Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sản xuất rau quả tại Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp nhiệt đới. Giai đoạn 2015–2017 ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ của ngành hàng này với kim ngạch xuất khẩu năm 2015 đạt 1,8 tỷ USD và năm 2016 đạt 2,4 tỷ USD (tăng 31,2% so với năm 2015, lần đầu tiên vượt qua lúa gạo ở mức 2,2 tỷ USD). Đến tháng 12 năm 2017, xuất khẩu nông sản đạt 3,45 tỷ USD, mở rộng sang các thị trường khó tính như Mỹ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, Canada và Australia. Cùng với sự chuyển dịch này, nhu cầu đối với các loại rau có giá trị dinh dưỡng cao ngày càng gia tăng.

Bí ngồi xanh (Cucurbita pepo) là cây trồng có giá trị kinh tế và dinh dưỡng nổi bật. Quả chứa 40–48% protein, 15–19% lipit; hạt chứa các axit amin thiết yếu gồm lipit (5,4%), tryptophan (1,6%), phenylalanin (5,7%), methionin (2,0%), threonin (4,0%), leucin (4,7%), valin (4,2%), cùng các hợp chất xekithin và vitamin B1, B2, C, A, D, E. Tuy nhiên, tại Việt Nam, diện tích trồng rau dù đạt khoảng 900 nghìn ha với sản lượng gần 16 triệu tấn (năm 2016), kỹ thuật canh tác bí ngồi vẫn còn mang tính tự phát, manh mún, phụ thuộc vào tập quán nông hộ. Do bí ngồi là cây giao phấn, việc người dân tự để giống qua nhiều vụ đã dẫn đến tình trạng lẫn tạp sinh học nghiêm trọng, biểu hiện qua hình thái quả không đồng nhất, thịt xốp, tỷ lệ cây bị sâu bệnh hại chết trong quá trình sinh trưởng có thời điểm lên tới trên 50%, thậm chí mất trắng.

Khu vực thị trấn Xuân Mai (huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) là vùng đô thị vệ tinh nằm cách trung tâm thủ đô 33 km về phía tây. Đây là địa bàn tập trung Trường Đại học Lâm nghiệp với nhu cầu tiêu thụ thực phẩm và rau an toàn lớn. Xuất phát từ thực tiễn sản xuất thiếu các quy chuẩn phân bón khoa học cho các giống lai mới, đề tài được thực hiện nhằm xây dựng cơ sở định lượng về chế độ phân đạm cho giống bí ngồi nhập nội.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm 3 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Đánh giá khả năng sinh trưởng và phát triển của giống cây bí ngồi xanh LS 188.
  2. Đánh giá các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của giống nghiên cứu dưới các mức phân bón khác nhau.
  3. Lựa chọn công thức bón đạm phù hợp, đem lại hiệu quả kinh tế và kỹ thuật cao nhất cho cây bí ngồi xanh LS 188.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian nghiên cứu: Vườn ươm Trường Đại học Lâm nghiệp, thị trấn Xuân Mai, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội.
  • Thời gian nghiên cứu: Vụ Đông Xuân 2017–2018 (từ tháng 12/2017 đến hết tháng 3/2018).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở sinh học và dinh dưỡng khoáng

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên các nguyên lý sinh lý học thực vật về vai trò của nguyên tố đạm (N) đối với nhóm rau ăn quả ngắn ngày thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae). Đạm là thành phần cấu tạo cốt lõi của protein, axit nucleic, enzym, vitamin và phân tử diệp lục (chlorophyll), quyết định trực tiếp đến cường độ quang hợp và khả năng tích lũy sinh khối. Cây hấp thu đạm từ dung dịch đất chủ yếu dưới dạng nitrat ($NO_3^-$) và amôn ($NH_4^+$).

Thiếu đạm làm suy giảm quá trình phân chia tế bào, khiến cây còi cọc, lá già rụng sớm do đạm nội bào bị tái huy động nuôi các cơ quan non. Ngược lại, bón thừa đạm làm tăng tích lũy các hợp chất đạm hòa tan (amin, amit), gia tăng hàm lượng nước trong mô sinh dưỡng khiến thân lá vươn dài mềm yếu, làm chậm quá trình chuyển hóa sang giai đoạn sinh thực (ra hoa, đậu quả), tạo điều kiện cho các loài sâu bệnh bùng phát và dẫn đến nguy cơ tích lũy dư lượng nitrat vượt ngưỡng cho phép trong nông sản.

