Ảnh Hưởng Của Liều Lượng Kali Và Lân Bón Đến Sinh Trưởng Và Năng Suất Của Giống Đậu Tương VNUAĐ2

Tài liệu nghiên cứu Ảnh hưởng của liều lượng kali và lân bón đến sinh trưởng và năng suất của giống đậu tương vnuađ2, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

129
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. MỤC ĐÍCH VÀ YÊU CẦU

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. TÌNH HÌNH SẢN XUẤT ĐẬU TƯƠNG TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM

2.1.1. Tình hình sản xuất đậu tương trên thế giới

2.1.2. Tình hình sản xuất đậu tương ở Việt Nam

2.1.3. Tình hình sản xuất đậu tương tại Hà Nội

2.2. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

2.2.1. Giới thiệu chung về cây đậu tương

2.2.2. Cơ sở khoa học của việc bón phân

2.3. CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

2.3.1. Một số kết quả nghiên cứu về phân bón cho cây đậu tương trên thế giới

2.3.2. Một số kết quả nghiên cứu về phân bón cho đậu tương ở Việt Nam

3. PHẦN 3: VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. ĐỐI TƯỢNG VÀ VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU

3.1.1. Giống đậu tương tham gia thí nghiệm

3.1.2. Vật liệu khác

3.2. NỘI DUNG, ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU

3.2.1. Nội dung nghiên cứu

3.2.2. Địa điểm nghiên cứu

3.2.3. Thời gian nghiên cứu

3.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.3.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.3.2. Quy trình kỹ thuật áp dụng trong các thí nghiệm

3.3.3. Các chỉ tiêu theo dõi

3.3.4. Phương pháp xử lí số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Ảnh hưởng của liều lượng kali và lân bón đến thời gian sinh trưởng và tỷ lệ mọc mầm của giống đậu tương VNUAĐ2

4.2. Ảnh hưởng của liều lượng kali và lân bón đến chỉ tiêu sinh trưởng của giống đậu tương VNUAĐ2

4.3. Ảnh hưởng của liều lượng kali và lân bón đến chiều cao đóng quả, số đốt hữu hiệu và số cành cấp 1 của giống đậu tương VNUAĐ2

4.4. Ảnh hưởng của liều lượng kali và lân bón đến động thái tăng trưởng chiều cao cây của giống đậu tương VNUAĐ2

4.5. Ảnh hưởng của liều lượng kali và lân bón đến động thái tăng trưởng số lá của giống đậu tương VNUAĐ2

4.6. Ảnh hưởng của liều lượng kali và lân bón đến chỉ số diện tích lá của giống đậu tương VNUAĐ2

4.7. Ảnh hưởng của liều lượng kali và lân bón đến diện tích lá của giống đậu tương VNUAĐ2

4.8. Ảnh hưởng của liều lượng kali và lân bón đến khả năng hình thành nốt sần của giống đậu tương VNUAĐ2

4.9. Ảnh hưởng của liều lượng kali và lân bón đến khả năng tích lũy chất tươi của giống đậu tương VNUAĐ2

4.10. Ảnh hưởng của liều lượng kali và lân bón đến khả năng tích lũy chất khô của giống đậu tương VNUAĐ2

4.11. Ảnh hưởng của liều lượng kali và lân bón đến một số chỉ tiêu sinh lý của giống đậu tương VNUAĐ2

4.12. Ảnh hưởng của liều lượng kali và lân bón đến các yếu tố cấu thành năng suất của giống đậu tương VNUAĐ2

4.13. Ảnh hưởng của liều lượng kali và lân bón đến năng suất của giống đậu tương VNUAĐ2

4.14. Ảnh hưởng của liều lượng kali và lân bón đến khả năng nhiễm một số loại sâu, bệnh hại và khả năng chống đổ của giống đậu tương VNUAĐ2

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ảnh Hưởng Kali Lân Đến Đậu Tương VNUAĐ2

