Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Ảnh hưởng của sự gắn bó với nơi làm việc lên sự hài lòng của nhân viên khách sạn tại Hạ Long – Quảng Ninh" do sinh viên Phạm Hà Linh thực hiện tại Khoa Du lịch, Trường Đại học Mở Hà Nội (chuyên ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, mã ngành: 7810103, khóa 2019 - 2023) dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Hoàng Linh. Đề tài được hoàn thành vào tháng 4 năm 2023 trong bối cảnh ngành kinh doanh lưu trú và du lịch tại Việt Nam bước vào giai đoạn phục hồi sau đại dịch Covid-19.
Lý do chọn đề tài xuất phát từ thực trạng biến động nguồn nhân lực ngành du lịch. Theo thống kê của Tổng cục Du lịch được trích dẫn trong công trình, đại dịch Covid-19 đã khiến 72% đến 82% lực lượng lao động trong ngành du lịch bị mất việc làm hoặc phải chuyển đổi sang các ngành nghề khác. Khi thị trường mở cửa trở lại, các doanh nghiệp khách sạn không chỉ gặp khó khăn trong công tác tuyển dụng mà còn chịu áp lực lớn trong việc giữ chân nhân sự hiện có. Đặc thù công việc trong lĩnh vực lưu trú và ẩm thực vốn tiềm ẩn nhiều thách thức như áp lực thời gian làm việc vào các dịp nghỉ lễ, rủi ro thu nhập không ổn định, đánh giá xã hội, phân biệt đối xử và nguy cơ quấy rối (Ma & Ren, 2021; Demirović Bajrami et al.; Lê Anh Tuấn, 2021). Nhận thức được tầm quan trọng của nguồn nhân lực đối với năng lực cạnh tranh, nghiên cứu tập trung làm rõ mối quan hệ giữa mức độ gắn kết với môi trường làm việc và sự thỏa mãn nghề nghiệp của nhân viên tại phân khúc khách sạn cao cấp.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và các mô hình nghiên cứu về động lực làm việc, sự gắn bó của nhân viên với tổ chức và sự hài lòng trong công việc.
- Khảo sát, phân tích thực trạng mức độ gắn bó và sự hài lòng của đội ngũ nhân viên đang làm việc tại các khách sạn 4 - 5 sao trên địa bàn thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh.
- Đề xuất các giải pháp quản trị và khuyến nghị thực tiễn nhằm giúp các doanh nghiệp kinh doanh khách sạn nâng cao mức độ hài lòng, đáp ứng nhu cầu của người lao động và giảm thiểu tỷ lệ luân chuyển nhân sự.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ và mức độ ảnh hưởng của sự gắn bó với nơi làm việc lên sự hài lòng của nhân viên khách sạn.
- Phạm vi không gian: Khảo sát trực tiếp tại 03 khách sạn xếp hạng 4 đến 5 sao tại thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh, bao gồm: Mường Thanh Luxury Hạ Long Centre, Paddington Halong Bayview và FLC Halong Bay Golf Club & Luxury Resort.
- Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu nhân sự thứ cấp giai đoạn 2019 - 2022 và thực hiện khảo sát sơ cấp vào đầu năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên việc đối chiếu các khái niệm và học thuyết quản trị nhân sự kinh điển:
- Khái niệm động cơ và động lực: Tác giả dẫn chiếu quan điểm của Brown về động cơ như một xung lực nội tại thúc đẩy hành động, định nghĩa của Bhuvanaiah & Raya (2016) về động lực nội tại và động lực bên ngoài, cùng quan điểm hành vi tổ chức của Bùi Anh Tuấn về động lực như nhân tố bên trong kích thích năng suất lao động.
- Sự gắn bó với tổ chức (Organizational Commitment): Khái niệm hóa qua mô hình của Bowlby (1988), Mowday, Steers & Porter (1979), Saks (2006) và Robinson cùng cộng sự (2004), phân chia gắn kết thành cam kết tình cảm, cam kết tiếp tục và cam kết chuẩn mực.
