Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thanh long (Hylocereus spp.) là cây ăn quả nhiệt đới thuộc họ Xương rồng (Cactaceae), trong đó hai loài được trồng phổ biến tại Việt Nam là thanh long ruột trắng (Hylocereus undatus) và thanh long ruột đỏ (Hylocereus polyrhizus). Quả thanh long ruột đỏ có giá trị dinh dưỡng cao, chứa trên 80% hàm lượng nước, nhiều chất xơ, vitamin C, khoáng chất (calci, magnesi, kali, sắt) và các hợp chất hoạt tính sinh học có khả năng chống oxy hóa tự nhiên như polyphenol, flavonoid và đặc biệt là nhóm sắc tố betacyanin. Theo số liệu của Hiệp hội rau quả Việt Nam (2021), diện tích canh tác thanh long cả nước đạt 35.665 ha, tập trung chủ yếu tại ba tỉnh Bình Thuận, Tiền Giang và Long An, với 80 - 85% sản lượng phục vụ xuất khẩu quả tươi. Do phụ thuộc lớn vào việc xuất khẩu tươi sang thị trường Trung Quốc, chuỗi cung ứng dễ chịu áp lực ùn tắc khi có biến động biên mậu; đơn cử đầu năm 2020, sản lượng tồn đọng ước tính lên đến 30.000 tấn, giá bán giảm sâu xuống mức 2.000 – 3.000 đồng/kg. Mặt khác, do hàm lượng ẩm cao và cấu trúc mô mềm, quả thanh long chỉ bảo quản được khoảng 2 tuần ở 14 °C hoặc 1 tuần ở 20 °C.

Chế biến thanh long thành sản phẩm sấy dẻo là giải pháp kỹ thuật nhằm kéo dài thời gian bảo quản và gia tăng giá trị kinh tế. Tuy nhiên, phương pháp sấy đối lưu thông thường (ở nhiệt độ từ 40 °C – 70 °C) thường kéo dài từ 8 đến 24 giờ. Thời gian gia nhiệt dài dễ dẫn đến hiện tượng sẫm màu, phân hủy sắc tố betacyanin nhạy cảm với nhiệt, làm co rút cấu trúc và tổn thất các hợp chất chống oxy hóa. Việc áp dụng các phương pháp tiền xử lý như khử nước thẩm thấu (OD) và siêu âm kết hợp khử nước thẩm thấu (USOD) trước khi sấy đối lưu là hướng nghiên cứu cần thiết nhằm đẩy nhanh tốc độ thoát ẩm và duy trì chất lượng thành phẩm.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm hai nội dung chính:

  1. Đánh giá ảnh hưởng của phương pháp khử nước thẩm thấu (OD) và siêu âm kết hợp khử nước thẩm thấu (USOD) sử dụng dung dịch đường sucrose và erythritol đến động học quá trình sấy đối lưu thanh long ruột đỏ ở nhiệt độ 60 °C.
  2. Đánh giá các chỉ tiêu chất lượng của sản phẩm thanh long ruột đỏ sấy dẻo sau các quá trình xử lý, bao gồm hàm lượng betacyanin, khả năng chống oxy hóa, tỷ lệ co rút, màu sắc và mức độ chấp nhận cảm quan.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa thành 4 nội dung:

  1. Khảo sát ảnh hưởng của hai phương pháp tiền xử lý OD và USOD đến tỷ lệ mất nước (WL) và tỷ lệ tăng chất khô (SG) của lát thanh long ruột đỏ.
  2. Khảo sát ảnh hưởng của OD và USOD đến động học quá trình sấy đối lưu ở 60 °C, đồng thời lựa chọn mô hình toán học phù hợp để mô tả dữ liệu sấy thực nghiệm và dự đoán thời gian sấy.
  3. Đánh giá ảnh hưởng của các phương pháp tiền xử lý đến các chỉ tiêu hóa lý, hóa sinh của sản phẩm sấy dẻo ở độ ẩm 22 ± 1% (hàm lượng betacyanin, tổng hàm lượng polyphenol TPC, khả năng chống oxy hóa DPPH và FRAP, tỷ lệ co rút, màu sắc).
  4. Đánh giá cảm quan thị hiếu đối với sản phẩm thanh long ruột đỏ sấy dẻo hoàn thiện.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Quả thanh long ruột đỏ (Hylocereus polyrhizus) có nguồn gốc từ Bình Thuận, được cắt lát kích thước 4 x 4 x 0,75 cm, khối lượng mỗi lát 17,5 g.
  • Tác nhân thẩm thấu: Đường sucrose (tinh luyện An Khê) và đường erythritol (Ringo) ở hai nồng độ 30 °Bx và 50 °Bx.
  • Phạm vi: Nghiên cứu thực nghiệm tại phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh; dữ liệu hoàn thành vào tháng 08/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên các nguyên lý truyền khối và biến đổi nhiệt trong chế biến thực phẩm:

  • Quá trình khử nước thẩm thấu (Osmotic Dehydration - OD): Sự chênh lệch thế nước giữa mô tế bào thanh long và dung dịch đường ưu trương tạo ra động lực chuyển khối hai chiều đồng thời. Nước từ tế bào quả khuếch tán ra môi trường ngoài, đồng thời chất tan từ dung dịch thẩm thấu khuếch tán vào mô tế bào, giúp giảm ẩm sơ bộ trước sấy.
  • Quá trình siêu âm kết hợp khử nước thẩm thấu (USOD): Hiệu ứng tạo bọt khí (cavitation) của sóng siêu âm tạo ra các vi kênh (microscopic channels) trong cấu trúc tế bào thực vật, phá vỡ một phần liên kết mao dẫn, cải thiện tính thấm tế bào và giảm lực cản truyền ẩm nội tại.
  • Tác nhân thẩm thấu: Sucrose là loại đường phổ biến nhất trong công nghệ OD; Erythritol là một polyol (sugar alcohol) có tính bền nhiệt và bền trong môi trường acid, chỉ số đường huyết thấp, hỗ trợ phát triển sản phẩm sấy dẻo giảm calo cho người ăn kiêng.
  • Mô hình hóa động học sấy: Dữ liệu thực nghiệm được chuyển đổi thành tỷ lệ độ ẩm (Moisture Ratio - MR) và kiểm tra độ tương thích với 4 mô hình bán thực nghiệm: Henderson and Pabis, Page, Logarithmic và Midili-Kucuk ($MR = a \cdot \exp(-k t^n) + b t$).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm bao gồm việc bố trí 7 nghiệm thức thí nghiệm với tỷ lệ nguyên liệu / dung dịch đường là 17,5 g / (70 ± 2 g) (tỷ lệ khối lượng 1:4):

Tên mẫu Phương pháp tiền xử lý Dung dịch đường Nồng độ (°Bx) Thời gian xử lý (phút) Nhiệt độ xử lý
MC Mẫu chuẩn (đối chứng, không tiền xử lý) Không sử dụng - - -
OD 30S Khử nước thẩm thấu (OD) Sucrose 30 120 Nhiệt độ phòng
OD 50S Khử nước thẩm thấu (OD) Sucrose 50 120 Nhiệt độ phòng
OD 30E Khử nước thẩm thấu (OD) Erythritol 30 120 Nhiệt độ phòng
USOD 30S Siêu âm kết hợp thẩm thấu (USOD) Sucrose 30 10 30 °C
USOD 50S Siêu âm kết hợp thẩm thấu (USOD) Sucrose 50 10 30 °C
USOD 30E Siêu âm kết hợp thẩm thấu (USOD) Erythritol 30 10 30 °C

Phương pháp phân tích và nguồn dữ liệu:

  • Xác định tỷ lệ mất nước (WL) và tỷ lệ tăng chất khô (SG) bằng phương pháp khối lượng trước và sau thẩm thấu.
  • Động học sấy đối lưu: Sấy ở nhiệt độ 60 °C; xác định hàm lượng ẩm theo thời gian đến độ ẩm cân bằng; dự đoán thời gian sấy đến độ ẩm đích 22 ± 1%.
  • Hàm lượng betacyanin: Trích ly và đo quang phổ UV-Vis.
  • Tổng hàm lượng polyphenol (TPC): Định lượng bằng thuốc thử Folin-Ciocalteu, tính theo milligram đương lượng acid gallic trên 100 g mẫu tươi (mg GAE/100g mẫu tươi).
  • Khả năng chống oxy hóa: Xác định bằng phương pháp bắt gốc tự do 2,2-Diphenyl-1-picrylhydrazyl (DPPH) và phương pháp khử sắt (FRAP), tính theo milligram đương lượng acid ascorbic (mg AAE/100g mẫu tươi).
  • Tỷ lệ co rút thể tích: Đo kích thước mẫu trước và sau khi sấy.
  • Màu sắc: Đo bằng hệ màu CIE $L^, a^, b^*$.
  • Đánh giá cảm quan: Phương pháp cho điểm thị hiếu người tiêu dùng.
  • Xử lý số liệu: Phân tích phương sai ANOVA một yếu tố, kiểm định Tukey ($p < 0,05$) và phân tích hồi quy phi tuyến tính.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này nêu rõ tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ bài toán nông sản thanh long được mùa mất giá, rủi ro tồn đọng quả tươi trong các giai đoạn đứt gãy xuất khẩu và thời gian bảo quản ngắn do hàm lượng nước cao (>80%). Tác giả phân tích hạn chế của các phương pháp chế biến hiện nay: sấy thăng hoa và sấy chân không có chi phí đầu tư thiết bị cao, trong khi sấy đối lưu nhiệt thông thường kéo dài thời gian gia nhiệt, phá hủy sắc tố betacyanin và giảm giá trị cảm quan. Chương 1 xác định mục tiêu áp dụng kỹ thuật OD và USOD với hai tác nhân sucrose và erythritol nhằm rút ngắn chu kỳ sấy đối lưu ở 60 °C, bảo toàn hoạt chất sinh học và đa dạng hóa sản phẩm chế biến sâu.

Chương 2: Tổng quan

Chương 2 tổng hợp cơ sở lý luận và các công trình nghiên cứu liên quan đến cây thanh long, công nghệ sấy và các phương pháp tiền xử lý:

  • Phân tích nguồn gốc thực vật, vùng trồng chuyên canh (Bình Thuận, Tiền Giang, Long An) và thành phần hóa học của thanh long ruột đỏ (giàu betacyanin, vitamin, acid polyphenol, khoáng chất).
  • Phân loại các phương pháp tiền xử lý trái cây sấy dẻo gồm hóa học (OD, dung dịch kiềm, sulfide, acid, ozone, $CO_2$) và vật lý (chần nước nóng, siêu âm, lạnh đông).
  • Phân tích cơ chế quá trình khử nước thẩm thấu (OD), ưu điểm bảo vệ hương vị, màu sắc và hạn chế mất nhiệt lượng; đánh giá các dung dịch thẩm thấu (sucrose, glucose, fructose, polyols) và tiềm năng của erythritol trong việc kiểm soát năng lượng, vị ngọt dịu và hỗ trợ cho người tiêu dùng mắc bệnh chuyển hóa.
  • Phân tích hiệu ứng tạo vi kênh dẫn ẩm của sóng siêu âm trong USOD và tổng thuật các công trình nghiên cứu sấy chuối, kiwi, dâu tây, hồng của các tác giả trong và ngoài nước (Fernandes và cộng sự, Mahayothee và cộng sự, Bozkir và cộng sự).

Chương 3: Nguyên liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày các bước chuẩn bị thực nghiệm và quy trình công nghệ chế biến:

  • Chuẩn hóa nguyên liệu thanh long ruột đỏ Bình Thuận (độ chín đồng nhất), đường sucrose An Khê, đường erythritol Ringo và hóa chất phân tích đạt độ tinh khiết phân tích (99%).
  • Thiết lập quy trình sản xuất qua các bước: Lựa chọn quả $\rightarrow$ Gọt vỏ $\rightarrow$ Cắt lát ($4 \times 4 \times 0,75$ cm, khối lượng $17,5$ g) $\rightarrow$ Phối trộn dung dịch đường $\rightarrow$ Tiền xử lý (OD hoặc USOD) $\rightarrow$ Sấy đối lưu ở 60 °C $\rightarrow$ Thu nhận thanh long ruột đỏ sấy dẻo.
  • Chi tiết hóa 4 nội dung thí nghiệm: Thí nghiệm 1 (khảo sát WL và SG qua 7 nghiệm thức); Thí nghiệm 2 (khảo sát động học sấy, ghi nhận độ ẩm theo thời gian, mô hình hóa toán học); Thí nghiệm 3 (đo đạc betacyanin, TPC, DPPH, FRAP, tỷ lệ co rút, màu sắc tại độ ẩm $22 \pm 1%$); Thí nghiệm 4 (đánh giá cảm quan thị hiếu).