Đậu tương (Glycine max (L). Merrill) là cây công nghiệp ngắn ngày, có giá trị kinh tế cao và đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng. Đậu tương còn có khả năng cố định đạm, làm tăng độ phì của đất. Hạt đậu tương chứa nhiều chất dinh dưỡng quan trọng như protein (40-50%), lipit (12-24%), hydratcacbon và các chất khoáng. Protein đậu tương có giá trị dinh dưỡng cao, đặc biệt giàu Lizin và Triptophan. Trong những năm gần đây, sản xuất đậu tương ở Việt Nam giảm, dẫn đến việc phải nhập khẩu. Do đó, việc nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật để tăng năng suất đậu tương là rất cần thiết, trong đó có việc sử dụng phân bón hợp lý. Nghiên cứu này tập trung vào ảnh hưởng của kali và lân đến sinh trưởng và năng suất của giống đậu tương VNUAĐ2.

1.1. Vai Trò Của Kali Và Lân Trong Dinh Dưỡng Đậu Tương

Kali và lân là hai nguyên tố dinh dưỡng thiết yếu cho sự sinh trưởng và phát triển của cây đậu tương. Lân thúc đẩy sự phát triển của rễ, tăng khả năng hấp thụ dinh dưỡng và nước, đồng thời tham gia vào quá trình hình thành hoa và quả. Kali tăng cường khả năng chống chịu của cây với các điều kiện bất lợi như hạn hán, sâu bệnh, và cải thiện chất lượng hạt. Việc cung cấp đầy đủ và cân đối kali và lân cho đậu tương là yếu tố quan trọng để đạt năng suất cao và ổn định. Theo tài liệu, phân bón là yếu tố quan trọng quyết định đến năng suất của cây trồng. Vì vậy cần có cơ sở cho việc bón phân hợp lý để cây đạt hiệu quả năng suất cao nhất.

1.2. Giới Thiệu Giống Đậu Tương VNUAĐ2 Tiềm Năng

Đậu tương VNUAĐ2 là một giống đậu tương do Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA) nghiên cứu và phát triển. Giống này có nhiều ưu điểm như năng suất cao, khả năng thích ứng rộng, và chất lượng hạt tốt. Tuy nhiên, để phát huy tối đa tiềm năng của giống đậu tương VNUAĐ2, cần có quy trình canh tác phù hợp, đặc biệt là chế độ dinh dưỡng. Nghiên cứu này sẽ đánh giá ảnh hưởng của các liều lượng kali và lân khác nhau đến sinh trưởng và năng suất của giống đậu tương VNUAĐ2 trong điều kiện cụ thể của vụ xuân tại Gia Lâm, Hà Nội.

II. Thách Thức Năng Suất Đậu Tương Giải Pháp Kali Lân

Ngành sản xuất đậu tương ở Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm diện tích và sản lượng giảm, năng suất thấp so với thế giới, và sự phụ thuộc vào nhập khẩu. Một trong những nguyên nhân chính là do chưa áp dụng đồng bộ các biện pháp kỹ thuật và chưa khai thác hết tiềm năng của cây đậu tương. Việc sử dụng phân bón chưa hợp lý, đặc biệt là kali và lân, có thể là một yếu tố hạn chế năng suất. Nghiên cứu này nhằm tìm ra giải pháp dinh dưỡng tối ưu để nâng cao năng suất đậu tương VNUAĐ2.

2.1. Tình Hình Sản Xuất Đậu Tương Tại Việt Nam Hiện Nay

Diện tích gieo trồng đậu tương ở Việt Nam đã giảm đáng kể trong những năm gần đây. Nếu như năm 2010, diện tích trồng đậu tương của nước ta còn đạt 197,8 nghìn ha, thì đến 2017 chỉ còn 68,5 nghìn ha, giảm 65,4% so với năm 2010. Do đó, sản lượng đậu tương năm 2017 chỉ còn 101,7 nghìn tấn, giảm 65,9% so với năm 2010 (298,6 nghìn tấn). Điều này dẫn đến việc Việt Nam phải nhập khẩu một lượng lớn đậu tương để đáp ứng nhu cầu trong nước. Theo Tổng cục Thống kê, năng suất trung bình đậu tương của nước ta là tương đối ổn định khoảng 15 tạ/ha nhưng chỉ bằng xấp xỉ 1/2 so với thế giới và tổng sản lượng đậu tương cả nước chỉ đáp ứng được 1/10 nhu cầu đậu tương ở trong nước.

