Ảnh Hưởng Của Protein Đậu Ngự Thủy Phân Bằng Alcalase Đến Chất Lượng Sản Phẩm Kem Vani

Nghiên cứu ảnh hưởng của protein đậu ngự thủy phân bằng alcalase đến chất lượng kem vani, mang lại hiểu biết mới cho ngành thực phẩm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2024

135
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Mục tiêu của đề tài

1.2. Nội dung nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.4. Tổng quan về kem

1.4.1. Giới thiệu và phân loại sản phẩm kem

1.4.2. Nguyên liệu trong sản xuất kem

1.4.3. Quy trình sản xuất kem

1.5. Tổng quan về đậu ngự và protein đậu ngự

1.5.1. Nguồn gốc và sự phát triển của cây đậu ngự

1.5.2. Thành phần hoá học và lợi ích sức khoẻ của hạt đậu ngự

1.5.3. Tổng quan và vai trò của protein đậu ngự

1.6. Tổng quan về protein thuỷ phân bằng Alcalase

1.6.1. Giới thiệu về Alcalase

1.6.2. Giới thiệu quá trình và phương pháp thuỷ phân protein bằng enzyme

1.6.3. Tính chất của protein thuỷ phân

1.6.4. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

1.6.4.1. Tình hình nghiên cứu trong nước
1.6.4.2. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

1.7. NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.7.1. Nguyên liệu, hóa chất và thiết bị sử dụng

1.7.2. Nội dung nghiên cứu

1.7.3. Quy trình sản xuất kem vani

1.7.4. Bố trí thí nghiệm

1.7.5. Các phương pháp phân tích

1.7.5.1. Xác định hiệu suất trích ly và hiệu suất thu hồi protein
1.7.5.2. Xác định các tính chất của protein
1.7.5.3. Thành phần hóa học và giá trị năng lượng của kem vani
1.7.5.4. Giá trị pH và độ acid chuẩn độ của kem
1.7.5.5. Xác định tính chất lưu biến của hỗn hợp làm kem
1.7.5.6. Xác định độ nở xốp của kem (overrun)
1.7.5.7. Xác định độ cứng của kem
1.7.5.8. Xác định tốc độ tan chảy của kem (melting property)
1.7.5.9. Phương pháp đo màu protein và kem (Hệ màu CIE-Lab)
1.7.5.10. Xác định vi cấu trúc của kem (Scanning Electronic Microstructure)
1.7.5.11. Xác định các chỉ tiêu vi sinh của kem
1.7.5.12. Đánh giá cảm quan kem

1.7.6. Phương pháp xử lý số liệu

1.8. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

1.8.1. Hiệu suất trích ly, hiệu suất thu hồi và mức độ thuỷ phân của protein

1.8.2. Cấu trúc bậc 2 của protein

1.8.3. Thành phần hóa học của protein

1.8.4. Các đặc tính chức năng và thành phần hóa học của protein

1.8.5. Khả năng hấp thụ nước và hấp thụ dầu của protein

1.8.6. Khả năng tạo bọt, độ bền bọt

1.8.7. Màu sắc protein

1.8.8. Tính chất hóa học của các mẫu kem

1.8.9. Thành phần hóa học và giá trị năng lượng của kem

1.8.10. Giá trị pH và độ acid chuẩn độ của kem

1.8.11. Tính chất vật lý của kem

1.8.12. Tính chất lưu biến của hỗn hợp kem

1.8.13. Độ nở xốp của kem

1.8.14. Độ cứng của kem

1.8.15. Tốc độ tan chảy của kem

1.8.16. Màu sắc của các mẫu kem

1.8.17. Kết quả đo vi cấu trúc của kem (SEM)

1.8.18. Chỉ tiêu vi sinh của kem APPC

1.8.19. Đánh giá cảm quan các mẫu kem

1.8.20. Đặc điểm mô tả của các sản phẩm kem

1.8.21. Mức độ ưa thích

1.8.22. So sánh một số tính chất của hai mẫu kem PPC18 và APPC18

1.9. KẾT LUẬN - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ảnh Hưởng Của Protein Đậu Ngự Thủy Phân Bằng Alcalase