Loại phân đạm được sử dụng trong nghiên cứu là phân đạm Urê $CO(NH_4)_2$ (ghi theo văn bản khóa luận) có hàm lượng nitơ nguyên chất đạt 44–48%, hàm lượng biurat khống chế dưới 3% đối với cây trồng cạn.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu áp dụng phương pháp thực nghiệm đồng ruộng theo quy chuẩn nghiên cứu nông học:

  • Bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm được thiết kế theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn (CRD) với 4 công thức nghiệm thức, nhắc lại 3 lần. Mỗi ô thí nghiệm có diện tích 5 $m^2$, mỗi lần lặp theo dõi trên 5 cây (tổng số lượng theo dõi là 60 cây). Mật độ gieo trồng đạt 6.944 cây/ha (khoảng cách trồng $1m \times 1m$, tương đương 230–250 cây/sào Bắc Bộ 360 $m^2$).
  • Nền phân bón cố định cho 1 ha: Phân chuồng hoai mục: 20.000 kg (bón lót 100%); phân lân supe ($P_2O_5$): 60 kg (bón lót 100%); phân kali clorua ($K_2O$): 150 kg (chia bón lót 20%, bón thúc lần 1: 20%, bón thúc lần 2: 30%, bón thúc lần 3: 30%).
  • Các công thức thí nghiệm phân đạm (nguyên chất):
    • Công thức 1 (CT1): 83 kg N/ha (tương đương 3 kg N/sào Bắc Bộ), lượng Urê thương phẩm là 180,11 kg/ha.
    • Công thức 2 (CT2 - Đối chứng): 139 kg N/ha (tương đương 5 kg N/sào Bắc Bộ), lượng Urê thương phẩm là 301,63 kg/ha.
    • Công thức 3 (CT3): 194 kg N/ha (tương đương 7 kg N/sào Bắc Bộ), lượng Urê thương phẩm là 421,00 kg/ha.
    • Công thức 4 (CT4): 250 kg N/ha (tương đương 9 kg N/sào Bắc Bộ), lượng Urê thương phẩm là 542,50 kg/ha.
  • Quy trình chia đợt bón đạm: Bón lót 20%; bón thúc lần 1 (khi cây bén rễ, hồi xanh) 20%; bón thúc lần 2 (khi cây có 4–5 lá thật kết hợp vun xới) 30%; bón thúc lần 3 (khi cây bắt đầu đậu quả non) 30%.
  • Chỉ tiêu theo dõi:
    • Chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển: Thời gian từ gieo đến mọc mầm, đến ra hoa và đến thu đợt quả đầu tiên; động thái tăng trưởng chiều cao cây (chu kỳ đo 7 ngày/lần, 8 đợt); số lá thật trên cây (đếm 7 ngày/lần, 8 đợt); số hoa trên cây (đếm vào sáng sớm, chu kỳ 3 ngày/lần từ ngày thứ 32 đến ngày thứ 48).
    • Chỉ tiêu năng suất: Chiều dài quả, đường kính quả, khối lượng trung bình/quả, số quả trung bình/cây, năng suất cá thể (NSCT = khối lượng quả TB $\times$ số quả/cây), năng suất lý thuyết (NSLT = NSCT $\times$ mật độ), năng suất thực thu (NSTT tính từ sản lượng thực tế trên ô quy ra tạ/ha).
    • Hiệu quả kinh tế: Tính theo công thức $Q = A - (B + C)$, trong đó $Q$ là thu nhập thuần (lãi), $A$ là doanh thu từ bán sản phẩm, $(B+C)$ là tổng chi phí đầu tư (giống, phân bón, bảo vệ thực vật, công lao động và chi phí khác).
  • Nguồn dữ liệu và xử lý thống kê: Dữ liệu khí tượng thu thập từ Trạm khí tượng thủy văn Trường Đại học Lâm nghiệp. Dữ liệu thực nghiệm được xử lý phân tích phương sai (ANOVA), kiểm định sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa ($LSD_{0,05}$) và hệ số biến động ($CV%$) bằng phần mềm chuyên dụng IRRISTAT 5.0 và Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Đặt vấn đề

Phần này làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tái cơ cấu ngành trồng trọt Việt Nam, chuyển đổi cơ cấu cây trồng theo hướng gia tăng kim ngạch xuất khẩu rau quả giai đoạn 2015–2017. Tác giả phân tích giá trị dinh dưỡng của giống bí ngồi xanh, tiềm năng phát triển tại vùng đồng bằng Bắc Bộ, nhu cầu tiêu thụ nông sản an toàn tại thị trấn Xuân Mai và khu vực Trường Đại học Lâm nghiệp. Xác định rõ mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, địa điểm thực nghiệm và thời gian biểu của đề tài.