2.2. Yếu Tố Dinh Dưỡng Ảnh Hưởng Đến Năng Suất Đậu Tương

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến năng suất đậu tương, bao gồm giống, thời vụ, kỹ thuật canh tác, và điều kiện thời tiết. Tuy nhiên, yếu tố dinh dưỡng đóng vai trò then chốt. Cây đậu tương cần được cung cấp đầy đủ các nguyên tố dinh dưỡng đa lượng (N, P, K), trung lượng (Ca, Mg, S), và vi lượng (Fe, Mn, Zn, Cu, B, Mo) để sinh trưởng và phát triển tốt. Sự thiếu hụt hoặc mất cân đối dinh dưỡng có thể dẫn đến giảm năng suất và chất lượng hạt. Việc nghiên cứu ảnh hưởng của kali và lân là một phần quan trọng trong việc tối ưu hóa dinh dưỡng cho cây đậu tương.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Kali Lân Tại Gia Lâm

Nghiên cứu được thực hiện tại Gia Lâm, Hà Nội trong vụ xuân năm 2021. Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp ô lớn ô nhỏ (Split-plot) với hai nhân tố: liều lượng kali (0, 60, 80, 100 kg/ha) và liều lượng lân (0, 70, 90, 110 kg/ha). Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm thời gian sinh trưởng, tỷ lệ nảy mầm, chiều cao cây, số lá, số cành, diện tích lá, khả năng hình thành nốt sần, khả năng tích lũy chất tươi và chất khô, chỉ số diệp lục, các yếu tố cấu thành năng suất, và năng suất thực thu. Số liệu được xử lý bằng phương pháp thống kê.

3.1. Bố Trí Thí Nghiệm Đánh Giá Ảnh Hưởng Kali Lân

Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp ô lớn ô nhỏ (Split-plot) với 2 nhân tố. Nhân tố 1: Liều lượng kali bón ( 0 kg/ha, 60 kg/ha, 80 kg/ha và 100 kg/ha), nhân tố 2: Là liều lượng lân bón ( 0 kg/ha, 70 kg/ha, 90 kg/ha và 110 kg/ha). Phương pháp này cho phép đánh giá riêng rẽ và tương tác giữa hai yếu tố kali và lân đến các chỉ tiêu sinh trưởng và năng suất của đậu tương VNUAĐ2. Việc bố trí thí nghiệm khoa học là cơ sở để đưa ra kết luận chính xác và đáng tin cậy.

3.2. Các Chỉ Tiêu Theo Dõi Trong Quá Trình Nghiên Cứu

Nghiên cứu theo dõi một loạt các chỉ tiêu để đánh giá toàn diện ảnh hưởng của kali và lân đến cây đậu tương. Các chỉ tiêu sinh trưởng bao gồm chiều cao cây, số lá, số cành, diện tích lá, và khối lượng chất khô. Các chỉ tiêu sinh lý bao gồm chỉ số diệp lục (SPAD) và khả năng hình thành nốt sần. Các yếu tố cấu thành năng suất bao gồm số quả trên cây, số hạt trên quả, và khối lượng 1000 hạt. Năng suất thực thu là chỉ tiêu quan trọng nhất, phản ánh hiệu quả của việc sử dụng kali và lân.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tác Động Kali Lân Đến VNUAĐ2

Kết quả nghiên cứu cho thấy liều lượng kali và lân có ảnh hưởng đáng kể đến sinh trưởng và năng suất của đậu tương VNUAĐ2. Các công thức bón phân khác nhau không ảnh hưởng đến tỷ lệ nảy mầm, nhưng ảnh hưởng đến thời gian sinh trưởng, ra hoa, ra quả và thời kỳ chín thu hoạch. Các công thức được bón phân có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt hơn so với công thức không bón phân. Lượng kali ở mức bón 80 kg/ha và lượng lân ở mức bón 90 kg/ha cho giá trị về chiều cao cây, số lá và số cành cấp 1 trên thân chính đạt giá trị cao.