- Sự hài lòng công việc (Job Satisfaction): Tiếp cận theo các định nghĩa của Hoppock (1935), Weiss (1967), Locke (1976) và Smith (1983) về thái độ, cảm nhận tâm lý và phản ứng của người lao động đối với môi trường làm việc.
- Các học thuyết nền tảng: Thuyết tháp nhu cầu 5 bậc của Abraham Maslow (1943), Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg (1959) (phân định giữa nhân tố thúc đẩy/động viên và nhân tố duy trì), cùng Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom (1964).
Khóa luận tổng hợp các thang đo lường sự gắn bó trong y văn học thuật qua bảng so sánh:
| Tác giả |
Thang đo và các thành phần chính |
| Mowday, Porter & Steer (1979) |
Sự đồng thuận (Identification), Lòng trung thành (Loyalty), Sự lôi cuốn (Involvement) |
| Angle & Perry (1981) |
Gắn bó giá trị (Value commitment), Gắn bó duy trì (Commitment to stay) |
| O’Reilly & Chatman (1986) |
Sự tuân thủ (Compliance), Sự đồng thuận (Identification), Sự tiếp thu (Internalisation) |
| Penley & Gould (1988) |
Đạo đức (Moral), Tính toán (Calculative), Thờ ơ (Alienative) |
| Meyer & Allen (1991) |
Gắn kết tình cảm (Affective), Gắn kết bắt buộc (Continuance), Gắn kết quy chuẩn (Normative) |
| Mayer & Schoorman (1992) |
Giá trị (Value), Sự duy trì (Continuance) |
| Jaros và cộng sự (1993) |
Yêu mến (Affective), Sự duy trì (Continuance), Đạo đức (Moral) |
Khung mô hình nghiên cứu: Kế thừa mô hình của Tan Teck-Hong & Amna Waheed (2011) kết hợp thuyết hai nhân tố của Herzberg (1959). Mô hình xác lập 11 yếu tố tác động đến động lực và sự gắn kết của nhân viên khách sạn, bao gồm: điều kiện làm việc, bản chất công việc, sự công nhận, phát triển nghề nghiệp, sự thăng tiến, thành đạt, chính sách công ty, quan hệ với đồng nghiệp, quan hệ với cấp trên, công việc ổn định và tiền lương/thưởng. Trong đó, nhóm nhân tố duy trì gồm điều kiện làm việc, chế độ lương thưởng, chính sách công ty, quan hệ đồng nghiệp và quan hệ cấp trên.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Phương pháp hồi cứu tài liệu: Thu thập và tổng thuật các công trình nghiên cứu trước đây (Nguyễn Thành Tuyến & Lê Kim Long, 2014; Đỗ Xuân Khánh & Lê Kim Long, 2015; Cảnh Chí Hoàng, 2016; Ian Briggs, 2017; Abby M. Brooks, 2007; Marko Kukanja, 2012; Shaemi Barzoki et al., 2012).
- Phương pháp điều tra bảng hỏi: Thiết kế phiếu khảo sát gồm các biến quan sát đo lường 11 yếu tố dựa trên thang đo của Tan Teck-Hong và Amna Waheed. Thu thập dữ liệu sơ cấp từ nhân viên 3 khách sạn tại Hạ Long. Tổng số phiếu phát ra là 93 phiếu, thu về 90 phiếu hợp lệ (tỷ lệ sử dụng đạt 96,8%).
- Phương pháp thống kê mô tả: Phân tích tần số, tính toán tỷ lệ phần trăm cơ cấu nhân khẩu học và mức độ đồng ý của nhân viên theo từng nhóm tiêu chí.
