Luận văn ThS: Ảnh hưởng Chitosan đến sinh trưởng, năng suất cây lạc ở Hà Tĩnh

Luận văn phân tích ảnh hưởng của Chitosan đến sinh trưởng, năng suất và bệnh hại trên cây lạc. Nghiên cứu thực tiễn tại Hà Tĩnh vụ xuân 2018.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Chitosan là gì Giải mã vai trò với năng suất cây lạc

Chitosan là một polymer sinh học, có nguồn gốc từ chitin, hợp chất phổ biến thứ hai trong tự nhiên sau cellulose. Chitin được tìm thấy nhiều trong cấu trúc của các loài giáp xác như vỏ tôm cua, côn trùng và thành tế bào của nấm. Thông qua quá trình xử lý deacetyl hóa, chitin được chuyển đổi thành Chitosan, một hợp chất mang nhiều đặc tính sinh học quý giá. Nhờ tính tương thích sinh học cao, không độc hại và khả năng phân hủy tự nhiên, Chitosan đang trở thành một giải pháp tiềm năng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là nông nghiệp bền vững. Trong canh tác cây lạc (đậu phộng), Chitosan không chỉ đóng vai trò là một chất kích thích sinh trưởng thực vật mà còn hoạt động như một loại thuốc trừ sâu sinh học, giúp cây trồng chống lại các tác nhân gây bệnh từ môi trường. Các nghiên cứu gần đây, đặc biệt là các công trình về oligochitosan (dạng Chitosan có mạch phân tử ngắn hơn), đã chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc cải thiện sự phát triển, tăng năng suất đậu phộng và tăng cường khả năng phòng vệ tự nhiên của cây. Thay vì sử dụng các loại hóa chất tổng hợp có thể gây tồn dư độc hại, việc ứng dụng các chế phẩm Chitosan mở ra một hướng đi mới, phù hợp với xu hướng nông nghiệp hữu cơ và sản xuất nông sản an toàn. Hợp chất này tác động lên cây trồng theo nhiều cơ chế phức tạp, từ việc kích thích hệ thống miễn dịch tự nhiên đến việc cải thiện cấu trúc đất, tạo điều kiện tối ưu cho bộ rễ phát triển và hấp thụ dinh dưỡng.

1.1. Khái niệm và nguồn gốc của chế phẩm Chitosan

Về mặt hóa học, Chitosan là một polysaccharide tuyến tính bao gồm các đơn vị D-glucosamine và N-acetyl-D-glucosamine liên kết với nhau. Đặc tính quan trọng nhất của nó là sự hiện diện của các nhóm amin (-NH2) trên mạch polymer, tạo ra điện tích dương khi hòa tan trong môi trường axit loãng. Chính điện tích này là cơ sở cho nhiều hoạt tính sinh học, bao gồm khả năng kháng khuẩn và kháng nấm. Nguồn cung cấp Chitosan chủ yếu đến từ phụ phẩm của ngành công nghiệp chế biến thủy sản, cụ thể là vỏ tôm cua. Việc tận dụng nguồn nguyên liệu dồi dào này không chỉ tạo ra một sản phẩm có giá trị gia tăng cao mà còn góp phần giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường. Quy trình sản xuất Chitosan bao gồm các bước khử khoáng, loại bỏ protein và cuối cùng là deacetyl hóa chitin. Mức độ deacetyl hóa là một thông số quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến độ tan và hoạt tính sinh học của sản phẩm cuối cùng.

1.2. Oligochitosan và ưu điểm vượt trội cho cây lạc

Oligochitosan, hay Chitosan Oligosaccharide (COS), là sản phẩm thủy phân của Chitosan, có trọng lượng phân tử thấp hơn đáng kể. Ưu điểm lớn nhất của oligochitosan là khả năng hòa tan tốt trong nước, giúp cây trồng dễ dàng hấp thụ qua lá và rễ. Trong khi Chitosan phân tử lớn chủ yếu tạo thành một lớp màng vật lý trên bề mặt, COS có thể thâm nhập sâu vào các mô tế bào, hoạt động như một chất truyền tín hiệu, kích hoạt các phản ứng phòng vệ và sinh trưởng từ bên trong. Nghiên cứu của Dương Đình Chiến (2018) tại Hà Tĩnh đã tập trung vào việc sử dụng oligochitosan để đánh giá ảnh hưởng lên cây lạc giống L14. Kết quả cho thấy dạng Chitosan này mang lại hiệu quả rõ rệt hơn trong việc kích thích sinh trưởng và phòng bệnh, chứng tỏ tiềm năng ứng dụng rộng rãi của nó như một loại phân bón sinh học cho cây lạc thế hệ mới.

