Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành công nghiệp chế biến thực phẩm hiện đại, kem là món tráng miệng đông lạnh phổ biến, cung cấp năng lượng cùng các dưỡng chất như canxi, protein và các vi chất dinh dưỡng. Tuy nhiên, các dòng kem truyền thống thường chứa hàm lượng đường và chất béo cao; việc sử dụng thường xuyên có thể gia tăng nguy cơ mắc các bệnh mạn tính như béo phì và đái tháo đường. Thực trạng này thúc đẩy xu hướng nghiên cứu các công thức kem ít béo, giảm năng lượng và bổ sung các nguồn dinh dưỡng có nguồn gốc thực vật nhằm bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

Nguồn protein thực vật từ các loại đậu đang nhận được nhiều sự quan tâm nhờ hàm lượng protein dồi dào, cân đối acid amin thiết yếu và giá thành hợp lý. Đậu ngự (Phaseolus lunatus L.) là loại cây họ đậu có tiềm năng dinh dưỡng cao với hàm lượng protein dao động từ 17,53% đến 22,69% chất khô, giàu lysine, leucine, valine, phenylalanine nhưng hiện chưa được khai thác sâu trong chế biến thực phẩm so với đậu nành hay đậu xanh. Việc biến tính protein đậu ngự bằng phương pháp thủy phân enzyme kiềm Alcalase (serine endopeptidase) giúp cắt nhỏ liên kết peptide, làm giảm khối lượng phân tử, tăng độ hòa tan và cải thiện các đặc tính công nghệ như khả năng tạo bọt, độ bền bọt, khả năng hấp thụ nước và dầu mà không làm suy giảm giá trị dinh dưỡng.

Mục tiêu nghiên cứu: Đề tài thực hiện nhằm khảo sát ảnh hưởng của việc thay thế một phần sữa bột gầy bằng chế phẩm protein đậu ngự thủy phân bằng Alcalase (APPC) đến các đặc tính hóa lý, cấu trúc, vi sinh và giá trị cảm quan của sản phẩm kem vani ít béo.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Tổng quan cơ sở lý thuyết về sản phẩm kem, thành phần dinh dưỡng của hạt đậu ngự và cơ chế thủy phân protein bằng enzyme Alcalase.
  2. Thiết lập quy trình trích ly và thu nhận chế phẩm protein concentrate từ hạt đậu ngự (PPC).
  3. Thiết lập quy trình thủy phân protein concentrate đậu ngự bằng Alcalase để tạo chế phẩm APPC và đánh giá các đặc tính chức năng.
  4. Khảo sát công thức sản xuất kem vani ít béo (4% chất béo).
  5. Đánh giá ảnh hưởng của các tỷ lệ thay thế sữa bột gầy bằng APPC (0%, 6%, 12%, 18%, 24%, 30%) đến tính chất hóa học, vật lý (lưu biến, độ nở xốp, độ cứng, độ tan chảy, màu sắc CIE-Lab, vi cấu trúc SEM) tại các mốc bảo quản ngày 1, ngày 30, ngày 45, cùng các chỉ tiêu vi sinh và chất lượng cảm quan; so sánh đối chứng giữa mẫu APPC18 và PPC18.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Protein concentrate đậu ngự (PPC), protein đậu ngự thủy phân bằng Alcalase (APPC) và sản phẩm kem vani ít béo.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại các phòng thí nghiệm thuộc Bộ môn Công nghệ Thực phẩm, Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (số 01 Võ Văn Ngân, phường Linh Chiểu, thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Khóa luận hoàn thành và nghiệm thu vào tháng 07/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tiêu chuẩn chất lượng