Phần 2: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương tổng quan tập hợp các tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Tình hình sản xuất rau trên thế giới: Dữ liệu FAO (2016) cho thấy diện tích rau toàn cầu năm 2012 đạt khoảng 18.909 ha, sản lượng 249 triệu tấn; trong đó Trung Quốc dẫn đầu với 8.500 ha diện tích và 142 triệu tấn sản lượng (chiếm 56,82%), Ấn Độ đứng thứ hai đạt 35 triệu tấn (chiếm 14%). Nêu tên các tổ chức quốc tế nghiên cứu giống bí ngồi như INTSOY (Chương trình nghiên cứu bí ngồi quốc tế tại Mỹ), IITA (Viện Nông nghiệp Nhiệt đới tại Nga), AVRDC (Trung tâm Phát triển Rau màu Châu Á tại Đài Loan), PPCCMA (Chương trình hợp tác nghiên cứu thực phẩm ở Trung Mỹ). Điểm qua các giống thương mại Clark bs, Hororey (Mỹ) cho năng suất 30–40 tạ/ha; các dòng lai tại Ấn Độ đạt 3,4–4,0 tấn/ha; giống CN001, CN002 tại Trung Quốc đạt 2,0–3,0 tấn/ha.
  • Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam: Năm 2016 diện tích rau cả nước đạt 900 nghìn ha, năng suất 177,5 tạ/ha. Việt Nam đứng thứ 6 tại châu Á về sản xuất bí ngồi (sau Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Triều Tiên, Thái Lan). Trình bày kết quả nghiên cứu chọn tạo giống bí ngồi của Bộ môn Rau Quả – Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm đạt năng suất 40–50 tấn/ha. Phân tích thực trạng kỹ thuật canh tác manh mún, hiện tượng thoái hóa giống giao phấn làm suy giảm năng suất và khả năng kháng bệnh.
  • Nghiên cứu liều lượng đạm: Phân tích cơ chế tác động sinh học của nguyên tố N, đặc tính lý hóa của đạm Urê, nguy cơ nhiễm độc biurat và tích lũy nitrat, từ đó khái quát cơ sở lựa chọn tỷ lệ bón lót và bón thúc cho bí ngồi xanh LS 188.

Phần 3: Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết đối tượng nghiên cứu là giống bí ngồi xanh LS 188 và phân đạm Urê. Thiết lập sơ đồ thí nghiệm CRD gồm 4 công thức và 3 lần lặp lại trên diện tích 60 $m^2$. Định nghĩa chi tiết công thức toán học và phương pháp đo đếm các chỉ tiêu nông học: chiều cao cây đo từ cổ rễ đến đỉnh sinh trưởng; đếm lá thật; đếm hoa nở sáng sớm; cân đo kích thước quả bằng thước kẹp và cân kỹ thuật; công thức tính NSCT, NSLT, NSTT; công thức tính hiệu quả kinh tế $Q = A - (B + C)$; quy trình nhập liệu và chạy phân tích thống kê trên IRRISTAT 5.0.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Trình bày toàn bộ số liệu thu thập được qua 5 nội dung chính:

  • Điều kiện khí tượng: Tổng hợp số liệu nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm vụ Đông Xuân 2017–2018 tại Xuân Mai.
  • Quy trình kỹ thuật áp dụng: Ghi nhận đặc điểm thực vật học của giống (rễ chùm ăn nông, thân thẳng đứng cao 0,5–0,8 m có lông cứng, lá xẻ thùy cuống rỗng, hoa đơn tính cùng gốc đường kính 15–20 cm); kỹ thuật ngâm ủ nước ấm 3 sôi 2 lạnh trong 2–3 giờ, ủ khăn bông ẩm 24 giờ; tỷ lệ phối trộn bầu 1 đất : 1 phân chuồng hoai mục; kỹ thuật tưới rãnh giữ ẩm 70–75% và biện pháp thụ phấn nhân tạo bổ sung vào 7–10 giờ sáng.
  • Động thái sinh trưởng sinh dưỡng: Phân tích diễn biến chiều cao cây, tốc độ ra lá và các mốc thời gian sinh trưởng (nảy mầm, ra hoa, thu quả đầu tiên).
  • Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất: Thảo luận mối tương quan giữa liều lượng đạm với kích thước quả (dài, đường kính), khối lượng quả trung bình, số quả/cây và các cấp độ năng suất (cá thể, lý thuyết, thực thu).
  • Đánh giá hiệu quả kinh tế: Phân tích hạch toán chi phí đầu vào, tính toán chênh lệch doanh thu và lãi thuần giữa các mức bón.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết các chỉ số nông học tối ưu của giống LS 188, khẳng định công thức bón đạm 194 kg N/ha (CT3) là tối ưu nhất; đưa ra khuyến cáo kỹ thuật phục vụ sản xuất thực tế tại địa phương và đề xuất các hướng khảo nghiệm tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Dữ liệu thực nghiệm về điều kiện khí hậu

Số liệu thời tiết tại trạm khí tượng thủy văn Trường Đại học Lâm nghiệp ghi nhận sự biến động lớn qua các tháng thực nghiệm:

  • Tháng 12/2017: Nhiệt độ trung bình 15,2°C; lượng mưa 8,5 mm; độ ẩm 60,1%. Nền nhiệt thấp kéo dài thời gian nảy mầm nhưng tỷ lệ mọc mầm vẫn đạt 91,67%.
  • Tháng 1/2018: Nhiệt độ trung bình giảm sâu xuống 12,76°C; lượng mưa rất thấp (0,2 mm); độ ẩm 82,0%. Thời tiết khô lạnh làm chậm quá trình phân hóa mầm hoa.
  • Tháng 2/2018: Nhiệt độ trung bình tăng lên 17,15°C; lượng mưa 21,0 mm; độ ẩm 74,04%.
  • Tháng 3/2018: Nhiệt độ trung bình 22,34°C; lượng mưa tăng mạnh lên 71,3 mm; độ ẩm 87,84%. Điều kiện ẩm ướt giai đoạn mang quả rộ tạo áp lực sâu bệnh hại.

Động thái sinh trưởng và thời gian phát triển

Thời gian từ gieo đến mọc mầm của cả 4 công thức đều đồng nhất ở mức 8 ngày. Tuy nhiên, các giai đoạn sau có sự khác biệt rõ rệt tùy theo mức bón đạm:

  • Thời gian ra hoa: CT1 (bón ít đạm nhất) ra hoa sớm nhất sau 40 ngày; tiếp đến CT2 (42 ngày); CT3 (44 ngày) và CT4 (bón nhiều đạm nhất) ra hoa muộn nhất sau 45 ngày.
  • Thời gian thu đợt quả đầu tiên: CT1 cho thu hoạch sớm nhất (48 ngày sau gieo); CT2 đạt 50 ngày; CT3 đạt 53 ngày; CT4 thu muộn nhất sau 55 ngày.

Về chiều cao thân và số lá sau 56 ngày sinh trưởng (kết thúc đợt theo dõi 8 tuần):

  • Chiều cao cây: CT4 đạt chiều cao lớn nhất (19,47 cm), kế tiếp là CT2 (19,30 cm), CT3 (18,63 cm) và thấp nhất là CT1 (16,68 cm) ($LSD_{0,05} = 6,0$; $CV% = 16,5$). Tăng trưởng chiều cao diễn ra mạnh nhất trong giai đoạn từ ngày thứ 21 đến ngày thứ 42.
  • Số lá thật: CT4 phát triển số lá nhiều nhất (24,13 lá/cây), tiếp theo là CT3 (22,60 lá/cây), CT2 (20,87 lá/cây) và thấp nhất là CT1 (19,06 lá/cây) ($LSD_{0,05} = 1,45$; $CV% = 3,9$).
  • Số hoa nở: Đạt đỉnh ở giai đoạn 39–45 ngày sau trồng. Tại ngày thứ 42, CT2 đạt 18,07 hoa/cây; CT1 đạt 17,67 hoa/cây; CT3 đạt 16,87 hoa/cây; CT4 đạt 16,60 hoa/cây. Sau ngày thứ 45, hoa đực tàn, hoa cái đậu quả khiến số hoa trên cây giảm dần (CT1 giảm còn 16,60 hoa; CT3 giảm còn 16,73 hoa tại ngày thứ 48).