4.1. Ảnh Hưởng Của Kali Lân Đến Sinh Trưởng Của Đậu Tương

Lượng kali ở mức bón 80 kg/ha và lượng lân ở mức bón 90 kg/ha cho giá trị về chiều cao cây, số lá và số cành cấp 1 trên thân chính đạt giá trị cao. Trong khi đó khối lượng rễ và thân, lá tươi và khô giữa mức bón 80 kg/ha kali và 90 kg/ha lân đạt giá trị cao có ý nghĩa. Số lượng và khối lượng nốt sần đạt giá trị cao có ý nghĩa giữa mức bón 80 kg/ha kali, 100 kg/ha kali và 90 kg/ha lân. Bên cạnh đó diện tích lá và chỉ số diện tích lá giữa mức bón 80 kg/ha kali và 90 kg/ha lân ở giai đoạn hoa rộ cũng đạt giá trị cao có ý nghĩa.

4.2. Tác Động Của Kali Lân Đến Năng Suất Đậu Tương VNUAĐ2

Các yếu tố cấu thành năng suất như tổng quả/cây, tổng quả chắc/cây, khối lượng 1000 hạt, số quả có 1, 2, 3 hạt cao nhất có ý nghĩa được ghi nhận giữa mức bón 80 kg/ha kali với mức bón 90 kg/ha lân cho giá trị cao nhất ở số quả có 3 hạt. Năng suất cá thể, năng suất lý thuyết và năng suất thực thu đạt giá trị cao có ý nghĩa khi bón kali ở mức 80 kg/ha và lân ở mức 90 kg/ha. Vì vậy, kali và lân làm tăng các chỉ tiêu sinh trưởng như chiều cao cây, số cành cấp 1, số lá, khối lượng tươi và khô của rễ, thân và lá, diện tích lá và chỉ số diện tích lá.

V. Bón Kali Lân Hợp Lý Bí Quyết Năng Suất Đậu Tương Cao

Kết quả nghiên cứu cho thấy việc bón kali và lân hợp lý có thể cải thiện đáng kể năng suất và chất lượng đậu tương VNUAĐ2. So sánh giữa các lượng bón kali và các lượng bón lân cho thấy lượng bón 80 kg/ha kali và 90 kg/ha lân cho năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất đạt giá trị cao nhất và cao hơn có ý nghĩa so với công thức không bón phân. Đây là cơ sở để xây dựng quy trình bón phân tối ưu cho giống đậu tương VNUAĐ2 trong điều kiện vụ xuân tại Gia Lâm, Hà Nội.

5.1. Quy Trình Bón Phân Kali Lân Tối Ưu Cho VNUAĐ2

Dựa trên kết quả nghiên cứu, quy trình bón phân kali và lân tối ưu cho đậu tương VNUAĐ2 trong vụ xuân tại Gia Lâm, Hà Nội như sau: Bón lót trước khi gieo trồng với lượng lân là 90 kg/ha. Bón thúc kali với lượng 80 kg/ha vào giai đoạn cây con và giai đoạn trước khi ra hoa. Cần kết hợp với các biện pháp canh tác khác như chọn giống tốt, làm đất kỹ, tưới nước đầy đủ, và phòng trừ sâu bệnh kịp thời để đạt năng suất cao nhất.

5.2. Lưu Ý Khi Sử Dụng Phân Bón Kali Lân Cho Đậu Tương

Khi sử dụng phân bón kali và lân cho đậu tương, cần lưu ý một số điểm sau: Chọn loại phân bón có chất lượng tốt, đảm bảo hàm lượng dinh dưỡng đúng theo yêu cầu. Bón phân đúng thời điểm và đúng liều lượng, tránh bón quá nhiều hoặc quá ít. Kết hợp bón phân hóa học với bón phân hữu cơ để cải thiện độ phì của đất và tăng hiệu quả sử dụng phân bón. Theo dõi tình trạng sinh trưởng của cây để điều chỉnh lượng phân bón cho phù hợp.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Đậu Tương VNUAĐ2