  • Phân loại sản phẩm kem: Theo hệ thống phân loại của Goff (2015), kem được chia theo hàm lượng chất béo gồm kem không béo (<0,5%), kem ít béo (2 - 5%), kem hơi béo (5 - 7%) và kem giảm chất béo (7 - 9%). Nghiên cứu lựa chọn mức hàm lượng chất béo 4%, thuộc nhóm kem ít béo.
  • Cơ chế xúc tác enzyme Alcalase: Alcalase là serine endopeptidase (Subtilisin A, EC 3.4.21.62) có nguồn gốc từ vi khuẩn Bacillus licheniformis, mang hoạt tính cắt liên kết peptide nội phân tử ở dải pH kiềm, hỗ trợ giải phóng các peptide ngắn ưa nước và cải thiện hoạt tính bề mặt.
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng: Sữa bột gầy thương hiệu Nzmp (New Zealand) kiểm soát theo TCVN 7404:2004; nguồn nước chế biến đáp ứng QCVN 01-1:2018/BYT; các tiêu chí ghi nhãn và phân loại hương thực phẩm dựa trên quy định của FDA và IAICM.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu áp dụng quy trình thực nghiệm đa bước từ khâu xử lý nguyên liệu, chế biến đến phân tích hóa lý và cấu trúc:

  1. Quy trình thu nhận PPC: Bột đậu ngự tách béo bằng ethanol 96° (tỷ lệ 1:4 w/v, lắc 12 giờ) được trích ly với dung dịch NaCl 0,15M (tỷ lệ 1:10 w/v) ở pH 11 (điều chỉnh bằng NaOH 1M), lắc 2 giờ, ly tâm 3000 vòng/phút trong 20 phút. Dịch thu được phối trộn ethanol 70° (tỷ lệ 1:1 v/v), kết tủa tại điểm đẳng điện pH 4,5 (bằng HCl 1N) ở 5°C trong 1 giờ, ly tâm thu tủa, sấy ở 50°C đến độ ẩm <10% và rây qua cỡ lưới 200 mesh.
  2. Quy trình thu nhận APPC: Hòa tan PPC trong nước cất (2 g/100 mL), chỉnh pH 8 bằng NaOH 1N, bổ sung Alcalase 2,5 AU/g với tỷ lệ 0,3 AU/g PPC, lắc cách thủy ở 50°C và 120 vòng/phút trong 45 phút. Bất hoạt enzyme ở 85°C trong 15 phút, sau đó cô quay chân không, sấy 50°C và rây 200 mesh.
  3. Quy trình sản xuất kem: Phối trộn whipping cream (Anchor, 35 - 36% béo), sữa bột gầy, đường saccharose (>99,8%), APPC, chất ổn định và nhũ hóa Stab 2000 (0,5%), hương vani Rayner và nước ở nhiệt độ 50 - 65°C. Tiến hành đồng hóa bằng máy Ultra-Turrax T18, thanh trùng ở 83 - 85°C trong 15 giây, ủ già hóa ở 2 - 4°C trong 4 - 24 giờ, làm đông sơ bộ và thổi khí bằng máy Unold 48895, rót hộp và cấp đông kết thúc.
  4. Phương pháp phân tích:
    • Cấu trúc bậc hai của protein: Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR-4700 JASCO).
    • Thành phần hóa học: Định lượng protein theo phương pháp Kjeldahl, chất béo theo phương pháp Soxhlet, độ ẩm và tro theo phương pháp sấy/nung tiêu chuẩn.
    • Đặc tính chức năng protein: Đo độ hấp thụ nước (WAC), hấp thụ dầu (OAC), khả năng tạo bọt và độ bền bọt (FC).
    • Đặc tính lưu biến: Đo độ nhớt biểu kiến, mô đun đàn hồi G' và mô đun tổn hao G'' bằng máy Haake Rheostress 1.
    • Tính chất vật lý kem: Đo độ nở xốp (overrun), độ cứng bằng máy đo kết cấu Ametek Brookfield CT3, tốc độ tan chảy (ghi nhận thời gian giọt đầu tiên và thời gian chảy hoàn toàn), đo màu CIE-Lab ($L^, a^, b^*$) bằng máy Minolta CR-400.
    • Vi cấu trúc: Phân tích ảnh chụp hiển vi điện tử quét (SEM).
    • Chỉ tiêu vi sinh và cảm quan: Kiểm tra vi sinh vật gây hại; đánh giá cảm quan bằng phép thử mô tả cho điểm và phép thử thị hiếu người tiêu dùng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Đặt vấn đề và Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật toàn diện về vị trí của ngành hàng kem trên thị trường Việt Nam (dẫn đầu bởi Kido chiếm 46,7%, Unilever chiếm 11,5%, Vinamilk chiếm 9% thị phần năm 2023). Tác giả phân tích cấu trúc nguyên liệu kem, vai trò tạo hệ nhũ tương của protein sữa và chất béo. Đồng thời, chương trình bày chi tiết về thành phần sinh hóa hạt đậu ngự (Phaseolus lunatus L.) gồm 50,68 - 54,92% carbohydrate, 17,53 - 22,69% protein, các acid amin thiết yếu vượt trội như leucine (8,3 g/100g), phenylalanine (6,05 g/100g), lysine và các khoáng chất. Cơ chế hoạt động của enzyme Alcalase cùng bức tranh nghiên cứu trong và ngoài nước về protein thực vật thủy phân (đậu nành, đậu Hà Lan) cũng được hệ thống hóa, khẳng định tính mới của việc ứng dụng protein đậu ngự thủy phân trong sản phẩm kem.

