quan trọng trong kinh doanh, thông qua việc tăng cường tính minh bạch của doanh nghiệp, phát triển hình ảnh doanh nghiệp và cung cấp thông tin hữu ích cho việc ra quyết định đầu tư (Owen và cộng sự, 1997; Friedman và Miles, 2001; Deegan và Blomquist, 2006).
Cơ sở lý luận về hiệu quả tài chính Trong chiến lược kinh doanh và quản lý hiện nay, hiệu quả tài chính được xem là một yếu tố then chốt. Kết quả tài chính không chỉ là mục tiêu tồn tại của các doanh nghiệp mà còn là tiêu chí để đáp ứng nhu cầu của các bên liên quan. Dù có nhiều nghiên cứu và tài liệu đánh giá kết quả tài chính như một biến phụ thuộc quan trọng, nhưng vẫn thiếu một định nghĩa chính xác và đồng thuận về khái niệm này (Richard và cộng sự, 2009). Các nghiên cứu về hiệu quả tài chính thường dẫn đến các kết quả khác nhau, chủ yếu do thiếu sự đồng nhất trong cách đo lường và đánh giá.
Glick và cộng sự (2005) lưu ý rằng các nhà nghiên cứu thường chỉ sử dụng một hoặc một số chỉ số để đại diện cho kết quả tài chính. Theo quan điểm của Frich Kohlar, kết quả tài chính đề cập đến hành động thực hiện hoạt động tài chính. Nói cách khác, kết quả tài chính thể hiện mức độ đạt được các mục tiêu tài chính đã đề ra. Đây chính là quá trình đánh giá hiệu quả hoạt động tài chính của doanh nghiệp thông qua các chỉ số tiền tệ.
Không chỉ giúp xác định sức khỏe tài chính toàn diện của công ty trong một giai đoạn cụ thể, kết quả tài chính còn tạo điều kiện so sánh giữa các doanh nghiệp trong cùng ngành hoặc các lĩnh vực khác biệt. Thông qua các chỉ tiêu kế toán và tài chính, chúng ta có thể đo lường lợi nhuận của công ty bằng cách phân tích tình hình tài chính và hiệu quả kinh doanh của nó. 11 Để đo lường kết quả tài chính của doanh nghiệp, có nhiều chỉ tiêu khác nhau, nhưng chúng thường được phân chia thành hai nhóm chính. Nhóm đầu tiên bao gồm các chỉ tiêu kế toán, phổ biến trong các nghiên cứu trước đây, đo lường tỷ lệ giữa các kết quả đạt được như thu nhập thuần hoặc lợi nhuận ròng và các yếu tố đầu vào như tài sản, nguồn vốn, vốn đầu tư và vốn chủ sở hữu.
Nhóm thứ hai bao gồm các chỉ tiêu dựa trên giá trị thị trường, sử dụng các mô hình kinh tế để đánh giá kết quả tài chính từ góc độ thị trường.