Nghiên cứu đã chứng minh ảnh hưởng tích cực của kali và lân đến sinh trưởng và năng suất của đậu tương VNUAĐ2 trong điều kiện vụ xuân tại Gia Lâm, Hà Nội. Kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng quy trình canh tác đậu tương bền vững và hiệu quả. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về ảnh hưởng của các yếu tố dinh dưỡng khác, cũng như các biện pháp canh tác tổng hợp để nâng cao năng suất và chất lượng đậu tương.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về Kali Lân Cho VNUAĐ2

Nghiên cứu đã xác định được liều lượng kali và lân tối ưu cho đậu tương VNUAĐ2 trong điều kiện vụ xuân tại Gia Lâm, Hà Nội là 80 kg/ha kali và 90 kg/ha lân. Việc bón phân theo quy trình này giúp cải thiện các chỉ tiêu sinh trưởng, tăng khả năng chống chịu sâu bệnh, và nâng cao năng suất thực thu. Kết quả này có thể được áp dụng rộng rãi cho các vùng trồng đậu tương khác có điều kiện tương tự.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Dinh Dưỡng Đậu Tương

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về ảnh hưởng của các yếu tố dinh dưỡng khác như đạm (N), các nguyên tố trung lượng (Ca, Mg, S), và các nguyên tố vi lượng (Fe, Mn, Zn, Cu, B, Mo) đến sinh trưởng và năng suất đậu tương. Ngoài ra, cần nghiên cứu về tương tác giữa các yếu tố dinh dưỡng và các biện pháp canh tác khác như mật độ trồng, thời vụ, và phòng trừ sâu bệnh. Nghiên cứu về dinh dưỡng đậu tương cần được tiếp tục để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về thực phẩm và thức ăn chăn nuôi.

05/06/2025
Ảnh hưởng của liều lượng kali và lân bón đến sinh trưởng và năng suất của giống đậu tương vnuađ2 trong điều kiện vụ xuân năm 2021 tại gia lâm hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cây đậu tương (Glycine max (L). Merrill) là cây công nghiệp ngắn ngày, có tác dụng rất nhiều mặt là cây có giá trị kinh tế cao, chiếm vị trí quan trọng trong việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng và đa dạng hóa các sản phẩm nông nghiệp ở nước ta theo hướng sản xuất nông nghiệp hàng hoá và phát triển nông nghiệp bền vững. Ngoài ra đậu tương còn là cây có khả năng cố định đạm, làm tăng độ phì của đất, cải tạo đất rất tốt. Sản phẩm của nó là nguồn cung cấp thực phẩm cho con người, thức ăn gia súc, nguyên liệu cho công nghiệp chế biến và là mặt hàng xuất khẩu có giá trị.

Vì vậy, từ lâu việc trồng đậu tương đã được quan tâm và phát triển mạnh ở nhiều quốc gia trên thế giới trong đó có Việt Nam (Đường Hồng Dật, 2012). Hạt đậu tương có chứa đầy đủ các chất dinh dưỡng quan trọng như: protein (40 - 50%), lipit (12 - 24%), hydratcacbon và các chất khoáng, trong đó protein và lipit là 2 thành phần quan trọng nhất. Protein đậu tương có giá trị không những về hàm lượng lớn mà còn có đầy đủ và cân đối các loại axit amin cần thiết, đặc biệt là giàu Lizin và Triptophan, đây là 2 loại axit amin không thay thế và có vai trò quan trọng đối với sự phát triển của cơ thể con người và gia súc. Ngoài ra trong hạt đậu tương còn có nhiều loại vitamin như: vitamin PP, A, C, E, D, K, đặc biệt là vitamin B1 và B2 (Phạm Văn Thiều, 2009).

Trong những năm gần đây ngành sản xuất đậu tương ở nước ta bị giảm về cả diện tích và sản lượng, vì thế đã không đáp ứng được nhu cầu của xã hội, nhiều năm qua nước ta phải nhập khẩu đậu tương với số lượng lớn, tính đến tháng 11 năm 2017 nước ta nhập khẩu 918,72 nghìn tấn, với giá trị 391,93 triệu USD (Tổng cục Thống kê, 2017). Tuy nhiên, năng suất đậu tương giữa các vùng, các quốc gia và lãnh thổ còn có sự chênh lệch khá lớn. Một trong những nguyên nhân làm hạn chế năng suất đậu tương ở nhiều quốc gia là do chưa áp dụng đồng bộ các biện pháp kỹ thuật và chưa khai thác, tận dụng hết tiềm năng để tăng năng suất và sản lượng 1 đậu tương. Do vậy, phân bón là yếu tố quan trọng quyết định đến năng suất của cây trồng.