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo số liệu nhân sự nội bộ giai đoạn 2019 - 2022 do Mường Thanh Luxury Hạ Long Centre, Paddington Halong Bayview và FLC Halong Bay Golf Club & Luxury Resort cung cấp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1 : Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý thuyết về “Ảnh hưởng của sự gắn bó với nơi làm việc lên sự hài lòng của nhân viên khách sạn tại Hạ Long – Quảng Ninh”
Chương 1 trình bày bối cảnh chung của ngành lưu trú sau khủng hoảng dịch bệnh và tổng quan các công trình nghiên cứu về sự gắn kết nhân sự trong và ngoài nước. Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: phần lớn các đề tài trước đây tập trung vào việc xác định các yếu tố tạo nên sự gắn kết hoặc động lực làm việc chung, nhưng chưa đi sâu phân tích tác động trực tiếp của sự gắn bó đến sự hài lòng của nhân viên trong phân khúc khách sạn 4 - 5 sao tại địa bàn du lịch đặc thù như thành phố Hạ Long.
Chương này phân tích chi tiết hệ thống khái niệm liên quan đến động cơ, động lực lao động, các dạng cam kết tổ chức, nhận thức về sự hỗ trợ của tổ chức (Shusha, 2013) và ý định nghỉ việc (Nazir et al., 2016). Đồng thời, tác giả luận giải nội dung 5 bậc thang nhu cầu Maslow, thuyết hai nhân tố Herzberg và thuyết kỳ vọng Vroom, qua đó lập luận cho việc lựa chọn mô hình của Tan Teck-Hong & Amna Waheed (2011) làm nền tảng lý thuyết xây dựng bảng hỏi khảo sát 11 yếu tố.
Chương 2 : Cơ sở thực tiễn về “Ảnh hưởng của sự gắn bó với nơi làm việc lên sự hài lòng của nhân viên khách sạn tại Hạ Long – Quảng Ninh”
Chương 2 cung cấp bức tranh thực trạng tại 3 khách sạn nghiên cứu thông qua số liệu nhân sự và các chính sách đãi ngộ nội bộ giai đoạn 2019 - 2022:
| Khách sạn |
Quy mô nhân viên 2019 |
Quy mô nhân viên 2020 |
Quy mô nhân viên 2021 |
Quy mô nhân viên 2022 |
Đặc điểm chính sách đãi ngộ, khen thưởng nội bộ |
| Mường Thanh Luxury Hạ Long Centre |
0 (chưa hoạt động) |
0 (chưa hoạt động) |
140 người |
160 người |
Khen thưởng bằng lời nói trong cuộc họp/nhóm liên lạc; đề xuất thăng tiến; chia phí phục vụ (service charge) trong kỳ lương; thưởng lương tháng 13; thưởng lễ 2/9, Tết Mường Thanh (12/3), 8/3, 30/4-1/5, Tết Nguyên Đán, Tết Dương lịch; giải thưởng Ngôi sao Mường Thanh. |
| Paddington Halong Bayview |
0 (chưa hoạt động) |
80 người |
99 người |
109 người |
Thưởng lễ (Tết Dương lịch, 1/5, 2/9) từ 300.000 đồng; thưởng tháng lương thứ 13 chia theo thời gian cống hiến; chế độ du lịch 1 lần/năm. |
| FLC Halong Bay Golf Club & Luxury Resort |
755 người |
606 người |
446 người |
513 người |
Phụ cấp nhà xa (>25km hỗ trợ ký túc xá hoặc trợ cấp tiền mặt); giảm giá ẩm thực/Spa/Gym 1 lần/tháng; bảo hiểm bắt buộc và bảo hiểm tai nạn/bệnh nghề nghiệp; bữa ăn ca (lao động nước ngoài 1-2 bữa/ngày; lao động Việt Nam hỗ trợ ăn ca, ăn ngoài giờ từ 2 giờ liên tục, ăn nhẹ khi công suất phòng cao); xét tăng lương hàng năm. |
Kết quả phân tích 90 phiếu khảo sát hợp lệ phản ánh cơ cấu nhân khẩu học của lực lượng lao động:
- Giới tính: Lao động nữ chiếm 71,1%, lao động nam chiếm 28,9%.
- Độ tuổi: Dưới 22 tuổi chiếm 0%; từ 22 đến 26 tuổi chiếm 26,7%; từ 26 đến 40 tuổi chiếm 38,9%; trên 40 tuổi chiếm 34,4%.