Nghiên cứu về protein đậu ngự thủy phân bằng Alcalase đã chỉ ra rằng việc sử dụng loại protein này có thể cải thiện chất lượng của sản phẩm kem vani. Việc thay thế một phần nguyên liệu sữa bột gầy bằng protein đậu ngự không chỉ giúp tăng cường giá trị dinh dưỡng mà còn cải thiện các đặc tính cảm quan của kem. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sức khỏe và các sản phẩm ít béo.

1.1. Định Nghĩa Và Vai Trò Của Protein Đậu Ngự

Protein đậu ngự là nguồn protein thực vật giàu dinh dưỡng, chứa nhiều acid amin thiết yếu. Việc sử dụng protein này trong sản xuất thực phẩm không chỉ giúp cải thiện chất lượng sản phẩm mà còn mang lại lợi ích sức khỏe cho người tiêu dùng.

1.2. Tác Động Của Alcalase Đến Protein Đậu Ngự

Alcalase là enzyme thủy phân giúp cải thiện tính chất của protein đậu ngự, làm tăng khả năng hòa tan và hấp thụ nước. Điều này giúp sản phẩm kem có cấu trúc mịn màng và dễ tiêu hóa hơn.

II. Vấn Đề Chất Lượng Kem Vani Trong Ngành Thực Phẩm

Chất lượng của kem vani đang trở thành một thách thức lớn trong ngành công nghiệp thực phẩm. Nhiều sản phẩm kem hiện nay chứa hàm lượng đường và chất béo cao, gây ra lo ngại về sức khỏe cho người tiêu dùng. Việc tìm kiếm các giải pháp thay thế là cần thiết để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về sản phẩm lành mạnh.

2.1. Các Vấn Đề Liên Quan Đến Sức Khỏe

Tiêu thụ kem có hàm lượng đường và chất béo cao có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe như tiểu đường và béo phì. Do đó, việc phát triển các sản phẩm kem ít béo và ít đường là rất cần thiết.

2.2. Xu Hướng Tiêu Dùng Sản Phẩm Lành Mạnh

Người tiêu dùng hiện nay ngày càng ưa chuộng các sản phẩm thực phẩm lành mạnh, ít béo và có nguồn gốc tự nhiên. Điều này thúc đẩy các nhà sản xuất tìm kiếm nguyên liệu thay thế như protein đậu ngự.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Protein Đậu Ngự

Nghiên cứu này áp dụng phương pháp thủy phân protein đậu ngự bằng Alcalase để đánh giá ảnh hưởng của nó đến chất lượng kem vani. Các chỉ tiêu như độ nở xốp, độ cứng và tính chất cảm quan của kem được phân tích để xác định hiệu quả của việc thay thế nguyên liệu.

3.1. Quy Trình Thủy Phân Protein Bằng Alcalase

Quy trình thủy phân protein đậu ngự bằng Alcalase được thực hiện để tạo ra các peptide có hoạt tính sinh học, giúp cải thiện tính chất của kem. Điều này bao gồm việc tối ưu hóa các điều kiện như nhiệt độ và thời gian thủy phân.

3.2. Phân Tích Chất Lượng Kem Vani

Các chỉ tiêu chất lượng của kem vani như độ nở xốp, độ cứng và tính chất cảm quan được đánh giá để xác định sự ảnh hưởng của protein đậu ngự thủy phân. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt trong các chỉ tiêu này.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về Chất Lượng Kem Vani

Kết quả nghiên cứu cho thấy việc thay thế sữa bột gầy bằng protein đậu ngự thủy phân bằng Alcalase đã cải thiện đáng kể chất lượng của kem vani. Các mẫu kem có bổ sung protein này cho thấy độ nở xốp cao hơn và độ cứng thấp hơn, tạo cảm giác mềm mại hơn khi thưởng thức.

