Luận án tiến sĩ biến động nh3nh4 và h2s trong ao nuôi ảnh hưởng của chúng lên cá tra pangasianodon hypophthalmus và biện pháp giảm thiểu

Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến động NH3, NH4, H2S trong ao nuôi cá tra, ảnh hưởng đến sức khỏe cá và đề xuất biện pháp giảm thiểu hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Cần Thơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2017

144
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM TẠ

CAM KẾT

MỤC LỤC

DANH SÁCH BẢNG

DANH SÁCH HÌNH

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.1.1. Mục tiêu tổng quát

1.1.2. Mục tiêu cụ thể

1.2. Nội dung nghiên cứu

1.3. Điểm mới của luận án

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Đặc điểm sinh học của cá tra

2.1.1. Hệ thống phân loại

2.1.2. Đặc điểm hình thái cấu tạo

2.1.3. Đặc điểm phân bố và sinh thái

2.1.4. Sinh trưởng và dinh dưỡng

2.2. Tình hình nuôi cá tra ở ĐBSC

2.3. Đạm trong ao nuôi thủy sản

2.3.1. Nguồn gốc và sự chuyển hóa đạm trong ao nuôi thủy sản

2.3.2. Các yếu tố ảnh hưởng sự chuyển hóa đạm trong ao nuôi thủy sản

2.3.3. Ảnh hưởng của nhiệt độ và pH đến tỷ lệ NH3/NH4+ trong thủy vực và ao nuôi thủy sản

2.3.4. Ảnh hưởng của NH3/NH4+ đến cá

2.4. H2S trong ao nuôi thủy sản

2.4.1. Nguồn gốc và sự chuyển hóa H2S trong thủy vực

2.4.2. Ảnh hưởng của pH và nhiệt độ đến nồng độ H2S

2.4.3. Độc tính của H2S đối với cá nước ngọt

2.5. Hiện trạng quản lý nước thải ao nuôi cá tra thâm canh

2.6. Xử lý nước thải ao nuôi thủy sản bằng thực vật thủy sinh

2.6.1. Khả năng xử lý nước thải ao nuôi thủy sản của thực vật thủy sinh

2.6.2. Khả năng xử lý nước thải từ ao nuôi thủy sản của lục bình

3. CHƯƠNG 3: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

3.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.2. Đối tượng nghiên cứu

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Phương pháp khảo sát diễn biến các thông số chất lượng nước trong ao nuôi cá tra thâm canh

3.3.1.1. Hình thức nuôi và đặc điểm ao nghiên cứu
3.3.1.2. Phương pháp thu mẫu

3.3.2. Phương pháp xác định nồng độ T N và tổng sunfua gây chết 5 cá tra

3.3.2.1. Xác định nồng độ TAN gây chết 50% cá tra
3.3.2.2. Xác định nồng độ tổng sunfua gây chết 50% cá tra

3.3.3. Phương pháp bố trí thí nghiệm ảnh hưởng của TAN lên tăng trọng của cá tra

3.3.3.1. Phương pháp thí nghiệm ảnh hưởng của TAN lên tăng trọng

3.3.4. Phương pháp bố trí thí nghiệm xử lý nước thải cá tra bằng lục bình

3.3.4.1. Bố trí thí nghiệm xử lý nước thải cá tra bằng lục bình
3.3.4.2. Vận hành hệ thống xử lý nước thải cá tra bằng lục bình

3.4. Phương pháp phân tích các chỉ tiêu

3.5. Phương pháp tính toán và xử lý số liệu

3.5.1. Phương pháp tính toán kết quả

3.5.2. Phương pháp xử lý số liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Biến động các thông số môi trường nước ao nuôi cá tra thâm canh