- Trình độ học vấn: Sau đại học chiếm 0%; đại học chiếm 51,1%; cao đẳng chiếm 15,6%; trung cấp chiếm 21,1%; lao động phổ thông và sơ cấp chiếm 12,2%.
- Bộ phận làm việc: Back Office chiếm 24,4%; Food & Beverage (F&B) chiếm 26,7%; Housekeeping (Buồng phòng) chiếm 20,0%; Front Office (Tiền sảnh) chiếm 14,6%; Security chiếm 5,5%; Sale & Marketing chiếm 4,4%; Engineer chiếm 3,3%; IT chiếm 1,1%.
- Thu nhập trung bình hàng tháng: Dưới 5 triệu đồng chiếm 5,6%; từ 5 đến 7 triệu đồng chiếm 43,3%; từ 7 đến 15 triệu đồng chiếm 41,1%; trên 15 triệu đồng chiếm 10,0%.
- Thâm niên công tác: Dưới 1 năm chiếm 20,0%; từ 1 đến 3 năm chiếm 24,4%; từ 3 đến 5 năm chiếm 5,6%; từ 5 đến 10 năm chiếm 15,6%; trên 10 năm chiếm 34,4%.
Chương 2 phân tích chi tiết mức độ đồng ý của nhân viên theo từng khía cạnh tác động:
- Điều kiện làm việc: Phần lớn nhân viên đánh giá tích cực với 47 phiếu đồng ý về việc được trang bị đầy đủ dụng cụ làm việc, 41 phiếu đồng ý môi trường làm việc an toàn, thoải mái và 46 phiếu đồng ý điều kiện làm việc đảm bảo sức khỏe. Tuy nhiên, có 7 nhân viên chọn "Hoàn toàn không đồng ý", tập trung ở bộ phận Security và Housekeeping thuộc độ tuổi 26 - 40 do đặc thù trực ca đêm và tiếp xúc với hóa chất tẩy rửa.
- Bản chất công việc: 51 phiếu đồng ý công việc phù hợp với năng lực cá nhân; 48 phiếu hiểu rõ công việc; 47 phiếu nhận thức công việc có vai trò quan trọng; khoảng 42 phiếu đồng ý công việc được phân công rõ ràng và đòi hỏi nhiều kỹ năng. Nhóm không đồng ý gồm 6 phiếu về mức độ hiểu rõ công việc và 5 phiếu về phân công công việc, chủ yếu là nhân viên nam tại Back Office, Security, Front Office và F&B.
- Chính sách công ty: 42 phiếu đồng ý với chính sách an toàn và bảo mật thông tin cá nhân. Có 13/90 phiếu không đồng ý với việc tăng lương thưởng định kỳ đúng quy định; 5 phiếu không đồng ý và 5 phiếu hoàn toàn không đồng ý về tính hợp lý của chính sách và quy định.
- Chế độ lương, thưởng và phúc lợi: 46 phiếu đồng ý các khoản phụ cấp là hợp lý; khoảng 40 phiếu đồng ý việc chi trả lương thưởng đúng quy định và chế độ bảo hiểm đầy đủ. Tuy nhiên, tỷ lệ đánh giá "Trung lập" chiếm tỷ trọng lớn: 26 phiếu đối với tính công bằng của tiền lương, 25 phiếu đối với mức lương đủ trang trải cuộc sống cá nhân, 18 phiếu về tiền lương xứng đáng với công sức và 17 phiếu về hoạt động nghỉ dưỡng. Đồng thời có khoảng 8 phiếu không đồng ý về mức độ trang trải cuộc sống và tính tương xứng của tiền lương.
- Đào tạo và thăng tiến: 51 phiếu đồng ý được tham gia các khóa đào tạo thường niên; 48 phiếu hiểu rõ lộ trình thăng tiến; 46 phiếu được thông tin đầy đủ về các khóa đào tạo. Có 7 phiếu hoàn toàn không đồng ý về tính công bằng trong cơ hội thăng tiến và triển vọng phát triển nghề nghiệp.