4.1. Đánh Giá Tính Chất Vật Lý Của Kem

Các mẫu kem được phân tích cho thấy độ nở xốp tăng lên khi hàm lượng protein đậu ngự thủy phân tăng. Điều này cho thấy khả năng tạo bọt và giữ không khí tốt hơn trong sản phẩm.

4.2. Đánh Giá Tính Chất Cảm Quan Của Kem

Kết quả đánh giá cảm quan cho thấy các mẫu kem có bổ sung protein đậu ngự thủy phân được ưa chuộng hơn về hương vị và kết cấu. Tuy nhiên, khi tỉ lệ thay thế quá cao có thể gây ra vị đắng nhẹ.

V. Kết Luận Về Ảnh Hưởng Của Protein Đậu Ngự Đến Kem Vani

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng protein đậu ngự thủy phân bằng Alcalase có thể được sử dụng hiệu quả trong sản xuất kem vani. Việc thay thế một phần sữa bột gầy bằng protein này không chỉ cải thiện chất lượng sản phẩm mà còn đáp ứng nhu cầu tiêu dùng về sản phẩm lành mạnh.

5.1. Tương Lai Của Sản Phẩm Kem Vani

Với những lợi ích từ việc sử dụng protein đậu ngự, sản phẩm kem vani có thể được phát triển đa dạng hơn, đáp ứng nhu cầu thị trường về sản phẩm dinh dưỡng và lành mạnh.

5.2. Đề Xuất Nghiên Cứu Tiếp Theo

Cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình sản xuất và mở rộng ứng dụng của protein đậu ngự trong các sản phẩm thực phẩm khác, nhằm nâng cao giá trị dinh dưỡng và chất lượng sản phẩm.

10/07/2025
Đồ án tốt nghiệp ảnh hưởng của protein đậu ngự thủy phân bằng alcalase đến chất lượng sản phẩm kem vani

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Kem là món tráng miệng phổ biến và được nhiều người ưa thích. Kem giúp cung cấp năng lượng cũng như các chất dinh dưỡng quan trọng cho cơ thể như canxi, protein và các vi chất dinh dưỡng. Điều này dẫn đến nhu cầu tiêu thụ sản phẩm kem rất lớn, tuy nhiên việc tiêu thụ nhiều sản phẩm kem có hàm lượng đường và giá trị năng lượng cao một cách thường xuyên có thể gây ra một số vấn đề về sức khỏe như tiểu đường và béo phì (Nik Hassan và cộng sự, 2021). Để làm gia tăng xu hướng sử dụng kem cũng như hạn chế những rủi ro về sức khỏe thì việc tạo ra một công thức kem lành mạnh là cần thiết.

Gần đây, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm ít béo (Javidi và cộng sự, 2016) nhằm kiểm soát lượng calo nạp vào và giảm nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến béo phì (Bastien và cộng sự, 2014). Do đó, nhiều nỗ lực nghiên cứu đã được dành cho việc phát triển các chất thay thế chất béo cho công thức kem, chẳng hạn như chất thay thế chất béo có nguồn gốc từ lipid, chất thay thế chất béo dựa trên protein và carbohydrate hoặc sự kết hợp của chúng (Tiwari và cộng sự, 2015), với mục đích giảm hàm lượng chất béo trong kem bằng cách thay thế một phần hay sử dụng các thành phần có hàm lượng calo thấp hơn (Liu và cộng sự, 2018). Trong đó, nghiên cứu về việc thay thế các thành phần trong công thức kem truyền thống bằng cách sử dụng nguồn protein từ các loại đậu đang ngày càng được quan tâm. Các loại đậu là nguồn thực vật giàu protein, chứa gần như đầy đủ các acid amin thiết yếu cho cơ thể và là nguồn thực phẩm quan trọng cho con người chỉ đứng sau các loại ngũ cốc (Doyle và cộng sự, 1994) và có giá thành rẻ (Akesowan, 2009).