Chương 2. Nguyên liệu và Phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết thông số nguồn gốc nguyên liệu và các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng:

  • Sữa bột gầy Nzmp có hàm lượng protein đạt 32,03 ± 0,01%, chất béo 1,01 ± 0,01%, carbohydrate 55,62 ± 0,01%, độ ẩm 3,58%, tro 7,48%.
  • Enzyme Alcalase 2,5 L PF dạng lỏng, tỷ trọng 1,19 g/mL, chứa 11% Subtilisin protease hoạt tính 2,5 AU/g, 50% glycerol và 39% nước.
  • Thiết lập chi tiết sơ đồ bố trí thí nghiệm cho 6 công thức kem: mẫu đối chứng DC (0% APPC), APPC6 (thay 6% sữa bột gầy), APPC12 (thay 12%), APPC18 (thay 18%), APPC24 (thay 24%), APPC30 (thay 30%) và mẫu so sánh PPC18 (thay 18% bằng protein concentrate chưa thủy phân). Toàn bộ quy trình phân tích lưu biến, kết cấu, vi cấu trúc SEM và đánh giá cảm quan được chuẩn hóa phương pháp luận.

Chương 3. Kết quả và Bàn luận

Tác giả trình bày và biện luận các kết quả thực nghiệm:

  • Đặc tính chế phẩm protein: Quá trình thủy phân bằng Alcalase làm thay đổi phổ FTIR (biến đổi các dải amide I, II, III), tăng khả năng tạo bọt, độ bền bọt và nâng cao khả năng hòa tan của APPC so với PPC.
  • Thành phần hóa học và giá trị năng lượng của kem: Việc tăng tỷ lệ APPC từ 0% lên 30% làm tăng tuyến tính hàm lượng protein trong kem từ 3,96% lên 4,81%, đồng thời giảm hàm lượng carbohydrate từ 25,21% xuống 22,94% và giảm chất béo từ 2,20% xuống 1,72%, dẫn đến giảm giá trị năng lượng tổng của sản phẩm.
  • Tính chất vật lý và lưu biến: Hỗn hợp kem bổ sung APPC thể hiện đặc tính chảy phi Newton, độ nhớt biểu kiến tăng khi tăng nồng độ APPC. Độ nở xốp (overrun) của kem tăng lên, cấu trúc trở nên mềm xốp hơn (độ cứng đo bằng CT3 giảm so với mẫu DC). Khả năng chống tan chảy được cải thiện rõ rệt: thời gian xuất hiện giọt tan chảy đầu tiên kéo dài hơn và thời gian tan chảy hoàn toàn chậm hơn.
  • Vi cấu trúc và cảm quan: Ảnh chụp SEM cho thấy mẫu bổ sung APPC có kích thước bọt khí nhỏ, phân bố đồng đều trong pha nền đông kết. Điểm cảm quan ở các tỷ lệ thay thế 6% - 18% duy trì ở mức cao tương đương mẫu đối chứng. Tuy nhiên, ở tỷ lệ 24% và 30%, sản phẩm xuất hiện vị đắng nhẹ do các peptide ngắn hình thành từ phản ứng thủy phân, làm giảm điểm ưa thích chung. Mẫu APPC18 đạt các thông số vật lý và cảm quan tối ưu nhất.