II. Thách thức bệnh hại và năng suất thấp trên cây lạc

Cây lạc là một trong những cây trồng chủ lực tại nhiều địa phương ở Việt Nam, tuy nhiên, người nông dân thường xuyên phải đối mặt với nhiều thách thức, trong đó nổi bật là áp lực từ sâu bệnh hại và vấn đề năng suất không ổn định. Các bệnh do nấm và vi khuẩn gây ra là nguyên nhân chính làm suy giảm sản lượng và chất lượng hạt lạc. Đặc biệt, nhóm bệnh héo rũ gây chết cây hàng loạt, ảnh hưởng nghiêm trọng đến mật độ cây trồng trên đồng ruộng. Các bệnh phổ biến như bệnh héo rũ gốc mốc trắng (do nấm Sclerotium rolfsii), bệnh lở cổ rễ cây lạcbệnh héo rũ gốc mốc đen (do nấm Aspergillus niger) thường phát triển mạnh trong điều kiện thời tiết nóng ẩm, đất nghèo dinh dưỡng và canh tác liên tục. Bên cạnh đó, bệnh đốm lá trên lạc cũng là một vấn đề nan giải, làm giảm diện tích quang hợp của lá, khiến cây còi cọc, quả nhỏ và năng suất thấp. Việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học để kiểm soát các bệnh này không chỉ làm tăng chi phí sản xuất mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm đất, nước, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp an toàn sinh học, vừa hiệu quả trong việc quản lý dịch hại, vừa giúp tăng năng suất đậu phộng một cách bền vững đang là yêu cầu cấp thiết của ngành nông nghiệp hiện đại.

2.1. Nhận diện bệnh héo rũ gốc mốc trắng và mốc đen

Bệnh héo rũ gốc mốc trắng thường tấn công phần gốc thân gần mặt đất. Triệu chứng ban đầu là cây đột ngột héo rũ dù đất vẫn đủ ẩm. Quan sát kỹ ở gốc cây sẽ thấy một lớp sợi nấm màu trắng phát triển bao quanh, sau đó hình thành các hạch nấm nhỏ, tròn, màu nâu nhạt rồi chuyển sang nâu sẫm, trông giống hạt cải. Nấm bệnh phá hủy mô dẫn, làm cây không thể vận chuyển nước và dinh dưỡng, dẫn đến chết khô. Trong khi đó, bệnh héo rũ gốc mốc đen do nấm Aspergillus niger gây ra cũng có triệu chứng héo tương tự, nhưng ở gốc thân và rễ xuất hiện những đám mốc màu đen như bồ hóng. Cả hai bệnh này đều tồn tại lâu trong đất và tàn dư thực vật, gây khó khăn cho việc phòng trừ và có thể làm thất thoát năng suất từ 25% đến 80% nếu không được quản lý kịp thời.

2.2. Tác động của bệnh đốm lá và các bệnh hại khác

Bệnh đốm lá trên lạc (do nấm Cercospora spp.) là một trong những bệnh phổ biến nhất, gây hại chủ yếu trên lá. Vết bệnh ban đầu là những chấm nhỏ màu vàng, sau đó lớn dần thành các đốm tròn hoặc không đều, màu nâu sẫm hoặc đen, thường có quầng vàng xung quanh. Khi bệnh nặng, các đốm bệnh liên kết với nhau làm lá bị cháy khô, rụng sớm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng quang hợp và tích lũy chất khô của cây. Điều này trực tiếp làm giảm số lượng và chất lượng hạt lạc, dẫn đến năng suất sụt giảm. Ngoài ra, cây lạc còn bị các bệnh khác như héo xanh vi khuẩn và bệnh gỉ sắt tấn công. Việc quản lý tổng hợp các đối tượng dịch hại này đòi hỏi một quy trình canh tác khoa học và các giải pháp an toàn, hiệu quả.

III. Bí quyết dùng Chitosan kích thích sinh trưởng cây lạc

Chitosan được công nhận là một chất kích thích sinh trưởng thực vật hiệu quả, tác động tích cực đến nhiều quá trình sinh lý của cây lạc. Cơ chế hoạt động của nó không chỉ dừng lại ở việc cung cấp dinh dưỡng vi lượng mà còn kích hoạt các gen liên quan đến sự phát triển, giúp cây trồng khỏe mạnh hơn từ giai đoạn hạt giống. Khi được sử dụng đúng cách, Chitosan có thể cải thiện đáng kể chiều cao cây, thúc đẩy sự phân cành và gia tăng số lượng nốt sần ở rễ, một yếu tố then chốt giúp cố định đạm tự nhiên. Nghiên cứu của Dương Đình Chiến (2018) đã cung cấp những bằng chứng cụ thể về ảnh hưởng này. Thí nghiệm cho thấy việc phun Chitosan qua lá ở các nồng độ khác nhau đều mang lại kết quả tích cực so với đối chứng không xử lý. Cụ thể, các cây lạc được xử lý Chitosan có chiều cao thân chính, chiều dài cành cấp 1 và tổng số cành trên cây đều vượt trội. Điều này chứng tỏ Chitosan không chỉ giúp cây phát triển về mặt sinh khối mà còn tạo ra một bộ khung tán khỏe mạnh, là tiền đề quan trọng để đạt được năng suất cao. Hơn nữa, ảnh hưởng tích cực đến hệ vi sinh vật vùng rễ, đặc biệt là vi khuẩn cố định đạm, cho thấy Chitosan còn đóng vai trò như một loại phân bón sinh học cho cây lạc.