- Quan hệ với cấp trên: Khoảng 44 phiếu chọn "Đồng ý" và 28 đến 35 phiếu chọn "Hoàn toàn đồng ý" đối với các phát biểu về sự hỗ trợ của lãnh đạo. Có 12 phiếu trung lập về việc lãnh đạo bảo vệ quyền lợi nhân viên, 11 phiếu trung lập về sự đối xử công bằng, và 5 phiếu hoàn toàn không đồng ý trên tất cả các tiêu chí quan hệ cấp trên.
- Quan hệ với đồng nghiệp: 49/90 phiếu đồng ý đồng nghiệp đáng tin cậy và phối hợp công việc tốt; 47 phiếu đồng ý đồng nghiệp sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm; 44 phiếu nhận định đồng nghiệp hòa đồng, vui vẻ. Số phiếu hoàn toàn không đồng ý duy trì ở mức thấp (4 phiếu).
- Đánh giá sự hài lòng chung: Tỷ lệ nhân viên thể hiện sự đồng thuận tích cực đạt khoảng 82% tổng số mẫu khảo sát. Cụ thể, có 47 phiếu đồng ý rằng kết quả làm việc được đánh giá công bằng và chỉ tiêu công việc giao hợp lý; 44 phiếu cảm thấy tự hào khi làm việc tại khách sạn; 41 phiếu bày tỏ nguyện vọng gắn bó lâu dài với doanh nghiệp.
Chương 3 : Đề xuất, khuyến nghị
Dựa trên kết quả khảo sát thực tế, Chương 3 tập trung vào hai nội dung chính:
- Đề xuất giải pháp: Xây dựng các nhóm giải pháp khắc phục những điểm hạn chế ghi nhận trong khảo sát, gồm hoàn thiện chính sách tiền lương và cơ chế tăng lương định kỳ minh bạch; cải thiện điều kiện lao động, trang bị bảo hộ và điều chỉnh chế độ ca đêm cho nhân viên bộ phận buồng phòng và an ninh; chuẩn hóa tiêu chí đánh giá năng lực gắn liền với lộ trình thăng tiến công bằng; tăng cường đối thoại giữa ban điều hành và nhân viên cấp cơ sở.
- Khuyến nghị thực hiện: Đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho các cấp quản lý và ban giám đốc các khách sạn 4 - 5 sao trên địa bàn thành phố Hạ Long nhằm tối ưu hóa công tác quản trị nhân lực và nâng cao mức độ gắn kết lâu dài của nhân viên.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng rút ra từ nghiên cứu:
- Về sự biến động nhân sự: Dữ liệu giai đoạn 2019 - 2022 cho thấy tác động rõ rệt của dịch bệnh và sự phục hồi theo từng mô hình quản lý. FLC Halong Bay Golf Club & Luxury Resort có sự suy giảm mạnh từ 755 nhân viên (2019) xuống 446 người (2021) trước khi phục hồi lên 513 người (2022). Trong khi đó, Mường Thanh Luxury Hạ Long Centre và Paddington Halong Bayview sau khi đi vào hoạt động chính thức đã duy trì đà tăng trưởng nhân sự liên tục (Mường Thanh từ 140 người năm 2021 lên 160 người năm 2022; Paddington từ 80 người năm 2020 lên 109 người năm 2022).
- Về mức độ hài lòng và gắn bó: Khoảng 82% nhân viên khảo sát thể hiện sự hài lòng chung và mong muốn gắn kết với khách sạn. Nhóm yếu tố quan hệ đồng nghiệp và bản chất công việc nhận được sự đồng thuận cao nhất (trên 50% lựa chọn đồng ý). Ngược lại, chính sách tăng lương định kỳ (13/90 ý kiến không đồng ý) và mức độ đáp ứng chi phí sinh hoạt của tiền lương (25 ý kiến trung lập, 8 ý kiến không đồng ý) là các điểm nghẽn lớn nhất trong chính sách duy trì nhân lực.