4.1.1. Biến động thông số nhiệt độ, pH và DO trong ao nuôi

4.1.1.1. Biến động nhiệt độ trong ao nuôi
4.1.1.2. Biến động pH trong ao nuôi
4.1.1.3. Biến động DO trong ao nuôi

4.1.2. Biến động TAN và NH3-N trong ao nuôi cá tra thâm canh

4.1.2.1. Biến động TAN trong ao nuôi
4.1.2.2. Biến động NH3-N trong ao nuôi

4.1.3. Biến động NO2--N và NO3--N trong ao nuôi cá tra thâm canh

4.1.3.1. Biến động NO2--N trong ao nuôi
4.1.3.2. Biến động NO3--N trong ao nuôi cá tra thâm canh

4.1.4. Biến động nồng độ H2S trong ao nuôi cá tra thâm canh

4.2. Độc cấp tính của TAN và tổng sunfua đối với cá tra

4.2.1. Các yếu tố môi trường trong thí nghiệm độc cấp tính của T N đối với cá tra

4.2.2. Tỷ lệ chết của cá tra giống theo thời gian khi tiếp xúc với nồng độ TAN

4.2.3. Ước tính LC50-96 giờ của T N đối với cá tra theo thời gian

4.2.4. Xác định LC50-24 giờ của tổng sunfua

4.2.4.1. Các yếu tố môi trường trong thời gian thí nghiệm
4.2.4.2. Tỷ lệ chết của cá tra giống theo thời gian khi tiếp xúc với nồng độ tổng sunfua
4.2.4.3. Ước lượng nồng độ tổng sunfua gây chết 50% cá tra theo thời gian

4.3. Ảnh hưởng TAN lên tăng trọng của cá tra

4.3.1. Các yếu tố môi trường trong thí nghiệm

4.3.2. Ảnh hưởng TAN lên tăng trọng của cá tra

4.3.2.1. Khối lượng của cá theo thời gian
4.3.2.2. Tốc độ tăng trưởng tương đối của cá
4.3.2.3. ượng thức ăn cá tiêu thụ (FI)
4.3.2.4. Hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) của cá

4.3.3. Ảnh hưởng của TAN lên các chỉ tiêu huyết học của cá

4.4. Khả năng loại bỏ chất ô nhiễm trong nước thải nuôi cá tra của lục bình

4.4.1. Đặc tính nước thải từ bể nuôi cá tra trước khi xử lý

4.4.2. Diễn biến các yếu tố thủy lý hóa trong hệ thống xử lý nước thải

4.4.2.1. Diễn biến nhiệt độ trong hệ thống xử lý nước thải
4.4.2.2. Diễn biến DO trong hệ thống xử lý nước thải
4.4.2.3. Diễn biến pH trong hệ thống xử lý nước thải
4.4.2.4. Diễn biến NH4+-N trong hệ thống xử lý nước thải
4.4.2.5. Diễn biến NO2- trong hệ thống xử lý nước thải
4.4.2.6. Diễn biến NO3--N trong hệ thống xử lý nước thải
4.4.2.7. Diễn biến H2S trong hệ thống xử lý nước thải
4.4.2.8. Diễn biến CO2 trong hệ thống xử lý nước thải
4.4.2.9. Diễn biến SS trong hệ thống xử lý nước thải
4.4.2.10. Diễn biến PO43--P trong hệ thống xử lý nước thải
4.4.2.11. Diễn biến BOD5 trong hệ thống xử lý nước thải

4.4.3. Sự sinh trưởng và phát triển của lục bình trong hệ thống xử lý nước thải

4.5. Thảo luận chung

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TÓM TẮT

ABSTRACT

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Ảnh hưởng của NH3 lên cá tra

NH3 là một chất độc quan trọng trong ao nuôi cá tra, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và tăng trưởng của cá. Nghiên cứu chỉ ra rằng NH3 gây độc qua tác động lên hệ thần kinh trung ương, làm tăng tiêu hao oxy của mô, tổn thương mang, và giảm khả năng vận chuyển oxy trong máu. Điều này dẫn đến cá dễ bị nhiễm bệnh và tăng trưởng chậm. pHnhiệt độ là hai yếu tố môi trường quan trọng ảnh hưởng đến độc tính của NH3. Khi pHnhiệt độ tăng, nồng độ NH3 trong nước cũng tăng, làm tăng nguy cơ gây độc cho cá. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng cá tra có khả năng chịu đựng NH3 cao hơn so với nhiều loài cá khác, nhưng vẫn cần quản lý chặt chẽ để đảm bảo sức khỏe và tăng trưởng tối ưu.

