Ảnh Hưởng Của FOMO Marketing Đến Tiêu Dùng Phô Trương Tại Việt Nam: Phân Tích Thực Nghiệm Từ Mô Hình S-O-R Và Thuyết Học Tập Xã Hội


Tóm tắt nghiên cứu (Research Summary)

Nghiên cứu "The Impact of FOMO Marketing on Conspicuous Consumption in Vietnam" (Ảnh hưởng của FOMO Marketing đến tiêu dùng phô trương tại Việt Nam) do tác giả Đặng Mỹ Ngọc thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Công Thành (Trường Quốc tế – Đại học Quốc gia Hà Nội) tập trung giải quyết câu hỏi cốt lõi: Các yếu tố của FOMO Marketing (tiếp thị dựa trên nỗi sợ bị bỏ lỡ) tác động như thế nào đến tâm lý FOMO, niềm tin thương hiệu và hành vi tiêu dùng phô trương của khách hàng đối với các sản phẩm xa xỉ tại thị trường Việt Nam?

Về mặt phương pháp, nghiên cứu kết hợp Mô hình S-O-R (Stimulus – Organism – Response) và Thuyết Học tập Xã hội (Social Learning Theory), khảo sát định lượng trên mẫu gồm 237 người tiêu dùng đã hoặc có ý định mua sắm hàng xa xỉ. Dữ liệu được xử lý bằng kỹ thuật mô hình hóa phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) trên phần mềm SmartPLS 4 với quy trình Bootstrapping 5.000 mẫu lặp.

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng:

  • Người nổi tiếng bảo chứng (Celebrity Endorsement) ($\beta = 0,709$) và Tính khan hiếm (Scarcity) ($\beta = 0,558$) là hai yếu tố kích thích mạnh mẽ nhất trực tiếp làm bùng nổ tâm lý FOMO.
  • Tâm lý FOMO ($\beta = 0,512$) cùng Niềm tin thương hiệu (Brand Trust) ($\beta = 0,300$) đóng vai trò là động lực trực tiếp dẫn đến Hành vi tiêu dùng phô trương (Conspicuous Consumption), giải thích đến 55% phương sai của hành vi này ($R^2 = 0,55$).
  • Nghiên cứu phát hiện Truyền miệng điện tử (eWOM) có tác động trực tiếp âm đến FOMO ($\beta = -0,573$), nhưng lại kích thích FOMO gián tiếp thông qua biến trung gian Niềm tin thương hiệu ($\beta = 0,101$).

Phát hiện này mở ra hàm ý thực tiễn sâu sắc cho các nhà quản trị thương hiệu cao cấp trong việc xây dựng chiến lược đại sứ thương hiệu, phát hành sản phẩm phiên bản giới hạn và điều hướng thảo luận trực tuyến.


Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)

Thực trạng thị trường xa xỉ phẩm tại Việt Nam

Kinh tế Việt Nam đang chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc với sự mở rộng nhanh chóng của tầng lớp trung lưu và thượng lưu. Theo số liệu từ Statista, thị trường hàng xa xỉ tại Việt Nam đã đạt doanh thu 957,2 triệu USD vào năm 2023 với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm ấn tượng. Báo cáo từ World Data Lab cũng dự báo đến năm 2030, Việt Nam sẽ có thêm 23,2 triệu người gia nhập tầng lớp trung lưu. Sự gia tăng thu nhập khả dụng kéo theo sự chuyển dịch mạnh mẽ trong hành vi mua sắm: người tiêu dùng không chỉ tìm kiếm giá trị công năng mà ngày càng khao khát khẳng định địa vị xã hội, sự thành đạt và tính độc bản thông qua tiêu dùng phô trương (Conspicuous Consumption).

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Mặc dù FOMO Marketing (Fear of Missing Out – Tiếp thị dựa trên nỗi sợ bỏ lỡ) đã được ứng dụng rộng rãi trong thương mại điện tử và thời trang nhanh (fast-fashion), tác động của nó đối với phân khúc hàng cao cấp và tiêu dùng phô trương tại các thị trường mới nổi như Việt Nam vẫn còn là một "khoảng trống" học thuật lớn. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu xem xét FOMO như một hội chứng tâm lý tiêu cực trên không gian mạng hoặc chỉ liên kết FOMO với hành vi mua sắm bốc đồng (impulse buying). Cơ chế kích hoạt từ các kích thích ngoại cảnh (eWOM, bảo chứng của ngôi sao, tính khan hiếm) qua các phản ứng nội tại (niềm tin thương hiệu, trạng thái FOMO) đến hành vi phô diễn đẳng cấp chưa từng được tích hợp đầy đủ trong một khung lý thuyết thống nhất.