Đóng góp của nghiên cứu do tác giả xác định:
- Đóng góp khoa học: Bổ sung nguồn dữ liệu thực nghiệm về mức độ thỏa mãn nghề nghiệp và các nhân tố duy trì/thúc đẩy sự gắn kết của nhân viên khách sạn tại một địa bàn du lịch ven biển trọng điểm phía Bắc (Hạ Long, Quảng Ninh) trong giai đoạn hậu Covid-19.
- Đóng góp thực tiễn: Phản ánh trực tiếp những tâm tư, đánh giá của các nhóm lao động đặc thù (lao động trẻ, nhân viên ca đêm, nhân viên vận hành buồng phòng/an ninh), cung cấp cơ sở dữ liệu giúp các nhà quản trị khách sạn tại địa phương rà soát lại chính sách tiền lương, điều kiện bảo hộ lao động và kế hoạch đào tạo thăng tiến.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Phạm vi khảo sát mới chỉ tập trung vào 03 khách sạn thuộc phân khúc cao cấp (4 - 5 sao) tại khu vực thành phố Hạ Long, chưa bao quát các cơ sở lưu trú quy mô vừa và nhỏ (1 - 3 sao, homestay) hoặc các địa bàn du lịch khác trong tỉnh Quảng Ninh.
- Cỡ mẫu nghiên cứu còn ở mức khiêm tốn ($N = 90$ phiếu phân tích), tỷ lệ mẫu phân bổ ở một số bộ phận kỹ thuật (IT, Kỹ thuật) còn ít, chưa phản ánh đầy đủ đặc thù của toàn bộ các vị trí việc làm.
- Về mặt xử lý số liệu: Đề tài chủ yếu sử dụng các công cụ thống kê mô tả tần số và tỷ lệ phần trăm từ biểu đồ, chưa áp dụng các kỹ thuật phân tích định lượng nâng cao như kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) hay mô hình hồi quy đa biến để lượng hóa mức độ tác động cụ thể của từng yếu tố lên biến phụ thuộc.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi điều tra sang các phân khúc cơ sở lưu trú đa dạng hơn và tăng quy mô mẫu khảo sát để nâng cao tính đại diện.
- Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng và phần mềm thống kê chuyên dụng (SPSS, AMOS) nhằm kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, đo lường trọng số tác động của từng chiều cạnh gắn bó đến sự hài lòng và ý định gắn bó của người lao động.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Khách sạn, Quản trị Nhân lực: Tài liệu cung cấp ví dụ thực tế về phương pháp xây dựng đề cương nghiên cứu khảo sát nhân sự, cách thức tổng quan các thang đo lường sự gắn kết tổ chức (Mowday, Angle & Perry, Meyer & Allen, Jaros...) và việc vận dụng thuyết hai nhân tố Herzberg vào môi trường kinh doanh dịch vụ lưu trú.
- Nhà quản trị và cán bộ nhân sự tại các khách sạn 4 - 5 sao: Báo cáo thực trạng tại Chương 2 cung cấp số liệu so sánh cụ thể về chính sách phúc lợi, chế độ ăn ca, cơ chế phụ cấp nhà xa, cơ cấu nhân sự theo độ tuổi và các điểm chưa hài lòng của nhân viên bộ phận buồng phòng, an ninh và văn phòng, làm căn cứ điều chỉnh chính sách nội bộ.
Câu hỏi thường gặp
1. Khảo sát của khóa luận được thực hiện trên cỡ mẫu bao nhiêu và có đặc điểm nhân khẩu học như thế nào?
Khảo sát thu thập 93 phiếu tại 03 khách sạn 4 - 5 sao ở Hạ Long và xử lý 90 phiếu hợp lệ. Về cơ cấu: lao động nữ chiếm 71,1%; nhóm tuổi 26 - 40 chiếm 38,9%, từ 22 - 26 tuổi chiếm 26,7%, trên 40 tuổi chiếm 34,4%; trình độ đại học chiếm 51,1%, trung cấp 21,1%, cao đẳng 15,6%; bộ phận F&B chiếm 26,7%, Back Office chiếm 24,4%, Housekeeping chiếm 20,0%; mức thu nhập từ 5 - 7 triệu đồng chiếm 43,3%, từ 7 - 15 triệu đồng chiếm 41,1%; nhân viên có thâm niên trên 10 năm chiếm 34,4%.