1.1. Tác động lên hệ thần kinh và hô hấp

NH3 ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ thần kinh trung ương của cá tra, làm giảm khả năng vận chuyển oxy trong máu. Điều này dẫn đến cá bị stress, giảm khả năng hô hấp và tăng nguy cơ nhiễm bệnh. Nghiên cứu chỉ ra rằng cá tra tiếp xúc với nồng độ NH3 cao có tỷ lệ chết tăng đáng kể, đặc biệt ở pH cao và nhiệt độ cao.

1.2. Ảnh hưởng đến tăng trưởng và sức khỏe

Cá tra tiếp xúc với NH3 ở nồng độ vừa phải có thể kích thích tăng trưởng, nhưng ở nồng độ cao sẽ làm giảm tốc độ tăng trưởng và tăng nguy cơ nhiễm bệnh. Nghiên cứu cho thấy cá tra có khả năng chịu đựng NH3 cao hơn so với nhiều loài cá khác, nhưng vẫn cần quản lý chặt chẽ để đảm bảo sức khỏe và tăng trưởng tối ưu.

II. Ảnh hưởng của NH4 lên cá tra

NH4+ là dạng đạm amoni ít độc hơn so với NH3, nhưng vẫn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và tăng trưởng của cá tra. Nghiên cứu chỉ ra rằng NH4+ có thể chuyển hóa thành NH3 trong điều kiện pH cao và nhiệt độ cao, làm tăng nguy cơ gây độc cho cá. NH4+ cũng ảnh hưởng đến chất lượng nước ao nuôi, làm giảm nồng độ oxy hòa tan và tăng nguy cơ phát sinh các chất độc khác như H2S. Quản lý nồng độ NH4+ trong ao nuôi là cần thiết để đảm bảo sức khỏe và tăng trưởng của cá tra.

2.1. Chuyển hóa và độc tính

NH4+ có thể chuyển hóa thành NH3 trong điều kiện pH cao và nhiệt độ cao, làm tăng nguy cơ gây độc cho cá. Nghiên cứu chỉ ra rằng nồng độ NH4+ trong ao nuôi cá tra thường tăng theo thời gian nuôi, đặc biệt ở các ao nuôi thâm canh với mật độ cao.

2.2. Ảnh hưởng đến chất lượng nước

NH4+ ảnh hưởng đến chất lượng nước ao nuôi, làm giảm nồng độ oxy hòa tan và tăng nguy cơ phát sinh các chất độc khác như H2S. Quản lý nồng độ NH4+ trong ao nuôi là cần thiết để đảm bảo sức khỏe và tăng trưởng của cá tra.

III. Ảnh hưởng của H2S lên cá tra

H2S là một chất độc nguy hiểm trong ao nuôi cá tra, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và tăng trưởng của cá. H2S gây ức chế quá trình phosphoryl hóa, ngăn cản quá trình tái oxy hóa của cytochrome a3 với oxy phân tử, từ đó kìm hãm quá trình trao đổi chất của tế bào, giảm oxy trong máu. pHnhiệt độ là hai yếu tố môi trường quan trọng ảnh hưởng đến độc tính của H2S. Khi pHnhiệt độ tăng, nồng độ H2S trong nước giảm, làm giảm nguy cơ gây độc cho cá. Tuy nhiên, H2S vẫn là một chất độc nguy hiểm cần được quản lý chặt chẽ trong ao nuôi cá tra.