3.1. Phương pháp xử lý hạt giống lạc bằng Chitosan

Một trong những ứng dụng hiệu quả đầu tiên của Chitosan là xử lý hạt giống lạc bằng Chitosan trước khi gieo. Việc bao bọc hạt giống bằng một lớp màng Chitosan mỏng giúp bảo vệ hạt khỏi sự tấn công của nấm bệnh trong đất ngay từ giai đoạn nảy mầm. Lớp màng này còn có khả năng giữ ẩm, kích thích hạt nảy mầm nhanh và đồng đều hơn. Ngoài ra, Chitosan hoạt động như một tín hiệu sớm, giúp cây con non kích hoạt hệ thống phòng thủ tự nhiên, tạo ra sức đề kháng ban đầu mạnh mẽ hơn. Phương pháp này giúp giảm tỷ lệ cây chết non do bệnh lở cổ rễ cây lạc, tạo tiền đề cho một vụ mùa khỏe mạnh với mật độ cây tối ưu trên đồng ruộng.

3.2. Cải thiện chiều cao và sự phát triển cành cây lạc

Nghiên cứu của Dương Đình Chiến (2018) đã chứng minh rõ rệt tác dụng của việc phun Chitosan qua lá đến các chỉ số sinh trưởng của cây lạc. Kết quả cho thấy, ở giai đoạn thu hoạch, cây lạc được xử lý với Chitosan nồng độ 150 ppm có chiều cao thân chính cao nhất (49,82 cm), vượt trội so với nhóm đối chứng (45,43 cm). Tương tự, tổng số cành trên cây cũng tăng lên đáng kể ở các công thức xử lý Chitosan nồng độ 100-200 ppm (đạt 6,62 - 6,93 cành/cây so với 6,42 cành/cây ở đối chứng). Sự phát triển mạnh mẽ về thân và cành tạo ra một bộ tán lá lớn hơn, tăng cường khả năng quang hợp, từ đó tích lũy được nhiều chất dinh dưỡng hơn để nuôi quả, là yếu tố trực tiếp giúp tăng năng suất đậu phộng.

3.3. Tăng cường khả năng hình thành nốt sần cố định đạm

Một trong những phát hiện quan trọng nhất là khả năng của Chitosan trong việc thúc đẩy sự hình thành nốt sần trên rễ cây lạc. Nốt sần là nơi cộng sinh của vi khuẩn Rhizobium, có chức năng cố định nitơ từ không khí thành dạng đạm mà cây có thể hấp thụ. Theo dữ liệu từ luận văn, ở thời kỳ tạo quả, công thức phun Chitosan 100 ppm cho số lượng nốt sần cao nhất, đạt 289,53 nốt/cây, và khối lượng nốt sần cũng cao nhất (0,76 g/cây). Các chỉ số này cao hơn một cách có ý nghĩa thống kê so với công thức đối chứng (252,23 nốt/cây và 0,52 g/cây). Điều này cho thấy Chitosan tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn cộng sinh phát triển, giúp cây lạc tự cung cấp một phần đáng kể nhu cầu đạm, giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học và hướng tới một nền nông nghiệp hữu cơ bền vững.

IV. Phương pháp dùng Chitosan phòng trừ nấm bệnh cây lạc

Chitosan được xem là một tác nhân phòng trừ nấm bệnh cây lạc hiệu quả và thân thiện với môi trường. Khả năng này đến từ hai cơ chế chính: tác động trực tiếp lên mầm bệnh và kích thích hệ thống phòng thủ tự nhiên của cây. Về tác động trực tiếp, Chitosan mang điện tích dương có thể liên kết với màng tế bào mang điện tích âm của nấm và vi khuẩn. Sự tương tác này làm rối loạn chức năng của màng tế bào, gây rò rỉ các thành phần nội bào và cuối cùng tiêu diệt mầm bệnh. Về cơ chế gián tiếp, Chitosan hoạt động như một chất kích kháng (elicitor) mạnh mẽ. Khi được phun lên cây, nó được nhận diện như một tín hiệu của sự tấn công từ nấm bệnh (vì chitin là thành phần của thành tế bào nấm). Điều này kích hoạt một loạt các phản ứng phòng vệ trong cây, bao gồm việc sản xuất các enzyme kháng bệnh như chitinase, glucanase và các hợp chất phenolic, giúp cây chủ động chống lại sự xâm nhiễm. Nghiên cứu của Dương Đình Chiến (2018) đã xác nhận hiệu quả của Chitosan trong việc hạn chế một số bệnh héo rũ quan trọng trên cây lạc, mở ra tiềm năng ứng dụng như một thuốc trừ sâu sinh học an toàn.