Chương 4. Kết luận - Kiến nghị

Tóm tắt các kết luận khoa học chính về hiệu quả công nghệ khi thay thế 18% sữa bột gầy bằng APPC trong sản xuất kem ít béo và đề xuất các khuyến nghị ứng dụng thực tế.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

Dữ liệu thực nghiệm cho thấy việc thay thế sữa bột gầy bằng protein đậu ngự thủy phân (APPC) mang lại sự thay đổi rõ rệt về thành phần dinh dưỡng và các đặc tính công nghệ:

Chỉ tiêu phân tích Mẫu đối chứng (DC - 0% APPC) Mẫu tối ưu (APPC18 - Thay 18%) Mẫu thay thế cao nhất (APPC30 - Thay 30%)
Hàm lượng Protein (%) 3,96 4,47 4,81
Hàm lượng Carbohydrate (%) 25,21 23,85 22,94
Hàm lượng Chất béo (%) 2,20 1,91 1,72
Độ nở xốp (Overrun) Thấp nhất trong các mẫu Tăng đáng kể, phân bố khí đều Đạt giá trị cao nhất
Độ cứng kết cấu (Hardness) Cứng nhất Mềm mịn, cấu trúc đồng nhất Mềm nhất
Khả năng chống chảy Tan nhanh nhất Kéo dài thời gian chảy giọt đầu Thời gian tan hoàn toàn lâu nhất
Đặc điểm cảm quan Vị ngọt béo sữa truyền thống Cấu trúc mịn, hương vị hài hòa Xuất hiện vị đắng nhẹ
  • So sánh giữa APPC18 và PPC18: Mẫu kem chứa protein thủy phân (APPC18) thể hiện độ nhớt, độ nở xốp và độ mịn vượt trội so với mẫu sử dụng protein concentrate chưa thủy phân (PPC18), do APPC có hoạt tính bề mặt và khả năng cố định bọt khí tốt hơn.
  • Chỉ tiêu an toàn: Các mẫu kem bổ sung APPC đáp ứng đầy đủ các giới hạn về an toàn vi sinh vật trong suốt 45 ngày bảo quản lạnh đông.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Ứng dụng công thức kem vani thay thế 18% sữa bột gầy bằng APPC vào dây chuyền sản xuất thực phẩm ở quy mô pilot và công nghiệp nhằm tạo dòng sản phẩm kem ít béo, giàu đạm thực vật.
  • Tiếp tục nghiên cứu mở rộng ứng dụng chế phẩm APPC như một chất nhũ hóa - tạo bọt tự nhiên trong các hệ sản phẩm thực phẩm đông lạnh, bánh nướng hoặc đồ uống dinh dưỡng.

Đóng góp khoa học của đề tài

  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm đầu tiên tại Việt Nam về quy trình công nghệ thu nhận và thủy phân protein từ hạt đậu ngự bằng enzyme Alcalase.
  • Làm sáng tỏ cơ chế tác động của protein đậu ngự biến tính enzyme lên tính chất lưu biến, độ nở xốp, cấu trúc vi mô và động học tan chảy của hệ nhũ tương kem ít béo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm; thời gian theo dõi chất lượng giới hạn trong 45 ngày bảo quản; ở các mức thay thế cao (24% và 30%), sự giải phóng các chuỗi peptide phân tử thấp có tính kỵ nước gây ra vị đắng nhẹ ảnh hưởng đến cảm quan.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Khảo sát các giải pháp khử đắng cho dịch thủy phân protein (sử dụng than hoạt tính, kết hợp enzyme Flavourzyme hoặc điều chỉnh mức độ thủy phân %DH thấp hơn).
    • Đánh giá độ ổn định chất lượng và hạn sử dụng của sản phẩm kem trong thời gian bảo quản dài hơn (3 - 6 tháng).
    • Thử nghiệm ứng dụng APPC trên các dòng sản phẩm kem có hương vị khác (chocolate, matcha, trái cây) hoặc các dạng thực phẩm chức năng khác.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Giảng viên, học viên cao học, sinh viên ngành Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Sinh học, Dinh dưỡng và Khoa học Ẩm thực; các kỹ sư phát triển sản phẩm (R&D) tại các doanh nghiệp chế biến sữa và tráng miệng đông lạnh.
  • Nội dung giá trị:
    • Quy trình từng bước chi tiết để trích ly protein concentrate từ hạt đậu ngự và thông số thủy phân tối ưu bằng Alcalase (tỷ lệ 0,3 AU/g, pH 8, 50°C, 45 phút).
    • Phương pháp luận kết hợp phân tích lưu biến (Rheology), cấu trúc kết cấu (Texture analyzer), ảnh vi cấu trúc hiển vi điện tử quét (SEM) và động học tan chảy trong nghiên cứu hệ keo thực phẩm.