Tính cấp thiết và giá trị ứng dụng

Trong kỷ nguyên số hóa, sự bùng nổ của mạng xã hội (TikTok, Instagram, Facebook) khiến sự so sánh xã hội (social comparison) trở nên khốc liệt hơn bao giờ hết. Việc giải mã các yếu tố tâm lý dẫn dắt hành vi tiêu dùng phô trương giúp các thương hiệu cao cấp quốc tế và nội địa tối ưu hóa ngân sách tiếp thị, đồng thời hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách xã hội thấu hiểu sâu sắc hơn về hành vi tài chính của giới trẻ.


Phương pháp tiếp cận và mô hình nghiên cứu (Methodology & Approach)

Khung lý thuyết tích hợp: Mô hình S-O-R và Thuyết Học tập Xã hội

Nghiên cứu xây dựng một khung phân tích đa chiều khi lồng ghép Thuyết Học tập Xã hội (Social Learning Theory - Bandura, 1986) vào bên trong thành tố "Cơ thể/Tâm lý" (Organism) của Mô hình S-O-R (Mehrabian & Russell, 1974):

  • Stimulus (Kích thích ngoại cảnh - S): Bao gồm 3 yếu tố marketing cốt lõi:
    1. eWOM (Electronic Word-of-Mouth): Đánh giá, thảo luận trực tuyến của cộng đồng.
    2. Celebrity Endorsement (Sự bảo chứng của người nổi tiếng): Hình ảnh ngôi sao gắn liền với sản phẩm xa xỉ.
    3. Scarcity (Tính khan hiếm): Giới hạn về số lượng hoặc thời gian mở bán.
  • Organism (Phản ứng tâm lý nội tại - O):
    1. Brand Trust (Niềm tin thương hiệu): Sự tin tưởng vào chất lượng, uy tín và giá trị xã hội của nhãn hàng.
    2. FOMO (Nỗi sợ bị bỏ lỡ): Nỗi âu lo bị thụt lùi, cô lập hoặc tách biệt khỏi nhóm xã hội dẫn đầu.
  • Response (Phản ứng hành vi - R):
    • Conspicuous Consumption (Tiêu dùng phô trương): Hành vi mua sắm nhằm thể hiện sự giàu có, quyền lực và vị thế cá nhân.
       [ KÍCH THÍCH (S) ]            [ TÂM LÝ NỘI TẠI (O) ]          [ HÀNH VI (R) ]

Thiết kế nghiên cứu và Thu thập dữ liệu

  • Thiết kế công cụ đo lường: Bảng hỏi chuẩn hóa sử dụng thang đo Likert 5 điểm (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý), kế thừa từ các thang đo uy tín quốc tế:
    • eWOM: Bambauer-Sachse & Mangold (2011) (5 biến quan sát).
    • Celebrity Endorsement: Ohanian (1990) và Sanoberkhan (2017) (5 biến quan sát).
    • Scarcity: Wu et al. (2012) (4 biến quan sát).
    • Brand Trust: Bernarto et al. (2020) kết hợp biến phát triển mới (5 biến quan sát).
    • FOMO: Kang et al. (2019) (6 biến quan sát).
    • Conspicuous Consumption: Areiza-Padilla & Puertas (2021) (6 biến quan sát).
  • Phương pháp lấy mẫu: Kết hợp chọn mẫu thuận tiện (Convenience Sampling) và quả cầu tuyết (Snowball Sampling). Khảo sát trực tuyến qua Microsoft Forms thu về 298 phản hồi. Sau khi sàng lọc (loại trừ 58 đáp viên chưa từng mua và không có ý định mua hàng xa xỉ, cùng 3 phiếu không đạt yêu cầu), tổng số mẫu hợp lệ là $n = 237$ (đáp ứng quy tắc tỷ lệ 5:1 của Hair et al. với 31 biến quan sát, vượt ngưỡng tối thiểu 155).