Chương 4: Kết quả và bàn luận

Chương 4 tập trung phân tích các dữ liệu đo đạc thực nghiệm:

  • Động thái mất nước (WL) và tăng chất khô (SG): Trong nhóm OD (thời gian 120 phút), mẫu OD 30E đạt tỷ lệ mất nước WL là 16,17%, cho thấy dung dịch erythritol 30 °Bx có khả năng tách nước hiệu quả. Mẫu OD 50S cho tỷ lệ mất nước và tăng chất khô cao do áp suất thẩm thấu lớn của dung dịch sucrose 50 °Bx. Quá trình USOD chỉ cần 10 phút xử lý đã kích thích nhanh quá trình chuyển khối.
  • Động học sấy và mô hình toán học: Mô hình Midili-Kucuk thể hiện độ tương thích cao nhất với dữ liệu sấy thực nghiệm so với Henderson and Pabis, Page và Logarithmic. Phân tích hồi quy phi tuyến tính khẳng định mô hình này dự đoán chính xác đường cong sấy thực nghiệm. Về thời gian sấy đến độ ẩm cuối 22 ± 1%, mẫu USOD 30E có thời gian sấy ngắn nhất trong tất cả các mẫu khảo sát nhờ cấu trúc vi kênh tạo bởi sóng siêu âm.
  • Chất lượng hoạt chất sinh học và khả năng chống oxy hóa: Mẫu USOD 30E đạt hàm lượng betacyanin 12,93 mg/100g mẫu tươi; TPC đạt 42,05 mg GAE/100g mẫu tươi; DPPH đạt 39,16 mg AAE/100g mẫu tươi; FRAP đạt 5,73 mg AAE/100g mẫu tươi. Phân tích thống kê cho thấy các giá trị này không khác biệt có ý nghĩa ($p > 0,05$) so với mẫu không tiền xử lý (MC), chứng minh phương pháp USOD bảo toàn tốt các hợp chất có hoạt tính sinh học.
  • Tỷ lệ co rút, màu sắc và cảm quan: Mẫu USOD 30E có tỷ lệ co rút thể tích thấp hơn mẫu đối chứng, duy trì cấu trúc dẻo dai tốt và đạt điểm đánh giá cảm quan thị hiếu tổng thể cao nhất.

Chương 5: Kết luận - Kiến nghị

Chương 5 tóm tắt các phát hiện cốt lõi: phương pháp tiền xử lý siêu âm kết hợp thẩm thấu dung dịch erythritol 30 °Bx (USOD 30E, 10 phút) là chế độ tiền xử lý tối ưu, giúp rút ngắn thời gian sấy đối lưu ở 60 °C và giữ lại các chỉ tiêu chất lượng của thanh long sấy dẻo. Tác giả kiến nghị tiếp tục nghiên cứu các giải pháp tái sử dụng dung dịch đường sau ngâm và đánh giá biến thiên chất lượng sản phẩm trong quá trình bảo quản bằng các loại bao bì khác nhau.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả thực nghiệm định lượng cụ thể:

  • Hiệu quả chuyển khối trong tiền xử lý: Dung dịch erythritol 30 °Bx và sucrose 50 °Bx đạt hiệu quả tách nước và tăng chất khô cao nhất trong các mẫu ngâm tĩnh OD, trong đó tỷ lệ mất nước WL của mẫu OD 30E đạt 16,17%. Phương pháp USOD rút ngắn thời gian tiền xử lý xuống chỉ còn 10 phút.
  • Động học sấy: Mô hình Midili-Kucuk ($MR = a \cdot \exp(-k t^n) + b t$) được chứng minh là mô hình toán học phù hợp nhất để mô tả quá trình sấy đối lưu lát thanh long ruột đỏ ở nhiệt độ 60 °C.
  • Rút ngắn thời gian sấy: Dựa trên mô hình Midili-Kucuk để dự đoán thời gian đạt độ ẩm cuối quy chuẩn (22 ± 1%), mẫu USOD 30E có thời gian sấy ngắn nhất trong toàn bộ các nghiệm thức. Sóng siêu âm tạo ra các vi kênh dẫn ẩm, hỗ trợ thoát ẩm nhanh hơn trong quá trình sấy đối lưu.
  • Bảo tồn hoạt tính sinh học và chất lượng cảm quan:
Chỉ tiêu chất lượng (tính trên 100g mẫu tươi) Mẫu USOD 30E (độ ẩm 22 ± 1%) Mức độ khác biệt so với mẫu chuẩn MC ($p < 0,05$)
Hàm lượng Betacyanin 12,93 mg Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê
Hàm lượng Polyphenol tổng (TPC) 42,05 mg GAE Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê
Khả năng bắt gốc tự do DPPH 39,16 mg AAE Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê
Khả năng khử sắt FRAP 5,73 mg AAE Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê
Tỷ lệ co rút thể tích Thấp hơn mẫu MC Cải thiện độ phồng và cấu trúc dẻo
Điểm cảm quan tổng thể Cao nhất trong các mẫu Vị ngọt thanh hài hòa, màu đỏ tím tự nhiên