3.1. Tác động lên quá trình trao đổi chất

H2S gây ức chế quá trình phosphoryl hóa, ngăn cản quá trình tái oxy hóa của cytochrome a3 với oxy phân tử, từ đó kìm hãm quá trình trao đổi chất của tế bào, giảm oxy trong máu. Điều này dẫn đến cá bị stress, giảm khả năng hô hấp và tăng nguy cơ nhiễm bệnh.

3.2. Ảnh hưởng đến sức khỏe và tăng trưởng

Cá tra tiếp xúc với H2S ở nồng độ cao có tỷ lệ chết tăng đáng kể, đặc biệt ở pH thấp và nhiệt độ thấp. Nghiên cứu cho thấy cá tra có khả năng chịu đựng H2S cao hơn so với nhiều loài cá khác, nhưng vẫn cần quản lý chặt chẽ để đảm bảo sức khỏe và tăng trưởng tối ưu.

IV. Biện pháp giảm thiểu NH3 trong ao nuôi

Để giảm thiểu NH3 trong ao nuôi cá tra, cần áp dụng các biện pháp quản lý chất lượng nước hiệu quả. Một trong những biện pháp quan trọng là kiểm soát pHnhiệt độ của nước, vì hai yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến nồng độ NH3. Sử dụng các hệ thống sục khí và thay nước định kỳ cũng giúp giảm nồng độ NH3 trong ao nuôi. Ngoài ra, việc sử dụng các loại vi sinh vật có lợi để phân hủy chất thải hữu cơ cũng là một biện pháp hiệu quả để giảm thiểu NH3.

4.1. Kiểm soát pH và nhiệt độ

Kiểm soát pHnhiệt độ của nước là biện pháp quan trọng để giảm thiểu NH3 trong ao nuôi cá tra. Khi pHnhiệt độ thấp, nồng độ NH3 trong nước giảm, làm giảm nguy cơ gây độc cho cá.

4.2. Sử dụng hệ thống sục khí và thay nước

Sử dụng các hệ thống sục khí và thay nước định kỳ giúp giảm nồng độ NH3 trong ao nuôi. Điều này giúp duy trì chất lượng nước tốt, đảm bảo sức khỏe và tăng trưởng của cá tra.

V. Biện pháp giảm thiểu NH4 trong ao nuôi

Để giảm thiểu NH4+ trong ao nuôi cá tra, cần áp dụng các biện pháp quản lý chất lượng nước hiệu quả. Một trong những biện pháp quan trọng là kiểm soát pHnhiệt độ của nước, vì hai yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến nồng độ NH4+. Sử dụng các hệ thống sục khí và thay nước định kỳ cũng giúp giảm nồng độ NH4+ trong ao nuôi. Ngoài ra, việc sử dụng các loại vi sinh vật có lợi để phân hủy chất thải hữu cơ cũng là một biện pháp hiệu quả để giảm thiểu NH4+.

5.1. Kiểm soát pH và nhiệt độ

Kiểm soát pHnhiệt độ của nước là biện pháp quan trọng để giảm thiểu NH4+ trong ao nuôi cá tra. Khi pHnhiệt độ thấp, nồng độ NH4+ trong nước giảm, làm giảm nguy cơ gây độc cho cá.

5.2. Sử dụng hệ thống sục khí và thay nước

Sử dụng các hệ thống sục khí và thay nước định kỳ giúp giảm nồng độ NH4+ trong ao nuôi. Điều này giúp duy trì chất lượng nước tốt, đảm bảo sức khỏe và tăng trưởng của cá tra.

VI. Biện pháp giảm thiểu H2S trong ao nuôi

Để giảm thiểu H2S trong ao nuôi cá tra, cần áp dụng các biện pháp quản lý chất lượng nước hiệu quả. Một trong những biện pháp quan trọng là kiểm soát pHn nhiệt độ của nước, vì hai yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến nồng độ H2S. Sử dụng các hệ thống sục khí và thay nước định kỳ cũng giúp giảm nồng độ H2S trong ao nuôi. Ngoài ra, việc sử dụng các loại vi sinh vật có lợi để phân hủy chất thải hữu cơ cũng là một biện pháp hiệu quả để giảm thiểu H2S.