Kỹ thuật phân tích dữ liệu (Data Analysis Techniques)

Quy trình phân tích dữ liệu được thực hiện chặt chẽ qua hai bước trên phần mềm SmartPLS 4:

  1. Đánh giá mô hình đo lường (Measurement Model):
    • Độ tin cậy nhất quán nội tại: Hệ số Cronbach's Alpha ($0,735 - 0,951$), Độ tin cậy tổng hợp CR ($0,828 - 0,961$), và chỉ số $\rho_A$ (Dijkstra & Henseler, 2015) đều vượt ngưỡng 0,7.
    • Giá trị hội tụ (Convergent Validity): Tất cả hệ số tải ngoài (Outer Loadings) đều $> 0,7$; Phương sai trích trung bình (AVE) của mọi cấu trúc đều $> 0,5$ ($0,501 - 0,828$).
    • Giá trị phân biệt (Discriminant Validity): Đáp ứng tiêu chuẩn Fornell-Larcker và tỷ số HTMT (Heterotrait-Monotrait Ratio) đều $< 0,90$.
  2. Đánh giá mô hình cấu trúc (Structural Model):
    • Hiện tượng đa cộng tuyến: Hệ số VIF của tất cả các biến đều $< 3,0$ (không có hiện tượng đa cộng tuyến).
    • Kiểm định giả thuyết: Thực hiện Non-parametric Bootstrapping với 5.000 mẫu con (mức ý nghĩa $\alpha = 5%$, kiểm định hai phía $t$-value $> 1,96$, $p$-value $< 0,05$). Kiểm định tác động gián tiếp theo phương pháp khoảng tin cậy CI (Preacher & Hayes, 2008).

Phát hiện chính của nghiên cứu (Key Findings)

Dưới đây là bảng tổng hợp kết quả kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính và các phát hiện thực nghiệm nổi bật:

Bảng tóm tắt kết quả kiểm định giả thuyết (PLS-SEM)

Giả thuyết Mối quan hệ tác động Hệ số đường dẫn ($\beta$) $t$-value $p$-value Trạng thái kiểm định
H1 FOMO $\rightarrow$ Tiêu dùng phô trương (CC) 0,512 Cao $< 0,001$ Chấp nhận (Supported)
H2 Niềm tin thương hiệu (BT) $\rightarrow$ Tiêu dùng phô trương (CC) 0,300 Cao $0,021$ Chấp nhận (Supported)
H3 Niềm tin thương hiệu (BT) $\rightarrow$ FOMO 0,172 Cao $0,002$ Chấp nhận (Supported)
H4a eWOM $\rightarrow$ FOMO -0,573 Cao $< 0,001$ Bác bỏ (Ngược chiều)
H5a Người nổi tiếng (CE) $\rightarrow$ FOMO 0,709 Cao $< 0,001$ Chấp nhận (Supported)
H6a Tính khan hiếm (SC) $\rightarrow$ FOMO 0,558 Cao $0,011$ Chấp nhận (Supported)
H4b eWOM $\rightarrow$ Brand Trust $\rightarrow$ FOMO 0,101 CI $\neq 0$ Sig. Trung gian một phần
H5b CE $\rightarrow$ Brand Trust $\rightarrow$ FOMO 0,423 CI $\neq 0$ Sig. Trung gian một phần
H5c CE $\rightarrow$ FOMO $\rightarrow$ Tiêu dùng phô trương (CC) 0,152 CI $\neq 0$ Sig. Trung gian một phần
H7 Brand Trust $\rightarrow$ FOMO $\rightarrow$ Tiêu dùng phô trương (CC) 0,085 CI $\neq 0$ Sig. Trung gian một phần

Phân tích chi tiết 4 phát hiện trọng tâm

1. Người nổi tiếng (Celebrity Endorsement) là động lực kích thích FOMO mạnh mẽ nhất

Với hệ số đường dẫn $\beta = 0,709$ ($p < 0,001$), việc người nổi tiếng sử dụng và quảng bá sản phẩm cao cấp tạo ra một lực đẩy tâm lý cực lớn. Hình ảnh các thần tượng, ngôi sao với phong cách sống xa hoa kích hoạt cơ chế học tập quan sát (Social Learning), khiến công chúng khao khát sở hữu sản phẩm tương tự để bắt kịp xu hướng và tránh cảm giác bị tụt hậu xã hội.

2. Tính khan hiếm (Scarcity) gia tăng áp lực tâm lý mua sắm

Tính khan hiếm đứng thứ hai về mức độ tác động trực tiếp đến FOMO ($\beta = 0,558$). Sự khan hiếm về số lượng (limited editions) hoặc khung thời gian sở hữu tạo ra nhận thức về tính độc quyền. Khách hàng nhận định rằng nếu không hành động ngay lập tức, cơ hội sở hữu biểu tượng địa vị sẽ biến mất vĩnh viễn.