Đóng góp khoa học và thực tiễn tự nêu của tác giả:

  • Về khoa học: Đề tài cung cấp dữ liệu thực nghiệm về động học chuyển khối và biến đổi hóa lý khi áp dụng kỹ thuật siêu âm kết hợp thẩm thấu trên đối tượng thanh long ruột đỏ; chứng minh khả năng thay thế sucrose bằng erythritol trong tiền xử lý sấy dẻo; xác lập phương trình mô hình Midili-Kucuk mô tả chính xác quá trình sấy đối lưu của nguyên liệu.
  • Về thực tiễn: Đề xuất quy trình công nghệ khả thi giúp giảm thời gian sấy và tiết kiệm điện năng cho hệ thống sấy đối lưu; tạo tiền đề đa dạng hóa sản phẩm thanh long sấy dẻo chất lượng cao, có chỉ số đường huyết thấp, hỗ trợ tiêu thụ nông sản tươi tại các vùng chuyên canh Bình Thuận, Long An, Tiền Giang.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Thí nghiệm được thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm với khối lượng mẻ nhỏ (lát mẫu 17,5 g, tỷ lệ ngâm 1:4), chưa khảo sát trên quy mô pilot hoặc công nghiệp.
  • Chưa khảo sát vòng đời và giải pháp thu hồi, tái cô đặc dung dịch đường thẩm thấu sau quá trình xử lý để hạn chế phụ phẩm lỏng phát thải.
  • Chưa tiến hành thử nghiệm theo dõi biến đổi chất lượng sản phẩm trong điều kiện bao gói và thời gian bảo quản dài ngày.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Khảo sát các giải pháp công nghệ nhằm tái sử dụng hoặc điều chỉnh nồng độ dung dịch đường thẩm thấu sau nhiều chu kỳ ngâm.
  • Đánh giá thời hạn bảo quản của sản phẩm thanh long sấy dẻo trong các loại màng bao bì khác nhau (màng phức hợp, hút chân không) và theo dõi sự thoái biến sắc tố betacyanin theo thời gian lưu trữ.
  • Mở rộng quy mô thử nghiệm tiền xử lý USOD trên hệ thống bồn siêu âm công suất lớn và buồng sấy đối lưu công nghiệp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu thực nghiệm hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu ngành Công nghệ Thực phẩm, Kỹ thuật Hóa học quan tâm đến kỹ thuật tiền xử lý thẩm thấu (OD), siêu âm (USOD), mô hình hóa động học sấy nông sản và phương pháp trích ly, định lượng sắc tố tự nhiên betacyanin.
  • Doanh nghiệp, cơ sở chế biến rau quả sấy dẻo có nhu cầu cải tiến công nghệ sấy đối lưu truyền thống nhằm rút ngắn thời gian sấy, hạ giá thành năng lượng và phát triển dòng sản phẩm sấy dẻo ít ngọt/ít năng lượng sử dụng đường polyol (erythritol).
  • Các phần đáng tham khảo nhất trong tài liệu:
    • Bố trí thí nghiệm và bảng thông số so sánh tỷ lệ mất nước (WL), tăng chất khô (SG) ở Chương 3.
    • Bộ hệ số hồi quy của mô hình toán học Midili-Kucuk áp dụng cho quá trình sấy đối lưu ở Chương 4.
    • Quy trình phân tích định lượng đồng thời các chỉ tiêu betacyanin, TPC, DPPH và FRAP.