Câu hỏi thường gặp

1. Enzyme Alcalase được sử dụng trong nghiên cứu với các thông số công nghệ nào để thủy phân protein đậu ngự?
Tác giả sử dụng enzyme Alcalase 2,5 L PF (hoạt tính 2,5 AU/g) từ Bacillus licheniformis với tỷ lệ enzyme/cơ chất là 0,3 AU/g protein concentrate đậu ngự. Phản ứng thủy phân diễn ra ở pH = 8, nhiệt độ 50°C, tốc độ lắc 120 vòng/phút trong 45 phút, sau đó bất hoạt enzyme ở 85°C trong 15 phút.

2. Việc thay thế sữa bột gầy bằng APPC đã tác động như thế nào đến giá trị dinh dưỡng của kem vani?
Khi tăng tỷ lệ thay thế sữa bột gầy bằng APPC từ 0% lên 30%, hàm lượng protein trong kem tăng từ 3,96% lên 4,81%, hàm lượng carbohydrate giảm từ 25,21% xuống 22,94% và hàm lượng chất béo giảm từ 2,20% xuống 1,72%, giúp giảm tổng năng lượng nạp vào và tạo ra sản phẩm kem ít béo lành mạnh.

3. Vì sao tỷ lệ thay thế 18% sữa bột gầy bằng APPC (mẫu APPC18) được xác định là tối ưu nhất?
Mẫu APPC18 đạt được sự cân bằng tối ưu giữa các đặc tính công nghệ và cảm quan: tăng độ nhớt và độ nở xốp, giảm độ cứng giúp kem mềm mịn, kéo dài thời gian tan chảy, cấu trúc bọt khí hiển vi (SEM) phân bố đồng đều, đồng thời không xuất hiện vị đắng như ở các mức thay thế cao hơn (24% và 30%).

4. Điểm khác biệt chính giữa hai mẫu kem APPC18 và PPC18 là gì?
Mẫu APPC18 (sử dụng protein đã thủy phân bằng enzyme) có độ nhớt biểu kiến, độ nở xốp và khả năng phân tán bọt khí cao hơn, cấu trúc kem mịn màng hơn và khả năng chống tan chảy tốt hơn so với mẫu PPC18 (sử dụng protein concentrate đậu ngự chưa qua thủy phân).

5. Nguyên nhân nào khiến các mẫu kem thay thế 24% và 30% APPC bị suy giảm điểm đánh giá cảm quan?
Khi tỷ lệ thay thế đạt mức 24% và 30%, quá trình thủy phân bằng Alcalase giải phóng lượng lớn các chuỗi peptide mạch ngắn có đầu kỵ nước tự do, tạo ra vị đắng nhẹ trong sản phẩm, làm ảnh hưởng tiêu cực đến vị giác và mức độ ưa thích chung của người tiêu dùng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Mỹ Duyên và Trần Thị Thu Ngà đã nghiên cứu thành công việc ứng dụng protein đậu ngự thủy phân bằng Alcalase (APPC) để thay thế một phần sữa bột gầy trong sản xuất kem vani ít béo. Kết quả thực nghiệm khẳng định tỷ lệ thay thế 18% APPC giúp tối ưu hóa độ nở xốp, độ mềm mịn và khả năng chống tan chảy của kem, đồng thời nâng cao hàm lượng protein và giảm năng lượng của sản phẩm. Công trình cung cấp cơ sở khoa học và quy trình công nghệ tin cậy cho việc phát triển các dòng sản phẩm thực phẩm đông lạnh giàu đạm thực vật từ nguồn nông sản đậu ngự.