2. Tại sao nhóm nhân viên bộ phận Buồng phòng (Housekeeping) và An ninh (Security) có đánh giá không hài lòng về điều kiện làm việc?
Theo kết quả phân tích biểu đồ điều kiện làm việc tại Chương 2, có 7 phiếu lựa chọn "Hoàn toàn không đồng ý" về môi trường an toàn và đảm bảo sức khỏe. Tác giả chỉ rõ các phiếu này thuộc về nhân viên từ 26 đến 40 tuổi thuộc bộ phận Housekeeping và Security, xuất phát từ đặc thù công việc phải làm việc theo ca đêm và thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với các loại hóa chất tẩy rửa công nghiệp gây ảnh hưởng đến sức khỏe.
3. Sự biến động quy mô nhân sự giai đoạn 2019 - 2022 tại 3 khách sạn nghiên cứu diễn biến như thế nào?
Số liệu tài liệu nội bộ cho thấy: FLC Halong Bay Golf Club & Luxury Resort có quy mô lớn nhất nhưng giảm dần từ 755 người (2019) xuống 606 người (2020), 446 người (2021) và phục hồi lên 513 người (2022). Khách sạn Mường Thanh Luxury Hạ Long Centre và Paddington Halong Bayview bắt đầu hoạt động và ghi nhận số liệu từ năm 2020 - 2021, trong đó Mường Thanh tăng từ 140 người (2021) lên 160 người (2022); Paddington tăng từ 80 người (2020) lên 99 người (2021) và 109 người (2022).
4. Khóa luận kế thừa mô hình lý thuyết nào để thiết kế bảng câu hỏi khảo sát?
Tác giả lựa chọn kế thừa mô hình của Tan Teck-Hong & Amna Waheed (2011) kết hợp với Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg (1959). Mô hình bao gồm 11 yếu tố tác động: điều kiện làm việc, bản chất công việc, sự công nhận, phát triển nghề nghiệp, sự thăng tiến, thành đạt, chính sách công ty, quan hệ đồng nghiệp, quan hệ cấp trên, công việc ổn định và tiền lương/thưởng.
5. Kết quả khảo sát cho thấy tỷ lệ nhân viên hài lòng chung và mong muốn gắn bó lâu dài với khách sạn là bao nhiêu?
Kết quả thống kê cho thấy khoảng 82% tổng số phiếu phản hồi thể hiện sự đồng ý và hoàn toàn đồng ý về sự hài lòng công việc. Trong đó, có 47 phiếu đồng ý kết quả làm việc được đánh giá công bằng, 44 phiếu cảm thấy tự hào khi làm việc tại khách sạn và 41 phiếu bày tỏ nguyện vọng muốn gắn bó lâu dài với doanh nghiệp.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Hà Linh đã phản ánh thực trạng quản trị nhân sự và mức độ gắn kết của người lao động tại 3 khách sạn 4 - 5 sao trên địa bàn thành phố Hạ Long sau đại dịch Covid-19. Bằng phương pháp điều tra bảng hỏi trên 90 nhân viên kết hợp số liệu thứ cấp, nghiên cứu chỉ ra rằng bên cạnh tỷ lệ hài lòng chung đạt khoảng 82%, doanh nghiệp vẫn tồn tại những hạn chế về chính sách tiền lương và điều kiện làm việc cho các bộ phận đặc thù. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn giúp các nhà quản trị khách sạn tại địa phương xây dựng giải pháp đãi ngộ phù hợp nhằm duy trì nguồn nhân lực ổn định.