Năng suất, các yếu tố cấu thành năng suất và kích thước quả

Chỉ tiêu theo dõi CT1 (83 kg N/ha) CT2 - Đối chứng (139 kg N/ha) CT3 (194 kg N/ha) CT4 (250 kg N/ha) $LSD_{0,05}$ $CV (%)$
Số quả trung bình/cây (quả) 6,40 6,87 7,00 7,13 1,01 6,1
Trọng lượng trung bình/quả (g) 566,00 674,00 764,67 719,33 72,02 8,6
Chiều dài quả (cm) 21,33 22,14 24,40 22,43 2,06 5,3
Đường kính quả (cm) 21,48 22,60 25,30 22,70 2,07 5,2
Năng suất cá thể (g/cây) 362,29 461,02 535,34 511,78 57,99 7,2
Năng suất lý thuyết (tạ/ha) 2.515,91 3.201,55 3.717,61 3.554,00 402,75 7,2
Năng suất thực thu (tạ/ha) 1.826,67 2.297,00 2.669,33 2.550,16 297,59 7,4

Phân tích số liệu cho thấy mức bón đạm tác động rõ rệt đến các chỉ tiêu năng suất:

  • CT3 (194 kg N/ha) đạt giá trị cao nhất ở hầu hết các chỉ tiêu chất lượng và năng suất: trọng lượng quả trung bình lớn nhất (764,67 g), kích thước quả tối ưu nhất (dài 24,40 cm, đường kính 25,30 cm), năng suất cá thể đạt 535,34 g/cây, năng suất lý thuyết đạt 3.717,61 tạ/ha và năng suất thực thu đạt 2.669,33 tạ/ha.
  • CT4 bón đạm cao nhất (250 kg N/ha) cho số quả/cây cao nhất (7,13 quả), chiều cao cây và số lá vượt trội nhưng trọng lượng quả giảm (còn 719,33 g), kích thước quả giảm (dài 22,43 cm, đường kính 22,70 cm), kéo theo năng suất thực thu đạt 2.550,16 tạ/ha (thấp hơn CT3). Điều này chứng minh việc bón thừa đạm thúc đẩy sinh trưởng sinh dưỡng quá mức, làm tán lá rậm rạp, tiêu hao quang hợp và giảm hiệu suất tích lũy chất khô vào quả.
  • CT1 (83 kg N/ha) cho năng suất thấp nhất ở mọi chỉ tiêu (năng suất thực thu chỉ đạt 1.826,67 tạ/ha) do thiếu hụt dinh dưỡng duy trì nuôi quả.

Hiệu quả kinh tế

Đánh giá hạch toán kinh tế giữa các công thức thí nghiệm (theo đơn vị tính nghìn đồng/ha trong văn bản):

  • CT3 mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất với mức lãi thuần đạt 610.000 nghìn đồng/ha (cao hơn công thức đối chứng CT2 đạt 519.000 nghìn đồng/ha).
  • CT1 đạt lãi thuần 310.000 nghìn đồng/ha.
  • CT4 cho hiệu quả kinh tế thấp nhất với mức lãi thuần chỉ đạt 282.000 nghìn đồng/ha, do chi phí phân bón tăng cao trong khi sản lượng thương phẩm thực thu lại suy giảm so với CT3.

Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất

  • Xác lập mức phân bón chuẩn: Nghiên cứu đã chứng minh mức bón đạm 194 kg N nguyên chất/ha (tương đương 7 kg N/sào Bắc Bộ hay 421 kg đạm Urê/ha) kết hợp với nền 20.000 kg phân chuồng hoai mục, 60 kg $P_2O_5$ và 150 kg $K_2O$ là công thức tối ưu cho giống bí ngồi xanh LS 188 tại vùng sinh thái Xuân Mai.
  • Hoàn thiện kỹ thuật canh tác: Khóa luận chi tiết hóa quy trình kỹ thuật gồm ngâm hạt nước ấm (3 sôi 2 lạnh) 2–3 giờ, ủ khăn bông ẩm 24 giờ nứt nanh mới tra vào khay bầu; mật độ hàng cách hàng 1 m, cây cách cây 1 m (khoảng 230–250 cây/sào); thụ phấn nhân tạo bổ sung vào buổi sáng (7–10 giờ) bằng cách ngắt hoa đực quét hạt phấn lên nhụy hoa cái; thu hoạch khi quả đạt chiều dài 25–35 cm và đường kính 4–5 cm (sau nở hoa 5–7 ngày).
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khóa luận bổ sung số liệu thực nghiệm định lượng về giống lai mới LS 188 trong vụ Đông Xuân lạnh tại Hà Nội, khắc phục tình trạng thiếu hụt tài liệu kỹ thuật chuyên biệt cho giống bí ngồi xanh vốn trước đây chủ yếu áp dụng chung quy trình của cây bí đỏ hoặc dưa chuột.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số giới hạn được xác định từ phạm vi nghiên cứu thực tế:

  • Tính mùa vụ đơn lẻ: Thí nghiệm mới chỉ được tiến hành trong phạm vi một vụ sản xuất duy nhất (vụ Đông Xuân 2017–2018), chịu tác động của điều kiện thời tiết khô lạnh bất thường trong tháng 1/2018 và mưa nhiều trong tháng 3/2018, chưa đánh giá được phản ứng của giống trong vụ Xuân hè hay vụ Thu đông.
  • Phạm vi không gian hẹp: Toàn bộ công thức thực nghiệm chỉ bố trí tại một điểm vườn ươm thuộc Trường Đại học Lâm nghiệp (thị trấn Xuân Mai), trên một nền đất thịt nhất định, chưa đối chứng trên các loại đất khác nhau (đất cát pha, đất phù sa ven sông).
  • Chỉ tiêu phân tích nông sản: Khóa luận chưa tiến hành phân tích hóa nghiệm hàm lượng dư lượng nitrat ($NO_3^-$) tồn dư trong thịt quả ở các công thức bón đạm cao (đặc biệt là CT4), dù phần tổng quan có nhấn mạnh nguy cơ tích lũy nitrat khi bón thừa phân đạm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề nghị:

  • Tiếp tục mở rộng các nghiên cứu khảo nghiệm giống bí ngồi xanh LS 188 tại nhiều vùng sinh thái và các chân đất khác nhau nhằm kiểm chứng tính thích ứng rộng trước khi đưa vào sản xuất đại trà quy mô hàng hóa.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Nhung cung cấp hệ thống dữ liệu có giá trị cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Là tài liệu tham khảo trực tiếp cho sinh viên các ngành Nông học, Khoa học cây trồng, Khuyến nông và Quản lý phát triển nông thôn trong việc thiết kế thí nghiệm đồng ruộng một yếu tố (CRD), phương pháp theo dõi các chỉ tiêu nông học cây họ Bầu bí, và kỹ năng xử lý số liệu thống kê nông nghiệp bằng phần mềm IRRISTAT 5.0.
  • Cán bộ khuyến nông và kỹ thuật viên nông nghiệp: Cung cấp định mức phân bón cụ thể (83, 139, 194, 250 kg N/ha) cùng bảng phân kỳ bón lót – bón thúc chi tiết, hỗ trợ xây dựng sổ tay hướng dẫn sản xuất bí ngồi an toàn cho nông dân tại các huyện ngoại thành Hà Nội và vùng phụ cận.
  • Phần có giá trị khoa học cao nhất: Phần 4 với hệ thống bảng số liệu đối sánh chi tiết về động thái tăng trưởng chiều cao cây, tốc độ ra lá theo tuần, quy luật nở hoa và tương quan giữa các cấp độ năng suất (cá thể, lý thuyết, thực thu) dưới tác động của các mức đạm khác nhau.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng giống bí ngồi nào và bố trí thí nghiệm theo phương pháp gì?
Khóa luận sử dụng giống bí ngồi xanh LS 188. Phương pháp nghiên cứu là thí nghiệm đồng ruộng được thiết kế theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn (CRD), gồm 4 công thức liều lượng phân đạm, mỗi công thức lặp lại 3 lần, mỗi lần lặp theo dõi 5 cây (tổng cộng 60 cây thí nghiệm), diện tích mỗi ô là 5 $m^2$, mật độ gieo trồng 6.944 cây/ha.