Ngoài ra, việc tiêu thụ các sản phẩm chứa nhiều protein từ đậu có thể làm giảm cholesterol toàn phần trong huyết thanh, giảm nguy cơ mắc một số bệnh ung thư và bệnh tim mạch vành, đồng thời ức chế sự tiêu xương (Messina & Loprinzi, 2001). Do đó, một số nhà khoa học đã tiến hành nghiên cứu việc bổ sung các chế phẩm protein từ các loại đậu vào sản phẩm kem. Mặt khác, đã có nhiều nghiên cứu liên quan đến việc thủy phân các chiết xuất và protein từ đậu nành, đậu xanh, đậu Hà Lan bằng các enzyme thương mại (Alcalase®, Flavourzyme®, pepsin, pancreatin, trypsin, chymtrypsin, neutrace, v.) nhằm tạo ra các peptide có hoạt tính sinh học có lợi cho sức khỏe, giảm các hợp chất gây dị ứng cũng như giúp cải thiện các đặc tính hóa lý và chức năng của protein tự nhiên như làm tăng độ hòa tan, cũng như tăng khả năng hấp thụ nước, dầu và khả năng tạo bọt, tạo nhũ… (Magaña và cộng sự, 2015). 1 Có nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng đậu ngự (Phaseolus lunatus L.) là một nguồn protein thực vật tự nhiên với nhiều thành phần acid amin thiết yếu dễ tiêu hóa và hấp thụ (Thrane và cộng sự, 2017).

Đậu ngự là loại cây có tiềm năng dinh dưỡng lớn, chứa hàm lượng protein cao, nhưng hiện tại chưa có nhiều nghiên cứu về tính ứng dụng của chúng trong các sản phẩm thực phẩm. Với mục đích tạo sự đa dạng hóa và khai thác các giá trị của cây đậu ngự, trong nghiên cứu này chúng tôi tiến hành sử dụng protein trích ly từ đậu ngự và sau đó biến tính bằng Alcalase - một loại enzyme có giá thành rẻ, phổ biến, có hiệu quả thuỷ phân và hiệu suất thu hồi protein cao (See và cộng sự, 2011) để sản xuất kem. Chính vì những lý do trên, chúng tôi đã tiến hành thực hiện đề tài “Ảnh hưởng của protein đậu ngự thủy phân bằng Alcalase đến chất lượng sản phẩm kem vani”. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài Đối tượng nghiên cứu - Protein concentrate đậu ngự - Protein đậu ngự thủy phân bằng Alcalase - Sản phẩm kem vani.

Phạm vi nghiên cứu Nghiên cứu được thực hiện tại các phòng thí nghiệm của Bộ môn Công nghệ Thực phẩm, thuộc Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, địa chỉ số 01 Võ Văn Ngân, phường Linh Chiểu, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.