4.1. Cơ chế kháng bệnh Kích kháng cho cây trồng

Cơ chế kháng bệnh của Chitosan hoạt động theo nguyên lý kích kháng cho cây trồng. Thay vì tiêu diệt mầm bệnh một cách thụ động, Chitosan "đánh thức" hệ miễn dịch sẵn có của cây. Khi cây tiếp xúc với Chitosan, nó sẽ khởi động quá trình tổng hợp các protein liên quan đến phòng vệ (PR-proteins) và các chất phytoalexin có khả năng kháng khuẩn. Đồng thời, Chitosan còn kích thích sự hóa gỗ (lignification) của thành tế bào, tạo ra một hàng rào vật lý vững chắc hơn, ngăn cản sự xâm nhập của sợi nấm. Quá trình này được gọi là Phản ứng Phòng vệ Cảm ứng (Induced Systemic Resistance - ISR), giúp cây trồng không chỉ chống lại tác nhân gây bệnh hiện tại mà còn chuẩn bị sẵn sàng để đối phó với các cuộc tấn công trong tương lai.

4.2. Hiệu quả với bệnh héo rũ gốc mốc trắng mốc đen

Luận văn của Dương Đình Chiến (2018) đã chỉ ra rằng việc sử dụng oligochitosan ở các nồng độ 100, 150, và 200 ppm có khả năng hạn chế rõ rệt nhóm bệnh héo rũ trên cây lạc. Cụ thể, tỷ lệ cây bị bệnh héo rũ gốc mốc trắngbệnh héo rũ gốc mốc đen ở các công thức có xử lý Chitosan thấp hơn đáng kể so với đối chứng. Hiệu quả này cho thấy Chitosan có thể là một công cụ hữu ích trong chương trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) cho cây lạc, đặc biệt trên những vùng đất có áp lực bệnh cao. Việc sử dụng Chitosan giúp giảm sự phụ thuộc vào các loại thuốc trừ nấm hóa học, góp phần bảo vệ hệ vi sinh vật đất và đảm bảo an toàn sinh học.

4.3. Lưu ý về hiệu quả với bệnh đốm lá trên lạc

Một phát hiện đáng chú ý từ nghiên cứu là Chitosan không thể hiện hiệu quả trong việc hạn chế bệnh đốm lá trên lạc. Ở tất cả các công thức thí nghiệm, bao gồm cả đối chứng, mức độ nhiễm bệnh đốm lá không có sự khác biệt đáng kể. Điều này cho thấy cơ chế tác động của Chitosan có thể phụ thuộc vào loại mầm bệnh và cách thức chúng xâm nhập vào cây. Bệnh đốm lá chủ yếu lây nhiễm và phát triển trên bề mặt lá, trong khi các bệnh héo rũ tấn công hệ thống rễ và gốc thân. Do đó, để quản lý hiệu quả bệnh đốm lá, người trồng lạc cần kết hợp Chitosan với các biện pháp canh tác khác như chọn giống kháng, vệ sinh đồng ruộng và sử dụng các loại thuốc sinh học đặc hiệu khác khi cần thiết.

V. Kết quả thực tiễn Cách Chitosan tăng năng suất đậu phộng

Ảnh hưởng tích cực của Chitosan đối với sinh trưởng và khả năng kháng bệnh của cây lạc cuối cùng được thể hiện một cách rõ ràng qua việc tăng năng suất đậu phộng. Năng suất là kết quả tổng hợp của nhiều yếu tố, từ mật độ cây, số quả trên cây, khối lượng quả đến tỷ lệ nhân. Bằng cách cải thiện tất cả các chỉ số này, Chitosan đã chứng tỏ là một giải pháp nông học hiệu quả. Theo kết quả nghiên cứu thực địa của Dương Đình Chiến (2018) tại Hà Tĩnh, tất cả các công thức có xử lý chế phẩm Chitosan đều cho năng suất thực thu cao hơn đối chứng một cách rõ rệt. Cụ thể, năng suất dao động từ 24,50 tạ/ha (đối chứng) lên đến 31,00 tạ/ha. Điều này cho thấy tiềm năng to lớn của Chitosan trong việc thâm canh cây lạc, không chỉ giúp bảo vệ mùa màng mà còn tối ưu hóa sản lượng trên một đơn vị diện tích. Đáng chú ý, hiệu quả kinh tế cao nhất không nhất thiết đến từ nồng độ Chitosan cao nhất, mà là ở mức nồng độ tối ưu, cân bằng giữa chi phí đầu tư và lợi ích thu được. Đây là một thông tin quan trọng giúp nông dân đưa ra quyết định ứng dụng hợp lý và hiệu quả.