Vì vậy cần có cơ sở cho việc bón phân hợp lý để cây đạt hiệu quả năng suất cao nhất. Ngoài việc xác định nhu cầu dinh dưỡng của cây thì cần quan tâm đến các yếu tố như: khả năng cung cấp dinh dưỡng của đất, xác định nhu cầu dinh dưỡng mà cây cần từ đó sẽ có những phương pháp bón thích hợp. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn nêu trên chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Ảnh hưởng của liều lượng kali và lân bón đến sinh trưởng và năng suất của giống đậu tương VNUAĐ2 trong điều kiện vụ xuân năm 2021 tại Gia Lâm – Hà Nội” góp phần nâng cao năng suất, nâng cao hiệu quả kinh tế và tăng thu nhập cho các hộ nông dân. MỤC ĐÍCH VÀ YÊU CẦU 1.

Mục đích Nghiên cứu ảnh hưởng của liều lượng kali và lân bón đến sinh trưởng và năng suất của giống đậu tương VNUAĐ2 trong điều kiện vụ xuân năm 2021 tại Gia Lâm- Hà Nội, từ đó làm cơ sở cho việc xây dựng quy trình sản xuất đậu tương cho năng suất cao trong vụ xuân. Yêu cầu Đánh giá được ảnh hưởng của liều lượng kali và lân bón đến một số chỉ tiêu sinh trưởng của giống đậu tương VNUAĐ2. Đánh giá được ảnh hưởng của liều lượng kali và lân bón đến một số chỉ tiêu sinh lý của giống đậu tương VNUAĐ2. Đánh giá được ảnh hưởng của liều lượng kali và lân bón đến năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất của giống đậu tương VNUAĐ2.

2 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. TÌNH HÌNH SẢN XUẤT ĐẬU TƯƠNG TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM 2. Tình hình sản xuất đậu tương trên thế giới Cây đậu tương là một trong tám cây lấy dầu quan trọng nhất trên thế giới gồm: Lạc, đậu tương, bông, hướng dương, cải dầu, lanh, dừa và cọ, đồng thời cũng là cây trồng đứng thứ tư trong các cây làm lương thực, thực phẩm (sau lúa mỳ, lúa nước và ngô). Chính vì vậy đậu tương được trồng phổ biến ở hầu khắp các nước trên thế giới, tập trung nhiều nhất ở các nước châu Mỹ (chiếm tới 73,0%), sau đó là các nước thuộc khu vực châu Á với 23,15% (Nguyễn Thế Côn, 2004).

Diện tích, năng suất và sản lượng đậu tương trên thế giới giai đoạn năm 1990 – 2019 Diện tích Năng suất Sản lượng Năm (triệu ha) (tấn/ha) (triệu tấn) 1990 57,21 1,90 108,46 2000 74,31 2,17 161,31 2010 102,77 2,58 265,09 2011 103,76 2,52 261,60 2012 105,37 2,29 241,34 2013 111,11 2,50 277,68 2014 117,73 2,60 306,30 2015 120,90 2,67 323,31 2016 122,00 2,75 335,90 2017 125,85 2,86 359,53 2018 124,02 2,78 344,64 2019 120,50 2,77 333,67 (Nguồn: FAOSTAT, 2021) Năm 1990 thế giới diện tích trồng được 57,21 triệu ha, thì đến năm 2000 sau 10 năm sau, diện tích trồng đã đạt 74,31 triệu ha tăng 1,3 lần. Năm 2010 3 diện tích trồng đậu tương là 102,77 triệu ha. Năm 2017 cả thế giới trồng được 125,85 triệu ha tăng 2,2 lần so với năm 1990, nhưng đến năm 2019 diện tích trồng lại giảm xuống 120,50 triệu ha. Năm 1990 năng suất đậu tương thế giới chỉ đạt 1,90 tấn/ha, đến năm 2000 là 2,17 tấn/ha tăng 14,21%.