6.1. Kiểm soát pH và nhiệt độ

Kiểm soát pHnhiệt độ của nước là biện pháp quan trọng để giảm thiểu H2S trong ao nuôi cá tra. Khi pHnhiệt độ cao, nồng độ H2S trong nước giảm, làm giảm nguy cơ gây độc cho cá.

6.2. Sử dụng hệ thống sục khí và thay nước

Sử dụng các hệ thống sục khí và thay nước định kỳ giúp giảm nồng độ H2S trong ao nuôi. Điều này giúp duy trì chất lượng nước tốt, đảm bảo sức khỏe và tăng trưởng của cá tra.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ biến động nh3nh4 và h2s trong ao nuôi ảnh hưởng của chúng lên cá tra pangasianodon hypophthalmus và biện pháp giảm thiểu

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU 1.1 Giới thiệu Đồng bằng sông Cửu ong (ĐBSC ) là vùng nuôi cá tra (Pangasianodon hypophthalmus) thâm canh lớn nhất Việt Nam. Theo Tổng cục Thuỷ sản (2 15), diện tích nuôi cá tra ở ĐBSC năm 2 14 đạt 5.5 ha, sản lượng 1. tấn/năm, kim ngạch xuất khẩu gần 1,77 tỷ USD/năm. Cá tra thường được thả nuôi ở mật độ cao, từ 5 ,3-66,3 con/m2 (Trần Trọng Tân và Trương Hoàng Minh, 2014), nên lượng thức ăn sử dụng nhiều, từ 3,2-3,6 tấn thức ăn tự chế hoặc 1,5- 1,6 tấn thức ăn công nghiệp để sản xuất 1 tấn cá tra (De Silva et al.

ượng chất thải từ nuôi cá tra ở ĐBSC thải ra môi trường năm 2 1 ước tính khoảng 1 triệu tấn, trong đó có 9 ngàn tấn chất hữu cơ, 29 ngàn tấn N tính trên vật chất khô (De Silva et al. Các sản phẩm thải của cá và thức ăn thừa này được vi sinh vật chuyển hoá thành các hợp chất vô cơ hoà tan trong nước. Trong đó, NH3-N và H2S là chất độc đối với thuỷ sinh vật (Emerson et al. Theo Ip & Chew (2010), NH3-N gây độc qua tác động lên hệ thần kinh trung ương của cá, làm tăng tiêu hao oxy của mô, tổn thương mang, làm giảm khả năng vận chuyển oxy trong máu, làm cá dễ bị nhiễm bệnh và tăng trưởng chậm (Boyd, 1990; Wicks & Randall, 2002).

Tuy nhiên, ở cá hồi (Oncorhynchus mykiss Walbaum) khi nồng độ TAN trong ao nuôi thấp có thể kích thích cá tăng trưởng (Wood, 2004). Khí H2S gây ức chế quá trình phosphoryl hóa, ngăn cản quá trình tái oxy hóa của cytochrome a3 với oxy phân tử, từ đó kìm hãm quá trình trao đổi chất của tế bào, giảm oxy trong máu ( ê Văn Cát và ctv. Độc tính của NH3-N và H2S phụ thuộc vào loài sinh vật và môi trường trong đó quan trọng là pH và nhiệt độ của nước (Wicks & Randall, 2 2; Bonn & Follis, 1967). pH và nhiệt độ ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển hóa qua lại giữa NH3-N và NH4+-N; H2S và tổng sulfua.