Mục tiêu của đề tài Đề tài này được thực hiện để đánh giá ảnh hưởng của việc thay thế một phần sữa bột gầy bằng protein thủy phân đến chất lượng sản phẩm kem vani. Nội dung nghiên cứu Đề tài “Ảnh hưởng của protein đậu ngự thủy phân bằng Alcalase đến chất lượng sản phẩm kem vani” bao gồm các nội dung sau: - Tổng quan tài liệu về đề tài nghiên cứu - Thu nhận protein concentrate đậu ngự - Thu nhận protein đậu ngự thủy phân bằng Alcalase - Khảo sát sơ bộ công thức làm kem - Khảo sát sự ảnh hưởng của việc thay thế một phần nguyên liệu sữa bột gầy bằng APPC đến chất lượng của sản phẩm kem vani thông qua tính chất hóa học (thành phần hóa 2 học, giá trị năng lượng, giá trị pH và độ acid chuẩn độ), tính chất vật lý (tính chất lưu biến, độ nở xốp, độ cứng, tốc độ tan chảy, màu sắc) ở ngày thứ 1, 30, 45 của quá trình bảo quản và tính chất cảm quan của sản phẩm (màu sắc, mùi, vị, cấu trúc, mức độ ưa thích chung). Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài Ý nghĩa khoa học Kết quả nghiên cứu của đề tài là tài liệu tham khảo về việc thay thế một phần nguyên liệu sữa bột gầy bằng protein đậu ngự thủy phân dành cho sinh viên ngành Công nghệ thực phẩm và các đối tượng khác có liên quan. Ý nghĩa thực tiễn Các công thức và quy trình sản xuất kem được trình bày trong nghiên cứu này có thể được áp dụng ở các quy mô lớn hơn.

Đồng thời, việc thay thế một phần nguyên liệu sữa bột gầy bằng protein thủy phân bằng Alcalase cho thấy các tính chất công nghệ của sản phẩm kem đã được cải thiện đáp ứng các kỳ vọng đặt ra. Mặt khác, kết quả nghiên cứu của đề tài cũng góp phần vào việc phát triển đa dạng dòng sản phẩm kem trên thị trường, cũng như làm tiền đề để đề xuất việc ứng dụng chế phẩm protein này vào các sản phẩm thực phẩm khác. Tổng quan về kem 2. Giới thiệu và phân loại sản phẩm kem 2.

Giới thiệu về sản phẩm kem Kem là một món tráng miệng từ sữa rất phổ biến, chứa giá trị dinh dưỡng cao và được tiêu thụ với quy mô rất lớn, phù hợp với nhiều lứa tuổi khác nhau. Trên thị trường Việt Nam, ngành công nghiệp kem có sự đóng góp của ba doanh nghiệp chính là Kido, Unilever và Vinamilk (Znews, 2023). Theo dữ liệu từ Tập đoàn nghiên cứu thị trường Euromonitor năm 2023, giá bán lẻ kem tại Việt Nam tăng 8% so với cùng kỳ năm trước, đạt mức 4,9 nghìn tỷ đồng. Kido Group là doanh nghiệp dẫn đầu với 46,7% thị phần, tiếp theo là Unilever chiếm 11,5% thị phần và sau đó là Vinamilk với 9% thị phần.

Những doanh nghiệp khác như Tràng Tiền và Nestlé Việt Nam lần lượt đạt 4% và 3,3% thị phần (Euromonitor, 2023). Về mặt thương hiệu, sản phẩm của Kido Group bao gồm Merino và Celano dẫn đầu thị trường với thị phần lần lượt là 25,9% và 19,6%. Vinamilk đứng thứ ba với 9%, trong khi Cornetto của Unilever chiếm 7,4%. Các thương hiệu nội địa khác như Fanny và Tràng Tiền chiếm 4,3% và 4% thị phần.

Kem Paddle Pop và Wall’s thuộc sở hữu của Unilever lần lượt chiếm 2,1% và 2% thị phần (Euromonitor, 2023). Người tiêu dùng Việt Nam có xu hướng ưa chuộng các sản phẩm nội địa như Merino, Celano, Vinamilk, Tràng Tiền,… vì các sản phẩm này đạt chất lượng, giá thành hợp lý và hương vị của sản phẩm phù hợp với thị hiếu khách hàng. Một số sản phẩm kem trên thị trường Việt Nam Kem không chỉ là món tráng miệng mà còn giúp cung cấp dinh dưỡng cho cơ thể. Theo nghiên cứu của Spence và cộng sự, tại các bệnh viện và viện dưỡng lão, kem được dùng để cung cấp dinh dưỡng cho người cao tuổi, đây là một phương thức bổ sung protein hiệu quả nhằm giải quyết tình trạng thiếu hụt protein phổ biến (Spence và cộng sự, 2019).