3. Phát hiện bất ngờ: eWOM tác động trực tiếp âm nhưng gián tiếp dương qua Niềm tin thương hiệu

Trái ngược với giả thuyết ban đầu, eWOM tác động trực tiếp mang dấu âm đến FOMO ($\beta = -0,573$). Tác giả giải thích hiện tượng này thông qua cơ chế quá tải thông tin (information overload) và tính chất đa chiều của phản hồi cộng đồng:

  • Khi người tiêu dùng tiếp xúc với quá nhiều luồng ý kiến trái chiều hoặc đánh giá thiếu chuyên môn trên mạng, cảm giác lo âu FOMO bị triệt tiêu bởi sự hoài nghi và thận trọng.
  • Tuy nhiên, khi eWOM được sàng lọc và chuyển hóa thành Niềm tin thương hiệu (Brand Trust), nó lại gián tiếp thúc đẩy FOMO ($\beta = 0,101$). Điều này chứng minh: Chỉ những đánh giá nâng cao được uy tín thương hiệu mới có thể chuyển hóa thành nỗi sợ bỏ lỡ hữu ích.

4. Khả năng giải thích vượt trội của mô hình đối với Tiêu dùng phô trương

Mô hình cấu trúc đạt hệ số xác định $R^2 = 0,55$ (55%) đối với biến Tiêu dùng phô trương. Sự kết hợp giữa FOMO ($\beta = 0,512$) và Brand Trust ($\beta = 0,300$) đã giải thích được hơn một nửa biến thiên trong hành vi mua hàng nhằm mục đích khoe khoang, khẳng định đẳng cấp của người tiêu dùng trẻ tại Việt Nam.


Đóng góp khoa học và giá trị ứng dụng (Contributions & Implications)

Đóng góp về mặt lý thuyết (Theoretical Contributions)

  • Tích hợp liên ngành lý thuyết: Nghiên cứu là một trong những công trình tiên phong kết hợp thành công Mô hình S-O-R và Thuyết Học tập Xã hội để luận giải hành vi tiêu dùng hàng xa xỉ dưới lăng kính FOMO Marketing.
  • Làm rõ vai trò trung gian kép: Chứng minh thực nghiệm vai trò trung gian của Niềm tin thương hiệu và FOMO, giúp đào sâu cấu trúc tâm lý phức tạp của người tiêu dùng thay vì chỉ nhìn nhận các mối quan hệ tác động trực tiếp đơn tuyến.
  • Bổ sung dữ liệu thực nghiệm: Bổ sung bằng chứng học thuật quý giá về hành vi tiêu dùng tại thị trường Đông Nam Á – một khu vực đang chuyển dịch kinh tế nhanh chóng nhưng còn thiếu vắng các nghiên cứu chuyên sâu về tâm lý tiêu dùng phô trương.

Ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp (Practical Implications)

  1. Chiến lược Đại sứ thương hiệu (Celebrity Marketing): Doanh nghiệp xa xỉ cần ưu tiên hợp tác với các ngôi sao hạng A có phong cách sống đồng điệu với định vị thương hiệu. Sự bảo chứng của người nổi tiếng không chỉ tạo nhận thức mà còn là công cụ tạo hiệu ứng bắt chước (mimetic desire) mạnh mẽ nhất.
  2. Nghệ thuật tạo sự khan hiếm (Scarcity Strategy): Phát hành các bộ sưu tập giới hạn (Limited Drop, VIP Pre-order) nhằm kích hoạt tâm lý sợ mất cơ hội, thúc đẩy quyết định mua sắm nhanh chóng mà không làm suy giảm hình ảnh cao cấp.
  3. Quản trị truyền thông trực tuyến (eWOM Management): Tránh spam thông tin đại trà. Thương hiệu cần chú trọng xây dựng niềm tin cốt lõi (Brand Trust) thông qua trải nghiệm khách hàng xuất sắc và định hướng nội dung thảo luận chất lượng cao từ các Key Opinion Consumers (KOCs) uy tín.

Đối tượng quan tâm và Giá trị mang lại (Target Audience)

  • Nhà nghiên cứu học thuật & Giảng viên Marketing: Cung cấp tài liệu tham khảo chất lượng về ứng dụng PLS-SEM, phương pháp đánh giá độ tin cậy bằng chỉ số $\rho_A$, HTMT, và mô hình tích hợp S-O-R – Social Learning.
  • Giám đốc Tiếp thị (CMO) & Quản trị Thương hiệu Cao cấp: Nắm bắt công thức phối hợp giữa Celebrity – Scarcity – Brand Trust để tối đa hóa doanh số bán hàng trong các chiến dịch ra mắt sản phẩm mới.
  • Chuyên viên Hoạch định Chiến lược Truyền thông (Media Planners): Thấu hiểu cơ chế hai mặt của eWOM, từ đó thiết kế các chiến dịch Seeding thông minh nhằm xây dựng niềm tin trước khi tạo sóng FOMO.
  • Sinh viên & Học viên Cao học ngành Quản trị Kinh doanh / Marketing: Nguồn case-study chuẩn mực về cấu trúc một báo cáo nghiên cứu khoa học từ tổng quan y văn, thiết kế bảng hỏi đến phân tích mô hình định lượng.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện quan trọng và mới nhất của nghiên cứu này là gì?