Khi pH và nhiệt độ tăng sẽ dẫn đến sự gia tăng nồng độ NH3-N (Emerson et al., 1975; Tomasso, 1994) nhưng sẽ làm giảm nồng độ H2S (Boyd, 199 ). Do đó nghiên cứu về biến động T N và H2S trong nước ao nuôi và ảnh hưởng của chúng đối với cá tra có vai trò rất quan trọng trong quản lý chất lượng nước ao nuôi. Để hạn chế chất độc gây hại cá người nuôi đã thay nước ao thường xuyên, tần suất thay nước vào các tháng cuối vụ từ 1-2 lần/ngày (Phạm Quốc Nguyên, 2008; Trần Trọng Tân và Trương Hoàng Minh, 2 14). Tổng lượng nước thải từ 1 nuôi cá tra ước tính khoảng 2.000 m3/ha/vụ (Anh et al.

ượng nước thải này phần lớn không được quan tâm xử lý trước khi thải ra môi trường (Trần Trọng Tân và Trương Hoàng Minh, 2 14) và là một trong những nguồn thải có nguy cơ gây ô nhiễm các thủy vực nên cần có biện pháp quản lý phù hợp. Đất ngập nước (ĐNN) kiến tạo đã được ứng dụng để xử lý nhiều loại nước thải (Brix, 1994; ê nh Tuấn, 2007) như nước thải sinh hoạt (Trang et al., 2 1 ), nước thải chăn nuôi (Trương Thi Nga và ctv., 2 7), nước thải thủy sản (Lê Anh Tuấn, 2007) ở ĐBSC. Lục bình là một loài thực vật thủy sinh có tốc độ tăng trưởng rất nhanh và có khả năng hấp thu dinh dưỡng tốt (Dellarossa1 et al., 2 1) nên có thể xem xét về khả năng kết hợp trong hệ thống ĐNN để xử lý nước thải từ ao nuôi cá tra. Do đó, đề tài nghiên cứu “Biến động NH3/NH4+ và H2S trong ao nuôi, ảnh hưởng của chúng lên cá tra (Pangasianodon hypophthalmus) và biện pháp giảm thiểu” đã được thực hiện.2 Mục tiêu nghiên cứu 1.1 Mục tiêu tổng quát Đánh giá biến động một số dạng đạm vô cơ và H2S trong nước ao nuôi cá tra thâm canh và ảnh hưởng của các yếu tố này đến tăng trọng của cá tra.

Kết quả làm cơ sở cho việc đề xuất giải pháp quản lý nước ao nuôi và xả thải ra môi trường một cách hợp lý hơn, góp phần cho nghề nuôi cá tra được phát triển bền vững.2 Mục tiêu cụ thể - Xác định biến động một số dạng đạm vô cơ và H2S trong ao nuôi cá tra thâm canh nhằm làm cơ sở cho đánh giá tác động đến cá nuôi, tác động đến môi trường và nghiên cứu biện pháp quản lý và xử lý. - Xác định ảnh hưởng của NH3/NH4+, H2S lên tỷ lệ sống và ảnh hưởng của NH3/NH4+ lên tăng trọng của cá tra cỡ giống nhằm làm cơ sở cho quản lý nước ao nuôi. - Nghiên cứu sử dụng lục bình để xử lý đạm vô cơ và H2S trong nước thải ao nuôi cá tra thâm canh nhằm làm cơ sở cho đề xuất nghiên cứu ứng dụng xử lý nước thải từ ao nuôi cá tra.3 Nội dung nghiên cứu (i) Khảo sát biến động một số thông số chất lượng nước (DO, nhiệt độ, pH, các dạng đạm vô cơ và H2S) trong ao nuôi cá tra thâm canh theo thời gian trong 2 ngày ở các độ sâu khác nhau (tầng mặt, tầng giữa và tầng đáy) và theo giai đoạn phát triển của cá (đầu vụ, giữa vụ và cuối vụ). (ii) Xác định nồng độ T N và H2S gây chết 5 ( C50) cá tra cỡ giống ở pH 6, 7 và 8.