2. Công thức bón phân nào mang lại năng suất thực thu và hiệu quả kinh tế cao nhất?
Công thức 3 (CT3) với mức bón 194 kg N nguyên chất/ha (tương đương 7 kg N/sào Bắc Bộ hay 421 kg Urê/ha, trên nền 20.000 kg phân chuồng hoai mục + 60 kg $P_2O_5$ + 150 kg $K_2O$) cho kết quả tối ưu nhất: trọng lượng quả trung bình đạt 764,67 g, năng suất thực thu đạt cao nhất 2.669,33 tạ/ha và lãi thuần đạt mức cao nhất là 610.000 nghìn đồng/ha.

3. Mức bón đạm cao nhất (CT4: 250 kg N/ha) ảnh hưởng như thế nào đến sinh trưởng và năng suất so với công thức tối ưu?
Ở mức bón 250 kg N/ha, cây phát triển chiều cao lớn nhất (19,47 cm) và ra nhiều lá nhất (24,13 lá), số quả/cây đạt 7,13 quả nhưng thời gian ra hoa bị kéo dài (45 ngày, muộn nhất), thời gian thu quả đợt đầu chậm nhất (55 ngày). Đồng thời, trọng lượng quả trung bình giảm xuống 719,33 g, năng suất thực thu đạt 2.550,16 tạ/ha (thấp hơn CT3) và hiệu quả kinh tế thấp nhất trong các công thức (lãi thuần chỉ đạt 282.000 nghìn đồng/ha) do phát triển thân lá quá mức làm tiêu hao dinh dưỡng và chi phí phân bón tăng.

4. Kỹ thuật bón thúc phân cho cây bí ngồi xanh trong khóa luận được phân chia theo tỷ lệ nào?
Theo bảng phân kỳ bón phân (Bảng 4.2), tổng lượng phân cả vụ được chia làm: Bón lót (toàn bộ phân chuồng hoai mục, toàn bộ lân supe, 20% đạm, 20% kali); Bón thúc lần 1 khi cây bén rễ hồi xanh (20% đạm, 20% kali); Bón thúc lần 2 khi cây có 4–5 lá thật kết hợp vun xới (30% đạm, 30% kali); Bón thúc lần 3 vào đất hoặc tưới gốc khi cây bắt đầu đậu quả non (30% đạm, 30% kali còn lại).

5. Điều kiện thời tiết tại khu vực vườn ươm Xuân Mai trong giai đoạn thực nghiệm có những yếu tố bất thuận nào?
Thời tiết vụ Đông Xuân 2017–2018 tại khu vực nghiên cứu có biến động lớn: giai đoạn đầu (tháng 12/2017 và tháng 1/2018) nhiệt độ trung bình xuống thấp (15,2°C và 12,76°C) kèm lượng mưa tháng 1 rất ít (0,2 mm), gây khó khăn cho quá trình nảy mầm và làm chậm sinh trưởng của cây con; đến giai đoạn thu hoạch (tháng 3/2018), nhiệt độ tăng lên 22,34°C cùng lượng mưa lớn (71,3 mm) và độ ẩm cao (87,84%), tạo điều kiện thuận lợi cho nấm bệnh phát sinh gây hại quả.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Nhung đã hoàn thành trọn vẹn các mục tiêu đề ra thông qua phương pháp bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên hoàn toàn (CRD) và kỹ thuật thu thập số liệu chuẩn mực trên giống bí ngồi xanh LS 188 tại thị trấn Xuân Mai vụ Đông Xuân 2017–2018. Kết quả nghiên cứu xác định rõ công thức bón 194 kg N/ha (CT3) là liều lượng tối ưu, cho năng suất thực thu đạt 2.669,33 tạ/ha cùng mức lãi thuần vượt trội so với công thức đối chứng và các mức bón khác. Toàn bộ dẫn liệu thực nghiệm về động thái tăng trưởng, kích thước quả và hạch toán kinh tế là nguồn tài liệu hữu ích cho công tác giảng dạy, nghiên cứu nông học và chuyển giao kỹ thuật trồng rau an toàn.