5.1. Tác động tích cực đến yếu tố cấu thành năng suất

Chitosan ảnh hưởng trực tiếp đến các yếu tố cấu thành năng suất. Do cây sinh trưởng khỏe mạnh hơn, có nhiều cành hữu hiệu hơn nên tăng tỷ lệ đậu củ. Thí nghiệm cho thấy số quả chắc/cây ở các công thức xử lý Chitosan đều cao hơn đối chứng. Bên cạnh đó, chất lượng hạt lạc cũng được cải thiện, thể hiện qua khối lượng 100 quả và khối lượng 100 hạt. Cây khỏe mạnh, quang hợp tốt sẽ tích lũy được nhiều chất khô hơn, giúp hạt to, mẩy và chắc hơn. Sự cải thiện đồng bộ các yếu tố này từ số lượng đến chất lượng là nguyên nhân chính dẫn đến sự gia tăng vượt trội về năng suất cuối cùng.

5.2. Nồng độ Chitosan tối ưu để đạt năng suất cao nhất

Một trong những kết luận quan trọng nhất của nghiên cứu là việc xác định nồng độ Chitosan tối ưu. Kết quả cho thấy năng suất thực thu cao nhất (31,00 tạ/ha) đạt được ở công thức phun Chitosan nồng độ 100 ppm tại các giai đoạn 3 lá, bắt đầu ra hoa và kết thúc ra hoa. Năng suất này cao hơn 26,5% so với đối chứng (24,50 tạ/ha). Khi tăng nồng độ lên 150 ppm và 200 ppm, năng suất có xu hướng giảm nhẹ so với mức 100 ppm, mặc dù vẫn cao hơn đối chứng. Về mặt hiệu quả kinh tế, các công thức phun Chitosan nồng độ 50-100 ppm mang lại lợi nhuận cao và tỷ suất lợi nhuận (VCR) tốt nhất. Điều này gợi ý rằng nồng độ 100 ppm là lựa chọn tối ưu để vừa đạt năng suất cao, vừa đảm bảo hiệu quả kinh tế cho người sản xuất.

VI. Hướng đi mới cho nông nghiệp hữu cơ và bền vững

Việc ứng dụng Chitosan trong canh tác cây lạc không chỉ là một giải pháp kỹ thuật đơn lẻ mà còn mở ra một hướng đi chiến lược cho nền nông nghiệp hữu cơ và bền vững. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và yêu cầu ngày càng cao về nông sản an toàn, việc giảm thiểu sử dụng hóa chất tổng hợp là xu thế tất yếu. Chitosan, với nguồn gốc tự nhiên, khả năng phân hủy sinh học và cơ chế tác động đa dạng, hoàn toàn đáp ứng được những yêu cầu này. Nó vừa là chất kích thích sinh trưởng thực vật, vừa là tác nhân kiểm soát sinh học, giúp xây dựng một hệ sinh thái nông nghiệp cân bằng. Sử dụng chế phẩm Chitosan giúp nông dân giảm chi phí cho phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật, đồng thời nâng cao giá trị sản phẩm nhờ đáp ứng tiêu chuẩn an toàn. Hơn nữa, Chitosan còn có tiềm năng trong việc cải tạo đất trồng lạc, tăng cường hoạt động của vi sinh vật có ích và cải thiện cấu trúc đất. Việc tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện quy trình ứng dụng Chitosan cho cây lạc và các loại cây trồng khác sẽ góp phần quan trọng vào việc xây dựng một nền nông nghiệp xanh, hiệu quả và có trách nhiệm với môi trường.

6.1. Ứng dụng chế phẩm Chitosan trong sản xuất lạc an toàn

Sản xuất lạc an toàn đòi hỏi phải hạn chế tối đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật hóa học trong sản phẩm. Chitosan là một công cụ lý tưởng để đạt được mục tiêu này. Bằng cách kích kháng cho cây trồng, nó giúp cây tự bảo vệ, giảm số lần phun thuốc hóa học cần thiết. Điều này không chỉ đảm bảo an toàn sinh học cho sản phẩm cuối cùng mà còn bảo vệ sức khỏe người nông dân và người tiêu dùng. Việc đưa Chitosan vào các quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP hay GlobalGAP sẽ giúp nâng cao uy tín và khả năng cạnh tranh của hạt lạc Việt Nam trên thị trường trong nước và quốc tế.