(iii) Xác định ảnh hưởng của T N đến tăng trọng cá tra cỡ giống ở pH khác nhau trong điều kiện phòng thí nghiệm. (iv) Nghiên cứu xử lý nước thải ao nuôi cá tra thâm canh.4 Ý nghĩa luận án Kết quả nghiên cứu cho thấy quy luật diễn biến một số thông số chất lượng nước ao nuôi cá tra thâm canh và nồng độ của TAN và H2S gây ảnh hưởng bất lợi đến cá tra. Đây là cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp quản lý và nghiên cứu chất lượng nước ao nuôi được tốt hơn, hạn chế các rủi ro trong quá trình nuôi và nghiên cứu giải pháp giảm thiểu ô nhiễm do nước thải từ ao nuôi cá tra, góp phần bảo vệ môi trường. NUÔI THÂM CANH CÁ TRA Chất lượng nước Biến động đạm vô cơ theo thời gian trong ngày; theo độ sâu và theo thời gian nuôi => Biến động các dang đạm vô cơ và H2S trong ao nuôi Xác định độ độc cấp tính của Xác định độ độc cấp tính NH3 /NH4+ (LC50) đối với cá H2S (LC50) cá tra ở pH tra ở pH khác khác nhau Xác định độ độc cấp tính của NH3 /NH4+ (LC50) đối với cá tra ở pH khác Nghiên cứu giảm thiểu chất ô nhiễm từ nước ao nuôi cá tra Đề xuất giải pháp giảm quản lý chất lượng nước Hình 1.1: Sơ đồ nội dung nghiên cứu và ý nghĩa của luận án 3 1.5 Điểm mới của luận án uận án này đã cho thấy diễn biến một số thông số chất lượng nước (nhiệt độ, pH, DO, NH3/NH4+, NO2--N, NO3--N và H2S) trong ao nuôi cá tra thâm canh theo thời gian trong ngày, theo độ sâu và theo thời gian nuôi mà chưa được khảo sát chi tiết ở các nghiên cứu trước.

Đặc biệt là sự biến động của các dạng chất độc như NH3-N, H2S trong nước ao. Đây là cơ sở quan trọng giúp người nuôi chọn giải pháp quản lý chất lượng nước ao nuôi theo thời gian nhằm tránh rủi ro cho cá và ảnh hưởng đến môi trường. uận án này đã xác định được giá trị C50 của T N và H2S đối với cá tra cỡ giống ở pH 6, 7 và 8. Kết quả cho thấy cá tra có khả năng chịu đựng T N và H2S rất cao, nồng độ T N và H2S gây chế cá tra cao hơn nồng độ T N và H2S đã khảo sát được trong nước ao nuôi rất nhiều lần.

uận án này đã phát hiện cá tra có xu hướng tăng trưởng tốt ở nồng độ T N thấp (10 mg/ T N ở pH 6,5-7 và 6,5 mg/ T N ở pH 7,5-8). Sau 90 ngày nuôi ở điều kiện này cá có tốc độ tăng trưởng tương đối và khối lượng tươi cao hơn đối chứng nhưng lượng thức ăn cá tiêu thụ ít hơn so với đối chứng. Ở nồng độ cao thì lượng thức ăn được cá tiêu thụ cao hơn đối chứng nhưng tốc độ tăng trưởng tương đối thấp hơn đối chứng. Đây là thông tin quan trọng đóng góp cho tối ưu hóa trong quản lý ao nuôi, góp phần giảm chi phí nuôi và bảo vệ môi trường.