Năm 2010 là năng suất đậu tương đạt 2,58 tấn/ha, đến năm 2019 là 2,77 tấn/ha tăng 45,79% so với năm 1960. Cùng với sự tăng lên về diện tích và năng suất thì sản lượng đậu tương của thế giới cũng được tăng lên nhanh chóng. Năm 1990 sản lượng đậu tương thế giới đạt 108,46 triệu tấn thì đến năm 2010 sản lượng đậu tương thế giới đạt 265,09 triệu tấn, tăng gấp 2,4 lần so với năm 1990. Năm 2017 sản lượng đậu tương thế giới đạt tới 359,53 triệu tấn, tăng gấp 3,3 lần so với năm 1990.

Do diện tích trồng và năng suất giảm nên sản lượng năm 2018 cũng giảm chỉ còn 344,64 triệu tấn và năm 2019 là 333,67 triệu tấn. Hiện nay trên thế giới có nhiều quốc gia trồng đậu tương như Mỹ, Brazil, Argentina, Trung Quốc, Ấn Độ, Inđônêxia, Nhật Bản, Thái Lan.2 nhận thấy, Mỹ là nước đứng đầu thế giới về diện tích và sản lượng đậu tương của toàn thế giới năm 2017 và 2018, nhưng đến năm 2019 diện tích và sản lượng của nước này lại giảm 16,20% so với năm 2017. Braxin có biến chuyển tăng rõ rệt về diện tích đậu tương, năm 2019 diện tích gieo trồng tăng 5,68%, nhưng sản lượng lại giảm 3,09% so với năm 2018. Argentina cũng không ngừng mở rộng diện tích là nước đứng đầu xuất khẩu bã đậu tương.

Argentina hiện đứng thứ ba thế giới về xuất khẩu hạt đậu tương, đứng đầu về xuất khẩu cám bã đậu tương, dầu ăn và dầu diesel chiết xuất từ đậu tương (FAOSTAT, 2021). Tình sản xuất đậu tương của 4 nước đứng đầu trên thế giới Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Diện Năng Sản Diện Năng Sản Diện Năng Sản Tên nước tích suất lượng tích suất lượng tích suất lượng (triệu (tấn/ (triệu (triệu (tấn/ (triệu (triệu (tấn/ (triệu ha) ha) tấn) ha) ha) tấn) ha) ha) tấn) Mỹ 36,24 3,31 120,06 35,45 3,40 120,51 30,35 3,19 96,80 Brazil 33,96 3,38 114,73 34,78 3,39 117,91 35,89 3,18 114,27 Argentina 17,34 3,17 54,97 16,32 2,32 37,79 16,58 3,33 55,26 Trung Quốc 8,25 1,85 15,29 8,42 1,90 15,97 8,43 1,87 15,73 Nguồn: FAOSTAT, 2021 Trung Quốc là nước đứng thứ 4 trên thế giới về sản xuất đậu tương. Ở quốc gia này, đậu tương được trồng chủ yếu tại vùng Đông Bắc, nơi có nhiều mô hình trồng đậu tương năng suất cao. Năm 2017 năng suất đậu tương của Trung Quốc đạt 1,85 tấn/ha và sản lượng đạt 15,29 triệu tấn.

Năm 2019 sản lượng đậu tương tăng 15,73 triệu tấn. Tình hình sản xuất đậu tương ở Việt Nam Cây đậu tương được trồng ở Việt Nam từ rất sớm, nhân dân ta đã chế biến đậu tương thành các loại sản phẩm quen thuộc như: Tương, đậu phụ, dầu ăn. Diện tích gieo trồng đậu tương ở nước ta đạt cao nhất vào năm 2010 và giảm dần theo từng năm (Bảng 2. Nếu như năm 2010, diện tích trồng đậu tương của nước ta còn đạt 197,8 nghìn ha, thì đến 2017 chỉ còn 68,5 nghìn ha, giảm 65,4% so với năm 2010.