6.2. Tiềm năng của Chitosan trong việc cải tạo đất trồng lạc

Ngoài tác động trực tiếp lên cây trồng, Chitosan còn có những ảnh hưởng tích cực đến môi trường đất. Khi được đưa vào đất, Chitosan có thể liên kết với các ion kim loại nặng, làm giảm độc tính của chúng đối với cây trồng. Nó cũng là nguồn thức ăn cho một số vi sinh vật có lợi, giúp tăng cường đa dạng sinh học trong đất. Bằng cách thúc đẩy sự phát triển của các vi sinh vật đối kháng, Chitosan góp phần ức chế sự phát triển của các nấm bệnh tồn tại trong đất. Về lâu dài, việc sử dụng Chitosan có thể là một biện pháp hiệu quả để cải tạo đất trồng lạc bị thoái hóa do canh tác lâu năm, giúp đất tơi xốp hơn và tăng khả năng giữ nước, giữ dinh dưỡng.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ nông nghiệp nghiên cứu ảnh hưởng của chitosan oligosacharide đến sinh trưởng phát triển năng suất và bệnh hại chính trên cây lạc ở hà tĩnh trong vụ xuân 2018

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu thời kỳ dùng lạc đầu tiên trên quy mô lớn. Công nghiệp ép dầu được xây dựng với tốc độ nhanh ở các nước Châu Âu và trên toàn thế giới. Việc buôn bán lạc trở nên tấp nập và trở thành động lực thúc đẩy mạnh sản xuất lạc, trên thế giới hiện nay nhu cầu sử dụng và tiêu thụ lạc ngày càng tăng đã và đang khuyến khích nhiều nước đầu tư phát triển sản xuất lạc với diện tích ngày càng lớn. Diện tích, năng suất và sản lượng lạc thế giới giai đoạn 2007 - 2016 Chỉ tiêu Diện tích Năng suất Sản lượng Năm (1.982 (Nguồn:http://www.org/faostat/en/#data/QC/visualize) PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 Từ năm 2007 - 2016, diện tích trồng lạc của thế giới tăng, năm 2007 diện tích trồng lạc là 22.759 nghìn ha, năng suất đạt 16,48 tạ/ha.

Đến năm 2016 diện tích trồng lạc đạt 32.202 nghìn ha, năng suất tăng 0,79 tạ/ha, đạt 17,27 tạ/ ha (FAOSTAT, 2018). Sản lượng lạc tăng dần qua các năm và đạt sản lượng cao nhất là 55.626 nghìn tấn vào năm 2016. Theo FAO, hơn 90% diện tích trồng lạc tập trung chủ yếu ở khu vực nhiệt đới và á nhiệt đới châu Phi song năng suất không cao. Ở các nước châu Á chiếm 63,17% tổng diện tích, châu Phi 31,81%, châu Mỹ 5,8%, châu Âu 0,22%.

Châu Á bao giờ cũng đứng đầu thế giới về sản lượng lạc. Diễn biến về diện tích, năng suất và sản lượng lạc một số nước trên thế giới Diện tích Năng suất Sản lượng Nước (triệu ha) (tạ/ha) (triệu tấn) 2014 2015 2016 2014 2015 2016 2014 2015 2016 Trung Quốc 4,72 4,65 4,52 35,72 36,52 34,9 16,85 17,02 15,78 Ấn Độ 4,77 5,52 5,20 9,82 18,00 12,61 4,7 9,47 6,57 Nigeria 2,66 2,73 2,77 12,46 9,06 12,31 3,31 2,47 3,41 Indonesia 0,55 0,52 0,50 22,35 22,00 22,04 1,25 1,14 1,10 Mỹ 0,42 0,64 0,54 47,2 44,85 44,07 3,06 1,89 2,36 Sudan 1,69 1,61 2,16 6,90 6,30 8,39 1,18 1,03 1,76 Cameroon 0,42 0,46 0,44 15,00 13,72 13,96 0,63 0,66 0,61 Việt Nam 0,22 0,22 0,21 21,36 22,76 21,78 0,47 0,49 0,45 (Nguồn: FAOSTAT, 2017) Trong những năm gần đây, người ta chú ý nhiều đến protein trong hạt lạc. Nhân loại đặt nhiều hy vọng vào các loại cây bộ đậu để giải quyết nạn đói protein trước mắt và trong tương lai. Như vậy, hướng sản suất lạc trên thế giới trong PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 9 những năm tới, tốc độ phát triển sẽ chậm hơn so với những năm trước.