Điểm mới nổi bật nhất là việc phát hiện eWOM có tác động trực tiếp âm đến FOMO ($\beta = -0,573$) nhưng lại tác động gián tiếp dương thông qua Brand Trust ($\beta = 0,101$). Điều này chỉ ra rằng thông tin truyền miệng trực tuyến nếu không xây dựng được niềm tin thương hiệu sẽ gây loãng thông tin và dập tắt tâm lý FOMO. Đồng thời, nghiên cứu khẳng định Bảo chứng từ người nổi tiếng (Celebrity Endorsement) là đòn bẩy kích thích FOMO mạnh mẽ nhất ($\beta = 0,709$).

2. Phương pháp phân tích dữ liệu trong nghiên cứu có điểm gì đặc biệt?

Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS 4 với 5.000 mẫu lặp Bootstrapping. Đặc biệt, để xử lý hiện tượng hệ số Composite Reliability vượt ngưỡng 0,95 (dấu hiệu câu trả lời đơn điệu - straight lining), tác giả đã áp dụng phương pháp tiên tiến của Dijkstra & Henseler (2015) thông qua chỉ số $\rho_A$, kết hợp tỷ số HTMT để kiểm định giá trị phân biệt chuẩn xác hơn so với Fornell-Larcker truyền thống.

3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (generalize) cho toàn bộ người tiêu dùng Việt Nam không?

Mức độ khái quát hóa cần được xem xét thận trọng do mẫu khảo sát ($n=237$) tập trung chủ yếu tại khu vực Hà Nội (94,09%), độ tuổi trẻ từ 18–27 tuổi và có trình độ đại học. Dù vậy, kết quả phản ánh rất chính xác phân khúc khách hàng tiềm năng và năng động nhất của thị trường thời trang/hàng tiêu dùng cao cấp hiện nay.

4. Hướng mở rộng tiếp theo (Next Steps) cho đề tài này là gì?

Các nghiên cứu tương lai nên:

  • Mở rộng phạm vi thu thập dữ liệu tại TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng và các đô thị loại 1 khác.
  • Bổ sung các biến điều tiết như Thu nhập thực tế (Income), Tính nhạy cảm giá (Price Sensitivity), hoặc so sánh sự khác biệt thế hệ (Gen Z vs. Millennials).
  • Phân loại chi tiết từng danh mục hàng xa xỉ (thời trang, đồng hồ, xe hơi, trang sức).

5. Doanh nghiệp xa xỉ nên ứng dụng kết quả này vào thực tế như thế nào?

Doanh nghiệp nên phối hợp đồng thời:

  1. Sử dụng đại sứ thương hiệu uy tín để tạo độ tin cậy và khơi gợi khao khát khẳng định bản thân.
  2. Áp dụng chiến thuật phát hành giới hạn (scarcity) để thúc đẩy hành động chốt đơn.
  3. Kiểm soát chất lượng thông tin eWOM, tập trung nuôi dưỡng Brand Trust làm bàn đạp kích hoạt FOMO bền vững.

Kết luận (Conclusion)

Công trình nghiên cứu của tác giả Đặng Mỹ Ngọc đã đóng góp một góc nhìn học thuật toàn diện và sắc bén về mối quan hệ giữa FOMO Marketing, Niềm tin thương hiệu và Tiêu dùng phô trương tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp hài hòa giữa Mô hình S-O-R và Thuyết Học tập Xã hội, nghiên cứu không chỉ làm sáng tỏ các cơ chế tâm lý dẫn dắt hành vi mua sắm xa xỉ mà còn cung cấp cẩm nang thực chiến giá trị cho các nhà tiếp thị. Để khai thác tối đa sức mạnh của FOMO trong kỷ nguyên số, doanh nghiệp cần lấy Niềm tin thương hiệu làm gốc rễ, sử dụng Người nổi tiếng làm ngòi nổ và tận dụng Tính khan hiếm làm chất xúc tác để thúc đẩy tăng trưởng doanh số vượt bậc.