Do đó, sản lượng đậu tương năm 2017 chỉ còn 101,7 nghìn tấn, giảm 65,9% so với năm 2010 (298,6 nghìn tấn). Như vậy, mặc dù năng suất trung bình đậu tương của nước ta là tương đối ổn định khoảng 15 tạ/ha nhưng chỉ bằng xấp xỉ 1/2 so với thế giới và tổng sản lượng đậu tương cả nước chỉ đáp ứng được 1/10 nhu cầu đậu tương ở trong nước. Điều này đồng nghĩa với việc chúng ta đã phải nhập khẩu một khối lượng đậu tương lớn trong 5 những năm qua. Năm 2014 chúng ta nhập khẩu 1,564 nghìn tấn, giá trị 913,2 triệu USD, sơ bộ đến tháng 8/2017 chúng ta đã nhập khẩu 918,72 nghìn tấn, giá trị 391,93 triệu USD, mục đích là để phục vụ cho ngành chế biến thức ăn chăn nuôi, một phần rất nhỏ trong số đó dùng để chế biến sản phẩm thức ăn hàng ngày như sữa, đậu phụ hoặc dầu ăn (Tổng cục Hải quan, 2018).

Tình hình sản xuất đậu tương của Việt Nam giai đoạn 2012- 2020 2020 Năm 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 (sơ bộ) Diện tích 119,2 117,2 109,4 100,8 99,60 68,40 53,30 49,40 41,60 (nghìn ha) Năng suất 1,45 1,44 1,43 1,45 1,61 1,49 1,52 1,56 1,57 (tấn/ha) Sản lượng 173,5 168,2 156,5 146,4 160,7 101,7 80,8 77,3 65,4 (nghìn tấn) Nguồn: Tổng cục Thống kê, 2021 Năm 2012 diện tích trồng đậu tương của nước ta là 119,2 nghìn ha, giảm dần qua các năm. Đến năm 2020 diện tích giảm còn 41,60 nghìn ha, giảm 65,10% so với năm 2012. Năm 2012 năng suất bình quân cả nước đạt 1,45 tấn/ha, tăng liên tục qua các năm và đạt cao nhất vào năm 2016 là 1,61 tấn/ha, sau đó có xu hướng giảm nhẹ qua các năm, đến năm 2020 năng suất đậu tương nước ta đạt 1,57 tấn/ha. Do có sự giảm dần về diện tích và năng suất nên sản lượng đậu tương nước ta cũng có sự giảm dần qua các năm.

Năm 2012 tổng sản lượng đậu tương cả nước đạt 173,5 nghìn tấn. Đến năm 2016 giảm xuống 160,7 nghìn tấn và sản lượng đậu tương giảm nhiều nhất vào năm 2020 là 65,4 nghìn tấn. Theo Phạm Đồng Quảng & cs. (2005), hiện nay đậu tương nước ta 6 được trồng ở chủ yếu ở 27 tỉnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Ảnh Hưởng Của Kali Và Lân Đến Sinh Trưởng Đậu Tương VNUAĐ2 Tại Gia Lâm 2021" nghiên cứu tác động của kali và lân đến sự phát triển của giống đậu tương VNUAĐ2 tại Gia Lâm. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của các loại phân bón này trong việc tối ưu hóa năng suất cây trồng mà còn giúp nông dân và các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về cách thức cải thiện chất lượng đất và cây trồng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu ảnh hưởng của tổ hợp phân vô cơ đến sinh trưởng và năng suất giống đậu tương đt51 vụ hè thu 2017 tại huyện võ nhai tỉnh thái nguyên", nơi nghiên cứu về ảnh hưởng của phân bón vô cơ đến năng suất đậu tương.

Ngoài ra, tài liệu "Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của liều lượng kali lưu huỳnh và phương pháp tưới nước đến cây lạc trên đất cát biển tỉnh quảng nam" cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về tác động của kali trong nông nghiệp.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu ảnh hưởng của 1 số loại phân bón đến sinh trưởng phát triển chất lượng của giống dưa lưới tại trường đại học nông lâm", tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về ảnh hưởng của phân bón đến sự phát triển của các loại cây trồng khác.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng trong nông nghiệp hiện đại.