Câu hỏi thường gặp

1. Phương pháp tiền xử lý nào đem lại thời gian sấy đối lưu ngắn nhất trong nghiên cứu?

Nghiệm thức siêu âm kết hợp khử nước thẩm thấu trong dung dịch erythritol 30 °Bx trong 10 phút ở 30 °C (USOD 30E) cho thời gian sấy đến độ ẩm cuối 22 ± 1% ngắn nhất. Nguyên nhân do sóng siêu âm kích thích tạo ra các vi kênh mao dẫn trong mô quả, tạo điều kiện thuận lợi cho sự thoát ẩm nhanh hơn trong giai đoạn sấy đối lưu tiếp theo.

2. Mô hình toán học nào phù hợp nhất để mô tả động học sấy thanh long ruột đỏ ở 60 °C?

Trong 4 mô hình toán học bán thực nghiệm được khảo sát (Henderson and Pabis, Page, Logarithmic, Midili-Kucuk), mô hình Midili-Kucuk ($MR = a \cdot \exp(-k t^n) + b t$) thể hiện sự tương thích cao nhất với dữ liệu thực nghiệm, có hệ số tương quan $R^2$ tiệm cận 1 và sai số nhỏ nhất, được dùng để tính toán thời gian sấy đạt độ ẩm mục tiêu.

3. Hàm lượng betacyanin và hoạt tính chống oxy hóa của mẫu sấy dẻo USOD 30E đạt giá trị bao nhiêu?

Tại độ ẩm thành phẩm 22 ± 1%, mẫu USOD 30E đạt hàm lượng betacyanin là 12,93 mg/100g mẫu tươi; tổng polyphenol TPC đạt 42,05 mg GAE/100g mẫu tươi; khả năng khử gốc tự do DPPH đạt 39,16 mg AAE/100g mẫu tươi; và khả năng khử sắt FRAP đạt 5,73 mg AAE/100g mẫu tươi. Các giá trị này không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$) so với mẫu chuẩn không qua tiền xử lý.

4. Tại sao tác giả lại đưa đường erythritol vào khảo sát bên cạnh đường sucrose?

Erythritol là đường thuộc nhóm sugar alcohol có độ bền nhiệt và bền trong môi trường acid cao, khả năng hấp thu chậm không làm tăng đột ngột chỉ số đường huyết và ít gây khó chịu cho hệ tiêu hóa. Việc sử dụng erythritol 30 °Bx vừa đạt hiệu quả tách nước sơ bộ tốt trong công nghệ OD/USOD, vừa tạo ra sản phẩm thanh long sấy dẻo giảm năng lượng, phù hợp với xu hướng tiêu dùng cho người tiểu đường và ăn kiêng.

5. Kích thước lát cắt và tỷ lệ dung dịch ngâm được chuẩn hóa như thế nào?

Thanh long sau khi gọt vỏ được cắt thành lát đồng nhất có kích thước $4 \times 4 \times 0,75$ cm và khối lượng mỗi lát là 17,5 g. Tỷ lệ giữa khối lượng mẫu thanh long và khối lượng dung dịch đường thẩm thấu trong tất cả các thí nghiệm tiền xử lý được cố định ở mức 17,5 g trên 70 ± 2 g dung dịch (tương ứng tỷ lệ khối lượng 1:4).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã nghiên cứu có hệ thống ảnh hưởng của hai phương pháp tiền xử lý khử nước thẩm thấu (OD) và siêu âm kết hợp khử nước thẩm thấu (USOD) đến động học sấy và chất lượng thanh long ruột đỏ sấy dẻo. Kết quả thực nghiệm xác định mẫu tiền xử lý USOD 10 phút trong dung dịch erythritol 30 °Bx (USOD 30E) giúp rút ngắn thời gian sấy đối lưu ở 60 °C nhờ sự hình thành các vi kênh thoát ẩm, đồng thời bảo toàn tốt hàm lượng sắc tố betacyanin, polyphenol và hoạt tính chống oxy hóa tự nhiên. Mô hình toán học Midili-Kucuk được khẳng định có độ tương thích cao nhất với dữ liệu sấy thực nghiệm, cung cấp công cụ dự đoán thời gian sấy tin cậy. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và công nghệ hữu ích cho việc hoàn thiện quy trình sản xuất thanh long sấy dẻo giá trị gia tăng cao tại Việt Nam.