Diện tích trồng lạc sẽ có thay đổi nhiều do các chính sách quản lý, thương mại. Năng suất là chỉ tiêu để phản ánh tiến bộ nghiên cứu về cây lạc, và chính sách là yếu tố quan trọng quyết định tương lai của cây trồng này. Những yếu tố quan trọng quyết định năng suất cao là: - Cải tiến kỹ thuật canh tác và mở rộng diện tích ở các nước nhiệt đới và Á nhiệt đới, đặc biệt các nước đang phát triển. - Chú trọng đến công tác chọn tạo giống mới có năng suất cao hơn, phẩm chất tốt, giống phải phù hợp với từng điều kiện sinh thái, hình thành vùng sản suất hàng hoá, cơ giới hoá sản suất.

Thuốc trừ sâu, trừ cỏ, trừ bệnh tốt hơn. - Chế biến, đi sâu vào lĩnh vực chế biến dầu thực vật, hỗ trợ và giúp đỡ các nước đang phát triển về xuất khẩu và nhập khẩu lạc nhân. Trong tương lai, sự tác động của công nghệ sinh học, di truyền học phân tử đối với cây trồng có thể mở ra 1 tiềm năng mới trong tương lai phát triển cây lạc, có thể làm tăng năng suất cây lạc lên nhiều thông qua các giống năng suất cao, chống chịu sâu bệnh tốt. Công nghệ sinh học cũng là yếu tố quan trọng để cải tiến chất lượng lạc.

Những tiến bộ kỹ thuật này cũng có thể cải tiến hiệu quả sản suất và tiêu dùng sản phẩm lạc. Hiện nay, đa số các nước trên thế giới đã áp dụng các tiến bộ kỹ thuật, sử dụng các giống mới vào sản xuất. Tuy nhiên, việc áp dụng chưa đồng đều nên dẫn tới sự chênh lệch khá lớn về năng suất giữa các nước phát triển và các nước đang phát triển. Ở Việt Nam Ở Việt Nam cây lạc được trồng từ lâu đời, tuy nhiên không được quan tâm và phát triển.

Trong những năm trở lại đây, cây lạc đã được quan tâm và phát triển hơn nhưng so với một số cây trồng khác thì diện tích, năng suất và sản lượng lạc đều giảm. Về phân bố, lạc được trồng ở hầu hết các vùng sinh thái nông nghiệp Việt Nam. Diện tích lạc chiếm 28% tổng diện tích cây công nghiệp hàng năm (đay, cói, mía, lạc, đậu tương, thuốc lá). Theo thống kê của Bộ Nông nghiệp và PTNT (2009), cây lạc được trồng ở 5 vùng sinh thái là đồng bằng Sông Hồng (30.500 ha), Đông Bắc (40.350 ha), Bắc Trung Bộ (75.300 ha), Duyên hải Nam Trung bộ (33.100 ha) và Đông Nam bộ (29.

Diện tích PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 10 còn lại phân bố nhiều nơi trong cả nước và cây lạc được trồng ở 62/64 tỉnh thành, trong đó 10 tỉnh có diện tích trồng lạc lớn là Nghệ An (23.675 ha), Tây Ninh (21.400 ha), Hà Tĩnh (20.175 ha), Bắc Giang (10.900 ha), Quảng Nam (10.225 ha), Đắk Lắk (9.425 ha), Bình Định (8.400 ha), Đắk Nông (8.125 ha) và Long An (7. Ngoài ra, còn một số vùng như Tây Bắc, Đông Nam bộ, Đồng bằng sông Cửu Long. tuy diện tích đất đai dồi dào nhưng cây lạc chưa phải là thế mạnh của vùng. Lạc hiện nay đang được coi là cây trồng có hiệu quả kinh tế cao và có giá trị đa dạng, xu hướng chính của sản xuất lạc hiện nay là để xuất khẩu, lạc là hàng nông sản được sử dụng để chế biến ra các sản phẩm đang được nhiều nước sử dụng nhất là dầu lạc.

Đồng thời cây lạc có khả năng cải tạo đất rất tốt nên hiện nay ở nước ta đang áp dụng trồng nhiều ở những vùng đất bạc màu, vùng đồi thấp và cũng được áp dụng trong thâm canh tăng năng suất. Để diện tích lạc ngày càng được mở rộng, năng suất ngày càng tăng cao, chất lượng tốt, đưa lại thu nhập cao cho người sản xuất. Nước ta cần phải đầu tư nghiên cứu và ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật một cách rộng rãi vào sản xuất trên cơ sở áp dụng đồng bộ các giải pháp kỹ thuật, kinh nghiệm của các nước trên thế giới. Cụ thể phải xác định được các giống lạc phù hợp với địa hình đất đai, khí hậu cũng như tập quán canh tác mà bố trí cho hợp lý nhằm đạt năng suất cao nhất, khuyến khích nông dân duy trì và mở rộng diện tích trồng lạc.