uận án này đóng góp thêm biện pháp giúp giảm ô nhiễm của nước thải ao nuôi cá tra bằng lục bình với các chỉ tiêu NH4+-N, NO3- -N và NO2- -N đều đạt cột A2 QCVN 08:2008/BTNMT; thông số SS, H2S và CO2 đạt Thông tư 44/2 1 - BNNPTNT. 4 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.1 Đặc điểm sinh học của cá tra 2.1 Hệ thống phân loại Cá tra có nhiều tên khoa học và được xếp vào họ Schilbeidae với tên khoa học là Pangasius micronemus Bleeker, 1847 (Trương Thủ Khoa và Trần Thị Thu Hương, 1993). Theo kết quả định danh khác thì cá tra là một trong các loài của họ Pangasiidae (Roberts và Vithayanon, 1991). Gần đây nhất, thì ở Việt Nam, Thái Lan, Indonesia và Malaysia cá tra được được phân loại như sau: Giới: nimalia innaeus, 1758 Ngành: Chordata Bateson, 1885 Ngành phụ: Vertebrata Cuvier, 1812 Tổng lớp: Osteichthyes Huxley, 1880 – Bony fishes ớp: ctinopterygii Huxley, 188 – Ray-finned fishes ớp phụ: Neopterygii Infraclass: Teleostei Tổng bộ: Ostaryphysi Bộ: Siluriformes Họ: Pangasiidae Bleeker, 1858 Giống: Pangasianodon Loài: Pangasianodon hypophthalmus (Sauvage, 1878).

Đặc điểm hình thái cấu tạo Theo Roberts & Vithayanon (1991) các chỉ tiêu phân biệt họ Pangasidae với các họ khác: gồm những cá thể có kích thức lớn, con trưởng thành dài từ 2 cm đến 3 m tuỳ thuộc loài, đa số các loài đều đạt kích thước từ 5 cm trở lên. * Các đặc điểm nhận dạng: - Có một râu mép, một đôi râu cằm, không có đôi râu mũi. - ỗ mũi trước có kích thước bằng lỗ mũi sau. - Có 7-11 tia màng mang.

- Có một vi mở nhỏ. - 6 hoặc 8-9 tia vi ngực. - 26-46 tia vi hậu môn.3 Đặc điểm phân bố và sinh thái Vùng phân bố tự nhiên của loài cá tra giới hạn trong hạ lưu sông Mekong, bao gồm Cambodia, ào, Thái an và Việt Nam, kể cả sông Chao Praya ở Thái Lan (Roberts & Vidthayanon, 1991; Poulsen, et al. Theo Ủy hội sông Mekong (2 5) trong tự nhiên có ít nhất 2 đàn cá tra riêng biệt (quần thể): - Một quần thể ở thượng lưu sông Mekong phân bố kéo dài từ sông ô-ây (Loei River, Thailand) ngược lên biên giới giữa Trung Quốc và Myanmar.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ảnh hưởng của NH3, NH4 và H2S lên cá tra Pangasianodon hypophthalmus và biện pháp giảm thiểu trong ao nuôi" tập trung phân tích tác động tiêu cực của các chất độc hại như amoniac (NH3), amoni (NH4) và hydro sunfua (H2S) lên sức khỏe và sự phát triển của cá tra. Đồng thời, tài liệu đề xuất các biện pháp hiệu quả để kiểm soát và giảm thiểu nồng độ các chất này trong môi trường ao nuôi, nhằm đảm bảo năng suất và chất lượng thủy sản. Đây là nguồn thông tin hữu ích cho các hộ nuôi trồng thủy sản, giúp họ cải thiện quy trình quản lý ao nuôi và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế.

Để mở rộng kiến thức về các giải pháp xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn nghiên cứu hiệu quả xử lý nước thải ao nuôi thủy sản bằng công nghệ MBBR. Ngoài ra, Luận văn nghiên cứu ứng dụng công nghệ sinh học trong xử lý môi trường nuôi tôm công nghiệp năng suất cao cũng cung cấp những giải pháp công nghệ tiên tiến để cải thiện chất lượng nước. Cuối cùng, Luận văn thử nghiệm chế phẩm sinh học EIP để xử lý nước thải từ ao nuôi thủy sản là một tài liệu tham khảo hữu ích về ứng dụng chế phẩm sinh học trong quản lý môi trường nuôi trồng.