Đối với những người có vấn đề về tiêu hoá hoặc khó khăn trong việc ăn uống, kem có thể là một lựa chọn phù hợp đảm bảo để nhận được lượng protein cần thiết và duy trì sức khoẻ. Phân loại sản phẩm kem Theo phân loại truyền thống (Bảng 2.1), sản phẩm kem được chia thành bốn loại là: siêu cao cấp (Super-premium), cao cấp (Premium), tiêu chuẩn (Standard) và phổ thông (Economy). Những loại kem này khác nhau về hàm lượng chất béo, tổng chất rắn, độ nở xốp, hương vị, bao bì và giá thành sản phẩm. Kem phổ thông chứa nhiều không khí và được làm từ nguyên liệu có giá thành rẻ hơn như sử dụng chất béo từ thực vật.

Kem phổ thông có hàm lượng chất béo 10%, 30% tổng chất rắn và loại kem này được đánh giá là có giá trị thấp. Kem tiêu chuẩn có hàm lượng chất béo cao hơn, từ 10-12%, tổng chất rắn dao động từ 36- 38%, độ nở xốp đạt 100-120%, giá trị của loại kem này được xem là ở mức trung bình. Trong khi đó, nguyên liệu làm kem cao cấp thường được làm từ nguyên liệu tốt, lượng không khí thấp, tổng hàm lượng chất rắn từ 38-40%, giá trị độ nở xốp khoảng 60-90% và lượng chất béo sữa tương đối cao từ 12-15%, vì vậy loại kem này có giá thành tương đối đắt. Kem siêu cao cấp có hàm lượng chất béo cao nhất, từ 15-18%, tổng hàm lượng chất rắn trên 40% và độ nở xốp chỉ từ 25-50%, đây là loại kem có giá trị cao nhất (Tharp và cộng sự, 2013; Goff, 2010).

Phân loại sản phẩm kem theo phương pháp truyền thống Phổ thông Tiêu chuẩn Cao cấp Siêu cao cấp (Economy) (Standard) (Premium) (Super-premium) Chất béo 10% 10 - 12% 12-15% 15-18% Tổng chất rắn 30% 36-38% 38-40% > 40% Độ nở xốp Tối đa 100-120% 60-90% 25-50% Cao hơn mức Giá trị Thấp Trung bình Cao trung bình Theo Tharp và cộng sự (2013); Goff (2010).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ảnh Hưởng Của Protein Đậu Ngự Thủy Phân Bằng Alcalase Đến Chất Lượng Kem Vani" khám phá vai trò của protein đậu ngự được thủy phân bằng enzyme Alcalase trong việc cải thiện chất lượng kem vani. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc sử dụng protein này không chỉ nâng cao hương vị mà còn cải thiện kết cấu và độ ổn định của sản phẩm kem. Điều này mang lại lợi ích lớn cho các nhà sản xuất thực phẩm, giúp họ tạo ra những sản phẩm chất lượng cao hơn, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các ứng dụng của enzyme trong ngành thực phẩm, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ công nghệ thực phẩm nâng cao hiệu suất trích ly dịch quả từ trái quách bằng phương pháp enzyme ứng dụng trong sản xuất thức uống limonia acidissima, nơi nghiên cứu về việc tối ưu hóa quy trình chiết xuất. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ công nghệ thực phẩm ứng dụng enzyme thủy phân bã dứa để bổ sung vào sản phẩm bánh bích quy giàu xơ cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng enzyme trong sản xuất thực phẩm. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Luận án tiến sĩ nghiên cứu sản xuất bột đạm thủy phân từ sụn cá mập trắng carcharhinus dussumieri bằng enzyme protease để hiểu rõ hơn về các phương pháp sản xuất bột đạm từ nguồn nguyên liệu khác nhau. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực công nghệ thực phẩm.