Diện tích, năng suất và sản lượng lạc ở Việt Nam giai đoạn 2012 - 2016 Chỉ tiêu Diện tích Năng suất Sản lượng Năm (nghìn ha) (tạ/ha) (nghìn tấn) 2012 219,2 21,4 468,5 2013 216,4 22,7 491,9 2014 208,7 21,7 453,3 2015 199,9 22,7 454,1 2016 191,3 23,1 441,4 (Nguồn: Niêm giám thống kê Việt Nam 2016) PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 11 Qua bảng 1.2 ta thấy được trong khoảng thời gian 5 năm (2012 - 2016), diện tích trồng lạc của nước ta có xu hướng giảm, song năng suất ngày một tăng và sản lượng có sự biến động nhẹ. Năm 2012 diện tích gieo trồng 219,2 nghìn ha, đến năm 2016 diện tích giảm còn 191,3 nghìn ha (giảm 27,9 nghìn ha), nhưng năng suất lạc không ngừng tăng. Năm 2012 năng suất lạc chỉ đạt 21,4 tạ/ha thì đến năm 2016 đạt được năng suất 23,1 tạ/ha. Trong khi đó sản lượng lạc năm 2016 giảm không đáng kể, so với năm 2012 sản lượng lạc giảm 27,1 nghìn tấn.

Tổ chức USDA ước tính tại Việt Nam, lượng lạc được tiêu thụ trong nước năm 2014 là 710 nghìn tấn. Đến niên vụ 2014/15 và 2015/16 các con số này lần lượt là 750 và 770 nghìn tấn. Phần lớn lạc được sản xuất trong nước còn lạc nhập khẩu được sử dụng chủ yếu cho ngành công nghiệp sản xuất thức ăn nhẹ (snack) và bánh kẹo còn một lượng nhỏ dành cho tiêu dùng của hộ gia đình hoặc ép lấy dầu hoặc xuất khẩu. Trên cơ sở áp dụng hệ thống các giải pháp kỹ thuật tổng hợp đồng bộ, tiếp thu kinh nghiệm của các nước trên thế giới, trong thời gian tới sản xuất lạc ở nước ta sẽ có điều kiện để đạt được những thành tựu mới, góp phần phát triển một nền sản xuất nông nghiệp bền vững, tăng kim ngạch xuất khẩu, nâng cao thu nhập và đời sống nhân dân.

Bên cạnh đó việc đầu tư nghiên cứu, chuyển giao và ứng dụng ngày càng nhiều tiến bộ kỹ thuật vào sản xuất nông nghiệp đã góp phần đem lại thành công như: - Chọn tạo những giống lạc thích nghi với điều kiện sinh thái. - Chú trọng những giống lạc mới có chất lượng cao, thời gian sinh trưởng trung và ngắn ngày (dưới 120 ngày) để đưa vào các công thức luân canh, xen canh, tăng vụ nhằm thích ứng với tình hình biến đổi khí hậu hiện nay. - Những giống có tính chống chịu cao như kháng sâu, bệnh hại, chịu hạn - Ứng dụng các tiến bộ kỹ thuật tiên tiến vào sản xuất. - Đặc biệt là ứng dụng công nghệ sinh học, công nghệ nano vào sản xuất như đưa các chế phẩm sinh học, chế phẩm nano vào cải tạo đất, kích thích sinh trưởng, phát triển và phòng trừ sâu bệnh hại trên cây lạc … PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 12 c.

Tại Hà Tĩnh Theo Cục Thống kê Hà Tĩnh, trong khoảng 5 năm gần đây, diện tích gieo trồng lạc của Hà Tĩnh có xu hướng giảm, năm 2013 diện tích gieo trồng đạt 17.229 nghìn ha, đến năm 2017 diện tích gieo trồng 15.112 ha so với năm 2013. Hà Tĩnh là tỉnh có diện tích trồng lạc đứng thứ 2 vùng Bắc Trung Bộ và đứng thứ 3 cả nước, năng suất lạc dao động từ 22.02 - 24,79 tạ/ ha, tương đương năng suất trung bình chung của cả nước. Diện tích, năng suất và sản lượng lạc ở Hà Tĩnh 2012 - 2017 Chỉ tiêu Diện tích Năng suất Sản lượng Năm (ha) (tạ/ha) (tấn) 2013 17.450 (Nguồn: Niên giám thống kê Hà Tĩnh năm 2017) Cơ cấu giống lạc của tỉnh Hà Tĩnh bao gồm các giống L14, V79, L23, L26, TB25, QĐ12, Sen lai và các giống địa phương chùm, cúc; trong đó các giống chủ lực là L14 chiếm khoảng 80% diện tích gieo trỉa. Hằng năm ngành nông nghiệp đã du nhập, xây dựng các mô hình đưa các giống mới có năng suất cao, chất lượng tốt vào sản xuất như giống L23, L26, L27,…để từng bước bổ sung vào cơ cấu, góp phần năng cao năng suất, hiệu qủa sản xuất lạc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